Luận văn: Nâng cao năng lực cạnh tranh Tổng Công ty Cơ Điện Xây Dựng

Luận văn thạc sĩ: Nâng cao năng lực cạnh tranh cho Tổng công ty Cơ điện Xây dựng Nông nghiệp và Thủy lợi. Nghiên cứu chuyên sâu, giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2006

121
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí Quyết Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh Tổng Công Ty Cơ Điện

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, việc nâng cao năng lực cạnh tranh không còn là lựa chọn mà là yếu tố sống còn đối với mọi doanh nghiệp, đặc biệt là các tổng công ty cơ điện. Năng lực cạnh tranh, theo định nghĩa của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), là khả năng đạt và duy trì mức tăng trưởng bền vững. Đối với doanh nghiệp, đây là "khả năng tồn tại, duy trì hoặc gia tăng lợi nhuận, thị phần trên thị trường". Điều này đòi hỏi một chiến lược phát triển doanh nghiệp toàn diện, kết hợp hài hòa giữa các yếu tố nội lực và khả năng thích ứng với môi trường bên ngoài. Ngành cơ điện Việt Nam đang đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn quốc tế có tiềm lực tài chính và công nghệ vượt trội. Áp lực này buộc các tổng công ty phải liên tục đổi mới, từ tối ưu hóa quy trình sản xuất đến việc áp dụng các mô hình quản trị hiện đại. Nghiên cứu của Trần Thúy Nga (2006) chỉ ra rằng, để thành công, doanh nghiệp phải xây dựng được lợi thế so sánh bền vững thông qua chất lượng sản phẩm, chi phí thấp và thương hiệu mạnh. Sự thành công của các tập đoàn lớn trên thế giới như Samsung hay General Electric là minh chứng cho thấy việc đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D)phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là con đường tất yếu để dẫn đầu thị trường. Do đó, việc phân tích, đánh giá và đề ra các giải pháp chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh tổng công ty cơ điện là nhiệm vụ cấp thiết, quyết định sự phát triển và vị thế của doanh nghiệp trong tương lai.

1.1. Bối cảnh cạnh tranh và sự cần thiết phải đổi mới

Hội nhập kinh tế quốc tế mang đến cả cơ hội và thách thức. Việc dỡ bỏ các hàng rào thuế quan khiến các tổng công ty cơ điện phải đối mặt với sự cạnh tranh trực tiếp từ các sản phẩm ngoại nhập ngay trên sân nhà. Để tồn tại, doanh nghiệp bắt buộc phải nâng cao hiệu quả hoạt động. Áp lực này thúc đẩy quá trình đổi mới sáng tạo trong ngành cơ điện, buộc doanh nghiệp phải tìm cách cải tiến công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm giá thành. Theo luận văn của Trần Thúy Nga, cạnh tranh là "đòn bẩy mạnh mẽ nhất đẩy nhanh quá trình luân chuyển vốn, luân chuyển các yếu tố sản xuất". Điều này có nghĩa là, doanh nghiệp nào không thích ứng được sẽ bị đào thải. Sự cần thiết của việc nâng cao năng lực cạnh tranh trở nên rõ ràng hơn bao giờ hết, đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện từ tư duy quản lý đến quy trình vận hành.

1.2. Các yếu tố cốt lõi cấu thành năng lực cạnh tranh

Năng lực cạnh tranh của một doanh nghiệp được cấu thành từ nhiều yếu tố nội tại và ngoại vi. Các yếu tố bên trong bao gồm năng lực tài chính doanh nghiệp, trình độ công nghệ và máy móc thiết bị, chất lượng nguồn nhân lực và khả năng quản trị. Một doanh nghiệp có tài chính vững mạnh sẽ có điều kiện đầu tư vào công nghệ hiện đại, từ đó tạo ra sản phẩm chất lượng cao với chi phí thấp. Các yếu tố bên ngoài bao gồm môi trường vĩ mô, khách hàng, nhà cung cấp và đặc biệt là đánh giá đối thủ cạnh tranh. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này giúp doanh nghiệp xác định được điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức (SWOT), từ đó xây dựng một chiến lược phát triển doanh nghiệp phù hợp và hiệu quả. Việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp mạnh cũng là một lợi thế cạnh tranh vô hình nhưng cực kỳ quan trọng.

II. Thách Thức Cản Trở Năng Lực Cạnh Tranh Tổng Công Ty Cơ Điện

Các tổng công ty cơ điện tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức đáng kể làm suy giảm năng lực cạnh tranh. Một trong những rào cản lớn nhất là hạn chế về năng lực tài chính doanh nghiệp. Nghiên cứu thực trạng tại Tổng Công ty Cơ Điện Xây Dựng Nông Nghiệp Và Thủy Lợi cho thấy hệ số nợ trên tổng nguồn vốn ở mức cao (0,87 vào năm 2005), gây áp lực lớn lên chi phí lãi vay và giảm khả năng tái đầu tư. Tình trạng chiếm dụng vốn lẫn nhau và các khoản phải thu lớn cũng làm giảm tính linh hoạt của dòng tiền. Bên cạnh đó, trình độ công nghệ và máy móc thiết bị tuy được đầu tư nhưng vẫn chưa đồng bộ và hiện đại, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng sản phẩm. Vấn đề phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cũng là một bài toán nan giải. Mặc dù có đội ngũ kỹ sư kinh nghiệm, nhưng việc thiếu hụt chuyên gia quản lý cấp cao và công nhân lành nghề có khả năng vận hành công nghệ mới vẫn là một điểm yếu. Thêm vào đó, áp lực từ đối thủ cạnh tranh trong và ngoài nước ngày càng gia tăng, đòi hỏi doanh nghiệp phải liên tục cải tiến nếu không muốn bị tụt hậu. Việc chậm trễ trong chuyển đổi số doanh nghiệp sản xuất cũng là một thách thức lớn, khiến doanh nghiệp bỏ lỡ các cơ hội tối ưu hóa vận hành và tiếp cận thị trường mới.

2.1. Hạn chế về nguồn lực tài chính và công nghệ sản xuất

Phân tích tài chính cho thấy các tổng công ty thường xuyên phải đối mặt với tình trạng thiếu vốn và phụ thuộc nhiều vào vốn vay. Tỷ suất tự tài trợ tài sản cố định thấp cho thấy doanh nghiệp phải đi vay để đầu tư, làm tăng rủi ro tài chính. Về công nghệ, mặc dù có sự đầu tư vào máy móc, nhưng nhìn chung vẫn còn tình trạng "thấp kém, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất, chất lượng sản phẩm, làm tăng các chi phí sản xuất" (Trần Thúy Nga, 2006). Sự thiếu đồng bộ giữa các dây chuyền và việc chậm áp dụng tự động hóa trong sản xuất cơ khí khiến chi phí sản xuất còn cao, làm giảm lợi thế cạnh tranh về giá. Đây là những hạn chế cố hữu cần có giải pháp đột phá để khắc phục.

2.2. Vấn đề trong quản trị và phát triển nguồn nhân lực

Nguồn nhân lực là yếu tố quyết định sự thành bại của doanh nghiệp. Tuy nhiên, công tác quản trị và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao tại nhiều tổng công ty vẫn còn hạn chế. Thiếu các chương trình đào tạo bài bản, chính sách đãi ngộ chưa đủ sức hấp dẫn để thu hút và giữ chân nhân tài là những vấn đề phổ biến. Đội ngũ quản trị cấp trung gian đôi khi còn thiếu kỹ năng ra quyết định và sự năng động cần thiết trong môi trường kinh doanh biến động. Việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp khuyến khích sự sáng tạo và cống hiến chưa được chú trọng đúng mức, làm giảm động lực làm việc và khả năng đổi mới của đội ngũ nhân viên.

III. Phương Pháp Tối Ưu Nguồn Lực Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh

Để nâng cao năng lực cạnh tranh, các tổng công ty cơ điện cần tập trung vào việc tối ưu hóa các nguồn lực nội tại. Đây là nền tảng vững chắc để tạo ra lợi thế bền vững. Giải pháp hàng đầu là đẩy mạnh đổi mới sáng tạo trong ngành cơ điện thông qua việc đầu tư nghiêm túc vào hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D). Bài học từ Samsung cho thấy, việc tự chủ công nghệ và liên tục cho ra đời sản phẩm mới là chìa khóa để chiếm lĩnh thị trường. Doanh nghiệp cần xây dựng các trung tâm R&D, hợp tác với các viện nghiên cứu, trường đại học để ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật. Tiếp theo, việc triển khai hệ thống quản lý chất lượng toàn diện (TQM) là bắt buộc. Chất lượng không chỉ là thuộc tính của sản phẩm mà còn là danh dự của thương hiệu. TQM yêu cầu sự tham gia của toàn bộ tổ chức, từ lãnh đạo đến công nhân, nhằm mục tiêu cải tiến liên tục, giảm thiểu sai sót và đáp ứng tối đa sự hài lòng của khách hàng. Cuối cùng, tối ưu hóa quy trình sản xuất thông qua việc áp dụng các công cụ quản lý hiện đại như Lean Manufacturing, Six Sigma và đẩy mạnh tự động hóa trong sản xuất cơ khí sẽ giúp giảm chi phí, rút ngắn thời gian sản xuất và nâng cao năng suất. Quá trình này giúp doanh nghiệp tạo ra sản phẩm với giá thành cạnh tranh hơn mà vẫn đảm bảo chất lượng vượt trội.

3.1. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển R D công nghệ cao

Hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) là động lực cốt lõi cho sự tăng trưởng dài hạn. Thay vì chỉ gia công hoặc sản xuất theo mẫu có sẵn, các tổng công ty cơ điện cần mạnh dạn đầu tư để tạo ra các sản phẩm mang dấu ấn công nghệ riêng. Việc này không chỉ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh mà còn tạo ra rào cản gia nhập ngành đối với các đối thủ tiềm ẩn. Ngân sách cho R&D cần được xem là một khoản đầu tư chiến lược, tập trung vào các lĩnh vực công nghệ mới, vật liệu mới và các giải pháp kỹ thuật tiên tiến, đặc biệt là những ứng dụng của công nghệ 4.0 trong ngành cơ điện.

3.2. Áp dụng quản lý chất lượng toàn diện TQM và ISO

Chất lượng sản phẩm là công cụ cạnh tranh sắc bén. Hệ thống quản lý chất lượng toàn diện (TQM) giúp doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ mọi công đoạn, từ đầu vào nguyên liệu đến đầu ra sản phẩm và dịch vụ hậu mãi. Việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 9001 không chỉ giúp chuẩn hóa quy trình, mà còn là một cam kết về chất lượng với khách hàng, đặc biệt quan trọng khi muốn mở rộng thị trường xuất khẩu. Điều này giúp xây dựng lòng tin và tạo dựng uy tín thương hiệu một cách bền vững.

3.3. Tối ưu hóa quy trình sản xuất và quản trị chuỗi cung ứng

Việc tối ưu hóa quy trình sản xuất giúp loại bỏ lãng phí, giảm chi phí và tăng hiệu quả. Doanh nghiệp cần rà soát lại toàn bộ chuỗi giá trị để xác định các điểm nghẽn và cơ hội cải tiến. Đồng thời, một hệ thống quản trị chuỗi cung ứng hiệu quả sẽ đảm bảo nguồn cung ổn định, chất lượng và chi phí hợp lý. Việc hợp tác chặt chẽ với các nhà cung cấp uy tín và áp dụng công nghệ vào quản lý kho bãi, logistics sẽ giúp giảm thiểu rủi ro gián đoạn sản xuất và tối ưu hóa chi phí đầu vào, trực tiếp góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh.

IV. Hướng Dẫn Xây Dựng Chiến Lược Phát Triển Doanh Nghiệp Toàn Diện

Một chiến lược phát triển doanh nghiệp toàn diện là kim chỉ nam cho mọi hoạt động nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh tổng công ty cơ điện. Chiến lược này phải bao gồm ba trụ cột chính: thương hiệu, thị trường và công nghệ. Đầu tiên, cần tập trung vào việc xây dựng thương hiệu doanh nghiệp công nghiệp mạnh. Thương hiệu không chỉ là logo hay tên gọi, mà là toàn bộ giá trị và uy tín mà doanh nghiệp tạo dựng trong tâm trí khách hàng. Theo nghiên cứu, "một thương hiệu mạnh là một tài sản thực sự có giá trị", giúp thu hút khách hàng, giữ chân nhân tài và tạo lợi thế trong đàm phán. Thứ hai, chiến lược phải xác định rõ định hướng thị trường, bao gồm việc củng cố thị trường nội địa và từng bước mở rộng thị trường xuất khẩu. Điều này đòi hỏi sự nghiên cứu kỹ lưỡng về nhu cầu khách hàng, đánh giá đối thủ cạnh tranh và các quy định pháp lý ở từng thị trường mục tiêu. Việc đa dạng hóa thị trường giúp giảm thiểu rủi ro và mở ra các cơ hội tăng trưởng mới. Cuối cùng, trụ cột công nghệ là yếu tố không thể thiếu. Doanh nghiệp cần xây dựng lộ trình chuyển đổi số doanh nghiệp sản xuất một cách bài bản, tích hợp công nghệ 4.0 trong ngành cơ điện như IoT, AI, Big Data vào quản lý và sản xuất. Chuyển đổi số không chỉ là nâng cấp máy móc mà là thay đổi mô hình kinh doanh để trở nên thông minh, linh hoạt và hiệu quả hơn.

4.1. Xây dựng và định vị thương hiệu doanh nghiệp công nghiệp

Việc xây dựng thương hiệu doanh nghiệp công nghiệp đòi hỏi sự đầu tư dài hạn và nhất quán. Các hoạt động marketing, truyền thông cần tập trung vào việc nhấn mạnh các giá trị cốt lõi như chất lượng, độ tin cậy, và khả năng đổi mới. Tham gia các triển lãm chuyên ngành, công bố các công trình nghiên cứu, và xây dựng các case study thành công của mô hình tổng thầu EPC là những cách hiệu quả để nâng cao uy tín. Một thương hiệu mạnh sẽ giúp doanh nghiệp định giá sản phẩm tốt hơn và tạo ra lòng trung thành của khách hàng, một lợi thế cạnh tranh khó sao chép.

4.2. Chiến lược thâm nhập và mở rộng thị trường xuất khẩu

Để mở rộng thị trường xuất khẩu, doanh nghiệp cần chuẩn bị kỹ lưỡng. Bước đầu tiên là nghiên cứu thị trường để xác định các quốc gia có tiềm năng và phù hợp với sản phẩm của mình. Tiếp theo, sản phẩm phải đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng quốc tế. Doanh nghiệp cần xây dựng kênh phân phối hiệu quả, có thể thông qua các đối tác địa phương hoặc thành lập văn phòng đại diện. Quản trị rủi ro doanh nghiệp liên quan đến tỷ giá, logistics và các rào cản thương mại cũng là một yếu tố quan trọng cần được tính đến trong chiến lược này.

4.3. Lộ trình chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ 4.0

Việc chuyển đổi số doanh nghiệp sản xuất là một xu thế tất yếu. Lộ trình này cần bắt đầu từ việc số hóa dữ liệu, tối ưu hóa quy trình sản xuất bằng phần mềm quản trị (ERP), sau đó tiến tới việc áp dụng các công nghệ thông minh hơn. Công nghệ 4.0 trong ngành cơ điện có thể được ứng dụng để xây dựng các nhà máy thông minh, nơi các máy móc có thể giao tiếp với nhau, tự động điều chỉnh và tối ưu hóa hoạt động. Điều này không chỉ giúp tăng năng suất mà còn tạo ra các mô hình kinh doanh và dịch vụ mới dựa trên dữ liệu, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh một cách đột phá.

V. Chiến Lược Phát Triển Bền Vững Tương Lai Ngành Cơ Điện

Tương lai của ngành cơ điện không chỉ phụ thuộc vào công nghệ và lợi nhuận, mà còn gắn liền với sự phát triển bền vững. Để nâng cao năng lực cạnh tranh trong dài hạn, các tổng công ty cơ điện phải tích hợp các yếu tố Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG) vào chiến lược phát triển doanh nghiệp của mình. Phát triển bền vững và ESG không còn là một khái niệm xa vời mà đã trở thành tiêu chuẩn và yêu cầu từ các nhà đầu tư, khách hàng và cả cộng đồng. Việc áp dụng các công nghệ sản xuất sạch hơn, sử dụng năng lượng hiệu quả và giảm thiểu tác động đến môi trường sẽ giúp doanh nghiệp tuân thủ các quy định ngày càng khắt khe và xây dựng hình ảnh thương hiệu có trách nhiệm. Bên cạnh đó, bối cảnh toàn cầu hóa đi kèm với những biến động khó lường, đòi hỏi doanh nghiệp phải nâng cao năng lực quản trị rủi ro doanh nghiệp. Việc xây dựng các kịch bản ứng phó với biến động chuỗi cung ứng, khủng hoảng kinh tế hay thay đổi chính sách là rất quan trọng. Cuối cùng, yếu tố con người vẫn là trung tâm. Việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ, nơi khuyến khích sự hợp tác, sáng tạo và liêm chính, sẽ là tài sản vô giá. Một văn hóa tốt sẽ thu hút và giữ chân nhân tài, tạo ra một môi trường làm việc hiệu quả và là nền tảng cho sự phát triển bền vững của tổng công ty.

5.1. Tích hợp yếu tố phát triển bền vững và ESG vào chiến lược

Chiến lược phát triển bền vững và ESG bao gồm việc tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên, giảm phát thải carbon, đảm bảo an toàn lao động và đóng góp tích cực cho cộng đồng. Đối với ngành cơ điện, điều này có thể bao gồm việc phát triển các sản phẩm tiết kiệm năng lượng, tham gia vào các dự án năng lượng tái tạo. Việc công bố các báo cáo ESG minh bạch sẽ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh bằng cách thu hút các nhà đầu tư có trách nhiệm và đáp ứng yêu cầu của các thị trường khó tính, đặc biệt là thị trường xuất khẩu.

5.2. Quản trị rủi ro doanh nghiệp trong bối cảnh biến động

Hệ thống quản trị rủi ro doanh nghiệp hiệu quả phải có khả năng nhận diện, đánh giá và kiểm soát các rủi ro tiềm tàng, từ rủi ro tài chính, vận hành đến rủi ro thị trường và pháp lý. Trong ngành cơ điện, các rủi ro liên quan đến biến động giá nguyên vật liệu, sự gián đoạn của quản trị chuỗi cung ứng, và thay đổi công nghệ cần được đặc biệt quan tâm. Việc xây dựng một kế hoạch kinh doanh liên tục (Business Continuity Plan) sẽ giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động ổn định ngay cả khi đối mặt với khủng hoảng.

5.3. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp như một lợi thế cạnh tranh

Văn hóa doanh nghiệp là "nhân cách" của một tổ chức, định hình cách nhân viên tư duy, hành động và tương tác. Một văn hóa mạnh mẽ, dựa trên các giá trị cốt lõi rõ ràng, sẽ tạo ra sự gắn kết và đồng lòng trong toàn bộ tổ chức. Nó thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng cao tinh thần trách nhiệm và cải thiện hiệu suất làm việc. Trong dài hạn, văn hóa doanh nghiệp chính là một lợi thế cạnh tranh bền vững mà các đối thủ khó có thể bắt chước, góp phần quan trọng vào việc nâng cao năng lực cạnh tranh tổng công ty cơ điện.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ nâng cao năng lực cạnh tranh của tổng công ty cơ điện xây dựng nông nghiệp và thủy lợi

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, phụ lục và danh mục tài liệu tham khảo, luận văn đƣợc kết cấu gồm ba chƣơng: Chƣơng 1: Những vấn đề cơ bản về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Chƣơng 2: Thực trạng năng lực cạnh tranh của Tổng Công ty Cơ Điện Xây Dựng Nông Nghiệp Và Thủy Lợi. Chƣơng 3: Những giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Tổng Công ty Cơ Điện Xây Dựng Nông Nghiệp Và Thủy Lợi. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 CHƢƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP 1.

CẠNH TRANH VÀ SỰ CẦN THIẾT NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP Kinh tế thị trƣờng đƣợc xem là nền kinh tế năng động nhất, mang lại nhiều thành tựu đóng góp cho sự phát triển của văn minh nhân loại. Kinh tế thị trƣờng vận động dƣới sự tác động tổng hợp của các quy luật kinh tế khách quan, trong đó phải kể đến quy luật cạnh tranh. Quy luật này đòi hỏi các doanh nghiệp phải tự thích nghi với những biến chuyển của nền kinh tế để tồn tại và phát triển. Cạnh tranh đã, đang và sẽ là vấn đề đƣợc quan tâm nghiên cứu cả trên lý luận và trong thực tiễn nhằm vận dụng ngày càng hiệu quả quy luật này phục vụ cho sự phát triển của mỗi doanh nghiệp, mỗi quốc gia.

Khái niệm và phân loại cạnh tranh 1. Khái niệm cạnh tranh Cạnh tranh là một thuật ngữ đã đƣợc sử dụng từ khá lâu song trong những năm gần đây đƣợc nhắc đến nhiều hơn, nhất là ở Việt Nam. Bởi trong nền kinh tế mở hiện nay, khi xu hƣớng tự do hóa thƣơng mại ngày càng phổ biến thì cạnh tranh là phƣơng thức để đứng vững và phát triển của doanh nghiệp. Nhƣng “cạnh tranh là gì” thì vẫn đang là một khái niệm chƣa thống nhất, các nhà nghiên cứu đƣa ra các khái niệm cạnh tranh dƣới nhiều góc độ khác nhau.

Theo diễn đàn cấp cao về cạnh tranh công nghiệp của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế OECD: “Cạnh tranh là khả năng các doanh nghiệp, ngành, quốc gia và vùng tạo ra việc làm và thu nhập cao hơn trong điều kiện cạnh tranh quốc tế”. Định nghĩa trên đã cố gắng kết hợp cả hoạt động cạnh tranh của doanh nghiệp, của ngành và quốc gia. Ủy ban Cạnh tranh Công nghiệp của Tổng thống Mỹ đƣa ra khái niệm cạnh tranh đối với một quốc gia nhƣ sau: “Cạnh tranh đối với một quốc gia thể hiện trình độ sản xuất hàng hóa dịch vụ đáp ứng đƣợc đòi hỏi của thị trƣờng quốc tế, đồng thời duy trì và mở rộng đƣợc thu nhập thực tế của nhân dân nƣớc đó trong những TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 điều kiện thị trƣờng tự do và công bằng xã hội” [3]. Trong định nghĩa này ngƣời ta đề cao vai trò của các điều kiện cạnh tranh là “tự do và công bằng xã hội”.

Nhƣ vậy, xét trên góc độ vĩ mô các khái niệm về cạnh tranh đều cho thấy mục tiêu chung của hoạt động cạnh tranh là thỏa mãn tối đa nhu cầu thị trƣờng trong nƣớc và quốc tế, tạo việc làm và thu nhập cao cho nền kinh tế. Các nhà kinh tế của trƣờng phái tƣ sản cổ điển quan niệm: “Cạnh tranh là một quá trình bao gồm các hành vi phản ứng. Quá trình này tạo ra cho mỗi thành viên thị trƣờng một dƣ địa hoạt động nhất định và mang lại cho mỗi thành viên một phần xứng đáng so với khả năng của mình”. Theo quan niệm này cạnh tranh chủ yếu là cạnh tranh về giá, vì thế lý thuyết giá cả gắn chặt với lý thuyết cạnh tranh.

Khi nghiên cứu về cạnh tranh tƣ bản chủ nghĩa, Mác cũng đã đƣa ra khái niệm về cạnh tranh: “Cạnh tranh tƣ bản là sự ganh đua, sự đấu tranh gay gắt giữa các nhà tƣ bản nhằm giành giật những điều kiện thuận lợi trong sản xuất và tiêu thụ hàng hóa nhằm thu lợi nhuận siêu ngạch” [21]. Nhƣ vậy cạnh tranh là hoạt động của các doanh nghiệp trong nền sản xuất hàng hóa với mục đích ganh đua, giành giật những điều kiện thuận lợi tronh sản xuất và tiêu thụ hàng hóa để thu lợi nhuận cao. Kế thừa những tính hợp lý và khoa học của các quan niệm về cạnh tranh trƣớc đây, luận văn cho rằng để đƣa ra một khái niệm đầy đủ cần chỉ ra đƣợc chủ thể cạnh tranh, tính chất, phƣơng thức và mục đích của quá trình cạnh tranh. Theo đó chúng ta có thể quan niệm “ cạnh tranh là một quá trình kinh tế mà ở đó các chủ thể kinh tế (quốc gia, ngành hay doanh nghiệp) ganh đua với nhau để chiếm lĩnh thị trƣờng, giành lấy khách hàng cùng các điều kiện sản xuất và tiêu thụ sản phẩm có lợi nhất nhằm mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận”.

Nhƣ vậy về bản chất, cạnh tranh là mối quan hệ giữa ngƣời với ngƣời trong việc giải quyết lợi ích kinh tế. Bản chất kinh tế của cạnh tranh thể hiện ở mục đích lợi nhuận và chi phối thị trƣờng. Bản chất xã hội của cạnh tranh bộc lộ đạo đức kinh doanh và uy tín kinh doanh của mỗi chủ thể cạnh tranh trong quan hệ với những ngƣời lao động trực tiếp tạo ra tiềm lực cạnh tranh cho doanh nghiệp và trong mối quan hệ với ngƣời tiêu dùng và đối thủ cạnh tranh khác. Cạnh tranh là một trong những quy luật của nền kinh tế thị trƣờng, nó chịu nhiều chi phối của quan hệ sản xuất giữ vị trí thống trị trong xã hội, nó có quan hệ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 hữu cơ với các quy luật kinh tế khác nhƣ quy luật giá trị, quy luật lƣu thông tiền tệ, quy luật cung cầu…, đây là một đặc trƣng gắn với bản chất của cạnh tranh.

Quy luật cạnh tranh chỉ ra cách thức làm cho giá trị cá biệt thấp hơn giá trị xã hội, do đó nó làm giảm giá cả thị trƣờng, nó tạo ra sức ép làm gia tăng hiệu quả sử dụng các yếu tố sản xuất, nó chỉ ra ai là ngƣời sản xuất kinh doanh thành công nhất. Phân loại cạnh tranh * Căn cứ tính chất cạnh tranh trên thị trƣờng. - Cạnh tranh hoàn hảo là hình thức cạnh tranh mà trên thị trƣờng có rất nhiều ngƣời bán và ngƣời mua, mỗi ngƣời bán chỉ cung ứng một lƣợng hàng rất nhỏ trong tổng cung của thị trƣờng. Họ luôn luôn bán hết số hàng mà họ muốn bán với giá thị trƣờng.

Bất cứ doanh nghiệp nào gia nhập hoặc rút lui khỏi thị trƣờng cũng không gây ảnh hƣởng tới giá cả thị trƣờng. Để tối đa hóa lợi nhuận họ chỉ còn có thể tìm mọi cách để giảm chi phí sản xuất. Trong thị trƣờng này mọi thông tin đều đầy đủ và không có hiện tƣợng cung cầu giả tạo. Khi chi phí biên của doanh nghiệp giảm xuống bằng với giá thị trƣờng doanh nghiệp sẽ đạt lợi nhuận tối đa.

- Cạnh tranh không hoàn hảo là hình thức cạnh tranh mà mỗi doanh nghiệp đều có sức mạnh thị trƣờng (dù nhiều hay ít), họ có quyền quyết định giá bán của mình, qua đó tác động đến giá cả thị trƣờng. + Cạnh tranh độc quyền (cạnh tranh có tính độc quyền) là thị trƣờng có nhiều ngƣời bán và nhiều ngƣời mua, sản phẩm của các doanh nghiệp có thể thay thế cho nhau ở một mức độ nào đó. Bằng các biện pháp nhƣ thay đổi mẫu mã, chất lƣợng, kiểu dáng, quảng cáo thƣơng hiệu, uy tín … các doanh nghiệp cố gắng khác biệt hóa sản phẩm của mình để cạnh tranh và thu hút khách hàng. Trong thị trƣờng này, bên cạnh các biện pháp khác biệt hóa sản phẩm, chiến lƣợc giá cả và chính sách đối với khách hàng là các vấn đề mỗi doanh nghiệp luôn quan tâm để đảm bảo khả năng cạnh tranh.

+ Độc quyền tập đoàn là trƣờng hợp trên thị trƣờng chỉ có một số hãng lớn bán các sản phẩm đồng nhất hoặc không đồng nhất. Họ kiểm soát gần nhƣ toàn bộ lƣợng cung trên thị trƣờng nên có sức mạnh thị trƣờng khá lớn. Các hãng trong tập đoàn có tính phụ thuộc lẫn nhau nên quyết định giá và sản lƣợng của mỗi hãng TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 đều ảnh hƣởng trực tiếp đến hãng khác trong tập đoàn và giá thị trƣờng. Vì vậy họ thƣờng cấu kết với nhau để thu lợi nhuận siêu ngạch.

Nguyên nhân sự hình thành thị trƣờng cạnh tranh không hoàn hảo là do quá trình phấn đấu tối đa hóa lợi nhuận của doanh nghiệp, cạnh tranh thúc đẩy quá trình tích tụ và tập trung tƣ bản diễn ra không đều ở các ngành, các lĩnh vực kinh tế khác nhau. Mặc dù vậy, cạnh tranh độc quyền lại có tác động tích cực thúc đẩy sản xuất phát triển, nó làm lợi cho xã hội nhiều hơn là gây thiệt hại. - Độc quyền hoàn toàn là hình thái thị trƣờng đối lập với cạnh tranh hoàn hảo. Chỉ có một ngƣời bán (hoặc mua) duy nhất trên thị trƣờng, hàng hóa là độc nhất và không có hàng thay thế gần gũi nên họ có sức mạnh thị trƣờng rất lớn.

Doanh nghiệp độc quyền luôn quyết định giá và sản lƣợng sao cho thu đƣợc lợi nhuận siêu ngạch. Nguyên nhân của độc quyền là do họ đạt đƣợc lợi thế kinh tế nhờ quy mô (độc quyền tự nhiên), hoặc do cấu kết, thôn tính, kiểm soát đƣợc đầu vào… Độc quyền luôn có những tác động xấu đến kinh tế xã hội nhƣ sản lƣợng bán thấp (không đáp ứng đƣợc nhu cầu tiêu dùng cho xã hội), giá quá cao và gây mất công bằng xã hội. ở một số nƣớc có luật chống độc quyền nhằm đảm bảo các lợi ích kinh tế xã hội. * Căn cứ chủ thể tham gia thị trƣờng: Đây là sự cạnh tranh trong khâu lƣu thông hàng hóa nhằm tối đa hóa lợi ích cho những chủ thể tham gia cạnh tranh.

- Cạnh tranh giữa ngƣời bán và ngƣời mua với đặc trƣng nổi bật là ngƣời mua luôn muốn mua rẻ và ngƣời bán luôn muốn bán đắt. Hai lực lƣợng này hình thành hai phía cung cầu trên thị trƣờng. Kết quả sự cạnh tranh trên là hình thành giá cân bằng của thị trƣờng, đó là giá mà cả hai phía đều chấp nhận đƣợc. - Cạnh tranh giữa những ngƣời mua là sự cạnh tranh do ảnh hƣởng của quy luật cung cầu.

Khi lƣợng cung một hàng hóa quá thấp so với lƣợng cầu làm cho ngƣời mua phải cạnh tranh nhau để mua đƣợc hàng hóa mà mình cần dẫn tới giá cả tăng vọt. Kết quả là ngƣời bán thu đƣợc lợi nhuận cao còn ngƣời mua phải mất thêm một số tiền. Nhƣ vậy sự cạnh tranh này làm cho ngƣời bán đƣợc lợi và ngƣời mua bị thiệt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ