Tổng quan nghiên cứu

Giai đoạn 2006-2011 ghi nhận bước chuyển mình mạnh mẽ của hệ thống tài chính Việt Nam sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), mở ra nhiều cơ hội nhưng cũng đặt các ngân hàng thương mại cổ phần trước áp lực cạnh tranh khốc liệt. Trong bối cảnh đó, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam (Eximbank), được thành lập từ năm 1989 với vốn điều lệ ban đầu 50 tỷ đồng (tương đương 12,5 triệu USD), đã liên tục mở rộng quy mô hoạt động. Đến cuối năm 2011, Eximbank đạt mức vốn chủ sở hữu 16.303 tỷ đồng và tổng nguồn vốn huy động đạt 72.777 tỷ đồng, vươn lên nhóm dẫn đầu trong khối ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân. Tuy nhiên, sức ép cạnh tranh từ các ngân hàng thương mại nhà nước và các chi nhánh ngân hàng nước ngoài với tiềm lực tài chính hùng hậu đòi hỏi Eximbank phải xác lập chiến lược phát triển đột phá.

Đề tài nghiên cứu "Nâng cao năng lực cạnh tranh của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam đến năm 2015" tập trung giải quyết yêu cầu cấp thiết về việc củng cố nội lực và gia tăng thị phần cho ngân hàng. Mục tiêu cụ thể là hệ thống hóa các lý thuyết về năng lực cạnh tranh, đánh giá toàn diện thực trạng hoạt động của Eximbank trong giai đoạn 2006-2011, từ đó xây dựng hệ thống giải pháp chiến lược đến năm 2015. Phạm vi nghiên cứu bao quát hoạt động của Eximbank với trọng tâm là địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh cùng mạng lưới 182 chi nhánh, phòng giao dịch trên cả nước, đồng thời so sánh trực tiếp với các đối thủ như ACB, Sacombank, Vietcombank và VietinBank. Đề tài mang lại ý nghĩa thực tiễn sâu sắc thông qua việc cung cấp các chỉ tiêu đo lường rủi ro thanh khoản, hệ số an toàn vốn và cơ cấu tài sản, giúp nhà quản trị tối ưu hóa hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng khung lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Michael Porter (1990) kết hợp với các học thuyết kinh tế cổ điển về lợi thế tuyệt đối của Adam Smith và lợi thế so sánh của David Ricardo. Theo Michael Porter, lợi thế cạnh tranh của một tổ chức được hình thành dựa trên hai trụ cột cốt lõi: lợi thế về chi phí thấp và lợi thế về sự khác biệt hóa sản phẩm, dịch vụ. Luận văn triển khai mô hình năm áp lực cạnh tranh để phân tích môi trường vi mô của Eximbank, bao gồm: mức độ cạnh tranh giữa các ngân hàng hiện tại, nguy cơ từ các đối thủ tiềm ẩn, áp lực thương lượng từ khách hàng gửi tiền và khách hàng vay vốn, quyền lực của các nhà cung cấp nguồn lực, cùng mối đe dọa từ các kênh đầu tư thay thế như bất động sản, vàng và thị trường chứng khoán.

Bên cạnh đó, nghiên cứu tích hợp mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ của Zeithaml (1987) cùng Lewis và Booms nhằm lượng hóa mức độ thỏa mãn của khách hàng qua khoảng cách giữa kỳ vọng và trải nghiệm thực tế. Ba khái niệm chủ chốt được phân tích xuyên suốt đề tài bao gồm: tiềm lực tài chính (thể hiện qua hệ số an toàn vốn CAR theo Thông tư 13/2010/TT-NHNN với tỷ lệ tối thiểu 9%), chất lượng tài sản có (xác định qua tỷ lệ nợ xấu nhóm 3 đến nhóm 5 theo Quyết định 493/QĐ-NHNN), và năng lực quản trị thanh khoản (tính toán dựa trên mức chênh lệch tài sản dự trữ và nghĩa vụ nợ ngắn hạn).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp phân tích định lượng thứ cấp và khảo sát định tính sơ cấp. Nguồn dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên giai đoạn 2006-2011 của Eximbank cùng 6 ngân hàng đối sánh hàng đầu trong hệ thống ngân hàng Việt Nam. Đối với dữ liệu sơ cấp, tác giả tiến hành cuộc khảo sát thực tế với cỡ mẫu gồm 150 khách hàng (bao gồm 90 khách hàng cá nhân và 60 khách hàng doanh nghiệp) đang trực tiếp sử dụng dịch vụ tại các điểm giao dịch của Eximbank trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.

Phương pháp chọn mẫu phi xác suất (kết hợp chọn mẫu thuận tiện và phân tầng tỷ lệ) được áp dụng để khảo sát các nhóm khách hàng tham gia vào các nghiệp vụ: tiền gửi tiết kiệm, thanh toán quốc tế và vay vốn tín dụng. Lý do lựa chọn phương pháp này nhằm thu thập trực tiếp ý kiến đánh giá về 7 tiêu chí quan trọng: hồ sơ thủ tục, thời gian xử lý, mức phí dịch vụ, thái độ nhân viên, độ đa dạng sản phẩm, tính năng tiện ích và nhận diện thương hiệu. Dữ liệu sau đó được xử lý bằng phương pháp thống kê mô tả, phân tích so sánh chéo và tổng hợp ma trận, tạo tiền đề khoa học vững chắc để đánh giá năng lực cạnh tranh nội tại của ngân hàng.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, Eximbank sở hữu năng lực tài chính và tiềm lực vốn tự có vững mạnh với vốn chủ sở hữu tăng trưởng liên tục từ 6.295 tỷ đồng năm 2007 lên 16.303 tỷ đồng vào cuối năm 2011, đạt mức tăng trưởng 20,66% trong năm 2011. Hệ số an toàn vốn (CAR) của ngân hàng đạt mức rất cao, ghi nhận 30% năm 2009 và 17,4% tại thời điểm 31/12/2010, vượt xa quy định an toàn vốn tối thiểu 9% của Ngân hàng Nhà nước và mức trung bình 13% của các ngân hàng thương mại khu vực châu Á - Thái Bình Dương.

Thứ hai, công tác huy động vốn có sự mở rộng đáng kể khi tổng nguồn vốn huy động tăng từ 22.914 tỷ đồng năm 2007 lên 72.777 tỷ đồng vào năm 2011. Mặc dù năm 2011 nguồn tiền gửi từ các tổ chức kinh tế sụt giảm 28% (xuống còn 18.172 tỷ đồng) do ảnh hưởng của trần lãi suất, nguồn vốn huy động từ khách hàng cá nhân vẫn tăng trưởng 20% (đạt 54.605 tỷ đồng), giúp tổng quy mô huy động duy trì mức tăng 2,93%. Tuy nhiên, mức huy động của Eximbank tại thời điểm 30/06/2011 đạt 73.497 tỷ đồng, vẫn thấp hơn đáng kể khi so sánh với Sacombank (100.550 tỷ đồng) và ACB (175.570 tỷ đồng).

Thứ ba, về chất lượng tài sản, sau khi tỷ lệ nợ xấu chạm mức đỉnh 4,71% vào năm 2008 (cao hơn mức trung bình 3,0% của toàn ngành), ngân hàng đã triển khai các biện pháp kiểm soát rủi ro để đưa dư nợ về ngưỡng an toàn hơn. Bảng cân đối thanh khoản tại ngày 30/06/2011 chỉ ra rằng Eximbank duy trì mức chênh thanh khoản ròng tổng thể dương 15.420 tỷ đồng trên tổng tài sản 143.673 tỷ đồng, nhưng chịu áp lực thâm hụt ròng 19.181 tỷ đồng ở kỳ hạn ngắn dưới 1 tháng.

Thứ tư, khảo sát chất lượng dịch vụ phản ánh sự hài lòng cao của khách hàng đối với nghiệp vụ thanh toán quốc tế và thái độ phục vụ của nhân viên, giúp Eximbank 10 năm liên tiếp nhận giải thưởng điện thanh toán xuất sắc từ HSBC. Ngược lại, tính đa dạng của các sản phẩm ngân hàng điện tử (Internet Banking) và mức độ bao phủ của 182 chi nhánh, phòng giao dịch vẫn còn hạn chế so với các ngân hàng bán lẻ hàng đầu.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính giúp Eximbank duy trì tiềm lực vốn và hệ số CAR an toàn bắt nguồn từ sự tham gia tích cực của các cổ đông chiến lược quốc tế cùng chính sách trích lập quỹ dự phòng thận trọng của Hội đồng quản trị. Tuy vậy, việc quy mô tổng tài sản và thị phần tín dụng chưa bứt phá tương xứng với quy mô vốn chủ sở hữu phản ánh sự mất cân đối trong phân bổ nguồn lực, khi ngân hàng tập trung quá lớn vào phân khúc tài trợ xuất nhập khẩu truyền thống mà chưa mở rộng mạnh mẽ sang phân khúc khách hàng cá nhân và doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Dữ liệu thực nghiệm của nghiên cứu được minh họa trực quan qua các biểu đồ so sánh vốn chủ sở hữu, đồ thị hệ số an toàn vốn CAR và bảng phân tích khe hở thanh khoản theo các kỳ hạn: dưới 1 tháng, 1-3 tháng, 3-12 tháng, 1-5 năm và trên 5 năm. Việc trực quan hóa số liệu qua các bảng biểu cấu trúc tài sản nợ - tài sản có giúp làm rõ sự lệch pha kỳ hạn giữa nguồn vốn ngắn hạn và danh mục cho vay trung dài hạn, khẳng định tính cần thiết của việc tái cấu trúc dòng vốn huy động.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực trạng, luận văn đề xuất 5 nhóm giải pháp trọng tâm nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho Eximbank đến năm 2015:

Thứ nhất, tăng cường năng lực tài chính và đẩy mạnh huy động vốn: Ban Điều hành và Khối Nguồn vốn cần tập trung mở rộng phân khúc huy động tiền gửi dân cư với mục tiêu tăng trưởng 15% đến 20% mỗi năm, phấn đấu nâng quy mô vốn chủ sở hữu vượt mốc 20.000 tỷ đồng vào năm 2015, đồng thời duy trì hệ số an toàn vốn CAR tối thiểu 12%.

Thứ hai, nâng cao chất lượng tài sản có và kiểm soát nợ xấu: Khối Quản trị rủi ro và Khối Tín dụng cần hoàn thiện hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ, đẩy nhanh tiến độ thu hồi và xử lý nợ đọng nhằm duy trì tỷ lệ nợ xấu dưới mức 2,0%, đồng thời đa dạng hóa danh mục cho vay sang các lĩnh vực sản xuất kinh doanh có khả năng sinh lời ổn định.

Thứ ba, hiện đại hóa hạ tầng công nghệ và dịch vụ ngân hàng số: Khối Công nghệ thông tin cần tập trung nâng cấp hệ thống Core Banking, triển khai đầy đủ các tiện ích Internet Banking thế hệ mới và thanh toán trực tuyến trong giai đoạn 2012-2014, hướng tới mục tiêu tỷ trọng giao dịch điện tử đạt trên 40% tổng khối lượng giao dịch toàn hệ thống.

Thứ tư, mở rộng mạng lưới phân phối và nâng cao chất lượng nhân sự: Khối Vận hành và Khối Nhân sự cần đẩy nhanh việc mở rộng mạng lưới từ 182 lên 250 chi nhánh, phòng giao dịch trên toàn quốc đến năm 2015, kết hợp tổ chức các chương trình đào tạo kỹ năng chuyên sâu cho hơn 3.000 cán bộ nhân viên nhằm đưa tỷ lệ hài lòng của khách hàng đạt trên 90%.

Thứ năm, kiến nghị cơ quan quản lý: Đề xuất Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý về các sản phẩm phái sinh tài chính, điều hành linh hoạt cơ chế trần lãi suất theo quy luật cung cầu thị trường và hỗ trợ các ngân hàng thương mại tiếp cận nguồn vốn tái cấp vốn trung dài hạn.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu này mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho 4 nhóm đối tượng chính:

Thứ nhất, Ban Lãnh đạo và chuyên viên hoạch định chiến lược tại Ngân hàng Eximbank: Sử dụng hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính và khảo sát khách hàng làm căn cứ hoạch định chiến lược kinh doanh trung hạn, tái cấu trúc bảng cân đối kế toán đến năm 2015.

Thứ hai, Giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng: Sử dụng làm tài liệu tham khảo chuyên sâu về phương pháp đánh giá năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại, phương pháp phân tích khe hở thanh khoản và cách thức vận dụng mô hình năm áp lực cạnh tranh của Michael Porter vào ngành dịch vụ tài chính.

Thứ ba, Chuyên viên phân tích tài chính và các nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán: Khai thác các dữ liệu so sánh về hệ số CAR, tỷ lệ nợ xấu, lợi nhuận sau thuế và hiệu quả sử dụng vốn của các ngân hàng cổ phần niêm yết để đưa ra nhận định đầu tư chính xác.

Thứ tư, Cán bộ quản lý tại các ngân hàng thương mại cổ phần khác: Tham khảo các bài học kinh nghiệm trong việc cân đối giữa an toàn vốn và mở rộng thị phần tín dụng bán lẻ, cũng như cách thức khắc phục sự sụt giảm nguồn vốn huy động trong điều kiện kinh tế biến động.

Câu hỏi thường gặp

Lợi thế cạnh tranh lớn nhất của Eximbank trong giai đoạn nghiên cứu 2006-2011 là gì? Lợi thế cạnh tranh vượt trội của Eximbank nằm ở quy mô vốn chủ sở hữu vững mạnh đạt 16.303 tỷ đồng vào năm 2011 cùng vị thế dẫn đầu trong mảng thanh toán quốc tế và tài trợ xuất nhập khẩu, được minh chứng qua 10 năm liên tiếp nhận giải thưởng điện thanh toán xuyên suốt STP từ ngân hàng HSBC.

Hệ số an toàn vốn CAR đạt 17,4% có ý nghĩa như thế nào đối với sự phát triển của Eximbank? Hệ số CAR 17,4% vào cuối năm 2010 khẳng định tiềm lực tự có vượt trội của Eximbank so với ngưỡng tối thiểu 9% theo quy định của Ngân hàng Nhà nước và mức trung bình 13% của khu vực châu Á. Tỷ lệ này tạo lá chắn phòng ngừa rủi ro vững chắc và củng cố niềm tin của khách hàng gửi tiền.

Nguyên nhân chính dẫn đến sự sụt giảm nguồn vốn huy động từ doanh nghiệp của Eximbank năm 2011 là gì? Năm 2011, nguồn vốn huy động từ tổ chức kinh tế giảm 28% (xuống 18.172 tỷ đồng) do tác động của chính sách thắt chặt tiền tệ và quy định áp trần lãi suất huy động của Ngân hàng Nhà nước, khiến các doanh nghiệp có xu hướng tối ưu hóa dòng tiền nhàn rỗi thay vì gửi ngân hàng.

Luận văn đã sử dụng những cơ sở lý thuyết nào để xây dựng tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh? Luận văn kết hợp mô hình năm áp lực cạnh tranh và lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Michael Porter với mô hình chất lượng dịch vụ của Zeithaml (1987), tập trung vào các nhóm chỉ tiêu: tiềm lực tài chính, công nghệ, nguồn nhân lực, mạng lưới phân phối và uy tín thương hiệu.

Mục tiêu cốt lõi của các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh đến năm 2015 là gì? Hệ thống giải pháp hướng đến việc nâng quy mô vốn chủ sở hữu vượt 20.000 tỷ đồng, duy trì CAR trên 12%, kiểm soát tỷ lệ nợ xấu dưới 2,0%, mở rộng mạng lưới lên 250 chi nhánh và đẩy mạnh tỷ trọng giao dịch ngân hàng điện tử lên trên 40%.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại cổ phần trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế.
  • Đánh giá sâu sắc thực trạng năng lực cạnh tranh của Eximbank giai đoạn 2006-2011, làm nổi bật thế mạnh về vốn chủ sở hữu 16.303 tỷ đồng và hệ số CAR an toàn 17,4%.
  • Chỉ rõ các hạn chế về quy mô huy động vốn so với các đối thủ cùng ngành và sự thâm hụt thanh khoản ròng trong kỳ hạn ngắn dưới 1 tháng.
  • Đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp đồng bộ và có tính khả thi cao nhằm gia tăng thị phần và nâng cao chất lượng dịch vụ đến năm 2015.
  • Đóng góp nguồn tài liệu tham khảo thực chứng có giá trị cho các nhà nghiên cứu, nhà quản trị ngân hàng và các nhà đầu tư trên thị trường tài chính.

Lộ trình triển khai các giải pháp từ năm 2012 đến năm 2015 đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa các khối nghiệp vụ và sự chỉ đạo sát sao của Ban Lãnh đạo Eximbank. Quý độc giả, các nhà nghiên cứu và học viên quan tâm hãy cùng tham khảo, trích dẫn và thảo luận để ứng dụng các mô hình phân tích này vào thực tiễn quản trị chiến lược ngân hàng.