Luận văn: Nâng cao năng lực cạnh tranh của CTCP Xi măng Kiện Khê

Luận văn về nâng cao năng lực cạnh tranh cho Công ty CP Xi măng Kiện Khê. Nghiên cứu chuyên sâu, giải pháp hiệu quả giúp doanh nghiệp phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

126
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan năng lực cạnh tranh của xi măng Kiện Khê 2024

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, năng lực cạnh tranh là yếu tố sống còn quyết định sự tồn tại và phát triển của mọi doanh nghiệp. Đối với Công ty Cổ phần Xi măng Kiện Khê, một đơn vị có lịch sử lâu đời trong ngành, việc đánh giá đúng thực trạng và tìm kiếm giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Ngành xi măng Việt Nam đang đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt không chỉ từ các doanh nghiệp trong nước mà còn từ các tập đoàn đa quốc gia với tiềm lực tài chính và công nghệ vượt trội. Sự biến động của thị trường xi măng Việt Nam, áp lực từ chi phí đầu vào và các yêu cầu ngày càng khắt khe về bảo vệ môi trường trong sản xuất đã tạo ra những thách thức không nhỏ. Nghiên cứu của Bùi Văn Hoàng (2015) đã chỉ ra rằng, mặc dù có những nỗ lực đáng kể trong việc cải tiến sản xuất và kinh doanh, Xi măng Kiện Khê vẫn còn những hạn chế cần khắc phục. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh của công ty, từ đó đề xuất những chiến lược đột phá nhằm khẳng định vị thế thương hiệu trên thị trường và hướng tới chiến lược phát triển bền vững.

1.1. Bối cảnh chung của thị trường xi măng Việt Nam hiện nay

Thị trường xi măng Việt Nam những năm gần đây chứng kiến sự mất cân đối giữa cung và cầu. Năng lực sản xuất toàn ngành đã vượt xa nhu cầu tiêu thụ trong nước, dẫn đến tình trạng cạnh tranh về giá và thị phần ngày càng gay gắt. Theo dữ liệu phân tích, tốc độ tăng trưởng GDP chững lại và thị trường bất động sản đóng băng đã ảnh hưởng trực tiếp đến nhu cầu tiêu thụ xi măng. Tuy nhiên, với định hướng phát triển cơ sở hạ tầng của Chính phủ, tiềm năng tăng trưởng của ngành trong dài hạn vẫn rất lớn. Các doanh nghiệp trong ngành, bao gồm cả Công ty Cổ phần Xi măng Kiện Khê, phải đối mặt với áp lực từ các đối thủ lớn có lợi thế về quy mô, công nghệ hiện đại và hệ thống phân phối rộng khắp. Đồng thời, xu hướng sử dụng các vật liệu xây dựng mới, thân thiện với môi trường cũng tạo ra thách thức về việc đổi mới công nghệ sản xuất xi măng.

1.2. Đánh giá vị thế của Công ty Cổ phần Xi măng Kiện Khê

Xi măng Kiện Khê, với lịch sử hình thành từ năm 1996, đã có những đóng góp quan trọng cho thị trường xây dựng khu vực phía Bắc. Công ty đã có bước chuyển mình quan trọng khi đầu tư cải tạo công nghệ từ lò đứng sang công nghệ lò quay để nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm thiểu ô nhiễm. Tuy nhiên, theo luận văn của Bùi Văn Hoàng, so với các đối thủ cạnh tranh lớn, năng lực tài chính, quy mô sản xuất và trình độ công nghệ của công ty vẫn còn hạn chế. Ma trận hình ảnh cạnh tranh năm 2014 cho thấy tổng số điểm của Kiện Khê thấp hơn so với các đối thủ chính. Điều này đòi hỏi một chiến lược toàn diện để cải thiện các yếu tố cốt lõi, từ quản trị doanh nghiệp hiệu quả đến việc phát triển thương hiệu VICEM Kiện Khê một cách mạnh mẽ hơn, nhằm giữ vững thị phần và tạo đà phát triển trong tương lai.

II. Thách thức lớn ảnh hưởng năng lực cạnh tranh xi măng

Năng lực cạnh tranh của một doanh nghiệp không chỉ phụ thuộc vào các yếu tố nội tại mà còn chịu tác động mạnh mẽ từ môi trường bên ngoài. Công ty Cổ phần Xi măng Kiện Khê đang phải đối mặt với một loạt thách thức đa chiều, đòi hỏi sự linh hoạt và chiến lược ứng phó kịp thời. Thách thức lớn nhất đến từ áp lực cạnh tranh ngành, khi các doanh nghiệp lớn liên tục đầu tư vào công nghệ mới và mở rộng quy mô. Bên cạnh đó, các sản phẩm thay thế với tính năng ưu việt và thân thiện môi trường hơn đang dần chiếm lĩnh thị phần. Về nội tại, những hạn chế trong công nghệ sản xuất clinker và hệ thống quản lý chưa được tối ưu hóa đã làm tăng chi phí sản xuất, giảm lợi thế cạnh tranh về giá. Hơn nữa, các quy định ngày càng nghiêm ngặt về bảo vệ môi trường trong sản xuất và cam kết giảm phát thải CO2 ngành xi măng cũng là một bài toán khó, đòi hỏi sự đầu tư lớn về cả tài chính và công nghệ. Việc nhận diện và phân tích sâu sắc những thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh một cách hiệu quả.

2.1. Sức ép từ đối thủ cạnh tranh và sản phẩm thay thế

Cạnh tranh trong nội bộ ngành xi măng hiện nay vô cùng khốc liệt. Các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài và các tổng công ty lớn sở hữu lợi thế về quy mô, công nghệ hiện đại và mạng lưới phân phối rộng khắp. Dữ liệu từ Bảng 3.2 và 3.3 trong tài liệu gốc cho thấy thị phần của Xi măng Kiện Khê tại địa bàn chiến lược Hà Nam cũng phải chia sẻ với nhiều đối thủ mạnh. Ngoài ra, sự xuất hiện của các sản phẩm thay thế như xi măng xanh, xi măng địa polime, hay các loại vật liệu xây dựng không nung đang tạo ra một xu hướng tiêu dùng mới. Những sản phẩm này không chỉ giải quyết bài toán về môi trường mà còn có những đặc tính kỹ thuật chuyên biệt, đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường. Điều này buộc Công ty Cổ phần Xi măng Kiện Khê phải không ngừng cải tiến chất lượng sản phẩm xi măng và tìm ra lợi thế khác biệt để tồn tại.

2.2. Hạn chế về công nghệ sản xuất và tối ưu chi phí vận hành

Mặc dù đã có sự đầu tư vào công nghệ lò quay, nhưng so với các dây chuyền sản xuất hiện đại nhất hiện nay, công nghệ của Xi măng Kiện Khê vẫn có thể tồn tại những điểm yếu. Cụ thể, mức tiêu hao năng lượng và nguyên liệu trên một đơn vị sản phẩm có thể cao hơn, dẫn đến giá thành sản xuất thiếu cạnh tranh. Việc tối ưu hóa chi phí vận hành là một bài toán cốt lõi. Các chi phí liên quan đến năng lượng (than, điện), bảo trì máy móc, và quản lý nhân sự chiếm một tỷ trọng lớn trong cơ cấu giá thành. Nếu không có các giải pháp quản lý hiệu quả và liên tục đổi mới công nghệ sản xuất xi măng, doanh nghiệp sẽ khó có thể cạnh tranh về giá, đặc biệt trong bối cảnh thị trường dư cung. Đây là một trong những điểm yếu cốt lõi được chỉ ra trong phân tích SWOT của công ty.

III. Cách tối ưu sản xuất chất lượng sản phẩm xi măng

Để vượt qua thách thức và nâng cao vị thế, việc tập trung vào các giải pháp công nghệ và sản xuất là hướng đi tất yếu. Một chiến lược phát triển bền vững phải bắt nguồn từ việc cải tiến cốt lõi của hoạt động sản xuất. Đối với Công ty Cổ phần Xi măng Kiện Khê, ưu tiên hàng đầu là tiếp tục đổi mới công nghệ sản xuất xi măng để nâng cao hiệu suất và giảm chi phí. Trọng tâm của quá trình này là hiện đại hóa công nghệ lò quay và các công đoạn phụ trợ, nhằm tối ưu hóa quá trình sản xuất clinker – thành phần chính quyết định chất lượng xi măng. Song song đó, việc ứng dụng khoa học kỹ thuật vào kiểm soát chất lượng và phát triển sản phẩm mới sẽ giúp công ty tạo ra sự khác biệt. Tối ưu hóa chi phí vận hành không chỉ dừng lại ở việc tiết kiệm năng lượng mà còn bao gồm việc quản lý hiệu quả chuỗi cung ứng xi măng, từ khâu khai thác nguyên liệu đến sản xuất và lưu kho, đảm bảo một quy trình tinh gọn và giảm thiểu lãng phí.

3.1. Hiện đại hóa công nghệ lò quay để tối ưu sản xuất clinker

Lò quay là trái tim của nhà máy xi măng. Việc nâng cấp và hiện đại hóa hệ thống này có tác động trực tiếp đến năng suất, chất lượng clinker và mức tiêu hao nhiên liệu. Các giải pháp có thể bao gồm việc lắp đặt hệ thống ghi làm mát clinker thế hệ mới, cải tiến hệ thống vòi đốt để sử dụng đa dạng nhiên liệu, và ứng dụng các hệ thống điều khiển tự động tiên tiến. Mục tiêu là giảm suất tiêu hao nhiệt và điện năng trên một tấn clinker, từ đó giảm giá thành sản phẩm. Quá trình sản xuất clinker hiệu quả cũng giúp ổn định chất lượng sản phẩm xi măng, tạo ra các sản phẩm có cường độ cao và tính công tác tốt, đáp ứng các tiêu chuẩn TCVN 6260-1997 cũng như các yêu cầu khắt khe của các công trình lớn.

3.2. Nâng cao chất lượng sản phẩm xi măng theo tiêu chuẩn mới

Chất lượng sản phẩm xi măng là yếu tố cạnh tranh hàng đầu. Công ty cần đầu tư vào phòng thí nghiệm, trang bị các thiết bị phân tích hiện đại để kiểm soát chặt chẽ chất lượng nguyên liệu đầu vào và sản phẩm đầu ra. Việc nghiên cứu phát triển các dòng sản phẩm mới như xi măng bền sunfat, xi măng ít tỏa nhiệt, hay xi măng chuyên dụng cho các công trình đặc thù sẽ giúp doanh nghiệp thâm nhập vào các thị trường ngách có giá trị gia tăng cao. Theo Bảng 3.12 và 3.13 trong tài liệu, các sản phẩm xi măng PCB 30 và PCB 40 của công ty đã đạt tiêu chuẩn chất lượng. Tuy nhiên, việc liên tục cải tiến để vượt trội hơn so với đối thủ là cần thiết. Điều này không chỉ giúp giữ chân khách hàng trung thành mà còn là cơ sở để phát triển thương hiệu VICEM Kiện Khê ngày càng uy tín.

3.3. Các biện pháp giảm phát thải CO2 ngành xi măng hiệu quả

Bảo vệ môi trường trong sản xuất không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc. Việc giảm phát thải CO2 ngành xi măng có thể thực hiện thông qua nhiều giải pháp. Thứ nhất, tối ưu hóa việc sử dụng phụ gia khoáng (như xỉ lò cao, tro bay) để giảm tỷ lệ clinker trong xi măng, đây là giải pháp hiệu quả và tiết kiệm chi phí nhất. Thứ hai, sử dụng nhiên liệu thay thế từ rác thải công nghiệp và sinh hoạt đã qua xử lý. Thứ ba, đầu tư vào các hệ thống lọc bụi tĩnh điện, lọc bụi túi vải hiệu suất cao để giảm phát thải bụi ra môi trường. Thực hiện tốt các giải pháp này không chỉ giúp công ty tuân thủ quy định pháp luật mà còn xây dựng hình ảnh một doanh nghiệp có trách nhiệm với cộng đồng, góp phần vào chiến lược phát triển bền vững.

IV. Bí quyết quản trị doanh nghiệp hiệu quả để bứt phá

Bên cạnh công nghệ và sản xuất, năng lực quản trị là đòn bẩy quyết định sự thành công của doanh nghiệp trong dài hạn. Một hệ thống quản trị doanh nghiệp hiệu quả sẽ giúp Công ty Cổ phần Xi măng Kiện Khê sử dụng tối ưu mọi nguồn lực, từ tài chính, nhân sự đến thương hiệu. Để nâng cao năng lực cạnh tranh, công ty cần xây dựng một chiến lược phát triển bền vững rõ ràng, trong đó xác định các mục tiêu cụ thể về thị phần, doanh thu, lợi nhuận và trách nhiệm xã hội. Việc hoàn thiện chuỗi cung ứng xi măng và kênh phân phối là yếu tố sống còn để đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng một cách nhanh chóng và hiệu quả nhất. Đồng thời, các chính sách về giá cả và marketing cần được xây dựng một cách linh hoạt, dựa trên sự am hiểu sâu sắc về thị trường và đối thủ cạnh tranh. Cuối cùng, việc đầu tư xây dựng và phát triển thương hiệu VICEM Kiện Khê sẽ tạo ra tài sản vô hình quý giá, giúp doanh nghiệp đứng vững trước những biến động của thị trường.

4.1. Nâng cao năng lực tài chính và quản lý nguồn nhân lực

Năng lực tài chính mạnh là nền tảng cho mọi hoạt động đầu tư và mở rộng. Công ty cần có các biện pháp quản lý vốn hiệu quả, tối ưu hóa dòng tiền, và tìm kiếm các nguồn vốn ưu đãi cho việc đầu tư công nghệ. Các chỉ số như ROA, ROE cần được cải thiện một cách bền vững. Về nhân lực, con người là yếu tố cốt lõi. Cần xây dựng chính sách đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn cho cán bộ công nhân viên, đặc biệt là đội ngũ kỹ thuật vận hành và đội ngũ bán hàng. Bảng 3.6 và 3.7 trong luận văn cho thấy cơ cấu lao động của công ty. Việc xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp, có chính sách đãi ngộ hợp lý sẽ giúp thu hút và giữ chân nhân tài, tạo động lực thúc đẩy sự sáng tạo và cống hiến.

4.2. Hoàn thiện chuỗi cung ứng xi măng và hệ thống phân phối

Một chuỗi cung ứng xi măng hiệu quả giúp giảm chi phí và tăng tốc độ giao hàng. Công ty cần rà soát lại toàn bộ quy trình từ cung ứng nguyên liệu, vận chuyển nội bộ, đến phân phối sản phẩm. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý kho bãi và điều phối vận tải sẽ giúp giảm thiểu sai sót và chi phí. Sơ đồ kênh phân phối trong Hình 3.11 của tài liệu gốc cho thấy cấu trúc hiện tại. Cần mở rộng mạng lưới nhà phân phối, đại lý tại các thị trường tiềm năng, đồng thời xây dựng chính sách chiết khấu, hỗ trợ hấp dẫn để tạo sự gắn kết và thúc đẩy doanh số. Dịch vụ chăm sóc khách hàng trước, trong và sau bán hàng cũng cần được chú trọng để nâng cao sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng.

4.3. Xây dựng chiến lược giá và phát triển thương hiệu VICEM

Chính sách giá cần linh hoạt và cạnh tranh. Thay vì chỉ cạnh tranh bằng giá thấp, công ty có thể xây dựng chiến lược giá trị, tức là cung cấp sản phẩm chất lượng cao và dịch vụ vượt trội với một mức giá hợp lý. Việc phát triển thương hiệu VICEM Kiện Khê là một nhiệm vụ chiến lược. Cần tăng cường các hoạt động quảng bá, tiếp thị để nâng cao độ nhận diện thương hiệu. Xây dựng một câu chuyện thương hiệu gắn liền với lịch sử, chất lượng và sự tin cậy sẽ giúp tạo dựng niềm tin trong tâm trí khách hàng. Một thương hiệu mạnh không chỉ giúp bán hàng dễ dàng hơn mà còn tạo ra lợi thế khi đàm phán với các nhà phân phối và đối tác, thậm chí là một yếu tố quan trọng khi xem xét đến việc xuất khẩu xi măng trong tương lai.

V. Hướng đi tương lai Xuất khẩu và chiến lược sản xuất xanh

Trước bối cảnh thị trường nội địa ngày càng bão hòa, việc tìm kiếm những hướng đi mới là yêu cầu tất yếu để đảm bảo sự tăng trưởng bền vững. Đối với Công ty Cổ phần Xi măng Kiện Khê, hai định hướng chiến lược cho tương lai là mở rộng thị trường xuất khẩu xi măng và đẩy mạnh sản xuất xanh. Xuất khẩu không chỉ giúp giải quyết bài toán dư thừa công suất mà còn là cơ hội để khẳng định chất lượng và thương hiệu sản phẩm trên trường quốc tế. Tuy nhiên, đây cũng là một sân chơi đầy thách thức với những rào cản về tiêu chuẩn kỹ thuật, logistics và cạnh tranh quốc tế. Song song đó, việc cam kết mạnh mẽ với chiến lược phát triển bền vững thông qua sản xuất xanh sẽ là lợi thế cạnh tranh khác biệt. Xu hướng tiêu dùng toàn cầu đang ngày càng ưu tiên các sản phẩm thân thiện với môi trường. Việc tiên phong trong việc giảm phát thải CO2 ngành xi măngbảo vệ môi trường trong sản xuất sẽ giúp nâng tầm thương hiệu và mở ra những cơ hội mới.

5.1. Tiềm năng và thách thức khi tham gia thị trường xuất khẩu

Thị trường xuất khẩu xi măng và clinker mang lại tiềm năng lớn về doanh thu. Các thị trường lân cận trong khu vực ASEAN, hoặc các thị trường xa hơn như Bangladesh, Philippines là những điểm đến tiềm năng. Tuy nhiên, thách thức cũng không hề nhỏ. Doanh nghiệp phải đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế (như tiêu chuẩn ASTM của Mỹ, EN của Châu Âu), đối mặt với chi phí logistics cao, và cạnh tranh với các nhà sản xuất xi măng lớn từ Thái Lan, Trung Quốc. Để thành công, Công ty Cổ phần Xi măng Kiện Khê cần chuẩn bị kỹ lưỡng về năng lực sản xuất, đảm bảo chất lượng sản phẩm ổn định, và xây dựng mối quan hệ với các đối tác logistics và thương mại quốc tế uy tín. Đây là một bước đi dài hơi nhưng cần thiết để đa dạng hóa thị trường.

5.2. Cam kết bảo vệ môi trường và chiến lược phát triển bền vững

Một chiến lược phát triển bền vững toàn diện là đích đến cuối cùng. Công ty cần xây dựng một lộ trình cụ thể để giảm phát thải CO2 ngành xi măng, bao gồm các mục tiêu ngắn hạn và dài hạn. Điều này có thể được tích hợp vào báo cáo thường niên và các hoạt động truyền thông của công ty. Việc đầu tư vào công nghệ xanh, tối ưu hóa sử dụng tài nguyên và xử lý chất thải hiệu quả không chỉ là trách nhiệm xã hội mà còn mang lại lợi ích kinh tế thông qua việc tiết kiệm chi phí và nâng cao hình ảnh thương hiệu. Cam kết mạnh mẽ về bảo vệ môi trường trong sản xuất sẽ giúp Xi măng Kiện Khê trở thành một thương hiệu được tôn trọng, có trách nhiệm, và là lựa chọn ưu tiên của các chủ đầu tư và người tiêu dùng có ý thức về môi trường, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty cổ phần xi măng kiện khê

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu, cơ sở lý luận và thực tiễn về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Chương 2: Phƣơng pháp và thiết kế nghiên cứu. Chương 3: Phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty cổ phần Xi măng Kiện Khê. Chương 4: Định hƣớng và giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty cổ phần Xi măng Kiện Khê.

3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP 1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN VĂN Trong thời gian gần đây đã có rất nhiều công trình khoa học nghiên cứu về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh (NLCT) của doanh nghiệp. Trong đó, có thể chỉ ra một số nghiên cứu sau: - Sách tham khảo: “Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế hiện nay”, do TS Nguyễn Hữu Thắng chủ biên, Viện quản lý kinh tế - Học viện chính trị Quốc gia Hà Nội, 2008. Cuốn sách này đã làm rõ các vấn đề: + Một số vấn đề lý luận chung về NLCT của doanh nghiệp trong kinh tế thị trƣờng và hội nhập kinh tế hiện nay.

+ Thực trạng doanh nghiệp và NLCT của doanh nghiệp Việt Nam. + Một số quan điểm, phƣơng hƣớng và giải pháp nâng cao NLCT của doanh nghiệp Việt Nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế. - Sách “Chính sách kinh tế và NLCT của doanh nghiệp”, do TS. Đinh Thị Nga chủ biên, Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia, 2011 Sách gồm 3 chƣơng: + Chƣơng 1: Tác động của hệ thống chính sách kinh tế đến NLCT của doanh nghiệp trong điều kiện hội nhập - Những vấn đề về lý luận và kinh nghiệm quốc tế.

+ Chƣơng 2: Thực trạng tác động của hệ thống chính sách của Nhà nƣớc đến NLCT của doanh nghiệp Việt Nam + Chƣơng 3: Quan điểm và giải pháp hoàn thiện hệ thống chính sách kinh tế của Nhà nƣớc nhằm nâng cao NLCT của doanh nghiệp Việt Nam trong điều kiện hội nhập. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Sách: “Năng lực cạnh tranh doanh nghiệp Việt Nam sau 5 năm gia nhập WTO”, PGS.TS Vũ Văn Phúc chủ biên, Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia, 2011 Cuốn sách phản ánh thực trạng NLCT của doanh nghiệp Việt Nam sau 5 năm gia nhập WTO qua nhiều cách tiếp cận theo ngành, theo lĩnh vực, theo loại hình doanh nghiệp. Đây là một thời gian không quá dài nhƣng cũng đủ để đánh giá sức mạnh nội lực của các doanh nghiệp trong điều kiện cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt, đồng thời cũng đƣa ra một số giải pháp, kiến nghị và bài học kinh nghiệm để giúp doanh nghiệp Việt Nam nâng cao NLCT một cách lành mạnh và bền vững. Phần I: Những vấn đề chung Phần II: Năng lực cạnh tranh doanh nghiệp Việt Nam sau 5 năm gia nhập WTO - Thực trạng, giải pháp, kiến nghị Phần III: Kinh nghiệm từ thực tiễn - Bài viết: “Nâng cao NLCT của doanh nghiệp trong điều kiện Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)”, Tạp chí Phát triển và Hội nhập số 2(12) -tháng 1-2/2012.

Bài viết này đã chỉ rõ bản chất của cạnh tranh là tối đa hoá lợi nhuận. Cạnh tranh kinh tế ở cả 3 cấp độ: nền kinh tế, doanh nghiệp và sản phẩm. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và sản phẩm “kiến tạo”nên NLCT của nền kinh tế. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp đã đƣợc đề cập nhiều song hiện vẫn còn chƣa có sự thống nhất cao, bởi: nói đến NLCT là cần xem xét điều kiện, bối cảnh phát triển đất nƣớc trong từng thời kỳ cụ thể, đồng thời NLCT phải thể hiện khả năng “đua tranh”, “tranh giành”giữa các doanh nghiệp và phải thể hiện bằng phƣơng thức hay cách thức cạnh tranh phù hợp.

Tác giả cũng chỉ rõ cần phải nghiên cứu cạnh tranh diễn ra cả ở trong lĩnh vực sản xuất lẫn trong lĩnh vực trao đổi và trên thị trƣờng. - Bài viết: “Khủng hoảng kinh tế - Cơ hội nâng cao NLCT của doanh nghiệp”TS. Lê Chí Hiếu. Trong bài viết này, tác giả đã chỉ rõ: doanh nghiệp Việt Nam là một lực lƣợng còn rất non trẻ, chỉ mới thực sự xuất hiện trong hơn 30 năm gần đây nhờ vào 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com chính sách đổi mới của Nhà nƣớc.

Bởi vậy, doanh nghiệp Việt Nam có những đặc điểm nhƣ những thiếu niên mới chập chững bƣớc ra thế giới cạnh tranh kinh tế thì phải đƣơng đầu ngay với sóng gió, giông bão của biển khơi trong quá trình hội nhập, chƣa kể những tàn phá khủng khiếp của các đợt khủng hoảng kinh tế tài chính đang xảy ra. Tuy nhiên vấn đề nào cũng có tính 2 mặt, khủng hoảng vừa là thách thức nhƣng cũng chính là cơ hội để các doanh nghiệp thay đổi, tồn tại và phát triển. Cần biết phát huy điểm mạnh và chủ động cải cách, tái cơ cấu lại bộ máy, sửa đổi khắc phục các yếu kém; thay đổi để thích nghi với môi trƣờng mới giúp doanh nghiệp tồn tại, vƣợt qua khủng hoảng và nâng cao khả năng cạnh tranh của mình. Trong đó, các doanh nghiệp trong nƣớc cần chú trọng 4 vấn đề lớn sau: nguồn vốn, công nghệ, nguồn nhân lực và các giá trị vô hình.

- Bài viết: “Phân tích một số yếu tố cấu thành NLCT của doanh nghiệp”- ThS. Ngô Thanh Hoa bộ môn Quản trị kinh doanh khoa Vận tải - Kinh tế trƣờng Đại học Giao thông vận tải. - Bên cạnh đó, có rất nhiều tác giả chọn đề tài NLCT làm đối tƣợng nghiên cứu luận án tiến sĩ, luận văn thạc sĩ. Trong đó, có thể kể ra những công trình sau: + Luận án tiến sĩ của Ngô Thị Tuyết Mai năm 2007: Nâng cao sức cạnh tranh một số mặt hàng nông sản xuất khẩu chủ yếu của Việt Nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế.

+ Luận văn thạc sĩ của tác giả Bùi Quang Trung: Nâng cao NLCT của các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở tỉnh Bắc Giang từ năm 2006 - 2010. + Luận văn thạc sĩ của tác giả Mai Thị Thanh Hòa: Nâng cao NLCT của Công ty cổ phần dược và vật tư thú y trong thời kỳ hội nhập kinh tế quốc tế. Các công trình trên đã tiếp cận NLCT với những góc độ và cấp độ khác nhau đồng thời làm rõ phần nào lý luận và thực tiễn NLCT và nâng cao NLCT của doanh nghiệp nói chung và năng lực cạnh tranh sản phẩm, dịch vụ cụ thể của doanh nghiệp. Tuy nhiên cho đến nay, chƣa có đề tài nào nghiên cứu về nâng cao NLCT của Công ty cổ phần Xi măng Kiện Khê.

6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP 1. Cạnh tranh của doanh nghiệp 1. Khái niệm cạnh tranh Khái niệm cạnh tranh có nhiều cách hiểu khác nhau.

Xét một cách khái quát và dễ hiểu, cạnh tranh là hành động ganh đua, đấu tranh chống lại các cá nhân hay các nhóm, các loài vì mục đích giành sự tồn tại, sống còn, giành đƣợc lợi nhuận, địa vị, sự kiêu hãnh, các phần thƣởng hay các thứ khác. Xét trên cấp độ doanh nghiệp, cạnh tranh là sự cố gắng chiếm lấy nhiều thị phần về doanh nghiệp mình từ các đối thủ cạnh tranh. Cạnh tranh là yếu tố tất yếu khách quan trong kinh doanh nhằm đào thải những thành viên yếu kém trên thị trƣờng, giữ lại những thành viên có năng lực. Nhờ có cạnh tranh mà các doanh nghiệp không ngừng nâng cao chất lƣợng, đổi mới sản phẩm, đa dạng hóa dịch vụ nhằm mang lại sự hài lòng cho khách hàng.

Cạnh tranh chính là môi trƣờng, là động lực của sự phát triển xã hội. Theo từ điển Bách Khoa Việt Nam: Cạnh tranh là hoạt động ganh đua giữa những người sản xuất hàng hóa, giữa các thương nhân, các nhà kinh doanh trong nền kinh tế thị trường, chi phối quan hệ cung cầu, nhằm giành các điều kiện sản xuất, tiêu thụ và thị trường có lợi nhất. Theo Michael Porter thì: Cạnh tranh là giành lấy thị phần. Bản chất của cạnh tranh là tìm kiếm lợi nhuận, là khoản lợi nhuận cao hơn mức lợi nhuận trung bình mà doanh nghiệp đang có.

Kết quả quá trình cạnh tranh là sự bình quân hóa lợi nhuận trong ngành theo chiều hướng cải thiện sâu dẫn đến hệ quả giá cả có thể giảm đi. Theo quan điểm của Diễn đàn OECD (2000) thì: Cạnh tranh được hiểu là khả năng của doanh nghiệp, ngành, quốc gia và vùng trong việc tạo ra việc làm và thu nhập cao hơn trong điều kiện cạnh tranh quốc tế. Với những quan niệm trên, phạm trù cạnh tranh đƣợc hiểu là quan hệ kinh tế, ở đó các chủ thể kinh tế ganh đua nhau tìm mọi biện pháp, cả nghệ thuật lẫn thủ đoạn để đạt đƣợc mục tiêu kinh tế của mình. Mặc dù còn có thể dẫn ra nhiều cách diễn đạt khác nhau về khái niệm cạnh tranh, song qua các định nghĩa trên có thể rút 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ra những nét chung về cạnh tranh: Thứ nhất, khi nói đến cạnh tranh là nói đến sự ganh đua giữa một (hoặc một nhóm) ngƣời nhằm giành lấy phần thắng của nhiều chủ thể cùng tham dự.

Cạnh tranh nâng cao vị thế của ngƣời này và làm giảm vị thế của những ngƣời còn lại. Thứ hai, mục đích trực tiếp của cạnh tranh là một đối tƣợng cụ thể nào đó mà các bên đều muốn giành giật (nhƣ một cơ hội, một sản phẩm dịch vụ, một dự án hay một thị trƣờng, một khách hàng.) với mục tiêu cuối cùng là lợi nhuận. Thứ ba, cạnh tranh diễn ra trong một môi trƣờng cụ thể, có các ràng buộc chung mà các bên tham gia buộc phải tuân thủ nhƣ: đặc điểm sản phẩm, thị trƣờng, các điều kiện pháp lý, các thông lệ kinh doanh… Thứ tư, trong quá trình cạnh tranh, những chủ thể tham gia cạnh tranh có thể sử dụng nhiều công cụ khác nhau: cạnh tranh bằng đặc tính và chất lƣợng sản phẩm dịch vụ, cạnh tranh bằng giá bán sản phẩm dịch vụ; cạnh tranh bằng nghệ thuật tiêu thụ sản phẩm (tổ chức các kênh tiêu thụ); dịch vụ bán hàng, hình thức thanh toán … Qua đó, có thể khái quát khái niệm cạnh tranh nhƣ sau: Cạnh tranh là sự ganh đua, đấu tranh, tìm mọi biện pháp, phương thức và các cách thức tiến hành với mục đích là giành được sự tồn tại, khẳng định được ưu thế, hơn hẳn đối thủ, nhà cung cấp khác về lợi thế, kết quả, danh tiếng, lợi nhuận, địa vị hay những thứ khác mà doanh nghiệp mong muốn đạt được trong hoạt động sản xuất kinh doanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ