chương 1, tác giả đã trình bày các thông tin giới thiệu về CTCP Nội thất Nhân Hoàng, cơ cấu tổ chức, các dòng sản phẩm công ty cung cấp, thị trường tiêu thụ và tình hình hoạt động kinh doanh trong năm 2021, 2022 của công ty. 9 Chương 2: Cơ sở lý thuyết 2. Tổng quan về hoạt động sản xuất 2. Khái niệm về hoạt động sản xuất Starr (1978) định nghĩa hoạt động sản xuất như sự tổ chức và sắp xếp công việc của con người, nguyên vật liệu, năng lượng và máy móc để hoàn thành các nhiệm vụ được thỏa thuận.
Chase (1981), theo quan điểm tương tự, trong tác phẩm về sản xuất và quản lý, đã đề cập đến quá trình sản xuất như việc chuyển đổi nguyên liệu thông qua các quy trình và công nghệ thành sản phẩm hoặc dịch vụ được khách hàng yêu cầu. Phiên bản mới nhất của sách, cập nhật năm 2021, mở rộng quan điểm này bằng cách xác định hoạt động sản xuất là một quá trình toàn diện, từ lập kế hoạch sản xuất, quản lý tài nguyên, kiểm soát chất lượng, quản lý chuỗi cung ứng, và nhiều khía cạnh khác, nhằm đảm bảo sản phẩm hoặc dịch vụ được sản xuất một cách hiệu quả và đáp ứng nhu cầu thị trường. Khái niệm này không chỉ giới hạn ở việc chế tạo hàng hóa vật lý như ô tô hoặc thiết bị điện tử, mà còn bao gồm cung cấp dịch vụ như chăm sóc sức khỏe, giáo dục và nhiều lĩnh vực khác. Hoạt động sản xuất đóng vai trò quan trọng trong phát triển và thịnh vượng kinh tế của một quốc gia hoặc khu vực, đóng góp vào sự tiến bộ và thịnh vượng toàn diện.
Quy trình sản xuất Johnson (2019) đã định nghĩa quy trình sản xuất là một hệ thống có kế hoạch, có thứ tự, bao gồm một loạt các bước liên quan nhau, được tiến hành để chuyển đổi các nguyên liệu và tài nguyên thành sản phẩm hoặc dịch vụ cuối cùng. Quy trình này có thể phức tạp và đa dạng, bao gồm các khâu như thiết kế sản phẩm, quá trình chế tạo, kiểm tra chất lượng, và phân phối, nhằm đảm bảo rằng sản phẩm đạt được tiêu chuẩn chất lượng và đáp ứng nhu cầu của thị trường hoặc khách hàng. Ngoài quan điểm trên, tác giả cũng đưa ra mục tiêu của quy trình sản xuất, bao gồm đảm bảo sự hiệu quả, chất lượng và đáp ứng nhu cầu của thị trường hoặc khách hàng. Điều này thể hiện sự quan trọng của việc tối ưu hóa các quy trình sản xuất để đạt được hiệu suất cao nhất và đáp ứng được yêu cầu của khách hàng.
Do đó, quy trình sản xuất thường bao gồm các bước như thiết kế sản phẩm, quá trình chế tạo, 10 kiểm tra chất lượng, lập kế hoạch sản xuất và quản lý tài nguyên, nhằm đảm bảo mọi khía cạnh của quá trình đều được điều chỉnh một cách có hiệu quả. Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất Tác giả xác định phạm vi ảnh hưởng của hoạt động sản xuất từ các yếu tố bên trong, mà không xem xét các yếu tố ảnh hưởng từ bên ngoài. Dựa vào đó, ta có thể nhận biết một loạt các yếu tố ảnh hưởng như sau: Nguyên vật liệu: Sự sẵn có và chất lượng của nguyên liệu và tài nguyên đầu vào đóng vai trò quan trọng trong quy trình sản xuất. Biến động trong nguồn cung cấp và giá cả có thể ảnh hưởng đến lựa chọn vật liệu và chi phí sản xuất.
Đặc biệt, việc đảm bảo nguồn cung ổn định và chất lượng cao là rất quan trọng. Công nghệ và thiết bị: Sự tiến bộ trong công nghệ và việc sử dụng thiết bị hiện đại có thể cải thiện năng suất và chất lượng sản phẩm. Sự duy trì và nâng cấp thiết bị cũng là yếu tố quan trọng để đảm bảo hoạt động sản xuất liên tục và hiệu quả. Lao động: Kỹ năng, đào tạo và hiệu suất của lao động đóng vai trò quan trọng trong quy trình sản xuất.
Sự tương tác và hiệu quả làm việc của nhân viên có thể ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng sản phẩm. Do đó, việc quản lý nhân sự và đảm bảo môi trường làm việc tích cực là rất quan trọng. Quy trình sản xuất: Quy trình sản xuất được thiết kế và tối ưu hóa để đảm bảo hiệu suất và chất lượng. Quản lý quy trình cũng cần được thực hiện một cách hiệu quả để đảm bảo tính toàn vẹn và hiệu suất của sản phẩm.
Chất lượng và kiểm tra: Quá trình kiểm tra chất lượng và đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng đáp ứng được yêu cầu của khách hàng. Điều này bao gồm cả việc đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và môi trường. Nghiên cứu thời gian và thao tác– Time Study 2. Khái niệm về “Nghiên cứu thời gian và thao tác” Theo thuật ngữ kỹ thuật, "Nghiên cứu thời gian và thao tác" không chỉ đơn thuần là một phương pháp đo lường thời gian, mà còn là một kỹ thuật phức tạp đòi hỏi sự cẩn thận và tổ chức.
Nó bao gồm việc đo lường thời gian thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, sử dụng các công cụ đo thời gian và điều chỉnh cho các yếu tố biến đổi như các 11 tình huống không mong muốn như sự chậm trễ không thể tránh khỏi hoặc dừng máy, thời gian nghỉ ngơi cần thiết để vượt qua cảm giác mệt mỏi và nhu cầu cá nhân. Con người, dưới góc độ sinh học, có những yêu cầu cụ thể về thời gian và cần phải có thời gian nghỉ ngơi đủ để phục hồi sức lao động. Điều này phản ánh sự phức tạp của chế độ làm việc và thời gian nghỉ ngơi, được xây dựng dựa trên cả các yếu tố sinh học, tâm lý và kinh tế xã hội, đồng thời liên quan đến quyền lợi và mong muốn của cả người lao động và người sử dụng lao động. Nghiên cứu thời gian và thao tác là một lĩnh vực quản lý khoa học, giúp phát hiện các hoạt động không hiệu quả, xác định các cải tiến trong quá trình sản xuất và giảm chi phí hoạt động.
Bằng cách chuẩn hóa các thao tác và quy trình làm việc, nó giúp tối ưu hóa hiệu suất và làm giảm thời gian cũng như chi phí sản xuất và vận hành. Lợi ích khi áp dụng “Nghiên cứu thời gian và thao tác” Trong quá trình sản xuất kinh doanh, việc giảm và loại bỏ các hoạt động không tạo ra giá trị gia tăng sẽ có lợi ích đáng kể, bao gồm tăng năng suất, cải thiện điều kiện làm việc và sức khỏe cho người lao động. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp quan tâm đến việc cải thiện điều kiện làm việc và tăng hiệu quả hoạt động. Bằng cách liên tục cải tiến, các doanh nghiệp có thể giảm thiểu lãng phí trong quá trình sản xuất, giảm chi phí và tăng cường khả năng cạnh tranh.
Cải tiến thường xuyên có thể đem lại nhiều lợi ích: Tăng cường nhận thức của công nhân về sự cần thiết của các hoạt động trong quá trình sản xuất, giúp họ thực hiện công việc một cách chính xác, nhanh chóng và hiệu quả hơn. Giúp công nhân nhận ra tầm quan trọng của năng suất lao động trong toàn bộ thời gian làm việc. Tăng hiểu biết của cán bộ công nhân viên về các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình làm việc, giúp họ tự chủ và tăng hiệu quả công việc. Giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc đo lường thời gian, từ việc đặt mục tiêu thời gian cho các nhiệm vụ đến việc đo lường và theo dõi tiến độ thực hiện.
Các bước tổ chức và triển khai Nghiên cứu thời gian và thao tác là một công cụ quan trọng trong việc đánh giá và cải thiện năng suất lao động cũng như hiệu quả công việc. Nó giúp tổng quan về tình hình năng suất lao động và chất lượng công việc, đồng thời hỗ trợ trong việc đánh giá kết quả sau khi áp dụng các biện pháp cải tiến khác. Nghiên cứu thời gian và thao tác được tổ chức triển khai theo các bước sau: Lập kế hoạch và tổ chức là bước quan trọng nhất trong quá trình triển khai nghiên cứu thời gian và thao tác. Để đạt được điều này, cần có sự cam kết và tham gia của lãnh đạo cao nhất, sự tham gia của nhân viên, và việc thành lập nhóm cải tiến.
Sự cam kết của lãnh đạo là chìa khóa cho thành công, đảm bảo cung cấp nguồn lực cần thiết. Sự tham gia của nhân viên từ các cấp bậc khác nhau cũng rất quan trọng, bởi họ có cái nhìn chi tiết và đề xuất biện pháp cải tiến. Thành lập một nhóm cải tiến đa phương tiện làm cho quá trình trở nên linh hoạt và đa chiều. Thu thập thông tin đầy đủ và thành lập hồ sơ hiện trạng cũng là bước quan trọng, đảm bảo rằng tất cả các thông tin liên quan được cung cấp và ghi chép một cách kỹ lưỡng.
Phân tích nguyên nhân các vấn đề liên quan đến kết quả khảo sát đánh giá hiệu quả công việc sau khi xác định và định lượng vấn đề, nhóm dự án cần phân tích nguyên nhân để hiểu tại sao vấn đề xảy ra. Sử dụng sơ đồ xương cá là một công cụ hiệu quả, trong đó các nguyên nhân chính được liệt kê và phân loại theo các hạng mục như "Con người", "Phương pháp", "Nguyên liệu", và "Máy móc". Các giải pháp được ưu tiên dựa trên các nguyên nhân thường gặp và có thể tiếp tục phân tích để xác định mức độ ảnh hưởng của từng nguyên nhân. Công cụ như phân tích Pareto cũng có thể được sử dụng để tách biệt các nguyên nhân quan trọng và nhấn mạnh vào những vấn đề chính cần giải quyết.
Đề xuất lựa chọn giải pháp cải tiến năng suất và hiệu quả công việc là quá trình sáng tạo, thường được thực hiện thông qua sự hợp tác của nhóm cải tiến và các thành viên liên quan trong công ty. Thông qua việc huy động trí tuệ tập thể, nhóm và nhân viên đề xuất các ý tưởng và giải pháp, sử dụng phương pháp phân tích nguyên nhân để đặt ra các câu hỏi cần giải đáp. Trong các buổi thảo luận, các ý kiến mới được phát 13 triển và thảo luận sâu hơn, tạo điều kiện cho việc tìm ra các lựa chọn cải tiến. Thu thập dữ liệu về thời gian và thao tác có thể được thực hiện bằng nhiều phương pháp, từ việc sử dụng đồng hồ bấm giờ đến việc ghi lại video để hình thành các điều kiện nghiên cứu thời gian và đào tạo.