Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, thương mại quốc tế đóng vai trò động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, chuyển giao công nghệ và chuyên môn hóa sản xuất theo nguyên lý lợi thế so sánh của David Ricardo. Đối với Việt Nam, nhập khẩu là kênh thiết yếu nhằm tiếp cận nguồn máy móc, thiết bị kỹ thuật hiện đại và nguyên vật liệu phục vụ tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Theo số liệu từ Tổng cục Thống kê, kim ngạch nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam năm 2022 ước đạt 360,65 tỷ USD, tăng 8,4% so với năm 2021. Trong đó, Mỹ là một trong những thị trường trọng điểm; số liệu của Tổng cục Hải quan ghi nhận trong 7 tháng đầu năm 2023, kim ngạch nhập khẩu từ Mỹ đạt 8,05 tỷ USD, với 16 nhóm mặt hàng đạt quy mô trên 100 triệu USD (chiếm 81% tổng trị giá nhập khẩu từ thị trường này).

Công ty Cổ phần Việt COM là doanh nghiệp có 19 năm hoạt động trong lĩnh vực nhập khẩu và phân phối hóa chất ngành sơn tại thị trường Việt Nam, trong đó Mỹ là đối tác cung ứng chiến lược hàng đầu. Tuy nhiên, trong giai đoạn 2020 – 6/2023, hoạt động nhập khẩu từ thị trường Mỹ của công ty gặp nhiều trở ngại do biến động kinh tế toàn cầu, lạm phát, tỷ giá USD biến động, đứt gãy chuỗi logistics và sự sụt giảm nhu cầu tiêu thụ nội địa do thị trường bất động sản trầm lắng. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp bách phải đánh giá lại toàn diện hiệu quả kinh doanh nhập khẩu từ thị trường Mỹ nhằm tối ưu hóa chi phí, bảo toàn nguồn vốn và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động nhập khẩu hóa chất ngành sơn từ thị trường Mỹ của Công ty Cổ phần Việt COM trong thời gian tới.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về hoạt động nhập khẩu và hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh nhập khẩu trong thương mại quốc tế.
    2. Phân tích thực trạng kinh doanh và hiệu quả hoạt động nhập khẩu hóa chất ngành sơn từ thị trường Mỹ của Công ty Cổ phần Việt COM giai đoạn 2020 – 6/2023, từ đó chỉ rõ các kết quả đạt được, những hạn chế tồn tại và nguyên nhân.
    3. Đề xuất phương hướng, mục tiêu và các nhóm giải pháp cụ thể cho doanh nghiệp, đồng thời nêu kiến nghị với các cơ quan quản lý nhà nước.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề thực tiễn liên quan đến hoạt động kinh doanh nhập khẩu và hiệu quả hoạt động nhập khẩu hóa chất ngành sơn từ thị trường Mỹ tại Công ty Cổ phần Việt COM.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty Cổ phần Việt COM (địa chỉ: Tầng 6, Toà nhà số 14 - 16 phố Hàm Long, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, TP. Hà Nội), tập trung nghiên cứu tại Phòng Xuất nhập khẩu và các phòng ban liên quan (Kế toán, Kỹ thuật, Kinh doanh).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2020 đến hết tháng 6 năm 2023; các giải pháp định hướng áp dụng cho những năm tiếp theo.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào nghiệp vụ nhập khẩu, cơ cấu mặt hàng, phân tích tài chính và hệ thống chỉ tiêu phản ánh hiệu quả kinh doanh nhập khẩu mặt hàng hóa chất ngành sơn từ thị trường Mỹ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Khóa luận vận dụng các lý thuyết kinh tế quốc tế và quy định pháp luật thương mại hiện hành:

  • Lý thuyết thương mại: Thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo giải thích động lực chuyên môn hóa và trao đổi hàng hóa quốc tế.
  • Khái niệm nhập khẩu: Tiếp cận theo Từ điển Kinh tế học Hiện đại của Học viện Công nghệ Massachusetts (MIT) và Khoản 2 Điều 28 Chương 2 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005. Bản chất nhập khẩu là hành vi mua hàng hóa từ nước ngoài để tiêu thụ nội địa hoặc tái xuất khẩu nhằm mục tiêu lợi nhuận.
  • Phân loại hình thức nhập khẩu: Nhập khẩu trực tiếp (tự doanh), nhập khẩu ủy thác, nhập khẩu hàng đổi hàng, nhập khẩu gia công, nhập khẩu liên doanh và nhập khẩu tái xuất.
  • Quy tắc thương mại và thanh toán quốc tế: Điều kiện giao hàng Incoterms 2010 (tập trung vào FOB, CFR, CIF) và các phương thức thanh toán quốc tế như Chuyển tiền bằng điện trả trước (T/T), Thư tín dụng chứng từ (L/C).
  • Khung pháp lý điều tiết: Các cam kết WTO (2007), Hiệp định Thương mại Song phương Việt Nam – Hoa Kỳ (BTA 2000), và Nghị định số 15/2022/NĐ-CP (quy định chính sách giảm thuế giá trị gia tăng xuống mức 8%).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả nhập khẩu:
    • Nhóm chỉ tiêu hiệu quả tổng hợp: Lợi nhuận nhập khẩu ($P = R - C$), Tỷ suất lợi nhuận theo doanh thu nhập khẩu ($D_{dt} = \frac{P}{R} \times 100%$), Tỷ suất lợi nhuận theo chi phí nhập khẩu ($D_{cf} = \frac{P}{C} \times 100%$), Tỷ suất lợi nhuận theo vốn nhập khẩu ($T_v = \frac{P}{V}$).
    • Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn: Hiệu quả sử dụng vốn cố định ($V_{cđ}$), Hiệu quả sử dụng vốn lưu động nhập khẩu ($V_{lđ} = \frac{P}{VLĐ} \times 100$), Số vòng quay vốn nhập khẩu ($n$), Số vòng quay vốn lưu động nhập khẩu ($n_{lđ} = \frac{R}{VLĐ}$), Thời gian một vòng quay vốn lưu động ($t = \frac{360}{n_{lđ}}$).
    • Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng lao động: Hiệu quả sử dụng lao động ($H_{lđ} = \frac{P}{\text{Số lao động BQ}}$), Năng suất lao động bình quân ($D_{lđ} = \frac{R}{\text{Số lao động BQ}}$), Kết quả kinh doanh trên một đồng chi phí tiền lương ($T = \frac{R}{\text{Tổng tiền lương}}$).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Tác giả kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng để xử lý thông tin:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát thực tế quá trình vận hành nghiệp vụ xuất nhập khẩu trong thời gian thực tập tại doanh nghiệp; phỏng vấn định tính chuyên gia và cán bộ phụ trách tại các phòng ban: Thương mại, Logistics, Kế toán và Xuất nhập khẩu.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp:
    • Dữ liệu nội bộ: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo thống kê của phòng Xuất nhập khẩu, hợp đồng ngoại thương và bảng theo dõi hàng về của Công ty Cổ phần Việt COM giai đoạn 2020 – 6/2023.
    • Dữ liệu ngoài doanh nghiệp: Các công trình nghiên cứu khóa trước của Trường Đại học Thương mại, giáo trình kinh tế quốc tế, số liệu thống kê từ Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, Hiệp hội Sơn - Mực in Việt Nam (VPIA) và Bộ Xây dựng.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để lập bảng biểu, thống kê mô tả; phương pháp so sánh tuyệt đối và tương đối qua các mốc thời gian nhằm xác định xu hướng biến động của các chỉ tiêu hiệu quả kinh doanh.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

Chương 1 xác lập tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vị thế của thị trường Mỹ đối với ngành hóa chất sơn và những khó khăn thực tế mà Công ty Cổ phần Việt COM gặp phải sau 19 năm phát triển. Tác giả tiến hành tổng quan 5 công trình nghiên cứu tiêu biểu của sinh viên Trường Đại học Thương mại:

  1. Nguyễn Hoàng Phương (2022): Nghiên cứu nhập khẩu dầu nhờn Pemco tại Công ty CP Đầu tư và Thương mại Hóa dầu Việt Nam (hạn chế: chưa giải thích rõ nguyên nhân biến động chỉ tiêu).
  2. Nguyễn Tuấn Giang (2021): Nghiên cứu nhập khẩu dược phẩm từ Châu Âu tại Công ty TNHH Dược phẩm Minh Chiến (hạn chế: chưa làm rõ nguồn lực tài chính và nhân sự).
  3. Nguyễn Thị Thơm (2021): Nghiên cứu nhập khẩu thiết bị gia đình thông minh từ Trung Quốc tại Công ty TNHH Đầu tư & Công nghệ An Tiến (hạn chế: cơ sở lý luận chưa liền mạch, giải pháp chung chung).
  4. Nguyễn Hoàng Lương (2012): Nghiên cứu nhập khẩu vật tư máy móc tại Công ty CP XNK MASIMEX (hạn chế: phạm vi sản phẩm quá rộng, thiếu tính cụ thể cho từng nhóm hàng).
  5. Nguyễn Phương Nhung (2012): Nghiên cứu nhập khẩu hàng điện lạnh tại Công ty CP Dịch vụ Xuất khẩu Từ Liêm – Tultraco.

Từ khoảng trống nghiên cứu trong lĩnh vực hóa chất ngành sơn, tác giả xác định mục tiêu, 3 nhiệm vụ, đối tượng, phạm vi không gian/thời gian/nội dung và kết cấu 4 chương của khóa luận.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA HIỆU QUẢ KINH DOANH NHẬP KHẨU

Chương 2 trình bày bản chất kinh tế của nhập khẩu, vai trò đối với việc cân đối nền kinh tế, chuyển dịch cơ cấu và thúc đẩy xuất khẩu ("lấy nhập khẩu nuôi xuất khẩu"). Tác giả phân tích chi tiết 6 hình thức nhập khẩu và đặc điểm giao dịch quốc tế (khoảng cách địa lý, rủi ro tỷ giá, phương thức thanh toán, điều kiện Incoterms). Tiếp đó, chương này phân biệt khái niệm kết quả kinh doanh và hiệu quả kinh doanh, đồng thời xây dựng công thức toán học cho 3 nhóm chỉ tiêu đo lường hiệu quả (hiệu quả tổng hợp, hiệu quả vốn, hiệu quả lao động). Cuối cùng, tác giả phân tích các nhóm nhân tố ảnh hưởng:

  • Nhân tố khách quan: Quan hệ thương mại Việt – Mỹ (Mỹ là thị trường cung cấp hàng hóa đứng thứ 5 cho Việt Nam, chiếm 5% thị phần từ 2018; Việt Nam là đối tác thương mại thứ 8 của Mỹ); môi trường kinh tế thế giới (lạm phát Mỹ đạt kỷ lục 10% vào tháng 10/2022, xung đột Nga – Ukraine, suy thoái hậu Covid-19); chính sách thuế quan (BTA, WTO, Nghị định 15/2022/NĐ-CP giảm VAT xuống 8%).
  • Nhân tố chủ quan: Quy mô và cơ cấu nguồn vốn; trình độ chuyên môn, ngoại ngữ và kỹ thuật của nhân sự; cơ sở hạ tầng kho bãi tại Hà Nội và phương thức thuê ngoài logistics.

CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ KINH DOANH NHẬP KHẨU HÓA CHẤT NGÀNH SƠN TỪ THỊ TRƯỜNG MỸ CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT COM

1. Khái quát về Công ty Cổ phần Việt COM:

  • Quá trình phát triển: Thành lập ngày 25/06/2004 theo GĐKKD số 0101505945; vốn điều lệ giữ nguyên 20 tỷ đồng; Người đại diện pháp luật: Ông Nguyễn Việt Quang (Chủ tịch Công ty). Công ty là nhà cung ứng cho các hãng sơn lớn: Sơn Tulip, Hãng sơn Đông Á, Sơn Infor... Đối tác nhập khẩu quốc tế gồm: Dow Chemical, Sun Chemical (Mỹ); AkzoNobel (Hà Lan); Samji Chemical (Hàn Quốc); DIC, Sumitomo Seika Chemical, Nippon Paper Chemicals (Nhật Bản).
  • Cơ cấu tổ chức: Bộ máy gồm Chủ tịch Công ty, Ban Giám đốc và 6 phòng ban: Hành chính - Nhân sự, Kinh doanh, Kỹ thuật, Marketing, Xuất nhập khẩu, Kế toán.
  • Cơ cấu nhân sự: Tổng số 50 người, phân bổ chi tiết theo bảng dưới:
Tiêu chí phân loại Phân nhóm Số lượng (người) Tỷ trọng (%)
Theo trình độ Thạc sĩ 1 2,00
Đại học 45 90,00
Cao đẳng 4 8,00
Trung cấp / Phổ thông 0 0,00
Theo giới tính Nam 22 44,00
Nữ 28 56,00
Theo độ tuổi Dưới 30 tuổi 16 32,00
Từ 30 đến 40 tuổi 28 56,00
Từ 40 đến 50 tuổi 5 10,00
Trên 50 tuổi 1 2,00
  • Thực trạng tài chính: Vốn chủ sở hữu tăng trưởng liên tục từ 22,236 tỷ đồng (năm 2020) lên xấp xỉ 42 tỷ đồng (năm 2022). Tài sản ngắn hạn chiếm trên 94% tổng tài sản (năm 2021 chiếm 95,86%; năm 2022 chiếm 95,07%; T6/2023 chiếm 94,19%), trong đó hàng tồn kho chiếm tỷ trọng lớn nhất. Doanh nghiệp không sử dụng nợ dài hạn.

2. Khái quát hoạt động kinh doanh và thương mại quốc tế:

  • Kết quả kinh doanh tổng thể: Năm 2021, doanh thu thuần đạt đỉnh do tăng cường giao dịch thích ứng dịch bệnh; năm 2022 doanh thu giảm 0,91% do khủng hoảng chuỗi cung ứng và xung đột Nga – Ukraine; 6 tháng đầu năm 2023 doanh thu và lợi nhuận giảm mạnh do ảnh hưởng suy thoái và thị trường bất động sản đóng băng.
  • Cơ cấu thị trường nhập khẩu: Mỹ và Hà Lan luôn là 2 thị trường lớn nhất nhưng có xu hướng giảm tỷ trọng. Ngược lại, thị trường Nhật Bản tăng lên 17,38% (năm 2022) và Hàn Quốc tăng từ 13,37% (2020) lên 19,21% (2022) do chi phí vận tải rẻ, giá thành cạnh tranh và thủ tục thông quan thuận lợi.

3. Thực trạng nhập khẩu hóa chất ngành sơn từ thị trường Mỹ:

  • Cơ cấu mặt hàng: Công ty nhập khẩu 6 dòng sản phẩm chính từ Mỹ:
Nhóm mặt hàng Năm 2020 (Tỷ VND) Năm 2020 (%) Năm 2021 (Tỷ VND) Năm 2022 (Tỷ VND) 6 Tháng 2023 (Tỷ VND) 6 Tháng 2023 (%)
Nhựa tạo màng 25,354 25,81 — — — 31,81
Paste màu nhà máy & máy pha 21,624 22,15 — — — —
Bảo quản chống rêu mốc 15,362 15,84 — — — —
Hiệu chỉnh pH, trợ phân tán 13,395 13,10 — — — —
Tạo đặc gốc Polyurethane 12,365 12,58 — — — —
Tạo đặc gốc Cellulose 10,165 10,44 — — — —
Tổng kim ngạch nhập khẩu từ Mỹ 98,265 100,00 96,215 92,219 45,156 100,00

Mặt hàng Nhựa tạo màng luôn chiếm tỷ trọng cao nhất và có xu hướng tăng tỷ trọng (từ 25,81% năm 2020 lên 26,41% năm 2022 và đạt 31,81% vào tháng 6/2023) do giá nhập tại Mỹ cạnh tranh và biên lợi nhuận cao. Mặt hàng Tạo đặc gốc Cellulose chiếm tỷ trọng thấp nhất (9 - 10%) do giá thành cao và hiệu quả sinh lời thấp.

  • Nghiệp vụ thực hiện: Vận chuyển bằng đường biển từ cảng New York về cảng Hải Phòng, sau đó vận chuyển đường bộ về kho Hà Nội. Do khối lượng mỗi đợt không lớn nên hình thức chủ yếu là đóng hàng lẻ chung container (LCL) nhằm tiết kiệm chi phí, chấp nhận nhược điểm kéo dài thời gian nhận hàng. Điều kiện Incoterms 2010 sử dụng phổ biến nhất là FOB, kết hợp CFR/CIF tùy điều kiện bảo hiểm. Phương thức thanh toán quốc tế áp dụng là T/T trả trước với tập đoàn Dow Chemical và L/C với các đối tác mới.

4. Phân tích các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả nhập khẩu từ thị trường Mỹ:

Chỉ tiêu phân tích Đơn vị tính Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 6 Tháng 2023
Doanh thu nhập khẩu ($R$) Tỷ VND 48,70 55,30 26,90 16,20
Chi phí nhập khẩu ($C$) Tỷ VND 43,70 51,40 24,10 14,90
Lợi nhuận nhập khẩu ($P$) Tỷ VND 4,00 3,12 2,24 1,30
Tỷ suất lợi nhuận theo doanh thu ($D_R$) % 8,20 5,60 8,30 8,00
Tỷ suất lợi nhuận theo chi phí ($D_C$) % 9,20 6,10 9,30 8,70
Vốn lưu động nhập khẩu ($VLĐ$) Tỷ VND 4,80 3,30 4,70 2,80
Vốn đầu tư cho nhập khẩu ($V$) Tỷ VND 29,90 33,70 24,60 17,10
Hiệu quả sử dụng vốn lưu động ($V_{lđ}$) Lần / Tỷ lệ 0,8333 0,9455 0,4766 0,4643
Số vòng quay vốn lưu động ($n_{lđ}$) Vòng 10,20 16,70 5,70 5,80
Thời gian một vòng quay vốn ($t$) Ngày 35,50 21,50 62,50 – 63,00 62,00
  • Biến động lợi nhuận và tỷ suất lợi nhuận: Lợi nhuận nhập khẩu suy giảm liên tục từ 4,0 tỷ VND (2020) xuống 3,12 tỷ VND (2021, giảm 22%), tiếp tục giảm xuống 2,24 tỷ VND (2022, giảm 28,2%) và 6 tháng đầu 2023 đạt 1,3 tỷ VND. Tỷ suất lợi nhuận giảm mạnh trong năm 2021 do chi phí vận tải biển và chi phí quản lý tăng cao, sau đó phục hồi về tỷ lệ trong năm 2022 và 6 tháng 2023 nhờ doanh nghiệp tái cơ cấu các đơn hàng có giá trị cao.
  • Biến động quản lý vốn lưu động: Năm 2021 là năm vốn lưu động quay vòng nhanh nhất (16,7 vòng, thời gian luân chuyển chỉ mất 21,5 ngày). Sang năm 2022, số vòng quay vốn giảm mạnh xuống còn 5,7 vòng, kéo dài thời gian thu hồi vốn lên 62,5 – 63 ngày; hiệu quả sử dụng vốn lưu động giảm từ 0,8333 (2020) xuống 0,4766 (2022, giảm 49%) do hàng tồn kho ứ đọng và sức mua ngành sơn trong nước suy giảm.

5. Đánh giá thành công, hạn chế và nguyên nhân:

  • Thành công: Duy trì quan hệ đối tác tin cậy với các nhà cung cấp uy tín hàng đầu của Mỹ (Dow Chemical, Sun Chemical); cơ cấu nhân sự chất lượng cao (92% trình độ ĐH và sau ĐH); cơ cấu danh mục mặt hàng có sự chọn lọc tập trung vào sản phẩm Nhựa tạo màng có tỷ suất sinh lời tốt.
  • Hạn chế và nguyên nhân: Kim ngạch và lợi nhuận từ thị trường Mỹ giảm dần; hiệu quả sử dụng vốn lưu động suy giảm, thời gian quay vòng vốn kéo dài gấp 3 lần; chi phí logistics và quản lý doanh nghiệp chưa được tối ưu; hình thức vận chuyển LCL mất nhiều thời gian; sự cạnh tranh mạnh mẽ từ các nguồn hàng thay thế của Hàn Quốc, Nhật Bản.

CHƯƠNG 4: ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN VÀ ĐỀ XUẤT NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG NHẬP KHẨU HOÁ CHẤT NGÀNH SƠN TỪ THỊ TRƯỜNG MỸ CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT COM

Chương 4 vạch ra mục tiêu duy trì vị thế dẫn đầu trong phân phối hóa chất ngành sơn, nâng cao tỷ suất sinh lời và rút ngắn chu kỳ quay vòng vốn. Các nhóm giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất bao gồm:

  1. Giải pháp huy động và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn: Quản trị chặt chẽ hàng tồn kho, giải phóng lượng hàng chậm luân chuyển; rút ngắn thời gian vòng quay vốn lưu động từ mức 62 - 63 ngày về mức tối ưu; đàm phán kéo dài hạn mức tín dụng thương mại với nhà cung cấp Mỹ.
  2. Giải pháp về nguồn nhân lực: Tổ chức đào tạo chuyên sâu về kiến thức kỹ thuật hóa chất cho phòng Kinh doanh và Kỹ thuật; nâng cao trình độ ngoại ngữ tiếng Anh chuyên ngành thương mại quốc tế cho phòng Xuất nhập khẩu để phục vụ đàm phán hợp đồng và xử lý chứng từ.
  3. Giải pháp về hoạt động kinh doanh nhập khẩu: Tối ưu hóa điều kiện giao hàng Incoterms và chi phí logistics cảng biển; chuyển dịch linh hoạt giữa vận chuyển LCL và FCL tùy thuộc vào đơn hàng; theo dõi sát sao biến động tỷ giá USD/VND để lựa chọn thời điểm thanh toán phù hợp; tập trung nhập khẩu các nhóm mặt hàng có tỷ suất lợi nhuận cao như Nhựa tạo màng và Paste màu.
  4. Kiến nghị với cơ quan nhà nước: Đề xuất cơ quan hải quan đẩy mạnh đơn giản hóa thủ tục thông quan và kiểm tra chuyên ngành đối với mặt hàng hóa chất; Ngân hàng Nhà nước duy trì chính sách tỷ giá ổn định và tạo điều kiện tiếp cận nguồn ngoại tệ cho doanh nghiệp nhập khẩu nguyên liệu sản xuất.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Phản ánh trung thực thực trạng tài chính và hiệu quả nhập khẩu của Công ty Cổ phần Việt COM giai đoạn 2020 – 6/2023 thông qua hệ thống số liệu cụ thể:
    • Tổng kim ngạch nhập khẩu từ Mỹ giảm từ 98,265 tỷ VND (2020) xuống 96,215 tỷ VND (2021), 92,219 tỷ VND (2022) và đạt 45,156 tỷ VND trong 6 tháng đầu năm 2023.
    • Lợi nhuận nhập khẩu từ Mỹ giảm từ 4,0 tỷ VND (2020) xuống 3,12 tỷ VND (2021) và 2,24 tỷ VND (2022).
    • Chu kỳ vốn lưu động bị kéo dài từ 21,5 ngày (năm 2021) lên 63 ngày (năm 2022), số vòng quay giảm từ 16,7 vòng xuống còn 5,7 vòng.
    • Xác lập cơ cấu 6 mặt hàng nhập khẩu chính từ Mỹ, trong đó Nhựa tạo màng là mặt hàng chủ lực đóng góp tỷ trọng cao nhất (31,81% vào tháng 6/2023).

Giải pháp tác giả đề xuất

  • Đề xuất đồng bộ 3 nhóm giải pháp nội bộ doanh nghiệp (quản trị vốn - hàng tồn kho, nâng cao năng lực nhân sự ngoại ngữ/kỹ thuật, tối ưu hóa quy trình logistics và điều kiện thương mại) kết hợp nhóm kiến nghị vĩ mô về thủ tục hải quan và chính sách tỷ giá ngoại hối.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Khắc phục các hạn chế của những công trình nghiên cứu trước tại Trường Đại học Thương mại bằng việc đi sâu vào một ngành hàng đặc thù (hóa chất ngành sơn) tại một thị trường cụ thể (Mỹ).
  • Kết hợp đầy đủ giữa phân tích cơ cấu tổ chức, nhân lực, năng lực tài chính với việc giải thích thấu đáo nguyên nhân vĩ mô (chiến tranh thương mại, lạm phát Mỹ, khủng hoảng vận tải cảng biển, biến động bất động sản trong nước) tác động đến từng chỉ số hiệu quả kinh doanh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Thời gian thực tập của tác giả tại doanh nghiệp có giới hạn; nguồn số liệu nghiên cứu mới cập nhật đến hết tháng 6 năm 2023 nên chưa phản ánh trọn vẹn kết quả kinh doanh của cả năm tài chính 2023; việc phân tích chi phí vận chuyển và bảo hiểm thực tế cho từng chuyến hàng lẻ (LCL) chưa được bóc tách chi tiết bằng số liệu cụ thể của từng hợp đồng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng chuỗi số liệu tài chính đến hết năm 2023 và các năm tiếp theo; tiến hành nghiên cứu so sánh chi tiết giữa hiệu quả nhập khẩu từ thị trường Mỹ với các thị trường đang tăng trưởng nhanh như Nhật Bản và Hàn Quốc; nghiên cứu mô hình tối ưu hóa chi phí logistics tích hợp cho doanh nghiệp phân phối hóa chất.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Giảng viên, sinh viên các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng; các nhà quản trị doanh nghiệp và nhân viên nghiệp vụ xuất nhập khẩu trong ngành hóa chất công nghiệp.
  • Nội dung giá trị nhất: Phương pháp tính toán và phân tích hệ thống chỉ tiêu tài chính phản ánh hiệu quả sử dụng vốn lưu động nhập khẩu; số liệu thực tế về cơ cấu danh mục hóa chất ngành sơn nhập khẩu từ Mỹ và kinh nghiệm áp dụng điều kiện Incoterms 2010 (FOB đường biển hàng lẻ LCL) trong bối cảnh chuỗi cung ứng biến động.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu nhân sự của Công ty Cổ phần Việt COM có đặc điểm gì nổi bật?
Công ty có quy mô 50 nhân sự với chất lượng chuyên môn cao: 90% có trình độ Đại học (45 người) và 2% có trình độ Thạc sĩ (1 người), chỉ có 8% trình độ Cao đẳng (4 người). Về giới tính, nữ giới chiếm 56% (28 người) và nam giới chiếm 44% (22 người). Về độ tuổi, lực lượng lao động trẻ và trung niên chiếm đa số với 56% trong độ tuổi 30 – 40 tuổi (28 người) và 32% dưới 30 tuổi (16 người).

2. Mặt hàng hóa chất nào chiếm tỷ trọng nhập khẩu lớn nhất từ Mỹ của công ty?
Mặt hàng Nhựa tạo màng luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất trong 6 nhóm hóa chất nhập khẩu từ Mỹ. Tỷ trọng của nhóm hàng này liên tục tăng qua các năm: đạt 25,81% (năm 2020 với giá trị 25,354 tỷ VND), 26,41% (năm 2022) và đạt mức 31,81% trong 6 tháng đầu năm 2023. Nguyên nhân do dòng sản phẩm này tại thị trường Mỹ có giá thành tốt và đem lại tỷ suất lợi nhuận cao hơn các dòng hóa chất khác.

3. Hiệu quả sử dụng vốn lưu động nhập khẩu từ Mỹ biến động ra sao trong giai đoạn 2020 – 2022?
Hiệu quả sử dụng vốn lưu động có sự suy giảm nghiêm trọng. Năm 2020, 1 đồng vốn lưu động tạo ra 0,8333 đồng lợi nhuận; năm 2021 chỉ số này tăng lên 0,9455; nhưng sang năm 2022 giảm mạnh xuống còn 0,4766 (mức tăng trưởng âm -49%). Đồng thời, số vòng quay vốn lưu động giảm từ 16,7 vòng (năm 2021) xuống 5,7 vòng (năm 2022), kéo theo thời gian thu hồi vốn bị kéo dài từ 21,5 ngày lên 62,5 – 63 ngày.

4. Công ty áp dụng phương thức giao nhận và thanh toán quốc tế nào đối với hàng hóa nhập khẩu từ Mỹ?
Do khoảng cách địa lý xa và đặc thù hóa chất, công ty vận chuyển đường biển từ cảng New York về cảng Hải Phòng dưới hình thức hàng lẻ ghép container (LCL). Điều kiện thương mại Incoterms 2010 được áp dụng nhiều nhất là FOB nhằm chủ động thu xếp phương tiện vận tải giá rẻ. Về thanh toán quốc tế, công ty chủ yếu áp dụng hình thức chuyển tiền bằng điện trả trước (T/T) đối với đối tác lâu năm như Dow Chemical và phương thức thư tín dụng (L/C) đối với các đối tác mới.

5. Vì sao tỷ trọng nhập khẩu từ Mỹ có xu hướng giảm trong khi thị trường Nhật Bản và Hàn Quốc lại tăng?
Nhập khẩu từ Mỹ giảm do đứt gãy chuỗi cung ứng, tình trạng ùn tắc kéo dài tại các cảng biển của Mỹ, chi phí logistics tăng cao, cùng với áp lực lạm phát và đồng USD tăng giá. Trong khi đó, các nhà cung cấp tại Nhật Bản và Hàn Quốc liên tục cải tiến sản phẩm với chất lượng tốt, giá thành rẻ hơn, cước vận chuyển đường biển thấp hơn nhờ khoảng cách địa lý gần, và thủ tục thông quan ít khắt khe hơn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đinh Quốc Khánh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh nhập khẩu trong thương mại quốc tế và phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động nhập khẩu hóa chất ngành sơn từ thị trường Mỹ của Công ty Cổ phần Việt COM giai đoạn 2020 – 6/2023. Nghiên cứu đã chỉ rõ sự sụt giảm về kim ngạch, lợi nhuận và tốc độ chu chuyển vốn lưu động bắt nguồn từ cả rào cản logistics vĩ mô lẫn công tác quản trị nội bộ doanh nghiệp. Các nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ và thực tiễn cao, tập trung vào tối ưu hóa chi phí vận tải, nâng cao chất lượng nhân sự và tái cơ cấu danh mục mặt hàng có biên lợi nhuận cao. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tế rõ nét cho các nghiên cứu về nghiệp vụ xuất nhập khẩu và phân phối hóa chất tại Việt Nam.