I. Hướng dẫn nâng cao năng lực cạnh tranh công ty may 2024
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, đặc biệt với các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, việc nâng cao năng lực cạnh tranh công ty may không còn là lựa chọn mà là yêu cầu sống còn. Năng lực cạnh tranh của một doanh nghiệp may mặc được định nghĩa là khả năng duy trì và mở rộng thị phần, thu lợi nhuận, đồng thời chống chịu được sức ép từ các đối thủ trong và ngoài nước. Theo luận văn của Nguyễn Văn Lợi (2015), "năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp là khả năng duy trì và nâng cao lợi thế cạnh tranh trong việc tiêu thụ sản phẩm, mở rộng mạng lưới tiêu thụ, thu hút và sử dụng có hiệu quả các yếu tố sản xuất". Điều này đặc biệt đúng với ngành dệt may Việt Nam, một ngành công nghiệp trọng điểm, mũi nhọn về xuất khẩu và tạo ra hàng triệu việc làm. Hiện nay, với khoảng 6.000 doanh nghiệp đang hoạt động, cuộc đua giành thị phần và đơn hàng ngày càng khốc liệt. Các doanh nghiệp không chỉ cạnh tranh về giá mà còn về chất lượng, tốc độ giao hàng, khả năng thiết kế và mức độ tuân thủ các tiêu chuẩn xuất khẩu hàng may mặc quốc tế. Do đó, việc xây dựng một chiến lược toàn diện để nâng cao năng lực cạnh tranh là nhiệm vụ cấp thiết. Chiến lược này cần bao quát từ việc tối ưu hóa sản xuất may mặc, phát triển nguồn nhân lực ngành may, đến việc xây dựng thương hiệu thời trang và ứng dụng công nghệ hiện đại. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan, phân tích các thách thức và đề xuất các giải pháp chiến lược dựa trên nghiên cứu học thuật và kinh nghiệm thực tiễn, giúp các công ty may Việt Nam không chỉ tồn tại mà còn phát triển bền vững trong môi trường kinh doanh đầy biến động.
1.1. Định nghĩa năng lực cạnh tranh trong ngành dệt may
Năng lực cạnh tranh trong ngành dệt may là sự thể hiện thực lực và lợi thế của doanh nghiệp so với đối thủ trong việc thỏa mãn tốt nhất các yêu cầu của khách hàng. Nó không chỉ đơn thuần là giá thành sản phẩm thấp mà là tổng hòa của nhiều yếu tố: quản lý chất lượng sản phẩm may mặc, khả năng đổi mới mẫu mã, tốc độ đáp ứng đơn hàng, và uy tín thương hiệu. Một doanh nghiệp có năng lực cạnh tranh cao có thể duy trì thị phần ổn định, đạt được tỷ suất lợi nhuận cao hơn mức trung bình ngành và có khả năng thích ứng linh hoạt với sự thay đổi của thị trường. Các yếu tố cốt lõi cấu thành nên năng lực cạnh tranh bao gồm năng lực tài chính, trình độ công nghệ, chất lượng nguồn nhân lực, và hiệu quả của hệ thống quản trị.
1.2. Vai trò của việc nâng cao năng lực cạnh tranh hiện nay
Trong bối cảnh Việt Nam tham gia sâu rộng vào các hiệp định thương mại như CPTPP, EVFTA, vai trò của việc nâng cao năng lực cạnh tranh trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Đây là yếu tố quyết định sự sống còn và phát triển của doanh nghiệp. Năng lực cạnh tranh mạnh giúp doanh nghiệp tận dụng cơ hội từ thị trường mở, đặc biệt là trong lĩnh vực xuất khẩu dệt may Việt Nam. Ngược lại, nếu năng lực cạnh tranh yếu, doanh nghiệp sẽ phải đối mặt với nguy cơ bị loại bỏ ngay trên sân nhà bởi các đối thủ nước ngoài. Hơn nữa, việc này còn thúc đẩy sự phát triển bền vững, tạo thêm việc làm, và đóng góp vào sự tăng trưởng chung của nền kinh tế quốc gia.
II. Top 5 thách thức cản trở năng lực cạnh tranh công ty may
Mặc dù có nhiều tiềm năng, ngành dệt may Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức làm suy giảm năng lực cạnh tranh. Một trong những rào cản lớn nhất đến từ sự phụ thuộc vào nguyên phụ liệu nhập khẩu, khiến các doanh nghiệp bị động trong sản xuất và khó kiểm soát chi phí. Vấn đề này làm ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của chuỗi cung ứng dệt may và khả năng cạnh tranh về giá. Thách thức thứ hai là trình độ công nghệ và tự động hóa còn hạn chế. Nhiều doanh nghiệp vẫn chủ yếu dựa vào sản xuất gia công (CMT), hình thức có giá trị gia tăng thấp. Việc chuyển đổi sang các hình thức sản xuất cao hơn như FOB, ODM đòi hỏi vốn đầu tư lớn và trình độ quản lý hiện đại, điều mà không phải công ty nào cũng đáp ứng được. Thứ ba, năng suất lao động ngành dệt may Việt Nam tuy đã cải thiện nhưng vẫn thấp hơn so với nhiều quốc gia trong khu vực. Chất lượng nguồn nhân lực, đặc biệt là lao động có tay nghề cao và đội ngũ quản lý chuyên nghiệp, vẫn là một điểm yếu cần khắc phục. Thách thức tiếp theo là khả năng xây dựng và phát triển thương hiệu. Hầu hết các sản phẩm may mặc của Việt Nam xuất khẩu dưới tên của thương hiệu nước ngoài, khiến giá trị thu về không cao. Việc xây dựng thương hiệu thời trang riêng đòi hỏi chiến lược dài hạn và nguồn lực marketing dồi dào. Cuối cùng, các yêu cầu về phát triển bền vững trong ngành dệt may ngày càng khắt khe, từ việc sử dụng nguyên liệu tái chế đến đảm bảo điều kiện lao động và bảo vệ môi trường, đang tạo ra áp lực lớn về chi phí và thay đổi quy trình sản xuất cho các doanh nghiệp.
2.1. Sức ép từ chuỗi cung ứng dệt may và nguyên phụ liệu
Sự phụ thuộc lớn vào nguồn cung nguyên phụ liệu nhập khẩu (bông, vải, sợi, hóa chất nhuộm) từ một vài thị trường nhất định tạo ra rủi ro lớn cho các doanh nghiệp may. Biến động về tỷ giá, chính sách thương mại của các nước cung cấp, hay gián đoạn logistics có thể làm tăng chi phí sản xuất và kéo dài thời gian giao hàng. Điều này làm giảm tính chủ động và linh hoạt của doanh nghiệp trong việc đáp ứng các quản lý đơn hàng FOB và các đơn hàng yêu cầu thời gian nhanh, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến năng lực cạnh tranh tổng thể.
2.2. Hạn chế về năng suất lao động và phát triển nguồn nhân lực
So với các đối thủ cạnh tranh trong khu vực, năng suất lao động ngành dệt may của Việt Nam vẫn còn khoảng cách. Nguyên nhân chủ yếu do trình độ tay nghề của công nhân chưa đồng đều, kỹ năng quản lý sản xuất còn hạn chế, và mức độ áp dụng các hệ thống quản lý tiên tiến chưa cao. Công tác phát triển nguồn nhân lực ngành may, bao gồm đào tạo kỹ năng chuyên môn, kỹ năng mềm và năng lực quản trị, chưa được đầu tư đúng mức, dẫn đến tình trạng thiếu hụt nhân sự chất lượng cao để vận hành các dây chuyền hiện đại và quản lý các dự án phức tạp.
2.3. Khó khăn trong việc xây dựng thương hiệu thời trang riêng
Việc xây dựng thương hiệu thời trang mạnh trên thị trường quốc tế là một thách thức lớn. Các doanh nghiệp Việt Nam thường thiếu kinh nghiệm trong nghiên cứu thị trường, marketing, và thiết kế sáng tạo. Chi phí để quảng bá thương hiệu, xây dựng hệ thống phân phối và tạo dựng lòng tin với người tiêu dùng toàn cầu là rất lớn. Do đó, phần lớn các công ty vẫn chọn con đường an toàn là gia công cho các thương hiệu lớn, chấp nhận biên lợi nhuận thấp và bỏ lỡ cơ hội tạo ra giá trị gia tăng cao hơn từ chính sản phẩm của mình.
III. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh qua sản xuất nhân sự
Để vượt qua các thách thức, việc tập trung vào các giải pháp cho ngành dệt may từ bên trong là yếu tố then chốt. Trọng tâm đầu tiên là tối ưu hóa sản xuất may mặc. Áp dụng các phương pháp quản lý tiên tiến như Lean Manufacturing trong ngành may (Sản xuất tinh gọn) giúp loại bỏ lãng phí trong mọi công đoạn, từ di chuyển thừa, tồn kho không cần thiết, đến thời gian chờ đợi. Việc triển khai Lean không chỉ giúp giảm chi phí sản xuất mà còn cải thiện đáng kể tốc độ và tính linh hoạt của dây chuyền. Bên cạnh đó, việc chuẩn hóa quy trình và tăng cường quản lý chất lượng sản phẩm may mặc theo các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 9001 là bắt buộc để đáp ứng yêu cầu của các thị trường khó tính. Yếu tố con người luôn là tài sản quý giá nhất. Do đó, chiến lược phát triển nguồn nhân lực ngành may cần được ưu tiên hàng đầu. Các công ty cần xây dựng chương trình đào tạo và tái đào tạo bài bản, tập trung vào nâng cao tay nghề cho công nhân, kỹ năng quản lý cho cấp trung và tầm nhìn chiến lược cho lãnh đạo. Chính sách lương thưởng, phúc lợi cạnh tranh và môi trường làm việc an toàn, chuyên nghiệp sẽ giúp thu hút và giữ chân nhân tài, từ đó nâng cao năng suất lao động ngành dệt may. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Lợi (2015) cũng nhấn mạnh "Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực" là một trong những giải pháp cơ bản nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh, cho thấy tầm quan trọng không thể phủ nhận của yếu tố này.
3.1. Áp dụng Lean Manufacturing trong ngành may để giảm chi phí
Lean Manufacturing (Sản xuất tinh gọn) là một hệ thống các công cụ và nguyên tắc nhằm liên tục loại bỏ tất cả các dạng lãng phí trong quá trình sản xuất. Trong ngành may, lãng phí có thể là vải thừa, thời gian chờ giữa các công đoạn, thao tác không cần thiết của công nhân, hoặc sản phẩm lỗi. Bằng cách áp dụng các công cụ như 5S, Kaizen, và Sơ đồ chuỗi giá trị (Value Stream Mapping), doanh nghiệp có thể xác định và loại bỏ các điểm nghẽn, giúp dòng chảy sản xuất thông suốt hơn. Kết quả là giảm chi phí sản xuất, rút ngắn thời gian hoàn thành đơn hàng và nâng cao chất lượng sản phẩm một cách bền vững.
3.2. Chiến lược phát triển nguồn nhân lực ngành may toàn diện
Một chiến lược nhân sự toàn diện không chỉ dừng lại ở tuyển dụng. Nó bao gồm việc xây dựng lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng cho mỗi nhân viên, tổ chức các khóa đào tạo kỹ thuật may, kỹ năng vận hành máy móc hiện đại và các chương trình quản lý sản xuất. Đầu tư vào con người là đầu tư mang lại lợi ích lâu dài, giúp hình thành một đội ngũ trung thành, có tay nghề cao và khả năng thích ứng nhanh với những thay đổi công nghệ và yêu cầu của thị trường. Điều này trực tiếp góp phần cải thiện năng suất lao động và nâng cao năng lực cạnh tranh công ty may.
3.3. Tối ưu hóa quản lý chất lượng sản phẩm may mặc TQM
Quản lý chất lượng toàn diện (TQM) là một phương pháp tiếp cận quản lý tập trung vào chất lượng, dựa trên sự tham gia của tất cả các thành viên nhằm đạt được thành công lâu dài thông qua sự hài lòng của khách hàng. Trong ngành may, TQM yêu cầu kiểm soát chất lượng từ khâu đầu vào (nguyên phụ liệu), trong suốt quá trình cắt, may, hoàn thiện, đến khâu kiểm tra cuối cùng. Việc áp dụng các hệ thống như ISO 9001 và các tiêu chuẩn xuất khẩu hàng may mặc nghiêm ngặt giúp doanh nghiệp tạo dựng uy tín, giảm tỷ lệ hàng lỗi và củng cố vị thế trên thị trường quốc tế.
IV. Phương pháp nâng cao năng lực cạnh tranh nhờ công nghệ 4
Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang mở ra những cơ hội đột phá để nâng cao năng lực cạnh tranh công ty may. Việc ứng dụng công nghệ 4.0 ngành may không còn là xu hướng mà đã trở thành một yêu cầu cấp thiết để tồn tại và bứt phá. Một trong những ứng dụng quan trọng nhất là tự động hóa dây chuyền may. Các hệ thống máy may lập trình, máy cắt vải tự động, và robot vận chuyển nguyên liệu giúp tăng độ chính xác, giảm sự phụ thuộc vào lao động thủ công và nâng cao năng suất một cách vượt trội. Công nghệ thông tin cũng đóng vai trò trung tâm trong việc tối ưu hóa quản trị. Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) chuyên cho ngành may giúp tích hợp và quản lý mọi hoạt động, từ quản lý đơn hàng FOB, lập kế hoạch sản xuất, quản lý kho, đến tài chính kế toán. Điều này giúp các nhà quản lý có cái nhìn tổng thể, ra quyết định dựa trên dữ liệu thời gian thực và cải thiện hiệu quả vận hành. Ngoài ra, công nghệ 3D trong thiết kế và phát triển sản phẩm cho phép tạo ra mẫu ảo, giảm thiểu việc may mẫu thật, tiết kiệm thời gian và chi phí. Trí tuệ nhân tạo (AI) và Dữ liệu lớn (Big Data) có thể được ứng dụng để phân tích xu hướng thị trường, dự báo nhu cầu và cá nhân hóa sản phẩm. Việc đầu tư vào công nghệ 4.0 là một chiến lược dài hạn, đòi hỏi sự quyết tâm của lãnh đạo và khả năng thay đổi của toàn bộ tổ chức, nhưng thành quả mang lại sẽ là lợi thế cạnh tranh bền vững trong tương lai.
4.1. Tự động hóa dây chuyền may và ứng dụng robot
Tự động hóa không chỉ là thay thế máy móc cũ bằng máy móc mới. Nó là việc tái cấu trúc toàn bộ quy trình sản xuất. Máy trải vải và cắt vải tự động (CAD/CAM) đảm bảo độ chính xác tuyệt đối và tiết kiệm nguyên liệu. Các hệ thống chuyền treo thông minh tự động phân phối bán thành phẩm đến từng công nhân, tối ưu hóa thời gian và giảm thiểu di chuyển. Robot có thể được sử dụng trong các công đoạn lặp đi lặp lại như xếp, đóng gói sản phẩm. Đầu tư vào tự động hóa dây chuyền may giúp tăng năng suất lên nhiều lần, đồng thời đảm bảo chất lượng đồng đều cho toàn bộ lô hàng.
4.2. Số hóa quản trị với hệ thống ERP cho ngành dệt may
Hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning) giúp số hóa và liên kết tất cả các phòng ban trong một công ty. Đối với ngành dệt may, một hệ thống ERP chuyên dụng có thể theo dõi tiến độ của từng đơn hàng, quản lý lượng nguyên phụ liệu trong kho, tính toán giá thành sản phẩm một cách chính xác, và lập kế hoạch sản xuất tối ưu. Dữ liệu được cập nhật liên tục và minh bạch, giúp ban lãnh đạo đưa ra quyết định nhanh chóng và chính xác, từ đó nâng cao hiệu quả và khả năng cạnh tranh trong việc quản lý chuỗi cung ứng dệt may.
4.3. Ứng dụng công nghệ 3D trong thiết kế và phát triển sản phẩm
Công nghệ 3D đang cách mạng hóa khâu thiết kế thời trang. Thay vì phải vẽ tay và may nhiều mẫu thử, nhà thiết kế có thể tạo ra các mô hình 3D sống động của sản phẩm trên máy tính, thử nghiệm các loại vải, màu sắc và kiểu dáng khác nhau chỉ trong vài cú nhấp chuột. Công nghệ này giúp rút ngắn đáng kể thời gian phát triển sản phẩm mới, giảm chi phí sản xuất mẫu, và cho phép khách hàng xem trước sản phẩm một cách trực quan. Đây là một công cụ mạnh mẽ để tăng tốc độ ra mắt bộ sưu tập và đáp ứng nhanh hơn các xu hướng thời trang thay đổi liên tục.
V. Bài học thực tiễn nâng cao năng lực cạnh tranh công ty may
Lý thuyết cần đi đôi với thực tiễn. Việc nghiên cứu kinh nghiệm từ các doanh nghiệp đầu ngành là cách hiệu quả để rút ra bài học và áp dụng cho công ty mình. Luận văn của Nguyễn Văn Lợi (2015) đã phân tích các điển hình thành công như Tổng Công ty May 10, Legamex và Việt Tiến. Tổng Công ty May 10 là một ví dụ về việc đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ để sản xuất các sản phẩm cao cấp như veston, đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu hàng may mặc khắt khe của thị trường Nhật Bản và Châu Âu. Bài học từ May 10 là sự quyết tâm đa dạng hóa sản phẩm và không ngại đầu tư vào dây chuyền hiện đại để tạo ra giá trị gia tăng cao. Công ty may Việt Tiến lại là một hình mẫu về việc xây dựng thương hiệu thời trang thành công tại thị trường nội địa và từng bước vươn ra quốc tế. Chiến lược của Việt Tiến tập trung vào chất lượng, xây dựng hệ thống phân phối rộng khắp và đăng ký bảo hộ thương hiệu ở các thị trường trọng điểm. Họ cũng chủ động tham gia vào chuỗi liên kết sợi – dệt – nhuộm – may để tăng tính tự chủ về nguyên liệu. Trong khi đó, Legamex cho thấy sự nhạy bén trong việc nắm bắt thị hiếu người tiêu dùng, với các bộ sưu tập độc đáo, không "đụng hàng" và chính sách hậu mãi chu đáo. Từ những kinh nghiệm này, có thể thấy rằng để nâng cao năng lực cạnh tranh công ty may, không có một công thức duy nhất. Doanh nghiệp cần kết hợp linh hoạt nhiều giải pháp: đầu tư công nghệ, xây dựng thương hiệu, tối ưu sản xuất, và phát triển nguồn nhân lực.
5.1. Kinh nghiệm từ Tổng Công ty May 10 về đầu tư công nghệ
Thành công của May 10 với dòng sản phẩm veston cao cấp cho thấy tầm quan trọng của việc đầu tư có chiều sâu. Thay vì chỉ tập trung vào các sản phẩm phổ thông, May 10 đã mạnh dạn đầu tư vào dây chuyền sản xuất phức tạp, đòi hỏi kỹ thuật cao. Họ tuân thủ quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt từ khâu xử lý vải đến hoàn thiện sản phẩm. Bài học ở đây là sự đầu tư vào công nghệ tiên tiến và phân khúc sản phẩm có giá trị cao là con đường để nâng cao vị thế và thoát khỏi bẫy gia công giá rẻ, một giải pháp cho ngành dệt may bền vững.
5.2. Bài học xây dựng thương hiệu từ Công ty may Việt Tiến
Việt Tiến đã chứng minh rằng doanh nghiệp Việt Nam hoàn toàn có thể xây dựng thương hiệu thời trang mạnh. Chìa khóa thành công của họ là sự kiên trì với chính sách chất lượng, đầu tư vào thiết kế phù hợp với người tiêu dùng Việt Nam và xây dựng một mạng lưới phân phối chuyên nghiệp. Việc Việt Tiến chủ động tham gia vào chuỗi cung ứng dệt may trong nước để giảm phụ thuộc vào nhập khẩu cũng là một bước đi chiến lược, giúp họ kiểm soát tốt hơn chi phí và chất lượng, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh.
VI. Định hướng chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững
Để nâng cao năng lực cạnh tranh công ty may một cách bền vững, các doanh nghiệp cần xây dựng một chiến lược dài hạn, tập trung vào các trụ cột chính. Thứ nhất, chuyển đổi mô hình kinh doanh từ gia công (CMT) sang các hình thức có giá trị gia tăng cao hơn như FOB, ODM (thiết kế và sản xuất) và OBM (sản xuất dưới thương hiệu riêng). Quá trình này đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ vào năng lực thiết kế, nghiên cứu phát triển (R&D) và marketing. Thứ hai, xanh hóa sản xuất và theo đuổi phát triển bền vững trong ngành dệt may. Đây không chỉ là trách nhiệm xã hội mà còn là một lợi thế cạnh tranh quan trọng khi người tiêu dùng toàn cầu ngày càng quan tâm đến các sản phẩm thân thiện với môi trường. Việc sử dụng nguyên liệu tái chế, tiết kiệm năng lượng, xử lý nước thải đạt chuẩn sẽ giúp doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu hàng may mặc mới và thu hút các khách hàng lớn. Thứ ba, tăng cường liên kết chuỗi. Các doanh nghiệp may cần hợp tác chặt chẽ hơn với các nhà sản xuất sợi, dệt, nhuộm trong nước để xây dựng một chuỗi cung ứng dệt may hoàn chỉnh, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu và đáp ứng quy tắc xuất xứ của các hiệp định thương mại. Cuối cùng, không ngừng đổi mới sáng tạo, từ ứng dụng công nghệ 4.0 ngành may đến phát triển các dòng sản phẩm mới. Tương lai của ngành dệt may thuộc về những doanh nghiệp linh hoạt, có khả năng thích ứng nhanh và luôn tìm kiếm con đường tạo ra giá trị khác biệt.
6.1. Chuyển đổi từ gia công CMT sang ODM và OBM
Chuyển đổi từ CMT sang ODM (Original Design Manufacturing) và OBM (Original Brand Manufacturing) là con đường tất yếu để nâng cao giá trị. ODM đòi hỏi doanh nghiệp phải có khả năng tự thiết kế sản phẩm dựa trên yêu cầu của khách hàng, trong khi OBM là bước cao nhất - tự xây dựng và kinh doanh thương hiệu riêng. Quá trình này cần sự đầu tư lớn vào đội ngũ thiết kế, nghiên cứu thị trường và marketing. Đây là bước đi chiến lược giúp doanh nghiệp thoát khỏi sự phụ thuộc và định vị mình ở một vị thế cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu.
6.2. Hướng tới phát triển bền vững trong ngành dệt may
Phát triển bền vững không còn là một lựa chọn. Các thị trường lớn như EU, Mỹ ngày càng đặt ra các yêu cầu khắt khe về môi trường và xã hội (ESG). Doanh nghiệp cần đầu tư vào hệ thống xử lý nước thải, sử dụng năng lượng tái tạo, áp dụng các quy trình sản xuất sạch hơn và đảm bảo điều kiện làm việc an toàn cho người lao động. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn bền vững không chỉ giúp doanh nghiệp tiếp cận các thị trường khó tính mà còn góp phần xây dựng hình ảnh thương hiệu có trách nhiệm.
6.3. Tăng cường liên kết chuỗi cung ứng dệt may nội địa
Để tận dụng tối đa lợi ích từ các hiệp định thương mại, việc đáp ứng quy tắc xuất xứ "từ sợi trở đi" là rất quan trọng. Điều này đòi hỏi sự liên kết chặt chẽ giữa các doanh nghiệp trong nước, từ khâu sản xuất sợi, dệt vải, nhuộm hoàn tất đến may thành phẩm. Nhà nước và các hiệp hội ngành hàng cần có chính sách khuyến khích, tạo điều kiện để hình thành các cụm công nghiệp dệt may, giúp tạo ra một chuỗi cung ứng dệt may nội địa hoàn chỉnh và cạnh tranh, nền tảng vững chắc cho xuất khẩu dệt may Việt Nam.