Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành du lịch và lữ hành Việt Nam trong giai đoạn 2016–2018 ghi nhận tốc độ tăng trưởng kinh tế nổi bật, khẳng định vai trò là ngành kinh tế quan trọng của quốc gia. Theo số liệu thống kê từ Tổng cục Du lịch Việt Nam được tác giả trích dẫn, năm 2018 tổng doanh thu toàn ngành ước đạt 620.000 tỷ đồng, duy trì tốc độ tăng trưởng trên 15% đối với cả lượng khách quốc tế và khách nội địa. Tính đến hết năm 2018, cả nước có 2.022 doanh nghiệp lữ hành hoạt động dưới nhiều hình thức sở hữu (doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp cổ phần, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài).

Tại địa bàn thành phố Đà Nẵng, sự gia tăng nhanh chóng về số lượng và quy mô các đơn vị lữ hành đã tạo ra sức ép cạnh tranh gay gắt. Các doanh nghiệp không chỉ đối mặt với các đối thủ trong nước mà còn chịu áp lực từ các tập đoàn du lịch quốc tế có tiềm lực tài chính và công nghệ vượt trội. Trong bối cảnh đó, Công ty Cổ phần Du lịch Việt Nam Vitours tại Đà Nẵng cần nhận diện và củng cố các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh để duy trì và mở rộng thị phần.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Làm rõ các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến năng lực cạnh tranh; phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Du lịch Việt Nam Vitours tại Đà Nẵng; từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty trên thị trường.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp trong lĩnh vực du lịch và lữ hành.
    • Phân tích, nhận xét và đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Du lịch Việt Nam Vitours tại Đà Nẵng qua các dữ liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát.
    • Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Du lịch Việt Nam Vitours trên thị trường du lịch.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty Cổ phần Du lịch Việt Nam Vitours tại thành phố Đà Nẵng (tập trung nghiên cứu tại phòng Daily Tours và các bộ phận liên quan).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 3 năm (2016–2018); đề xuất các giải pháp định hướng đến năm 2020.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các nhân tố cấu thành năng lực cạnh tranh nội bộ, môi trường kinh doanh và đánh giá của nhân viên về các năng lực cốt lõi của doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật, giáo trình chuyên ngành và các công trình nghiên cứu kinh tế học trong và ngoài nước:

  • Khái niệm và quy định pháp lý: Vận dụng Luật Du lịch Việt Nam năm 2017 (Luật số 09/2017/QH14), Quy chế quản lý lữ hành của Tổng cục Du lịch ngày 29/4/1995 và Thông tư số 751/TCDL ngày 09/7/1994 thực hiện Nghị định 09/CP về phân loại doanh nghiệp lữ hành quốc tế và nội địa.
  • Lý thuyết về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh: Khóa luận tổng hợp quan điểm của K. Marx (1895), D. Fischer và R. Dornbusch (2007), P. Samuelson và W. Nordhaus, R. Pindyck và D.L. Rubinfeld (2018), Tôn Thất Nguyễn Thiêm (2003, 2005), Đoàn Hùng Nam, Michael Porter (1996), Buckley (1988), D’Cruz và Rugman (1992), John Dunning, Nguyễn Bách Khoa (2001), Lê Đăng Doanh (2003) và Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF, 1997).
  • Mô hình phân tích môi trường: Ứng dụng Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (sự cạnh tranh giữa các đối thủ hiện tại, nguy cơ từ đối thủ tiềm ẩn, áp lực từ sản phẩm thay thế, quyền lực thương lượng của khách hàng và nhà cung ứng).
  • Khung mô hình nghiên cứu đề xuất: Kế thừa từ các nghiên cứu của Tsai, Song và Wong (2009), Review, Assistant và Dubrovnik (2013), Nguyễn Thành Long (2016), Trần Bảo An và cộng sự (2012). Mô hình thực nghiệm gồm 5 nhóm nhân tố tác động đến Biến phụ thuộc (Năng lực cạnh tranh của Vitours - NLCT):
    1. Chất lượng sản phẩm, dịch vụ (CLSP): 5 biến quan sát (CLSP1 - CLSP5).
    2. Giá cả (GC): 4 biến quan sát (GC1 - GC4).
    3. Nguồn nhân lực (NNL): 4 biến quan sát (NNL1 - NNL4).
    4. Năng lực Marketing (NLM): 4 biến quan sát (NLM1 - NLM4).
    5. Thương hiệu (TH): 5 biến quan sát (TH1 - TH5).
    6. Biến phụ thuộc (NLCT): 3 biến quan sát (NLCT1 - NLCT3).
Nhóm biến Mã hóa Số lượng biến Tác giả kế thừa chính
Chất lượng sản phẩm, dịch vụ CLSP 5 Mittal, Kumar và Tsiros (1999); Ladd và Zober (1977); Berry, Zeithaml và Parasuraman (1990); Levins (2000)
Giá cả GC 4 Dwyer và Kim (2003); Mattila và O'Neil (2003); Qu, Xu và Tan (2002); Nguyễn Thành Long và cs (2016)
Nguồn nhân lực NNL 4 Michael Porter (1980); Vesna và cs (2011); Fântânariu và Andra (2011); David (2001); Manmohan (2011)
Năng lực Marketing NLM 4 Philip Kotler và cs (2006); Nguyễn Đình Thọ và Nguyễn Thị Mai Trang (2011); Nguyen và Barrett (2007)
Thương hiệu TH 5 Hosany và cs (2006); Konecnik (2006); Knapp (2000); David Aaker (2000); Kim và Kim (2005); Boo và cs (2009)
Năng lực cạnh tranh NLCT 3 D'Hartserre (2000); Hassan (2000); Dwyer, Forsyth và Rao (2002); Li (2011)

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo tài chính, bảng cân đối kế toán, số liệu cơ cấu lao động của Vitours qua các năm 2016–2018; số liệu thống kê của Tổng cục Du lịch Việt Nam, Báo cáo Hội đồng Du lịch và Lữ hành Thế giới (WTTC) và Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF).
  • Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát toàn bộ nhân viên Công ty Vitours tại Đà Nẵng bằng bảng hỏi đóng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Kích thước mẫu: Sử dụng công thức tính cỡ mẫu William G. Cochran ($n = \frac{z^2 \cdot p \cdot (1-p)}{e^2}$ với $z = 1{,}96$, độ tin cậy 95%, sai số $e = 5% - 10%$). Tác giả phát ra 140 phiếu khảo sát, sau khi làm sạch thu về 120 phiếu hợp lệ (vượt mức yêu cầu tối thiểu 119 quan sát). Quy trình gồm 2 bước: điều tra sơ bộ thử nghiệm ($n = 20$) để hiệu chỉnh câu chữ và điều tra chính thức ($n = 120$).
  • Công cụ phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) với điều kiện kiểm định KMO $\ge 0{,}5$, Sig. Bartlett $< 0{,}05$, Factor loading $\ge 0{,}4$, chênh lệch tải $\ge 0{,}3$, Eigenvalue $> 1$; phân tích hồi quy đa biến theo phương pháp Enter, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến, kiểm định ANOVA và kiểm định One Sample T-test.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận về nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty cổ phần du lịch Việt Nam Vitours tại Đà Nẵng

Chương này làm rõ các định nghĩa cốt lõi về du lịch, khách du lịch (phân biệt khách quốc tế inbound/outbound, khách trong nước, khách nội địa, khách quốc gia theo Luật Du lịch 2017 và UNWTO), kinh doanh lữ hành và hệ thống sản phẩm lữ hành (dịch vụ trung gian, chương trình du lịch trọn gói 5 giai đoạn, du lịch MICE, du lịch khuyến thưởng).

Tác giả phân tích khái niệm cạnh tranh, phân loại cạnh tranh (lành mạnh, không lành mạnh, tự do, độc quyền) và 3 cấp độ của năng lực cạnh tranh (quốc gia, doanh nghiệp, sản phẩm/dịch vụ). Chương 1 cũng trình bày chi tiết các nhân tố ảnh hưởng bên trong (tài chính, chiến lược, tổ chức quản lý, nguồn nhân lực, chất lượng/đa dạng sản phẩm) và bên ngoài (vĩ mô: kinh tế, văn hóa - xã hội, chính trị - pháp luật, địa lý - tự nhiên, công nghệ; vi mô: 5 áp lực cạnh tranh của Porter).

Phần thực tiễn phân tích bức tranh ngành du lịch Việt Nam: 6 tháng đầu năm 2019 đón gần 8,5 triệu lượt khách quốc tế (tăng 7,5% so với cùng kỳ 2018), khách nội địa đạt 45,5 triệu lượt, tổng thu từ khách du lịch đạt 338.000 tỷ đồng; đóng góp của ngành du lịch vào GDP theo WTTC đạt 18,4 tỷ USD (chiếm 9,1% GDP). Tác giả đúc kết 5 bài học kinh nghiệm cạnh tranh cho doanh nghiệp lữ hành: hoạch định chiến lược cạnh tranh, xây dựng thương hiệu và xúc tiến hình ảnh, đẩy mạnh công tác thị trường, đa dạng hóa - nâng cao chất lượng sản phẩm, và chính sách tạo thuận lợi thị thực.

Chương 2: Thực trạng về năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Du lịch Việt Nam Vitours tại Đà Nẵng

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng của Vitours thông qua số liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát định lượng nhân viên:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Giới thiệu quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức bộ máy quản trị, chức năng các phòng ban, hệ thống sản phẩm - dịch vụ và cơ sở vật chất kỹ thuật hiện có.
  • Tài sản và chính sách cạnh tranh: Đánh giá thực trạng cơ cấu nguồn nhân lực, tình hình tài chính (tài sản, cấu trúc vốn giai đoạn 2016–2018), chính sách phân phối và chính sách định giá tour riêng, tour ghép năm 2019 tại phòng Daily Tours.
  • Môi trường cạnh tranh: Phân tích các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên địa bàn Đà Nẵng và các tác động vĩ mô/vi mô đến thị phần của công ty.
  • Kết quả hoạt động kinh doanh: Thống kê sự biến đổi về lượng khách du lịch tại Vitours Đà Nẵng từ năm 2016 đến 2018, phân tích cơ cấu khách theo hình thức bán (bán lẻ, đại lý, trực tuyến), theo mục đích chuyến đi (nghỉ dưỡng, tham quan, MICE) và kết quả doanh thu, lợi nhuận giai đoạn 2016–2019.
  • Phân tích dữ liệu khảo sát nhân viên ($n = 120$):
    • Thống kê mô tả đặc điểm mẫu điều tra: cơ cấu độ tuổi, giới tính và mức thu nhập của nhân viên.
    • Đánh giá độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha cho từng thang đo: Chất lượng sản phẩm, Giá cả, Nguồn nhân lực, Năng lực Marketing, Thương hiệu và Đánh giá năng lực cạnh tranh.
    • Phân tích nhân tố khám phá EFA và kiểm định KMO & Bartlett's cho các biến độc lập và biến phụ thuộc.
    • Phân tích hồi quy bằng phương pháp Enter, đánh giá mức độ phù hợp qua $R^2$ điều chỉnh, kiểm định ANOVA và kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF).
    • Kiểm định One Sample T-test nhằm lượng hóa ý kiến đánh giá trung bình của nhân viên đối với 3 khía cạnh: chất lượng sản phẩm dịch vụ, chính sách giá và giá trị thương hiệu của Vitours.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Từ các kết quả phân tích định tính và định lượng ở Chương 2, tác giả trình bày các nội dung:

  • Định hướng phát triển kinh doanh của Công ty Cổ phần Du lịch Việt Nam Vitours trong giai đoạn đến năm 2020.
  • Đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh:
    1. Cải thiện và nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ du lịch: Đa dạng hóa các tour tuyến mới, kiểm soát chất lượng dịch vụ lưu trú/vận chuyển, chuẩn hóa quy trình phục vụ của hướng dẫn viên và nhân viên điều hành.
    2. Cải thiện chính sách giá: Xây dựng cơ chế giá linh hoạt theo mùa vụ, hoàn thiện chính sách chiết khấu theo số lượng khách và đối tượng khách hàng, tối ưu hóa chi phí đầu vào để tăng tính cạnh tranh giá so với các đối thủ trên địa bàn.
    3. Cải thiện chính sách thương hiệu và xúc tiến: Tăng cường nhận diện thương hiệu Vitours qua các kênh truyền thông số, nâng cao tính chuyên nghiệp trong quan hệ khách hàng và quản trị cảm xúc khách hàng.

Phần III: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết các phát hiện của công trình và đưa ra các kiến nghị vĩ mô:

  • Kiến nghị đối với Chính phủ: Tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về kinh doanh lữ hành, duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, mở rộng chính sách miễn thị thực nhập cảnh nhằm kích cầu nguồn khách quốc tế.
  • Kiến nghị đối với Tổng cục Du lịch: Đẩy mạnh các chiến dịch xúc tiến du lịch quốc gia tại các thị trường trọng điểm, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thông tin thị trường quốc tế, tăng cường quản lý môi trường du lịch và đào tạo nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã tổng hợp các chỉ số thực tế về hoạt động kinh doanh của Vitours và bức tranh tổng quan ngành du lịch:

  • Tổng hợp các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô ngành du lịch Việt Nam: doanh thu năm 2018 đạt 620.000 tỷ đồng; đóng góp 9,1% vào GDP (tương đương 18,4 tỷ USD theo WTTC); 6 tháng đầu năm 2019 đón gần 8,5 triệu lượt khách quốc tế và 45,5 triệu lượt khách nội địa, đạt tổng thu 338.000 tỷ đồng.
  • Khảo sát thực chứng $n = 120$ nhân viên Vitours tại Đà Nẵng, kiểm định thành công mô hình 5 nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh thông qua phân tích Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính và One Sample T-test.
  • Đánh giá chi tiết cơ cấu tài sản, nguồn vốn và bảng giá tour (tour riêng, tour ghép) tại phòng Daily Tours năm 2019 làm căn cứ thực tiễn cho các giải pháp giá và sản phẩm.

Giải pháp và kiến nghị đề xuất

  • Giải pháp cấp doanh nghiệp: Tập trung vào tam giác cạnh tranh gồm Sản phẩm dịch vụ - Giá cả - Thương hiệu, gắn liền với việc đào tạo nâng cao kỹ năng xử lý tình huống của nguồn nhân lực và tối ưu hóa năng lực Marketing.
  • Kiến nghị cấp quản lý nhà nước: Đề xuất Chính phủ mở rộng diện miễn thị thực theo kinh nghiệm của các quốc gia trong khu vực (Malaysia, Singapore, Thái Lan); đề nghị Tổng cục Du lịch phát triển mô hình liên kết công - tư trong xúc tiến du lịch nước ngoài (như mô hình văn phòng đại diện tại Hàn Quốc).

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh áp dụng đặc thù cho doanh nghiệp lữ hành, tích hợp thang đo 22 biến quan sát kế thừa từ các học giả quốc tế và trong nước.
  • Cung cấp bức tranh thực trạng toàn diện về năng lực tài chính, nhân sự, sản phẩm và kết quả kinh doanh của Công ty Vitours tại Đà Nẵng giai đoạn 2016–2018, làm cơ sở thực chứng có giá trị cho ban lãnh đạo công ty trong việc xây dựng chiến lược cạnh tranh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi mẫu khảo sát: Dữ liệu sơ cấp mới chỉ thực hiện khảo sát nội bộ nhân viên trong công ty ($n = 120$) bằng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phi xác suất, chưa tiến hành điều tra trực tiếp cảm nhận và mức độ hài lòng của khách du lịch hoặc các đại lý đối tác.
  • Hạn chế về phạm vi thời gian dữ liệu: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích tài chính và hoạt động kinh doanh tập trung trong giai đoạn 2016–2018; các biến động kinh tế và thị trường sau năm 2019 chưa được cập nhật trong công trình này.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng mô hình nghiên cứu đa chiều kết hợp giữa đánh giá nội bộ của nhân viên và đánh giá trải nghiệm thực tế của du khách; mở rộng phạm vi điều tra sang các chi nhánh khác của Vitours trên toàn quốc để nâng cao tính đại diện cho tổng thể doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Kinh doanh Thương mại, Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc đề tài nghiên cứu về năng lực cạnh tranh doanh nghiệp lữ hành.
  • Nhà nghiên cứu: Tham khảo khung thang đo định lượng gồm 22 biến quan sát đo lường 5 nhân tố cạnh tranh và quy trình phân tích định lượng bằng SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy, One Sample T-test).
  • Nhà quản trị doanh nghiệp lữ hành: Vận dụng phương pháp phân tích môi trường 5 áp lực cạnh tranh của Porter và các giải pháp về định giá, phân phối tour Daily Tours trong thực tế quản trị kinh doanh dịch vụ du lịch tại miền Trung.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình nghiên cứu đề xuất trong khóa luận gồm những nhân tố nào và có bao nhiêu biến quan sát?
Mô hình đề xuất gồm 5 biến độc lập với tổng cộng 22 biến quan sát: Chất lượng sản phẩm, dịch vụ (5 biến: CLSP1–CLSP5), Giá cả (4 biến: GC1–GC4), Nguồn nhân lực (4 biến: NNL1–NNL4), Năng lực Marketing (4 biến: NLM1–NLM4), Thương hiệu (5 biến: TH1–TH5); và 1 biến phụ thuộc là Năng lực cạnh tranh của Vitours (3 biến quan sát: NLCT1–NLCT3).

2. Kích thước mẫu khảo sát sơ cấp được xác định và thu thập theo phương pháp nào?
Kích thước mẫu được tính theo công thức của William G. Cochran với độ tin cậy 95% ($z = 1{,}96$) và sai số $e = 5% - 10%$. Tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phi xác suất, phát ra 140 bảng hỏi tới nhân viên Công ty Vitours tại Đà Nẵng và thu về 120 phiếu hợp lệ phục vụ phân tích (đảm bảo vượt ngưỡng 119 quan sát theo tính toán lý thuyết).

3. Theo số liệu thứ cấp được trích dẫn, ngành du lịch Việt Nam đạt những chỉ số nổi bật nào trong năm 2018 và 6 tháng đầu năm 2019?
Năm 2018, doanh thu toàn ngành ước đạt 620.000 tỷ đồng, tăng trưởng trên 15%, cả nước có 2.022 doanh nghiệp lữ hành hoạt động; đóng góp vào GDP đạt 18,4 tỷ USD (chiếm 9,1% GDP theo WTTC). Trong 6 tháng đầu năm 2019, lượng khách quốc tế đạt gần 8,5 triệu lượt (tăng 7,5%), khách nội địa đạt 45,5 triệu lượt, tổng thu từ du lịch đạt 338.000 tỷ đồng.

4. Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp cụ thể nào tại Chương 3 để nâng cao năng lực cạnh tranh cho Vitours?
Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm: (1) Cải thiện và nâng cao chất lượng sản phẩm dịch vụ; (2) Cải thiện chính sách giá (linh hoạt theo mùa vụ, chiết khấu số lượng); (3) Cải thiện chính sách thương hiệu (quảng bá hình ảnh, xây dựng niềm tin và quản trị cảm xúc khách hàng).

5. Khóa luận đưa ra những kiến nghị cấp vĩ mô nào đối với cơ quan quản lý nhà nước?
Tác giả kiến nghị Chính phủ xem xét mở rộng chính sách miễn thị thực nhập cảnh cho khách quốc tế để tăng sức hút cạnh tranh với các nước ASEAN; kiến nghị Tổng cục Du lịch đẩy mạnh xúc tiến quảng bá tại các thị trường trọng điểm thông qua mô hình liên kết công - tư và hỗ trợ doanh nghiệp đào tạo nhân lực du lịch.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đoàn Thị Thúy Kiều đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn về nâng cao năng lực cạnh tranh trong ngành du lịch lữ hành. Bằng việc kết hợp phân tích số liệu thứ cấp giai đoạn 2016–2018 và xử lý định lượng dữ liệu khảo sát 120 nhân viên bằng phần mềm SPSS 20.0, công trình đã làm rõ thực trạng hoạt động cũng như các nhân tố cốt lõi tác động đến vị thế cạnh tranh của Vitours tại Đà Nẵng. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất bám sát kết quả phân tích thực chứng, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị doanh nghiệp lữ hành và nghiên cứu học thuật chuyên ngành.