Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Năm 2023, bối cảnh kinh tế toàn cầu ghi nhận nhiều biến động liên tiếp: chính sách tiền tệ bị thắt chặt hậu đại dịch Covid-19, lạm phát leo thang và tình hình chính trị thế giới phức tạp. Các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực bao bì nhựa, đối mặt với tình trạng khan hiếm đơn đặt hàng và chi phí nguyên vật liệu tăng cao. Tuy nhiên, theo dự báo của Mordor Intelligence (2024), thị trường bao bì nhựa toàn cầu đang tăng trưởng với tốc độ CAGR là 3,56% trong giai đoạn 2024–2029, và thị trường nhựa Việt Nam được dự báo đạt 10,92 triệu tấn năm 2024, tăng lên 16,36 triệu tấn vào năm 2029 với CAGR 8,44%. Áp lực cạnh tranh ngày càng gia tăng đòi hỏi các doanh nghiệp phải nâng cao hiệu quả sản xuất nội tại thay vì chỉ mở rộng thị trường.
Trong quá trình thực tập tại phòng kế hoạch sản xuất của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nam Thái Sơn — một trong những doanh nghiệp sản xuất bao bì nhựa chiếm 70% thị phần tại TP.HCM — tác giả nhận diện được ba vấn đề cụ thể cản trở hiệu quả sản xuất: (1) thời gian lập kế hoạch bị kéo dài từ 7 đến 10 ngày trước khi đơn hàng được đưa vào sản xuất; (2) máy móc thiết bị chưa được bảo trì thường xuyên, dẫn đến tỷ lệ hàng lỗi cao hơn kế hoạch; (3) công ty chưa khai thác tốt các tính năng của phần mềm OMEGA ERP đang sử dụng.
Mục tiêu đề tài:
- Phân tích thực trạng công tác sản xuất sản phẩm mã hàng 102204005514 (túi xốp đựng hộp bánh Tết) sản xuất cho công ty Bibica tại Công ty Cổ phần XNK Nam Thái Sơn.
- Đề xuất các giải pháp khắc phục nhằm nâng cao hiệu quả công tác sản xuất.
Đối tượng nghiên cứu: Công tác lập kế hoạch sản xuất sản phẩm mã hàng 102204005514 tại Công ty Cổ phần XNK Nam Thái Sơn.
Phạm vi nghiên cứu:
- Thời gian: từ ngày 18/09/2023 đến ngày 18/12/2023.
- Địa điểm: Phòng kế hoạch sản xuất Công ty Cổ phần XNK Nam Thái Sơn, Khu Công nghiệp Cát Lái, TP. Thủ Đức, TP.HCM.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng
Đề tài xây dựng khung lý thuyết gồm ba nhóm chính:
Lý thuyết lập kế hoạch sản xuất: Tác giả dẫn chiếu định nghĩa của Harold Koontz và cộng sự (1992) — "Kế hoạch là cây cầu bắc qua những khoảng trống để đi đến đích" — cùng quan điểm của Phạm Cảnh Huy (2016), Bùi Đức Tuân (2005), Drucker (1954) và Trần Thanh Hương (2007). Khung phân loại kế hoạch theo thời gian (ngắn hạn dưới 1 năm, trung hạn 1–3 năm, dài hạn từ 3 năm trở lên) theo Trương Đoàn Thể (2007) và phân loại theo loại hình sản xuất (đơn chiếc, theo lô, hàng loạt, liên tục) theo Trương Đức Lực và Nguyễn Đình Trung (2013) được sử dụng làm cơ sở phân tích.
Bảo trì năng suất toàn diện (TPM): Khái niệm TPM được truy nguyên từ công ty Nippon Denso (Nhật Bản, 1961). Tác giả sử dụng 07 nguyên tắc cốt lõi của TPM theo William C. Carter (1993), bổ sung nguyên tắc "An toàn, sức khỏe và môi trường" theo James C. Glenn (1999). Hệ số OEE (Overall Equipment Effectiveness) với công thức OEE = A × P × Q (trong đó A: Khả dụng, P: Hiệu suất, Q: Chất lượng) được sử dụng làm chỉ số đo lường định lượng trung tâm.
Hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning): Đề tài phân tích phần mềm OMEGA ERP đang được triển khai tại Nam Thái Sơn, xem xét các chức năng quản lý mua hàng, bán hàng, kho, sản xuất và quan hệ khách hàng trong mối liên hệ với công tác lập kế hoạch.
Công cụ phân tích: Biểu đồ Ishikawa (xương cá) và Biểu đồ Pareto (quy luật 80/20 của Vilfredo Pareto, kỹ thuật phân tích ABC nhóm A–B–C).
Phương pháp nghiên cứu
Đề tài kết hợp hai phương pháp:
- Phương pháp định tính: tham khảo tài liệu, giáo trình và bài báo chuyên ngành.
- Phương pháp định lượng: thu thập dữ liệu sơ cấp (quan sát trực tiếp tại nhà máy trong thời gian thực tập) và dữ liệu thứ cấp (báo cáo, thống kê từ phòng kế hoạch, phòng kinh doanh, kho).
Nguồn dữ liệu: Số liệu đơn đặt hàng của Bibica từ tháng 09–11/2023, số liệu nhà cung cấp nguyên vật liệu tháng 09–10/2023, kế hoạch sản xuất hằng ngày từ ngày 13/10 đến 16/10/2023, dữ liệu từ phòng kế toán về kết quả kinh doanh 2020–2023, và dữ liệu thực tế từ bộ phận vận hành máy thổi, máy cắt.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu tổng quan Công ty Cổ phần XNK Nam Thái Sơn
Chương này cung cấp nền tảng hiểu biết về đơn vị nghiên cứu. Công ty Cổ phần XNK Nam Thái Sơn (NASIMEX JSC, mã số thuế 0301482452) thành lập ngày 04/11/1998, tọa lạc tại KCN Cát Lái, TP. Thủ Đức, TP.HCM. Lịch sử phát triển được chia thành 08 giai đoạn từ năm 1989 đến nay, từ cơ sở sản xuất bao bì ban đầu đến Tổng công ty với nhiều nhà máy (TP.HCM, Hiệp Phước, Hậu Giang).
Kết quả kinh doanh cho thấy tăng trưởng ổn định:
| Chỉ tiêu |
2020 |
2021 |
2022 |
2023 |
| Doanh thu (tỷ đồng) |
950 |
1.050 |
1.150 |
1.250 |
| Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) |
200 |
500 |
550 |
700 |
Năm 2020 ghi nhận doanh thu thấp nhất (950 tỷ đồng) do tác động của Covid-19. Các năm sau phục hồi và tăng trưởng đều, đạt 1.250 tỷ đồng doanh thu và 700 tỷ đồng lợi nhuận sau thuế vào năm 2023. Tỷ suất lợi nhuận sau thuế năm 2020 đạt 21%.
Chương cũng mô tả cơ cấu tổ chức với 350 nhân sự (130 văn phòng, 220 công nhân sản xuất), hệ thống khách hàng đa dạng gồm Bibica, Jollibee, Vinamilk, PEPSICO, Nestle trong nước và DAISO, TESCO, Carrefour ở nước ngoài, cùng cơ cấu phòng kế hoạch với hai bộ phận màng đơn và màng phức.
Chương 2: Cơ sở lý luận
Chương trình bày hệ thống lý thuyết làm nền tảng cho phân tích ở chương 3 và đề xuất ở chương 4. Nội dung bao gồm: khái niệm và vai trò của lập kế hoạch sản xuất; quy trình lập kế hoạch 9 bước (xác định nhu cầu thị trường → xác định năng lực sản xuất → lập kế hoạch tổng thể → lập kế hoạch nhu cầu vật liệu → lập kế hoạch công suất → điều chỉnh kế hoạch → lập kế hoạch chỉ đạo → xác định tính khả thi → thực hiện); tổng quan về ERP với 06 chức năng chính; lý thuyết TPM với hệ số OEE và 08 loại lãng phí DOWNTIME (Defects, Overproduction, Waiting, Non-Used talent, Transport, Inventory, Motion, Excess processing); và hai công cụ phân tích dữ liệu là biểu đồ xương cá và biểu đồ Pareto.
Chương 3: Phân tích thực trạng sản xuất mã hàng 102204005514
Đây là chương trọng tâm của đề tài. Sản phẩm mã 102204005514 là túi xốp đựng hộp bánh Tết, quy cách 305×2×45×485×0,05 (mm), độ dày 50 micro, trọng lượng 18 gram, nguyên liệu gồm hạt nhựa HDPE, LLDPE 118WJ, Taical, hạt nhựa tự hủy, hạt sữa và hạt nhựa tái sinh.
Đơn hàng mang tính thời vụ: Bibica đặt vào tháng 9 và tháng 10 hằng năm cho dịp Tết. Dữ liệu đơn hàng 2022–2023 cho thấy các lô đặt hàng dao động từ 1.000 kg đến 3.000 kg mỗi lần, tổng số lần đặt trong hai mùa Tết là 8 đơn.
Về nguyên vật liệu, công ty hợp tác với 10 nhà cung cấp trong và ngoài nước. Ba nhà cung cấp chính chiếm 74% khối lượng NVL trong tháng 09–10/2023:
| Nhà cung cấp |
Khối lượng (kg) |
Tỷ trọng |
Tích lũy |
| Công ty TNHH MTV Hóa chất Đức Giang |
75.000 |
38% |
38% |
| SCG Chemicals (Thái Lan) |
41.625 |
21% |
60% |
| Công ty TNHH MTV Hóa chất Miền Nam |
27.000 |
14% |
74% |
Quy trình sản xuất được mô tả qua các công đoạn chính: trộn hạt nhựa → thổi màng (máy thổi số 91 có tích hợp chức năng in) → cắt (máy cắt số 112, 117, 118 thương hiệu Nissei, Bandai, Chen Hsong, sử dụng từ năm 2017) → đóng gói → nhập kho.
Quy trình lập kế hoạch tại công ty đi qua 08 bước phối hợp giữa các phòng ban: Phòng kinh doanh → Phòng kế hoạch (kiểm tra tồn kho, lập phiếu yêu cầu vật tư) → Phòng mua hàng → Kho (theo dõi vật tư về) → Phòng kế hoạch (lập lệnh sản xuất, sắp xếp lịch hằng ngày) → Theo dõi tiến độ → Quản lý giao hàng.
Phần đánh giá nhược điểm xác định hai vấn đề chính thông qua biểu đồ Pareto và biểu đồ xương cá: (1) máy thổi và máy cắt có tỷ lệ giảm năng suất do hỏng hóc chưa được khắc phục kịp thời; (2) hàng hóa để tràn lối đi và số máy hư hỏng chưa được sửa chữa. Biểu đồ xương cá phân tích các nguyên nhân gốc rễ ảnh hưởng đến công tác lập kế hoạch sản xuất.
Chương 4: Đề xuất giải pháp khắc phục
Chương đề xuất hai giải pháp chính và hai kiến nghị bổ sung.
Giải pháp 1 — Triển khai TPM để bảo trì máy móc thiết bị: Dựa trên kết quả tính toán hệ số OEE từ đơn hàng Bibica (dữ liệu trong Bảng 4.1), tác giả xây dựng lịch bảo trì chi tiết với các công việc và thời gian thực hiện cụ thể (Bảng 4.2), và đặt ra mục tiêu kết quả mong muốn sau cải tiến (Bảng 4.3). Giải pháp đề xuất triển khai thêm hệ thống MMS-X hỗ trợ quản lý bảo trì. Lộ trình triển khai TPM theo ba bước: Chuẩn bị → Triển khai → Duy trì và phát triển.
Giải pháp 2 — Nâng cao sử dụng hệ thống ERP: Công ty hiện đang sử dụng OMEGA ERP nhưng chưa khai thác đầy đủ tính năng. Giải pháp tập trung vào việc tối ưu hóa các mô-đun quản lý kho, mua hàng và lập kế hoạch sản xuất nhằm rút ngắn thời gian lập kế hoạch (hiện đang kéo dài 7–10 ngày).
Kiến nghị bổ sung:
- Về nhân lực: bổ sung và đào tạo nhân sự phụ trách bảo trì.
- Về tồn kho: cải thiện cách sắp xếp, tránh tình trạng hàng hóa tràn ra lối đi như ghi nhận trong thực tế.
Kết quả và đóng góp
Kết quả phân tích thực trạng:
- Xác định rõ hai nhóm vấn đề cốt lõi tác động đến hiệu quả sản xuất mã hàng 102204005514: hiệu suất máy móc thấp và công tác bảo trì chưa chủ động.
- Thời gian lập kế hoạch từ khi nhận đơn đến khi đưa vào sản xuất kéo dài 7–10 ngày, được xác định là điểm nghẽn cần cải thiện.
- Lập bảng tính toán OEE thực tế dựa trên đơn hàng Bibica, từ đó xác định được khoảng cách giữa hiệu suất hiện tại và mục tiêu cải tiến.
- Dữ liệu từ biểu đồ Pareto chỉ ra các nguyên nhân chính làm giảm năng suất máy thổi và máy cắt theo thứ tự ưu tiên.
Giải pháp và kiến nghị đề xuất:
- Xây dựng lịch bảo trì TPM chi tiết (nội dung công việc và thời gian) cho máy thổi và máy cắt.
- Đề xuất tích hợp hệ thống MMS-X vào quy trình quản lý bảo trì hiện tại.
- Khuyến nghị tối ưu hóa sử dụng OMEGA ERP để rút ngắn chu kỳ lập kế hoạch và tăng độ chính xác của kế hoạch sản xuất.
- Đặt mục tiêu cải tiến cụ thể cho các chỉ số OEE sau khi áp dụng giải pháp (theo Bảng 4.3 trong văn bản).
Đóng góp của đề tài: Đề tài cung cấp một phân tích thực tiễn về quy trình lập kế hoạch sản xuất bao bì nhựa tại một doanh nghiệp cụ thể trong bối cảnh năm 2023, gắn lý thuyết TPM và OEE với số liệu thực tế thu thập trực tiếp tại nhà máy, thay vì chỉ dừng lại ở phân tích lý thuyết.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Phạm vi nghiên cứu chỉ tập trung vào một mã hàng duy nhất (102204005514) trong khoảng thời gian 3 tháng (18/09–18/12/2023), do đó kết quả phân tích và giải pháp mang tính đặc thù cho sản phẩm thời vụ này, chưa phản ánh toàn diện hệ thống lập kế hoạch của toàn công ty với hàng chục mã hàng khác nhau.
Dữ liệu thu thập tại nhà máy trong thời gian thực tập có giới hạn về độ dài chuỗi thời gian, đặc biệt đối với chỉ số OEE cần dữ liệu liên tục để đánh giá xu hướng. Ngoài ra, việc đánh giá hiệu quả sau khi triển khai giải pháp TPM và cải tiến ERP chưa được thực hiện do giới hạn thời gian nghiên cứu.
Hướng mở rộng tiềm năng bao gồm: mở rộng phân tích OEE sang toàn bộ dây chuyền sản xuất; đánh giá hiệu quả triển khai TPM sau 6–12 tháng áp dụng; và nghiên cứu tích hợp hệ thống CMMS (Computerized Maintenance Management System) với OMEGA ERP để tự động hóa công tác bảo trì.
Giá trị tham khảo
Đề tài phù hợp để tham khảo trong các trường hợp sau:
- Sinh viên ngành Quản lý công nghiệp, Quản trị sản xuất và vận hành: phần Chương 2 cung cấp tổng hợp lý thuyết về lập kế hoạch sản xuất, TPM và OEE với trích dẫn nguồn cụ thể; phần Chương 3 minh họa cách áp dụng biểu đồ Pareto và xương cá vào phân tích thực tế nhà máy.
- Sinh viên thực tập tại doanh nghiệp sản xuất bao bì hoặc sản xuất nhựa: quy trình lập kế hoạch 8 bước được mô tả chi tiết theo từng phòng ban là tài liệu minh họa thực tiễn có giá trị.
- Người làm đề tài cải tiến sản xuất theo hướng TPM hoặc OEE: Chương 4 cung cấp ví dụ về cách xây dựng lịch bảo trì và đặt mục tiêu cải tiến OEE dựa trên dữ liệu thực tế, thay vì chỉ trình bày lý thuyết.
- Người nghiên cứu về triển khai ERP trong doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành sản xuất: phần phân tích OMEGA ERP và những tồn tại trong sử dụng phần mềm là tham chiếu thực tiễn hữu ích.
Câu hỏi thường gặp
1. Mã hàng 102204005514 là sản phẩm gì và được sản xuất cho khách hàng nào?
Đây là túi xốp đựng hộp bánh Tết, quy cách 305×2×45×485×0,05 mm, độ dày 50 micro, trọng lượng 18 gram. Sản phẩm được sản xuất cho Công ty Cổ phần Bibica để đựng hộp bánh Tết, hỗ trợ vận chuyển và làm quà tặng. Nguyên liệu gồm 6 loại hạt nhựa: HDPE, LLDPE 118WJ, Taical, hạt nhựa tự hủy, hạt sữa và hạt nhựa tái sinh.
2. Chu kỳ đặt hàng của Bibica đối với mã hàng này như thế nào, và Nam Thái Sơn ứng phó ra sao?
Bibica đặt hàng mã 102204005514 theo chu kỳ một năm một lần vào tháng 9 và tháng 10 để chuẩn bị cho dịp Tết dương lịch và Tết Nguyên Đán. Dữ liệu 2022–2023 cho thấy mỗi lần đặt từ 1.000 đến 3.000 kg. Do tính thời vụ và mùa cao điểm nhiều đơn hàng khác, công ty không sản xuất dự trữ cho mã này mà sản xuất theo đúng số lượng đặt hàng của Bibica từng đợt.
3. Nhà cung cấp nguyên vật liệu nào quan trọng nhất đối với sản phẩm này?
Trong tháng 09–10/2023, Công ty TNHH MTV Hóa chất Đức Giang (Việt Nam) chiếm tỷ trọng lớn nhất với 75.000 kg (38%), tiếp theo là SCG Chemicals (Thái Lan) với 41.625 kg (21%) và Công ty TNHH MTV Hóa chất Miền Nam (Việt Nam) với 27.000 kg (14%). Ba nhà cung cấp này tổng cộng chiếm 74% khối lượng nguyên vật liệu đầu vào.
4. Vấn đề cụ thể nào với máy móc được xác định qua phân tích thực trạng?
Phân tích bằng biểu đồ Pareto xác định các nguyên nhân giảm năng suất tại hai nhóm máy: máy thổi (số thứ tự 91) và máy cắt (số 112, 117, 118 thương hiệu Nissei, Bandai, Chen Hsong). Tình trạng số máy hư hỏng chưa được sửa chữa được ghi nhận trực tiếp, cùng với hiện tượng hàng hóa để tràn ra lối đi trong kho, phản ánh công tác bảo trì và quản lý mặt bằng chưa đạt yêu cầu.
5. Công ty đang sử dụng phần mềm ERP nào và tồn tại gì trong việc sử dụng?
Công ty Cổ phần XNK Nam Thái Sơn đang sử dụng phần mềm OMEGA ERP. Tồn tại được xác định là công ty chưa tận dụng đầy đủ các tính năng mà phần mềm cung cấp, đặc biệt trong việc kết nối dữ liệu giữa các phòng ban để rút ngắn thời gian lập kế hoạch. Hiện tại, chu kỳ từ khi nhận đơn hàng đến khi đưa vào sản xuất kéo dài 7–10 ngày, một phần do chưa tối ưu hóa quy trình số liệu trên hệ thống ERP.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của Lê Thị Ái My (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, ngành Quản lý Công nghiệp, năm 2023) tập trung phân tích thực trạng và đề xuất cải tiến hiệu quả sản xuất cho mã hàng 102204005514 tại Công ty Cổ phần XNK Nam Thái Sơn, dựa trên dữ liệu thực tế thu thập trong 3 tháng thực tập. Thông qua việc áp dụng các công cụ phân tích như biểu đồ Pareto, biểu đồ xương cá và hệ số OEE, đề tài xác định được hai điểm nghẽn chính là bảo trì máy móc bị động và chưa khai thác tốt hệ thống OMEGA ERP, từ đó đề xuất giải pháp TPM kết hợp với MMS-X và tối ưu hóa ERP. Đề tài có giá trị thực tiễn rõ ràng nhờ gắn kết chặt chẽ giữa lý thuyết quản lý sản xuất và điều kiện vận hành cụ thể của một doanh nghiệp sản xuất bao bì nhựa hàng đầu TP.HCM.