Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng và cam kết mở cửa thị trường tài chính theo các hiệp định thương mại tự do, hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các định chế tài chính toàn cầu. Tại thời điểm cuối năm 2014, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) khẳng định vị thế định chế tài chính hàng đầu với tổng tài sản xấp xỉ 576.900 tỷ VND (tương đương 27,2 tỷ USD) và vốn hóa thị trường đạt 67.200 tỷ VND (khoảng 3,17 tỷ USD). Đồng thời, Vietcombank là đại diện ngân hàng duy nhất được Tạp chí Forbes vinh danh liên tiếp 2 năm (2013 – 2014) trong danh sách 50 công ty niêm yết tốt nhất Việt Nam.

Tuy nhiên, trước sự hồi phục chậm của kinh tế toàn cầu và những biến động phức tạp của thị trường tiền tệ trong nước, việc củng cố sức mạnh nội tại trở thành nhiệm vụ mang tính sống còn. Nghiên cứu này được thực hiện nhằm hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh ngân hàng, đo lường toàn diện thực trạng hoạt động của Vietcombank trong giai đoạn 2010 – 2014, so sánh tương quan với 7 ngân hàng thương mại đối thủ lớn và hoạch định hệ thống giải pháp nâng cao vị thế cạnh tranh đến năm 2020.

Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn thông qua việc xác lập bộ tiêu chí đo lường chuẩn hóa, chỉ ra chỉ số an toàn vốn CAR đạt 11,61% và thứ hạng cạnh tranh tổng hợp đứng thứ 2 toàn hệ thống năm 2014, tạo tiền đề vững chắc cho việc quản trị rủi ro và mở rộng thị phần bền vững.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết cạnh tranh hiện đại của Michael Porter kết hợp với lý thuyết cấu trúc thị trường tài chính tiền tệ. Năng lực cạnh tranh của một ngân hàng thương mại được định nghĩa là sự tổng hợp toàn bộ tiềm lực tài chính, công nghệ, nhân sự và quản trị nhằm cung ứng các sản phẩm dịch vụ chất lượng cao, tạo lập giá trị gia tăng khác biệt, duy trì lợi nhuận ổn định và nâng cao uy tín thương hiệu trong dài hạn.

Khung phân tích trọng tâm của đề tài vận dụng hai mô hình chuẩn hóa quốc tế:

  1. Mô hình CAMEL: Đánh giá sức khỏe tài chính và mức độ an toàn qua 5 trụ cột then chốt gồm Quy mô vốn (Capital adequacy), Chất lượng tài sản có (Asset quality), Năng lực quản trị (Management capacity), Khả năng sinh lời (Earnings) và Thanh khoản (Liquidity). Trong đó, hệ số an toàn vốn CAR được đối chiếu với tiêu chuẩn Basel II (tối thiểu 8%) và quy định của Ngân hàng Nhà nước tại Thông tư 13/2010/TT-NHNN (tối thiểu 9%).
  2. Ma trận đánh giá các yếu tố ngoại vi (EFE): Lượng hóa các cơ hội và thách thức từ môi trường vĩ mô (chính trị, pháp lý, kinh tế, công nghệ, văn hóa - xã hội) tác động trực tiếp đến khả năng thích ứng của tổ chức tín dụng.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp phân tích định lượng và định tính dựa trên nguồn dữ liệu đa tầng được thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 9/2014 đến tháng 4/2015.

  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu khảo sát toàn diện dữ liệu thứ cấp của 8 ngân hàng thương mại lớn tại Việt Nam (Vietcombank, Vietinbank, BIDV, Agribank, ACB, Sacombank, Eximbank, MB) trong chuỗi thời gian 5 năm liên tục từ 2010 đến 2014. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) được áp dụng nhằm bao quát hơn 65% thị phần tín dụng và tiền gửi toàn ngành, đại diện cho cả khối ngân hàng có vốn Nhà nước chi phối và khối ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân quy mô lớn. Đối với dữ liệu sơ cấp, tác giả tiến hành điều tra qua bảng câu hỏi gửi đến 25 chuyên gia tài chính và cán bộ quản lý cấp cao để xác định trọng số cho ma trận EFE.
  • Lý do lựa chọn phương pháp phân tích: Phương pháp thống kê mô tả, so sánh tỷ số tài chính và chấm điểm ma trận CAMEL được ưu tiên lựa chọn vì khả năng chuẩn hóa các chỉ tiêu định tính và định lượng phức tạp thành điểm số đo lường trực quan, giúp phản ánh chính xác tương quan sức mạnh tài chính và khả năng phòng ngừa rủi ro giữa các tổ chức tín dụng.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình lượng hóa các chỉ số hoạt động của Vietcombank trong giai đoạn 2010 – 2014 đã làm sáng tỏ 4 phát hiện quan trọng:

  1. Vốn chủ sở hữu tăng trưởng vượt bậc nhưng chưa đứng đầu hệ thống: Vốn chủ sở hữu của Vietcombank tăng mạnh từ 20.737 tỷ VND năm 2010 lên 43.351 tỷ VND vào năm 2014, đạt tốc độ tăng trưởng bình quân ấn tượng 27,3%/năm. Cột mốc nổi bật là năm 2011 khi mức tăng đạt 45,1% nhờ thương vụ chuyển nhượng 15% vốn cổ phần cho Ngân hàng Mizuho (Nhật Bản). Dù duy trì vị thế vững chắc, vốn chủ sở hữu của Vietcombank vẫn xếp thứ 2 toàn ngành năm 2014 sau Vietinbank (55.013 tỷ VND).
  2. Quy mô huy động vốn mở rộng nhanh chóng và cơ cấu nguồn vốn tối ưu: Tổng vốn huy động đạt 422.204 tỷ VND năm 2014, tăng hơn 102% so với mức 208.320 tỷ VND năm 2010. Tiền gửi dân cư năm 2014 tăng 30,66% đạt 226.222 tỷ VND, tiền gửi tổ chức kinh tế tăng 20,6% đạt 189.731 tỷ VND. Tỷ trọng vốn huy động bằng VND chiếm ưu thế ổn định ở mức 75% (320.483 tỷ VND), trong đó nguồn tiền gửi không kỳ hạn đạt 108.943 tỷ VND giúp tối ưu hóa chi phí vốn đầu vào.
  3. Dư nợ tín dụng duy trì đà tăng trưởng gắn liền với chuyển dịch danh mục: Dư nợ cho vay tăng từ 176.813 tỷ VND năm 2010 lên 323.332 tỷ VND năm 2014, ghi nhận mức tăng trưởng 13,7% trong năm 2014. Tỷ trọng cho vay ngắn hạn chiếm tỷ lệ chủ đạo 63,9% (206.764 tỷ VND). Đáng chú ý, tỷ trọng cho vay khối doanh nghiệp Nhà nước giảm tích cực từ 35% năm 2010 xuống còn 28% (90.003 tỷ VND) năm 2014, trong khi tín dụng cá nhân tăng trưởng mạnh lên 51.743 tỷ VND.
  4. Vị thế cạnh tranh tổng hợp xếp thứ 2 theo chuẩn CAMEL: Đánh giá tổng hợp 9 chỉ tiêu năm 2014 cho thấy Vietcombank xếp thứ 2 toàn ngành sau Vietinbank, vượt trên MB và ACB. Chi tiết xếp hạng thành phần: đứng thứ 2 về vốn chủ sở hữu; thứ 3 về kiểm soát tỷ lệ nợ xấu và hệ số CAR (11,61%); thứ 4 về tổng tài sản, thị phần huy động, cho vay và khả năng sinh lời ROA, ROE; thứ 6 về tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR). Lợi nhuận ròng tăng đều đặn từ 4.217 tỷ VND năm 2010 lên 4.610 tỷ VND năm 2014.

Thảo luận kết quả

Thành tựu cạnh tranh của Vietcombank bắt nguồn từ nền tảng uy tín thương hiệu trên 50 năm, lợi thế dẫn đầu trong thanh toán quốc tế và kinh doanh ngoại tệ, cùng sự hỗ trợ kỹ thuật chiến lược từ Mizuho. Mạng lưới rộng lớn với Hội sở chính, 1 Sở giao dịch, hơn 400 chi nhánh/phòng giao dịch, 1.238 điểm chấp nhận thẻ POS và 1.853 ngân hàng đại lý tại 176 quốc gia đã tạo ra rào cản gia nhập ngành vững chắc.

Tuy vậy, phân tích dữ liệu chỉ ra tồn tại lớn về mặt hiệu quả sử dụng tài sản. Chi phí cơ hội duy trì thanh khoản an toàn là tương đối cao khi tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản năm 2013 chỉ đạt 58,49% (dư nợ 274.314 tỷ VND trên 468.900 tỷ VND tổng tài sản). Toàn bộ dữ liệu so sánh này được thể hiện trực quan thông qua bảng tổng hợp 9 chỉ tiêu tài chính và hệ thống biểu đồ cột kết hợp đường xu hướng cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa Vietcombank với các ngân hàng thương mại Nhà nước và khối tư nhân. So sánh với các nghiên cứu trong khu vực, hệ số CAR 11,61% của Vietcombank tuy vượt chuẩn NHNN nhưng vẫn thấp hơn mức bình quân 13,1% của khu vực Châu Á – Thái Bình Dương, đòi hỏi ngân hàng phải tiếp tục tích lũy vốn tự có.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Vietcombank đến năm 2020:

  1. Nâng cao năng lực tài chính và củng cố hệ số an toàn vốn: Hội đồng quản trị và Ban điều hành Vietcombank cần chủ động phát hành thêm cổ phiếu ra công chúng, giữ lại lợi nhuận chưa phân phối để tăng vốn điều lệ, mục tiêu nâng hệ số an toàn vốn CAR đạt trên 12% theo chuẩn Basel II trước năm 2020, tạo bộ đệm vốn vững chắc trước các cú sốc kinh tế vĩ mô.
  2. Tối ưu hóa danh mục tín dụng và nâng cao chất lượng tài sản: Khối Khách hàng và Khối Quản lý rủi ro cần đẩy mạnh cho vay phân khúc khách hàng cá nhân và doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), nâng tỷ trọng dư nợ bán lẻ lên trên 40% vào năm 2018; đồng thời giảm tỷ trọng cho vay doanh nghiệp Nhà nước xuống dưới 20% tổng dư nợ và kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ nợ xấu dưới 2,5%.
  3. Đẩy mạnh hiện đại hóa công nghệ và phát triển ngân hàng số: Khối Công nghệ thông tin cần tập trung nâng cấp hệ thống Core Banking, tối ưu hóa nền tảng xử lý giao dịch tự động 24/7, phát triển thêm hơn 1.000 điểm giao dịch tự động và máy POS đến năm 2018, gia tăng tỷ trọng thu nhập ngoài lãi từ dịch vụ thẻ và thanh toán điện tử lên trên 25% tổng doanh thu.
  4. Mở rộng mạng lưới phân phối và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Ban Tổ chức cán bộ cần chuẩn hóa quy trình tuyển dụng, đào tạo 100% cán bộ tín dụng theo chuẩn quốc tế, áp dụng cơ chế đãi ngộ gắn với hiệu suất làm việc (KPI), song song với việc thành lập thêm 50 phòng giao dịch tại các vùng kinh tế trọng điểm phía Nam và miền Trung giai đoạn 2016 – 2020.
  5. Khuyến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ: Hoàn thiện khung khổ pháp lý về xử lý nợ xấu, sớm triển khai áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS, minh bạch hóa thông tin tài chính toàn ngành và xóa bỏ triệt để tình trạng sở hữu chéo trong hệ thống ngân hàng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và hệ thống dữ liệu thực nghiệm phong phú của luận văn mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng:

  1. Ban Lãnh đạo và Bộ phận Hoạch định Chiến lược tại các Ngân hàng Thương mại: Sử dụng khung đánh giá CAMEL và ma trận EFE thực chứng để định vị điểm mạnh, điểm yếu nội tại, từ đó xây dựng kế hoạch kinh doanh trung hạn 5 năm và chiến lược gia tăng thị phần hiệu quả.
  2. Chuyên viên Phân tích Đầu tư và Chuyên gia Tài chính Doanh nghiệp: Khai thác chuỗi số liệu tài chính chi tiết của 8 ngân hàng giai đoạn 2010 – 2014 để xây dựng mô hình định giá cổ phiếu ngân hàng, thẩm định rủi ro thanh khoản và dự báo xu hướng tái cấu trúc toàn ngành.
  3. Giảng viên, Học viên Cao học và Sinh viên Chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Tham khảo tài liệu như một công trình mẫu mực về phương pháp luận nghiên cứu cạnh tranh ngân hàng, cung cấp hệ thống lý thuyết chuẩn tắc và kinh nghiệm xử lý dữ liệu báo cáo tài chính thực tế.
  4. Cơ quan Quản lý Nhà nước và Chuyên gia Hoạch định Chính sách Tiền tệ: Ứng dụng các đề xuất về quản lý vốn an toàn, kiểm soát nợ xấu và bài học kinh nghiệm tái cấu trúc ngân hàng từ Trung Quốc vào quá trình hoàn thiện chính sách giám sát an toàn vĩ mô tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ số an toàn vốn (CAR) của Vietcombank biến động như thế nào trong giai đoạn 2010 – 2014? Hệ số CAR của Vietcombank được cải thiện rõ rệt từ mức 9,00% năm 2010 lên 14,63% năm 2012 nhờ dòng vốn thặng dư từ đối tác Mizuho, sau đó điều chỉnh về 11,61% vào cuối năm 2014 do tổng tài sản tăng nhanh. Mức này đảm bảo vượt chuẩn 9% theo Thông tư 13/2010/TT-NHNN nhưng vẫn cần nâng cao để tiệm cận mức bình quân 13,1% của khu vực Châu Á – Thái Bình Dương.

2. Vị thế cạnh tranh tổng thể của Vietcombank so với các ngân hàng đối thủ năm 2014 ra sao? Theo kết quả đánh giá 9 chỉ tiêu định lượng và ma trận CAMEL, Vietcombank xếp vị trí thứ 2 toàn hệ thống sau Vietinbank, vượt trên các đối thủ cạnh tranh tiêu biểu như MB và ACB. Vietcombank dẫn đầu về uy tín thanh toán quốc tế, đứng thứ 2 về vốn chủ sở hữu và giữ vững thứ hạng cao về quản trị rủi ro nợ xấu.

3. Việc bán 15% cổ phần cho đối tác chiến lược Mizuho mang lại lợi thế cạnh tranh gì cho Vietcombank? Thương vụ phát hành cổ phần cho Ngân hàng Mizuho năm 2011 giúp vốn chủ sở hữu tăng vọt 45,1% đạt 41.547 tỷ VND năm 2012. Bên cạnh tiềm lực tài chính gia tăng, Vietcombank còn tiếp nhận chuyển giao công nghệ ngân hàng hiện đại, nâng cao năng lực quản trị rủi ro và mở rộng mạng lưới thanh toán thương mại quốc tế.

4. Đâu là hạn chế lớn nhất trong cơ cấu hoạt động tài chính của Vietcombank giai đoạn nghiên cứu? Hạn chế chính nằm ở hiệu suất sử dụng tài sản có sinh lời. Tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản năm 2013 chỉ đạt 58,49% (dư nợ 274.314 tỷ VND trên 468.900 tỷ VND tổng tài sản) cùng tỷ trọng cho vay ngắn hạn chiếm tới 63,9%, làm phát sinh chi phí cơ hội lớn khi ngân hàng phải duy trì lượng tài sản thanh khoản cao.

5. Luận văn đề xuất mục tiêu định lượng cốt lõi nào cho Vietcombank đến năm 2020? Luận văn đề xuất các chỉ tiêu cụ thể đến năm 2020: duy trì hệ số CAR trên 12% theo chuẩn Basel II, tăng tỷ trọng dư nợ bán lẻ lên trên 40%, giảm tỷ trọng tín dụng doanh nghiệp Nhà nước xuống dưới 20%, kiểm soát nợ xấu dưới 2,5% và mở rộng mạng lưới thêm 50 phòng giao dịch trên toàn quốc.

Kết luận

  • Luận văn hệ thống hóa cơ sở lý luận vững chắc về năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại, đồng thời ứng dụng thành công mô hình CAMEL và ma trận EFE vào thực tiễn ngành ngân hàng Việt Nam.
  • Kết quả nghiên cứu chứng minh Vietcombank duy trì vị trí thứ 2 toàn hệ thống giai đoạn 2010 – 2014 với quy mô vốn chủ sở hữu đạt 43.351 tỷ VND, tăng trưởng bình quân 27,3%/năm và lợi nhuận ròng đạt 4.610 tỷ VND.
  • Đề tài chỉ rõ những nút thắt nội tại về chi phí cơ hội thanh khoản (dư nợ chỉ chiếm 58,49% tổng tài sản) và tỷ trọng cho vay doanh nghiệp Nhà nước còn cao (28%), làm cơ sở cho việc tái cấu trúc hoạt động.
  • Hệ thống 5 nhóm giải pháp đồng bộ và kiến nghị chính sách hướng tới lộ trình 2016 – 2020 cung cấp định hướng rõ ràng giúp Vietcombank đạt chuẩn an toàn vốn Basel II và đẩy mạnh phân khúc bán lẻ.
  • Quý độc giả, các nhà nghiên cứu tài chính và nhà quản trị ngân hàng hãy đón đọc toàn văn công trình nghiên cứu để áp dụng các mô hình đo lường cạnh tranh chuẩn hóa vào thực tiễn quản lý và đầu tư tài chính.