Luận văn: Nâng cao năng lực cạnh tranh công ty May 19 PK-KQ

Luận văn thạc sĩ: Nâng cao năng lực cạnh tranh cho Công ty Cổ phần May 19, Quân chủng Phòng không Không quân. Nghiên cứu chuyên sâu về giải pháp phát triển.

Trường đại học

Trường Đại học Kinh tế

Chuyên ngành

Quản lý Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

100
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn nâng cao năng lực cạnh tranh công ty may 2024

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, đặc biệt với các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, việc nâng cao năng lực cạnh tranh công ty may không còn là lựa chọn mà là yêu cầu sống còn. Năng lực cạnh tranh của một doanh nghiệp may mặc được định nghĩa là khả năng duy trì và mở rộng thị phần, thu lợi nhuận, đồng thời chống chịu được sức ép từ các đối thủ trong và ngoài nước. Theo luận văn của Nguyễn Văn Lợi (2015), "năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp là khả năng duy trì và nâng cao lợi thế cạnh tranh trong việc tiêu thụ sản phẩm, mở rộng mạng lưới tiêu thụ, thu hút và sử dụng có hiệu quả các yếu tố sản xuất". Điều này đặc biệt đúng với ngành dệt may Việt Nam, một ngành công nghiệp trọng điểm, mũi nhọn về xuất khẩu và tạo ra hàng triệu việc làm. Hiện nay, với khoảng 6.000 doanh nghiệp đang hoạt động, cuộc đua giành thị phần và đơn hàng ngày càng khốc liệt. Các doanh nghiệp không chỉ cạnh tranh về giá mà còn về chất lượng, tốc độ giao hàng, khả năng thiết kế và mức độ tuân thủ các tiêu chuẩn xuất khẩu hàng may mặc quốc tế. Do đó, việc xây dựng một chiến lược toàn diện để nâng cao năng lực cạnh tranh là nhiệm vụ cấp thiết. Chiến lược này cần bao quát từ việc tối ưu hóa sản xuất may mặc, phát triển nguồn nhân lực ngành may, đến việc xây dựng thương hiệu thời trang và ứng dụng công nghệ hiện đại. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan, phân tích các thách thức và đề xuất các giải pháp chiến lược dựa trên nghiên cứu học thuật và kinh nghiệm thực tiễn, giúp các công ty may Việt Nam không chỉ tồn tại mà còn phát triển bền vững trong môi trường kinh doanh đầy biến động.

1.1. Định nghĩa năng lực cạnh tranh trong ngành dệt may

Năng lực cạnh tranh trong ngành dệt may là sự thể hiện thực lực và lợi thế của doanh nghiệp so với đối thủ trong việc thỏa mãn tốt nhất các yêu cầu của khách hàng. Nó không chỉ đơn thuần là giá thành sản phẩm thấp mà là tổng hòa của nhiều yếu tố: quản lý chất lượng sản phẩm may mặc, khả năng đổi mới mẫu mã, tốc độ đáp ứng đơn hàng, và uy tín thương hiệu. Một doanh nghiệp có năng lực cạnh tranh cao có thể duy trì thị phần ổn định, đạt được tỷ suất lợi nhuận cao hơn mức trung bình ngành và có khả năng thích ứng linh hoạt với sự thay đổi của thị trường. Các yếu tố cốt lõi cấu thành nên năng lực cạnh tranh bao gồm năng lực tài chính, trình độ công nghệ, chất lượng nguồn nhân lực, và hiệu quả của hệ thống quản trị.

1.2. Vai trò của việc nâng cao năng lực cạnh tranh hiện nay

Trong bối cảnh Việt Nam tham gia sâu rộng vào các hiệp định thương mại như CPTPP, EVFTA, vai trò của việc nâng cao năng lực cạnh tranh trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Đây là yếu tố quyết định sự sống còn và phát triển của doanh nghiệp. Năng lực cạnh tranh mạnh giúp doanh nghiệp tận dụng cơ hội từ thị trường mở, đặc biệt là trong lĩnh vực xuất khẩu dệt may Việt Nam. Ngược lại, nếu năng lực cạnh tranh yếu, doanh nghiệp sẽ phải đối mặt với nguy cơ bị loại bỏ ngay trên sân nhà bởi các đối thủ nước ngoài. Hơn nữa, việc này còn thúc đẩy sự phát triển bền vững, tạo thêm việc làm, và đóng góp vào sự tăng trưởng chung của nền kinh tế quốc gia.

II. Top 5 thách thức cản trở năng lực cạnh tranh công ty may

Mặc dù có nhiều tiềm năng, ngành dệt may Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức làm suy giảm năng lực cạnh tranh. Một trong những rào cản lớn nhất đến từ sự phụ thuộc vào nguyên phụ liệu nhập khẩu, khiến các doanh nghiệp bị động trong sản xuất và khó kiểm soát chi phí. Vấn đề này làm ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của chuỗi cung ứng dệt may và khả năng cạnh tranh về giá. Thách thức thứ hai là trình độ công nghệ và tự động hóa còn hạn chế. Nhiều doanh nghiệp vẫn chủ yếu dựa vào sản xuất gia công (CMT), hình thức có giá trị gia tăng thấp. Việc chuyển đổi sang các hình thức sản xuất cao hơn như FOB, ODM đòi hỏi vốn đầu tư lớn và trình độ quản lý hiện đại, điều mà không phải công ty nào cũng đáp ứng được. Thứ ba, năng suất lao động ngành dệt may Việt Nam tuy đã cải thiện nhưng vẫn thấp hơn so với nhiều quốc gia trong khu vực. Chất lượng nguồn nhân lực, đặc biệt là lao động có tay nghề cao và đội ngũ quản lý chuyên nghiệp, vẫn là một điểm yếu cần khắc phục. Thách thức tiếp theo là khả năng xây dựng và phát triển thương hiệu. Hầu hết các sản phẩm may mặc của Việt Nam xuất khẩu dưới tên của thương hiệu nước ngoài, khiến giá trị thu về không cao. Việc xây dựng thương hiệu thời trang riêng đòi hỏi chiến lược dài hạn và nguồn lực marketing dồi dào. Cuối cùng, các yêu cầu về phát triển bền vững trong ngành dệt may ngày càng khắt khe, từ việc sử dụng nguyên liệu tái chế đến đảm bảo điều kiện lao động và bảo vệ môi trường, đang tạo ra áp lực lớn về chi phí và thay đổi quy trình sản xuất cho các doanh nghiệp.

2.1. Sức ép từ chuỗi cung ứng dệt may và nguyên phụ liệu

Sự phụ thuộc lớn vào nguồn cung nguyên phụ liệu nhập khẩu (bông, vải, sợi, hóa chất nhuộm) từ một vài thị trường nhất định tạo ra rủi ro lớn cho các doanh nghiệp may. Biến động về tỷ giá, chính sách thương mại của các nước cung cấp, hay gián đoạn logistics có thể làm tăng chi phí sản xuất và kéo dài thời gian giao hàng. Điều này làm giảm tính chủ động và linh hoạt của doanh nghiệp trong việc đáp ứng các quản lý đơn hàng FOB và các đơn hàng yêu cầu thời gian nhanh, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến năng lực cạnh tranh tổng thể.

2.2. Hạn chế về năng suất lao động và phát triển nguồn nhân lực

So với các đối thủ cạnh tranh trong khu vực, năng suất lao động ngành dệt may của Việt Nam vẫn còn khoảng cách. Nguyên nhân chủ yếu do trình độ tay nghề của công nhân chưa đồng đều, kỹ năng quản lý sản xuất còn hạn chế, và mức độ áp dụng các hệ thống quản lý tiên tiến chưa cao. Công tác phát triển nguồn nhân lực ngành may, bao gồm đào tạo kỹ năng chuyên môn, kỹ năng mềm và năng lực quản trị, chưa được đầu tư đúng mức, dẫn đến tình trạng thiếu hụt nhân sự chất lượng cao để vận hành các dây chuyền hiện đại và quản lý các dự án phức tạp.

2.3. Khó khăn trong việc xây dựng thương hiệu thời trang riêng

Việc xây dựng thương hiệu thời trang mạnh trên thị trường quốc tế là một thách thức lớn. Các doanh nghiệp Việt Nam thường thiếu kinh nghiệm trong nghiên cứu thị trường, marketing, và thiết kế sáng tạo. Chi phí để quảng bá thương hiệu, xây dựng hệ thống phân phối và tạo dựng lòng tin với người tiêu dùng toàn cầu là rất lớn. Do đó, phần lớn các công ty vẫn chọn con đường an toàn là gia công cho các thương hiệu lớn, chấp nhận biên lợi nhuận thấp và bỏ lỡ cơ hội tạo ra giá trị gia tăng cao hơn từ chính sản phẩm của mình.

III. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh qua sản xuất nhân sự

Để vượt qua các thách thức, việc tập trung vào các giải pháp cho ngành dệt may từ bên trong là yếu tố then chốt. Trọng tâm đầu tiên là tối ưu hóa sản xuất may mặc. Áp dụng các phương pháp quản lý tiên tiến như Lean Manufacturing trong ngành may (Sản xuất tinh gọn) giúp loại bỏ lãng phí trong mọi công đoạn, từ di chuyển thừa, tồn kho không cần thiết, đến thời gian chờ đợi. Việc triển khai Lean không chỉ giúp giảm chi phí sản xuất mà còn cải thiện đáng kể tốc độ và tính linh hoạt của dây chuyền. Bên cạnh đó, việc chuẩn hóa quy trình và tăng cường quản lý chất lượng sản phẩm may mặc theo các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 9001 là bắt buộc để đáp ứng yêu cầu của các thị trường khó tính. Yếu tố con người luôn là tài sản quý giá nhất. Do đó, chiến lược phát triển nguồn nhân lực ngành may cần được ưu tiên hàng đầu. Các công ty cần xây dựng chương trình đào tạo và tái đào tạo bài bản, tập trung vào nâng cao tay nghề cho công nhân, kỹ năng quản lý cho cấp trung và tầm nhìn chiến lược cho lãnh đạo. Chính sách lương thưởng, phúc lợi cạnh tranh và môi trường làm việc an toàn, chuyên nghiệp sẽ giúp thu hút và giữ chân nhân tài, từ đó nâng cao năng suất lao động ngành dệt may. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Lợi (2015) cũng nhấn mạnh "Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực" là một trong những giải pháp cơ bản nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh, cho thấy tầm quan trọng không thể phủ nhận của yếu tố này.

3.1. Áp dụng Lean Manufacturing trong ngành may để giảm chi phí

Lean Manufacturing (Sản xuất tinh gọn) là một hệ thống các công cụ và nguyên tắc nhằm liên tục loại bỏ tất cả các dạng lãng phí trong quá trình sản xuất. Trong ngành may, lãng phí có thể là vải thừa, thời gian chờ giữa các công đoạn, thao tác không cần thiết của công nhân, hoặc sản phẩm lỗi. Bằng cách áp dụng các công cụ như 5S, Kaizen, và Sơ đồ chuỗi giá trị (Value Stream Mapping), doanh nghiệp có thể xác định và loại bỏ các điểm nghẽn, giúp dòng chảy sản xuất thông suốt hơn. Kết quả là giảm chi phí sản xuất, rút ngắn thời gian hoàn thành đơn hàng và nâng cao chất lượng sản phẩm một cách bền vững.

3.2. Chiến lược phát triển nguồn nhân lực ngành may toàn diện

Một chiến lược nhân sự toàn diện không chỉ dừng lại ở tuyển dụng. Nó bao gồm việc xây dựng lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng cho mỗi nhân viên, tổ chức các khóa đào tạo kỹ thuật may, kỹ năng vận hành máy móc hiện đại và các chương trình quản lý sản xuất. Đầu tư vào con người là đầu tư mang lại lợi ích lâu dài, giúp hình thành một đội ngũ trung thành, có tay nghề cao và khả năng thích ứng nhanh với những thay đổi công nghệ và yêu cầu của thị trường. Điều này trực tiếp góp phần cải thiện năng suất lao độngnâng cao năng lực cạnh tranh công ty may.

3.3. Tối ưu hóa quản lý chất lượng sản phẩm may mặc TQM

Quản lý chất lượng toàn diện (TQM) là một phương pháp tiếp cận quản lý tập trung vào chất lượng, dựa trên sự tham gia của tất cả các thành viên nhằm đạt được thành công lâu dài thông qua sự hài lòng của khách hàng. Trong ngành may, TQM yêu cầu kiểm soát chất lượng từ khâu đầu vào (nguyên phụ liệu), trong suốt quá trình cắt, may, hoàn thiện, đến khâu kiểm tra cuối cùng. Việc áp dụng các hệ thống như ISO 9001 và các tiêu chuẩn xuất khẩu hàng may mặc nghiêm ngặt giúp doanh nghiệp tạo dựng uy tín, giảm tỷ lệ hàng lỗi và củng cố vị thế trên thị trường quốc tế.

IV. Phương pháp nâng cao năng lực cạnh tranh nhờ công nghệ 4

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang mở ra những cơ hội đột phá để nâng cao năng lực cạnh tranh công ty may. Việc ứng dụng công nghệ 4.0 ngành may không còn là xu hướng mà đã trở thành một yêu cầu cấp thiết để tồn tại và bứt phá. Một trong những ứng dụng quan trọng nhất là tự động hóa dây chuyền may. Các hệ thống máy may lập trình, máy cắt vải tự động, và robot vận chuyển nguyên liệu giúp tăng độ chính xác, giảm sự phụ thuộc vào lao động thủ công và nâng cao năng suất một cách vượt trội. Công nghệ thông tin cũng đóng vai trò trung tâm trong việc tối ưu hóa quản trị. Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) chuyên cho ngành may giúp tích hợp và quản lý mọi hoạt động, từ quản lý đơn hàng FOB, lập kế hoạch sản xuất, quản lý kho, đến tài chính kế toán. Điều này giúp các nhà quản lý có cái nhìn tổng thể, ra quyết định dựa trên dữ liệu thời gian thực và cải thiện hiệu quả vận hành. Ngoài ra, công nghệ 3D trong thiết kế và phát triển sản phẩm cho phép tạo ra mẫu ảo, giảm thiểu việc may mẫu thật, tiết kiệm thời gian và chi phí. Trí tuệ nhân tạo (AI) và Dữ liệu lớn (Big Data) có thể được ứng dụng để phân tích xu hướng thị trường, dự báo nhu cầu và cá nhân hóa sản phẩm. Việc đầu tư vào công nghệ 4.0 là một chiến lược dài hạn, đòi hỏi sự quyết tâm của lãnh đạo và khả năng thay đổi của toàn bộ tổ chức, nhưng thành quả mang lại sẽ là lợi thế cạnh tranh bền vững trong tương lai.

4.1. Tự động hóa dây chuyền may và ứng dụng robot

Tự động hóa không chỉ là thay thế máy móc cũ bằng máy móc mới. Nó là việc tái cấu trúc toàn bộ quy trình sản xuất. Máy trải vải và cắt vải tự động (CAD/CAM) đảm bảo độ chính xác tuyệt đối và tiết kiệm nguyên liệu. Các hệ thống chuyền treo thông minh tự động phân phối bán thành phẩm đến từng công nhân, tối ưu hóa thời gian và giảm thiểu di chuyển. Robot có thể được sử dụng trong các công đoạn lặp đi lặp lại như xếp, đóng gói sản phẩm. Đầu tư vào tự động hóa dây chuyền may giúp tăng năng suất lên nhiều lần, đồng thời đảm bảo chất lượng đồng đều cho toàn bộ lô hàng.

4.2. Số hóa quản trị với hệ thống ERP cho ngành dệt may

Hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning) giúp số hóa và liên kết tất cả các phòng ban trong một công ty. Đối với ngành dệt may, một hệ thống ERP chuyên dụng có thể theo dõi tiến độ của từng đơn hàng, quản lý lượng nguyên phụ liệu trong kho, tính toán giá thành sản phẩm một cách chính xác, và lập kế hoạch sản xuất tối ưu. Dữ liệu được cập nhật liên tục và minh bạch, giúp ban lãnh đạo đưa ra quyết định nhanh chóng và chính xác, từ đó nâng cao hiệu quả và khả năng cạnh tranh trong việc quản lý chuỗi cung ứng dệt may.

4.3. Ứng dụng công nghệ 3D trong thiết kế và phát triển sản phẩm

Công nghệ 3D đang cách mạng hóa khâu thiết kế thời trang. Thay vì phải vẽ tay và may nhiều mẫu thử, nhà thiết kế có thể tạo ra các mô hình 3D sống động của sản phẩm trên máy tính, thử nghiệm các loại vải, màu sắc và kiểu dáng khác nhau chỉ trong vài cú nhấp chuột. Công nghệ này giúp rút ngắn đáng kể thời gian phát triển sản phẩm mới, giảm chi phí sản xuất mẫu, và cho phép khách hàng xem trước sản phẩm một cách trực quan. Đây là một công cụ mạnh mẽ để tăng tốc độ ra mắt bộ sưu tập và đáp ứng nhanh hơn các xu hướng thời trang thay đổi liên tục.

V. Bài học thực tiễn nâng cao năng lực cạnh tranh công ty may

Lý thuyết cần đi đôi với thực tiễn. Việc nghiên cứu kinh nghiệm từ các doanh nghiệp đầu ngành là cách hiệu quả để rút ra bài học và áp dụng cho công ty mình. Luận văn của Nguyễn Văn Lợi (2015) đã phân tích các điển hình thành công như Tổng Công ty May 10, Legamex và Việt Tiến. Tổng Công ty May 10 là một ví dụ về việc đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ để sản xuất các sản phẩm cao cấp như veston, đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu hàng may mặc khắt khe của thị trường Nhật Bản và Châu Âu. Bài học từ May 10 là sự quyết tâm đa dạng hóa sản phẩm và không ngại đầu tư vào dây chuyền hiện đại để tạo ra giá trị gia tăng cao. Công ty may Việt Tiến lại là một hình mẫu về việc xây dựng thương hiệu thời trang thành công tại thị trường nội địa và từng bước vươn ra quốc tế. Chiến lược của Việt Tiến tập trung vào chất lượng, xây dựng hệ thống phân phối rộng khắp và đăng ký bảo hộ thương hiệu ở các thị trường trọng điểm. Họ cũng chủ động tham gia vào chuỗi liên kết sợi – dệt – nhuộm – may để tăng tính tự chủ về nguyên liệu. Trong khi đó, Legamex cho thấy sự nhạy bén trong việc nắm bắt thị hiếu người tiêu dùng, với các bộ sưu tập độc đáo, không "đụng hàng" và chính sách hậu mãi chu đáo. Từ những kinh nghiệm này, có thể thấy rằng để nâng cao năng lực cạnh tranh công ty may, không có một công thức duy nhất. Doanh nghiệp cần kết hợp linh hoạt nhiều giải pháp: đầu tư công nghệ, xây dựng thương hiệu, tối ưu sản xuất, và phát triển nguồn nhân lực.

5.1. Kinh nghiệm từ Tổng Công ty May 10 về đầu tư công nghệ

Thành công của May 10 với dòng sản phẩm veston cao cấp cho thấy tầm quan trọng của việc đầu tư có chiều sâu. Thay vì chỉ tập trung vào các sản phẩm phổ thông, May 10 đã mạnh dạn đầu tư vào dây chuyền sản xuất phức tạp, đòi hỏi kỹ thuật cao. Họ tuân thủ quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt từ khâu xử lý vải đến hoàn thiện sản phẩm. Bài học ở đây là sự đầu tư vào công nghệ tiên tiến và phân khúc sản phẩm có giá trị cao là con đường để nâng cao vị thế và thoát khỏi bẫy gia công giá rẻ, một giải pháp cho ngành dệt may bền vững.

5.2. Bài học xây dựng thương hiệu từ Công ty may Việt Tiến

Việt Tiến đã chứng minh rằng doanh nghiệp Việt Nam hoàn toàn có thể xây dựng thương hiệu thời trang mạnh. Chìa khóa thành công của họ là sự kiên trì với chính sách chất lượng, đầu tư vào thiết kế phù hợp với người tiêu dùng Việt Nam và xây dựng một mạng lưới phân phối chuyên nghiệp. Việc Việt Tiến chủ động tham gia vào chuỗi cung ứng dệt may trong nước để giảm phụ thuộc vào nhập khẩu cũng là một bước đi chiến lược, giúp họ kiểm soát tốt hơn chi phí và chất lượng, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh.

VI. Định hướng chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững

Để nâng cao năng lực cạnh tranh công ty may một cách bền vững, các doanh nghiệp cần xây dựng một chiến lược dài hạn, tập trung vào các trụ cột chính. Thứ nhất, chuyển đổi mô hình kinh doanh từ gia công (CMT) sang các hình thức có giá trị gia tăng cao hơn như FOB, ODM (thiết kế và sản xuất) và OBM (sản xuất dưới thương hiệu riêng). Quá trình này đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ vào năng lực thiết kế, nghiên cứu phát triển (R&D) và marketing. Thứ hai, xanh hóa sản xuất và theo đuổi phát triển bền vững trong ngành dệt may. Đây không chỉ là trách nhiệm xã hội mà còn là một lợi thế cạnh tranh quan trọng khi người tiêu dùng toàn cầu ngày càng quan tâm đến các sản phẩm thân thiện với môi trường. Việc sử dụng nguyên liệu tái chế, tiết kiệm năng lượng, xử lý nước thải đạt chuẩn sẽ giúp doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu hàng may mặc mới và thu hút các khách hàng lớn. Thứ ba, tăng cường liên kết chuỗi. Các doanh nghiệp may cần hợp tác chặt chẽ hơn với các nhà sản xuất sợi, dệt, nhuộm trong nước để xây dựng một chuỗi cung ứng dệt may hoàn chỉnh, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu và đáp ứng quy tắc xuất xứ của các hiệp định thương mại. Cuối cùng, không ngừng đổi mới sáng tạo, từ ứng dụng công nghệ 4.0 ngành may đến phát triển các dòng sản phẩm mới. Tương lai của ngành dệt may thuộc về những doanh nghiệp linh hoạt, có khả năng thích ứng nhanh và luôn tìm kiếm con đường tạo ra giá trị khác biệt.

6.1. Chuyển đổi từ gia công CMT sang ODM và OBM

Chuyển đổi từ CMT sang ODM (Original Design Manufacturing) và OBM (Original Brand Manufacturing) là con đường tất yếu để nâng cao giá trị. ODM đòi hỏi doanh nghiệp phải có khả năng tự thiết kế sản phẩm dựa trên yêu cầu của khách hàng, trong khi OBM là bước cao nhất - tự xây dựng và kinh doanh thương hiệu riêng. Quá trình này cần sự đầu tư lớn vào đội ngũ thiết kế, nghiên cứu thị trường và marketing. Đây là bước đi chiến lược giúp doanh nghiệp thoát khỏi sự phụ thuộc và định vị mình ở một vị thế cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu.

6.2. Hướng tới phát triển bền vững trong ngành dệt may

Phát triển bền vững không còn là một lựa chọn. Các thị trường lớn như EU, Mỹ ngày càng đặt ra các yêu cầu khắt khe về môi trường và xã hội (ESG). Doanh nghiệp cần đầu tư vào hệ thống xử lý nước thải, sử dụng năng lượng tái tạo, áp dụng các quy trình sản xuất sạch hơn và đảm bảo điều kiện làm việc an toàn cho người lao động. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn bền vững không chỉ giúp doanh nghiệp tiếp cận các thị trường khó tính mà còn góp phần xây dựng hình ảnh thương hiệu có trách nhiệm.

6.3. Tăng cường liên kết chuỗi cung ứng dệt may nội địa

Để tận dụng tối đa lợi ích từ các hiệp định thương mại, việc đáp ứng quy tắc xuất xứ "từ sợi trở đi" là rất quan trọng. Điều này đòi hỏi sự liên kết chặt chẽ giữa các doanh nghiệp trong nước, từ khâu sản xuất sợi, dệt vải, nhuộm hoàn tất đến may thành phẩm. Nhà nước và các hiệp hội ngành hàng cần có chính sách khuyến khích, tạo điều kiện để hình thành các cụm công nghiệp dệt may, giúp tạo ra một chuỗi cung ứng dệt may nội địa hoàn chỉnh và cạnh tranh, nền tảng vững chắc cho xuất khẩu dệt may Việt Nam.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty cổ phần may 19 quân chủng phòng không không quân

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay, Hiệp định Đối tác kinh tế xuyên Thái Bình Dƣơng (TPP) vừa đạt đƣợc thỏa thuận, các Hiệp định thƣơng mại tự do song phƣơng và đa phƣơng đã tạo nhiều cơ hội cũng nhƣ thách thức cho nền kinh tế Việt Nam. Đối với ngành dệt may, theo các chuyên gia nƣớc ngoài, hiện Việt Nam là quốc gia đƣợc đánh giá có năng lực cạnh tranh cao tại chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu. Và việc chọn Việt Nam làm Trung tâm sản xuất hàng dệt may xuất khẩu đang là đích đến của nhiều nhà đầu tƣ trong lĩnh vực này.

Ngày 14 tháng 3 năm 2008 Thủ tƣớng Chính phủ ban hành Quyết định số 36/2008/QĐ-TTg Phê duyệt Chiến lƣợc phát triển ngành công nghiệp Dệt May Việt Nam đến năm 2015, định hƣớng đến năm 2020, xác định mục tiêu tổng quát đó là: Phát triển ngành Dệt May trở thành một trong những ngành công nghiệp trọng điểm, mũi nhọn về xuất khẩu; đáp ứng ngày càng cao nhu cầu tiêu dùng trong nƣớc; tạo nhiều việc làm cho xã hội; nâng cao khả năng cạnh tranh, hội nhập vững chắc kinh tế khu vực và thế giới. Năm 2014, ngành dệt may đã đầu tƣ nhiều dự án phát triển theo chiều sâu, nhằm nâng cao giá trị gia tăng. Bên cạnh việc mở rộng các nhà máy may, ngành đã chú trọng phát triển thêm năng lực về sợi, dệt vải, khâu hoàn tất, đặc biệt là khâu cung ứng và thiết kế thời trang. Nhƣ vậy, để đáp ứng đƣợc yêu cầu trên, doanh nghiệp trong lĩnh vực may mặc cần phải nâng cao năng lực cạnh tranh để đáp ứng nhu cầu của thị trƣờng.

Năng lực cạnh tranh của một doanh nghiệp phụ thuộc vào nhiều yếu tố chủ quan và khách quan nhƣ phƣơng thức quản lý, chiến lƣợc đầu tƣ phát triển sản xuất, thị trƣờng. Một số doanh nghiệp tiêu biểu ngành dệt may nhƣ Tổng công ty CP May Việt Tiến, Tổng Công ty May Nhà Bè, Tổng Công ty May 10, trong Quân đội có Tổng Công ty 28, Công ty CP May 20. 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Công ty cổ phần May 19 Quân chủng Phòng không - Không quân là công ty cổ phần trong quân đội, hạch toán kinh tế độc lập, trực thuộc Quân chủng Phòng không- Không quân/ Bộ Quốc phòng, đƣợc thành lập ngày 01 tháng 4 năm 1983, ngành nghề kinh doanh chủ yếu là sản xuất, kinh doanh các sản phẩm may mặc, hàng thời trang, bông, vải sợi, nguyên phụ liệu, thiết bị, máy móc ngành may trên thị trƣờng trong nƣớc và quốc tế. Trong quá trình phát triển, Công ty luôn đổi mới thiết bị công nghệ, nâng cao năng suất, chất lƣợng sản phẩm, đa dạng hoá các mặt hàng sản xuất đáp ứng với thị hiếu ngƣời tiêu dùng.

Công ty từng bƣớc nâng cao đƣợc uy tín, mở rộng thị trƣờng, có quan hệ với nhiều khách hàng trong nƣớc và quốc tế. Hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty đƣợc đánh giá là tƣơng đối ổn định và vẫn duy trì đƣợc tốc độ tăng trƣởng doanh thu, lợi nhuận trong các năm vừa qua nhƣng chƣa đạt đƣợc nhƣ kỳ vọng nếu so sánh với các doanh nghiệp cùng hoạt động trong lĩnh vực may mặc, công ty vẫn còn tồn tại những điểm yếu nhƣ việc xây dựng thƣơng hiệu, việc cải tiến, thiết kế mẫu mã thời trang, chất lƣợng sản phẩm có thời điểm còn hạn chế. Để có thể mở rộng phát triển trong thời gian tới, đặc biệt trong xu thế toàn cầu hoá hiện nay, việc không ngừng nâng cao năng lực cạnh tranh làm tiền đề phát triển trong những năm tới là nhiệm vụ quan trọng của Công ty. Thực tế quá trình hình thành và phát triển của Công ty chỉ rõ rằng, việc nâng cao năng lực cạnh tranh trong giai đoạn hiện nay là vấn đề cần thiết phải nghiên cứu, tổng kết, đánh giá một cách khoa học, khách quan, vì sự phát triển, lớn mạnh của Công ty trong thời kỳ hội nhập.

Bởi vậy, việc không ngừng nâng cao năng lực cạnh tranh trên cơ sở tranh thủ thời cơ, tận dụng các lợi thế và nguồn lực hiện có làm tiền đề để nâng cao năng lực canh tranh, mở rộng phát triển Công ty. Vấn đề nghiên cứu này phù hợp với chuyên ngành Quản lý kinh tế mà tôi đang đƣợc đào tạo. Vì vậy, với mong muốn đóng góp thiết thực vào sự phát triển, lớn mạnh của công ty, tôi lựa chọn vấn đề có ý nghĩa lý luận và thực tiễn cấp thiết. Câu hỏi nghiên cứu của đề tài: - Thực trạng về năng lực canh tranh của Công ty cổ phần May 19 Quân chủng Phòng không – Không quân hiện nay nhƣ thế nào? 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Cần phải làm gì để nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty cổ phần may 19 Quân chủng Phòng không – Không quân trong thời gian tới?.

Với câu hỏi đó, tôi chọn tên đề tài nghiên cứu cho Luận văn này là: "Nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty cổ phần May 19 Quân chủng Phòng không - Không quân". Đề tài này mang tính thực tiễn cấp bách. Mục đích nghiên cứu và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Trên cơ sở hệ thống hoá lý luận về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, kinh nghiệm nâng cao năng lực cạnh tranh của một số doanh nghiệp may mặc trong nƣớc, tác giả phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty cổ phần May 19, từ đó đƣa ra đánh giá chung về thành tựu, hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế; đề xuất phƣơng hƣớng và giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty cổ phần May 19 Quân chủng Phòng không - Không quân trong bối cảnh hiện nay.

Nhiệm vụ nghiên cứu (1) Hệ thống hóa lý luận về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp; (2) Nghiên cứu kinh nghiệm thực tiễn về nâng cao năng lực cạnh tranh của một số doanh nghiệp may mặc trong nƣớc, từ đó rút ra bài học tham khảo cho Quân chủng Phòng không - Không quân về nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp; (3) Phân tích, đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty cổ phần May 19 Quân chủng Phòng không - Không quân trên cả 2 mặt: thành tựu, hạn chế và nguyên nhân những hạn chế; (4) Đề xuất phƣơng hƣớng và giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty cổ phần May 19 Quân chủng Phòng không - Không quân trong thời gian tới. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu: Đối tƣợng nghiên cứu của đề tài là nghiên cứu năng lực cạnh tranh Công ty cổ phần May 19 Quân chủng Phòng không - Không quân. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Phạm vi nghiên cứu + Phạm vi không gian: Khảo sát năng lực cạnh tranh của Công ty cổ phần May 19 Quân chủng Phòng không - Không quân/ Quân chủng Phòng không - Không quân + Phạm vi thời gian: Từ năm 2012 đến năm 2014. Đóng góp mới của Luận văn - Luận văn chỉ ra những lý thuyết cơ bản nhất liên quan đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nói chung và của Công ty may 19 Quân chủng Phòng không - Không quân nói riêng. - Khuyến nghị một số giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty may 19 Quân chủng Phòng không - Không quân, làm tài liệu tham khảo để Ban Giám đốc đƣa ra những quyết định trong quá trình sản xuất kinh doanh. Kết cấu của Luận văn Ngoài phần mở đầu, kết cấu nội dung luận văn gồm 4 chƣơng: Chƣơng 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu, cơ sở lý luận và kinh nghiệm thực tiễn về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Chƣơng 2: Phƣơng pháp và thiết kế nghiên cứu. Chƣơng 3: Thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty cổ phần May 19 Quân chủng Phòng không - Không quân. Chƣơng 4: Phƣơng hƣớng và giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty cổ phần May 19 Quân chủng Phòng không - Không quân. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN VỀ NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP 1.

Tổng quan tình hình nghiên cứu 1. Các công trình nghiên cứu liên quan đến cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh của Doanh nghiệp. Trong những năm vừa qua, vấn đề “năng lực cạnh tranh” đã có nhiều công trình nghiên cứu của `nhiều tác giả ở cả tầm vĩ mô và vi mô và đƣợc thực hiện ở một lĩnh vực hay một doanh nghiệp cụ thể. Hầu hết các công trình nghiên cứu đều nhấn mạnh tầm quan trọng của cạnh tranh và năng lực cạnh tranh ở cả vĩ mô và vi mô, đƣa ra một số giải pháp, đề xuất nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh, đặc biệt là đối với doanh nghiệp tại Việt Nam.

Đề tài “Nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế” của tác giả Nguyễn Xuân Trƣờng đã tập trung nghiên cứu và làm rõ một số vấn đề lý luận cơ bản, một số giải pháp hữu ích nhằm giúp cho hơn 90% tổng số các doanh nghiệp đang hoạt động tại Việt Nam hiện nay có thể nâng cao hiệu quả trong việc cạnh tranh với các doanh nghiệp nƣớc ngoài ngay tại sân chơi nội địa và xa hơn là cạnh tranh trên thị trƣờng nƣớc ngoài.Tuy nhiên cho tới thời điểm hiện nay, một số giải pháp đƣa ra đã cũ, chƣa đáp ứng đƣợc các yêu cầu trong thời gian tới. Đề tài “Nâng cao năng lực cạnh tranh của Tổng công ty Thƣơng mại Hà Nội trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế” của tác giả Đoàn Mạnh Thịnh năm 2013 đã khái quát hóa đƣợc các giải pháp để nâng cao sức cạnh tranh của một doanh nghiệp nhà nƣớc trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế. Tuy nhiên, các giải pháp nêu trong đề tài này chƣa phản ánh rõ nét dành cho các doanh nghiệp trong bối cảnh hiện nay. Các công trình nghiên cứu về Công ty cổ phần May 19 Quân chủng Phòng không - Không quân Trong thời gian qua đã có một số công trình nghiên cứu về Công ty cổ phần May 19 Quân chủng Phòng không - Không quân đã công bố: 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Báo cáo thực tập tại Công ty cổ phần May 19 Quân chủng Phòng không - Không quân do học viên Đỗ Thanh Hà/ Đại học Kinh tế quốc dân thực hiện.

Báo cáo này đã nêu khái quát đƣợc quá trình hình thành phát triển của công ty, phản ánh thực trạng sản xuất, kinh doanh của công ty.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ