Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân ngành Kế toán (mã ngành: 7 34 03 01) tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh của tác giả Trần Thanh Hòa (hướng dẫn khoa học: TS. Lương Xuân Minh, năm 2024) tập trung nghiên cứu thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) áp dụng trong mảng tín dụng bán lẻ. Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ quá trình hội nhập kinh tế sâu rộng của Việt Nam, kéo theo sự gia tăng nhu cầu vốn phục vụ tiêu dùng, đầu tư và sản xuất kinh doanh của khách hàng cá nhân (KHCN). Sự phát triển của các giải pháp tài chính công nghệ (fintech) tạo điều kiện cho người dân tiếp cận vốn nhanh chóng nhưng đồng thời đặt các ngân hàng thương mại trước áp lực cạnh tranh và rủi ro tín dụng tiềm ẩn.

Tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - Chi nhánh Khu công nghiệp Bình Dương (VietinBank Chi nhánh KCN Bình Dương), hoạt động cho vay KHCN giữ vai trò trọng tâm trong cơ cấu kinh doanh. Tuy nhiên, song hành cùng sự tăng trưởng quy mô tín dụng là các thách thức về kiểm soát rủi ro, nợ quá hạn và yêu cầu tuân thủ quy trình nghiệp vụ. Ban lãnh đạo đơn vị đặt ưu tiên vào việc chuẩn hóa công tác kiểm soát nội bộ nhằm bảo đảm an toàn vốn và nâng cao hiệu quả hoạt động. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và nhận diện các kẽ hở kiểm soát trong quy trình cho vay KHCN tại chi nhánh mang tính thực tiễn cao.

Mục tiêu nghiên cứu

Tác giả xác định mục tiêu tổng quát và các mục tiêu cụ thể như sau:

  • Mục tiêu tổng quát: Phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp nhằm góp phần hoàn thiện, nâng cao tính hiệu lực của hệ thống kiểm soát nội bộ đối với quy trình cho vay khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - Chi nhánh KCN Bình Dương.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về kiểm soát nội bộ và quy trình kiểm soát nội bộ cho vay khách hàng cá nhân tại ngân hàng thương mại.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng công tác kiểm soát nội bộ quy trình cho vay khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - Chi nhánh KCN Bình Dương giai đoạn 2020–2022.
    3. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ quy trình cho vay khách hàng cá nhân tại đơn vị.

Câu hỏi nghiên cứu

Nghiên cứu được định hướng giải quyết ba câu hỏi học thuật:

  1. Thực trạng kiểm soát hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - Chi nhánh KCN Bình Dương diễn ra như thế nào?
  2. Hệ thống kiểm soát nội bộ ảnh hưởng như thế nào đến hoạt động cho vay khách hàng cá nhân của Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - Chi nhánh KCN Bình Dương?
  3. Những giải pháp nào góp phần hoàn thiện quy trình kiểm soát nội bộ hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - Chi nhánh KCN Bình Dương?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình kiểm soát nội bộ trong quy trình cho vay khách hàng cá nhân tại đơn vị.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - Chi nhánh KCN Bình Dương (Số 20 Độc Lập, KCN Sóng Thần 1, Phường An Bình, TP. Dĩ An, Tỉnh Bình Dương).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh, dư nợ và kiểm soát nội bộ thu thập trong giai đoạn 2020–2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu đánh giá thực trạng kết hợp nghiên cứu tình huống và khảo sát định tính/định lượng mô tả, sử dụng khung lý thuyết kiểm soát nội bộ ngân hàng chuẩn mực.

Khung lý thuyết và văn bản pháp lý áp dụng

Tác giả xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các hệ thống khái niệm và chuẩn mực chuyên ngành:

  • Định nghĩa của Viện Kiểm toán Độc lập Hoa Kỳ (AICPA): KSNB bao gồm toàn bộ kế hoạch, cơ chế phối hợp và các biện pháp đo lường nhằm bảo vệ tài sản, bảo đảm tính xác thực của dữ liệu kế toán, thúc đẩy hiệu quả hoạt động và sự tuân thủ chính sách quản lý.
  • Báo cáo COSO (2013): Xác định 3 nhóm mục tiêu (hoạt động, thông tin, tuân thủ) và 5 bộ phận cấu thành hệ thống KSNB: Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin và truyền thông, Giám sát.
  • Ủy ban Basel (Báo cáo Basel 1998): Hệ thống 13 nguyên tắc thanh tra, giám sát ngân hàng được phân bổ theo 5 nhóm trụ cột: Giám sát điều hành và văn hóa kiểm soát (Nguyên tắc 1–3); Nhận diện và đánh giá rủi ro (Nguyên tắc 4); Hoạt động kiểm soát và phân công phân nhiệm (Nguyên tắc 5–6); Thông tin và truyền thông (Nguyên tắc 7–9); Giám sát và khắc phục sai sót (Nguyên tắc 10–13).
  • Văn bản pháp quy tại Việt Nam: Điều 39 Luật Kế toán số 88/2015/QH13; Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 315 (VSA 315); Thông tư số 39/2016/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước quy định về hoạt động cho vay của tổ chức tín dụng; Quy chế cho vay số 0010.2020 của VietinBank.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình thực hiện

Nghiên cứu áp dụng quy trình 4 bước tiếp cận:

Bước thực hiện Nội dung chi tiết
Bước 1 Nghiên cứu, thu thập và chọn lọc tài liệu, quy định, dữ liệu liên quan đến đề tài.
Bước 2 Tiếp cận vấn đề thông qua mô tả tình huống thực tế tại đơn vị và đánh giá thực nghiệm trên 10 hồ sơ vay vốn cụ thể.
Bước 3 Nhận diện ưu điểm, hạn chế của quy trình KSNB; thiết kế và phát phiếu khảo sát thu thập ý kiến cán bộ nhân viên tại chi nhánh.
Bước 4 Đề xuất hệ thống giải pháp khắc phục hạn chế và khảo sát tính khả thi của giải pháp.

Nguồn dữ liệu

  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc đóng/mở (về nhận thức KSNB, đánh giá quy trình cho vay, nhận diện rủi ro, đề xuất giải pháp); phương pháp quan sát trực tiếp (tham gia quy trình tiếp nhận, thẩm định, phê duyệt, giải ngân) và quan sát gián tiếp (cơ sở vật chất, hệ thống lưu trữ, hệ thống công nghệ thông tin); phân tích hồ sơ ca bệnh (10 hồ sơ tín dụng thực tế).
  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2022 của VietinBank Chi nhánh KCN Bình Dương; các quy trình nghiệp vụ nội bộ; tài liệu quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu vấn đề nghiên cứu

Chương 1 giới thiệu tính cấp thiết của việc hoàn thiện công tác kiểm soát nội bộ trong bối cảnh thị trường bán lẻ mở rộng và sự phát triển của công nghệ tài chính. Tác giả xác lập hệ thống mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian tại Chi nhánh KCN Bình Dương và phạm vi thời gian từ năm 2020 đến năm 2022. Chương này đóng vai trò định hình khung nghiên cứu tổng thể cho toàn bộ khóa luận.

Chương 2: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu và cơ sở lý thuyết

Chương 2 tổng hợp các công trình khoa học trong và ngoài nước liên quan đến KSNB ngân hàng:

  • Nghiên cứu quốc tế: Công trình của Wilson Bashaja (2021) tại Rwanda ứng dụng lý thuyết hệ thống và lý thuyết đại diện khảo sát 38 nhà quản lý cấp cao, chứng minh KSNB là yếu tố dự báo tích cực đối với hiệu suất tài chính; nghiên cứu của Kipkirui L. Korir, Isaac Naibei, Lydia Langat (2022) tại Kenya khảo sát 86 cán bộ ngân hàng nhằm đánh giá vai trò của KSNB đối với sự ổn định tài chính.
  • Nghiên cứu trong nước: Các nghiên cứu của TS. Nguyễn Thị Bạch Tuyết và Ngô Uyên Thư (2020) tại Sacombank Đồng Nai dựa trên COSO 2013; Trương Quế Hạnh (2021) khảo sát 65 cán bộ tại Vietcombank Tiền Giang; Lê Thị Ngọc (2021) tại Agribank Tân Biên; luận án tiến sĩ của Trương Nguyễn Tường Vy (2018) tại ĐH Ngân hàng TP.HCM; luận văn thạc sĩ của Đồng Thị Như Quỳnh (2019) tại Vietinbank Quảng Trị.

Đồng thời, chương 2 làm rõ lý luận KSNB theo chuẩn mực COSO 2013 và Basel 1998; phân loại các hình thức cho vay KHCN (tiêu dùng mua nhà, mua xe; tín chấp qua thẻ, trực tuyến; thế chấp bất động sản) và trình bày mô hình quy trình cho vay KHCN tiêu chuẩn gồm các bước: Tiếp nhận/tư vấn $\rightarrow$ Xây dựng hồ sơ $\rightarrow$ Thẩm định $\rightarrow$ Phê duyệt $\rightarrow$ Ký kết/giải ngân $\rightarrow$ Quản lý/thu hồi nợ.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu 4 giai đoạn, làm rõ kỹ thuật thu thập dữ liệu sơ cấp (phỏng vấn, quan sát trực tiếp quy trình tác nghiệp, quan sát gián tiếp hạ tầng công nghệ và không gian làm việc, khảo sát bằng phiếu hỏi) và dữ liệu thứ cấp (báo cáo nội bộ, chỉ tiêu tài chính). Tác giả xác lập phương pháp nghiên cứu tình huống áp dụng trên 10 hồ sơ tín dụng nhằm kiểm tra tính tuân thủ thực tế của các chốt kiểm soát.

Chương 4: Thực trạng quy trình kiểm soát nội bộ quy trình cho vay khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - Chi nhánh KCN Bình Dương

Chương 4 là phần nội dung trọng tâm, cung cấp dữ liệu thực chứng về tổ chức bộ máy, kết quả kinh doanh và thực trạng hoạt động kiểm soát tại đơn vị:

  • Tổng quan đơn vị: Chi nhánh thành lập năm 2002, phục vụ hơn 12.000 khách hàng. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc, bộ phận Kiểm tra Kiểm soát nội bộ (KTKSNB) chuyên trách (trực thuộc hệ thống kiểm soát thống nhất của Hội sở), Phòng Bán lẻ, Phòng Khách hàng doanh nghiệp, Phòng Kế toán - Dịch vụ khách hàng, Phòng Kho quỹ - Tiền tệ, Tổ Quản lý rủi ro và Phòng Tổng hợp.
  • Kết quả hoạt động kinh doanh (2020–2022):
Chỉ tiêu tài chính Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Tổng doanh thu / Thu nhập (triệu đồng) 787 13.260 24.404
Tổng chi phí (triệu đồng) 1.025 — 20.103
Lợi nhuận trước thuế (triệu đồng) -238 +943 (tăng 1.181) 4.301 (tăng 3.358)
Doanh số cho vay KHCN (triệu đồng) 3.180 20.519 29.388
Tỷ trọng cho vay KHCN / Tổng doanh số 6,66% 15,15% —
Doanh số cho vay KHCN trung & dài hạn 2.180 tr.đ (68,55%) 15.889 tr.đ (77,44%) 84,99%
Doanh số cho vay KHCN ngắn hạn 1.000 tr.đ (31,45%) 4.630 tr.đ (22,56%) 4.410 tr.đ (15,01%)
  • Diễn biến nợ quá hạn: Năm 2020, nợ quá hạn ở mức thấp. Năm 2021, tỷ lệ nợ quá hạn tăng nhanh do khách hàng gặp khó khăn trong hoạt động sản xuất kinh doanh, dẫn đến chậm trả gốc và lãi. Sang năm 2022, chi nhánh triển khai siết chặt công tác giám sát, nhắc nợ và xử lý khoản vay, giúp tỷ lệ nợ quá hạn giảm trở lại.
  • Quy trình cho vay KHCN tại chi nhánh: Văn bản quy định gồm 8 bước tác nghiệp, bắt đầu từ Bước 1 (Tìm kiếm, tiếp cận, tư vấn sản phẩm), Bước 2 (Tiếp nhận và thẩm định hồ sơ: kiểm tra giấy tờ pháp lý, tài chính, mục đích vay, định giá tài sản đảm bảo 70%–90% giá trị thế chấp, lập Báo cáo đề xuất tín dụng)... đến các khâu phê duyệt, giải ngân và quản lý nợ.

Chương 5: Kết luận và hàm ý

Chương 5 đúc kết các đánh giá toàn diện về ưu điểm, hạn chế của hệ thống KSNB chi nhánh và đưa ra nhóm giải pháp hoàn thiện công tác kiểm soát rủi ro cho vay cá nhân.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ số liệu thực tế

  1. Quy mô và hiệu quả tài chính chuyển biến mạnh mẽ: Sau năm 2020 chịu lỗ 238 triệu đồng do chi phí ban đầu (1.025 triệu đồng), lợi nhuận trước thuế của chi nhánh đã phục hồi và tăng trưởng vượt bậc lên 4.301 triệu đồng vào năm 2022. Doanh thu tăng từ 787 triệu đồng (2020) lên 24.404 triệu đồng (2022).
  2. Tăng trưởng tín dụng cá nhân chuyển dịch về kỳ hạn: Doanh số cho vay KHCN mở rộng gấp 9,24 lần, từ 3.180 triệu đồng (2020) lên 29.388 triệu đồng (2022). Cơ cấu cho vay dịch chuyển rõ rệt sang trung và dài hạn (từ 68,55% năm 2020 lên 84,99% năm 2022), trong khi tỷ trọng ngắn hạn giảm từ 31,45% xuống còn 15,01%.
  3. Thực trạng vận hành kiểm soát: Đơn vị đã thiết lập bộ máy kiểm tra kiểm soát nội bộ chuyên trách, ban hành quy chế cho vay (Quy chế số 0010.2020) và tuân thủ Thông tư 39/2016/TT-NHNN. Tuy nhiên, quy trình xử lý dữ liệu và kiểm soát rủi ro tác nghiệp vẫn còn bộc lộ bất cập trong phân quyền nhập liệu và chuyên môn hóa phân khúc.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Tối ưu hóa phân công quyền hạn: Phân định rõ ràng trách nhiệm, quyền hạn của từng cán bộ tín dụng dựa trên năng lực chuyên môn và thâm niên công tác, tránh chồng chéo trách nhiệm tác nghiệp.
  • Thành lập nhóm chuyên trách tín dụng theo ngành: Tổ chức các tổ/nhóm chuyên trách cho vay theo từng ngành nghề, lĩnh vực kinh doanh cụ thể của khách hàng cá nhân nhằm nâng cao độ chính xác trong thẩm định phương án vay.
  • Tăng cường kiểm soát hệ thống công nghệ: Phân quyền chặt chẽ tài khoản truy cập và quyền nhập liệu trên hệ thống phần mềm nghiệp vụ ngân hàng dựa trên đúng vị trí công việc, ngăn ngừa rủi ro sửa đổi dữ liệu trái thẩm quyền.

Đóng góp của đề tài

Tác giả đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ thực trạng kiểm soát nội bộ tại một chi nhánh ngân hàng nằm trong khu vực kinh tế công nghiệp trọng điểm (KCN Sóng Thần 1, Bình Dương). Đề tài kết hợp khung lý thuyết COSO 2013 và Basel 1998 vào khảo sát thực tiễn 10 bộ hồ sơ tín dụng thực tế, chỉ ra điểm nghẽn giữa quy định văn bản và thao tác thực thi tại cơ sở.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu bị giới hạn trong phạm vi dữ liệu 3 năm (2020–2022) tại một đơn vị cơ sở duy nhất là VietinBank Chi nhánh KCN Bình Dương; việc tiếp cận hồ sơ tín dụng thực tế bị giới hạn ở 10 hồ sơ do tính bảo mật ngân hàng; chưa đi sâu phân tích tác động chéo của các sản phẩm bảo lãnh hoặc tài trợ chuỗi liên quan đến khách hàng cá nhân.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi không gian khảo sát sang các chi nhánh ngân hàng thương mại khác trên địa bàn tỉnh Bình Dương; kéo dài chuỗi số liệu sau năm 2022; áp dụng các mô hình hồi quy định lượng nâng cao để đo lường mức độ tác động của từng thành phần COSO tới tỷ lệ nợ xấu KHCN.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính - Ngân hàng đang thực hiện khóa luận, luận văn về kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng.
  • Nội dung giá trị:
    • Phần hệ thống hóa 13 nguyên tắc Basel 1998 và 5 yếu tố COSO 2013 áp dụng cho ngân hàng thương mại tại Chương 2.
    • Thiết kế bảng hỏi khảo sát và phương pháp tiếp cận tình huống trên hồ sơ tín dụng tại Chương 3.
    • Bộ số liệu thực tế về doanh số cho vay theo kỳ hạn và quy trình kiểm soát 8 bước tại Chương 4.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu số liệu hoạt động của đơn vị trong khoảng thời gian nào?
Nghiên cứu sử dụng số liệu tài chính, doanh số tín dụng và thực trạng kiểm soát nội bộ tại VietinBank Chi nhánh KCN Bình Dương trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2020 đến hết năm 2022.

2. Cơ cấu kỳ hạn cho vay khách hàng cá nhân tại chi nhánh có đặc điểm gì nổi bật?
Doanh số cho vay KHCN tập trung chủ yếu vào trung và dài hạn với xu hướng tăng liên tục qua các năm: 68,55% (năm 2020), 77,44% (năm 2021) và đạt 84,99% (năm 2022). Ngược lại, tỷ trọng cho vay ngắn hạn giảm dần từ 31,45% (2020) xuống còn 15,01% (2022).

3. Khung lý thuyết kiểm soát nội bộ nào được sử dụng làm nền tảng trong khóa luận?
Tác giả sử dụng kết hợp khung Báo cáo COSO 2013 (gồm 3 mục tiêu và 5 bộ phận cấu thành), hệ thống 13 nguyên tắc thanh tra giám sát KSNB ngân hàng theo Báo cáo Basel 1998, cùng các quy định pháp lý như Luật Kế toán 2015, Chuẩn mực kiểm toán VSA 315 và Thông tư 39/2016/TT-NHNN.

4. Khóa luận sử dụng các phương pháp thu thập dữ liệu thực tế nào?
Tác giả kết hợp thu thập dữ liệu thứ cấp (báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động 2020–2022) và dữ liệu sơ cấp thông qua: bảng câu hỏi khảo sát cán bộ nhân viên, phương pháp quan sát trực tiếp/gián tiếp tại phòng ban, và phương pháp nghiên cứu mô tả tình huống trên 10 hồ sơ vay vốn cụ thể tại chi nhánh.

5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào để hoàn thiện KSNB tại chi nhánh?
Các giải pháp trọng tâm bao gồm: tái phân công quyền hạn hợp lý dựa trên năng lực nhân sự; thành lập các nhóm chuyên trách hoạt động cho vay theo từng ngành/nhóm ngành cụ thể; tăng cường phân quyền sử dụng hệ thống nhập liệu theo đúng vị trí công việc.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thanh Hòa đã phản ánh chi tiết thực trạng vận hành hệ thống kiểm soát nội bộ trong quy trình cho vay khách hàng cá nhân tại VietinBank Chi nhánh KCN Bình Dương giai đoạn 2020–2022. Bằng việc kết hợp cơ sở lý luận của COSO 2013, tiêu chuẩn Basel 1998 và phương pháp nghiên cứu tình huống thực tế, công trình đã làm rõ bức tranh tăng trưởng tín dụng đi đôi với các rủi ro phát sinh. Các giải pháp đề xuất về phân quyền nhân sự, chuyên môn hóa theo ngành và kiểm soát hệ thống nhập liệu mang tính ứng dụng thiết thực cho công tác quản trị rủi ro tín dụng bán lẻ tại đơn vị.