Tổng quan nghiên cứu

Giai đoạn 2002 - 2010 ghi nhận tốc độ tăng trưởng xuất khẩu bình quân của ngành dệt may Việt Nam đạt khoảng 22%/năm, đưa kim ngạch toàn ngành vượt mốc 14,04 tỷ USD vào năm 2011 và giải quyết việc làm cho hơn 2 triệu lao động. Mặc dù giữ vị thế ngành kinh tế mũi nhọn, hoạt động xuất khẩu dệt may của Việt Nam sang thị trường Liên minh Châu Âu (EU) vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng. Thị trường EU với 27 quốc gia thành viên, quy mô dân số trên 495 triệu dân và tổng GDP đạt xấp xỉ 15,7 nghìn tỷ USD (chiếm 27% GDP toàn cầu) là một trong những khối thương mại lớn nhất thế giới. Tuy nhiên, kim ngạch xuất khẩu dệt may Việt Nam sang EU mới chỉ chiếm khoảng 18% tổng kim ngạch xuất khẩu của ngành, thấp hơn rất nhiều so với mức tỷ trọng 50% xuất khẩu sang thị trường Mỹ.

Vấn đề cốt lõi bắt nguồn từ việc năng lực cạnh tranh của hàng dệt may Việt Nam trên thị trường EU còn hạn chế, chủ yếu dựa trên lợi thế nhân công giá rẻ và gia công đơn thuần (CMT), trong khi tỷ lệ nội địa hóa nguyên phụ liệu chỉ đạt khoảng 30%. Mục tiêu nghiên cứu tập trung đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của hàng dệt may xuất khẩu sang EU giai đoạn 2000 - 2011, làm rõ những biến chuyển sau khi Việt Nam gia nhập WTO năm 2007. Luận văn xác định các rào cản kỹ thuật, phân tích cấu trúc chi phí và đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm gia tăng giá trị xuất khẩu, thúc đẩy chuyển dịch phương thức sản xuất từ gia công sang FOB và ODM, nâng cao thị phần tại EU.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu ứng dụng đồng thời mô hình Kim cương của Michael Porter và lý thuyết Chuỗi giá trị toàn cầu (Global Value Chain - GVC) để đánh giá năng lực cạnh tranh ngành dệt may. Mô hình Kim cương được vận dụng để phân tích 4 nhóm điều kiện tác động đến lợi thế ngành: điều kiện các yếu tố sản xuất, điều kiện về cầu, các ngành công nghiệp hỗ trợ liên quan, cùng chiến lược, cơ cấu và mức độ cạnh tranh nội bộ ngành. Đi kèm với đó, mô hình 5 áp lực cạnh tranh giúp nhận diện sức ép từ nhà cung cấp, khách hàng, đối thủ tiềm tàng và hàng hóa thay thế tại EU.

Khung phân tích tích hợp các khái niệm học thuật then chốt:

  • Năng lực cạnh tranh hàng hóa xuất khẩu: Khả năng duy trì, mở rộng thị phần và tạo giá trị gia tăng vượt trội so với các đối thủ trên cùng thị trường mục tiêu.
  • Chỉ số chi phí nguồn lực trong nước (DRC): Thước đo lợi thế so sánh thực tế của sản phẩm khi không có biến dạng chính sách, phản ánh chi phí nguồn lực nội địa cần thiết để tạo ra 1 đơn vị ngoại tệ ròng.
  • Chuỗi phương thức xuất khẩu: Phân cấp từ phương thức gia công cắt - may - hoàn thiện (CMT) đến phương thức mua nguyên liệu bán thành phẩm (FOB gồm loại I, II, III), thiết kế gốc (ODM) và thương hiệu gốc (OBM).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2000 - 2011 được thu thập từ Tổng cục Thống kê, Bộ Công Thương, Tập đoàn Dệt may Việt Nam (VINATEX), Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS), cơ quan thống kê Eurostat và WTO. Mẫu nghiên cứu vĩ mô bao gồm chuỗi thời gian 12 năm liên tục phản ánh kim ngạch và cơ cấu xuất khẩu, kết hợp mẫu cắt ngang tại 27 quốc gia thành viên EU cùng tập dữ liệu đại diện từ hơn 2.000 doanh nghiệp dệt may trong nước.

Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu có chủ đích, tập trung vào 4 nhóm chủng loại mặt hàng chủ lực chiếm trên 70% tổng kim ngạch xuất khẩu: áo thun, quần may sẵn, áo jacket và áo sơ mi. Phương pháp phân tích bao gồm thống kê mô tả, so sánh liên quốc gia với Trung Quốc và Ấn Độ, phân tích ma trận SWOT và lượng hóa các yếu tố quyết định thành công (CSF). Lý do lựa chọn tổ hợp phương pháp này nhằm đảm bảo tính toàn diện từ kinh tế vi mô đến vĩ mô, bóc tách chính xác những điểm yếu nội tại trong chuỗi cung ứng trước các quy chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt của EU.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu chỉ ra 3 phát hiện nổi bật về năng lực cạnh tranh của dệt may Việt Nam:

Thứ nhất, quy mô xuất khẩu tăng trưởng vượt bậc nhưng thị phần tại EU chưa tương xứng. Kim ngạch xuất khẩu dệt may cả nước tăng từ 2,75 tỷ USD năm 2002 lên gần 6 tỷ USD năm 2006 và đạt 14,04 tỷ USD năm 2011, đưa Việt Nam lên vị trí thứ 7 thế giới với 2,7% thị phần toàn cầu. Tuy vậy, tại thị trường EU, dệt may Việt Nam chỉ chiếm thị phần khiêm tốn khoảng 1,5% đến 2%, trong khi Trung Quốc chiếm lĩnh trên 35% thị phần khối này.

Thứ hai, phương thức xuất khẩu thâm dụng lao động chiếm ưu thế tuyệt đối. Hơn 75% doanh nghiệp vẫn vận hành theo hình thức gia công CMT và FOB loại I, nơi khách hàng nước ngoài chỉ định toàn bộ nguyên phụ liệu. Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu 9 tháng đầu năm 2011 tập trung mạnh vào áo jacket (2,59 tỷ USD), áo thun (2,16 tỷ USD) và quần may sẵn (1,78 tỷ USD), thiếu vắng các dòng sản phẩm thời trang cao cấp có hàm lượng chất xám cao.

Thứ ba, sự phụ thuộc nặng nề vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu làm xói mòn lợi nhuận. Tỷ lệ nội địa hóa toàn ngành dao động ở mức thấp 30%, buộc các doanh nghiệp phải nhập khẩu trên 70% bông, xơ, sợi và vải dệt thoi từ các nước Đông Á. Thực trạng này kéo dài thời gian chu chuyển đơn hàng từ 25 - 30 ngày, cao hơn đáng kể so với các đối thủ có chuỗi cung ứng khép kín.

Thảo luận kết quả

Sau khi gia nhập WTO năm 2007, thuế nhập khẩu hàng dệt may vào Việt Nam giảm từ bình quân 37,3% xuống 13,7% (thuế suất vải giảm từ 40% xuống 12%, quần áo từ 50% xuống 20%). Điều này tạo điều kiện thuận lợi nhập khẩu thiết bị nhưng cũng đẩy áp lực cạnh tranh nội địa lên cao. Khi hàng rào hạn ngạch được dỡ bỏ hoàn toàn, doanh nghiệp Việt Nam vấp phải các rào cản kỹ thuật phi thuế quan khắt khe của EU như chứng chỉ trách nhiệm xã hội SA8000, quy định hóa chất REACH và tiêu chuẩn sinh thái Oeko-Tex. Việc EU đưa Việt Nam ra khỏi danh sách hưởng Ưu đãi thuế quan phổ cập (GSP) giai đoạn 2009 - 2012 càng làm giảm lợi thế cạnh tranh về giá.

Các kết quả thực nghiệm được minh họa rõ nét thông qua biểu đồ đường biểu diễn tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu giai đoạn 2000 - 2011, phản ánh mức tăng trưởng bình quân trên 20%/năm. Cùng với đó, sơ đồ chuỗi giá trị và biểu đồ tròn cơ cấu chi phí CIF thể hiện chi phí nguyên vật liệu chiếm tới hơn 60% giá trị sản phẩm, trong khi chi phí nhân công chỉ chiếm khoảng 15% - 20%. Ma trận mạng nhện so sánh các yếu tố CSF cho thấy Việt Nam vượt trội về chất lượng may và sự ổn định chính trị, nhưng tụt hậu so với Trung Quốc và Ấn Độ về năng lực thiết kế R&D, tốc độ cung ứng và tính chủ động nguồn vải.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm nâng cao sức cạnh tranh của hàng dệt may xuất khẩu sang EU trong giai đoạn phát triển mới, nghiên cứu đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược:

Thứ nhất, quy hoạch phát triển vùng nguyên liệu và cụm công nghiệp phụ trợ. Bộ Công Thương cùng các cơ quan ban ngành cần thúc đẩy triển khai 10 cụm công nghiệp dệt nhuộm tập trung tại các vùng kinh tế trọng điểm, giải quyết triệt để khâu xử lý nước thải. Mục tiêu nâng tỷ lệ nội địa hóa nguyên phụ liệu từ 30% lên 50% vào năm 2015 và đạt 60% vào năm 2020, giảm thiểu rủi ro biến động tỷ giá và đáp ứng quy tắc xuất xứ từ sợi trở đi của EU.

Thứ hai, chuyển dịch mạnh mẽ phương thức sản xuất từ CMT sang FOB, ODM và OBM. Các doanh nghiệp dệt may cần chủ động tái cấu trúc quy trình vận hành, thành lập phòng nghiên cứu và phát triển mẫu mốt (R&D). Phấn đấu nâng tỷ trọng các đơn hàng FOB loại II và loại III lên mức 40% trong tổng kim ngạch xuất khẩu sang EU giai đoạn 2013 - 2016, tiến tới tự chủ thiết kế thời trang ODM đạt trên 25% vào năm 2020.

Thứ ba, hiện đại hóa công nghệ sản xuất và chuẩn hóa nguồn nhân lực. Doanh nghiệp và Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS) cần dành ngân sách đầu tư nâng cấp hệ thống phần mềm thiết kế CAD/CAM, áp dụng hệ thống quản trị nguồn lực doanh nghiệp ERP. Đồng thời, triển khai chương trình đào tạo chuyên sâu cho 50.000 cán bộ kỹ thuật, chuyên gia thiết kế và quản trị chuỗi cung ứng quốc tế đến năm 2020.

Thứ tư, xây dựng hệ thống chứng nhận tiêu chuẩn xanh và trách nhiệm xã hội. Các đơn vị sản xuất cần chủ động đầu tư đạt các chứng chỉ quản lý chất lượng ISO 9001, môi trường ISO 14001, tiêu chuẩn lao động SA8000 và tiêu chuẩn sinh thái Oeko-Tex Standard 100. Việc đáp ứng 100% các rào cản kỹ thuật của EU trong lộ trình 2012 - 2015 là chìa khóa then chốt để thâm nhập sâu vào các chuỗi bán lẻ cao cấp tại Đức, Pháp và Anh.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị thực tiễn cho 4 nhóm đối tượng:

Thứ nhất, các cơ quan hoạch định chính sách nhà nước (Bộ Công Thương, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ban Quản lý các Khu công nghiệp). Nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu vĩ mô và luận cứ khoa học để hoàn thiện quy hoạch ngành dệt may đến năm 2020, xây dựng các gói chính sách ưu đãi đầu tư công nghiệp dệt nhuộm và đàm phán các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.

Thứ hai, ban lãnh đạo và chuyên viên chiến lược tại các doanh nghiệp dệt may xuất khẩu. Tài liệu cung cấp góc nhìn thực chứng về cấu trúc chi phí CIF, hướng dẫn lộ trình dịch chuyển mô hình sản xuất từ CMT sang FOB cấp cao, giúp tối ưu hóa biên lợi nhuận và mở rộng mạng lưới phân phối tại 27 thị trường EU.

Thứ ba, Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS) và các tổ chức xúc tiến thương mại. Luận văn gợi mở các chương trình liên kết chuỗi giá trị giữa doanh nghiệp sợi, dệt, nhuộm và may mặc, làm nền tảng tổ chức các hoạt động xúc tiến, nghiên cứu thị hiếu tiêu dùng thời trang tại Châu Âu.

Thứ tư, giảng viên, học viên cao học và sinh viên các khối ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế, Quản trị kinh doanh. Công trình là tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp ứng dụng mô hình kinh tế trong phân tích năng lực cạnh tranh ngành hàng xuất khẩu thực tế.

Câu hỏi thường gặp

Thị trường EU có quy mô GDP 15,7 nghìn tỷ USD nhưng tỷ trọng xuất khẩu dệt may Việt Nam sang đây chỉ đạt 18%, nguyên nhân chủ yếu do đâu? Nguyên nhân cốt lõi là hàng dệt may Việt Nam chủ yếu gia công CMT cấp thấp, thiếu thương hiệu riêng và gặp khó khăn trước các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt như SA8000 hay REACH. Thêm vào đó, thời gian giao hàng kéo dài từ 25 - 30 ngày khiến sản phẩm Việt Nam khó cạnh tranh với Trung Quốc hay Thổ Nhĩ Kỳ trong việc đáp ứng các đơn hàng thời trang nhanh.

Chỉ số chi phí nguồn lực trong nước (DRC) mang ý nghĩa gì đối với việc đánh giá năng lực cạnh tranh dệt may? Chỉ số DRC đo lường lượng chi phí nội địa bỏ ra để thu về một đơn vị ngoại tệ. Khi chỉ số DRC nhỏ hơn 1, ngành dệt may Việt Nam sở hữu lợi thế so sánh thực tế trên thị trường quốc tế. Tuy nhiên, việc phụ thuộc vào 70% nguyên phụ liệu nhập khẩu làm gia tăng chi phí trung gian, khiến chỉ số DRC có xu hướng tăng nhẹ, làm suy giảm lợi thế cạnh tranh tổng thể.

Doanh nghiệp may mặc Việt Nam gặp những thách thức tài chính nào lớn nhất khi chuyển từ phương thức gia công CMT sang sản xuất FOB? Khi chuyển sang FOB loại II và III, doanh nghiệp phải tự thu xếp 100% nguồn vốn lưu động để thu mua nguyên phụ liệu dệt may, chịu hoàn toàn rủi ro biến động giá bông sợi quốc tế, chi phí kho bãi và rủi ro thanh toán quốc tế. Doanh nghiệp cần quy mô vốn tăng gấp 3 đến 5 lần so với hình thức gia công CMT thông thường.

Việc Việt Nam cắt giảm thuế quan theo cam kết WTO từ 37,3% xuống 13,7% tác động như thế nào đến ngành dệt may? Cắt giảm thuế quan sâu giúp doanh nghiệp dệt may tiếp cận máy móc, thiết bị hiện đại và nguyên liệu xơ sợi nhập khẩu với chi phí rẻ hơn. Ngược lại, điều này cũng tạo ra áp lực cạnh tranh khốc liệt ngay trên sân nhà khi các dòng sản phẩm may mặc giá rẻ từ các nước trong khu vực tràn vào thị trường nội địa.

Việt Nam có thể học hỏi bài học gì từ kinh nghiệm hiện đại hóa ngành dệt may của Ấn Độ? Ấn Độ đã đầu tư hơn 3,2 tỷ USD để hiện đại hóa máy móc thiết bị và phát triển thành công chuỗi cung ứng khép kín từ khâu trồng bông nông nghiệp đến công nghiệp kéo sợi và dệt vải. Việt Nam cần tập trung liên kết công - nông nghiệp, tự chủ nguồn vải dệt để loại bỏ sự phụ thuộc vào nguyên liệu ngoại nhập.

Kết luận

  • Ngành dệt may Việt Nam duy trì đà tăng trưởng cao đạt 14,04 tỷ USD năm 2011, đóng vai trò đầu tàu trong giải quyết việc làm cho hơn 2 triệu lao động nhưng vẫn còn phụ thuộc lớn vào phương thức gia công CMT.
  • Thị phần xuất khẩu sang EU còn khiêm tốn (chiếm khoảng 18% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành), chịu sức ép cạnh tranh gay gắt từ Trung Quốc, Ấn Độ và các rào cản kỹ thuật khắt khe.
  • Nút thắt lớn nhất nằm ở tỷ lệ nội địa hóa nguyên phụ liệu chỉ đạt khoảng 30%, làm suy giảm giá trị gia tăng và kéo dài chu kỳ sản xuất giao hàng.
  • Luận văn đóng góp hệ thống giải pháp toàn diện về quy hoạch vùng nguyên liệu, phát triển chuỗi phụ trợ, nâng cấp công nghệ và đẩy mạnh sản xuất FOB/ODM giai đoạn 2012 - 2020.
  • Các doanh nghiệp cần nhanh chóng hành động, chuyển dịch mô hình tăng trưởng từ chiều rộng dựa vào lao động giá rẻ sang chiều sâu dựa trên công nghệ, thiết kế sáng tạo và tiêu chuẩn phát triển bền vững để khai thác tối đa tiềm năng thị trường EU.