Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu hoạt động của các doanh nghiệp sản xuất và thương mại dịch vụ, mua hàng là mắt xích đầu tiên giữ vai trò quyết định đến tính liên tục của chuỗi cung ứng và hiệu quả tài chính của toàn bộ hệ thống. Chi phí mua hàng thường chiếm tỷ trọng rất lớn, dao động từ 60% đến 80% tổng doanh thu của doanh nghiệp. Do đó, việc tối ưu hóa công tác thu mua nguyên vật liệu đầu vào không chỉ giúp giảm giá thành, kiểm soát chất lượng thành phẩm mà còn tác động trực tiếp đến khả năng tối đa hóa lợi nhuận và nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế.

Công ty TNHH Guru Group là doanh nghiệp hoạt động chuyên sâu trong ngành dịch vụ ẩm thực (F&B), sở hữu và quản lý các mô hình kinh doanh đồ uống đa dạng bao gồm quán bar cocktail (Drinking & Healing, Candishop) và chuỗi cửa hàng cà phê đặc sản rang xay (Rang Rang Coffee). Với đặc thù của ngành dịch vụ ăn uống, hoạt động thu mua nguyên vật liệu hàng ngày (hạt cà phê nhân xanh, thực phẩm tươi sống, nguyên liệu bách hóa khô, các loại rượu nhẹ mixer, rượu mạnh và máy móc thiết bị) mang tính chất sống còn. Mặc dù công ty đã bước đầu áp dụng các giải pháp quản trị, song quy trình thu mua nội địa vẫn bộc lộ nhiều điểm hạn chế, chưa đồng bộ giữa các bộ phận, đòi hỏi phải có sự nghiên cứu và hoàn thiện bài bản.

Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tập trung giải quyết các nội dung nghiên cứu cụ thể:

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Phân tích toàn diện thực trạng hoạt động thu mua nội địa tại Công ty TNHH Guru Group giai đoạn 2019 – 2021; nhận diện các ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi; từ đó xây dựng hệ thống giải pháp và kiến nghị có tính khả thi nhằm hoàn thiện công tác quản trị mua hàng của doanh nghiệp.
  2. Đối tượng nghiên cứu:
    • Báo cáo tài chính và số liệu thống kê về hoạt động sản xuất kinh doanh, tình hình thu mua của công ty giai đoạn 2019 – 2021.
    • Các yếu tố tác động đến quá trình thu mua tại doanh nghiệp.
    • Các phương án, giải pháp hoàn thiện hoạt động thu mua nguyên vật liệu tại đơn vị.
  3. Phạm vi nghiên cứu:
    • Phạm vi không gian: Hoạt động thu mua nội địa phục vụ vận hành và sản xuất kinh doanh tại Công ty TNHH Guru Group (tập trung vào nhóm hạt cà phê, thực phẩm, đồ uống và thiết bị dự án tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh).
    • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2019 đến hết năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên các lý thuyết nền tảng về Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng:

  • Khái niệm và vai trò quản trị mua hàng: Dựa trên nghiên cứu của Murphy & Knemeyer (2018) và Donald Waters (2022), hoạt động thu mua được định vị là hoạt động chức năng chiến lược bao gồm 5 vai trò cốt lõi: (1) Hỗ trợ các mục tiêu của tổ chức; (2) Quản lý quy trình thu mua hiệu quả và hiệu suất; (3) Quản lý nền tảng cung ứng; (4) Phát triển mối quan hệ bền chặt với các phòng ban liên quan; (5) Hỗ trợ toàn diện các yêu cầu vận hành nội bộ.
  • Khung quy trình mua hàng: Đề tài tiến hành so sánh, đối chiếu hai mô hình quy trình thu mua tiêu biểu:
    • Quy trình 8 bước theo Donald Waters (2022): Xác định nhu cầu $\rightarrow$ Nhận và xử lý yêu cầu mua hàng (PR), tìm kiếm nhà cung cấp (NCC) $\rightarrow$ NCC xử lý yêu cầu và gửi báo giá (BG) $\rightarrow$ Kiểm tra báo giá, đánh giá NCC, đàm phán và phát hành đơn đặt hàng (PO) $\rightarrow$ NCC xử lý đơn và giao hàng kèm chứng từ $\rightarrow$ Bộ phận mua hàng nhận, kiểm tra nguyên vật liệu $\rightarrow$ Bàn giao cho phòng ban sử dụng và cập nhật kho $\rightarrow$ Sắp xếp và thực hiện thanh toán cho NCC.
    • Quy trình 5 bước theo Vilas: Quyết định mua $\rightarrow$ Xác định nhà cung ứng $\rightarrow$ Đặt hàng và ký hợp đồng $\rightarrow$ Nhập hàng $\rightarrow$ Đánh giá sau mua.
  • Các yếu tố tác động đến quản trị mua hàng: Nghiên cứu phân tích 6 yếu tố chính: chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp, thời điểm đặt hàng, tình hình nguồn vốn, năng lực chuyên môn của nhân viên thu mua, vị thế doanh nghiệp trên thương trường và năng lực đáp ứng của nhà cung cấp.
Tiêu chí so sánh Quy trình theo Donald Waters (2022) Quy trình theo Vilas
Kiểm tra tồn kho trước khi mua Quy định rõ ràng tại bước xác định nhu cầu ban đầu Chưa đề cập chi tiết trong các bước tác nghiệp
Phân định nhiệm vụ từng bộ phận Phân định chi tiết giữa phòng sử dụng, phòng mua hàng và NCC Nêu các bước tổng quát, chưa chi tiết hóa nhiệm vụ từng phòng ban
Độ phối hợp liên phòng ban Thể hiện mức độ tương tác cao (thảo luận kỹ thuật, kiểm tra ngân sách) Chưa làm rõ cơ chế tương tác và phối hợp nội bộ
Quy trình thanh toán cho NCC Nêu rõ bước ủy quyền và thực hiện thanh toán để kết thúc chu kỳ Đã đề cập ở giai đoạn thực hiện hợp đồng
Đánh giá NCC sau khi mua Chưa thiết lập bước đánh giá sau mua trong chu kỳ nghiệp vụ Có bước đánh giá sau mua độc lập ở cuối quy trình

Tác giả lựa chọn mô hình của Donald Waters làm khung đối chiếu chính cho hoạt động thực tế của Guru Group do tính tương đồng cao về cơ chế vận hành liên phòng ban, đồng thời đề xuất tích hợp thêm bước đánh giá sau mua từ mô hình của Vilas.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Thu thập, chọn lọc và hệ thống hóa các dữ liệu thứ cấp từ tài liệu quản trị nội bộ của Guru Group, hệ thống biểu mẫu nghiệp vụ, báo cáo tài chính và các ấn phẩm chuyên khảo ngành Logistics.
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu: Đặt quy trình tác nghiệp thực tế của công ty bên cạnh các mô hình lý luận chuẩn mực nhằm phát hiện những khâu thiếu hụt, đứt gãy thông tin và nguyên nhân gây chậm trễ trong chu kỳ mua hàng.

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu sơ cấp và thứ cấp thu thập trực tiếp tại Phòng Mua hàng, Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Nhân sự và Phòng IT của Công ty TNHH Guru Group trong giai đoạn thực tập năm 2023.
  • Giáo trình và tài liệu tham khảo chuyên ngành: Contemporary Logistics (Murphy & Knemeyer, 2018), Logistics: An Introduction to Supply Chain Management (Donald Waters, 2022), tài liệu nghiệp vụ chuỗi cung ứng của Vilas.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận quản trị mua hàng

Chương này tập trung hệ thống hóa các khái niệm căn bản về thu mua và quản trị mua hàng trong chuỗi cung ứng hiện đại. Tác giả làm rõ bản chất kinh tế của hành vi mua hàng như một giao dịch thương mại chuyển giao quyền sở hữu, đồng thời chứng minh tầm quan trọng của việc kiểm soát chi phí đầu vào đối với sự sống còn của doanh nghiệp. Nội dung chương phân tích sâu 5 vai trò chiến lược của hoạt động thu mua theo Murphy & Knemeyer (2018); chi tiết hóa 8 bước trong chu trình mua hàng của Donald Waters và 5 bước nghiệp vụ của Vilas. Thông qua bảng đối chiếu so sánh hai quy trình, chương 1 xác lập cơ sở khoa học để xây dựng bộ khung đánh giá thực trạng công tác mua hàng tại doanh nghiệp F&B. Đồng thời, chương này phân tích 6 yếu tố chi phối trực tiếp đến hiệu quả thu mua, làm tiền đề lý luận cho các đề xuất hoàn thiện.

Chương 2: Thực trạng hoạt động quản trị mua hàng tại Công ty TNHH Guru Group

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về doanh nghiệp và thực trạng công tác mua hàng:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty TNHH Guru Group (MST: 0316851744, thành lập ngày 12/05/2021; tiền thân hoạt động từ năm 2013 với thương hiệu Guru Sport Bar Kỳ Đồng, mở rộng chi nhánh Nha Trang năm 2016). Giai đoạn 2018 – 2020, công ty chuyển dịch mô hình sang Nightlife Bar (Drinking & Healing), Luxury Bar (Candishop) và chuỗi Rang Rang Coffee (ra mắt tháng 10/2020, vận hành 7 chi nhánh tại TP.HCM vào năm 2021). Doanh thu mô hình Drinking & Healing đạt khoảng 1,7 tỷ đồng/tháng vào thời điểm tháng 12/2021.
  • Cơ cấu tổ chức: Bộ máy hoạt động dưới sự điều hành của Tổng Giám đốc (CEO), phân chia thành hai khối: Khối Vận hành (Vận hành, Thương mại điện tử, Kinh doanh B2B) và Khối Văn phòng (Tài chính - Kế toán, Hành chính - Nhân sự, Marketing, R&D, Công nghệ thông tin, Mua hàng).
  • Kết quả kinh doanh giai đoạn 2019 – 2021: Hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp chịu ảnh hưởng nghiêm trọng từ đại dịch Covid-19 và các đợt giãn cách xã hội theo quy định phòng chống dịch, dẫn đến biến động lớn về doanh thu và chỉ tiêu lợi nhuận.
  • Khảo sát thực trạng quy trình mua hàng: Tác giả mô tả chi tiết quy trình tác nghiệp nội bộ qua các hồ sơ, biểu mẫu thực tế: Phiếu yêu cầu mua hàng (PR), Bảng báo giá (BG), Bảng khảo sát giá giữa các nhà cung cấp, Tiêu chí đánh giá NCC, Hợp đồng mua bán, Phiếu giao hàng, Biên bản nghiệm thu, Phiếu bảo hành, Hóa đơn GTGT và Phiếu nhập kho.
  • Phân tích danh mục nhà cung cấp và mặt hàng: Khóa luận thống kê cơ cấu NCC và tỷ trọng mua hàng theo 5 nhóm mặt hàng chính: (1) Rau, củ, quả, thực phẩm tươi sống; (2) Hàng bách hóa (dụng cụ, đồ khô, thịt, cá); (3) Nước ngọt và rượu nhẹ Mixer; (4) Rượu mạnh có mùi; (5) Máy móc thiết bị dự án (máy xay, máy pha cà phê).
  • Đánh giá chung: Nêu rõ kết quả đạt được trong việc đảm bảo nguồn hàng cho chuỗi chi nhánh, đồng thời bóc tách các hạn chế: tiêu chí đánh giá NCC còn đơn giản, thiếu đánh giá định kỳ sau mua; quy trình trình ký hợp đồng và xử lý chứng từ thanh toán giữa phòng Mua hàng, Kế toán và NCC còn chậm trễ; sự phối hợp kiểm tra ngân sách trước khi lập PR chưa chặt chẽ.
Nhóm mặt hàng thu mua chính Danh mục chi tiết Mục đích sử dụng
Thực phẩm tươi sống Rau, củ, quả, trái cây tươi, thịt, cá tươi Phục vụ chế biến món ăn và pha chế tại Bar, Cafe
Hàng bách hóa & Dụng cụ Đồ khô, gia vị, dụng cụ quầy bar, ly cốc Vận hành dịch vụ hàng ngày tại các cơ sở
Nước và Rượu nhẹ Mixer Nước ngọt, nước khoáng, các loại rượu nhẹ dùng pha chế Nguyên liệu phối chế cocktail và đồ uống pha
Rượu mạnh Rượu mạnh cao cấp, rượu có mùi Phục vụ trực tiếp tại Drinking & Healing và Candishop
Hàng dự án & Thiết bị Máy xay cà phê, máy pha cà phê, trang thiết bị kỹ thuật Đầu tư cơ sở vật chất cho chuỗi Rang Rang Coffee

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động quản trị mua hàng tại Công ty Guru Group

Dựa trên định hướng phát triển chuỗi Rang Rang Coffee đạt 100 cửa hàng trong vòng 10 năm và mở rộng hệ sinh thái F&B, chương 3 đề xuất 9 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Bổ sung, sửa đổi tiêu chí đánh giá NCC: Chuyển đổi từ đánh giá định tính sang thang điểm định lượng, bổ sung các tiêu chí về chất lượng, giá cả, thời gian giao hàng, dịch vụ sau bán hàng và uy tín pháp lý.
  2. Hoàn thiện quy trình mua hàng: Tái cấu trúc sơ đồ quy trình, bổ sung khâu đánh giá NCC sau mua và khâu thẩm định tính sẵn sàng của kho bãi.
  3. Kiểm soát ngân sách khi lập PR: Bắt buộc các phòng ban vận hành phải đối chiếu hạn mức tài chính với Phòng Kế toán trước khi gửi yêu cầu mua hàng.
  4. Nâng cao sự phối hợp giữa các phòng ban: Thiết lập luồng trao đổi thông tin chuẩn mực giữa Vận hành, Mua hàng, Kế toán và R&D.
  5. Nâng cao chất lượng dịch vụ và hàng hóa: Chuẩn hóa quy trình kiểm tra chất lượng tại thời điểm giao nhận và nghiệm thu hàng hóa.
  6. Nâng cấp hệ thống thông tin: Tích hợp phần mềm quản lý kho và mua hàng để theo dõi trạng thái đơn hàng theo thời gian thực.
  7. Làm rõ quy trình trình ký hợp đồng: Thống nhất thời gian và các bước phê duyệt hợp đồng giữa công ty và đối tác cung ứng.
  8. Cải thiện tiến độ thanh toán: Rút ngắn thời gian luân chuyển chứng từ để đảm bảo thanh toán đúng hạn cho NCC, nâng cao uy tín tín dụng thương mại.
  9. Duy trì và phát triển quan hệ với NCC: Xây dựng chính sách hợp tác dài hạn với các nhà cung cấp hạt cà phê đặc sản và nguyên liệu chủ chốt.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:
    • Khóa luận đã hệ thống hóa đầy đủ cơ cấu tổ chức và thực trạng quản trị mua hàng tại một doanh nghiệp vận hành chuỗi F&B đa mô hình (Cocktail Bar kết hợp Specialty Coffee) trong giai đoạn khó khăn 2019 – 2021.
    • Phân tích chi tiết quy trình luân chuyển chứng từ từ PR, khảo sát giá, phát hành PO đến nghiệm thu và nhập kho dựa trên các biểu mẫu nghiệp vụ thực tế của công ty.
    • Phân loại rõ nét cơ cấu 5 nhóm mặt hàng thu mua chủ lực và mạng lưới nhà cung cấp tương ứng phục vụ cho chuỗi 7 cửa hàng Rang Rang Coffee cùng hệ thống quán bar Drinking & Healing, Candishop.
  • Giải pháp và kiến nghị đề xuất:
    • Xây dựng bảng tiêu chí đánh giá nhà cung cấp mới kèm thang điểm số hóa chi tiết, khắc phục tình trạng lựa chọn NCC thiếu cơ sở dữ liệu định lượng.
    • Đề xuất sơ đồ quy trình mua hàng cải tiến, bổ sung bước kiểm soát ngân sách đầu vào và bước đánh giá sau mua nhằm tạo chu trình quản trị khép kín.
    • Đưa ra 7 nhóm giải pháp bổ trợ về công nghệ thông tin, quản trị mối quan hệ nhà cung cấp (SRM), cơ chế phối hợp liên phòng ban và cải thiện dòng tiền thanh toán.
  • Đóng góp của đề tài:
    • Về mặt lý luận: Góp phần kiểm chứng tính ứng dụng của mô hình quản trị mua hàng Donald Waters trong môi trường kinh doanh dịch vụ F&B tại Việt Nam.
    • Về mặt thực tiễn: Cung cấp tài liệu phân tích thực chứng và bộ giải pháp có tính ứng dụng trực tiếp cho Ban Giám đốc và Phòng Cung ứng của Công ty TNHH Guru Group trong giai đoạn tái thiết và mở rộng chuỗi cửa hàng sau đại dịch.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Phạm vi dữ liệu phân tích tập trung chủ yếu vào giai đoạn 2019 – 2021, thời điểm hoạt động kinh doanh ngành F&B bị gián đoạn mạnh bởi dịch Covid-19, do đó một số chỉ tiêu tài chính và tần suất mua hàng chưa phản ánh trọn vẹn trạng thái vận hành bình thường của chuỗi.
    • Đề tài tập trung nghiên cứu hoạt động thu mua nội địa tại địa bàn TP. Hồ Chí Minh, chưa mở rộng phân tích sâu các nghiệp vụ nhập khẩu máy móc, thiết bị pha chế chuyên dụng từ nước ngoài.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang hoạt động quản trị chuỗi cung ứng tổng thể khi chuỗi Rang Rang Coffee mở rộng mạng lưới 100 cửa hàng trên phạm vi toàn quốc.
    • Nghiên cứu ứng dụng các hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) chuyên sâu cho ngành F&B và phát triển mô hình dự báo nhu cầu nguyên vật liệu tự động trên kênh thương mại điện tử.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Quản trị kinh doanh, Quản trị dịch vụ ẩm thực và nhà hàng - khách sạn. Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tiễn về chu trình chứng từ mua hàng (PR, PO, biên bản nghiệm thu, hóa đơn GTGT) trong doanh nghiệp thương mại dịch vụ.
  • Chuyên viên thu mua và nhà quản lý chuỗi F&B: Tham khảo phương pháp xây dựng bảng khảo sát giá, bộ tiêu chí đánh giá nhà cung cấp đa tiêu chí và quy trình phối hợp liên phòng ban nhằm hạn chế rủi ro đứt gãy nguồn cung.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao nhất: Phần so sánh đối chiếu giữa mô hình lý thuyết Donald Waters - Vilas tại Bảng 1.1 và hệ thống biểu mẫu nghiệp vụ thực tế ngành F&B tại Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Guru Group kinh doanh những mô hình cụ thể nào và phân khúc khách hàng là ai?

Guru Group vận hành 3 mô hình chính trong ngành F&B tại TP.HCM: chuỗi cà phê đặc sản Rang Rang Coffee (kinh doanh hạt cà phê nhân xanh, rang xay tại chỗ và bán lẻ qua thương mại điện tử), Nightlife Bar (Drinking & Healing) và Luxury Bar (Candishop). Khách hàng mục tiêu của công ty là nhóm đối tượng trẻ tuổi (từ 25 đến 34 tuổi), có thu nhập trung bình khá, ưa chuộng xu hướng hiện đại, tập trung tại các khu vực trung tâm như Quận 1, Quận 2 (Thảo Điền) và Quận 7 (Phú Mỹ Hưng).

2. Vì sao tác giả lựa chọn quy trình của Donald Waters làm khung phân tích chính thay vì mô hình của Vilas?

Quy trình của Donald Waters thể hiện chi tiết nhiệm vụ của từng bộ phận (phòng sử dụng, phòng mua hàng, NCC), làm rõ sự phối hợp và tương tác liên phòng ban trong việc kiểm tra ngân sách, thảo luận thông số kỹ thuật và ủy quyền thanh toán. Ngược lại, quy trình của Vilas mang tính khái quát cao, chưa phân định rõ vai trò cụ thể giữa các đơn vị nội bộ. Do đó, mô hình của Donald Waters phản ánh sát hơn với thực tế vận hành tại Guru Group.

3. Hoạt động thu mua tại Guru Group phân loại những nhóm mặt hàng và nhà cung cấp nào?

Công ty phân loại thu mua theo 5 nhóm mặt hàng chính: (1) Rau, củ, quả, trái cây, thực phẩm tươi; (2) Hàng bách hóa (dụng cụ, đồ khô, thịt, cá); (3) Nước giải khát và rượu nhẹ Mixer; (4) Rượu mạnh, rượu có mùi; (5) Hàng dự án và máy móc thiết bị phục vụ mở rộng chi nhánh (như máy xay, máy pha cà phê). Mỗi nhóm mặt hàng đều có danh mục nhà cung cấp riêng biệt kèm tỷ trọng số lần mua hàng cụ thể.

4. Những điểm nghẽn chính trong quy trình mua hàng tại Guru Group được chỉ ra là gì?

Các hạn chế cốt lõi bao gồm: (1) Tiêu chí đánh giá nhà cung cấp còn mang tính định tính, chưa có thang điểm chi tiết và thiếu bước đánh giá định kỳ sau mua; (2) Các phòng ban lập yêu cầu mua hàng (PR) chưa kiểm tra trước hạn mức ngân sách với phòng Kế toán; (3) Thời gian xử lý trình ký hợp đồng và luân chuyển chứng từ thanh toán cho NCC còn chậm; (4) Hệ thống thông tin theo dõi đơn hàng và tồn kho chưa được tích hợp đồng bộ.

5. Đề xuất cải tiến quy trình mua hàng tại Guru Group gồm những nội dung trọng tâm nào?

Tác giả đề xuất tái cấu trúc sơ đồ quy trình mua hàng bằng cách: bổ sung bước phối hợp kiểm tra ngân sách giữa phòng chức năng và phòng Kế toán trước khi phát hành PR; chuẩn hóa bảng khảo sát giá và tiêu chí chấm điểm NCC; làm rõ quy trình phê duyệt trình ký hợp đồng; và tích hợp thêm bước đánh giá nhà cung cấp sau mua nhằm xây dựng cơ sở dữ liệu cho các kỳ thu mua tiếp theo.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Trần Phương Uyên đã phản ánh bức tranh toàn diện và chân thực về công tác quản trị mua hàng tại Công ty TNHH Guru Group giai đoạn 2019 – 2021. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa khung lý thuyết của Donald Waters và dữ liệu vận hành thực tế của chuỗi F&B, tác giả đã nhận diện chính xác các nút thắt trong luồng chứng từ và cơ chế phối hợp liên phòng ban. Hệ thống 9 giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ và bám sát định hướng phát triển chuỗi cửa hàng cà phê đặc sản Rang Rang Coffee, đóng góp thiết thực cho công tác nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng của doanh nghiệp.