Tổng quan nghiên cứu

Thị trường viễn thông và công nghệ thông tin Việt Nam bước vào giai đoạn cạnh tranh khốc liệt sau khi chấm dứt hoàn toàn cơ chế độc quyền từ những năm cuối thập niên 1990. Đến năm 2014, cả nước đã có 12 doanh nghiệp được cấp phép thiết lập mạng viễn thông công cộng, tạo nên sự thay đổi sâu sắc về cục diện thị phần. Trong bối cảnh đó, Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT) – đơn vị hạt nhân luôn nằm trong top 10 doanh nghiệp nhà nước lớn nhất – phải đối mặt với áp lực cạnh tranh chưa từng có. Doanh thu của VNPT năm 2014 đạt 101.055 tỷ đồng, bị đối thủ trực tiếp là Viettel vượt qua với mức 196.650 tỷ đồng.

Vấn đề nghiên cứu cốt lõi xuất phát từ những hạn chế nội tại của VNPT: mô hình quản trị cồng kềnh, cơ chế phân phối thu nhập chưa tạo động lực đột phá cho hơn 36.000 cán bộ công nhân viên, cùng sự suy giảm thị phần di động sau khi chuyển giao Tổng công ty Mobifone theo Quyết định số 888/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ. Mục tiêu nghiên cứu của luận văn là hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh của tập đoàn kinh tế, đánh giá toàn diện thực trạng hoạt động của VNPT giai đoạn 2014–2015, từ đó xây dựng hệ thống giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh trong giai đoạn 2015–2020.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào toàn bộ mạng lưới sản xuất kinh doanh của VNPT trên địa bàn 63 tỉnh, thành phố trong giai đoạn thực hiện tái cơ cấu. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài thể hiện qua việc cung cấp luận cứ khoa học giúp VNPT duy trì mức tăng trưởng doanh thu 106%, nâng cao hiệu quả sinh lời trên tổng vốn sở hữu và tái định vị thương hiệu quốc gia trên thị trường viễn thông khu vực ASEAN.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên sự kết hợp của nhiều nền tảng lý thuyết quản trị chiến lược kinh tế hiện đại:

  • Mô hình 5 tác lực cạnh tranh của Michael Porter: Khung phân tích được ứng dụng để định vị sức ép từ 5 nhân tố ngành viễn thông, bao gồm: nguy cơ gia nhập của các nhà mạng mới, áp lực đàm phán từ hơn 120 triệu thuê bao di động toàn quốc, quyền lực của các nhà cung cấp thiết bị hạ tầng viễn thông, sức ép từ dịch vụ thay thế công nghệ Over-The-Top (OTT), và mức độ gay gắt trong cuộc chiến giá cước giữa các doanh nghiệp hiện hữu.
  • Lý thuyết quản trị tập đoàn kinh tế và cấu trúc Công ty mẹ – Công ty con: Phân tích cơ chế tích tụ vốn, chuyên môn hóa chức năng, liên kết vận hành và phân cấp trách nhiệm tài chính giữa Công ty mẹ nắm giữ 100% vốn điều lệ với các đơn vị thành viên hạch toán phụ thuộc.
  • Khung chiến lược Marketing hỗn hợp (Marketing Mix 4P): Đánh giá năng lực cạnh tranh thông qua 4 trụ cột: Sản phẩm dịch vụ (Product), Khung giá cước linh hoạt (Price), Hệ thống phân phối rộng khắp (Place) và Hoạt động xúc tiến bán hàng (Promotion).
  • Các khái niệm trọng tâm: Năng lực cạnh tranh tổng hợp của tập đoàn kinh tế, lợi thế quy mô mạng lưới, hiệu ứng rào cản kỹ thuật và vị trí thống lĩnh thị trường khi nắm giữ trên 30% thị phần theo quy định của Luật Cạnh tranh.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng nhằm bảo đảm tính khách quan, khoa học:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập và tổng hợp từ báo cáo tài chính hợp nhất giai đoạn 2009–2014 của VNPT, niên giám thống kê của Tổng cục Thống kê, Sách trắng Công nghệ Thông tin và Truyền thông giai đoạn 2012–2014 do Bộ Thông tin và Truyền thông phát hành, cùng các văn bản chỉ đạo của Chính phủ.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp và phương pháp chọn mẫu: Tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất có chủ đích (purposive sampling) để thực hiện phỏng vấn sâu 15 chuyên gia quản lý đầu ngành tại các đơn vị: Trung tâm Viễn thông Quốc tế khu vực 3, VNPT-Net, Công ty Cổ phần Dữ liệu Toàn cầu GDS, Công ty VNPTI và Bưu điện thành phố Hà Nội. Bên cạnh đó, tác giả tiến hành khảo sát bằng bảng hỏi đối với 120 khách hàng doanh nghiệp và cá nhân đang sử dụng dịch vụ bưu chính viễn thông. Cỡ mẫu này bảo đảm thu thập được góc nhìn chuyên sâu từ cấp chiến lược đến cấp cơ sở vận hành.
  • Phương pháp xử lý và phân tích: Dữ liệu được bóc tách và phân tích qua ma trận điểm mạnh – điểm yếu – cơ hội – thách thức (SWOT), phương pháp thống kê mô tả so sánh chéo giữa VNPT, Viettel và Mobifone nhằm làm rõ tương quan phát triển trong trục thời gian nghiên cứu từ năm 2014 đến định hướng năm 2020.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh của VNPT đã chỉ ra các phát hiện cốt lõi với những minh chứng định lượng cụ thể:

  • Quy mô doanh thu và khoảng cách lợi nhuận: Năm 2014, VNPT ghi nhận tổng doanh thu đạt 101.055 tỷ đồng (tăng 6% so với năm 2013), lợi nhuận đạt 6.310 tỷ đồng (tăng 12% so với năm 2013) và nộp ngân sách nhà nước 5.850 tỷ đồng. Tuy nhiên, khi so sánh với Viettel – doanh nghiệp đạt doanh thu 196.650 tỷ đồng và lợi nhuận trước thuế 40.532 tỷ đồng trong cùng năm 2014 – hiệu quả sinh lời của VNPT chỉ bằng khoảng 15,5% so với đối thủ.
  • Lợi thế vượt trội về hạ tầng mạng lưới truyền dẫn: VNPT duy trì ưu thế hạ tầng vững chắc với 100% huyện trên toàn quốc được quang hóa, 100% tuyến truyền dẫn trục nội tỉnh sử dụng cáp quang và 42 trên tổng số 63 tỉnh/thành phố đạt tỷ lệ 100% xã có cáp quang. Tổng dung lượng truyền dẫn quốc tế đạt 80 Gbps, tăng gấp 22 lần sau các chu kỳ đầu tư, cùng việc vận hành thành công 2 vệ tinh viễn thông Vinasat-1 và Vinasat-2.
  • Cơ cấu nhân lực chất lượng nhưng phân bổ chưa tối ưu: Tập đoàn sở hữu đội ngũ 36.000 cán bộ công nhân viên, trong đó tỷ lệ có trình độ đại học và trên đại học chiếm tới 60%. Dù vậy, năng suất lao động bình quân tạo ra trên mỗi nhân sự vẫn thấp hơn khoảng 30% đến 40% so với mô hình tinh gọn của các doanh nghiệp viễn thông tư nhân và liên doanh.
  • Biến động thị phần sau tái cơ cấu: Việc điều chuyển Mobifone về Bộ Thông tin và Truyền thông quản lý khiến VNPT mất đi khoản doanh thu 36.605 tỷ đồng và lợi nhuận trước thuế 7.300 tỷ đồng năm 2014, buộc mạng di động VinaPhone phải chịu áp lực cạnh tranh trực tiếp để duy trì thị phần trên 20%.

Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu được minh họa trực quan qua bảng tổng hợp chỉ số tài chính so sánh và biểu đồ cơ cấu thị phần di động:

BẢNG SO SÁNH CÁC CHỈ TIÊU TÀI CHÍNH CHỦ YẾU NĂM 2014
+---------------------+-------------------+-------------------+-------------------+
| Chỉ tiêu tài chính  |   VNPT (Tập đoàn) |           Viettel |          MobiFone |
+---------------------+-------------------+-------------------+-------------------+
| Doanh thu hợp nhất  |   101.055 tỷ đồng |   196.650 tỷ đồng |    36.605 tỷ đồng |
| Lợi nhuận trước thuế|     6.310 tỷ đồng |    40.532 tỷ đồng |     7.300 tỷ đồng |
| Nộp ngân sách       |     5.850 tỷ đồng |    15.434 tỷ đồng |     3.926 tỷ đồng |
| Tăng trưởng DT 2014 |              6,0% |             20,0% |             -7,3% |
+---------------------+-------------------+-------------------+-------------------+

Dữ liệu bảng trên cho thấy sự phân hóa rõ rệt về năng lực tài chính giữa các doanh nghiệp viễn thông hàng đầu. Nguyên nhân chính khiến VNPT suy giảm tốc độ tăng trưởng bắt nguồn từ sức ỳ quản lý của mô hình doanh nghiệp nhà nước truyền thống, gánh nặng duy trì mạng điện thoại cố định đang sụt giảm thuê bao và chi phí vận hành mạng bưu chính công ích lớn.

Về mặt công nghệ và sản phẩm, trong khi Viettel đã tự chủ nghiên cứu sản xuất thành công 16 mẫu thiết bị công nghệ cao từ năm 2011 để thương mại hóa, hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) của VNPT trong giai đoạn trước năm 2014 còn mang tính rời rạc. Dù VNPT đã bước đầu đưa ra các sản phẩm như SmartBox, Smartphone Vivas Lotus và thiết bị GPON ONT, tỷ trọng đóng góp của các sản phẩm công nghệ tự chế tạo vào tổng doanh thu vẫn còn ở mức khiêm tốn.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích SWOT và định hướng phát triển giai đoạn 2015–2020, luận văn đưa ra 4 nhóm giải pháp chiến lược:

  • Tái cấu trúc mô hình tổ chức và tối ưu hóa quản trị: Hội đồng Thành viên và Ban Tổng Giám đốc VNPT cần hoàn thiện việc phân định rõ ràng giữa 3 khối: Hạ tầng (VNPT-Net), Dịch vụ bán hàng (VNPT-Vinaphone) và Giá trị gia tăng (VNPT-Media). Triển khai áp dụng bộ chỉ số đánh giá hiệu quả công việc (KPI) và thẻ điểm cân bằng (BSC) cho 100% đơn vị thành viên, phấn đấu nâng năng suất lao động tăng trưởng tối thiểu 15%/năm trong giai đoạn 2015–2020.
  • Hiện đại hóa hạ tầng công nghệ và mở rộng mạng băng rộng: Tổng công ty VNPT-Net chủ trì hoàn thành việc phủ sóng cáp quang 100% số xã tại 21 tỉnh/thành phố còn lại trước năm 2018. Đẩy nhanh lộ trình thử nghiệm và triển khai mạng di động thế hệ thứ tư (4G/LTE), nâng cấp dung lượng trục truyền dẫn quốc tế vượt mốc 200 Gbps nhằm đáp ứng nhu cầu bùng nổ dữ liệu di động.
  • Tái cơ cấu danh mục tài chính và thoái vốn ngoài ngành: Ban Tài chính Kế toán thực hiện kế hoạch thoái 100% vốn tại 18 công ty liên kết đang nắm giữ dưới 50% vốn điều lệ không thuộc lĩnh vực kinh doanh cốt lõi. Tập trung toàn bộ nguồn lực vốn cho các dự án hạ tầng viễn thông và dịch vụ số, bảo đảm duy trì tốc độ tăng trưởng lợi nhuận hàng năm từ 10% đến 12%.
  • Đổi mới chiến lược Marketing 4P và chuyển đổi số: Tổng công ty VNPT-Vinaphone và Trung tâm VNPT-RD phối hợp phát triển các gói cước tích hợp đa dịch vụ (thoại, data, truyền hình MyTV, cáp quang FiberVNN). Mở rộng hợp tác công nghệ thông tin với toàn bộ 63 tỉnh/thành phố về triển khai Chính quyền điện tử, giữ vững trên 50% thị phần dịch vụ Internet băng rộng cố định và đưa thị phần thuê bao di động VinaPhone vượt mốc 25% trước năm 2020.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị ứng dụng cao cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Ban Lãnh đạo và Chuyên viên hoạch định chiến lược tại các doanh nghiệp viễn thông: Luận văn là tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp đánh giá năng lực cạnh tranh, kinh nghiệm giải quyết xung đột tổ chức khi tái cấu trúc bộ máy có quy mô trên 100.000 tỷ đồng doanh thu.
  • Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Thông tin và Truyền thông, Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp): Cung cấp các luận cứ thực tiễn đánh giá tác động sau khi triển khai Quyết định số 888/QĐ-TTg, hỗ trợ công tác xây dựng chính sách thúc đẩy thị trường viễn thông cạnh tranh lành mạnh.
  • Học viên cao học, Nghiên cứu sinh và Giảng viên khối ngành Kinh tế: Cung cấp khung nghiên cứu tình huống (case study) điển hình về việc ứng dụng lý thuyết Michael Porter và ma trận SWOT vào phân tích tập đoàn kinh tế nhà nước tại các quốc gia đang phát triển.
  • Các đối tác công nghệ và khách hàng doanh nghiệp (B2B/B2G): Giúp các tổ chức nắm bắt toàn diện năng lực hạ tầng mạng lưới, danh mục giải pháp công nghệ thông tin và định hướng hợp tác chiến lược của VNPT trong kỷ nguyên số.

Câu hỏi thường gặp

1. Quyết định số 888/QĐ-TTg ảnh hưởng như thế nào đến năng lực cạnh tranh của VNPT?
Quyết định số 888/QĐ-TTg tách Mobifone khỏi VNPT làm tập đoàn suy giảm ngay 36.605 tỷ đồng doanh thu và 7.300 tỷ đồng lợi nhuận trong năm 2014. Tuy nhiên, sự kiện này tạo động lực then chốt buộc VNPT phải tinh gọn bộ máy, thành lập 3 Tổng công ty chuyên biệt và tập trung toàn lực phát triển mạng VinaPhone.

2. Năng lực tài chính năm 2014 của VNPT so với đối thủ Viettel chênh lệch ra sao?
Năm 2014, doanh thu VNPT đạt 101.055 tỷ đồng, lợi nhuận đạt 6.310 tỷ đồng. Trong khi đó, Viettel đạt doanh thu 196.650 tỷ đồng (gấp 1,94 lần VNPT) và lợi nhuận trước thuế đạt 40.532 tỷ đồng (gấp 6,42 lần VNPT), phản ánh sự chênh lệch lớn về hiệu quả khai thác dòng vốn.

3. Đâu là lợi thế hạ tầng cốt lõi giúp VNPT duy trì vị thế cạnh tranh?
VNPT sở hữu hệ thống truyền dẫn cáp quang phủ kín 100% huyện, mạng lưới 14.000 điểm giao dịch bưu chính viễn thông, dung lượng kết nối quốc tế đạt 80 Gbps cùng quyền quản lý vận hành 2 vệ tinh Vinasat-1 và Vinasat-2, tạo rào cản kỹ thuật vượt trội đối với các đối thủ mới gia nhập ngành.

4. Điểm nghẽn lớn nhất trong cơ cấu nguồn nhân lực của VNPT giai đoạn 2014–2015 là gì?
Mặc dù 60% trong tổng số 36.000 cán bộ có trình độ đại học trở lên, VNPT vẫn đối mặt với tình trạng thiếu hụt chuyên gia công nghệ thông tin đầu ngành, thừa lao động hành chính trung gian và cơ chế đãi ngộ chưa đủ sức cạnh tranh để ngăn chặn tình trạng chảy máu chất xám.

5. Mục tiêu thị phần chính của VNPT trong định hướng đến năm 2020 là gì?
Chiến lược của VNPT đặt mục tiêu giữ vững trên 50% thị phần dịch vụ Internet băng rộng cố định, đẩy mạnh chuyển dịch thuê bao sang mạng di động VinaPhone để đạt thị phần trên 25%, đồng thời ký kết hợp tác chiến lược công nghệ thông tin với hầu hết các tỉnh, thành phố trên toàn quốc.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh của tập đoàn kinh tế nhà nước trong bối cảnh thị trường viễn thông chuyển dịch từ bảo hộ sang cạnh tranh hoàn hảo.
  • Phân tích thực chứng bức tranh tài chính năm 2014 của VNPT với doanh thu 101.055 tỷ đồng, làm rõ các khoảng cách về năng suất và lợi nhuận so với các đối thủ cùng ngành.
  • Chỉ rõ nguyên nhân gốc rễ của những hạn chế nội tại, đặc biệt là sự thiếu đồng bộ giữa quy mô mạng lưới truyền dẫn rộng lớn với năng lực thương mại hóa sản phẩm dịch vụ công nghệ số.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp mang tính khả thi cao, gắn liền với mô hình tổ chức 3 Tổng công ty trụ cột (VNPT-Net, VNPT-Vinaphone, VNPT-Media) và định hướng giai đoạn 2015–2020.
  • Cung cấp nguồn tài liệu tham khảo học thuật và thực tiễn có giá trị cho các nhà hoạch định chiến lược kinh tế, cơ quan quản lý nhà nước và cộng đồng nghiên cứu quản lý viễn thông.

Để nắm bắt toàn bộ hệ thống số liệu chi tiết, các ma trận đánh giá SWOT chuyên sâu và quy trình triển khai giải pháp quản trị, bạn đọc có thể nghiên cứu chi tiết toàn văn công trình luận văn thạc sĩ này.