Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành công nghiệp dệt may giữ vị trí then chốt trong nền kinh tế Việt Nam, đóng vai trò mũi nhọn trong xuất khẩu và tạo động lực thúc đẩy các ngành công nghiệp phụ trợ như sản xuất nguyên liệu, dịch vụ logistics và phân phối sản phẩm. Từ thập niên 1990, đặc biệt sau mốc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2007 cùng việc ký kết nhiều Hiệp định Thương mại Tự do (FTA), xuất khẩu dệt may tăng trưởng liên tục, đóng góp khoảng 12% đến 16% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước. Việt Nam hiện là một trong ba quốc gia xuất khẩu dệt may lớn nhất thế giới, đứng sau Trung Quốc và Bangladesh. Các thị trường tiêu thụ chủ lực bao gồm Mỹ, Liên minh Châu Âu (EU), Nhật Bản, Hàn Quốc và khu vực Đông Nam Á.

Tại tỉnh Thừa Thiên Huế, chính quyền địa phương định hướng phát triển địa bàn trở thành trung tâm dệt may của khu vực miền Trung. Trong năm 2022, toàn thành phố Huế ghi nhận tổng kim ngạch xuất khẩu 1,3 tỷ USD, trong đó ngành dệt may chiếm trên 70% với giá trị 680 triệu USD và giải quyết việc làm cho hơn 20.000 lao động. Trong tổng số 35 doanh nghiệp xơ sợi và may mặc trên địa bàn, Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Thiên An Phát (Thianco) xếp vị trí thứ tư về kim ngạch xuất khẩu năm 2022 với 35,5 triệu USD (sau Hanesbrands Huế: 258,8 triệu USD, Dệt May Huế: 92 triệu USD, Scavi Huế: 72,8 triệu USD và đứng trên Sợi Phú Bài: 29,7 triệu USD).

Mặc dù thị trường Mỹ đem lại cơ hội lớn nhờ các cam kết thương mại, các doanh nghiệp dệt may Việt Nam nói chung và Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Thiên An Phát nói riêng phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt, chi phí logistics cao, sự thay đổi nhu cầu tiêu dùng và các rào cản kỹ thuật. Trước bối cảnh đó, tác giả Hà Thị Mỹ Trang (chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu mặt hàng may mặc của công ty sang thị trường Mỹ.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng các yếu tố tác động đến năng lực cạnh tranh trong hoạt động xuất khẩu mặt hàng may mặc của Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt May Thiên An Phát, từ đó đề xuất giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu sang thị trường Mỹ trong thời gian tới.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Một là, hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến việc nâng cao năng lực cạnh tranh trong hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp.
    • Hai là, phân tích, đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm của Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Thiên An Phát và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh xuất khẩu của Công ty trên thị trường quốc tế.
    • Ba là, đề xuất những giải pháp trọng tâm nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu mặt hàng may mặc sang thị trường Mỹ của Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Thiên An Phát, giúp doanh nghiệp mở rộng thị phần và phát triển bền vững.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh trong hoạt động xuất khẩu mặt hàng may mặc sang thị trường Mỹ của bộ phận xuất nhập khẩu tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Thiên An Phát.
  • Phạm vi nội dung: Các vấn đề xoay quanh năng lực cạnh tranh xuất khẩu mặt hàng may mặc sang thị trường Mỹ của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Các sản phẩm may mặc do Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Thiên An Phát sản xuất và xuất khẩu sang thị trường Mỹ.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và xử lý chuỗi số liệu hoạt động kinh tế trong giai đoạn 2021 – 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật và học thuyết kinh tế chuyên ngành:

  • Khái niệm xuất khẩu: Trích dẫn Điều 28 Luật Thương mại năm 2005 của Việt Nam quy định xuất khẩu là quá trình đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào các khu vực hải quan riêng biệt.
  • Khái niệm cạnh tranh và năng lực cạnh tranh: Khóa luận đối chiếu quan điểm từ Từ điển kinh doanh Anh (1992), Ủy ban Cạnh tranh Công nghiệp Hoa Kỳ, Giáo trình Kinh tế chính trị Mác – Lênin, Đại từ điển Tiếng Việt, Từ điển Thuật ngữ Chính sách Thương mại, định nghĩa của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), cùng lý thuyết của Michael Porter (năng lực cạnh tranh ở ba cấp độ: quốc gia, doanh nghiệp, sản phẩm). Định nghĩa năng lực cạnh tranh xuất khẩu của sản phẩm được kế thừa từ Michael Porter (1990) kết hợp các khía cạnh định tính (chất lượng, thương hiệu, mẫu mã) và định lượng (giá cả, sản lượng, doanh thu, thị phần).
  • Nội dung đánh giá năng lực cạnh tranh: Khóa luận nhấn mạnh yếu tố chất lượng sản phẩm (theo chuẩn ISO, gồm ba khâu: chất lượng đầu vào, quy trình sản xuất, chất lượng đầu ra) và uy tín thương hiệu (đo lường qua quy mô tiêu thụ và công thức: Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu = Lợi nhuận ròng / Doanh thu thuần).
  • Khung phân tích áp dụng: Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter (Đối thủ cạnh tranh hiện tại, Đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn, Sản phẩm thay thế, Nhà cung cấp, Khách hàng) và ba chiến lược cạnh tranh chung của Michael Porter (Dẫn đầu về chi phí, Khác biệt hóa sản phẩm, Tập trung hóa). Phân tích nội bộ bao gồm nguồn nhân lực, năng lực tài chính, cơ sở vật chất kỹ thuật, trình độ tổ chức quản lý và hoạt động marketing – phân phối.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp dữ liệu sơ cấp và thứ cấp:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo tài chính và báo cáo hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021 – 2023 của Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Thiên An Phát; số liệu ngành từ Tổng cục Hải quan, Tổng cục Thống kê, Bộ Công Thương, cơ sở dữ liệu Trademap; các báo cáo của Hiệp hội Dệt May Việt Nam (Vinatex), Văn phòng Dệt may Mỹ (OTEXA), Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) và thông tin kinh tế từ Thành phố Huế Online.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Khảo sát chuyên sâu bằng bảng hỏi điều tra đối với cán bộ, nhân viên làm việc trực tiếp tại các bộ phận liên quan của công ty với quy mô mẫu khảo sát là 15 nhân viên, thiết kế theo các thành phần của mô hình 5 lực lượng cạnh tranh.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, phương pháp so sánh đối chiếu chỉ tiêu tài chính, chi phí, quy mô sản phẩm. Công cụ hỗ trợ xử lý số liệu là phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về cạnh tranh xuất khẩu và tổng hợp bối cảnh thực tiễn của ngành dệt may tại Việt Nam, địa bàn thành phố Huế và thị trường tiêu thụ Mỹ:

  • Bối cảnh ngành dệt may Việt Nam: Theo số liệu Tổng cục Hải quan, trong 6 tháng đầu năm 2023, kim ngạch xuất khẩu dệt may cả nước đạt 18,7 tỷ USD, giảm 17,7% so với mức 22,7 tỷ USD cùng kỳ năm 2022 (năm 2022 tăng 19,2% so với 2021). Trong 5 tháng đầu năm 2023, xuất khẩu sang 4/5 thị trường chủ lực đều suy giảm: Mỹ đạt 5,67 tỷ USD (giảm 27% so với 7,86 tỷ USD cùng kỳ), EU đạt 1,61 tỷ USD (giảm 7%), Hàn Quốc đạt 1,37 tỷ USD (giảm 6%), Trung Quốc đạt 1,27 tỷ USD (giảm 23%); duy nhất thị trường Nhật Bản duy trì mức tăng trưởng dương 5%.
  • Thực trạng dệt may tại thành phố Huế: Năm 2022, giá trị xuất khẩu dệt may đạt 680 triệu USD, giữ vai trò chủ lực trong tổng kim ngạch 1,3 tỷ USD của địa phương. Tỉnh đề ra mục tiêu nâng tổng kim ngạch xuất khẩu lên 1,5 tỷ USD, trong đó ngành dệt may tiếp tục đóng vai trò hạt nhân.
  • Thị trường dệt may Mỹ: Mỹ là quốc gia nhập khẩu dệt may lớn nhất thế giới, kim ngạch nhập khẩu vượt 127 tỷ USD năm 2022, chiếm 17% thị phần toàn cầu. Kể từ tháng 3/2022, FED liên tục tăng lãi suất 10 lần nhằm kiểm soát lạm phát, khiến tổng cầu tiêu dùng dệt may suy giảm từ mức đỉnh 127,9 tỷ USD (năm 2021) xuống 116,9 tỷ USD (năm 2022, giảm 8,6%) và dự báo năm 2023 chỉ đạt khoảng 112,8 tỷ USD (giảm 3,5%). Trong 5 tháng đầu năm 2023, thị phần dệt may của Việt Nam tại Mỹ giảm 1,3% (tính từ năm 2020 đến nửa đầu 2023 giảm 2,7%), Trung Quốc giảm 1,9%, trong khi Bangladesh tăng lên 10,5% và Ấn Độ tăng lên 6,8%.

Chương 2: Thực trạng nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu mặt hàng may mặc sang thị trường Mỹ của Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Thiên An Phát

Chương 2 tập trung phân tích nguồn lực tổ chức, năng lực sản xuất, kết quả kinh doanh và cấu trúc sản phẩm của Thianco trong chu kỳ 2021 – 2023:

  • Năng lực tổ chức và cơ sở hạ tầng: Thành lập năm 2008 tại Cụm Công nghiệp An Hòa, thành phố Huế; Thianco tham gia liên kết THIANCO GROUP cùng các đơn vị Dệt May Huế, Thiên An Phú, Thiên An Thịnh. Doanh nghiệp sở hữu hệ thống hạ tầng gồm: Nhà máy May 1 (Thủy Dương, diện tích 12.500 m2, 16 chuyền may, công suất trên 3 triệu sản phẩm/năm); Nhà máy May 2 (An Hòa, diện tích 17.000 m2, 16 chuyền may, công suất 3,5 triệu sản phẩm/năm); Nhà máy Bao Bì (KCN Phú Bài, diện tích 26.000 m2, công suất 5 triệu m2 thùng carton và 10 triệu ống côn giấy/năm); Xưởng thêu (12 máy thêu công suất 16 triệu sản phẩm/năm); Xưởng Wash (3 máy giặt, 4 máy vắt, 2 máy sấy công suất 2 triệu sản phẩm/năm). Lực lượng lao động đạt gần 2.000 người (đã tạo việc làm cho hơn 2.300 lao động địa phương).
  • Phương thức xuất khẩu: Doanh nghiệp vận hành song song hai phương thức: Gia công (đảm bảo việc làm ổn định, tiếp nhận kỹ thuật từ đối tác nước ngoài nhưng biên lợi nhuận thấp) và Xuất khẩu trực tiếp FOB (chủ động thu mua nguyên phụ liệu, quản lý vận tải, giảm khâu trung gian và nâng cao biên lợi nhuận).
  • Kết quả hoạt động kinh doanh: Khóa luận tổng hợp báo cáo tài chính giai đoạn 2021 – 2023 thể hiện qua bảng sau:
STT Chỉ tiêu Năm 2021 (Triệu đồng) Năm 2022 (Triệu đồng) Năm 2023 (Triệu đồng) Tăng trưởng 2022/2021 (%) Tăng trưởng 2023/2022 (%)
1 Doanh thu bán hàng và CCDV 711.964,07 703.936,28 836.408,65 -1,13 +18,79
2 Doanh thu thuần 711.964,07 703.936,28 836.408,65 -1,13 +18,79
3 Doanh thu hoạt động tài chính 4.768,77 3.774,82 2.776,83 -20,84 -26,45
4 Lợi nhuận thuần từ HĐKD Chưa nêu chi tiết 2021 Chưa nêu chi tiết 2022 39.284,46 -1,58 -0,48
5 Lợi nhuận khác -331,17 -1.576,34 768,86 -79,63 +48,79
6 Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế Chưa nêu chi tiết 2021 Chưa nêu chi tiết 2022 38.053,32 -4,80 +5,86
7 Lợi nhuận sau thuế TNDN 30.803,85 29.575,17 31.294,18 -3,99 +5,81
  • Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu: Tỷ trọng phân bổ các nhóm sản phẩm may mặc của công ty được phân tích cụ thể qua bảng:
Mặt hàng xuất khẩu Tỷ trọng năm 2021 (%) Tỷ trọng năm 2022 (%) Tỷ trọng năm 2023 (%)
Quần áo dệt kim cao cấp 25 27 28
Quần áo dệt thoi 20 18 19
Áo T-shirt 18 19 20
Polo-shirt 12 13 14
Áo Jacket 10 9 8
Váy liền thân 8 7 6
Các sản phẩm khác 7 7 5
Tổng cộng 100 100 100

Phân tích số liệu cho thấy Quần áo dệt kim cao cấp tăng trưởng liên tục và giữ tỷ trọng chi phối (đạt 28% vào năm 2023), tiếp theo là Áo T-shirt (tăng lên 20%) và Polo-shirt (tăng lên 14%). Nhóm hàng dệt thoi duy trì mức 18% – 20%, trong khi Áo Jacket và Váy liền thân có xu hướng giảm dần tỷ trọng.

  • Đánh giá năng lực cạnh tranh theo 5 lực lượng của Michael Porter: Doanh nghiệp chịu áp lực trực tiếp từ các đối thủ quốc tế có lợi thế giá thành thấp như Bangladesh và Ấn Độ; khách hàng Mỹ cắt giảm ngân sách tiêu dùng và gia tăng yêu cầu kỹ thuật; chi phí thuê máy móc và khấu hao thiết bị cần kiểm soát chặt chẽ; nguồn cung ứng nguyên phụ liệu phụ thuộc nhập khẩu làm phát sinh chi phí logistics đầu vào.

Chương 3: Giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu mặt hàng may mặc sang thị trường Mỹ của Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Thiên An Phát

Trên cơ sở phân tích thực trạng, chương 3 đề xuất 5 nhóm giải pháp quản trị chiến lược:

  1. Giải pháp cắt giảm chi phí: Rà soát định mức tiêu hao nguyên vật liệu trong chuyền may, tái cấu trúc chi phí vận chuyển, logistics nội địa và quốc tế, kiểm soát chi phí thuê máy móc thiết bị nhằm hạ giá thành đơn vị sản phẩm.
  2. Giải pháp tạo sự khác biệt hóa sản phẩm: Gia tăng tỷ trọng các mặt hàng thời trang có giá trị gia tăng cao, phát triển kiểu dáng mẫu mã linh hoạt theo thị hiếu tiêu dùng Mỹ, đón đầu các tiêu chuẩn dệt may thân thiện với môi trường.
  3. Giải pháp nâng cao chất lượng sản phẩm: Duy trì áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 9001, kiểm soát nghiêm ngặt 3 giai đoạn: kiểm định chất lượng nguyên phụ liệu đầu vào, quy trình kỹ thuật trên từng chuyền may và kiểm tra thành phẩm đầu ra nhằm giảm tỷ lệ hàng lỗi, hàng trả về.
  4. Giải pháp mở rộng hợp tác với các đối tác mới: Khai thác các ưu đãi từ các hiệp định thương mại tự do, chủ động tìm kiếm các đối tác mua hàng mới tại thị trường Mỹ, chuyển dịch cơ cấu hợp đồng từ hình thức gia công sang xuất khẩu trực tiếp FOB.
  5. Đẩy mạnh công tác xúc tiến, quảng bá hình ảnh: Đầu tư ngân sách và nhân lực cho hoạt động nghiên cứu thị trường quốc tế, tham gia hội chợ thương mại ngành dệt may, xây dựng bộ nhận diện thương hiệu Thianco trên các nền tảng thương mại điện tử quốc tế.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn với các dữ liệu thực chứng:

  • Làm rõ kết quả tài chính của Thianco giai đoạn 2021 – 2023: Doanh thu thuần đạt mức tăng trưởng tổng thể 17,5% (năm 2023 đạt 836.408,65 triệu đồng), lợi nhuận sau thuế năm 2023 phục hồi đạt 31.294,18 triệu đồng (+5,81%) sau mức giảm năm 2022 (-3,99%).
  • Nhận diện sự dịch chuyển cơ cấu sản phẩm xuất khẩu: Doanh nghiệp đã gia tăng tỷ trọng mặt hàng thế mạnh là Quần áo dệt kim cao cấp (từ 25% năm 2021 lên 28% năm 2023) và Áo T-shirt (từ 18% lên 20%), phù hợp với quy mô công suất 6,5 triệu sản phẩm may/năm của hai nhà máy thành viên.
  • Đề xuất giải pháp mang tính ứng dụng cụ thể cho doanh nghiệp địa phương: Định hướng chuyển dịch phương thức từ gia công sang FOB để chủ động chuỗi cung ứng, đi kèm kiến nghị gửi tới Hiệp hội Dệt May Việt Nam (hỗ trợ xúc tiến thương mại, dự báo thị trường Mỹ) và Ủy ban nhân dân Thành phố Huế (hoàn thiện hạ tầng cụm công nghiệp, chính sách hỗ trợ phát triển logistics).
  • Đóng góp khoa học: Vận dụng mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter vào việc mổ xẻ áp lực cạnh tranh của một doanh nghiệp dệt may cụ thể tại miền Trung trong bối cảnh thị trường Mỹ biến động sụt giảm tổng cầu năm 2022 – 2023.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn xuất phát từ phạm vi tiếp cận:

  • Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp còn khiêm tốn: Việc thu thập ý kiến qua bảng hỏi mới dừng lại ở cỡ mẫu dự kiến 15 nhân viên nội bộ của doanh nghiệp, chưa thực hiện khảo sát đối với đối tác nhập khẩu hoặc người tiêu dùng trực tiếp tại thị trường Mỹ.
  • Phạm vi dữ liệu: Chuỗi số liệu phân tích tập trung chủ yếu trong mốc thời gian 2021 – 2023; chưa cập nhật toàn diện các số liệu thực tế của cả năm tài chính 2024.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang hành vi và tiêu chuẩn kỹ thuật xanh của các nhà phân phối Mỹ; phân tích tác động cụ thể của chi phí chuỗi cung ứng container xuyên Thái Bình Dương đối với giá thành xuất khẩu FOB của doanh nghiệp may mặc Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Quản trị kinh doanh: Cung cấp khung phân tích thực tiễn về chuỗi cung ứng may mặc, các phương thức xuất khẩu (gia công và FOB) và việc vận dụng mô hình 5 lực lượng cạnh tranh vào doanh nghiệp sản xuất thực tế.
  • Ban lãnh đạo và phòng xuất nhập khẩu của các doanh nghiệp dệt may quy mô vừa và nhỏ: Cung cấp cơ sở tham khảo về số liệu biến động thị trường dệt may Mỹ giai đoạn 2016 – 2023, tác động từ lãi suất FED và kinh nghiệm cơ cấu danh mục hàng dệt kim/dệt thoi.
  • Các nhà hoạch định chính sách kinh tế địa phương tại Thừa Thiên Huế: Đem lại dữ liệu thực chứng về tình hình hoạt động của các doanh nghiệp dệt may trên địa bàn, làm căn cứ điều chỉnh các chính sách hỗ trợ hạ tầng công nghiệp và dịch vụ logistics hỗ trợ xuất khẩu.

Câu hỏi thường gặp

1. Năng lực sản xuất của Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Thiên An Phát được tổ chức như thế nào?
Công ty có hệ thống sản xuất gồm 3 nhà máy và 2 phân xưởng phụ trợ: Nhà máy May 1 (diện tích 12.500 m2, 16 chuyền may, công suất >3 triệu sản phẩm/năm); Nhà máy May 2 (diện tích 17.000 m2, 16 chuyền may, công suất 3,5 triệu sản phẩm/năm); Nhà máy Bao Bì (diện tích 26.000 m2, công suất 5 triệu m2 thùng carton và 10 triệu ống côn giấy/năm); Xưởng thêu (12 máy, công suất 16 triệu sản phẩm/năm) và Xưởng Wash (công suất 2 triệu sản phẩm/năm).

2. Tình hình doanh thu và lợi nhuận sau thuế của Thiên An Phát biến động ra sao trong giai đoạn 2021 – 2023?
Doanh thu thuần của công ty đạt 711.964,07 triệu đồng năm 2021, giảm nhẹ 1,13% xuống 703.936,28 triệu đồng năm 2022, sau đó tăng mạnh 18,79% lên 836.408,65 triệu đồng năm 2023. Lợi nhuận sau thuế biến động: đạt 30.803,85 triệu đồng năm 2021, giảm 3,99% xuống 29.575,17 triệu đồng năm 2022 và tăng 5,81% lên 31.294,18 triệu đồng năm 2023.

3. Mặt hàng nào chiếm tỷ trọng xuất khẩu cao nhất của Thiên An Phát trong giai đoạn 2021 – 2023?
Quần áo dệt kim cao cấp chiếm tỷ trọng cao nhất và có xu hướng tăng liên tục qua 3 năm: chiếm 25% năm 2021, tăng lên 27% năm 2022 và đạt 28% tổng cơ cấu mặt hàng xuất khẩu vào năm 2023. Tiếp theo là Quần áo dệt thoi (18% – 20%) và Áo T-shirt (18% – 20%).

4. Chính sách tiền tệ của Mỹ tác động như thế nào đến tổng cầu dệt may trong giai đoạn nghiên cứu của đề tài?
Nhằm kiềm chế lạm phát, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) đã nâng lãi suất liên tiếp 10 lần từ tháng 3/2022. Điều này khiến tổng cầu dệt may của Mỹ sau khi đạt đỉnh 127,9 tỷ USD năm 2021 đã giảm 8,6% xuống còn 116,9 tỷ USD năm 2022 và tiếp tục được dự báo giảm 3,5% xuống 112,8 tỷ USD trong năm 2023.

5. Khóa luận đề xuất những nhóm giải pháp chính nào để nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu cho công ty?
Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp chính tại Chương 3 gồm: (1) Cắt giảm chi phí sản xuất và logistics; (2) Tạo sự khác biệt hóa sản phẩm; (3) Nâng cao chất lượng sản phẩm may mặc theo chuẩn ISO; (4) Mở rộng hợp tác với các đối tác mới và chuyển dần sang xuất khẩu FOB; (5) Đẩy mạnh công tác xúc tiến thương mại và quảng bá hình ảnh doanh nghiệp.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hà Thị Mỹ Trang đã phản ánh toàn diện thực trạng hoạt động xuất khẩu và năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Thiên An Phát sang thị trường Mỹ giai đoạn 2021 – 2023. Bằng việc kết hợp cơ sở lý thuyết cạnh tranh của Michael Porter với chuỗi số liệu tài chính, sản xuất thực tế tại doanh nghiệp và bối cảnh vĩ mô ngành dệt may, đề tài đã chỉ rõ những điểm mạnh về quy mô năng lực sản xuất cũng như các hạn chế về chi phí logistics và phương thức kinh doanh. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, cung cấp định hướng quản trị thiết thực nhằm hỗ trợ doanh nghiệp củng cố vị thế xuất khẩu tại thị trường Mỹ và đóng góp vào mục tiêu phát triển dệt may của tỉnh Thừa Thiên Huế.