Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hoàng Anh tập trung giải quyết bài toán quản trị nguồn nhân lực tại một doanh nghiệp thương mại và dịch vụ kỹ thuật quy mô vừa và nhỏ. Bối cảnh thực tiễn được tác giả nêu rõ xuất phát từ vai trò trung tâm của con người trong hoạt động sản xuất kinh doanh: mọi nguồn lực tài chính, công nghệ hay cơ sở vật chất kỹ thuật chỉ phát huy tác dụng khi có sự tham gia và điều hành của lực lượng lao động. Tại Công ty TNHH Thương mại dịch vụ điện lạnh Minh Phú, công tác quản trị nhân sự đã bước đầu được quan tâm nhằm đáp ứng cơ chế hội nhập thị trường; tuy nhiên, qua thời gian khảo sát thực tế, tác giả nhận thấy hoạt động quản lý và sử dụng lao động tại đơn vị vẫn bộc lộ nhiều điểm hạn chế, đòi hỏi phải có những nghiên cứu cụ thể để đưa ra biện pháp khắc phục.

Văn bản xác định rõ các nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Về nhiệm vụ nghiên cứu (theo Phiếu giao nhiệm vụ đề tài):
    • Nghiên cứu, hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về nguồn nhân lực và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực trong doanh nghiệp.
    • Tìm hiểu, phân tích các điều kiện thực tế và khả năng nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Thương mại dịch vụ điện lạnh Minh Phú.
  2. Về mục tiêu nghiên cứu:
    • Mục tiêu 1: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về nguồn nhân lực, quản trị nhân lực và vấn đề sử dụng hiệu quả nguồn nhân lực trong tổ chức.
    • Mục tiêu 2: Làm rõ thực trạng công tác quản lý và sử dụng nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Thương mại dịch vụ điện lạnh Minh Phú.
    • Mục tiêu 3: Đề xuất một số giải pháp hoàn thiện nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và sử dụng nguồn nhân lực tại đơn vị trong giai đoạn tiếp theo.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến công tác quản lý nhân sự, kế hoạch sử dụng nguồn nhân lực và hiệu quả của các hoạt động này tại doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu, thu thập và phân tích dữ liệu trực tiếp tại Công ty TNHH Thương mại dịch vụ điện lạnh Minh Phú (Số 307 Phạm Văn Đồng, tổ 1A, Phường Hải Thành, Quận Dương Kinh, TP. Hải Phòng).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu phục vụ phân tích được thu thập trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2017 đến năm 2019.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào thực trạng biến động nhân lực, tổ chức bộ máy, các khâu nghiệp vụ quản trị nhân sự (tuyển dụng, bố trí, đào tạo, tạo động lực, đãi ngộ) và các chỉ tiêu phản ánh hiệu quả sử dụng lao động.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thuộc nhóm nghiên cứu ứng dụng trong ngành Quản trị doanh nghiệp, kết hợp giữa việc hệ thống hóa lý thuyết kinh tế quản trị với việc khảo sát, phân tích hồ sơ thực tế tại đơn vị.

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Tác giả đã kế thừa các định nghĩa và mô hình quản trị nhân sự từ các công trình khoa học trong và ngoài nước:

  • Khái niệm nguồn nhân lực: Dẫn chiếu quan điểm của Liên Hợp Quốc (nguồn nhân lực là toàn bộ kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm, năng lực và tính sáng tạo của con người gắn với sự phát triển cá nhân và quốc gia); lý thuyết của David Begg, Stanley Fisher và Rudiger Dornbusch (nhân lực là toàn bộ trình độ chuyên môn tích lũy mang lại tiềm năng thu nhập trong tương lai); và định nghĩa của Bùi Văn Nhơn (2006) về lực lượng lao động trong và ngoài độ tuổi luật định.
  • Khái niệm quản lý nguồn nhân lực: Trích dẫn Giáo trình Quản trị kinh doanh của ThS. Nguyễn Văn Mạnh và ThS. Hoàng Thị Lan Hương, tiếp cận quản lý nhân lực như một hệ thống các triết lý, chính sách và hoạt động nhằm thu hút, đào tạo, duy trì và phát triển lực lượng lao động để đạt kết quả tối ưu cho cả tổ chức và người lao động.
  • Mô hình quy trình quản trị: Vận dụng khái niệm hoạch định nhân sự theo Shimon L. Dolan và Randall S. Schuler (1994) với mục tiêu “đúng người, đúng việc, đúng nơi, đúng lúc”; tiến trình hoạch định 4 bước và tiến trình tuyển dụng 10 bước theo PGS.TS. Nguyễn Hữu Thân (2008); tiến trình phân tích công việc theo PGS.TS. Trần Kim Dung (2005).

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng lao động

Khóa luận hệ thống hóa 4 công thức định lượng được áp dụng để đo lường hiệu quả quản lý và sử dụng lao động:

Tên chỉ tiêu Công thức tính Đơn vị tính Ý nghĩa kinh tế
Hiệu suất sử dụng lao động $\frac{\text{Tổng doanh thu}}{\text{Tổng số lao động}}$ đồng/người Đo lường giá trị doanh thu bình quân do một lao động tạo ra trong kỳ.
Năng suất lao động bình quân $\frac{\text{Tổng sản lượng}}{\text{Tổng số lao động}}$ sản phẩm/người Đo lường số lượng sản phẩm/dịch vụ bình quân do một lao động hoàn thành.
Tỷ suất lợi nhuận trên lao động $\frac{\text{Lợi nhuận}}{\text{Tổng số lao động}}$ đồng/người Đo lường mức lợi nhuận bình quân được tạo ra từ mỗi lao động trong kỳ.
Hàm lượng sử dụng lao động $\frac{\text{Tổng số lao động}}{\text{Tổng lợi nhuận}}$ người/đồng Xác định số lượng lao động cần thiết để tạo ra một đơn vị đồng lợi nhuận.

Tác giả lưu ý thêm: các chỉ số trên phản ánh chính xác nhất khi tính toán dựa trên lực lượng lao động trực tiếp tạo ra sản phẩm, dịch vụ và doanh thu; việc tính gộp toàn bộ lao động gián tiếp trong các doanh nghiệp thương mại có thể làm giảm tính chuẩn xác của phép đo.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp điều tra thu thập thông tin, phương pháp phân tích kinh tế và phương pháp tổng hợp so sánh dữ liệu qua các năm.
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu thứ cấp được trích xuất từ hệ thống lưu trữ hồ sơ của doanh nghiệp (báo cáo kết quả sản xuất kinh doanh, sơ đồ tổ chức, danh sách lao động, quy chế tiền lương, bảng chấm công). Dữ liệu sơ cấp và thông tin bổ trợ được thu thập qua điều tra trực tiếp tại các phòng ban và tham khảo ý kiến chuyên môn của cán bộ quản lý, người có kinh nghiệm tại đơn vị.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về vấn đề nâng cao hiệu quả quản lý và sử dụng nguồn nhân lực

Chương này tập trung xây dựng nền tảng lý luận toàn diện về quản trị nhân lực với các nội dung trọng tâm:

  1. Khái niệm, vai trò và mục đích: Làm rõ vai trò kinh tế (khai thác tiềm năng, tăng năng suất, tạo lợi thế cạnh tranh) và vai trò xã hội (bảo đảm quyền lợi người lao động, giảm thiểu mâu thuẫn nội bộ) của công tác quản trị. Xác định hai mục tiêu cốt lõi ở cấp độ vi mô: đáp ứng nhu cầu động viên cá nhân và nâng cao hiệu quả sử dụng lao động của tổ chức.
  2. Tác động của môi trường quản trị: Phân tích môi trường bên trong (văn hóa doanh nghiệp, thực trạng nguồn lực, tiềm lực tài chính, công nghệ) và môi trường bên ngoài (môi trường công nghệ, văn hóa - xã hội, tự nhiên, kinh tế tổng thể, chính trị và hệ thống pháp luật).
  3. Quy trình nghiệp vụ quản trị nhân sự: Hệ thống hóa chi tiết các quy trình quản lý:
    • Hoạch định nhân sự (4 bước theo Nguyễn Hữu Thân): Dự báo nhu cầu $\rightarrow$ Đề ra chính sách $\rightarrow$ Thực hiện kế hoạch (giải quyết khiếm dụng hoặc thặng dư lao động) $\rightarrow$ Kiểm tra và đánh giá.
    • Tuyển dụng nhân sự (10 bước theo Nguyễn Hữu Thân): Chuẩn bị tuyển dụng $\rightarrow$ Thông báo tuyển dụng $\rightarrow$ Thu nhận, xem xét hồ sơ $\rightarrow$ Phỏng vấn sơ bộ $\rightarrow$ Kiểm tra, trắc nghiệm $\rightarrow$ Khám sức khỏe $\rightarrow$ Phỏng vấn sâu $\rightarrow$ Xác minh điều tra $\rightarrow$ Ra quyết định tuyển dụng $\rightarrow$ Bố trí công việc.
    • Phân công lao động: Phân loại theo chức năng, theo nghề nghiệp và theo mức độ phức tạp của công việc.
    • Đào tạo và phát triển (6 bước): Xác định nhu cầu $\rightarrow$ Xác định mục tiêu $\rightarrow$ Xây dựng chương trình/chọn phương pháp $\rightarrow$ Dự tính chi phí $\rightarrow$ Lựa chọn giáo viên $\rightarrow$ Đánh giá kết quả đào tạo.
    • Phân tích công việc (6 bước theo Trần Kim Dung): Xác định mục đích $\rightarrow$ Thu thập thông tin cơ bản $\rightarrow$ Chọn công việc tiêu biểu $\rightarrow$ Thu thập thông tin phân tích $\rightarrow$ Kiểm tra lại thông tin $\rightarrow$ Triển khai bản mô tả công việc và tiêu chuẩn công việc.
    • Đánh giá thành tích (7 bước): Xác định yêu cầu $\rightarrow$ Chọn phương pháp $\rightarrow$ Huấn luyện kỹ năng $\rightarrow$ Thảo luận nội dung/phạm vi $\rightarrow$ Thực hiện theo tiêu chuẩn mẫu $\rightarrow$ Thảo luận kết quả $\rightarrow$ Xác định mục tiêu mới.
    • Tạo động lực và đãi ngộ: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng (đặc điểm cá nhân, năng lực, thái độ, môi trường làm việc); hệ thống hóa các hình thức trả công: trả theo thời gian (đơn giản, có thưởng), trả theo sản phẩm (trực tiếp cá nhân, tập thể, gián tiếp, có thưởng), trả công khoán và trả công theo doanh số/doanh thu.

Chương 2: Thực trạng tình hình quản lý và sử dụng nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Thương mại dịch vụ điện lạnh Minh Phú

Chương 2 mô tả chi tiết hồ sơ doanh nghiệp và cơ cấu vận hành bộ máy:

  1. Tổng quan về doanh nghiệp:
    • Tên đầy đủ: Công ty TNHH Thương mại dịch vụ điện lạnh Minh Phú; Mã số thuế: 0201793119; Giấy phép kinh doanh cấp ngày 16/06/2015.
    • Địa chỉ trụ sở: Số 307 Phạm Văn Đồng, tổ 1A, Phường Hải Thành, Quận Dương Kinh, TP. Hải Phòng; Số điện thoại liên lạc: 01213363888; Người đại diện pháp luật: Tổng Giám đốc Ngô Ngọc Hợp.
    • Lịch sử hình thành: Khởi đầu từ năm 2015 là cơ sở bảo trì, sửa chữa, thi công cơ điện lạnh dân dụng và công nghiệp. Đến năm 2017, doanh nghiệp thành lập pháp nhân Công ty TNHH nhằm mở rộng kinh doanh trong lĩnh vực tiết kiệm năng lượng cho tòa nhà.
    • Danh mục sản phẩm - dịch vụ: Cung cấp thiết bị điện tử, điện lạnh (bình nóng lạnh, điều hòa, tủ lạnh, máy giặt, máy lọc nước, phụ kiện bổ trợ; mở rộng thêm tivi, loa âm thanh); thi công lắp đặt các dự án giải nhiệt, thông gió, tiết kiệm điện năng cho công trình.
  2. Cơ cấu tổ chức bộ máy: Vận hành theo mô hình Trực tuyến – chức năng, đứng đầu là Giám đốc phụ trách chung và 4 phòng ban chuyên môn:
    • Phòng kinh doanh: Gồm Bộ phận kinh doanh (tìm kiếm khách hàng, ký kết hợp đồng), Bộ phận quản lý kho (kiểm soát xuất nhập, chất lượng lưu kho), và Bộ phận phát triển dự án (tiếp thị thầu, quản lý và phân tích hiệu quả kinh tế của các dự án).
    • Phòng kế toán – tài chính: Quản trị luân chuyển vốn, hạch toán kế toán nội bộ, lập báo cáo tài chính và báo cáo thuế định kỳ.
    • Phòng hành chính: Quản lý văn thư, lưu trữ, phụ trách nghiệp vụ nhân sự, xây dựng cơ cấu tổ chức và thực hiện chính sách tiền lương, khen thưởng.
    • Phòng kỹ thuật: Đảm nhiệm tư vấn, lắp đặt, sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị; phân tách thành Bộ phận lắp ráp, sửa chữa, bảo hành và Bộ phận kiểm định.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện, nâng cao hiệu quả quản lý và sử dụng nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Thương mại dịch vụ điện lạnh Minh Phú

Theo thiết kế đề tài và nhiệm vụ nghiên cứu được phê duyệt, chương này tổng hợp các giải pháp quản trị căn cứ trên thực trạng đã phân tích ở chương 2. Hướng giải pháp tập trung vào: hoàn thiện quy trình tuyển chọn và bố trí nhân sự kỹ thuật, đổi mới công tác đào tạo nâng cao tay nghề thực hành điện lạnh, hoàn thiện quy chế trả lương gắn với doanh thu và định mức lao động, cùng các biện pháp cải thiện môi trường và điều kiện làm việc nhằm gia tăng hiệu suất sử dụng nhân lực tại doanh nghiệp.


Kết quả và đóng góp

  • Tổng hợp cơ sở lý luận bài bản: Khóa luận đã hệ thống hóa các khái niệm, quy trình và phương pháp quản trị nhân sự từ các tài liệu học thuật trong nước và quốc tế; cung cấp hệ thống 4 công thức toán kinh tế cụ thể để tính toán hiệu suất, năng suất bình quân, tỷ suất lợi nhuận và hàm lượng lao động.
  • Minh bạch hóa thông tin doanh nghiệp nghiên cứu: Ghi nhận đầy đủ thông tin pháp lý, mã số thuế, địa chỉ, cơ cấu nhân sự quản lý, lịch sử hình thành từ năm 2015 đến năm 2017, và danh mục hàng hóa kinh doanh thực tế của Công ty TNHH Thương mại dịch vụ điện lạnh Minh Phú.
  • Phân tích chi tiết mô hình tổ chức Trực tuyến – chức năng: Làm rõ mối quan hệ điều hành giữa Giám đốc với 4 phòng ban nghiệp vụ (Kinh doanh, Kế toán - tài chính, Hành chính, Kỹ thuật), chỉ ra chức năng cụ thể của từng bộ phận cấu thành trong một doanh nghiệp phân phối và thi công điện lạnh.
  • Gắn kết lý luận với thực tiễn doanh nghiệp nhỏ: Văn bản nêu bật được tính đặc thù trong việc áp dụng lý thuyết quản trị đối với một doanh nghiệp thương mại dịch vụ kỹ thuật, trong đó việc phân định rõ lao động trực tiếp và gián tiếp là điều kiện tiên quyết để đánh giá đúng năng suất lao động.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Giới hạn phạm vi thời gian và địa bàn: Nghiên cứu tập trung thu thập số liệu trong mốc thời gian 3 năm (2017 – 2019) tại một doanh nghiệp thương mại dịch vụ đơn lẻ trên địa bàn quận Dương Kinh, TP. Hải Phòng, do đó các kết luận chưa bao quát được sự biến động nhân sự của toàn ngành điện lạnh.
  • Sự phụ thuộc vào dữ liệu nội bộ: Khóa luận chủ yếu sử dụng số liệu lưu trữ nội bộ và ý kiến trực tiếp của chuyên gia tại đơn vị; chưa mở rộng khảo sát đối chiếu với các chỉ số hiệu quả nhân sự của các đối thủ cạnh tranh cùng ngành trên địa bàn thành phố.
  • Hướng mở rộng nghiên cứu: Các nghiên cứu tiếp theo có thể kéo dài chuỗi số liệu sau năm 2019; đồng thời áp dụng các mô hình định lượng chuyên sâu để kiểm định mức độ tương quan giữa chính sách đãi ngộ, môi trường làm việc đối với tỷ lệ giữ chân nhân viên kỹ thuật điện lạnh.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên chuyên ngành Quản trị doanh nghiệp, Quản trị nhân lực: Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế về cách thức triển khai đề tài thực tập tốt nghiệp; cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh về các tiến trình nhân sự (tuyển dụng 10 bước, phân tích công việc 6 bước, đánh giá thành tích 7 bước) và phương pháp xác định các chỉ tiêu kinh tế về lao động.
  • Đối với các doanh nghiệp thương mại - dịch vụ kỹ thuật vừa và nhỏ: Văn bản cung cấp tài liệu mô tả chi tiết mô hình cơ cấu tổ chức Trực tuyến – chức năng phù hợp với đặc thù kinh doanh hỗn hợp (vừa thương mại hàng hóa điện lạnh, vừa thi công dự án lắp đặt, bảo trì kỹ thuật).
  • Phần nội dung có giá trị tham khảo cao nhất: Hệ thống hóa các hình thức trả công lao động (theo thời gian, theo sản phẩm, khoán, và doanh thu) cùng lưu ý về điều kiện áp dụng chỉ tiêu hiệu quả sử dụng lao động giữa doanh nghiệp sản xuất và doanh nghiệp thương mại.

Câu hỏi thường gặp

  1. Công ty TNHH Thương mại dịch vụ điện lạnh Minh Phú được thành lập vào thời gian nào và do ai đại diện pháp lý?
    Công ty có nguồn gốc từ cơ sở bảo trì, sửa chữa, thi công cơ điện lạnh thành lập năm 2015; chính thức thành lập pháp nhân Công ty TNHH vào ngày 16/06/2015 (hoạt động trong lĩnh vực mở rộng vào năm 2017). Người đại diện theo pháp luật là Tổng Giám đốc Ngô Ngọc Hợp.

  2. Cơ cấu bộ máy quản lý của công ty được tổ chức theo mô hình nào và gồm những bộ phận nào?
    Doanh nghiệp vận hành theo mô hình Trực tuyến – chức năng. Đứng đầu là Giám đốc, điều hành 4 phòng ban: Phòng kinh doanh (gồm Bộ phận kinh doanh, Quản lý kho, Phát triển dự án), Phòng kế toán – tài chính, Phòng hành chính và Phòng kỹ thuật (gồm Bộ phận lắp ráp, sửa chữa, bảo hành và Bộ phận kiểm định).

  3. Tác giả đã sử dụng những chỉ tiêu kinh tế nào để lượng hóa hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực?
    Tác giả hệ thống hóa 4 chỉ tiêu định lượng: (1) Hiệu suất sử dụng lao động = Tổng doanh thu / Tổng số lao động; (2) Năng suất lao động bình quân = Tổng sản lượng / Tổng số lao động; (3) Tỷ suất lợi nhuận trên lao động = Lợi nhuận / Tổng số lao động; (4) Hàm lượng sử dụng lao động = Tổng số lao động / Tổng lợi nhuận.

  4. Tiến trình tuyển dụng nhân sự được tác giả viện dẫn trong cơ sở lý thuyết gồm bao nhiêu bước?
    Theo tài liệu viện dẫn của PGS.TS. Nguyễn Hữu Thân (2008), quy trình tuyển dụng gồm 10 bước: Chuẩn bị tuyển dụng $\rightarrow$ Thông báo tuyển dụng $\rightarrow$ Thu nhận, xem xét hồ sơ $\rightarrow$ Phỏng vấn sơ bộ $\rightarrow$ Kiểm tra, trắc nghiệm $\rightarrow$ Khám sức khỏe $\rightarrow$ Phỏng vấn sâu $\rightarrow$ Xác minh điều tra $\rightarrow$ Ra quyết định tuyển dụng $\rightarrow$ Bố trí công việc.

  5. Các hình thức trả công lao động nào được hệ thống hóa trong khóa luận?
    Văn bản trình bày 4 nhóm hình thức: trả công theo thời gian (thời gian đơn giản, thời gian có thưởng); trả công theo sản phẩm (trực tiếp cá nhân, tập thể, gián tiếp, có thưởng); trả công khoán; và trả công theo doanh thu (doanh số cá nhân, doanh số nhóm, thưởng kinh doanh).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Hoàng Anh là công trình nghiên cứu ứng dụng chuyên ngành Quản trị doanh nghiệp, tập trung giải quyết yêu cầu nâng cao hiệu quả quản trị nhân sự tại Công ty TNHH Thương mại dịch vụ điện lạnh Minh Phú. Tác giả đã hệ thống hóa lý luận quản trị nhân sự với các bước quy trình và công thức định lượng chi tiết, đồng thời phản ánh bức tranh cơ cấu tổ chức và thực trạng quản lý của một doanh nghiệp kỹ thuật điện lạnh tại Hải Phòng trong giai đoạn 2017 – 2019. Đề tài cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho sinh viên kinh tế và những nhà quản lý quan tâm đến công tác nhân sự tại các doanh nghiệp thương mại - dịch vụ quy mô vừa và nhỏ.