Tổng quan nghiên cứu
Thị trường tài chính Việt Nam trong giai đoạn tái cấu trúc ghi nhận sự cạnh tranh quyết liệt từ hơn 100 tổ chức tín dụng cùng sự thâm nhập sâu rộng của các định chế tài chính quốc tế. Trong bối cảnh Ngân hàng Nhà nước ban hành Nghị định 01/2014/NĐ-CP về việc nới lỏng tỷ lệ sở hữu cho nhà đầu tư ngoại, cuộc đua nâng cao năng lực cạnh tranh giữa các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân càng trở nên cấp thiết. Ngân hàng Thương mại Cổ phần Xuất nhập khẩu Việt Nam (Eximbank) từng đạt mức tăng trưởng ấn tượng với tổng tài sản đạt đỉnh 183.567 tỷ đồng vào năm 2011. Tuy nhiên, trong hai năm tiếp theo, hoạt động kinh doanh của đơn vị này ghi nhận dấu hiệu suy giảm đáng kể.
Đến năm 2013, lợi nhuận sau thuế của Eximbank chỉ đạt 659 tỷ đồng, hoàn thành khiêm tốn 20,6% kế hoạch năm; tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) giảm xuống còn 0,40% và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) chỉ đạt 4,30%. Vấn đề nghiên cứu trọng tâm là nhận diện các rào cản nội tại và áp lực thị trường đang làm xói mòn vị thế của ngân hàng trong nhóm 5 đơn vị cổ phần hàng đầu. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm: hệ thống hóa lý luận về năng lực cạnh tranh ngân hàng, đo lường các nhân tố tác động đến sức cạnh tranh của Eximbank, thực hiện đánh giá đối chuẩn với 4 đối thủ trực tiếp và đề xuất lộ trình giải pháp đến năm 2015 cùng tầm nhìn 2020. Nghiên cứu giới hạn không gian khảo sát tại địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh và khai thác chuỗi dữ liệu tài chính kéo dài từ năm 2009 đến hết năm 2013. Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn trong việc cung cấp hệ thống chỉ số đo lường chuẩn xác, hỗ trợ ngân hàng kiểm soát an toàn vốn và định vị lại thương hiệu.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Luận văn tiếp cận vấn đề cạnh tranh dựa trên sự kết hợp giữa mô hình năm áp lực cạnh tranh của Michael Porter (1980, 1985) và mô hình đánh giá năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại Châu Á của nhóm tác giả He Jia, Hugh Thomas, Zhou Chunsheng (2006). Theo khung lý thuyết này, năng lực cạnh tranh của một ngân hàng thương mại được xác định thông qua hàm số tích hợp giữa hai trụ cột chính: Tài sản cạnh tranh (năng lực cạnh tranh hiện tại) và Quá trình cạnh tranh (năng lực cạnh tranh tiềm năng). Khung phân tích còn tích hợp các chuẩn mực quản trị rủi ro quốc tế theo hiệp ước Basel II và Basel III.
Ba nhóm khái niệm then chốt được chuẩn hóa bao gồm:
- Tài sản cạnh tranh hiện tại: Hệ thống 6 tiêu chí tài chính định lượng gồm quy mô vốn chủ sở hữu, chất lượng tài sản sinh lời, hệ số an toàn vốn (CAR theo Thông tư 13/2010/TT-NHNN tối thiểu 9%), tỷ suất sinh lời (ROA, ROE), tính thanh khoản và quy mô mạng lưới giao dịch.
- Quá trình cạnh tranh tiềm năng: Khả năng chuyển hóa nguồn lực bên trong thành giá trị vượt trội thông qua chất lượng quản trị điều hành, hiệu lực kiểm soát nội bộ, năng lực công nghệ thông tin, chất lượng đội ngũ nhân sự, chính sách sản phẩm dịch vụ và giá trị thương hiệu.
- Áp lực môi trường kinh doanh: Tổng hòa tác động từ 5 lực lượng vi mô (đối thủ hiện hữu, đối thủ tiềm ẩn, sản phẩm thay thế, khách hàng, nhà cung cấp) và môi trường vĩ mô (chính sách tiền tệ, khung khổ pháp lý, văn hóa tiêu dùng tài chính).
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu kết hợp phương pháp phân tích định tính và định lượng để đảm bảo tính khách quan và chiều sâu khoa học. Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên giai đoạn 2009 - 2013 của 5 ngân hàng thương mại cổ phần hàng đầu gồm Eximbank, Sacombank, MB, Techcombank và ACB.
Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát trực tiếp 300 khách hàng cá nhân và doanh nghiệp đang giao dịch tại Eximbank cùng các ngân hàng đối thủ trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh từ tháng 8 đến tháng 9 năm 2014. Phương pháp lấy mẫu thuận tiện được áp dụng, thu về 266 bảng câu hỏi hợp lệ (đạt tỷ lệ phản hồi 88,67%). Quy trình xử lý dữ liệu được tiến hành trên phần mềm SPSS 22 theo các bước chuẩn: kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha (yêu cầu hệ số lớn hơn 0,60), phân tích nhân tố khám phá (EFA với KMO lớn hơn 0,50 và Eigenvalue lớn hơn 1,0), và phân tích mô hình hồi quy tuyến tính bội. Lý do lựa chọn phương pháp này là nhằm kiểm định mức độ tương thích của thang đo lý thuyết với thực tế thị trường Việt Nam, từ đó lượng hóa chính xác mức độ tác động của từng nhân tố đến năng lực cạnh tranh tổng thể của ngân hàng.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Quá trình phân tích dữ liệu tài chính và thực nghiệm chỉ ra 4 phát hiện cốt lõi về thực trạng cạnh tranh của Eximbank:
- Quy mô vốn và nền tảng an toàn vốn vững chắc: Vốn điều lệ đạt 12.335 tỷ đồng và vốn chủ sở hữu đạt 14.680 tỷ đồng vào năm 2013. Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) của Eximbank luôn duy trì ở mức cao đạt 14,47% trong năm 2013 (từng đạt đỉnh 26,87% năm 2009), vượt xa mức quy định 9% của Ngân hàng Nhà nước và mức 8% theo chuẩn Basel II, cao hơn đáng kể so với mức 10,22% của Sacombank và 11,00% của MB.
- Sự suy giảm mạnh về hiệu quả sinh lời: Lợi nhuận trước thuế năm 2013 rơi xuống mức 828 tỷ đồng, giảm hơn 70% so với con số 2.851 tỷ đồng của năm 2012 và cách xa mức đỉnh 4.056 tỷ đồng năm 2011. Các chỉ số hiệu quả kinh doanh sụt giảm nghiêm trọng với ROA chỉ đạt 0,40% và ROE đạt 4,30%, thấp hơn nhiều so với mức trung bình ngành (ROA 0,53%, ROE 5,60%) và tụt lại rất xa phía sau Sacombank (ROA 1,50%, ROE 14,50%) cùng MB (ROA 1,28%, ROE 16,31%).
- Cơ cấu tài sản đa dạng nhưng phụ thuộc nhiều vào tín dụng ngắn hạn: Tỷ trọng tài sản có sinh lời trên tổng tài sản đạt 92,5% vào năm 2013. Dư nợ cho vay khách hàng đạt 54.336 tỷ đồng đối với khối doanh nghiệp (chiếm 65%) và 29.800 tỷ đồng đối với khối cá nhân. Khoản vay ngắn hạn chiếm tới 66% tổng dư nợ, giúp giảm thiểu rủi ro thanh khoản nhưng hạn chế biên lãi thuần so với các đối thủ có tỷ trọng cho vay trung dài hạn trên 50% như Sacombank hay Techcombank. Tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát chặt chẽ ở mức 1,98%, thấp hơn mục tiêu 2% và tích cực hơn Techcombank (3,65%) cùng ACB (3,00%).
- Bất lợi về mạng lưới phân phối vật lý và thiết bị đầu cuối: Mạng lưới hoạt động của Eximbank chỉ gồm 206 điểm giao dịch tại 22 tỉnh thành, đứng thấp nhất trong nhóm so sánh (Sacombank sở hữu 424 điểm, ACB có 346 điểm, Techcombank đạt 315 điểm). Hạ tầng máy rút tiền tự động (ATM) chỉ có 262 máy trên toàn quốc, lép vế hoàn toàn trước con số 1.229 máy của Techcombank, dù ngân hàng sở hữu tới 4.928 máy chấp nhận thẻ (POS).
Thảo luận kết quả
Sự suy giảm lợi nhuận của Eximbank trong giai đoạn 2012 - 2013 xuất phát từ nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan. Nguyên nhân trực tiếp là do ngân hàng phải chủ động chia sẻ khó khăn với doanh nghiệp bằng cách hạ lãi suất cho vay, đồng thời tăng cường trích lập dự phòng rủi ro tín dụng theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN. Bên cạnh đó, việc thực hiện quy định đóng trạng thái vàng theo Thông tư 22/2010/TT-NHNN và Thông tư 11/2011/TT-NHNN đã làm mảng kinh doanh ngoại hối và vàng của ngân hàng ghi nhận khoản lỗ hơn 113 tỷ đồng trong năm 2013. Biến động nhân sự cấp cao với 3 lần thay đổi Tổng giám đốc trong vòng 7 tháng cũng tạo ra sự xáo trộn nhất định trong điều hành chiến lược.
Để trực quan hóa các kết quả này, dữ liệu nghiên cứu có thể được thể hiện qua biểu đồ cột chồng so sánh cơ cấu dư nợ cho vay theo kỳ hạn giữa 5 ngân hàng, kết hợp biểu đồ đường biểu diễn xu hướng sụt giảm của ROA và ROE giai đoạn 2009 - 2013. Đồng thời, một bảng đối chuẩn chi tiết về số lượng chi nhánh, phòng giao dịch và mật độ máy ATM sẽ phản ánh rõ nét sự chênh lệch về năng lực tiếp cận khách hàng. Kết quả phân tích hồi quy thực nghiệm cũng khẳng định rằng chất lượng dịch vụ, năng lực công nghệ và uy tín thương hiệu là ba nhân tố có tác động thuận chiều mạnh nhất đến quyết định lựa chọn ngân hàng của khách hàng, đóng vai trò đòn bẩy để cải thiện sức cạnh tranh dài hạn.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, hệ thống giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho Eximbank được định hình qua 5 nhóm khuyến nghị hành động cụ thể:
- Đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ và phát triển ngân hàng bán lẻ: Đẩy mạnh tăng trưởng thu nhập ngoài lãi thông qua dịch vụ thanh toán quốc tế và kinh doanh thẻ, phấn đấu nâng tỷ trọng thu phí dịch vụ lên trên 25% tổng thu nhập hoạt động vào giai đoạn 2015 - 2016. Khối Khách hàng Cá nhân và Trung tâm Bán lẻ cần thiết kế các gói sản phẩm tiền gửi linh hoạt và tín chấp tiêu dùng theo từng phân khúc khách hàng.
- Mở rộng mạng lưới và hiện đại hóa kênh phân phối: Ban Phát triển Mạng lưới phối hợp Khối Vận hành lập kế hoạch phát triển thêm 40 phòng giao dịch tại các vùng kinh tế trọng điểm miền Trung và miền Bắc đến năm 2016; nâng số lượng máy ATM từ 262 máy lên tối thiểu 600 máy vào năm 2018, đồng thời tái cấu trúc vị trí đặt máy POS để khai thác tối đa hiệu quả thanh toán không dùng tiền mặt.
- Tăng cường năng lực tài chính và quản trị rủi ro hiện đại: Khối Quản trị Rủi ro và Ban Giám sát Hoạt động duy trì hệ số CAR ổn định trong biên độ 12% - 14% theo tiêu chuẩn Basel II; kiểm soát nghiêm ngặt tỷ lệ nợ xấu dưới 2,0%; cơ cấu lại nguồn vốn nhằm giảm dần tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn từ mức 18,67% xuống dưới mức 15% vào năm 2015.
- Nâng cấp nền tảng công nghệ và chuẩn hóa nguồn nhân lực: Khối Công nghệ Thông tin triển khai nâng cấp hệ thống Core Banking, tối ưu hóa các ứng dụng Mobile Banking và Internet Banking với tính năng bảo mật đa lớp trong giai đoạn 2014 - 2015. Khối Nhân sự xây dựng hệ thống đánh giá hiệu suất (KPI) minh bạch và tổ chức đào tạo chuẩn hóa nghiệp vụ cho 100% nhân viên giao dịch.
- Kiến nghị với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước: Đề xuất cơ quan quản lý duy trì môi trường kinh tế vĩ mô ổn định, tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý về xử lý nợ xấu, tạo điều kiện thuận lợi để các tổ chức tín dụng triển khai nới "room" sở hữu ngoại theo Nghị định 01/2014/NĐ-CP, giúp Eximbank phát huy tối đa lợi thế từ đối tác chiến lược Sumitomo Mitsui Banking Corporation (sở hữu 15% vốn).
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Công trình nghiên cứu mang lại giá trị tham khảo chuyên sâu và cung cấp các góc nhìn thực tế cho 4 nhóm đối tượng chính:
- Ban lãnh đạo và bộ phận chiến lược tại các ngân hàng thương mại: Nắm bắt phương pháp luận đánh giá năng lực cạnh tranh toàn diện, sử dụng bộ chỉ số tài chính đối chuẩn (CAR, ROE, NPL) để tái cấu trúc mô hình kinh doanh và tối ưu hóa danh mục tài sản sinh lời.
- Chuyên viên phân tích tài chính và quản trị rủi ro: Ứng dụng mô hình phân tích định lượng kết hợp EFA và hồi quy đa biến trong việc lượng hóa các nhân tố ảnh hưởng đến thị phần và sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ ngân hàng.
- Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng: Khai thác nguồn tư liệu học thuật giá trị về thị trường ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2009 - 2013, tham khảo cách thiết kế bảng hỏi khảo sát và quy trình xử lý dữ liệu SPSS mẫu mực.
- Cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách: Đánh giá tác động thực tế của các văn bản quy phạm pháp luật (như Thông tư 13, Thông tư 02, Thông tư 22) lên sức khỏe tài chính của hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần.
Câu hỏi thường gặp
Nguyên nhân chính khiến lợi nhuận trước thuế năm 2013 của Eximbank sụt giảm xuống 828 tỷ đồng là gì?
Sự suy giảm hơn 70% lợi nhuận bắt nguồn từ ba yếu tố: giảm thu nhập lãi thuần do hạ lãi suất cho vay hỗ trợ khách hàng, gia tăng chi phí trích lập dự phòng nợ xấu theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN, và gánh chịu khoản lỗ hơn 113 tỷ đồng khi tất toán trạng thái kinh doanh vàng theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.
Hệ số an toàn vốn (CAR) của Eximbank giai đoạn 2009 - 2013 có ý nghĩa như thế nào đối với năng lực cạnh tranh?
Hệ số CAR của Eximbank dao động từ 12,94% đến 26,87% (đạt 14,47% năm 2013), luôn cao hơn ngưỡng 9% theo Thông tư 13/2010/TT-NHNN và chuẩn Basel II (8%). Chỉ số này chứng minh năng lực tài chính vững chắc, khả năng chống đỡ rủi ro cao, tạo dựng niềm tin vượt trội đối với khách hàng gửi tiền và các đối tác tài chính quốc tế.
Hạn chế lớn nhất về mạng lưới phân phối của Eximbank so với các đối thủ cạnh tranh là gì?
Đến cuối năm 2013, Eximbank chỉ có 206 điểm giao dịch và 262 máy ATM trên toàn quốc, thấp hơn nhiều so với Sacombank (424 điểm giao dịch) và Techcombank (1.229 máy ATM). Mật độ điểm tiếp xúc mỏng và cơ sở vật chất phòng giao dịch còn khiêm tốn là rào cản lớn trong việc thu hút khách hàng bán lẻ.
Mẫu khảo sát và phương pháp nghiên cứu định lượng trong luận văn được thực hiện như thế nào?
Nghiên cứu khảo sát 300 khách hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh, thu về 266 mẫu hợp lệ. Tác giả sử dụng phần mềm SPSS 22 để kiểm định hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA và hồi quy đa biến nhằm xác định chính xác trọng số của các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh.
Sự tham gia của cổ đông chiến lược nước ngoài Sumitomo Mitsui Banking Corporation (SMBC) mang lại lợi thế gì cho Eximbank?
Với tỷ lệ sở hữu 15% vốn cổ phần, SMBC hỗ trợ Eximbank chuẩn hóa hệ thống quản trị rủi ro theo chuẩn quốc tế, nâng cao năng lực phát triển sản phẩm bán lẻ, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và kết nối mạng lưới khách hàng doanh nghiệp Nhật Bản đang đầu tư tại Việt Nam.
Kết luận
- Luận văn hệ thống hóa toàn diện khung lý thuyết về năng lực cạnh tranh ngân hàng, tích hợp thành công mô hình năm áp lực cạnh tranh của Michael Porter và mô hình tài sản - quá trình cạnh tranh của He Jia.
- Làm rõ bức tranh tài chính của Eximbank giai đoạn 2009 - 2013 với điểm sáng về hệ số an toàn vốn (CAR đạt 14,47%, vốn chủ sở hữu 14.680 tỷ đồng) nhưng chỉ ra điểm nghẽn nghiêm trọng về tỷ suất sinh lời (ROE 4,30%) và hạ tầng kênh phân phối.
- Đo lường thực nghiệm với 266 mẫu khảo sát hợp lệ, khẳng định công nghệ, chất lượng dịch vụ và thương hiệu là những nhân tố quyết định trực tiếp đến lợi thế cạnh tranh.
- Đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp đồng bộ có lộ trình rõ ràng từ năm 2015 đến năm 2020, gắn liền với trách nhiệm thực thi của từng khối nghiệp vụ chuyên môn.
- Cung cấp cơ sở khoa học xác đáng hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách tiền tệ và lãnh đạo ngân hàng trong việc định hình chiến lược tái cơ cấu bền vững.
Quý độc giả, nhà nghiên cứu và các chuyên gia tài chính quan tâm đến việc ứng dụng mô hình đánh giá năng lực cạnh tranh ngân hàng có thể khai thác toàn bộ dữ liệu thực nghiệm và hệ thống thang đo chi tiết của luận văn để phục vụ công tác quản trị và nghiên cứu học thuật.