Tổng quan nghiên cứu

Tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế và sự kiện Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào năm 2007 đã mở ra kỷ nguyên phát triển mới nhưng cũng mang lại áp lực cạnh tranh chưa từng có cho hệ thống ngân hàng thương mại. Theo cam kết mở cửa thị trường tài chính, kể từ ngày 01/04/2007, Việt Nam cho phép các ngân hàng 100% vốn nước ngoài được thành lập và hoạt động bình đẳng. Trong bối cảnh đó, hệ thống 37 ngân hàng thương mại cổ phần trong nước chỉ chiếm khoảng 20% thị phần toàn ngành (tính đến tháng 06/2006) và bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng: quy mô vốn nhỏ, công nghệ tác nghiệp ở mức trung bình, sản phẩm đơn điệu và nguồn thu phụ thuộc tới trên 80% vào tín dụng cùng 94% vốn huy động từ tiền gửi truyền thống.

Trước sức ép đào thải gay gắt, việc nghiên cứu năng lực cạnh tranh của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc tế Việt Nam (VIB Bank) mang tính cấp thiết chiến lược. Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh ngân hàng trong cơ chế thị trường, phân tích sâu sắc thực trạng hoạt động của VIB Bank giai đoạn 2003 - 2006, nhận diện rõ điểm mạnh, điểm yếu và nguy cơ tụt hậu, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp khả thi nhằm nâng cao vị thế của VIB Bank giai đoạn hậu WTO.

Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam, tập trung chuyên sâu vào nhóm ngân hàng thương mại cổ phần và mạng lưới 58 chi nhánh, phòng giao dịch của VIB Bank trên toàn quốc, kết hợp đối sánh với các chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Ý nghĩa của đề tài được khẳng định qua việc cung cấp luận cứ khoa học giúp VIB Bank tái cơ cấu toàn diện nguồn vốn, hướng tới mục tiêu đưa hệ số an toàn vốn (CAR) đạt chuẩn tối thiểu 8%, mở rộng quy mô tổng tài sản vượt mốc 16.526 tỷ đồng và tối ưu hóa biên lợi nhuận bền vững.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Michael Porter và lý thuyết trung gian tài chính của Peter S. Rose. Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter được vận dụng để phân tích các yếu tố cấu thành thị trường tài chính, bao gồm: mức độ cạnh tranh giữa các ngân hàng hiện hữu, nguy cơ từ các ngân hàng nước ngoài chuẩn bị gia nhập, sức ép từ sản phẩm thay thế của công ty chứng khoán, bảo hiểm, cùng quyền lực đàm phán của người gửi tiền và người đi vay. Đồng thời, lý thuyết trung gian tài chính lý giải vai trò của ngân hàng trong việc khắc phục tình trạng bất đối xứng thông tin, tối ưu hóa chi phí giao dịch xã hội và chuyển hóa các khoản tiết kiệm thành nguồn vốn đầu tư sinh lời.

Khung an toàn vốn quốc tế Basel (Basel Capital Accord) với tiêu chuẩn hệ số an toàn vốn (CAR) tối thiểu 8% đối với tổng tài sản có rủi ro được sử dụng làm thước đo an toàn tài chính. Nghiên cứu tập trung vào 5 khái niệm chuyên ngành then chốt: Năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại, Hệ số an toàn vốn (CAR), Biên sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), Tín dụng tiêu dùng cá nhân và Rủi ro thanh khoản tài sản có.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập toàn diện từ Báo cáo thường niên giai đoạn 2003 - 2006 của VIB Bank, Báo cáo tài chính đã kiểm toán của các tổ chức tín dụng cổ phần, cơ sở dữ liệu thống kê từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và các tài liệu cam kết gia nhập WTO của Ủy ban Quốc gia về Hợp tác Kinh tế Quốc tế.

Về phương pháp chọn mẫu, đề tài khảo sát toàn bộ mẫu tổng thể gồm 37 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam tính đến tháng 06/2006, kết hợp phương pháp chọn mẫu có chủ đích đối với 6 ngân hàng thương mại cổ phần có quy mô tài sản và mạng lưới lớn nhất (Sacombank, ACB, Techcombank, Eximbank, DongA Bank và VIB Bank). Cỡ mẫu tiêu biểu này đại diện cho hơn 75% thị phần tài sản của toàn khối ngân hàng cổ phần thời bấy giờ, đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy thống kê cao.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích chỉ số tài chính kết hợp thống kê mô tả và so sánh đối chiếu đa chiều xuất phát từ yêu cầu phải lượng hóa chính xác năng lực tài chính và định vị khoảng cách cạnh tranh của VIB Bank trước các đối thủ hàng đầu. Đề tài còn tích hợp phương pháp phân tích định tính từ kinh nghiệm cải cách ngân hàng thực tiễn của Trung Quốc (cắt giảm 250.000 lao động tại 4 ngân hàng quốc doanh lớn chiếm 56% tài sản), Hàn Quốc (xử lý 60% nợ khó đòi và giảm tỷ trọng cho vay tập đoàn từ 23% xuống 12%) và Nhật Bản (lập quỹ cứu trợ 60.000 tỷ Yên) để rút ra bài học thích ứng cho ngân hàng Việt Nam.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, tốc độ tăng trưởng vốn điều lệ của VIB Bank đạt mức rất cao nhưng quy mô tuyệt đối vẫn ở mức trung bình thấp so với nhóm ngân hàng dẫn đầu. Vốn điều lệ của VIB Bank tăng trưởng 400% sau hai năm, từ mức 250 tỷ đồng năm 2004 lên 510 tỷ đồng năm 2005 và đạt 1.000 tỷ đồng vào cuối năm 2006. Tuy nhiên, mức vốn 1.000 tỷ đồng của VIB Bank chỉ bằng 48% so với Sacombank (2.089 tỷ đồng), bằng 75% so với Techcombank (1.500 tỷ đồng), bằng 82,5% so với Eximbank (1.212 tỷ đồng) và chỉ tương đương 19,26% vốn điều lệ của Agribank.

Thứ hai, quy mô tổng tài sản và dư nợ tín dụng bứt phá ngoạn mục. Tổng tài sản của VIB Bank tính đến ngày 31/12/2006 đạt 16.526 tỷ đồng, tăng 84% so với năm 2005, tăng 401% so với năm 2004 và tăng tới 837% so với mức 1.763 tỷ đồng của năm 2003. Dư nợ cấp tín dụng cho nền kinh tế đến cuối năm 2006 đạt 9.111 tỷ đồng, tăng 173% so với năm 2005 và tăng 413% so với năm 2004, khẳng định đà mở rộng thị phần mạnh mẽ của ngân hàng.

Thứ ba, hiệu quả sinh lời gia tăng ấn tượng nhưng chỉ số an toàn vốn bộc lộ rủi ro tiềm ẩn. Lợi nhuận trước thuế năm 2006 đạt 200,006 tỷ đồng, tăng 210% so với năm 2005 và tăng đột biến 1.955% so với năm 2001 (10,230 tỷ đồng), giữ vững tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) trên mức 10%. Mặc dù vậy, hệ số an toàn vốn CAR loại II của VIB Bank trong các năm 2004 - 2006 liên tục duy trì ở mức dưới 8%, không đạt ngưỡng an toàn theo quy định của Quyết định 297/1999/QĐ-NHNN, thấp hơn đáng kể so với DongA Bank (8,57%) và Sacombank (trên 10%).

Thứ tư, mô hình kinh doanh còn mất cân đối nghiêm trọng. Huy động vốn chủ yếu dựa vào tiền gửi dân cư (chiếm khoảng 94% tổng nguồn vốn), trong khi hoạt động cấp tín dụng đóng góp trên 80% tổng thu nhập, khiến ngân hàng chịu rủi ro chênh lệch kỳ hạn và rủi ro tín dụng chu kỳ rất lớn.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi giúp VIB Bank bứt phá nằm ở chiến lược tái cơ cấu tổ chức triệt để từ tháng 08/2004, chia tách thành 6 khối nghiệp vụ chuyên môn hóa hướng tới khách hàng, đồng thời thành lập Trung tâm Thẻ để phát hành thẻ ghi nợ nội địa và thẻ tín dụng quốc tế MasterCard. Tuy nhiên, việc mở rộng mạng lưới lên 58 chi nhánh, phòng giao dịch với quy mô dư nợ tăng trưởng nóng trên 170% mỗi năm đã khiến tài sản có rủi ro tăng nhanh hơn nhiều so với tốc độ tích lũy vốn tự có, trực tiếp làm suy giảm hệ số an toàn vốn CAR và hạn chế năng lực tài trợ các dự án quy mô lớn.

So sánh với kinh nghiệm quốc tế, quá trình mở cửa thị trường của Hàn Quốc giai đoạn 1997 - 2003 cho thấy các ngân hàng thương mại buộc phải tái cấu trúc mạnh mẽ, dịch chuyển trọng tâm từ các tập đoàn lớn sang tín dụng tiêu dùng bán lẻ (tăng từ 47% GDP lên 70% GDP năm 2003). Tương tự, tại Trung Quốc, việc nâng trần sở hữu của khối ngoại từ 15% lên 20% đã tạo đòn bẩy vốn và công nghệ quyết định. Do đó, nếu VIB Bank không kịp thời liên kết với đối tác ngoại và cơ cấu lại danh mục khách hàng thì nguy cơ tụt hậu thị phần là khó tránh khỏi.

Dữ liệu nghiên cứu được phản ánh rõ nét qua Biểu đồ so sánh quy mô vốn điều lệ và Bảng đối chiếu tốc độ tăng trưởng tổng tài sản 6 ngân hàng thương mại cổ phần giai đoạn 2003 - 2006. Trực quan hóa này chứng minh rằng dù VIB Bank có tốc độ tăng tài sản thuộc nhóm cao nhất hệ thống (đạt 184% năm 2006), khoảng cách giá trị tuyệt đối về quy mô vốn tự có so với các ngân hàng tốp trên vẫn là rào cản cạnh tranh lớn nhất.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, tăng cường tiềm lực tài chính và củng cố hệ số an toàn vốn. Hội đồng Quản trị và Ban Điều hành VIB Bank cần đẩy mạnh phát hành cổ phiếu mới cho cổ đông hiện hữu và phát hành trái phiếu chuyển đổi, đặt mục tiêu nâng vốn điều lệ lên mức tối thiểu 2.000 tỷ đồng vào cuối năm 2007 và đạt trên 4.000 tỷ đồng vào năm 2010. Biện pháp này sẽ giúp đưa hệ số CAR II vượt ngưỡng tối thiểu 8% theo đúng chuẩn mực Basel và quy định pháp luật.

Thứ hai, chuyển đổi mạnh mẽ sang mô hình ngân hàng bán lẻ hiện đại. Khối Khách hàng Cá nhân và Khối Chi nhánh cần tập trung khai thác phân khúc khách hàng cá nhân đô thị và doanh nghiệp vừa và nhỏ. Mục tiêu đặt ra là gia tăng các dịch vụ phi tín dụng, nâng tỷ trọng doanh thu phí dịch vụ từ hoạt động thanh toán quốc tế (đã đạt trên 41,3 tỷ đồng năm 2006) và dịch vụ thẻ, từng bước giảm tỷ trọng thu nhập từ tín dụng từ mức trên 80% hiện tại xuống dưới 65% vào năm 2010.

Thứ ba, chủ động tìm kiếm và hợp tác toàn diện với đối tác chiến lược nước ngoài. Ban Lãnh đạo ngân hàng cần tận dụng quy chế cho phép nhà đầu tư nước ngoài sở hữu tối đa 20% vốn tại một ngân hàng và 30% toàn hệ thống để thu hút các tập đoàn tài chính đa quốc gia có kinh nghiệm về ngân hàng bán lẻ. Hợp tác chiến lược cần hoàn tất trong giai đoạn 2007 - 2008 nhằm tiếp nhận chuyển giao công nghệ Core Banking hiện đại và nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng.

Thứ tư, chuẩn hóa mô hình quản trị và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Khối Hỗ trợ và Ban Giám đốc cần đẩy mạnh công tác đào tạo chuyên sâu cho toàn bộ 412 cán bộ nhân viên, thiết lập hệ thống đánh giá hiệu suất công việc (KPI) minh bạch và xây dựng chính sách thù lao cạnh tranh nhằm khống chế tỷ lệ luân chuyển nhân sự dưới mức 5% mỗi năm.

Thứ năm, kiến nghị Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ. Cơ quan quản lý cần đẩy nhanh tiến trình cổ phần hóa các ngân hàng thương mại nhà nước để tạo lập môi trường cạnh tranh bình đẳng, đồng thời hoàn thiện khung pháp lý theo Nghị định 141/2006/NĐ-CP về lộ trình tăng vốn pháp định và hỗ trợ kết nối hệ thống thanh toán bù trừ điện tử liên ngân hàng thông suốt.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm thứ nhất là Ban Lãnh đạo, Hội đồng Quản trị và Chuyên viên hoạch định chiến lược tại các ngân hàng thương mại cổ phần. Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tiễn về cách thức cân đối giữa tốc độ tăng trưởng tài sản với hệ số an toàn vốn CAR tối thiểu 8%, cùng các bài học tái cấu trúc hệ thống 6 khối chức năng hướng tới khách hàng.

Nhóm thứ hai là các nhà hoạch định chính sách tại Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bộ Tài chính. Luận văn cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của lộ trình mở cửa theo cam kết WTO đối với hệ thống 37 ngân hàng cổ phần trong nước, làm cơ sở hoàn thiện quy chế giám sát an toàn vi mô.

Nhóm thứ ba là Chuyên viên phân tích đầu tư, Chuyên viên quản lý rủi ro và các Quỹ đầu tư tài chính. Báo cáo cung cấp phương pháp định giá sức khỏe tài chính toàn diện thông qua chuỗi số liệu thực tế về doanh thu, tổng tài sản 16.526 tỷ đồng và biên lợi nhuận ROE trên 10% của ngành ngân hàng trong thời kỳ chuyển đổi.

Nhóm thứ tư là Giảng viên, Học viên cao học và Sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh. Luận văn là tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp luận nghiên cứu năng lực cạnh tranh, ứng dụng mô hình kinh tế học Peter S. Rose và Michael Porter vào thị trường tiền tệ Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao VIB Bank phải ưu tiên tăng vốn điều lệ vượt mốc 1.000 tỷ đồng trong giai đoạn 2006 - 2007? Việc nâng vốn từ 510 tỷ đồng năm 2005 lên 1.000 tỷ đồng năm 2006 giúp VIB Bank đáp ứng Nghị định 141/2006/NĐ-CP về vốn pháp định. Quy mô vốn tự có lớn hơn tạo điều kiện mở rộng dư nợ cho vay 9.111 tỷ đồng và đầu tư công nghệ thẻ nhằm thu hẹp khoảng cách với Sacombank (2.089 tỷ đồng).

Tại sao hệ số an toàn vốn CAR của VIB Bank lại giảm xuống dưới mức chuẩn 8% trong giai đoạn nghiên cứu? Do tổng tài sản của ngân hàng tăng trưởng nóng tới 837% trong giai đoạn 2003 - 2006 (đạt 16.526 tỷ đồng), tốc độ gia tăng tài sản có rủi ro đã vượt xa tốc độ tích lũy vốn tự có. Điều này làm cho chỉ số CAR II không đạt ngưỡng tối thiểu 8% theo Quyết định 297/1999/QĐ-NHNN.

Cơ cấu doanh thu của VIB Bank có những rủi ro nào cần sớm khắc phục? Luận văn chỉ ra rằng trên 80% thu nhập của VIB Bank đến từ hoạt động cấp tín dụng và 94% nguồn vốn đến từ tiền gửi tiết kiệm. Mặc dù doanh thu phí thanh toán quốc tế đã đạt hơn 41,3 tỷ đồng năm 2006, ngân hàng vẫn chịu áp lực rủi ro tín dụng cao nếu không đẩy mạnh bán chéo dịch vụ.

Bài học tái cấu trúc ngân hàng từ Hàn Quốc có thể áp dụng thế nào cho VIB Bank? Hàn Quốc đã xử lý 60% nợ khó đòi và giảm tỷ trọng cho vay các tập đoàn lớn từ 23% năm 2000 xuống 12% năm 2003 để chuyển mạnh sang cho vay tiêu dùng (chiếm 42%). VIB Bank cần vận dụng bài học này để dịch chuyển sang phân khúc bán lẻ, giảm thiểu rủi ro tập trung tín dụng.

Ngân hàng 100% vốn nước ngoài tạo ra những thách thức lớn nhất nào cho các ngân hàng cổ phần Việt Nam? Từ ngày 01/04/2007, các ngân hàng ngoại với tiềm lực tài chính hùng hậu (vốn chủ sở hữu của Citigroup hay HSBC đều vượt 74 tỷ USD), công nghệ vượt trội và năng lực quản trị chuẩn mực quốc tế sẽ trực tiếp cạnh tranh phân khúc khách hàng doanh nghiệp lớn và dịch vụ thanh toán quốc tế của ngân hàng trong nước.

Kết luận

  • Khẳng định tính cấp thiết của việc nâng cao năng lực cạnh tranh cho hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trước sức ép mở cửa hoàn toàn thị trường tài chính theo cam kết WTO từ năm 2007.
  • Ghi nhận thành tựu tăng trưởng vượt bậc của VIB Bank sau tái cơ cấu năm 2004 với tổng tài sản đạt 16.526 tỷ đồng và lợi nhuận trước thuế cán mốc 200 tỷ đồng vào cuối năm 2006.
  • Nhận diện trực diện các điểm nghẽn then chốt về quy mô vốn điều lệ 1.000 tỷ đồng còn khiêm tốn, hệ số an toàn vốn CAR dưới ngưỡng 8% và cơ cấu thu nhập phụ thuộc trên 80% vào hoạt động tín dụng.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện giai đoạn 2007 - 2010 với trọng tâm là nâng vốn điều lệ lên trên 2.000 tỷ đồng, đẩy mạnh ngân hàng bán lẻ, hiện đại hóa Core Banking và thu hút cổ đông chiến lược nước ngoài nắm giữ tối đa 20% vốn.
  • Đóng góp nguồn tư liệu học thuật và khung phân tích thực chứng sâu sắc, hỗ trợ đắc lực cho các nhà quản trị ngân hàng và cơ quan quản lý nhà nước trong việc hoạch định chính sách hội nhập bền vững.

Ngay trong giai đoạn 2007 - 2008, VIB Bank cần nhanh chóng triển khai lộ trình tăng vốn tự có và tái cấu trúc danh mục tài sản sinh lời. Các tổ chức tín dụng hãy chủ động đổi mới mô hình quản trị rủi ro và tăng tốc đầu tư công nghệ ngay từ hôm nay để vững vàng xác lập vị thế dẫn đầu trên thị trường tài chính mở rộng.