Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động sản xuất ngành dệt may năm 2024 diễn ra trong bối cảnh thị trường toàn cầu và nội địa có nhiều biến động phức tạp. Nhu cầu tiêu thụ sản phẩm dệt may có sự hồi phục sau đại dịch COVID-19 cùng với sự phát triển của thương mại điện tử. Các thị trường tiêu thụ truyền thống như Châu Âu tiếp tục duy trì vị thế, trong khi khu vực Châu Á ghi nhận sự gia tăng về sức mua nhờ tăng trưởng kinh tế. Xu hướng thời trang bền vững (sustainable fashion) đòi hỏi các doanh nghiệp dệt may phải chuyển đổi quy trình sản xuất theo hướng giảm phát thải và tận dụng nguyên liệu thân thiện với môi trường. Về mặt địa chính trị và chuỗi cung ứng, tình trạng bất ổn xã hội tại Bangladesh — quốc gia có ngành dệt may chiếm gần 85% kim ngạch xuất khẩu và chịu thiệt hại ước tính 150 triệu USD mỗi ngày do các cuộc biểu tình — đã dẫn đến làn sóng dịch chuyển đơn hàng mùa cao điểm sang các quốc gia khác, trong đó Việt Nam và Ấn Độ là hai điểm đến được hưởng lợi (theo đánh giá từ Sourcing Journal, Hiệp hội Dệt may Việt Nam VITAS và Business Standard).

Để nắm bắt cơ hội dịch chuyển đơn hàng, các doanh nghiệp dệt may trong nước phải giải quyết bài toán nâng cao năng lực sản xuất, hiện đại hóa công nghệ, giảm thiểu chi phí lao động và kiểm soát chất lượng chặt chẽ nhằm tránh lãng phí. Trong quá trình thực tập 10 tuần tại phòng Kế hoạch sản xuất của Công ty TNHH MTV Thương mại Dịch vụ Dệt may Phú Hà — một đơn vị sản xuất dệt may hoạt động từ năm 2011 — tác giả nhận thấy dây chuyền vận hành tại xưởng còn bộc lộ nhiều điểm nghẽn về bố trí mặt bằng, máy móc, quy trình kiểm soát và tồn trữ vật tư, dẫn đến tình trạng phát sinh lãng phí và năng suất chưa đạt mức tối ưu.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp được xác lập với các mục tiêu và phạm vi cụ thể:

  • Mục tiêu tổng quát: Phân tích, tìm hiểu thực trạng hoạt động sản xuất tại xưởng sản xuất dệt may của Công ty TNHH MTV Thương mại Dịch vụ Dệt may Phú Hà; nhận diện các kết quả đạt được cùng những tồn tại, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện, tối ưu hóa hoạt động sản xuất tại xưởng.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Tìm hiểu, mô tả chi tiết quy trình công nghệ và hoạt động sản xuất thực tế tại xưởng dệt may của công ty.
    2. Nhận diện, phân tích các dạng lãng phí chiếm tỷ trọng cao trong quá trình sản xuất.
    3. Đề xuất các giải pháp kỹ thuật công nghiệp khả thi nhằm loại bỏ lãng phí, rút ngắn chu kỳ sản xuất và nâng cao hiệu quả vận hành.
  • Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ hoạt động sản xuất tại xưởng dệt may của Công ty TNHH MTV Thương mại Dịch vụ Dệt may Phú Hà.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Phòng Kế hoạch sản xuất và xưởng sản xuất tại Nhà máy của công ty (địa chỉ: số 14 Đường số 44, Phường 14, Thành phố Hồ Chí Minh).
    • Thời gian: Dữ liệu kết quả kinh doanh và thực trạng sản xuất thu thập trong giai đoạn 2021 – 2023; số liệu thống kê khuyết tật và lỗi sản phẩm ghi nhận cập nhật vào tháng 06/2024; thời gian thực hiện nghiên cứu hoàn thành vào tháng 05/2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các lý thuyết nền tảng về quản trị sản xuất và vận hành kết hợp với các nguyên lý sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing):

  • Khái niệm và hiệu quả sản xuất: Hoạt động sản xuất được định nghĩa thông qua quá trình phối hợp con người, máy móc, nguyên vật liệu và công nghệ để tạo ra sản phẩm (theo quan điểm của Mankiw, Starr, Chase). Hiệu quả hoạt động sản xuất (production efficiency) được xác định là khả năng tối đa hóa sản lượng đầu ra với chi phí và thời gian tối thiểu thông qua việc tối ưu hóa phối thức nguồn lực nội tại (Heizer và cộng sự, 2020; Slack và cộng sự, 2022).
  • Mô hình Lean và 7 loại lãng phí (Muda): Nghiên cứu kế thừa khung lý thuyết từ Hệ thống Sản xuất Toyota (TPS) do Taiichi Ohno (1988) và Womack & Jones (1996) đúc kết, phân loại 7 dạng lãng phí trong xưởng may: Sản xuất thừa (Overproduction), Thời gian chờ đợi (Waiting), Vận chuyển (Transportation), Công đoạn thừa (Over-processing), Tồn kho (Inventory), Thao tác thừa (Motion), và Sản phẩm lỗi (Defects).
  • Các công cụ kỹ thuật công nghiệp và quản trị chất lượng:
    • Biểu đồ Pareto (Nguyên lý 80/20): Phân loại và tập trung xử lý các nhóm lỗi khuyết tật chiếm tỷ trọng lớn nhất (Ishikawa, 1976; Govind Ramu, 2022).
    • Biểu đồ xương cá (Sơ đồ Ishikawa): Bóc tách nguyên nhân gốc rễ gây ra hàng lỗi dựa trên khung 5M1E gồm: Con người (Manpower), Máy móc (Machinery), Nguyên vật liệu (Material), Phương pháp (Method), Đo lường (Measurement) và Môi trường (Environment).
    • Lưu đồ quy trình (Flow Chart) và Chuẩn hóa công việc: Trực quan hóa trình tự thao tác, phân tích luồng giá trị và xác lập các điều kiện chuẩn hóa (hướng dẫn thao tác, thời lượng tiêu chuẩn, định mức tồn kho).
    • Phương pháp 5S: Hệ thống chuẩn hóa hiện trường thông qua 5 bước: Sàng lọc (Seiri), Sắp xếp (Seiton), Sạch sẽ (Seiso), Săn sóc (Seiketsu) và Sẵn sàng (Shitsuke).
    • Hệ thống kiểm soát trực quan Kanban: Sử dụng các loại thẻ tín hiệu (Kanban cung ứng, sản xuất, vận chuyển, tạm thời, tín hiệu) và bảng trạng thái công việc (To Do - In Progress - Done) để cân bằng chuyền và giới hạn lượng bán thành phẩm dở dang (WIP).
    • Mô hình tồn kho EOQ và phân loại ABC: Ứng dụng công thức lượng đặt hàng kinh tế tối ưu (Economic Order Quantity) và kỹ thuật phân tích ma trận ABC để kiểm soát chi phí đặt hàng, chi phí lưu trữ cho nguyên vật liệu dệt may.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai thông qua sự kết hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Quan sát trực tiếp dòng di chuyển của vật tư, thao tác của công nhân tại chuyền dệt, chuyền may, hoàn thiện; phỏng vấn sâu cán bộ quản lý (Trưởng phòng Kinh doanh, quản đốc xưởng) và nhân viên trực tiếp sản xuất về các điểm tắc nghẽn kỹ thuật và quy trình tác nghiệp.
  • Phương pháp định lượng: Thu thập số liệu thống kê sản lượng, doanh thu, chi phí giai đoạn 2021 – 2023; thống kê số lượng phế phẩm theo cây lỗi khuyết tật tháng 06/2024; đo đếm thời gian chu kỳ (cycle time) các bước công việc tại công đoạn đóng gói; tính toán chi phí lưu kho và số lượng đặt hàng tối ưu cho nguyên liệu vải lót.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được tác giả trực tiếp đo bấm giờ, lập biên bản ghi nhận tại xưởng trong 10 tuần thực tập; dữ liệu thứ cấp trích lục từ sổ sách quản lý kho, báo cáo nội bộ của phòng Kế hoạch sản xuất, phòng Kỹ thuật, phòng Kinh doanh và tài liệu giới thiệu năng lực của công ty.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về Công ty TNHH MTV Thương mại Dịch vụ Dệt may Phú Hà

Chương này tập trung giới thiệu toàn diện về pháp nhân, quá trình phát triển, cơ cấu tổ chức và năng lực vận hành của doanh nghiệp:

  • Thông tin pháp lý và lịch sử hình thành: Công ty thành lập ngày 10/03/2011, mã số thuế 0310678317, đại diện pháp luật là ông Hà Hồng Hải, trụ sở đặt tại số 14 Đường số 44, TP. Hồ Chí Minh, hoạt động dưới thương hiệu logo HA GATTINI. Từ quy mô sản xuất nhỏ ban đầu chuyên về áo mổ len và dệt kim, công ty mở rộng sang thời trang công sở, đồ thể thao, đồng phục và hàng dệt may kỹ thuật. Các cột mốc tiêu biểu bao gồm: thành lập bộ phận R&D chuyên trách (2015), mở xưởng sản xuất thứ hai tại quận Phú Nhuận (2016), xuất khẩu sang Châu Âu và Bắc Mỹ (2017), tích hợp hệ thống ERP (2019), triển khai chương trình tái chế vải tuần hoàn (2020), và đưa vào vận hành phần mềm ATSCADA cùng các thiết bị IoT nhằm hướng đến mô hình nhà máy thông minh (2023).
  • Cơ sở vật chất và năng lực sản xuất: Theo số liệu công bố tại Bảng 1.1, công ty duy trì lực lượng lao động 120 người (hơn 100 nhân sự trực tiếp với 95% có trên 5 năm kinh nghiệm, xưởng may duy trì 40 công nhân lành nghề trên 2 dây chuyền). Cơ sở vật chất đạt chứng nhận kiểm toán từ Intertek và SGS. Xưởng dệt kim sở hữu 60 máy dệt tự động hóa hoàn toàn với công suất 60.000 sản phẩm/bán thành phẩm mỗi tháng; năng lực chuyền may hoàn thiện đạt từ 20.000 đến 30.000 sản phẩm mỗi tháng; tổng sản lượng hàng năm xấp xỉ gần 1.000.000 sản phẩm.
  • Thị trường và cơ cấu khách hàng: Khách hàng xuất khẩu là trọng tâm (đặc biệt tại Hàn Quốc và các thị trường yêu cầu chứng nhận OEKO-TEX, FAIRTRADE cho các sản phẩm áo thu đông, áo len, áo khoác), bên cạnh việc gia công nhãn hàng riêng cho các nền tảng thương mại điện tử, sản xuất bộ sưu tập ngách và hàng dệt gia dụng nội địa (cung cấp cho IKEA Việt Nam, Thiên Hòa...). Danh mục đối tác tiêu biểu ghi nhận sự hiện diện của Sony, Atlassian, Carlsberg, El Gaucho.
  • Cơ cấu bộ máy tổ chức: Mô hình trực tuyến - chức năng đứng đầu là Giám đốc và Phó Giám đốc, chỉ đạo 4 khối phòng ban chuyên môn gồm: Phòng Kế toán (kiêm nhiệm toàn bộ chức năng Hành chính Nhân sự), Phòng Kinh doanh (chịu trách nhiệm phát triển đơn hàng, tìm nguồn nguyên phụ liệu), Phòng Kỹ thuật (chịu trách nhiệm thiết kế rập, dệt mẫu, bảo dưỡng máy móc, quản lý chất lượng) và Phòng Vật tư (quản lý cung ứng, theo dõi kho bãi).
  • Kết quả kinh doanh giai đoạn 2021 – 2023: Bảng 1.2 ghi nhận sự phục hồi của công ty sau giai đoạn suy giảm do đại dịch. Năm 2022, doanh thu thuần đạt 33.292 nghìn đồng (tăng trưởng 25,7% so với năm 2021; tổng chi phí sản xuất kinh doanh tăng 20,4% và lợi nhuận tăng 4,9%). Năm 2023, doanh thu thuần tiếp tục đạt 37.613 nghìn đồng (tăng 11,7% so với năm 2022) và lợi nhuận đạt 7.703 tỷ đồng (tăng trưởng 16,9% so với năm 2022) nhờ mở rộng khách hàng mới và danh mục sản phẩm dệt may.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 đóng vai trò là khung lý luận học thuật định hướng cho toàn bộ việc chẩn đoán thực trạng và xây dựng giải pháp:

  • Làm rõ bản chất của hoạt động sản xuất và vai trò của quản lý vận hành trong chuỗi giá trị dệt may, nhấn mạnh yêu cầu cân bằng giữa chi phí, chất lượng và thời gian giao hàng (Lead time).
  • Trình bày hệ thống 7 loại lãng phí (Muda) theo triết lý Lean Manufacturing, phân tích chi tiết cơ chế phát sinh từng loại lãng phí trong môi trường xưởng may công nghiệp.
  • Hệ thống hóa nguyên lý và quy trình triển khai các công cụ quản lý chất lượng: Biểu đồ Pareto (xác lập quy luật 80:20), Biểu đồ xương cá (phân rã nguyên nhân theo 5M1E), Lưu đồ quy trình (Flowchart), Chuẩn hóa quy trình thao tác và định mức.
  • Trình bày phương pháp luận triển khai 5S và hệ thống Kanban (nguyên tắc dòng chảy, kiểm soát WIP, 5 loại thẻ Kanban, cấu trúc bảng 3 cột).
  • Thiết lập công thức toán học tính toán quy mô đặt hàng kinh tế EOQ và phương pháp phân hạng tồn trữ ABC để tối ưu hóa chi phí dự trữ nguyên vật liệu.

Chương 3: Thực trạng hoạt động sản xuất của Công ty TNHH MTV Thương mại Dịch vụ Dệt may Phú Hà

Chương 3 đi sâu khảo sát, mô tả quy trình công nghệ thực tế và lượng hóa các vấn đề tồn tại tại nhà máy:

  • Mô tả các quy trình vận hành:
    • Quy trình xử lý đơn hàng chung (Hình 3.1): Chia làm 2 giai đoạn: Giai đoạn trước sản xuất (tiếp nhận thông tin, thiết kế mẫu, báo giá, phát triển mẫu, kiểm tra tính sẵn có của nguyên phụ liệu trong kho, lập kế hoạch sản xuất) và Giai đoạn sau sản xuất (chuẩn bị kho, nhập chuyền dệt/may, kiểm soát chất lượng KCS, sửa hàng nếu có lỗi, đóng gói và xuất giao).
    • Quy trình tiếp nhận mẫu (Hình 3.2): Gồm các bước thẩm định khả năng công nghệ của máy dệt, dệt mảnh mẫu để kiểm tra mật độ sợi, may ráp mẫu thử, liên kết đối tác thêu/in gia công ngoài, tra lót, gắn nút mác hoàn thiện và trình duyệt với khách hàng.
    • Quá trình nhập kho nguyên vật liệu (5 bước): Lập kế hoạch nhập vật tư, tìm kiếm nhà cung cấp, thỏa thuận phương thức vận chuyển và điều kiện Incoterms, kiểm đếm chất lượng - số lượng khi nhập bãi, và cập nhật thẻ kho vào hệ thống dữ liệu.
    • Quy trình sản xuất sản phẩm dệt may (Hình 3.4 - Hình 3.12): Dây chuyền công nghệ tuần tự gồm 8 công đoạn: (1) Máy kéo sợi chia sợi thành cuộn nhỏ; (2) Máy dệt tự động dệt mảnh bán thành phẩm; (3) Xử lý chi tiết túi áo và nón; (4) Sử dụng máy linking chuyên dụng để nối các mảnh bán thành phẩm; (5) May tra lót vải và khóa kéo; (6) Ủi định hình theo khuôn; (7) Kiểm tra chất lượng (KCS) và đo kích thước thành phẩm; (8) Đóng gói và dán tem nhãn.
  • Nhận diện và phân tích các lãng phí tại xưởng:
    • Lãng phí sản phẩm lỗi/khuyết tật: Bảng 3.1 tổng hợp cây lỗi khuyết tật tháng 06/2024 kết hợp Biểu đồ Pareto (Hình 3.16) và Biểu đồ xương cá (Hình 3.17) chỉ ra các khuyết tật phổ biến: đứt sợi, dệt sọc, may lệch đường chỉ, bẩn dầu máy, sai lệch kích thước thông số. Nguyên nhân gốc rễ chủ yếu do tay nghề công nhân chưa đồng đều, máy móc cũ chưa được bảo trì phòng ngừa định kỳ, và thiếu tiêu chuẩn kiểm tra trực quan tại vị trí thao tác.
    • Lãng phí thao tác và thời gian tại công đoạn đóng gói: Khảo sát thời gian thực hiện (Bảng 3.2) ghi nhận công đoạn đóng gói kéo dài trung bình 56 giây cho một sản phẩm do công nhân phải thực hiện nhiều động tác thừa (tìm túi ni-lông, với tay lấy nhãn, gập áo thủ công không có dưỡng định hình).
    • Lãng phí vận chuyển và di chuyển: Bố trí mặt bằng sản xuất hiện trạng (Hình 3.20) chưa tối ưu, các khu vực kho nguyên liệu, chuyền dệt, chuyền linking, chuyền may và trạm ủi cách xa nhau; nguyên vật liệu và bán thành phẩm xếp chồng thành từng tầng lộn xộn (Hình 3.19), công nhân phải khuân vác thủ công gây tốn sức và làm chậm nhịp sản xuất.
    • Lãng phí tồn kho: Thống kê lượng tồn kho giai đoạn 2021 – 2023 (Bảng 3.3) phản ánh mức dự trữ nguyên phụ liệu và thành phẩm dở dang quá cao; chính sách mua hàng theo cảm tính chưa căn cứ vào quy mô đặt hàng tối ưu dẫn đến tồn ứ vốn lưu động và chiếm dụng diện tích mặt sàn.

Chương 4: Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động sản xuất hàng dệt may của Công ty Phú Hà

Dựa trên các nguyên nhân gốc rễ đã xác định, chương 4 xây dựng hệ thống 5 nhóm giải pháp kỹ thuật công nghiệp cụ thể:

  • Giải pháp loại bỏ thao tác và công đoạn thừa (Mục 4.1): Tái thiết kế bàn thao tác và chuẩn hóa quy trình đóng gói sản phẩm (Hình 4.1). Bảng 4.1 đưa ra định mức thời gian thực hiện công đoạn mới được rút ngắn xuống còn 40 giây/sản phẩm (giảm 16 giây so với hiện trạng 56 giây) nhờ bố trí dụng cụ gấp định hình và khay chứa nhãn dán trong tầm với thuận tiện.
  • Giải pháp tối ưu hóa vận chuyển và bố trí mặt bằng (Mục 4.2): Sắp xếp lại sơ đồ mặt bằng xưởng sản xuất theo nguyên tắc dòng chảy một chiều (Hình 4.3), rút ngắn khoảng cách di chuyển giữa công đoạn dệt - linking - may - ủi - đóng gói; đồng thời đề xuất đầu tư mua sắm xe nâng hàng chuyên dụng (Hình 4.4) để cơ giới hóa khâu vận chuyển kiện sợi và bán thành phẩm nặng, giảm thiểu rủi ro chấn thương lao động và hư hại sợi.
  • Giải pháp kiểm soát tồn kho (Mục 4.3):
    • Ứng dụng mô hình EOQ để tính toán mức đặt hàng tối ưu cho mặt hàng phụ liệu chủ lực là vải lót đen (Hình 4.5); xây dựng Bảng 4.3 so sánh chi phí tồn kho giữa các mức đặt hàng khác nhau, chứng minh điểm cân bằng chi phí tối ưu.
    • Thực hiện phân loại hàng tồn kho theo phương pháp ABC (Bảng 4.4 và Biểu đồ cột Hình 4.6), phân nhóm chính xác các loại nguyên phụ liệu để áp dụng chính sách kiểm soát nghiêm ngặt đối với nhóm A (giá trị cao) và đơn giản hóa thủ tục đối với nhóm C.
  • Giải pháp hạn chế tỷ lệ lỗi và quản lý trực quan (Mục 4.4): Thiết lập hệ thống thẻ và bảng Kanban tại khu vực đóng gói (Bảng 4.2 và Hình 4.2) nhằm kiểm soát chặt chẽ sản lượng bán thành phẩm chuyển giao giữa chuyền may và khâu đóng gói; áp dụng phương pháp quản lý trực quan (Visual Management) và 5S tại khu vực nhà máy và trạm hoàn thiện sản phẩm (Hình 4.7, 4.8) bằng các bảng hướng dẫn lỗi mẫu, vạch kẻ phân định vị trí làm việc.
  • Giải pháp nâng cao chất lượng nhân sự (Mục 4.5): Xây dựng chương trình đào tạo tay nghề định kỳ cho công nhân may và vận hành máy dệt; ban hành tài liệu hướng dẫn kỹ thuật chuẩn (SOP) tại từng vị trí làm việc; gắn trách nhiệm kiểm tra chất lượng ban đầu cho từng người lao động nhằm phát hiện lỗi sớm ngay tại nguồn.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã lượng hóa được thực trạng sản xuất và đưa ra các đề xuất cải tiến với thông số kỹ thuật rõ ràng:

Hạng mục khảo sát Hiện trạng trước cải tiến (Chương 3) Đề xuất giải pháp kỹ thuật (Chương 4) Hiệu quả định lượng / Lợi ích kỳ vọng
Thời gian chu kỳ đóng gói 56 giây / sản phẩm (Bảng 3.2) Chuẩn hóa thao tác, bàn gập dưỡng mẫu (Bảng 4.1, Hình 4.1) Rút ngắn còn 40 giây / sản phẩm (giảm 16 giây, tương đương giảm ~28,6% thời gian chu kỳ)
Vận chuyển & Mặt bằng Bố trí gián đoạn (Hình 3.20), NVL xếp chồng (Hình 3.19), vận chuyển thủ công Quy hoạch dòng chảy một chiều (Hình 4.3), trang bị xe nâng hàng (Hình 4.4) Xóa bỏ điểm giao cắt, giảm cự ly di chuyển nội bộ, bảo vệ bán thành phẩm
Quản trị tồn trữ NVL Tồn kho tăng cao (Bảng 3.3), mua hàng phân tán, giam vốn lưu động Áp dụng công thức EOQ cho vải lót đen (Hình 4.5), phân loại ma trận ABC (Bảng 4.4, Hình 4.6) Tối ưu hóa tổng chi phí đặt hàng và lưu kho; tập trung kiểm soát nhóm nguyên liệu giá trị cao
Điều phối chuyền & KCS Lỗi dệt/may phân tán (Bảng 3.1, Hình 3.16), ứ đọng bán thành phẩm Triển khai bảng Kanban đóng gói (Bảng 4.2, Hình 4.2), quản lý trực quan và 5S (Hình 4.7, 4.8) Cân bằng chuyền sản xuất, hạn chế phát sinh lỗi lặp lại, minh bạch hóa tiến độ

Đóng góp của đề tài:

  • Khóa luận đã áp dụng thành công các công cụ kỹ thuật công nghiệp cổ điển và hiện đại (Lean, 5S, Kanban, Pareto, Ishikawa, EOQ, ABC) vào giải quyết bài toán vận hành cụ thể tại một doanh nghiệp sản xuất dệt may quy mô vừa tại Việt Nam.
  • Cung cấp sơ đồ phân tích chi tiết quy trình 8 bước sản xuất sản phẩm dệt kim phối hợp may hoàn thiện, làm cơ sở thực chứng rõ ràng cho công tác quản trị năng suất xưởng may.
  • Hệ thống giải pháp mang tính đồng bộ từ khâu tổ chức không gian (mặt bằng, xe nâng), quy trình thao tác (chuẩn hóa đóng gói), điều phối luồng công việc (Kanban) đến tối ưu hóa chi phí dự trữ (EOQ/ABC), có khả năng ứng dụng thực tế mà không đòi hỏi chi phí đầu tư hạ tầng quá lớn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Phạm vi khảo sát không gian chỉ giới hạn tại một cơ sở nhà máy của Công ty Dệt may Phú Hà (quận Gò Vấp, TP.HCM), chưa thực hiện khảo sát so sánh chéo với cơ sở sản xuất thứ hai tại quận Phú Nhuận.
    • Dữ liệu thống kê về cây lỗi khuyết tật mới chỉ thu thập lát cắt điển hình trong tháng 06/2024, chưa phản ánh đầy đủ biến động tỷ lệ lỗi theo các mùa sản xuất khác nhau trong năm (đặc biệt là mùa cao điểm hàng thu đông).
    • Các giải pháp cải tiến (giảm thời gian đóng gói, áp dụng EOQ, bảng Kanban) mới dừng lại ở mức độ tính toán thử nghiệm, đề xuất thiết kế và mô phỏng trên số liệu giả định, chưa có điều kiện theo dõi và đánh giá số liệu thực chứng sau khi triển khai đồng bộ trên toàn bộ dây chuyền.
    • Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào các nhân tố nội tại bên trong nhà xưởng, chưa đánh giá tác động sâu từ các yếu tố bên ngoài như biến động chuỗi cung ứng nguyên liệu quốc tế hay chi phí cước vận chuyển đường biển.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Tiến hành đo lường, đánh giá đối chứng các chỉ số hiệu quả vận hành thực tế (OEE, tỷ lệ lỗi hoàn trả, vòng quay hàng tồn kho) sau thời gian triển khai các giải pháp Kanban và tái bố trí mặt bằng.
    • Nghiên cứu tích hợp hệ thống phần mềm điều hành sản xuất MES với nền tảng ATSCADA và các thiết bị IoT hiện có tại nhà máy nhằm số hóa toàn bộ dữ liệu quản lý chuyền theo thời gian thực.
    • Mở rộng bài toán quản trị tồn kho và tối ưu hóa chi phí cho toàn bộ danh mục nguyên phụ liệu nhập khẩu.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với:

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên các chuyên ngành Quản lý Công nghiệp, Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp, Quản trị Chuỗi cung ứng, Quản trị Kinh doanh và Công nghệ May - Dệt thời trang đang thực hiện đề tài tốt nghiệp hoặc đồ án môn học liên quan đến nâng cao năng suất, tinh gọn hóa sản xuất.
  • Cán bộ quản lý thực tế: Giám đốc xưởng, kỹ sư quản lý công nghiệp (IE), cán bộ quản lý chất lượng (QC/QA) và nhân viên kế hoạch tại các doanh nghiệp may mặc quy mô nhỏ và vừa có thể tham khảo phương pháp luận nhận diện lãng phí và cách thức áp dụng các công cụ Lean chi phí thấp.
  • Nội dung có giá trị tham khảo nổi bật:
    • Lưu đồ quy trình xử lý đơn hàng và quy trình công nghệ 8 bước sản xuất hàng dệt may hoàn chỉnh (từ khâu chia sợi, dệt mảnh, linking đến hoàn thiện).
    • Phương pháp xây dựng cây phân tích lỗi khuyết tật và vận dụng ma trận Pareto kết hợp biểu đồ xương cá (5M1E) trong chẩn đoán chất lượng xưởng may.
    • Mô hình tính toán lượng đặt hàng kinh tế (EOQ) kết hợp phân hạng ABC được số liệu hóa cụ thể trên danh mục nguyên liệu vải thực tế.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận nghiên cứu tại doanh nghiệp nào và quy mô sản xuất của đơn vị ra sao?
Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH MTV Thương mại Dịch vụ Dệt may Phú Hà (trụ sở tại số 14 Đường số 44, TP.HCM, thương hiệu HA GATTINI). Nhà máy của công ty duy trì lực lượng lao động 120 người (40 thợ may lành nghề), sở hữu 60 máy dệt tự động hóa hoàn toàn với năng suất 60.000 sản phẩm/bán thành phẩm dệt kim mỗi tháng và công suất chuyền may đạt từ 20.000 đến 30.000 sản phẩm hoàn thiện mỗi tháng.

Những dạng lãng phí nổi cộm nào đã được tác giả nhận diện tại xưởng dệt may Phú Hà?
Tác giả đã nhận diện 4 nhóm lãng phí chính trong xưởng: (1) Lãng phí khuyết tật sản phẩm (đứt sợi, may lệch, ố dầu máy); (2) Lãng phí thao tác và thời gian tại công đoạn đóng gói do thiếu dụng cụ chuẩn hóa (mất 56 giây/sản phẩm); (3) Lãng phí vận chuyển do mặt bằng chưa hợp lý và phải khuân vác thủ công; (4) Lãng phí tồn kho nguyên phụ liệu và bán thành phẩm do chưa áp dụng định mức đặt hàng khoa học.

Giải pháp cải tiến thời gian đóng gói được thiết kế như thế nào và đem lại kết quả gì?
Tác giả đề xuất thiết kế lại bàn làm việc, trang bị dưỡng định hình gập áo và bố trí nhãn mác trong tầm thao tác thuận tiện (Hình 4.1). Kết quả định lượng (Bảng 4.1) cho thấy thời gian thao tác đóng gói giảm từ 56 giây xuống còn 40 giây cho một sản phẩm, giúp tiết kiệm 16 giây trên mỗi sản phẩm (giảm khoảng 28,6% thời gian chu kỳ công đoạn).

Công cụ nào được đề xuất để giải quyết tình trạng tồn trữ nguyên vật liệu tại công ty?
Tác giả đề xuất phối hợp hai kỹ thuật: (1) Mô hình lượng đặt hàng kinh tế (EOQ) nhằm xác định điểm đặt hàng tối ưu giúp tối thiểu hóa tổng chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho cho mặt hàng vải lót đen (Hình 4.5, Bảng 4.3); (2) Phương pháp phân loại tồn kho ABC (Bảng 4.4, Hình 4.6) để phân tầng mức độ ưu tiên quản lý vốn và kho bãi cho từng nhóm vật liệu dệt may.

Hệ thống thẻ Kanban được tác giả đề xuất áp dụng cho vị trí nào trong nhà máy?
Hệ thống Kanban gồm bảng kiểm soát trực quan 3 cột (Cần thực hiện, Đang thực hiện, Đã hoàn thành) kết hợp các loại thẻ tín hiệu được đề xuất triển khai trọng điểm tại khu vực đóng gói (Bảng 4.2 và Hình 4.2) nhằm đồng bộ hóa nhịp độ bàn giao bán thành phẩm từ chuyền may, ngăn chặn tình trạng ùn ứ hàng dở dang.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị My đã phản ánh bức tranh thực tiễn về công tác tổ chức sản xuất tại Công ty TNHH MTV Thương mại Dịch vụ Dệt may Phú Hà. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa các công cụ kỹ thuật công nghiệp (Pareto, Ishikawa, 5S, Kanban) và mô hình quản trị tồn kho (EOQ, ABC), công trình đã đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ giúp chuẩn hóa quy trình đóng gói, tái lập mặt bằng xưởng và kiểm soát chất lượng tại nguồn. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng thiết thực cho các nghiên cứu thuộc chuyên ngành Quản lý Công nghiệp và các doanh nghiệp dệt may đang hướng tới tối ưu hóa vận hành.