Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và sự mở rộng của thương mại quốc tế, hệ thống kho bãi đóng vai trò là mắt xích thiết yếu trong chuỗi cung ứng logistics hiện đại. Mặc dù nhiều doanh nghiệp hướng tới mô hình quản trị hàng tồn kho tinh gọn nhằm giảm thiểu chi phí lưu trữ, sự gia tăng khoảng cách địa lý giữa các cơ sở sản xuất và mạng lưới tiêu thụ đã làm gia tăng nhu cầu sử dụng các trung tâm lưu trữ trung gian. Tại Việt Nam, việc phát triển các tổ hợp cảng biển và kho bãi tại các vùng kinh tế trọng điểm không chỉ hỗ trợ tối ưu hóa dòng luân chuyển hàng hóa mà còn trực tiếp nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Tuy nhiên, hoạt động quản trị kho bãi đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa lưu trữ vật lý, xử lý hồ sơ chứng từ, thủ tục kiểm soát hải quan và điều phối giữa nhiều bên liên quan. Khi thiếu hụt hệ thống quản lý chuẩn hóa và công nghệ tích hợp, các đơn vị vận hành thường đối mặt với tình trạng tắc nghẽn luồng công việc, gia tăng chi phí khai thác và suy giảm hiệu quả sử dụng không gian.

Xuất phát từ thực tế vận hành tại Cảng Quốc tế Long An (LAIP) – một đầu mối logistics đang trong giai đoạn mở rộng quy mô tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long và Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam, khóa luận tốt nghiệp ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng của tác giả Nguyễn Huỳnh Thanh Mai tập trung nghiên cứu chuyên sâu về công tác quản trị kho bãi, đặc biệt là phân hệ kho ngoại quan.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm ba nội dung:

  1. Xây dựng khung lý thuyết nền tảng về hoạt động quản trị kho bãi trong chuỗi cung ứng logistics.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng công tác quản lý kho bãi tại Cảng Quốc tế Long An.
  3. Đề xuất hệ thống các giải pháp chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả quản lý kho bãi tại Cảng Quốc tế Long An.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản lý kho bãi tại Cảng Quốc tế Long An, trọng tâm là phân hệ kho ngoại quan (Bonded Warehouse).
  • Phạm vi không gian: Cảng Quốc tế Long An, tỉnh Long An.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu thực tế tại hiện trường được thực hiện từ ngày 16/07/2024 đến ngày 18/11/2024; số liệu kết quả kinh doanh và vận hành phục vụ phân tích được thu thập trong giai đoạn 2020 – 2023 và cập nhật các sự kiện khai thác đến năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết quản trị vận hành kho hàng chuẩn mực và hệ thống văn bản pháp lý điều chỉnh hoạt động ngoại thương tại Việt Nam:

  • Khung lý thuyết thiết kế và mặt bằng kho: Áp dụng các nguyên tắc bố trí mặt bằng kho bãi của Frazelle (2002), tập trung vào thiết kế luồng di chuyển vật liệu theo đường thẳng, ưu tiên cấu trúc kho một tầng để tối ưu hóa việc bốc dỡ, phân định rõ ràng các khu vực tiếp nhận, lưu trữ và xử lý đơn hàng, cũng như khai thác tối đa không gian lưu trữ theo phương thẳng đứng bằng hệ thống kệ chứa hàng (Racking Systems) và sắp xếp trên pallet tiêu chuẩn.
  • Lý thuyết quản trị tồn kho và bảo quản: Hệ thống hóa các phương pháp luân chuyển hàng hóa như FIFO (Nhập trước - Xuất trước) đối với hàng có hạn sử dụng hoặc dễ biến chất, và LIFO (Nhập sau - Xuất trước) cho các nhóm vật tư chuyên biệt; phương pháp phân loại lưu trữ theo nhóm danh mục hàng hóa (Category-Based) nhằm tối đa hóa dung tích chứa, hoặc theo từng lô hàng (Batch-Based) để phục vụ kiểm soát hạn ngạch và truy xuất nguồn gốc; kỹ thuật chất xếp dạng khối (Bulk Stacking) đối với các kiện hàng thể tích lớn trên 3 m³.
  • Cơ sở pháp lý về quản lý kho ngoại quan: Luận giải các yêu cầu nghiệp vụ dựa trên Luật Hải quan, Nghị định số 08/2015/NĐ-CP (Khoản 2 Điều 25 về điều kiện khai báo hải quan), Thông tư số 38/2015/TT-BTC (Khoản a Điều 51 quy định mẫu tờ khai HQ/2015/NK và hồ sơ đưa hàng vào kho ngoại quan; Khoản 2 Điều 52 quy định thủ tục đưa hàng ra khỏi kho ngoại quan kèm bảng kê container Mẫu 29/DSCT/GSQL và bảng kê hàng hóa Mẫu 30/DSHH/GSQL), cùng quy trình vận hành Hệ thống thông quan tự động VNACCS/VCIS và Cơ chế một cửa quốc gia (NSW).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa nghiên cứu bàn giấy và trải nghiệm thực tiễn:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu (Data Collection): Tổng hợp các nguồn tài liệu thứ cấp từ giáo trình chuyên ngành logistics, các công trình nghiên cứu về quy trình kho bãi, và các quy định pháp luật hiện hành.
  • Phương pháp nghiên cứu tại bàn (Desk Research): Rà soát tài liệu nội bộ, báo cáo tài chính, thống kê các sự cố vận hành và tổn thất chi phí trong quá khứ do Phòng Kế toán và Ban Quản lý kho cung cấp.
  • Phương pháp quan sát tham dự (Participant Observation): Tác giả trực tiếp thực tập với vai trò nhân viên chứng từ hải quan (Customs documentation officer) tại Cảng Quốc tế Long An từ tháng 7 đến tháng 11 năm 2024, ghi nhận trực tiếp quy trình xử lý tờ khai, luân chuyển chứng từ và các thao tác kiểm đếm, đóng bao, niêm phong hải quan tại hiện trường kho.
  • Phương pháp phân tích và đánh giá dữ liệu (Data Analysis and Evaluation): So sánh số liệu thống kê sản lượng thông qua, doanh thu và biên lợi nhuận giai đoạn 2020 – 2023 nhằm chỉ ra sự mất cân đối giữa tốc độ tăng trưởng doanh thu và hiệu quả chi phí vận hành.
  • Phương pháp phỏng vấn chuyên sâu (Interviews): Trao đổi trực tiếp với cán bộ phụ trách Bộ phận Quản lý kho và các phòng ban liên quan để thu thập đánh giá định tính về các nút thắt trong công nghệ và tổ chức nhân sự.
Phương pháp nghiên cứu Nguồn dữ liệu sử dụng Mục đích áp dụng
Nghiên cứu tại bàn (Desk Research) Báo cáo tài chính, thống kê sản lượng (Phòng Kế toán LAIP, 2020 – 2023) Đánh giá hiệu quả kinh doanh và chỉ ra biến động chi phí vận hành kho
Quan sát tham dự (Participant Observation) Hiện trường kho ngoại quan, trạm đóng bao, cầu cảng LAIP (07/2024 – 11/2024) Ghi nhận chi tiết quy trình luân chuyển chứng từ, thao tác đóng bao và kiểm soát hàng
Phỏng vấn chuyên gia (Interviews) Cán bộ quản lý Bộ phận Kho và nhân viên thủ kho, điều phối viên Xác định nguyên nhân gây chậm trễ trong khai báo và tồn kho
Phân tích pháp lý Luật Hải quan, NĐ 08/2015/NĐ-CP, TT 38/2015/TT-BTC Đối chiếu tính chuẩn hóa và thời hạn thông quan đối với hàng kho ngoại quan

Nội dung chính theo từng chương

CHAPTER 1: OVERVIEW OF LONG AN INTERNATIONAL PORT MANAGEMENT AND OPERATION

Chương này phác thảo lịch sử hình thành, năng lực hạ tầng và kết quả hoạt động kinh doanh của Cảng Quốc tế Long An (thuộc Tập đoàn Đồng Tâm - Dong Tam Group):

  • Quy mô dự án: Cảng nằm trong tổng thể quy hoạch khu phức hợp 1.935 ha, trong đó khu vực cảng chiếm 147 ha gồm 7 cầu cảng có khả năng tiếp nhận tàu trọng tải lên đến 70.000 DWT. Hệ thống diện tích kho bãi đạt 1.000.000 m², bao gồm 65.000 m² dành riêng cho kho ngoại quan.
  • Biên niên phát triển: Năm 2015 dự án được phê duyệt; ngày 17/10/2016 Thủ tướng Chính phủ thị sát và ghi nhận tầm quan trọng của cảng; ngày 17/02/2017 đón chuyến tàu đầu tiên mang tên Ocean Swagman (Singapore); ngày 09/09/2017 thực hiện xuất khẩu lô hàng 300 - 400 tấn thịt gà sang Nhật Bản; năm 2019 tiếp nhận gần 1.000 lượt tàu với sản lượng xấp xỉ 1 triệu tấn; năm 2022 sản lượng đạt 2,2 triệu tấn (tăng 10% so với năm 2021). Đến ngày 24/06/2023, cảng khánh thành toàn bộ 7 cầu cảng và chính thức khai thác dịch vụ container với việc đầu tư 6 cẩu STS và 18 cẩu RTG từ Mitsui E&S Machinery (Nhật Bản). Cảng đã ký kết Ý định thư thiết lập quan hệ đối tác với Cảng Long Beach (Hoa Kỳ) vào ngày 16/11/2023 và với Oriental Port and Allied Services Corporation (OPASCOR - Philippines) vào ngày 21/03/2024; đồng thời là thành viên của Liên minh Hàng hóa Thế giới (World Cargo Alliance - WCA).
  • Phân tích kinh doanh: Báo cáo kết quả kinh doanh giai đoạn 2020 – 2023 cho thấy doanh thu năm 2023 tăng trưởng gần 50% so với năm 2022. Tuy nhiên, tốc độ gia tăng lợi nhuận sau thuế chưa tương xứng với đà tăng của doanh thu, phản ánh áp lực chi phí hoạt động và đòi hỏi phải tối ưu hóa năng suất vận hành các phân hệ kho bãi.

CHAPTER 2: THEORETICAL FRAMEWORK ON WAREHOUSE MANAGEMENT

Chương hai tập trung tổng hợp hệ thống lý luận về chức năng và quy trình chuẩn của kho hàng trong mạng lưới logistics:

  • Chức năng kho bãi: Phân tích 6 chức năng cơ bản gồm tích lũy tồn kho an toàn, quản lý phân loại danh mục sản phẩm, xử lý sản phẩm trước phân phối (dán nhãn, đóng gói, đóng bao), bảo đảm dịch vụ logistics kết hợp, chia tách đơn hàng số lượng lớn thành lô nhỏ, và gom hàng lẻ (Consolidation) nhằm tiết kiệm cước phí vận chuyển.
  • Quy trình vận hành luồng hàng: Chuẩn hóa quy trình 5 đến 6 bước đối với cả nghiệp vụ nhập kho và xuất kho. Đối với quy trình nhập kho thông thường, các bước đi từ đăng ký tiếp nhận, lập Phiếu nhập kho (Goods Receipt Note - GRN), giao nhận thực tế, ký xác nhận phiếu, đến cập nhật thẻ kho và hệ thống ERP.
  • Nghiệp vụ kho ngoại quan: Khóa luận chi tiết hóa quy trình đối với hai luồng nhập khẩu chính: nhập hàng từ nước ngoài vào kho ngoại quan và nhập hàng từ khu phi thuế quan hoặc thị trường nội địa vào kho ngoại quan (theo Thông tư 38/2015/TT-BTC). Tác giả dẫn chiếu thời hạn xử lý nghiệp vụ hải quan: công tác kiểm tra hồ sơ giấy tờ phải hoàn tất trong vòng 2 giờ làm việc kể từ thời điểm tiếp nhận bộ chứng từ hợp lệ; công tác kiểm tra thực tế hàng hóa thông thường phải hoàn thành trong 8 giờ làm việc kể từ khi xuất trình toàn bộ lô hàng (trường hợp phức tạp có thể được gia hạn không quá 2 ngày làm việc theo thẩm quyền của Chi cục trưởng Hải quan).

CHAPTER 3: CURRENT STATUS OF WAREHOUSE MANAGEMENT AT LONG AN INTERNATIONAL PORT

Chương ba phân tích thực trạng tổ chức và quy trình vận hành kho tại Cảng Quốc tế Long An:

  • Tổ chức hạ tầng và dịch vụ: Phân hệ kho bãi được phân chia rõ nét giữa kho bách hóa và 65.000 m² kho ngoại quan. Cảng cung cấp dịch vụ đóng bao hàng rời theo yêu cầu (Customized bulk cargo bagging Service), phục vụ các mặt hàng nông sản, phân bón và hạt nhựa (điển hình là lô hàng 15.000 tấn hạt nhựa xuất khẩu sang châu Âu ngày 15/02/2024). Trang thiết bị phục vụ kho bao gồm xe đào hoạt động nạp liệu trong kho, trạm cân điện tử chuyên dụng cho hàng đóng bao, và hệ thống xe đầu kéo vận chuyển trực tiếp các kiện hàng đóng bao từ cầu cảng về bãi lưu kho.
  • Kiểm soát hải quan và niêm phong: Nghiệp vụ kho ngoại quan tuân thủ việc niêm phong hải quan (Customs seal), kiểm tra đối chiếu danh mục tờ khai, đồng thời sử dụng phần mềm khai báo hải quan ECUS của Công ty Thái Sơn kết nối VNACCS/VCIS.
  • Tồn tại và nguyên nhân: Tác giả chỉ ra rằng dù mặt bằng kho lớn nhưng phương pháp định vị vị trí lưu trữ còn mang tính bán thủ công, phụ thuộc vào kinh nghiệm của thủ kho. Quy trình kiểm tra, giám sát giữa các khâu bốc dỡ, đóng bao và di chuyển vào kho chưa được tích hợp thời gian thực; việc chia sẻ dữ liệu tồn kho giữa bộ phận kế toán, bộ phận khai thác cảng (hệ thống MPTOS/TOS) và hải quan vẫn còn độ trễ, dẫn đến kéo dài thời gian thông quan giải phóng hàng và phát sinh chi phí nhân công lưu bãi.

CHAPTER 4: SOLUTIONS TO IMPROVE WAREHOUSE MANAGEMENT AT LONG AN INTERNATIONAL PORT

Dựa trên các hạn chế đã nhận diện, chương bốn xây dựng hệ thống các giải pháp đồng bộ:

  • Triển khai phần mềm quản lý kho chuyên dụng TNM WMS: Đề xuất áp dụng giải pháp phần mềm TNM WMS thiết kế riêng cho kho ngoại quan tại LAIP, bao gồm 4 phân hệ chức năng trực quan: giao diện tiếp nhận yêu cầu nhập kho (Warehouse entry request interface), giao diện báo cáo tình trạng tồn kho thời gian thực (Inventory report interface), giao diện sơ đồ số hóa mặt bằng kho (Warehouse layout interface), và giao diện điều phối phương tiện ra vào cổng cảng (Vehicle access management interface). Tác giả lập bảng dự toán chi phí đầu tư phần mềm và đánh giá tính khả thi về mặt kỹ thuật, kinh tế và vận hành.
  • Nâng cao chất lượng đội ngũ nhân sự logistics: Xây dựng lộ trình đào tạo chuyên môn về nghiệp vụ chứng từ số, quy định kiểm tra chuyên ngành của Hải quan, kỹ năng vận hành hệ thống phần mềm quản lý và quy tắc an toàn lao động trong kho bãi.
  • Đầu tư máy móc và thiết bị cơ giới tự động hóa: Đề xuất lộ trình đầu tư trang thiết bị tự động hóa chia làm 3 giai đoạn (Phase 1, Phase 2, Phase 3) với các bảng dự toán ngân sách chi tiết cho từng giai đoạn, tập trung vào hệ thống băng tải tự động, thiết bị đóng bao tự động có cân định lượng và thiết bị xếp dỡ hiện đại nhằm giảm thiểu phụ thuộc vào thao tác thủ công.
  • Kế hoạch triển khai đồng bộ: Phối hợp song song giữa việc cài đặt hệ thống phần mềm WMS, chuyển đổi quy trình khai báo, tổ chức đào tạo nhân sự và giải ngân lắp đặt thiết bị cơ giới theo mốc thời gian biểu cụ thể.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa các dữ liệu vận hành thực tế tại Cảng Quốc tế Long An:

  • Thống kê đầy đủ các mốc tải trọng và diện tích: Khu phức hợp 1.935 ha, vùng cảng 147 ha với 7 cầu cảng tiếp nhận tàu 70.000 DWT, tổng diện tích kho bãi đạt 1.000.000 m² và phân khu kho ngoại quan 65.000 m². Cảng được trang bị 6 cẩu STS và 18 cẩu RTG của Mitsui E&S Machinery.
  • Ghi nhận diễn biến sản lượng và tài chính: Sản lượng thông qua cảng từ mức gần 1 triệu tấn năm 2019 đã tăng lên 2,2 triệu tấn vào năm 2022 (tăng 10% so với năm 2021). Doanh thu năm 2023 đạt mức tăng trưởng gần 50% so với năm 2022.
  • Chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ: Sơ đồ hóa chi tiết các bước xử lý hồ sơ hàng hóa nhập và xuất kho ngoại quan gắn liền với các biểu mẫu pháp lý chuẩn như Mẫu tờ khai HQ/2015/NK, Bảng kê container 29/DSCT/GSQL, Bảng kê hàng hóa 30/DSHH/GSQL theo Thông tư 38/2015/TT-BTC, cùng mốc thời hạn xử lý 2 giờ (kiểm tra hồ sơ) và 8 giờ (kiểm tra thực tế).
  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận không chỉ dừng lại ở việc phản ánh hiện trạng mà đã trực tiếp thiết kế cấu trúc giải pháp ứng dụng hệ thống TNM WMS tích hợp quản lý phương tiện và sơ đồ kho; đồng thời đưa ra dự toán ngân sách phân kỳ cho thiết bị tự động hóa qua 3 giai đoạn kèm đánh giá tính khả thi cụ thể cho doanh nghiệp cảng.
Giai đoạn đầu tư thiết bị tự động Nội dung trọng tâm theo đề xuất Mục tiêu vận hành
Giai đoạn 1 (Phase 1) Trang bị hệ thống cân tự động tích hợp, nâng cấp phễu rót và băng tải nạp liệu Tối ưu hóa tốc độ tiếp nhận và giảm thất thoát trong khâu cân hàng đóng bao
Giai đoạn 2 (Phase 2) Lắp đặt dây chuyền đóng bao tự động, máy may bao công nghiệp công suất cao Rút ngắn thời gian đóng gói hàng rời xuất khẩu, giảm nhân lực thủ công
Giai đoạn 3 (Phase 3) Tích hợp hệ thống cảm biến định vị, xe nâng tự động và thiết bị xếp pallet Chuẩn hóa quy trình xếp dỡ, liên kết đồng bộ với hệ thống phần mềm TNM WMS

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các giới hạn nghiên cứu xuất phát từ điều kiện thực tế:

  • Giới hạn về phạm vi thời gian: Nghiên cứu thực nghiệm tại hiện trường chỉ kéo dài 4 tháng (từ 16/07/2024 đến 18/11/2024), chưa bao quát hết chu kỳ biến động hàng hóa qua các mùa cao điểm trong cả năm tài chính.
  • Giới hạn về phạm vi đối tượng: Đề tài tập trung chuyên sâu vào phân hệ kho ngoại quan và nhóm dịch vụ đóng bao hàng rời (nông sản, hạt nhựa), chưa bao quát toàn bộ quy trình vận hành của 1.000.000 m² hệ thống kho tổng hợp cũng như hoạt động khai thác bãi container mới đưa vào vận hành từ giữa năm 2023.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần thực hiện các nghiên cứu đánh giá hiệu quả kinh tế - kỹ thuật sau khi Cảng Quốc tế Long An chính thức đưa hệ thống TNM WMS vào vận hành; mở rộng phân tích mô hình liên kết luân chuyển hàng hóa giữa cầu cảng tiếp nhận tàu 70.000 DWT, bãi container và hệ thống kho phụ trợ khi cảng hoàn thiện mở rộng quy mô lên 10 cầu cảng theo định hướng phát triển.

Giá trị tham khảo

Nội dung khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và người nghiên cứu ngành Logistics, Quản trị chuỗi cung ứng, Kinh tế đối ngoại: Khóa luận là tài liệu tham khảo điển hình về phương pháp tiếp cận nghiên cứu ca điển hình (case study) tại một doanh nghiệp khai thác cảng biển quy mô lớn; cung cấp các biểu mẫu phân tích quy trình nghiệp vụ và phương pháp lập dự toán triển khai hệ thống quản trị kho.
  • Cán bộ nghiệp vụ chứng từ và thủ kho tại các doanh nghiệp logistics cảng: Phần quy trình chi tiết về thủ tục nhập - xuất kho ngoại quan, việc áp dụng Thông tư 38/2015/TT-BTC, chuẩn hóa việc lập phiếu GRN, GIN, và các mốc thời gian kiểm tra của cơ quan Hải quan là nguồn tư liệu thực tế có thể đối chiếu trực tiếp vào công việc hàng ngày.
  • Bộ phận quản lý khai thác kho bãi: Đề án ứng dụng phần mềm TNM WMS (với các giao diện layout kho, báo cáo tồn kho, quản lý phương tiện) và mô hình phân kỳ đầu tư thiết bị cơ giới tự động 3 giai đoạn là gợi ý cấu trúc giải pháp cho các kho bãi đang trong quá trình chuyển đổi số.

Câu hỏi thường gặp

1. Cảng Quốc tế Long An có quy mô hạ tầng kho bãi và cầu cảng như thế nào theo ghi nhận trong khóa luận?
Theo số liệu trong đề tài, Cảng Quốc tế Long An nằm trong quần thể khu phức hợp 1.935 ha, trong đó khu vực cảng chiếm 147 ha gồm 7 cầu cảng có khả năng tiếp nhận tàu trọng tải đến 70.000 DWT. Tổng diện tích kho bãi đạt 1.000.000 m², trong đó diện tích phân khu kho ngoại quan là 65.000 m². Cảng được trang bị 6 cẩu STS và 18 cẩu RTG của nhà sản xuất Mitsui E&S Machinery.

2. Quy trình kiểm tra thực tế và thẩm định chứng từ hải quan tại kho ngoại quan mất bao lâu theo quy định?
Căn cứ theo văn bản pháp lý được trích dẫn trong Chương 2, thời gian kiểm tra bộ chứng từ hải quan hợp lệ được thực hiện trong vòng 2 giờ làm việc kể từ thời điểm tiếp nhận. Đối với công tác kiểm tra thực tế hàng hóa thông thường, thời gian quy định là trong vòng 8 giờ làm việc kể từ khi người khai hải quan xuất trình đầy đủ hàng hóa; trường hợp lô hàng phức tạp, số lượng lớn, Chi cục trưởng Hải quan có quyền phê duyệt gia hạn nhưng thời gian gia hạn không được vượt quá 2 ngày làm việc.

3. Hoạt động giá trị gia tăng chủ yếu nào được ghi nhận tại phân hệ kho ngoại quan của Cảng Quốc tế Long An?
Khóa luận phản ánh dịch vụ nổi bật tại kho ngoại quan LAIP là dịch vụ đóng bao hàng rời theo yêu cầu (Customized bulk cargo bagging Service), phục vụ đóng gói và kiểm đếm các loại hàng rời như nông sản, phân bón và hạt nhựa (điển hình như đợt xuất khẩu 15.000 tấn hạt nhựa sang châu Âu vào tháng 2/2024), sử dụng máy đào nạp liệu, trạm cân điện tử và xe kéo trung chuyển trực tiếp từ cầu cảng.

4. Giải pháp ứng dụng phần mềm TNM WMS tại Cảng Quốc tế Long An bao gồm các phân hệ chức năng nào?
Hệ thống phần mềm TNM WMS được tác giả thiết kế với 4 giao diện nghiệp vụ chính: giao diện tiếp nhận yêu cầu nhập kho (Warehouse entry request interface), giao diện báo cáo tình trạng hàng tồn kho (Inventory report interface), giao diện sơ đồ số hóa mặt bằng kho (Warehouse layout interface), và giao diện kiểm soát phương tiện vận tải ra vào cổng cảng (Vehicle access management interface).

5. Lộ trình đầu tư máy móc và thiết bị tự động hóa cho kho bãi được tác giả phân kỳ như thế nào?
Tác giả đề xuất kế hoạch đầu tư thiết bị tự động hóa chia làm 3 giai đoạn: Giai đoạn 1 (Phase 1), Giai đoạn 2 (Phase 2), và Giai đoạn 3 (Phase 3), trong đó mỗi giai đoạn đều đi kèm bảng dự toán ngân sách riêng biệt và báo cáo đánh giá tính khả thi về mặt kỹ thuật và vận hành nhằm đảm bảo nguồn vốn đầu tư được phân bổ tương thích với năng lực tài chính của doanh nghiệp cảng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Huỳnh Thanh Mai phản ánh bức tranh toàn diện và khách quan về công tác quản trị kho bãi tại Cảng Quốc tế Long An trong bối cảnh cảng đang mở rộng mạnh mẽ quy mô hạ tầng và dịch vụ khai thác. Nghiên cứu đã hệ thống hóa chuẩn mực các quy trình nghiệp vụ nhập - xuất hàng hóa kho ngoại quan gắn liền với quy định của pháp luật hải quan Việt Nam, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về việc kiểm soát dữ liệu tồn kho và mức độ cơ giới hóa. Hệ sinh thái giải pháp được đề xuất gồm phần mềm TNM WMS, chuẩn hóa năng lực nhân sự và lộ trình đầu tư tự động hóa 3 giai đoạn mang giá trị ứng dụng thực tiễn, đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng cho hoạt động nâng cao năng lực khai thác logistics cảng biển.