Tổng quan nghiên cứu

Thị trường thương mại điện tử Việt Nam năm 2013 đạt quy mô khoảng 2,2 tỷ USD với 34 triệu người sử dụng Internet, chiếm 36% dân số cả nước. Sự bùng nổ của công nghệ thông tin đã thúc đẩy mạnh mẽ xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt, đặt các ngân hàng thương mại trước yêu cầu cấp thiết phải chuyển dịch mô hình hoạt động. Dịch vụ ngân hàng điện tử không chỉ tối ưu hóa chi phí vận hành với mức phí chỉ khoảng 0,01 USD cho mỗi giao dịch qua Internet so với 1,07 USD tại quầy truyền thống, mà còn tạo ra nguồn thu dịch vụ ổn định và nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là đánh giá toàn diện năng lực cạnh tranh trong mảng ngân hàng điện tử tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) sau khi chuyển đổi sang mô hình ngân hàng bán lẻ hiện đại từ năm 2011. Mục tiêu cụ thể là phân tích thực trạng các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh của BIDV, xác định rõ điểm mạnh, điểm nghẽn kỹ thuật và nguyên nhân cốt lõi.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào toàn bộ mạng lưới gồm 127 chi nhánh và 503 phòng giao dịch của BIDV trên 63 tỉnh thành, đặt trong tương quan đối sánh với 6 ngân hàng thương mại cổ phần lớn gồm Vietcombank, Vietinbank, Eximbank, Sacombank, Á Châu và Quân đội trong giai đoạn từ năm 2010 đến ngày 31/12/2013. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, hỗ trợ BIDV củng cố quy mô tổng tài sản 548.432 tỷ đồng, tối ưu hóa tỷ lệ sinh lời trên vốn chủ sở hữu và hoàn thiện lộ trình hiện đại hóa ngân hàng số trong thời kỳ hội nhập quốc tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Michael Porter (1990) về năng suất và sự khác biệt hóa, kết hợp quan điểm của các học giả Mehra (1998), Ramasamy (1995) và Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM) về khả năng chiếm lĩnh thị phần và gia tăng lợi nhuận. Bên cạnh đó, tác giả kế thừa định nghĩa chuyên ngành của Nguyễn Thị Quy (2005) và Nguyễn Thanh Phong (2009) về năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại dưới tác động của môi trường hội nhập.

Mô hình đánh giá năng lực cạnh tranh dịch vụ ngân hàng điện tử trong luận văn bao gồm 5 tiêu chí cốt lõi:

  1. Năng lực tài chính (quy mô vốn, tài sản, khả năng sinh lời).
  2. Nguồn nhân lực và năng lực quản trị điều hành.
  3. Năng lực công nghệ thông tin và mức độ an toàn bảo mật.
  4. Mức độ đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ và chính sách định phí.
  5. Chiến lược chăm sóc khách hàng và marketing quảng bá thương hiệu.

Hệ thống khái niệm chính được làm rõ gồm: Dịch vụ ngân hàng điện tử (E-Banking), Ngân hàng qua Internet (Internet Banking), Ngân hàng qua thiết bị di động (Mobile Banking), Ngân hàng tại nhà (Home Banking), Dịch vụ tổng đài tự động (Phone Banking/Call Center) và Trạm giao dịch tự động (Kiosk Banking).

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên giai đoạn 2010–2013 của BIDV cùng 6 ngân hàng đối sánh; các số liệu vĩ mô từ Cục Thương mại điện tử và Công nghệ thông tin (VECITA), Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Hội Tin học Việt Nam.

Cỡ mẫu nghiên cứu gồm 7 ngân hàng thương mại cổ phần đại diện cho hơn 70% thị phần tài sản toàn hệ thống. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) được áp dụng nhằm lựa chọn các định chế tài chính dẫn đầu gồm BIDV, Vietcombank, Vietinbank, Sacombank, ACB, Eximbank và Ngân hàng Quân đội. Lý do lựa chọn là các đơn vị này có sự tương đồng về tập khách hàng mục tiêu và đi đầu trong việc triển khai kênh phân phối ngân hàng số.

Phương pháp phân tích chủ đạo là thống kê mô tả, tổng hợp, so sánh chỉ số tài chính và suy luận logic. Việc sử dụng phương pháp đối chuẩn (benchmarking) giúp lượng hóa chính xác khoảng cách giữa BIDV và các đối thủ trực tiếp trong timeline nghiên cứu từ năm 2010 đến hết năm 2013.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, về quy mô tài chính, BIDV duy trì mức tăng trưởng ấn tượng khi tổng tài sản năm 2013 đạt 548.432 tỷ đồng, tăng 13,12% so với năm 2012 và gấp 1,5 lần so với mức 366.386 tỷ đồng năm 2010. Vốn chủ sở hữu đạt 32.865 tỷ đồng, tăng 64% sau 4 năm, đứng vị trí thứ 3 toàn hệ thống chỉ sau Vietinbank (54.088 tỷ đồng) và Vietcombank (34.865 tỷ đồng).

Thứ hai, về hiệu quả sinh lời, chỉ số ROE của BIDV năm 2013 đạt 13,80%, vượt trội so với mức bình quân toàn hệ thống (5,18%) và cao hơn Vietcombank (10,38%). Tuy nhiên, chỉ số ROA chỉ đạt 0,78%, giảm đáng kể so với mức 1,14% của năm 2010 và thấp hơn nhiều so với Vietinbank (1,40%) hay Sacombank (1,42%). Lợi nhuận sau thuế năm 2013 đạt 4.051 tỷ đồng, tăng 23,5% so với năm 2012.

Thứ ba, về nguồn nhân lực, BIDV sở hữu lực lượng lao động hùng hậu với 18.231 nhân sự vào cuối năm 2013. Tỷ lệ lao động có trình độ đại học và trên đại học đạt 88,5% (16.134 người). Cơ cấu lao động rất trẻ khi độ tuổi bình quân là 32 và hơn 50% cán bộ dưới 30 tuổi, tạo ưu thế về tính năng động và khả năng thích ứng công nghệ mới.

Thứ tư, về danh mục sản phẩm, BIDV cung cấp 10/13 tính năng ngân hàng điện tử phổ biến nhất trên thị trường, tỷ lệ ứng dụng công nghệ thông tin đạt 90% các nghiệp vụ. Mặc dù vậy, BIDV vẫn chưa triển khai tính năng trả nợ vay online, thanh toán thẻ tín dụng qua kênh số và nhận tiền kiều hối Western Union trực tuyến – một mảng thị trường giàu tiềm năng với tổng lượng kiều hối về Việt Nam năm 2013 đạt 11 tỷ USD.

Thảo luận kết quả

Các số liệu tài chính và công nghệ được tổng hợp trực quan qua các bảng so sánh chỉ số ROA-ROE và biểu đồ cơ cấu trình độ nhân sự giữa các ngân hàng. Nguyên nhân khiến chỉ số ROA của BIDV sụt giảm từ 1,14% năm 2010 xuống 0,78% năm 2013 xuất phát từ áp lực nợ xấu của nền kinh tế, buộc ngân hàng phải tăng cường trích lập dự phòng rủi ro để lành mạnh hóa bảng cân đối tài sản sau cổ phần hóa.

Về mặt công nghệ, điểm nghẽn lớn nhất của BIDV là hệ thống phần mềm lõi Core Banking Silverlake (SIBS) từ Malaysia đã bộc lộ nhiều hạn chế về khả năng mở rộng tiện ích. Trong khi các đối thủ như Techcombank, Sacombank, MBBank đã vận hành hệ thống Temenos hiện đại của Thụy Sĩ và Vietinbank sử dụng hệ thống của Fidelity (Mỹ), việc BIDV triển khai ngân hàng điện tử chậm hơn đã làm giảm khả năng chiếm lĩnh thị phần ban đầu. Hơn nữa, doanh thu từ thu phí dịch vụ ngân hàng điện tử năm 2013 chỉ đạt khoảng 1,7 tỷ đồng, chiếm tỷ trọng rất nhỏ trong tổng 272 tỷ đồng thu phí dịch vụ ròng, cho thấy tiềm năng thương mại hóa mảng số vẫn chưa được khai thác tương xứng.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, nâng cấp hạ tầng công nghệ lõi và tối ưu an ninh bảo mật. Ban Điều hành BIDV cùng Khối Công nghệ thông tin cần đẩy nhanh tiến độ hợp tác với đối tác tư vấn PricewaterhouseCoopers để thay thế hệ thống Silverlake SIBS bằng giải pháp Core Banking thế hệ mới trong giai đoạn 2014–2016. Mục tiêu hướng tới là đảm bảo khả năng xử lý giao dịch tự động liên tục 24/7 với độ sẵn sàng đạt 99,99%, tích hợp bảo mật xác thực 2 yếu tố qua SMS OTP và Hardware Token theo tiêu chuẩn quốc tế.

Thứ hai, đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ ngân hàng số chuyên sâu. Trung tâm Ngân hàng Điện tử cần nghiên cứu và tích hợp ngay trong năm 2014–2015 các tính năng còn thiếu: thanh toán dư nợ thẻ tín dụng, tất toán nợ vay trực tuyến, đăng ký vay online và dịch vụ nhận kiều hối Western Union tự động nhằm mục tiêu khai thác 10–15% thị phần kiều hối tại thị trường đô thị.

Thứ ba, tái cấu trúc chính sách định phí và chiến lược marketing trải nghiệm. Khối Bán lẻ cần xây dựng biểu phí linh hoạt, áp dụng chính sách miễn phí đăng ký và giảm phí chuyển tiền liên ngân hàng qua Internet Banking để thu hút khách hàng cá nhân. Đồng thời, phân bổ tối thiểu 15–20% ngân sách marketing cho các kênh truyền thông số nhằm nâng cao độ nhận diện thương hiệu dịch vụ BIDV Online và BIDV Mobile.

Thứ tư, chuẩn hóa chất lượng nhân sự công nghệ và tư vấn. Trường Đào tạo cán bộ BIDV phối hợp với các chi nhánh tổ chức các khóa huấn luyện chuyên sâu định kỳ, đảm bảo 100% giao dịch viên và chuyên viên quan hệ khách hàng thành thạo nghiệp vụ số, rút ngắn thời gian xử lý khiếu nại qua kênh Call Center xuống dưới 3 phút cho mỗi cuộc gọi.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Thứ nhất, Ban Lãnh đạo và nhà quản trị tại các ngân hàng thương mại cổ phần: Nghiên cứu cung cấp khung tiêu chí đánh giá 5 trụ cột năng lực cạnh tranh, giúp các nhà điều hành hoạch định chiến lược chuyển đổi từ ngân hàng bán buôn truyền thống sang mô hình bán lẻ hiện đại.

Thứ hai, Giám đốc sản phẩm và chuyên viên phát triển ngân hàng số (Fintech/Digital Banking): Luận văn mang lại hệ thống dữ liệu đối chuẩn thực tế về danh mục tính năng, cấu trúc phần mềm lõi Core Banking và quy trình vận hành kênh phân phối Internet Banking, Mobile Banking đa kênh.

Thứ ba, Học viên cao học, nghiên cứu sinh và giảng viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Tài liệu là mẫu hình nghiên cứu điển hình về phương pháp kết hợp phân tích định lượng chỉ tiêu tài chính (ROA, ROE, tổng tài sản) với đánh giá định tính năng lực công nghệ và chiến lược tiếp thị.

Thứ tư, Cơ quan quản lý nhà nước và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Các đề xuất chính sách trong đề tài là căn cứ hữu ích để hoàn thiện hành lang pháp lý về bảo mật thông tin, chuẩn hóa cổng thanh toán liên ngân hàng và thúc đẩy Đề án thanh toán không dùng tiền mặt quốc gia.

Câu hỏi thường gặp

Dịch vụ ngân hàng điện tử giúp các ngân hàng tiết kiệm chi phí vận hành như thế nào? Theo số liệu thống kê ngành ngân hàng, chi phí xử lý một giao dịch qua Internet Banking chỉ mất khoảng 0,01 USD và tỷ lệ chi phí trên thu nhập chỉ từ 15–20%. Ngược lại, một giao dịch tương tự thực hiện tại quầy chi nhánh tốn tới 1,07 USD với tỷ lệ chi phí chiếm 55–60%, chứng minh kênh số giúp tiết kiệm chi phí gấp hàng chục lần.

Hạn chế lớn nhất về mặt công nghệ của BIDV trong giai đoạn nghiên cứu 2010–2013 là gì? Hạn chế cốt lõi nằm ở hệ thống phần mềm lõi Core Banking Silverlake (SIBS) chưa thật sự linh hoạt để tích hợp nhanh các sản phẩm số phức tạp. Trong khi các đối thủ cạnh tranh đã chuyển đổi sang nền tảng Temenos của Thụy Sĩ, BIDV phải ký hợp đồng tư vấn với đơn vị PricewaterhouseCoopers từ tháng 7/2013 để chuẩn bị tái cấu trúc.

Chất lượng nguồn nhân lực của BIDV đóng góp gì cho năng lực cạnh tranh dịch vụ số? Tính đến cuối năm 2013, BIDV có 18.231 nhân sự với 88,5% đạt trình độ từ đại học trở lên và hơn 50% cán bộ dưới 30 tuổi. Lực lượng lao động trẻ, trình độ chuyên môn cao này là nền tảng giúp ngân hàng nhanh chóng làm chủ các quy trình phần mềm mới và nâng cao chất lượng tư vấn khách hàng.

Tiềm năng phát triển ngân hàng điện tử tại thị trường Việt Nam được thể hiện qua các số liệu nào? Thị trường Việt Nam năm 2013 có hơn 90 triệu dân với 121,7 triệu thuê bao di động (30% sử dụng smartphone) và 34 triệu người dùng Internet truy cập bình quân 36 giờ/tuần. Doanh thu thương mại điện tử đạt 2,2 tỷ USD, tạo môi trường thuận lợi cho các giao dịch ngân hàng trực tuyến bùng nổ.

Vì sao năng lực tài chính lại là điều kiện tiên quyết để nâng cao sức cạnh tranh mảng ngân hàng số? Phát triển ngân hàng điện tử đòi hỏi nguồn vốn đầu tư ban đầu rất lớn từ vài triệu đến hàng chục triệu USD cho Core Banking, bảo mật Firewall đa lớp và máy chủ dự phòng 24/7. Khả năng thu hồi vốn từ phí dịch vụ diễn ra chậm, đòi hỏi ngân hàng phải có quy mô vốn chủ sở hữu vững mạnh để theo đuổi dài hạn.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa hoàn chỉnh khung lý thuyết và 5 tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh dịch vụ ngân hàng điện tử tại các ngân hàng thương mại Việt Nam.
  • Phân tích thực chứng giai đoạn 2010–2013 khẳng định BIDV có thế mạnh vượt trội về quy mô tổng tài sản (548.432 tỷ đồng), vốn chủ sở hữu (32.865 tỷ đồng) và tỷ lệ lao động đại học đạt 88,5%.
  • Nhận diện chính xác các điểm nghẽn cạnh tranh của BIDV gồm hệ thống Core Banking cũ, thiếu một số tiện ích số trọng yếu như trả nợ vay và kiều hối trực tuyến, cùng tỷ trọng thu phí dịch vụ số còn khiêm tốn.
  • Đóng góp hệ thống 4 nhóm giải pháp mang tính khả thi cao: nâng cấp hệ thống công nghệ lõi, mở rộng danh mục tiện ích số, đổi mới chính sách giá phí - marketing và chuẩn hóa nguồn nhân lực.
  • Lộ trình chuyển đổi số giai đoạn tiếp theo cần tập trung hoàn tất thay thế Core Banking và tăng cường liên kết hệ sinh thái thanh toán không tiền mặt, tạo đòn bẩy vững chắc để BIDV giữ vững vị thế định chế tài chính hàng đầu Việt Nam.