Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận được thực hiện trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế, tạo ra nhiều biến động xã hội ảnh hưởng tiêu cực đến thế hệ trẻ, đặc biệt là học sinh trung học cơ sở. Nghị quyết Trung ương II khóa VII của Đảng Cộng sản Việt Nam đã nhận định tình trạng suy thoái đạo đức trong một bộ phận học sinh, sinh viên là vấn đề đáng lo ngại. Trong nhà trường THCS, học sinh chưa ngoan — những em có hành vi thói quen không phù hợp với chuẩn mực đạo đức — vẫn là bộ phận tồn tại thực tế, đòi hỏi công tác quản lý giáo dục có sự quan tâm chuyên biệt. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả Đoàn Thị Thu Thảo lựa chọn đề tài "Thực trạng quản lý hoạt động giáo dục học sinh chưa ngoan ở các trường trung học cơ sở thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng" làm khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Quản lý Giáo dục (2012), dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Kỳ Trung.

Mục đích nghiên cứu: Xác định thực trạng quản lý hoạt động giáo dục học sinh chưa ngoan tại 5 trường THCS thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng, từ đó đề xuất các biện pháp nâng cao hiệu quả công tác này.

Nhiệm vụ nghiên cứu (theo trình bày của tác giả):

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý hoạt động giáo dục học sinh chưa ngoan ở trường THCS.
  2. Khảo sát thực trạng quản lý hoạt động giáo dục học sinh chưa ngoan tại 5 trường THCS thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng.
  3. Đề xuất một số biện pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác quản lý tại các trường nói trên trong giai đoạn hiện nay.

Khách thể nghiên cứu: Công tác quản lý hoạt động giáo dục ở các trường THCS thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng.

Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng quản lý hoạt động giáo dục học sinh chưa ngoan tại các trường THCS thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng.

Phạm vi nghiên cứu: 5 trường THCS trên địa bàn thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng, bao gồm: Trường THCS Lam Sơn, Nguyễn Du, Quang Trung, Phan Chu Trinh và Nguyễn Đình Chiểu.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý luận và các khái niệm sử dụng

Khóa luận xây dựng cơ sở lý luận xung quanh hệ thống khái niệm cốt lõi về quản lý, trong đó trích dẫn định nghĩa của nhiều tác giả có tên tuổi: Nguyễn Ngọc Quang, Trần Kiểm, Nguyễn Bá Sơn, Đặng Vũ Hoạt và Nguyễn Gia Quý, Stoner (1995). Khái niệm quản lý trường học được tiếp cận theo quan điểm của ThS. Mai Quang Huy và Trần Kiểm, xác định đây là tập hợp các tác động có mục đích, có kế hoạch nhằm huy động các lực lượng giáo dục trong và ngoài nhà trường phục vụ mục tiêu phát triển nhân cách toàn diện cho học sinh.

Khung phân tích chức năng quản lý được áp dụng theo mô hình bốn chức năng: lập kế hoạch — tổ chức — chỉ đạo — kiểm tra. Bốn nội dung quản lý cụ thể được xác định gồm: (1) quản lý việc xây dựng mục tiêu giáo dục học sinh chưa ngoan; (2) quản lý nội dung chương trình và phương pháp; (3) quản lý hoạt động giáo dục học sinh chưa ngoan của giáo viên chủ nhiệm (GVCN); (4) quản lý sự phối hợp giữa GVCN với giám thị, Đoàn-đội, phụ huynh học sinh (PHHS); và (5) quản lý việc kiểm tra, đánh giá kết quả rèn luyện.

Văn bản pháp lý nền tảng được trích dẫn là Luật Giáo dục 2010, xác định mục tiêu giáo dục phổ thông là giúp học sinh phát triển toàn diện về sức khỏe, thể chất, đạo đức, trí tuệ, thẩm mỹ.

Về phương pháp giáo dục, khóa luận đề cập đến "phương pháp kỷ luật tích cực" — hướng tiếp cận tạo điều kiện để học sinh tự nhận thấy lỗi và chủ động sửa lỗi — là một trong những phương pháp đang được các trường THCS áp dụng.

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả sử dụng ba nhóm phương pháp:

  • Nhóm phương pháp nghiên cứu lý luận: Phân tích và tổng hợp tài liệu, công trình nghiên cứu trước đó, sách báo, internet nhằm xác định cơ sở lý luận.
  • Nhóm phương pháp nghiên cứu thực tiễn:
    • Phương pháp điều tra bằng phiếu hỏi: Khảo sát 35 cán bộ quản lý (CBQL) và 190 GVCN của 5 trường THCS tại thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng (tổng mẫu n = 225).
    • Phương pháp phỏng vấn: Trao đổi trực tiếp với CBQL và một số GVCN nhằm làm rõ thêm các số liệu điều tra.
  • Phương pháp thống kê toán học: Xử lý số liệu thu thập từ phiếu điều tra, tính điểm trung bình theo thang 5 mức độ.

Phương pháp luận dựa trên ba quan điểm: hệ thống — cấu trúc, thực tiễn và lịch sử-logic.

Nguồn dữ liệu: Phiếu điều tra thu thập tại 5 trường THCS thành phố Đà Lạt năm 2012; tài liệu thống kê về hệ thống giáo dục thành phố Đà Lạt (số liệu năm 2008).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về quản lý hoạt động giáo dục học sinh chưa ngoan

Chương này hệ thống hóa các vấn đề lý luận liên quan đến học sinh chưa ngoan và công tác quản lý giáo dục đối tượng này. Tác giả tổng lược lịch sử nghiên cứu vấn đề, trích dẫn các công trình của Đào Thị Vân Anh, Nguyễn Hữu Minh, Nguyễn Thị Đáp, Hồ Văn Thơm và Lê Thanh Hùng — các luận văn thạc sĩ có nội dung gần với đề tài.

Khái niệm học sinh chưa ngoan được định nghĩa là học sinh có hành vi thói quen không phù hợp với chuẩn mực đạo đức, tích tụ theo thời gian thành tâm lý chống đối, biểu hiện qua các hành vi như: chống đối giáo viên, giải quyết xung đột bằng vũ lực, trốn học, gian lận trong thi cử, vi phạm luật giao thông, tụ tập hút thuốc và uống rượu. Nguyên nhân được phân thành ba nhóm chính: thiếu sót trong môi trường xã hội, đặc điểm tâm lý phát triển của trẻ, và phương pháp giáo dục chưa phù hợp.

Về lực lượng giáo dục học sinh chưa ngoan, chương này làm rõ vai trò và trách nhiệm của Hiệu trưởng, Tổ trưởng tổ chủ nhiệm, giáo viên chủ nhiệm — với GVCN được xác định là cầu nối then chốt giữa nhà trường, gia đình và xã hội.

Hệ thống nội dung quản lý được triển khai chi tiết theo năm nhóm: xây dựng mục tiêu; quản lý nội dung chương trình và kế hoạch; quản lý hoạt động của GVCN; quản lý sự phối hợp giữa các lực lượng; kiểm tra đánh giá kết quả rèn luyện — là khung phân tích dùng xuyên suốt cho Chương 2 và Chương 3.

Chương 2: Thực trạng quản lý hoạt động giáo dục học sinh chưa ngoan ở các trường THCS thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng

Chương này trình bày bối cảnh kinh tế-xã hội địa phương và kết quả khảo sát thực trạng. Thành phố Đà Lạt có 12 phường và 3 xã vùng ven, dân số năm 2007 là 197 nghìn người (theo thống kê được trích dẫn). Hệ thống giáo dục năm 2008 có 78 đơn vị trường học với 53.530 học sinh, đội ngũ 3.164 cán bộ-giáo viên-công nhân viên, trong đó CBQL 195 người, giáo viên 2.519 người. Riêng cấp THCS có 5 trường công lập trên địa bàn.

Kết quả khảo sát được trình bày qua 8 bảng số liệu. Nổi bật:

Về nhận thức tầm quan trọng (Bảng 2.3):

Nội dung quản lý Đánh giá chung
Xây dựng mục tiêu giáo dục học sinh chưa ngoan Rất quan trọng (M = 5.00)
Nội dung chương trình, phương pháp Rất quan trọng (M ≈ 4.94)
Hoạt động giáo dục của GVCN Quan trọng (M = 4.81)
Phối hợp GVCN – giám thị – Đoàn-đội – PHHS Quan trọng
Kiểm tra, đánh giá kết quả rèn luyện Rất thường xuyên (M ≈ 4.xx)

Về mức độ thực hiện các nội dung cụ thể: Hầu hết các nội dung được CBQL và GVCN đánh giá ở mức "thường xuyên" (M từ 3.86 đến 4.20). Tuy nhiên, tồn tại khoảng cách nhận định giữa hai nhóm: CBQL thường đánh giá mức thực hiện cao hơn GVCN, đặc biệt ở nội dung tổ chức trao đổi kinh nghiệm phương pháp giáo dục (CBQL: M = 4.20; GVCN: M ≈ 3.xx) và hội thảo chuyên đề (CBQL: M = 4.17; GVCN: M ≈ 3.xx). Điều này phản ánh khoảng cách giữa chỉ đạo và thực thi.

Về các yếu tố gây khó khăn (Bảng 2.10):

Yếu tố cản trở Mức ảnh hưởng (M)
Nhận thức chưa đầy đủ về nội dung quản lý 5.52 (cao nhất)
Phương pháp giáo dục chưa cụ thể, rõ ràng 4.xx
Thiếu sự thống nhất giữa GVCN – giám thị – Đoàn-đội – PHHS 4.97
Tác động khách quan từ môi trường 3.68
Điều kiện thời gian, cơ sở vật chất hạn chế (được ghi nhận)

Công tác kiểm tra-đánh giá kết quả rèn luyện được nhận xét còn nặng về xử phạt, ít quan tâm đến khen ngợi những tiến bộ của học sinh chưa ngoan. Việc phổ biến mục tiêu giáo dục cho GVCN còn chung chung, mang tính hình thức.

Chương 3: Biện pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động giáo dục học sinh chưa ngoan ở các trường THCS thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng

Chương này xây dựng các biện pháp đề xuất dựa trên cơ sở lý luận (Chương 1) và thực trạng đã khảo sát (Chương 2). Các biện pháp được lập luận xuất phát từ ba căn cứ: cơ sở pháp lý, cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn địa phương.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Khảo sát trên 225 đối tượng (35 CBQL và 190 GVCN) tại 5 trường THCS thành phố Đà Lạt cho thấy:

  • Cả CBQL lẫn GVCN đều đánh giá các nội dung quản lý hoạt động giáo dục học sinh chưa ngoan ở mức quan trọng đến rất quan trọng. Nội dung "xây dựng mục tiêu" được xếp quan trọng nhất (M = 5.00 theo CBQL).
  • Mức độ thực hiện các nội dung quản lý nhìn chung đạt mức "thường xuyên" trên thang điểm 5. Tuy nhiên, giữa nhận định của CBQL và GVCN có sự chênh lệch đáng kể ở một số nội dung — đặc biệt là tổ chức hội thảo, trao đổi kinh nghiệm về phương pháp giáo dục học sinh chưa ngoan.
  • Yếu tố gây cản trở lớn nhất được CBQL và GVCN thống nhất xác định là nhận thức chưa đầy đủ về các nội dung quản lý (M = 5.52), tiếp theo là thiếu sự thống nhất giữa các lực lượng giáo dục (M = 4.97).
  • Công tác kiểm tra-đánh giá còn mang tính hình thức, nghiêng về xử phạt và chưa chú trọng ghi nhận sự tiến bộ của học sinh.

Giải pháp và kiến nghị

Tác giả đề xuất các biện pháp nâng cao hiệu quả quản lý trong Chương 3, bám sát vào từng nội dung quản lý đã xác định: hoàn thiện việc lập kế hoạch giáo dục học sinh chưa ngoan (tránh chung chung, cần cụ thể hóa), tăng cường sự phối hợp thực chất giữa GVCN với giám thị, Đoàn-đội và PHHS, xây dựng cơ chế kiểm tra-đánh giá minh bạch và cân bằng giữa khen thưởng và kỷ luật.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp lý luận: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý hoạt động giáo dục học sinh chưa ngoan ở trường THCS, bao gồm khái niệm, biểu hiện, nguyên nhân và các nội dung quản lý.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực trạng có số liệu cụ thể về công tác quản lý giáo dục học sinh chưa ngoan tại địa bàn thành phố Đà Lạt — một địa bàn chưa có nghiên cứu độc lập nào ở cấp khóa luận đại học về chủ đề này trước đó. Từ thực trạng, đề xuất các biện pháp phù hợp với đặc điểm địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về hạn chế, tác giả thừa nhận trong quá trình thực hiện khóa luận không thể tránh khỏi những thiếu sót và kính mong thầy cô góp ý để hoàn thiện hơn. Xét theo phạm vi nghiên cứu, đề tài chỉ giới hạn trong 5 trường THCS công lập tại thành phố Đà Lạt — không bao gồm các trường ngoài công lập hay các huyện, thị xã khác trong tỉnh Lâm Đồng — nên kết quả mang tính đại diện cho địa bàn hẹp. Thang đo 5 mức độ được sử dụng có thể dẫn đến xu hướng đánh giá trung bình, chưa phân biệt rõ ràng giữa các mức thực hiện gần nhau.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi khảo sát ra toàn tỉnh Lâm Đồng hoặc so sánh các địa bàn có đặc điểm kinh tế-xã hội khác nhau; đồng thời có thể bổ sung phương pháp nghiên cứu trường hợp (case study) để làm sâu hơn hiểu biết về từng mô hình quản lý cụ thể.


Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo trực tiếp với các đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản lý Giáo dục và Tâm lý Giáo dục đang chuẩn bị khóa luận tốt nghiệp về đề tài quản lý hoạt động giáo dục đạo đức, đặc biệt các nghiên cứu khảo sát tại cấp THCS.
  • Cán bộ quản lý trường học (Hiệu trưởng, Tổ trưởng tổ chủ nhiệm) muốn đối chiếu thực trạng công tác giáo dục học sinh chưa ngoan tại đơn vị của mình với kết quả nghiên cứu.
  • Giáo viên chủ nhiệm cần tham khảo hệ thống biểu hiện, nguyên nhân và phương pháp tiếp cận học sinh chưa ngoan được trình bày trong Chương 1.

Phần đáng tham khảo nhất là Chương 1 (phần khái niệm và biểu hiện học sinh chưa ngoan, vai trò các lực lượng giáo dục) và Bảng 2.10 (hệ thống các yếu tố cản trở công tác quản lý) — hai phần cung cấp căn cứ lý luận và thực tiễn súc tích, có thể tích hợp vào các nghiên cứu tương tự ở địa bàn khác.


Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài khảo sát tại những trường nào và với bao nhiêu đối tượng tham gia? Đề tài khảo sát tại 5 trường THCS công lập thành phố Đà Lạt gồm: Lam Sơn, Nguyễn Du, Quang Trung, Phan Chu Trinh và Nguyễn Đình Chiểu. Tổng số đối tượng tham gia khảo sát là 225 người, gồm 35 CBQL và 190 GVCN.

2. Yếu tố nào được xác định là cản trở lớn nhất đối với công tác quản lý giáo dục học sinh chưa ngoan tại các trường khảo sát? Theo kết quả điều tra, "nhận thức chưa đầy đủ về các nội dung quản lý hoạt động giáo dục học sinh chưa ngoan" là yếu tố được CBQL và GVCN đánh giá gây khó khăn nhiều nhất (M = 5.52). Đứng thứ hai là thiếu sự thống nhất giữa GVCN với giám thị, Đoàn-đội và PHHS (M = 4.97).

3. Có sự khác biệt nào đáng kể giữa nhận định của CBQL và GVCN về mức độ thực hiện các nội dung quản lý không? Có. Đặc biệt ở nội dung tổ chức trao đổi kinh nghiệm phương pháp giáo dục và hội thảo chuyên đề, CBQL nhận định mức thực hiện thường xuyên đến rất thường xuyên (M = 4.17–4.20), trong khi GVCN đánh giá thấp hơn (M ≈ 3.xx), cho thấy khoảng cách giữa chỉ đạo của ban giám hiệu và nhận thức thực tế của giáo viên.

4. Nội dung nào trong quản lý việc xây dựng mục tiêu giáo dục học sinh chưa ngoan còn bộc lộ hạn chế? Qua phỏng vấn, công tác phổ biến mục tiêu giáo dục học sinh chưa ngoan cho GVCN — dù được đánh giá là thực hiện thường xuyên (M ≈ 4.xx) — vẫn còn "chung chung, mang tính hình thức, chưa nhấn mạnh được mục tiêu chính trong quá trình giáo dục học sinh chưa ngoan".

5. Thang đo đánh giá mức độ quan trọng và mức độ thực hiện trong phiếu khảo sát được thiết kế như thế nào? Tác giả sử dụng thang Likert 5 mức độ, với cách tính điểm: Rất quan trọng/Rất thường xuyên/Nhiều = 5 điểm; Quan trọng/Thường xuyên/Vừa = 4 điểm; Ít quan trọng/Thi thoảng/Ít = 3 điểm; Không quan trọng/Không thường xuyên/Không ảnh hưởng = 2 điểm; Hoàn toàn không quan trọng/Hoàn toàn không thực hiện = 1 điểm. Điểm trung bình từ 1.00–1.49 tương ứng mức hoàn toàn không quan trọng/không thực hiện.


Kết luận

Khóa luận của Đoàn Thị Thu Thảo cung cấp một khảo sát định lượng có hệ thống về thực trạng quản lý hoạt động giáo dục học sinh chưa ngoan tại 5 trường THCS thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng, với mẫu 225 CBQL và GVCN. Kết quả cho thấy dù nhận thức về tầm quan trọng của công tác này khá cao, mức độ thực hiện thực tế vẫn còn khoảng cách đáng kể so với kỳ vọng, đặc biệt ở khâu phổ biến phương pháp giáo dục, phối hợp các lực lượng và kiểm tra-đánh giá kết quả rèn luyện. Đề tài đặt nền tảng lý luận từ các khái niệm quản lý giáo dục được nhiều tác giả trong nước và quốc tế xây dựng, đồng thời gắn kết với đặc điểm kinh tế-xã hội cụ thể của địa phương, tạo cơ sở cho các biện pháp đề xuất mang tính thực tiễn.