Tổng quan về luận án

Nghiên cứu về nâng cao năng lực công tác thanh niên (CTTN) của đội ngũ cán bộ đoàn (ĐNCBĐ) tại các sư đoàn bộ binh (SĐBB) trong Quân đội nhân dân Việt Nam (QĐNDVN) đại diện cho một bước tiến học thuật mang tính tiên phong thuộc chuyên ngành Xây dựng Đảng và chính quyền Nhà nước. SĐBB là đơn vị tác chiến chiến thuật - chiến dịch chủ lực của quân đội, nơi tập trung lực lượng hạ sĩ quan, binh sĩ trẻ với tỷ lệ đoàn viên, thanh niên (ĐVTN) chiếm trên 80% tổng quân số, thậm chí tại nhiều đại đội chiến đấu, tỷ lệ này đạt mức tuyệt đối 100%. Trong bối cảnh các thế lực thù địch đẩy mạnh chiến lược "diễn biến hòa bình", thúc đẩy "tự diễn biến", "tự chuyển hóa" và tác động tiêu cực từ mặt trái cơ chế thị trường, việc củng cố bản lĩnh chính trị và năng lực thực tiễn cho ĐNCBĐ trở thành yêu cầu cấp bách mang tính chiến lược đối với công tác xây dựng Đảng trong quân đội: "Xây dựng đoàn vững mạnh là nội dung quan trọng trong công tác xây dựng Đảng, là xây dựng Đảng trước một bước" [36, tr. 14].

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định rõ ràng: các công trình trước đây của Đỗ Hoàng Ngân (2011), Phạm Đình Bộ (2007) hay Phạm Quang Thanh (2016) chủ yếu tiếp cận năng lực công tác đảng, công tác chính trị (CTĐ, CTCT) của chính trị viên nói chung hoặc kỹ năng đoàn cơ sở đơn lẻ, chưa có công trình nào giải quyết một cách hệ thống, toàn diện cấu trúc năng lực CTTN chuyên biệt của ĐNCBĐ trong môi trường đặc thù của SĐBB chủ lực. Các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết tương ứng được xác lập:

  • RQ1: Cấu trúc thành tố và bản chất lý luận của năng lực CTTN của ĐNCBĐ ở SĐBB được định hình như thế nào?
  • RQ2: Thực trạng năng lực CTTN và công tác bồi dưỡng ĐNCBĐ tại các SĐBB từ năm 2015 đến nay bộc lộ những mâu thuẫn, điểm nghẽn căn bản nào?
  • RQ3: Hệ thống giải pháp đồng bộ nào có khả năng tạo ra bước đột phá nhằm nâng cao năng lực CTTN đáp ứng yêu cầu xây dựng quân đội cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, từng bước hiện đại?

Khung lý thuyết của luận án được định vị trên nền tảng chủ nghĩa Mác - Lênin về vai trò quần chúng, tư tưởng Hồ Chí Minh về thanh niên và CTTN, lý thuyết năng lực chuyên môn (Competency Theory) và quan điểm xây dựng Đảng trong lực lượng vũ trang. Về phạm vi, công trình khảo sát thực chứng toàn diện tại các SĐBB đủ quân, SĐBB rút gọn và SĐBB khung thường trực thuộc các quân khu, quân đoàn từ năm 2015 đến nay, mang lại giá trị thực tiễn định lượng cao cho công tác cán bộ quân đội.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn học thuật quốc tế và trong nước phản ánh sự đa dạng trong cách tiếp cận về giáo dục chính trị và phát triển năng lực cán bộ thanh niên. Dòng nghiên cứu quốc tế đặt nền móng với các công trình kinh điển của Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa: V. Xu-khôm-lin-xki (1983) trong tác phẩm Hình thành niềm tin Cộng sản cho thế hệ trẻ khẳng định: "Niềm tin cộng sản là nguồn gốc sức mạnh ý chí của cá nhân và việc hình thành niềm tin cộng sản là tất yếu khách quan của sự tiến bộ xã hội và đạo đức" [148, tr. 12]; X. Lê-pê-khin (1978) hệ thống hóa các nguyên lý Lê-nin-nít về sự lãnh đạo thống nhất của Đảng đối với Đoàn Thanh niên; A. Vi-nô-gra-đôp (1979) trong Cán bộ đoàn phải là người như thế nào? đã phân tích mô hình nhân cách người thủ lĩnh thanh niên: "Người cán bộ đoàn một con người biết làm gương cho người khác bằng tác phong, đạo đức và tư tưởng, bằng thái độ đối với lao động, đối với đời sống xã hội và đối với gia đình" [147, tr. 5].

Trong nghiên cứu so sánh quốc tế, hai trường hợp điển hình cung cấp những góc nhìn đối chiếu sâu sắc:

  1. Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA): Điều lệ công tác chính trị (2003) và giáo trình của Đại học Quốc phòng PLA (1987) nhấn mạnh cơ chế cán bộ chính trị đại đội trực tiếp chỉ đạo Đoàn, tập trung đào tạo cán bộ đoàn xuất thân từ công nhân, nông dân và phát triển Đảng từ ĐVTN (Lixin). Cao Quốc Hoàng (2006) chỉ rõ sự chuyển dịch trong quan hệ xã hội của thanh niên đòi hỏi cán bộ đoàn phải đổi mới phương thức tập hợp phi hành chính.
  2. Quân đội Nhân dân Cách mạng Lào: Nghiên cứu của Thim Sảo Đuông Chăm Pa (2016) tại các trung đoàn bộ binh chỉ ra rằng dù Đoàn Thanh niên là lực lượng xung kích, song hoạt động còn mang nặng tính hành chính mệnh lệnh, thiếu tính tự nguyện - một hạn chế tương đồng với thực trạng ở nhiều đơn vị cơ sở.

Ở trong nước, các nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Phú (1999), Nguyễn Ngọc Hải (2011), Phạm Thanh Trung (2015), và tài liệu lịch sử CTTN của Tổng cục Chính trị (2017) đã làm rõ bối cảnh phong trào quần chúng. Tuy nhiên, tồn tại một cuộc tranh luận học thuật rõ nét: một quan điểm cho rằng năng lực CTTN của cán bộ đoàn trong quân đội chỉ là một phân hệ kỹ năng thứ cấp thuộc năng lực CTĐ, CTCT của chính trị viên (Phạm Đình Bộ, Đỗ Hoàng Ngân); quan điểm đối lập xem đây là một cấu trúc năng lực độc lập đòi hỏi các chuẩn mực chuyên biệt về tâm lý học lứa tuổi và nghệ thuật vận động quần chúng (Lê Văn Cầu, Lục Hiền Lương). Luận án định vị chính xác tại giao điểm này, khẳng định năng lực CTTN ở SĐBB là dạng năng lực tích hợp chuyên biệt của người sĩ quan chỉ huy/chính trị kiêm nhiệm công tác đoàn.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng học thuyết Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về công tác vận động quần chúng trong môi trường quân sự hiện đại thông qua 3 đóng góp lý thuyết nền tảng:

  • Xây dựng định nghĩa khoa học chuẩn hóa: Làm rõ bản chất năng lực CTTN của ĐNCBĐ ở SĐBB là tổng hợp khả năng, trình độ thực tế được tạo thành từ hệ thống tri thức lý luận - thực tiễn, kỹ năng chuyên môn nghiệp vụ và bản lĩnh chính trị - đạo đức, thể hiện thông qua việc hoàn thành xuất sắc chức trách, nhiệm vụ được giao.
  • Xác lập mô hình cấu trúc năng lực 4 thành tố (Competency Framework):
    1. Năng lực tham mưu, đề xuất: Khả năng phân tích thực tiễn, cụ thể hóa nghị quyết của Đảng ủy SĐBB thành kế hoạch hành động đoàn.
    2. Năng lực tổ chức, điều hành hoạt động thực tiễn: Thiết kế phong trào thi đua quyết thắng gắn với huấn luyện, sẵn sàng chiến đấu (HL, SSCĐ).
    3. Năng lực tuyên truyền, giáo dục, thuyết phục: Kỹ năng định hướng tư tưởng, cảm hóa bộ đội, ngăn chặn vi phạm kỷ luật.
    4. Năng lực tự hoàn thiện và thích ứng: Khả năng tự học tập, làm chủ vũ khí trang bị kỹ thuật mới và chuyển đổi số trong quản lý thanh niên.
  • Luận giải mối quan hệ biện chứng: Chỉ ra sự tác động qua lại giữa năng lực lãnh đạo của Đảng bộ sư đoàn và tính tự chủ, xung kích của tổ chức cơ sở đoàn 3 cấp (Đoàn cơ sở trung đoàn - Liên chi đoàn tiểu đoàn - Chi đoàn đại đội).

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của đề tài tích hợp ba lý thuyết lớn: Lý thuyết Xây dựng Đảng của chủ nghĩa Mác - Lênin, Lý thuyết Năng lực hành vi (Behavioral Competency) và Xã hội học quân sự.

Điểm độc đáo nằm ở việc nhận diện các "điều kiện biên" (boundary conditions): Cán bộ đoàn ở SĐBB vận hành trong bối cảnh đơn vị chủ lực cơ động, đóng quân phân tán tại địa bàn trung du, miền núi khó khăn; nhiệm vụ HL, SSCĐ đòi hỏi cường độ thể lực và áp lực tâm lý cực lớn; đa số cán bộ đoàn hoạt động theo chế độ kiêm nhiệm, đối diện với mâu thuẫn giữa thời gian chỉ huy chuyên môn và thời gian hoạt động công tác đoàn.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Đề tài vận hành trên lập trường triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử (Marxist-Leninist Epistemology), kết hợp phương pháp luận khoa học liên ngành giữa Xây dựng Đảng, Xã hội học quân sự và Khoa học lãnh đạo. Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed-Methods Exploratory Sequential Design) được triển khai:

  • Giai đoạn định tính: Phân tích văn kiện, chỉ thị của Quân ủy Trung ương, Bộ Quốc phòng, báo cáo tổng kết CTĐ, CTCT của các quân khu, quân đoàn; phỏng vấn chuyên gia đầu ngành.
  • Giai đoạn định lượng: Khảo sát bằng bảng hỏi cấu trúc diện rộng đối với các nhóm đối tượng tại các SĐBB làm nhiệm vụ huấn luyện, sẵn sàng chiến đấu.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình điều tra xã hội học quân sự được tổ chức chặt chẽ từ khâu thiết kế công cụ đến thu thập và xử lý dữ liệu:

  • Quy mô mẫu: Khảo sát phân tầng đại diện trên các nhóm khách thể: Cán bộ chủ trì (Chính ủy, Phó Chính ủy, CTV trung đoàn, tiểu đoàn, đại đội); ĐNCBĐ (Bí thư, Phó Bí thư, Ủy viên BCH đoàn cơ sở, liên chi đoàn, chi đoàn); ĐVTN (hạ sĩ quan, binh sĩ).
  • Công cụ thu thập: Phiếu trưng cầu ý kiến với thang đo Likert 5 mức độ đánh giá các chỉ số năng lực; kết hợp phỏng vấn sâu 25 chuyên gia, cán bộ chính trị cấp sư đoàn, trung đoàn.
  • Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu chéo giữa kết quả khảo sát phiếu hỏi, báo cáo tổng kết thực tế kiểm tra của Tổng cục Chính trị và kết quả phân loại chất lượng tổ chức đoàn, đoàn viên hàng năm.
  • Độ tin cậy và giá trị: Bảng hỏi kiểm định độ tin cậy nhất quán nội tại qua hệ số Cronbach's Alpha ($\alpha > 0.82$ trên các nhóm thang đo năng lực), bảo đảm giá trị cấu trúc và giá trị hội tụ.

Data và phân tích

Dữ liệu khảo sát phản ánh tính đại diện cao cho các loại hình SĐBB trong toàn quân theo quy chuẩn biên chế tại Quyết định số 508/QĐ-TM ngày 30/3/2018 của Tổng Tham mưu trưởng QĐNDVN (bao gồm SĐBB đủ quân với 04 phòng chức năng, 03 trung đoàn bộ binh, 07 tiểu đoàn trực thuộc; SĐBB rút gọn và SĐBB khung thường trực). Các dữ liệu định lượng được phân tích thống kê mô tả, phân tích tương quan và kiểm định so sánh giữa các nhóm đơn vị, chỉ ra rõ nét sự biến thiên của năng lực cán bộ theo trình độ đào tạo và thâm niên công tác.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Nghiên cứu mang lại 4 phát hiện thực chứng mang tính bước ngoặt, vạch rõ những nghịch lý và điểm nghẽn trong công tác xây dựng ĐNCBĐ tại các sư đoàn chủ lực:

  1. Nghịch lý cơ cấu chuyên trách - kiêm nhiệm: Toàn bộ hệ thống tổ chức cơ sở đoàn trong một SĐBB chỉ có duy nhất 04 cán bộ chuyên trách (01 Trợ lý Công tác quần chúng cấp sư đoàn và 03 Trợ lý tại 03 trung đoàn bộ binh). Tuyệt đại đa số cán bộ đoàn cấp tiểu đoàn, đại đội đều là kiêm nhiệm (chính trị viên phó, đại đội phó, trung đội trưởng). Do yêu cầu điều động luân chuyển cán bộ chỉ huy, tỷ lệ biến động ĐNCBĐ diễn ra liên tục, tạo ra sự đứt gãy trong việc tích lũy kinh nghiệm CTTN.
  2. Điểm nghẽn đào tạo chuyên ngành: Phần lớn cán bộ đoàn được đào tạo sĩ quan chính quy nhưng thiếu hụt trầm trọng kiến thức chuyên sâu về CTTN. Tại Trường Sĩ quan Chính trị, môn học công tác đoàn chỉ chiếm 01 học phần với 05 đơn vị học trình (134 tiết lý thuyết và thực hành). Giai đoạn 2013 - 2018, Ban Thanh niên Quân đội chỉ tổ chức được 08 lớp tập huấn cho 932 cán bộ [125, tr. 45], dẫn đến việc nhiều cán bộ đoàn cơ sở lúng túng trong thiết kế phong trào, kỹ năng thuyết trình, sinh hoạt tập thể và xử lý tình huống tư tưởng.
  3. Khoảng cách giữa nhận thức và năng lực hành động thực tế: Mặc dù đa số cán bộ đoàn có động cơ phấn đấu trong sáng, trung thành tuyệt đối với Đảng, song năng lực dự báo diễn biến tư tưởng, quản lý kỷ luật ĐVTN còn nhiều bất cập: "Việc nắm chắc tình hình, nhiệm vụ công tác đoàn, tình hình tổ chức đoàn, diễn biến tư tưởng, kỷ luật của ĐVTN có lúc chưa kịp thời; chưa có các biện pháp hiệu quả nhằm ngăn chặn hiện tượng vi phạm kỷ luật của ĐVTN, trong đó có vi phạm kỷ luật nghiêm trọng".
  4. Hiện tượng "khoán trắng" của một số cấp ủy: Ở một số đơn vị, cấp ủy và người chỉ huy chưa nhận thức đầy đủ vị trí của CTTN, nảy sinh tư tưởng phó mặc, khoán trắng cho tổ chức đoàn và cơ quan chính trị, làm giảm sút sức mạnh tổng hợp trong xây dựng đơn vị vững mạnh toàn diện (VMTD).

Implications đa chiều

  • Về mặt học thuật (Theoretical Advances): Bổ sung lý luận chuyên ngành Xây dựng Đảng về cơ chế lãnh đạo của Đảng đối với tổ chức thanh niên trong quân đội thời kỳ chuyển đổi số và đấu tranh tư tưởng phức tạp.
  • Về mặt phương pháp luận (Methodological Innovations): Cung cấp bộ công cụ tiêu chí đánh giá năng lực CTTN đa chiều, có khả năng chuyển giao áp dụng cho các quân chủng, binh chủng khác (Hải quân, Phòng không - Không quân, Biên phòng).
  • Về mặt thực tiễn (Practical Applications): Xác lập quy trình 5 bước bồi dưỡng cán bộ đoàn tại chức ở cấp SĐBB: Khảo sát nhu cầu $\rightarrow$ Tập huấn kỹ năng mềm $\rightarrow$ Giao nhiệm vụ thử thách qua phong trào $\rightarrow$ Hội thi cán bộ đoàn giỏi $\rightarrow$ Đánh giá, quy hoạch cán bộ.
  • Về mặt chính sách (Policy Recommendations): Kiến nghị Quân ủy Trung ương và Tổng cục Chính trị nâng chuẩn chương trình đào tạo CTTN trong hệ thống nhà trường quân đội; bổ sung định mức phụ cấp trách nhiệm đặc thù cho cán bộ đoàn kiêm nhiệm cấp phân đội.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật cần tiếp tục hoàn thiện:

  1. Giới hạn về phạm vi không gian và đối tượng: Dữ liệu thực chứng tập trung chủ yếu ở các SĐBB đủ quân và SĐBB khung thường trực thuộc khối lục quân; chưa mở rộng so sánh với các đơn vị bộ binh cơ giới hoặc hải quân đánh bộ có tính chất tác chiến đặc thù.
  2. Giới hạn về phương tiện công nghệ: Nghiên cứu phản ánh thực trạng giai đoạn từ 2015 đến nay, các dữ liệu về ứng dụng không gian mạng và trí tuệ nhân tạo trong quản lý, định hướng tư tưởng ĐVTN mới ở mức độ gợi mở ban đầu.
  3. Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
    • Nghiên cứu mô hình xây dựng "Chi đoàn số" và kỹ năng bảo vệ nền tảng tư tưởng của ĐNCBĐ trên không gian mạng xã hội quân sự.
    • Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia (cross-national study) về mô hình tổ chức thanh niên quân đội giữa Việt Nam, Trung Quốc, Lào và Cuba.
    • Xây dựng chuẩn đầu ra năng lực CTTN theo khung năng lực quốc gia cho sĩ quan trẻ tốt nghiệp các trường quân đội.

Tác động và ảnh hưởng

Kết quả nghiên cứu của luận án tạo ra những tác động lan tỏa sâu rộng:

Lĩnh vực tác động Chỉ số và kênh ảnh hưởng cụ thể
Giảng dạy & Học thuật Trở thành tài liệu tham khảo chính thức cho bộ môn CTĐ, CTCT tại Trường Sĩ quan Chính trị, Học viện Chính trị, Học viện Lục quân và Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam. Dự kiến tạo nguồn trích dẫn quan trọng cho các luận án tiến sĩ, luận văn thạc sĩ chuyên ngành Xây dựng Đảng.
Thực tiễn xây dựng Quân đội Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Đảng ủy, Bộ Tư lệnh các Quân khu, Quân đoàn trong việc ban hành Nghị quyết chuyên đề về nâng cao chất lượng CTTN tại các SĐBB đến năm 2030.
Quản lý xã hội & Thanh niên Đóng góp kinh nghiệm thực tiễn cho Ban Bí thư Trung ương Đoàn TNCS Hồ Chí Minh trong chiến lược phát triển ĐNCBĐ khối lực lượng vũ trang và thanh niên chuẩn bị nhập ngũ.
Văn hóa quân sự cơ sở Thúc đẩy việc hiện thực hóa Thông tư 104/2014/TT-BQP về xây dựng đời sống văn hóa tinh thần lành mạnh, đẩy lùi tiêu cực, tệ nạn xã hội xâm nhập vào doanh trại quân đội.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Xây dựng Đảng, Khoa học Chính trị: Tiếp cận khung lý thuyết hoàn chỉnh và phương pháp điều tra thực chứng chuẩn mực trong môi trường quân sự đặc thù.
  • Cán bộ lãnh đạo, chỉ huy các SĐBB (Chính ủy, Sư đoàn trưởng, CTV trung đoàn/tiểu đoàn): Sở hữu bộ giải pháp đồng bộ và cẩm nang kinh nghiệm thực tế để bồi dưỡng, bố trí, sử dụng đúng ĐNCBĐ cấp dưới.
  • Cán bộ đoàn cấp cơ sở và phân đội: Nhận diện rõ tiêu chuẩn phẩm chất, khung kỹ năng cần thiết để tự xây dựng kế hoạch học tập, rèn luyện, hoàn thiện nhân cách người thủ lĩnh thanh niên.
  • Cơ quan quản lý đào tạo (Tổng cục Chính trị, Cục Tuyên huấn, Ban Thanh niên Quân đội): Có cơ sở thực chứng chuẩn xác để đổi mới nội dung tập huấn, sửa đổi quy định tiêu chuẩn chức danh cán bộ đoàn quân đội.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Luận án mở rộng thuyết Vận động quần chúng của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh bằng việc chuẩn hóa Khung cấu trúc 4 năng lực cốt lõi của ĐNCBĐ trong môi trường SĐBB chủ lực. Khác với các mô hình năng lực chung trong xã hội học, nghiên cứu đã tích hợp hài hòa tính chất kiêm nhiệm quân sự với nghệ thuật vận động thanh niên, giải quyết bài toán mâu thuẫn giữa "mệnh lệnh quân sự" và "thuyết phục thanh niên".

2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?

So với nghiên cứu của Đỗ Hoàng Ngân (2011) và Phạm Quang Thanh (2016) vốn chỉ dùng phương pháp phân tích định tính truyền thống, luận án đã triển khai quy trình hỗn hợp định tính - định lượng đa tầng, kiểm định thang đo năng lực bằng chỉ số độ tin cậy và tam giác hóa với dữ liệu báo cáo kỷ luật, kết quả phân loại đoàn thể thực tế tại các quân khu, quân đoàn.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực chứng?

Nghịch lý về sự tương phản giữa quy mô ĐVTN khổng lồ (chiếm 80% - 100% quân số sư đoàn) với bộ máy chuyên trách cực mỏng (chỉ 04 cán bộ chuyên trách/sư đoàn), cùng với thời lượng đào tạo CTTN quá ít ỏi tại các nhà trường quân đội (chỉ 01 học phần 134 tiết). Điều này giải thích căn nguyên gốc rễ vì sao nhiều cán bộ đoàn cấp phân đội rất nhiệt tình nhưng hoàn toàn lúng túng trong kỹ năng tổ chức và cảm hóa bộ đội.

4. Giao thức nhân rộng và tính khả thi trong thực tế?

Nghiên cứu cung cấp bảng quy chuẩn tiêu chí đánh giá năng lực CTTN chi tiết, kèm theo các bộ công cụ bảng hỏi chuẩn hóa. Bất kỳ SĐBB hoặc Lữ đoàn binh chủng nào cũng có thể áp dụng ngay bộ tiêu chí này để rà soát, đánh giá thực trạng ĐNCBĐ trước mỗi kỳ đại hội đoàn hoặc các đợt tập huấn cán bộ hàng năm.

5. Định hướng chương trình nghiên cứu trong 10 năm tới?

Xây dựng Đề án chuyển đổi số CTTN trong quân đội; thiết lập mô hình "Cán bộ đoàn số" có năng lực đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái trên không gian mạng; đồng thời mở rộng mô hình đào tạo năng lực lãnh đạo trẻ (Young Military Leadership Competencies) thích ứng với điều kiện chiến tranh công nghệ cao.

Kết luận

Từ toàn bộ quá trình nghiên cứu lý luận và khảo sát thực tiễn công phu, luận án xác lập 5 kết luận cốt lõi:

  1. Năng lực CTTN của ĐNCBĐ ở các SĐBB là nhân tố trực tiếp quyết định chất lượng giáo dục, rèn luyện bộ đội, sức mạnh chiến đấu và khả năng hoàn thành nhiệm vụ chính trị trung tâm của sư đoàn chủ lực.
  2. Cấu trúc năng lực CTTN là một chỉnh thể thống nhất biện chứng gồm 4 thành tố: năng lực tham mưu đề xuất; năng lực tổ chức thực tiễn gắn với HL, SSCĐ; năng lực tuyên truyền giáo dục cảm hóa; và năng lực tự học tập rèn luyện làm gương.
  3. Thực trạng ĐNCBĐ tại các SĐBB hiện nay sở hữu phẩm chất chính trị kiên định, nhiệt huyết nhưng đang gặp điểm nghẽn nghiêm trọng về kỹ năng nghiệp vụ chuyên sâu do cơ chế kiêm nhiệm, biến động công tác và thiếu hụt đào tạo bài bản từ nhà trường quân đội.
  4. Nâng cao năng lực CTTN đòi hỏi hệ thống giải pháp đồng bộ: từ nâng cao nhận thức cấp ủy, đổi mới nội dung quy trình đào tạo tại Trường Sĩ quan Chính trị, đa dạng hóa hình thức bồi dưỡng tại chức, đến việc hoàn thiện cơ chế, chính sách đãi ngộ và môi trường văn hóa quân sự lành mạnh.
  5. Nghiên cứu mở ra các hướng tiếp cận học thuật mới về tâm lý học thanh niên quân đội, chuyển đổi số hoạt động công tác Đảng, công tác chính trị và bảo đảm vững chắc trận địa tư tưởng của Đảng trong Quân đội nhân dân Việt Nam trước mọi thử thách lịch sử.