Nghiên cứu sử dụng chế phẩm vi khuẩn Bacillus để nâng cao năng suất lạc ở Quảng Nam

Luận án tiến sĩ nghiên cứu Nghiên cứu sử dụng chế phẩm vi khuẩn có ích bacillus trong sản xuất lạc ở quảng nam tóm tắt luận án, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng

Trường đại học

Đại học Huế

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2022

58
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI

1.1.1. Giá trị cây lạc

1.1.2. Nhu cầu về sinh thái của cây lạc

1.1.2.1. Nước và ẩm độ

1.1.3. Vi sinh vật vùng rễ lạc và cơ chế kích thích sinh trưởng của vi khuẩn có ích

1.1.3.1. Vi sinh vật vùng rễ
1.1.3.2. Cơ chế kích thích sinh trưởng của vi khuẩn có ích
1.1.3.3. Vi khuẩn Bacillus
1.1.3.4. Khái niệm về chế phẩm sinh học

1.2. CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

1.2.1. Tình hình sản xuất lạc trên thế giới và Việt Nam

1.2.1.1. Trên thế giới
1.2.1.2. Tình hình sản xuất lạc ở tỉnh Quảng Nam

1.2.2. Những thuận lợi và khó khăn trong sản xuất lạc

1.2.3. Sử dụng chế phẩm sinh học trong sản xuất cây trồng

1.3. CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI

1.3.1. Nghiên cứu ngoài nước

1.3.1.1. Nghiên cứu sử dụng vi khuẩn có ích cho cây lạc
1.3.1.2. Nghiên cứu ứng dụng vi khuẩn Bacillus
1.3.1.3. Một số nghiên cứu về vi sinh vật ảnh hưởng đến sinh trưởng, phát triển của cây lạc

1.3.2. Nghiên cứu trong nước

1.3.2.1. Một số nghiên cứu về vi khuẩn có ích cho cây lạc ở Việt Nam
1.3.2.2. Nghiên cứu phát triển và ứng dụng vi khuẩn Bacillus trong phòng trừ sâu bệnh hại
1.3.2.3. Một số nghiên cứu về vi sinh vật ảnh hưởng đến sinh trưởng, phát triển của cây lạc tại Việt Nam
1.3.2.4. Nghiên cứu về chế phẩm sinh học cho lạc

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. PHẠM VI, ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

2.1.1. Phạm vi nghiên cứu

2.1.2. Đối tượng nghiên cứu

2.2. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.3.1. Phương pháp bố trí thí nghiệm

2.3.2. Phương pháp đánh giá các chỉ tiêu về năng suất

2.3.3. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. ĐÁNH GIÁ ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ CHẾ PHẨM BACILLUS ĐẾN SINH TRƯỞNG, PHÁT TRIỂN VÀ NĂNG SUẤT LẠC

3.1.1. Ảnh hưởng của chế phẩm vi khuẩn Bacillus đến sinh trưởng, phát triển cây lạc

3.1.1.1. Ảnh hưởng đến tỷ lệ mọc
3.1.1.2. Ảnh hưởng đến chiều cao cây và chiều dài cành cấp 1 trên cây
3.1.1.3. Ảnh hưởng đến số lá trên cây

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về việc nâng cao năng suất lạc ở Quảng Nam

Cây lạc (Arachis hypogaea L.) là một trong những cây trồng quan trọng tại Việt Nam, đặc biệt là ở tỉnh Quảng Nam. Năng suất lạc ở đây vẫn còn thấp do nhiều yếu tố như điều kiện đất đai nghèo dinh dưỡng và sự xuất hiện của các bệnh hại. Việc áp dụng các chế phẩm vi khuẩn có ích như Bacillus có thể là giải pháp hiệu quả để nâng cao năng suất lạc.

1.1. Tình hình sản xuất lạc tại Quảng Nam

Quảng Nam có diện tích trồng lạc lớn, nhưng năng suất vẫn chưa đạt yêu cầu. Việc áp dụng công nghệ mới trong sản xuất lạc là cần thiết để cải thiện tình hình này.

1.2. Lợi ích của cây lạc trong nông nghiệp

Cây lạc không chỉ cung cấp thực phẩm mà còn cải thiện độ phì nhiêu của đất. Việc nâng cao năng suất lạc sẽ góp phần vào sự phát triển bền vững của nông nghiệp tại địa phương.

II. Vấn đề và thách thức trong sản xuất lạc ở Quảng Nam

Sản xuất lạc ở Quảng Nam đối mặt với nhiều thách thức như biến đổi khí hậu, sâu bệnh hại và sự phụ thuộc vào phân bón hóa học. Những vấn đề này cần được giải quyết để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

2.1. Các bệnh hại chính ảnh hưởng đến cây lạc

Các bệnh như bệnh hại lạc và bệnh nấm có thể gây thiệt hại lớn cho năng suất lạc. Việc phát hiện và phòng trừ kịp thời là rất quan trọng.

2.2. Tác động của biến đổi khí hậu đến sản xuất lạc

Biến đổi khí hậu đã làm thay đổi điều kiện thời tiết, ảnh hưởng đến sự phát triển của cây lạc. Cần có các biện pháp thích ứng để giảm thiểu tác động này.

III. Phương pháp sử dụng chế phẩm vi khuẩn Bacillus trong sản xuất lạc

Chế phẩm vi khuẩn Bacillus đã được nghiên cứu và chứng minh có khả năng kích thích sinh trưởng và hạn chế bệnh hại cho cây lạc. Việc áp dụng đúng phương pháp sẽ mang lại hiệu quả cao trong sản xuất.

3.1. Lựa chọn chế phẩm Bacillus phù hợp

Việc lựa chọn các chủng vi khuẩn Bacillus có khả năng kích thích sinh trưởng là rất quan trọng. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng chủng Bacillus sp. BaD-S20D12 có hiệu quả cao trong việc nâng cao năng suất lạc.

3.2. Phương pháp áp dụng chế phẩm Bacillus

Chế phẩm Bacillus cần được áp dụng đúng liều lượng và thời điểm để đạt hiệu quả tối ưu. Việc trộn chế phẩm vào đất và rải lên hạt khi gieo là phương pháp hiệu quả.

IV. Kết quả nghiên cứu về ứng dụng chế phẩm Bacillus trong sản xuất lạc

Nghiên cứu cho thấy việc sử dụng chế phẩm Bacillus đã mang lại kết quả tích cực trong việc nâng cao năng suất lạc tại Quảng Nam. Các chỉ tiêu sinh trưởng và phát triển của cây lạc đều được cải thiện.

4.1. Tác động của chế phẩm Bacillus đến sinh trưởng cây lạc

Kết quả nghiên cứu cho thấy chế phẩm Bacillus đã làm tăng tỷ lệ mọc, chiều cao cây và số lá trên cây lạc. Điều này chứng tỏ hiệu quả của chế phẩm trong việc kích thích sinh trưởng.

4.2. Năng suất lạc sau khi áp dụng chế phẩm Bacillus

Năng suất lạc đã tăng đáng kể sau khi áp dụng chế phẩm Bacillus. Kết quả cho thấy chế phẩm này có khả năng hạn chế bệnh hại và nâng cao năng suất lạc.

V. Kết luận và triển vọng tương lai cho sản xuất lạc ở Quảng Nam

Việc áp dụng chế phẩm vi khuẩn Bacillus trong sản xuất lạc tại Quảng Nam đã chứng minh được hiệu quả. Tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và mở rộng ứng dụng để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

5.1. Tương lai của nghiên cứu về vi khuẩn Bacillus

Nghiên cứu về vi khuẩn Bacillus cần được mở rộng để tìm ra các chủng vi khuẩn mới có khả năng kích thích sinh trưởng tốt hơn cho cây lạc.

5.2. Đề xuất các giải pháp bền vững cho sản xuất lạc

Cần có các giải pháp bền vững trong sản xuất lạc, bao gồm việc sử dụng chế phẩm vi sinh và các biện pháp canh tác hợp lý để bảo vệ môi trường và nâng cao năng suất.

23/07/2025
Nghiên cứu sử dụng chế phẩm vi khuẩn có ích bacillus trong sản xuất lạc ở quảng nam tóm tắt luận án tiến sĩ khoa học cây trồng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tài liệu 29 trang; Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu 12 trang; Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận 55 trang; Chương 4: Kết luận và đề nghị 1 trang. Danh mục các công trình khoa học của luận án 1 trang; Tài liệu tham khảo 13 trang; Luận án có 133 tài liệu tham khảo, trong đó, có 50 tài liệu tiếng Việt, 82 tài liệu tiếng Anh và 1 tài liệu trên internet; Phụ lục 59 trang. Phần kết quả nghiên cứu và thảo luận có 24 bảng và 19 hình. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI 1. Giá trị cây lạc 1. Nhu cầu về sinh thái của cây lạc 1. Nước và ẩm độ 1.

Vi sinh vật vùng rễ lạc và cơ chế kích thích sinh trưởng của vi khuẩn có ích 1. Vi sinh vật vùng rễ 1. Cơ chế kích thích sinh trưởng của vi khuẩn có ích 1. Vi khuẩn Bacillus 1.

Khái niệm về chế phẩm sinh học 1. CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 1. Tình hình sản xuất lạc trên thế giới và Việt Nam 1. Trên thế giới 1.

Tình hình sản xuất lạc ở tỉnh Quảng Nam 1. Những thuận lợi và khó khăn trong sản xuất lạc 1. Sử dụng chế phẩm sinh học trong sản xuất cây trồng 1. CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 1.

Nghiên cứu ngoài nước 1. Nghiên cứu sử dụng vi khuẩn có ích cho cây lạc 1. Nghiên cứu ứng dụng vi khuẩn Bacillus 1. Một số nghiên cứu về vi sinh vật ảnh hưởng đến sinh trưởng, phát triển của cây lạc 1.

Nghiên cứu trong nước 1. Một số nghiên cứu về vi khuẩn có ích cho cây lạc ở Việt Nam 1. Nghiên cứu phát triển và ứng dụng vi khuẩn Bacillus trong phòng trừ sâu bệnh hại 1. Một số nghiên cứu về vi sinh vật ảnh hưởng đến sinh trưởng, phát triển của cây lạc tại Việt Nam 1.

Nghiên cứu về chế phẩm sinh học cho lạc CHƯƠNG 2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. PHẠM VI, ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU 2. Phạm vi nghiên cứu Thời gian: Đề tài được thực hiện từ 1/2017 - 12/2020 Địa điểm: Thí nghiệm được thực hiện tại 3 xã đất cát gồm Bình Đào, Bình Phục, Bình Giang và 1 xã đất thịt nhẹ Bình Chánh của huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam 2.

Đối tượng nghiên cứu - Giống lạc trong thí nghiệm là giống lạc L23. - Chế phẩm vi khuẩn: Thí nghiệm sử dụng các chế phẩm vi khuẩn được tạo ra từ vi khuẩn Bacillus có nguồn gốc từ cây lạc tại miền Trung Việt Nam được nhóm nghiên cứu chúng tôi phân lập và tuyển chọn. Các vi khuẩn đã được định danh đến loài bằng trình tự đoạn 16S-rDNA và đăng ký gene trên NCBI. Danh sách các chế phẩm vi khuẩn có ích Bacillus sử dụng trong nghiên cứu Mật độ vi khuẩn Chế phẩm vi khuẩn Chủng vi khuẩn Nguồn gốc (cfu/g) BaD-S1A1 Bacillus sp.

S1A1 1 x 109 Vùng cổ rễ lạc 9 BaD-S1F3 Bacillus sp. S1F3 1 x 10 nt 9 BaD-S13E2 Bacillus sp. S13E2 1 x 10 nt 9 BaD-S13E3 Bacillus sp. S13E3 1 x 10 nt 9 BaD-S18F11 Bacillus sp.

S18F11 1 x 10 nt 9 BaD-S20D12 Bacillus sp. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU - Đánh giá ảnh hưởng của một số chế phẩm Bacillus đến sinh trưởng, phát triển và năng suất lạc. - Nghiên cứu phương pháp sử dụng chế phẩm gồm liều lượng và thời điểm xử lý vi khuẩn Bacillus trong sản xuất lạc. - Ứng dụng các kết quả nghiên cứu xây dựng mô hình sản xuất lạc tại Quảng Nam.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Phương pháp bố trí thí nghiệm 2. Nội dung 1: Đánh giá ảnh hưởng của một số chế phẩm Bacillus đến sinh trưởng, phát triển và năng suất lạc Thời gian thực hiện: Vụ Xuân Hè 2017 và Đông Xuân 2017 - 2018. Công thức thí nghiệm: Thí nghiệm gồm 7 công thức, trong đó 6 công thức sử dụng 6 chế phẩm vi khuẩn Bacillus khác nhau và công thức đối chứng không sử dụng chế phẩm.

Chế phẩm vi khuẩn Bacillus sử dụng trong thí nghiệm Lượng dùng STT Công thức thí nghiệm Chế phẩm Phương pháp sử dụng (kg/ha) Chế phẩm được trộn vào 1 Công thức I BaD-S1A1 10 đất, rãi lên hạt khi gieo 2 Công thức II BaD-S1F3 10 nt 3 Công thức III BaD-S13E2 10 nt 4 Công thức IV BaD-S13E3 10 nt 5 Công thức V BaD-S18F11 10 nt 6 Công thức VI BaD-S20D12 10 nt 7 Công thức VII (đ/c) - - - b. Bố trí thí nghiệm: Thí nghiệm được bố trí theo khối hoàn toàn ngẫu nhiên RCBD, với 7 công thức, 3 lần nhắc lại tại xã Bình Đào (đất cát) và xã Bình Phục (đất cát) huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam. Diện tích mỗi ô thí nghiệm: 15 m2 (3 x 5); Diện tích toàn bộ thí nghiệm: 315 m2; Tổng diện tích của ruộng thí nghiệm: 515 m2. Nội dung 2: Nghiên cứu phương pháp sử dụng chế phẩm (gồm liều lượng và thời điểm xử lý vi khuẩn Bacillus trong sản xuất lạc) Thời gian thực hiện: Vụ Đông Xuân 2017 - 2018 và Xuân Hè 2018 a.

Công thức thí nghiệm Trong thí nghiệm này chọn 1 chế phẩm Bacillus có hiệu quả cao nhất ở nội dung 1 để thí nghiệm về liều lượng và thời điểm xử lý trong sản xuất lạc ở Quảng Nam đó là BaD- S20D12. Liều lượng và thời điểm xử lý chế phẩm Công thức Thời điểm Liều lượng STT Phương pháp thí nghiệm xử lý (kg/ha) 1 Công thức I Khi gieo hạt 5 Chế phẩm được trộn 2 Công thức II Khi gieo hạt 10 vào đất, rãi lên hạt 3 Công thức III Khi gieo hạt 15 khi gieo Khi làm cỏ đợt 4 Công thức IV 5 1 Chế phẩm được trộn Khi làm cỏ đợt với đất, rãi vào gốc 5 Công thức V 10 1 lạc trước khi làm cỏ Khi làm cỏ đợt đợt 1 6 Công thức VI 15 1 7 Công thức VII (đ/c) - 0 - b. Bố trí thí nghiệm Thí nghiệm được bố trí 2 nhân tố, mỗi công thức có 3 lần nhắc lại, các công thức được sắp theo phương pháp tổ hợp (Factorial design) và bố trí trên đồng ruộng theo phương pháp khối ngẫu nhiên hoàn toàn (RCBD). Diện tích mỗi ô thí nghiệm là 15 m2.

Thời gian thực hiện: vụ Đông Xuân 2018 - 2019 Công thức thí nghiệm bao gồm: Đối chứng (ĐC) - Sử dụng quy trình sản xuất hiện có của người dân; Công thức 1 (CT1 - BaD) - Sử dụng chế phẩm BaD-S20D12; Công thức 2 (CT2 - Biota) - Sử dụng chế phẩm thương mại Biota Max theo khuyến cáo. Địa điểm: Mô hình được thực hiện tại vùng trồng lạc trên đất thịt nhẹ xã Bình Chánh, Thăng Bình, Quảng Nam. Diện tích 1 mô hình là 1.000 m2, không bố trí nhắc lại. Sử dụng liều lượng và thời điểm bón của chế phẩm BaD-S20D12 cho năng suất lạc tốt nhất ở nội dung 2.

Biện pháp kỹ thuật Quy trình kỹ thuật được áp dụng theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng của giống lạc QCVN 01 - 57: 2011/BNNPTNT. Công thức có sử dụng chế phẩm: Phương pháp bón và liều lượng bón theo bảng 2. Ở mô hình thí nghiệm nội dung 3, chế phẩm BaD-S20D12 được sử dụng liều lượng 10 kg/ha trộn vào đất, rải lên hạt khi gieo (công thức tốt nhất ở thí nghiệm nội dung 2). Các chỉ tiêu theo dõi và phương pháp đánh giá 2.

Chỉ tiêu sinh trưởng, phát triển - Tỷ lệ mọc: Theo dõi tỷ lệ mọc của giống lạc L23 ở các công thức vào giai đoạn 7, 10 và 15 ngày sau trồng. Mỗi ô thí nghiệm đếm số cây mọc/m2, lấy giá trị trung bình của 3 lần nhắc lại, căn cứ vào mật độ trồng (33 cây/m2) để tính tỷ lệ mọc theo công thức: Tỷ lệ mọc (%) = (số cây mọc/ 33) x 100 - Các chỉ tiêu sinh trưởng: Tập trung chủ yếu vào chiều cao thân chính, số lá, chiều dài cành cấp 1 và số lá xanh còn lại và số cành các cấp. Tiến hành đo chiều cao cây, đếm số lá trên các công thức vào 20 ngày sau trồng (giai đoạn cây con), chọn mỗi ô thí nghiệm 10 cây, cắm cọc cố định để tiếp tục theo dõi ở các kì điều tra tiếp theo. Chiều dài cành cấp 1 đầu tiên, số lá còn lại trên cây và số cành các cấp được đo đếm 1 lần trên các cây mẫu đã cố định trước khi thu hoạch.

- Số lượng nốt sần: Theo dõi một số chỉ tiêu về nốt sần ở các thời kỳ: Bắt đầu lạc ra hoa, lúc lạc hình thành quả non và trước thu hoạch. Dùng xẻng đào toàn bộ cây, mỗi ô đào 3 cây, rửa sạch đếm nốt sần. Theo dõi một số bệnh hại chính - Nhóm bệnh về lá (Bệnh đốm lá và gỉ sắt): Điều tra định kỳ 14 ngày/lần, điều tra 10 lá kép ngẫu nhiên/điểm, mỗi ô thí nghiệm điều tra 5 điểm chéo góc. Đếm số lá bị bệnh để tính tỷ lệ bệnh và số lá bị bệnh theo từng cấp bệnh để tính chỉ số bệnh.

Tỷ lệ bệnh và chỉ số bệnh được tính theo công thức sau: Tỷ lệ bệnh (%) = (Tổng số lá bị bệnh /Tổng số lá điều tra) x 100 Chỉ số bệnh (%) = [((N1 x 1) + (N3 x 3) + .+ (Nn x n)) / N x 9] x 100 Trong đó: N1 là số lá bị bệnh ở cấp 1; N3 là số lá bị bệnh ở cấp 3; Nn là số lá bị bệnh ở cấp n; N là tổng số lá điều tra; 9 là cấp bệnh cao nhất trong thang phân cấp. Phân cấp lá bị bệnh theo QCVN 01 - 168: 2014/BNNPTNT. - Nhóm bệnh về rễ (Bệnh lở cổ rễ, bệnh héo rũ gốc mốc đen, héo rũ gốc mốc trắng và héo xanh do vi khuẩn): Định kỳ theo dõi vào giai đoạn cây con, ra hoa, làm quả và thu hoạch. Tỷ lệ bệnh được tính theo công thức: Tỷ lệ bệnh (%) = (Tổng số cây bị bệnh /Tổng số cây điều tra) x 100 Đánh giá phản ứng của bệnh trong toàn bộ quá trình phát triển theo diện tích dưới đường diễn biến bệnh (AUDPC – Area under disease progressive curve): 𝒏−𝟏 𝑨𝑼𝑫𝑷𝑪 = ∑ (𝒚𝒊 + 𝒚𝒊+𝟏 )(𝒕𝒊+𝟏 − 𝒕𝒊 )/𝟐 𝒊=𝟏 Trong đó: n = số lần đo bệnh; yi = cường độ bệnh (chỉ số bệnh hoặc tỷ lệ bệnh); ti = thời gian tồn tại lần đo thứ I; t i+1 – ti = tổng thời gian dịch bệnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ