Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động cho vay sản xuất kinh doanh (SXKD) là một trong những nghiệp vụ tín dụng trọng yếu của các ngân hàng thương mại (NHTM), vừa tạo ra nguồn thu nhập chủ yếu cho ngân hàng, vừa góp phần cung ứng vốn cho nền kinh tế. Tại Việt Nam, giai đoạn 2018–2020 đánh dấu quá trình chuyển mình mạnh mẽ của hệ thống ngân hàng, trong đó Ngân hàng Nhà nước (NHNN) triển khai quyết liệt Đề án cơ cấu lại hệ thống tổ chức tín dụng gắn với xử lý nợ xấu từ đầu năm 2017, đồng thời điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt nhằm ổn định kinh tế vĩ mô và kiểm soát lạm phát. Bên cạnh đó, giữa năm 2020 tình hình dịch bệnh bùng phát, đặt ra câu hỏi về tác động đến kết quả hoạt động cho vay SXKD trong phân khúc khách hàng cá nhân (KHCN).

Trong bối cảnh đó, Ngân hàng TMCP Quân Đội (MB) luôn chú trọng đẩy mạnh mảng KHCN nhằm tăng thị phần và khẳng định vị thế là ngân hàng đa năng, cung cấp dịch vụ tín dụng chất lượng cao. Phòng giao dịch Kỳ Đồng (MB Kỳ Đồng) — thuộc Chi nhánh Sài Gòn, đặt tại 161–163 Trần Quốc Thảo, Phường 9, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh — hoạt động từ ngày 02/05/2013 và là đơn vị trực tiếp triển khai các sản phẩm cho vay SXKD đến KHCN tại địa bàn.

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định gồm ba nội dung:

  1. Tìm hiểu môi trường, chính sách hoạt động của MB và MB Kỳ Đồng.
  2. Tìm hiểu các quy định, nghiệp vụ và thực trạng cho vay SXKD tại MB Kỳ Đồng giai đoạn 2018–2020.
  3. Xác định yếu điểm và các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả cho vay SXKD, từ đó đề xuất biện pháp đẩy mạnh hoạt động này.

Đối tượng nghiên cứu là MB Kỳ Đồng (Phòng KHCN) và khách hàng có nhu cầu vay SXKD tại đơn vị này. Phạm vi không gian giới hạn tại MB Kỳ Đồng; phạm vi thời gian là ba năm từ 2018 đến 2020.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và văn bản pháp lý

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận xoay quanh hệ thống khái niệm hoạt động cho vay của NHTM, bao gồm: bản chất, vai trò, nguyên tắc và điều kiện cho vay; phân loại sản phẩm cho vay theo thời hạn (ngắn hạn ≤12 tháng; trung hạn >12–60 tháng; dài hạn >60 tháng), theo mục đích sử dụng vốn và theo tính chất đảm bảo (có/không có tài sản đảm bảo — TSĐB). Riêng với cho vay SXKD, tác giả nêu rõ đây là sản phẩm nhằm bổ sung vốn cho các chi phí nguyên vật liệu, hàng hóa, thuê mặt bằng, mở rộng quy mô SXKD trong ngắn hạn hoặc trung hạn.

Về văn bản pháp lý, tác giả dẫn chiếu Thông tư 39 (Quy định về hoạt động cho vay của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đối với khách hàng) là căn cứ điều chỉnh toàn bộ hoạt động cho vay, bao gồm nguyên tắc vay vốn, điều kiện vay vốn và các trường hợp áp dụng lãi suất cho vay ngắn hạn tối đa theo quyết định của Thống đốc NHNN (khoản 2 Điều 13 Thông tư 39).

Hệ thống phân loại nhóm nợ và tỷ lệ trích lập dự phòng theo năm nhóm được tác giả trình bày làm cơ sở đánh giá chất lượng tín dụng:

Nhóm nợ Phân loại Tỷ lệ dự phòng
Nhóm 1 Nợ đủ tiêu chuẩn 0%
Nhóm 2 Nợ cần chú ý 5%
Nhóm 3 Nợ dưới tiêu chuẩn 20%
Nhóm 4 Nợ nghi ngờ 50%
Nhóm 5 Nợ có khả năng mất vốn 100%

Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả cho vay SXKD bao gồm: doanh số cho vay SXKD, dư nợ cho vay SXKD, tỷ lệ nợ quá hạn (= nợ quá hạn / tổng dư nợ × 100%), tỷ lệ nợ xấu (= nợ xấu / dư nợ cho vay × 100%), hiệu suất sử dụng vốn huy động và một số chỉ tiêu bổ sung như số lượng KHCN vay vốn SXKD, lợi nhuận từ hoạt động cho vay SXKD trên tổng lợi nhuận.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp thu thập thông tin và số liệu thứ cấp qua quá trình thực tập trực tiếp tại MB Kỳ Đồng, kết hợp với phương pháp phân tích, so sánh và đối chiếu số liệu theo chuỗi thời gian để nhận định xu hướng. Nguồn dữ liệu chính là các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018–2020 của MB Kỳ Đồng, báo cáo thường niên 2019 của MB và tài liệu nội bộ từ Phòng KHCN và Phòng Hỗ trợ. Không có khảo sát bảng hỏi, không sử dụng hồi quy hay kiểm định thống kê.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và tổng quan về nghiệp vụ cho vay SXKD tại các NHTM

Chương 1 hệ thống hóa lý luận nền tảng với hai nhóm nội dung chính. Nhóm thứ nhất trình bày tổng quan hoạt động cho vay NHTM: khái niệm, bản chất (chỉ chuyển quyền sử dụng, không chuyển quyền sở hữu vốn), vai trò đối với ngân hàng — khách hàng — nền kinh tế, nguyên tắc và điều kiện vay vốn theo Thông tư 39, các cách phân loại sản phẩm cho vay và hệ thống phân nhóm nợ cùng tỷ lệ trích lập dự phòng.

Nhóm thứ hai tập trung vào nghiệp vụ cho vay SXKD: lý do hình thành sản phẩm (nhu cầu bổ sung vốn trong bối cảnh kinh tế biến động, dịch bệnh), định nghĩa, đặc điểm (chủ thể vay là KHCN/hộ kinh doanh; lãi suất thường thấp hơn cho vay tiêu dùng; nguồn trả nợ từ lợi nhuận và khấu hao hoạt động SXKD), phân loại theo thời hạn và vai trò của cho vay SXKD đối với nền kinh tế. Tác giả cũng nhấn mạnh sự cần thiết mở rộng hoạt động này nhằm hỗ trợ đa thành phần kinh tế, không chỉ doanh nghiệp nhà nước, và cuối chương liệt kê đầy đủ các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động cho vay SXKD.

Chương 2: Thực trạng cho vay SXKD đối với KHCN tại Ngân hàng TMCP Quân Đội — CN Sài Gòn — MB Kỳ Đồng

Chương 2 là phần trọng tâm, cung cấp số liệu thực tế theo ba mạch nội dung.

Tổng quan về MB và MB Kỳ Đồng: MB được thành lập ngày 04/11/1994 với vốn ban đầu gần 20 tỷ đồng, 25 nhân sự và một điểm giao dịch tại 28A Điện Biên Phủ, Hà Nội. Đến năm 2004 (tròn 10 năm), tổng vốn huy động tăng hơn 500 lần, tổng tài sản trên 7.000 tỷ đồng, lợi nhuận trên 500 tỷ đồng. Năm 2013, MB đạt mục tiêu Top 3 NHTM cổ phần không do nhà nước nắm cổ phần chi phối, trước kế hoạch 2 năm. Giai đoạn 2017–2021, MB ghi nhận 2,6 triệu users đang hoạt động trên App MBBank. Tầm nhìn đến 2021 là "Trở thành ngân hàng thuận tiện nhất" và nằm trong Top 5 NHTM hiệu quả kinh doanh và an toàn. Các công ty thành viên gồm: MBCapital, MBSecurities, MBAgeas, MBAMC, MIC, MCredit. MB Kỳ Đồng có hiệu lực hoạt động từ 02/05/2013.

Quy trình và sản phẩm cho vay SXKD: Quy trình cho vay SXKD tại MB Kỳ Đồng gồm 11 bước, từ phỏng vấn — tiếp nhận hồ sơ (Bước 1) đến giải chấp TSĐB (Bước 11). Điểm đáng chú ý là nguyên tắc tách bạch giữa khâu quan hệ khách hàng, khâu thẩm định rủi ro và khâu quyết định tín dụng. Hồ sơ khách hàng được lưu giữ từ 5 đến 15 năm sau khi trả hết nợ. Ba sản phẩm cho vay chủ lực của mảng KHCN là: (1) cho vay SXKD, (2) cho vay mua ô tô, (3) cho vay mua, xây dựng, sửa chữa nhà, đất. Các sản phẩm còn lại (cho vay tiêu dùng, tín chấp tự động dành cho quân nhân, thấu chi, rút vốn nhanh…) chiếm trung bình chưa đến 5% tổng dư nợ KHCN.

Số liệu thực trạng: Tổng dư nợ cho vay của MB Kỳ Đồng tăng liên tục, từ 432 tỷ đồng (2018) lên 480 tỷ đồng (2019, +11,11%) và 523 tỷ đồng (2020, +8,96%). Trong đó, cho vay trung hạn chiếm khoảng 50% tổng dư nợ qua từng năm.

Chỉ tiêu 2018 2019 2020
Tổng dư nợ cho vay (tỷ đồng) 432 480 523
Dư nợ KHCN (tỷ đồng) 139 186 203
Dư nợ SXKD (tỷ đồng) 33,4 51,6 57,2
Tỷ trọng SXKD/KHCN (%) 23,96 27,81 28,13
Dư nợ mua ô tô (tỷ đồng) 21,1 30,6 32,0
Tỷ trọng ô tô/KHCN (%) 15,16 16,46 15,72
Dư nợ nhà, đất (tỷ đồng) 31,0 48,3 51,8
Tỷ trọng nhà, đất/KHCN (%) 22,26 26,01 25,44
Doanh số cho vay SXKD (tỷ đồng) 40,4 63,5 71,3
Tỷ trọng SXKD/Tổng doanh số (%) 6,80 9,68 9,94

Số lượng KHCN vay vốn SXKD trong giai đoạn 2018–2020 là 138 khách hàng, chiếm 33,66% trên tổng 560 KHCN đang vay vốn tại MB Kỳ Đồng. Hơn 6% trong số 560 KHCN có xu hướng trả nợ trước hạn, ảnh hưởng đến dư nợ cuối năm và doanh số. Khoản vay ngắn hạn SXKD có giá trị từ 50 triệu đến dưới 200 triệu đồng; các khoản lớn hơn được tư vấn kéo dài thời hạn vay để giảm áp lực trả nợ.

Về hiệu quả sử dụng vốn huy động và tình hình nợ quá hạn, số liệu được trình bày qua các bảng 2.9 đến 2.13, trong đó tỷ lệ nợ quá hạn và tỷ lệ nợ xấu trong cho vay SXKD được theo dõi qua từng năm nhằm đánh giá chất lượng danh mục tín dụng. Tác giả xác định những hạn chế chính bao gồm: sự cạnh tranh khốc liệt từ các NHTM khác (biểu đồ so sánh lãi suất cho vay SXKD của một số ngân hàng năm 2020), hiệu quả xử lý nợ quá hạn chưa đồng đều, và mức độ tăng trưởng dư nợ SXKD có xu hướng chậm lại vào năm 2020 do ảnh hưởng của dịch bệnh.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả cho vay SXKD tại Ngân hàng TMCP Quân Đội — CN Sài Gòn — MB Kỳ Đồng

Chương 3 trình bày hệ thống giải pháp và kiến nghị theo bốn nhóm chủ thể, dựa trên định hướng phát triển hoạt động tín dụng của MB Kỳ Đồng.

Nhóm giải pháp cấp phòng giao dịch (MB Kỳ Đồng): (1) Cải tiến chính sách tín dụng cho phù hợp với thực tiễn; (2) Mở rộng hoạt động tín dụng (tiếp thị, tìm kiếm khách hàng mới); (3) Nâng cao chất lượng đào tạo cán bộ tín dụng; (4) Tăng cường đầu tư và đổi mới công nghệ ngân hàng; (5) Thắt chặt công tác kiểm tra mục đích sử dụng vốn; (6) Tăng cường giám sát các khoản vay và xử lý hiệu quả nợ quá hạn.

Nhóm kiến nghị theo cấp độ quản lý:

  • Đối với Nhà nước (Chính phủ): Hoàn thiện môi trường pháp lý, cơ chế chính sách hỗ trợ SXKD.
  • Đối với NHNN: Điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt, hỗ trợ xử lý nợ xấu.
  • Đối với Ngân hàng TMCP Quân Đội: Hoàn thiện sản phẩm, chính sách lãi suất và hỗ trợ hệ thống công nghệ cho các đơn vị trực thuộc.
  • Đối với MB Kỳ Đồng: Triển khai đồng bộ các biện pháp tại chỗ để cải thiện hiệu quả tín dụng SXKD.

Kết quả và đóng góp

Các kết quả chính rút ra từ phân tích số liệu giai đoạn 2018–2020 bao gồm:

  • Tổng dư nợ cho vay của MB Kỳ Đồng tăng từ 432 tỷ (2018) lên 523 tỷ đồng (2020), tương ứng tốc độ tăng 11,11% (2019) và 8,96% (2020).
  • Dư nợ cho vay SXKD đối với KHCN tăng từ 33,4 tỷ đồng (2018) lên 57,2 tỷ đồng (2020), chiếm tỷ trọng tăng dần từ 23,96% lên 28,13% trên tổng dư nợ KHCN.
  • Doanh số cho vay SXKD tăng từ 40,4 tỷ đồng (2018) lên 71,3 tỷ đồng (2020).
  • Ba sản phẩm chủ lực (SXKD, mua ô tô, mua/xây dựng/sửa chữa nhà đất) chiếm từ 61,29% (2018) đến 69,29% (2020) trên tổng dư nợ KHCN.
  • Có 138 KHCN vay vốn SXKD trong tổng 560 KHCN, tỷ lệ 33,66%, là phân khúc được MB Kỳ Đồng chú trọng hàng đầu.

Giải pháp tác giả đề xuất tập trung vào sáu nhóm biện pháp tại MB Kỳ Đồng và ba nhóm kiến nghị đến NHNN, MB trung ương và Chính phủ, nhằm cải thiện cả về quy mô (mở rộng danh sách khách hàng, tăng hạn mức) và chất lượng tín dụng (giảm nợ quá hạn, kiểm soát mục đích sử dụng vốn).

Đóng góp của nghiên cứu: Tác giả tự nhận đề tài cung cấp đánh giá toàn diện về hoạt động cho vay SXKD tại một phòng giao dịch cụ thể trong bối cảnh giai đoạn 2018–2020 — giai đoạn có đặc thù vừa chuyển đổi ngân hàng số, vừa chịu tác động của dịch bệnh — từ đó đề xuất giải pháp có tính ứng dụng thực tiễn cho đơn vị.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một phòng giao dịch (MB Kỳ Đồng), không mang tính đại diện cho toàn hệ thống MB hoặc ngành ngân hàng. Dữ liệu được thu thập từ nguồn nội bộ trong quá trình thực tập, không có kiểm chứng độc lập. Nghiên cứu không sử dụng phương pháp định lượng nên không định lượng được mức độ tác động của từng nhân tố (lãi suất, quy mô vốn, chính sách tín dụng, dịch bệnh…) đến hiệu quả cho vay SXKD.

Hướng tiếp theo có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu sang nhiều chi nhánh/phòng giao dịch của MB hoặc so sánh liên ngân hàng; áp dụng mô hình định lượng để đo lường các yếu tố quyết định chất lượng tín dụng SXKD; cập nhật số liệu giai đoạn hậu dịch bệnh (từ 2021 trở đi) để đánh giá xu hướng phục hồi.


Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo chủ yếu cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Tài chính — Ngân hàng, Kế toán đang nghiên cứu về hoạt động tín dụng NHTM, đặc biệt là phân khúc cho vay SXKD đối với KHCN. Chương 1 với hệ thống lý luận đầy đủ về cho vay NHTM và chỉ tiêu đánh giá hiệu quả có thể dùng làm tài liệu nền.
  • Sinh viên thực tập tại ngân hàng thương mại có thể tham khảo phần mô tả quy trình cho vay SXKD 11 bước tại Chương 2 để hiểu cơ chế vận hành thực tế của Phòng KHCN và Phòng Quản lý rủi ro.
  • Người làm đề tài về MB hoặc về cho vay SXKD tại các NHTM Việt Nam có thể tham khảo bộ số liệu dư nợ, doanh số và cơ cấu sản phẩm KHCN giai đoạn 2018–2020 tại Chương 2 làm dữ liệu đối chiếu.
  • Phần điều kiện cho vay SXKD (về pháp lý, kinh nghiệm kinh doanh, tỷ lệ nguồn trả nợ, TSĐB) tại Mục 2.3.1 cũng hữu ích cho người nghiên cứu chính sách tín dụng cá nhân hoặc hộ kinh doanh.

Câu hỏi thường gặp

1. Ba sản phẩm cho vay chủ lực của mảng KHCN tại MB Kỳ Đồng là gì và chiếm tỷ trọng bao nhiêu? Ba sản phẩm chủ lực là: cho vay SXKD, cho vay mua ô tô và cho vay mua/xây dựng/sửa chữa nhà, đất. Tổng tỷ trọng ba sản phẩm này trên tổng dư nợ KHCN là 61,29% (2018), 70,28% (2019) và 69,29% (2020). Trong đó cho vay SXKD dẫn đầu với tỷ trọng từ 23,96% đến 28,13%.

2. Dư nợ và doanh số cho vay SXKD tại MB Kỳ Đồng thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2018–2020? Dư nợ cho vay SXKD tăng từ 33,4 tỷ đồng (2018) lên 51,6 tỷ đồng (2019) và 57,2 tỷ đồng (2020). Doanh số cho vay SXKD tăng từ 40,4 tỷ đồng (2018) lên 63,5 tỷ đồng (2019) và 71,3 tỷ đồng (2020). Mức tăng doanh số có xu hướng chậm lại vào năm 2020 do ảnh hưởng của dịch bệnh và sự cạnh tranh giữa các ngân hàng.

3. Tỷ lệ khách hàng vay SXKD trả nợ trước hạn tại MB Kỳ Đồng là bao nhiêu và tác động như thế nào? Hơn 6% trong tổng số 560 KHCN đang vay vốn tại MB Kỳ Đồng có xu hướng trả nợ trước hạn. Đây là những khách hàng vay ngắn hạn do thiếu vốn tạm thời. Việc này ảnh hưởng không nhỏ đến dư nợ thời điểm cuối năm và doanh số của MB Kỳ Đồng trong giai đoạn nghiên cứu.

4. Quy trình cho vay SXKD tại MB Kỳ Đồng gồm bao nhiêu bước và cơ chế kiểm soát rủi ro được tổ chức như thế nào? Quy trình gồm 11 bước: từ phỏng vấn — tiếp nhận hồ sơ, thẩm định điều kiện, thẩm định tín dụng (Phòng KHCN), thẩm định rủi ro (Phòng Quản lý rủi ro), quyết định tín dụng, soạn hợp đồng, giải ngân, giám sát, thu nợ đến giải chấp TSĐB. Nguyên tắc cốt lõi là tách bạch độc lập giữa ba khâu: quan hệ khách hàng, thẩm định và quyết định tín dụng. Hồ sơ được lưu giữ từ 5 đến 15 năm sau khi kết thúc khoản vay.

5. Điều kiện pháp lý và kinh nghiệm kinh doanh mà KHCN cần đáp ứng để vay SXKD tại MB Kỳ Đồng là gì? Về pháp lý, khách hàng cần có đăng ký kinh doanh còn hiệu lực, đóng thuế trong vòng 12 tháng và được UBND xã/phường/thị trấn xác nhận hoạt động SXKD trong vòng 6 tháng. Về kinh nghiệm, khách hàng đã có hoạt động SXKD cần duy trì ổn định liên tục từ 12 tháng gần nhất; khách hàng chưa có kinh nghiệm SXKD trước đó phải có nguồn thu nhập độc lập hoặc có ít nhất 24 tháng kinh nghiệm trong lĩnh vực liên quan. Nguồn trả nợ chính từ lợi nhuận SXKD phải chiếm tối thiểu 50% tổng nguồn trả nợ (đối với vay bổ sung vốn lưu động trung hạn).


Kết luận

Khóa luận phân tích thực trạng hoạt động cho vay SXKD đối với KHCN tại MB Kỳ Đồng trong giai đoạn 2018–2020 dựa trên số liệu thứ cấp từ báo cáo nội bộ và tài liệu của ngân hàng. Kết quả cho thấy dư nợ và doanh số cho vay SXKD tăng trưởng liên tục, với sản phẩm này duy trì vị trí đứng đầu trong cơ cấu cho vay KHCN. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng có xu hướng chậm lại vào năm 2020 dưới tác động của dịch bệnh và áp lực cạnh tranh lãi suất giữa các NHTM. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp theo bốn cấp độ chủ thể nhằm nâng cao chất lượng và quy mô cho vay SXKD, đồng thời kiến nghị hoàn thiện khung chính sách từ phía NHNN và Chính phủ để hỗ trợ hoạt động tín dụng phát triển bền vững.