Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế toàn cầu hóa gắn liền với việc Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), các doanh nghiệp trong nước đang phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt không chỉ từ các đối thủ nội địa mà còn từ các tập đoàn quốc tế. Cạnh tranh trở thành yếu tố tất yếu của cơ chế thị trường, đóng vai trò chọn lọc, thúc đẩy các đơn vị nâng cao hiệu suất và vị thế kinh doanh. Tại Việt Nam, nhu cầu đối với các dòng sản phẩm có nguồn gốc thiên nhiên, thân thiện với môi trường và an toàn cho sức khỏe gia tăng mạnh mẽ, đặc biệt sau đại dịch Covid-19. Xu hướng tiêu dùng xanh này mở ra nhiều cơ hội tăng trưởng nhưng đồng thời gia tăng áp lực cạnh tranh khi ngày càng nhiều doanh nghiệp tham gia vào phân khúc này.
Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên (TNHH MTV) Sản phẩm thiên nhiên Trà My chính thức đi vào hoạt động từ tháng 5 năm 2021 tại thành phố Huế, chuyên sản xuất các mặt hàng chăm sóc cá nhân và gia đình từ nguyên liệu tự nhiên. Dù bước đầu tạo dựng được chỗ đứng với mô hình kinh doanh tuần hoàn và các dòng sản phẩm đặc thù, công ty đang phải chịu sức ép cạnh tranh trực tiếp từ các doanh nghiệp trong và ngoài tỉnh như Công ty TNHH Cọp Việt, Công ty TNHH Đầu tư Công nghệ Hoàng Gia, dẫn đến nguy cơ suy giảm thị phần. Trước bối cảnh đó, tác giả Hoàng Đình Thắng đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm:
- Mục tiêu chung: Phân tích, đánh giá năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH MTV Sản phẩm thiên nhiên Trà My, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty trong giai đoạn tiếp theo.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn về cạnh tranh và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH MTV Sản phẩm thiên nhiên Trà My thông qua dữ liệu nội bộ và khảo sát khách hàng.
- Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH MTV Sản phẩm thiên nhiên Trà My đến năm 2025.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH MTV Sản phẩm thiên nhiên Trà My trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh các sản phẩm có nguồn gốc từ thiên nhiên.
- Đối tượng điều tra khảo sát: Khách hàng đã và đang sử dụng các sản phẩm do công ty cung cấp.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai tại Công ty TNHH MTV Sản phẩm thiên nhiên Trà My trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động giai đoạn 2021–2023; các định hướng và giải pháp được đề xuất áp dụng đến năm 2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận tiếp cận vấn đề cạnh tranh dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết kinh tế học và quản trị kinh doanh:
- Khái niệm cạnh tranh và năng lực cạnh tranh: Tác giả dẫn chiếu quan điểm của Michael Porter (2008) về bản chất cạnh tranh là giành lấy thị phần và tìm kiếm mức lợi nhuận cao hơn mức trung bình của ngành; quan điểm của Karl Marx về sự ganh đua giữa các nhà tư bản; định nghĩa của Từ điển Bách khoa toàn thư Việt Nam; khái niệm của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Tôn Thất Nguyễn Thiêm (năng lực cạnh tranh phụ thuộc vào giá trị gia tăng mang lại cho khách hàng), và Nguyễn Bách Khoa (2004).
- Các cấp độ cạnh tranh: Hệ thống hóa theo 3 cấp độ gồm cấp quốc gia (theo Scott và Lodge, 1985; Diễn đàn Kinh tế Thế giới - WEF; Báo cáo Triển vọng Phát triển Châu Á - ADO 2003), cấp ngành (theo IMD, 2004), và cấp doanh nghiệp (theo Công nghiệp Canada 1995, OECD 1992, Grossi 1990, Porter 1990, Bùi Xuân Phong 2003).
- Công cụ và tiêu chí đánh giá: Lý thuyết về các công cụ cạnh tranh gồm chất lượng sản phẩm (theo chuẩn ISO 8402), chính sách giá (định giá thấp, ngang thị trường, giá cao, giá phân biệt, bán phá giá), hoạt động xúc tiến bán hàng, nghệ thuật phân phối, dịch vụ kèm theo; các tiêu chí đánh giá gồm hình ảnh thương hiệu, thị phần, hiệu quả kinh doanh và trách nhiệm xã hội.
- Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter: Phân tích cấu trúc ngành thông qua 5 lực lượng: đối thủ cạnh tranh hiện tại, đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn, quyền thương lượng của khách hàng, quyền thương lượng của nhà cung ứng, và nguy cơ từ sản phẩm thay thế.
- Mô hình tham khảo: Mô hình đánh giá năng lực cạnh tranh của Hoàng Trí Quang (2015) tại Công ty TNHH MTV Đại Đồng Tâm (4 yếu tố: Năng lực phục vụ, Giá bán và hỗ trợ bán hàng, Thương hiệu, Cạnh tranh về sản phẩm) và mô hình của Lương Thị Thủy (2018) tại VNPT Quảng Trị (6 yếu tố: Năng lực tài chính, Năng lực điều hành, Giá trị doanh nghiệp và trang thiết bị công nghệ, Năng lực marketing, Cơ cấu tổ chức, Nguồn nhân lực).
Mô hình nghiên cứu đề xuất của khóa luận gồm 5 nhóm yếu tố độc lập tác động đến năng lực cạnh tranh của công ty:
- Sản phẩm (SP)
- Giá cả (GC)
- Đội ngũ nhân viên (NV)
- Hệ thống phân phối (KPP)
- Năng lực marketing (MAR)
Biến phụ thuộc là Năng lực cạnh tranh của công ty (NLCT).
Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu từ báo cáo tài chính, nguồn vốn, kế hoạch kinh doanh của công ty giai đoạn 2022–2023, các tài liệu sách báo chuyên ngành và nguồn dữ liệu từ hệ thống thư viện số (tainguyenso) của Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Tiến hành khảo sát bằng bảng hỏi cấu trúc sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý). Quy mô mẫu được xác định theo nguyên tắc của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2005), với số lượng mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($26 \times 5 = 130$). Tác giả đã phát ra và thu về 140 mẫu hợp lệ từ đối tượng khách hàng thực tế để giảm thiểu sai số.
- Công cụ và phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu được làm sạch, mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS 20 và Microsoft Excel. Các kỹ thuật phân tích gồm:
- Thống kê mô tả: Tần số (Frequency), tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình (Mean), độ lệch chuẩn.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha: Đánh giá tính nhất quán nội tại; tiêu chuẩn lựa chọn hệ số Alpha $\ge 0.6$ (theo Hair và cộng sự, 2009 cho nghiên cứu khám phá) và hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item - Total Correlation) $\ge 0.3$.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm tra điều kiện qua hệ số KMO ($0.5 \le \text{KMO} \le 1$), kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($\text{Sig.} < 0.05$), tiêu chuẩn Eigenvalue $> 1$, và tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $\ge 50%$.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội: Kiểm định mức độ phù hợp mô hình qua $R^2$ hiệu chỉnh, phân tích phương sai ANOVA (kiểm định F có $\text{Sig.} < 0.05$), kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua độ chấp nhận (Tolerance) và hệ số phóng đại phương sai ($\text{VIF} < 10$).
- Kiểm định One-sample T-test: Kiểm định giá trị trung bình mẫu so với mức đánh giá trung bình giả định tại mức ý nghĩa $\alpha = 0.05$.
Hệ thống biến quan sát của thang đo nghiên cứu được tổng hợp trong bảng sau:
| Nhóm biến |
Mã hóa |
Nội dung biến quan sát |
| Sản phẩm |
SP1 |
Sản phẩm có chất lượng |
|
SP2 |
Sản phẩm có mẫu đa dạng đẹp |
|
SP3 |
Sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng |
|
SP4 |
Sản phẩm không có chất bảo quản |
|
SP5 |
Sản phẩm được nhiều người sử dụng |
| Giá cả |
GC1 |
Giá phù hợp sản phẩm |
|
GC2 |
Giá cả phù hợp với mức thu nhập trung bình |
|
GC3 |
Giá có thể cạnh tranh với doanh nghiệp khác |
| Đội ngũ nhân viên |
NV1 |
Nhân viên nhiệt tình chu đáo |
|
NV2 |
Có thái độ niềm nở khi tiếp khách |
|
NV3 |
Nhân viên có tác phong làm việc nghiêm túc |
| Hệ thống phân phối |
KPP1 |
Hệ thống có trên nhiều nền tảng |
|
KPP2 |
Có thể mua sản phẩm ở trên nhiều nền tảng online |
|
KPP3 |
Thời gian vận chuyển nhanh, đảm bảo |
| Năng lực marketing |
MAR1 |
Có đội ngũ marketing chuyên nghiệp |
|
MAR2 |
Có công tác quảng bá hình ảnh công ty ấn tượng |
|
MAR3 |
Tham gia nhiều chương trình để quảng bá hình ảnh đến mọi người |
|
MAR4 |
Có những ưu đãi đãi ngộ trong ngày lễ tết |
| Năng lực cạnh tranh |
NLCT1 |
Khách hàng cảm thấy hài lòng về sản phẩm |
| (Biến phụ thuộc) |
NLCT2 |
Sản phẩm có đáp ứng nhu cầu hiện tại |
|
NLCT3 |
Thương hiệu sản phẩm của công ty Trà My có thể cạnh tranh tốt hơn so với đối thủ |
|
NLCT4 |
Khách hàng sẽ tiếp tục sử dụng sản phẩm của công ty trong thời gian tới |
|
NLCT5 |
Khách hàng sẽ giới thiệu bạn bè người thân sử dụng sản phẩm của công ty |
|
NLCT6 |
Sản phẩm của công ty đáp ứng được nhu cầu hiện tại và mong đợi của khách hàng |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lí luận và thực tiễn về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp
Nội dung chương 1 tập trung xây dựng nền tảng lý luận toàn diện về môi trường cạnh tranh và xác lập cơ sở thực tiễn cho nghiên cứu:
- Lý luận về cạnh tranh: Phân loại cạnh tranh theo ba tiêu thức: căn cứ vào chủ thể tham gia (giữa người bán và người mua, giữa những người mua với nhau, giữa những người bán với nhau); căn cứ theo phạm vi kinh tế (cạnh tranh trong nội bộ ngành và cạnh tranh giữa các ngành); căn cứ vào tính chất cạnh tranh trên thị trường (cạnh tranh hoàn hảo, cạnh tranh không hoàn hảo, cạnh tranh độc quyền).
- Tác động của cạnh tranh: Phân tích vai trò tích cực đối với doanh nghiệp (buộc cải tiến kỹ thuật, nâng cao năng suất, hoàn thiện bộ máy quản lý), đối với người tiêu dùng (tạo sự lựa chọn đa dạng, nâng cao chất lượng tiêu dùng) và đối với nền kinh tế (động lực xóa bỏ độc quyền, phân bổ nguồn lực hiệu quả).
- Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp: Phân tích các yếu tố cấu thành bên trong (chất lượng sản phẩm, chính sách giá, khả năng tiếp cận thị trường, năng lực quản lý) và bên ngoài gồm môi trường vĩ mô (kinh tế, công nghệ, chính trị - pháp luật) cùng môi trường vi mô (khách hàng, đối thủ, nhà cung cấp, kênh phân phối).
- Thực trạng thị trường mỹ phẩm thiên nhiên: Số liệu thống kê từ Statista cho thấy doanh thu thị trường làm đẹp từ thiên nhiên tại Việt Nam dự kiến đạt 57,55 triệu USD vào năm 2023, đạt tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 3,87% giai đoạn 2023–2028. Cả nước có khoảng 500 nhà sản xuất nội địa; thị phần phân bổ tập trung vào các tập đoàn đa quốc gia như Estee Lauder (nắm 16,8% giá trị thị trường năm 2021), L'Oréal (10,2%), còn lại 73% thị phần thuộc về các công ty khác. Các thương hiệu nội địa tiêu biểu gồm Cỏ Mềm, Cocoon, Cỏ Cây Hoa Lá, Thorakao, Vedette; các thương hiệu quốc tế gồm Innisfree, The Body Shop, L'Occitane, Klairs, The Face Shop.
- Thực tiễn tại địa bàn Thừa Thiên Huế: Thị trường chăm sóc cá nhân có xu hướng chuyển dịch mạnh sang sản phẩm tự nhiên, tuy nhiên mức độ nhận thức của người tiêu dùng địa phương về nguyên liệu tự nhiên và quy trình sản xuất thân thiện với môi trường vẫn còn hạn chế.
- Xây dựng khung phân tích: Đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của công ty trên thị trường địa phương.
Chương 2: Đánh giá năng lực cạnh tranh của công ty TNHH MTV sản phẩm thiên nhiên Trà My
Chương 2 trình bày hồ sơ doanh nghiệp và kết quả đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh qua số liệu nội bộ và số liệu khảo sát:
- Tổng quan doanh nghiệp:
- Tên đơn vị: Công ty TNHH MTV Trà My (Công ty TNHH MTV Sản phẩm thiên nhiên Trà My).
- Địa chỉ trụ sở: 27C Hồ Đắc Di, phường An Cựu, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Người đại diện pháp luật: Giám đốc Nguyễn Thị Trà My; Mã số thuế: 3301704693; Ngày bắt đầu hoạt động: 11/5/2021.
- Ngành nghề kinh doanh: Được cấp phép 5 nhóm ngành nghề, trong đó ngành chính là sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh; bên cạnh các mã ngành bán lẻ mỹ phẩm trong cửa hàng chuyên doanh, sản xuất hóa chất khác, bán buôn đồ dùng gia đình và bán lẻ lưu động/tại chợ.
- Đặc thù sản phẩm và mô hình kinh doanh: Phát triển hệ sinh thái sản phẩm gồm dầu gội đầu, nước tẩy trang, nước rửa chén bát... từ nguyên liệu tự nhiên, không gây ô nhiễm môi trường. Điểm đặc trưng trong khâu phân phối là sự tham gia vào hệ thống cửa hàng Refill Station (mô hình "tái sử dụng – tái nạp đầy"), cho phép khách hàng tự mang bình chứa đến sang chiết sản phẩm nhằm giảm thiểu rác thải nhựa; sử dụng vỏ chai nhựa HDPE an toàn cho sức khỏe. Sản lượng tiêu thụ trung bình hàng năm đạt 1.500 sản phẩm.
- Cơ cấu tổ chức: Doanh nghiệp quy mô nhỏ với mô hình quản lý tập trung: Giám đốc trực tiếp điều hành chung, bên dưới gồm Phòng Marketing (trực tiếp phụ trách Bộ phận Bán hàng), Phòng Sản xuất (thực hiện hai công đoạn: kiểm định - nấu điều chế nguyên liệu và kiểm tra chất lượng - đóng gói), và Phòng Kế toán tài chính.
- Phân tích môi trường cạnh tranh và năng lực nội bộ:
- Đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên địa bàn tỉnh và vùng lân cận được xác định là Công ty TNHH Cọp Việt và Công ty TNHH Đầu tư Công nghệ Hoàng Gia. Tác giả thực hiện so sánh mức giá của một số sản phẩm tương đương giữa Trà My và hai đối thủ này.
- Đánh giá tình hình lao động, nguồn vốn và kết quả kinh doanh qua hai năm 2022–2023.
- Kết quả khảo sát thực nghiệm (mẫu $n = 140$):
- Phân tích cơ cấu mẫu: Khảo sát thu thập thông tin về giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp và thu nhập của khách hàng; phân tích các kênh thông tin tiếp cận và lý do lựa chọn sản phẩm của công ty.
- Kiểm định thang đo Cronbach's Alpha và EFA: Xác nhận độ tin cậy của các thang đo thành phần (Sản phẩm, Giá cả, Đội ngũ nhân viên, Kênh phân phối, Năng lực marketing) và thang đo Năng lực cạnh tranh; rút trích các nhân tố đạt chuẩn giá trị hội tụ và phân biệt.
- Phân tích hồi quy đa biến: Đánh giá độ phù hợp của mô hình qua kiểm định ANOVA, xác định mức độ tác động và chiều hướng ảnh hưởng của từng yếu tố độc lập đến năng lực cạnh tranh tổng thể của công ty.
- Kiểm định One-sample T-test: Lượng hóa mức độ đánh giá trung bình của khách hàng đối với từng nhóm biến quan sát nhằm chỉ ra điểm mạnh và điểm yếu cụ thể trong công tác vận hành.
Chương 3: Một số giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty TNHH MTV sản phẩm thiên nhiên Trà My
Dựa trên kết quả định lượng và phân tích thực trạng, chương 3 đề xuất định hướng phát triển và giải pháp hành động:
- Căn cứ đề xuất: Xây dựng ma trận SWOT (phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức) gắn với định hướng phát triển của công ty trong giai đoạn 2 năm tới: tiếp tục hoàn thiện mô hình kinh doanh, gọi vốn đầu tư, tăng cường quảng bá thương hiệu, nâng cấp mẫu mã, duy trì chất lượng và tiến hành đăng ký tiêu chuẩn OCOP cho các dòng sản phẩm chủ lực.
- Chi tiết 5 nhóm giải pháp cụ thể:
- Nhóm giải pháp về sản phẩm: Tập trung cải tiến công thức chiết xuất thiên nhiên, nâng cao tính ổn định của sản phẩm; hoàn thiện bao bì, nhãn mác chuyên nghiệp; đa dạng hóa dung tích đóng chai bên cạnh mô hình Refill Station; xúc tiến quy trình chứng nhận sản phẩm OCOP địa phương.
- Nhóm giải pháp về giá cả: Xây dựng chính sách định giá linh hoạt; áp dụng chính sách giá phân biệt đối với khách hàng tái nạp tại Refill Station để khuyến khích tiêu dùng xanh; cân đối mức giá cạnh tranh với các đối thủ trực tiếp như Cọp Việt và Hoàng Gia.
- Nhóm giải pháp về hệ thống phân phối: Phát triển mạng lưới kênh phân phối đa tầng, mở rộng các điểm nạp Refill Station; tăng cường hiện diện trên các sàn thương mại điện tử và nền tảng bán hàng trực tuyến; liên kết với các đơn vị vận chuyển chuyên nghiệp để rút ngắn thời gian giao nhận và giảm thiểu rủi ro hư hỏng hàng hóa.
- Nhóm giải pháp về đội ngũ nhân viên: Chuẩn hóa tác phong làm việc, đào tạo kiến thức chuyên sâu về sản phẩm thiên nhiên cho bộ phận bán hàng nhằm nâng cao chất lượng tư vấn và giải đáp khách hàng; phân định rõ trách nhiệm giữa các phòng ban để giảm thiểu sự chồng chéo nhiệm vụ.
- Nhóm giải pháp về năng lực marketing: Thành lập bộ phận marketing chuyên trách; đẩy mạnh truyền thông số về lối sống xanh và lợi ích của sản phẩm thuần thiên nhiên; tích cực tham gia các hội chợ, triển lãm thương mại tại Huế và khu vực miền Trung; xây dựng các chương trình ưu đãi, chăm sóc khách hàng định kỳ trong các dịp lễ tết.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn với số liệu thực tế:
- Xác lập bức tranh thực trạng hoạt động của Công ty TNHH MTV Sản phẩm thiên nhiên Trà My: Một doanh nghiệp khởi nghiệp được thành lập năm 2021, đạt mức tiêu thụ trung bình 1.500 sản phẩm/năm, định vị sản phẩm bằng quy trình sản xuất sạch, vỏ nhựa HDPE an toàn và phương thức phân phối qua Refill Station.
- Nhận diện rõ vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp: Doanh nghiệp chịu sự cạnh tranh trực tiếp từ các đơn vị như Công ty TNHH Cọp Việt, Công ty TNHH Đầu tư Công nghệ Hoàng Gia; đồng thời chịu áp lực chi phối thị trường từ các tập đoàn lớn (Estee Lauder chiếm 16,8%, L'Oréal chiếm 10,2% thị phần tại Việt Nam) và các thương hiệu nội địa có tên tuổi (Cỏ Mềm, Cocoon, Thorakao).
- Đóng góp về mặt phương pháp và thực nghiệm:
- Ứng dụng quy trình nghiên cứu định lượng chặt chẽ với cỡ mẫu $n = 140$, kiểm định độ tin cậy thang đo qua Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA và hồi quy đa biến trên phần mềm SPSS 20.
- Xác định và kiểm chứng mô hình 5 nhóm yếu tố tác động đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp mỹ phẩm thiên nhiên tại địa phương: Sản phẩm, Giá cả, Đội ngũ nhân viên, Kênh phân phối và Năng lực marketing.
- Đóng góp về mặt ứng dụng thực tiễn: Đề xuất hệ thống giải pháp gắn với nguồn lực nội tại của công ty, gắn kết định hướng phát triển trong 2 năm tới với các mục tiêu cụ thể như chuẩn hóa quy trình phân phối Refill Station, gọi vốn đầu tư và đăng ký chứng nhận OCOP cho sản phẩm địa phương.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn do điều kiện nghiên cứu thực tế mà tác giả đã chỉ ra:
- Hạn chế về phạm vi và thời gian: Do thời gian thực hiện khóa luận và kinh nghiệm nghiên cứu của sinh viên còn hạn chế, các dữ liệu thứ cấp về tài chính và kết quả kinh doanh mới chỉ phản ánh giai đoạn 2 năm (2022–2023), chưa có chuỗi số liệu dài hạn để phân tích biến động qua các chu kỳ kinh doanh.
- Hạn chế về không gian và cỡ mẫu: Khảo sát định lượng được giới hạn trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế với quy mô mẫu 140 khách hàng. Cỡ mẫu này đủ chuẩn cho phân tích EFA và hồi quy nhưng tính đại diện chưa bao quát cho toàn bộ thị trường tiềm năng tại các tỉnh lân cận hoặc trên phạm vi cả nước.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi khảo sát khách hàng sang các thị trường đô thị khác tại miền Trung hoặc các kênh mua sắm trực tuyến toàn quốc.
- Tiếp tục theo dõi, cập nhật dữ liệu tài chính khi công ty mở rộng quy mô sản xuất và gia tăng sản lượng bán ra sau giai đoạn 2023.
- Bổ sung nghiên cứu chuyên sâu về tác động của các tiêu chuẩn chứng nhận chất lượng (như OCOP, mỹ phẩm thuần chay) và hành vi tiêu dùng xanh đến quyết định mua sắm của thế hệ Gen Z và Gen Y.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng học thuật và thực tiễn:
- Đối với sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Kinh tế phát triển: Là tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng đề cương, thiết kế thang đo khảo sát Likert, xử lý dữ liệu định lượng bằng SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy, One-sample T-test) đối với đề tài đánh giá năng lực cạnh tranh.
- Đối với các doanh nghiệp khởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ (SMEs): Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tế về mô hình kinh doanh xanh, phương thức phân phối qua Refill Station, cách thức quản trị nguồn nhân lực kiêm nhiệm và chiến lược cạnh tranh giá đối với dòng sản phẩm tự nhiên tại thị trường cấp tỉnh.
- Phần đáng tham khảo nhất trong công trình là bảng thiết kế thang đo chi tiết (Bảng 2.1) cùng quy trình phân tích định lượng kết hợp ma trận SWOT để chuyển hóa các chỉ số thống kê thành giải pháp điều hành doanh nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình phân phối của Công ty TNHH MTV Sản phẩm thiên nhiên Trà My có điểm gì đặc thù so với các doanh nghiệp mỹ phẩm thông thường?
Công ty áp dụng phương thức phân phối qua các cửa hàng Refill Station ("tái sử dụng – tái nạp đầy"). Khách hàng trực tiếp mang theo bình chứa, chai lọ cũ đến sang chiết sản phẩm từ các bình thủy tinh lớn nhằm giảm thiểu rác thải nhựa ra môi trường. Bên cạnh đó, công ty sử dụng vỏ chai nhựa HDPE an toàn cho toàn bộ sản phẩm bán ra.
2. Quy mô mẫu khảo sát được tính toán theo nguyên tắc nào và đạt bao nhiêu phiếu hợp lệ?
Quy mô mẫu được xác định dựa trên nguyên tắc của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2005), trong đó cỡ mẫu tối thiểu bằng 5 lần số biến quan sát ($26 \times 5 = 130$). Để dự phòng sai số, tác giả đã tiến hành điều tra và thu về 140 bảng hỏi hợp lệ từ các khách hàng đang sử dụng sản phẩm của công ty.
3. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhóm nhân tố nào tác động đến năng lực cạnh tranh?
Mô hình nghiên cứu của đề tài gồm 5 nhóm biến độc lập: (1) Sản phẩm (5 biến quan sát SP1–SP5), (2) Giá cả (3 biến quan sát GC1–GC3), (3) Đội ngũ nhân viên (3 biến quan sát NV1–NV3), (4) Hệ thống phân phối (3 biến quan sát KPP1–KPP3), và (5) Năng lực marketing (4 biến quan sát MAR1–MAR4). Biến phụ thuộc là Năng lực cạnh tranh (6 biến quan sát NLCT1–NLCT6).
4. Khóa luận xác định những đối thủ cạnh tranh nào trên thị trường sản phẩm thiên nhiên?
Tại thị trường địa phương và lân cận, đối thủ cạnh tranh trực tiếp được xác định là Công ty TNHH Cọp Việt và Công ty TNHH Đầu tư Công nghệ Hoàng Gia. Trên quy mô thị trường Việt Nam, các đối thủ nội địa gồm Cỏ Mềm, Cocoon, Cỏ Cây Hoa Lá, Thorakao, Vedette; cùng các thương hiệu quốc tế chiếm thị phần lớn như Estee Lauder (16,8%), L'Oréal (10,2%), The Body Shop, Innisfree, L'Occitane.
5. Định hướng phát triển trọng tâm của Công ty Trà My trong giai đoạn 2 năm tới là gì?
Trong vòng 2 năm tới, công ty đặt mục tiêu hoàn thiện mô hình kinh doanh, gọi vốn đầu tư, tăng cường quảng bá thương hiệu, cải tiến mẫu mã và chất lượng sản phẩm, đồng thời thực hiện đăng ký sản phẩm theo tiêu chuẩn OCOP.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Đình Thắng đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về cạnh tranh và phản ánh chân thực thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH MTV Sản phẩm thiên nhiên Trà My tại thị trường Thừa Thiên Huế. Bằng việc phối hợp giữa phân tích số liệu nội bộ giai đoạn 2021–2023 và xử lý dữ liệu khảo sát 140 khách hàng qua SPSS 20, công trình đã lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các yếu tố sản phẩm, giá, nhân sự, kênh phân phối và marketing đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Hệ thống giải pháp đề xuất có tính khả thi cao, gắn liền với mục tiêu mở rộng mô hình Refill Station, gọi vốn đầu tư và tham gia chương trình OCOP trong giai đoạn đến năm 2025.