Giới thiệu dự án

Hoạt động tự doanh chứng khoán là một trong những nghiệp vụ cốt lõi, tạo ra nguồn thu nhập quan trọng cho các công ty chứng khoán (CTCK) bên cạnh nghiệp vụ môi giới, bảo lãnh phát hành và tư vấn tài chính. Tại thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam, giai đoạn 2020–2022 chứng kiến chu kỳ biến động chưa từng có: chỉ số VN-Index bứt phá mạnh mẽ từ vùng 650 điểm lên mức đỉnh lịch sử 1.528,6 điểm vào tháng 4/2022, trước khi sụt giảm mạnh về mức đáy 911,9 điểm vào tháng 11/2022. Biến động vĩ mô phức tạp cùng cuộc khủng hoảng niềm tin trên thị trường trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ đã phơi bày nhiều rủi ro tiềm ẩn trong danh mục đầu tư của các định chế tài chính.

Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS (VPS) – đơn vị dẫn đầu thị phần môi giới cổ phiếu trên cả ba sàn HOSE, HNX và UPCOM – ghi nhận sự phân hóa nghiêm trọng trong kết quả kinh doanh. Dù doanh thu thuần năm 2021 đạt đỉnh 9.764,9 tỷ đồng (+150% so với 2020) và lợi nhuận thuần đạt 1.009,3 tỷ đồng năm 2022, mảng tự doanh lại ghi nhận thua lỗ nặng nề: lỗ ròng tự doanh đạt 506,52 tỷ đồng năm 2021 và tiếp tục lỗ 473,58 tỷ đồng năm 2022. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ khoản lỗ bán trái phiếu chưa niêm yết (-1.422,7 tỷ đồng năm 2021 và -1.681,5 tỷ đồng năm 2022).

Đề tài "Nâng cao hiệu quả của hoạt động tự doanh tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS" được thực hiện nhằm giải quyết các bài toán cấp bách:

  1. Chuẩn hóa cơ sở lý luận về quản trị danh mục tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL), đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) và tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và Thông tư 121/2020/TT-BTC.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động tự doanh VPS giai đoạn 2020–2022, chỉ rõ nguyên nhân dẫn đến mức sụt giảm hiệu quả so với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp (SSI, VNDIRECT).
  3. Thiết kế mô hình quản trị danh mục và kiểm soát rủi ro định lượng dựa trên mô hình định giá tài sản vốn (CAPM), hệ số Alpha Jensen, và thiết lập kỷ luật cắt lỗ tự động 15%.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp tái cấu trúc danh mục và kiến nghị chính sách đến Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) nhằm phát triển thị trường phái sinh và chứng quyền có bảo đảm (CW).

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào dữ liệu tài chính của VPS từ 2020 đến 2022, đối sánh với dữ liệu thị trường và hai định chế chứng khoán lớn cùng thời kỳ.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Khảo sát danh mục tài sản tài chính tự doanh của VPS giai đoạn 2020–2022 cho thấy sự mất cân đối lớn trong cơ cấu phân bổ vốn. Tỷ trọng chứng chỉ tiền gửi chiếm áp đảo (90% năm 2020, 68% năm 2021, 98% năm 2022), trong khi mảng trái phiếu doanh nghiệp chưa niêm yết phát sinh mức lỗ lũy kế vượt 3.843 tỷ đồng trong 3 năm.

Tiêu chí so sánh Công ty CP Chứng khoán VPS CTCP Chứng khoán SSI CTCP Chứng khoán VNDIRECT
Giá trị TSTC tự doanh bình quân ~5.081 tỷ đồng (2022) 25.425 tỷ đồng (2022) 21.058 tỷ đồng (2022)
Cấu trúc danh mục chính FVTPL (chứng chỉ tiền gửi >90%), HTM FVTPL (cổ phiếu, TP), HTM, AFS FVTPL, HTM, AFS cân bằng
Tỷ trọng doanh thu tự doanh 43% - 64% 55% - 70% 60% - 75%
Hiệu quả sinh lời tự doanh (2021-2022) Thua lỗ (-506 tỷ / -473 tỷ) Lợi nhuận dương ổn định Lợi nhuận dương ổn định
Cơ chế phân bổ vốn Chia nhỏ 5–10 tỷ đồng/cán bộ Phân bổ theo hạn mức ngành & chiến lược Quản trị tập trung theo Room rủi ro
Hệ thống Quản trị rủi ro Tự quản lý danh mục, chưa có Risk Desk Bộ phận Risk Management chuyên trách Hệ thống quản trị rủi ro đa tầng

Yêu cầu tái cấu trúc quy trình theo mô hình MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc): Thành lập bộ phận Quản trị rủi ro độc lập; xóa bỏ hạn mức phân bổ vốn cào bằng 5–10 tỷ đồng/người; ban hành quy định cắt lỗ bắt buộc khi chạm ngưỡng -15%.
  • Should have (Nên có): Ứng dụng mô hình CAPM và chỉ số Treynor-Jensen trong sàng lọc cổ phiếu niêm yết; đa dạng hóa sang hợp đồng tương lai chỉ số VN30 để phòng hộ (hedging).
  • Could have (Có thể có): Xây dựng công cụ tự động hóa nhận diện tín hiệu phân tích kỹ thuật và cảnh báo vi phạm hạn mức giải ngân.
  • Won't have (Chưa ưu tiên): Đầu tư vào tài sản rủi ro cao chưa niêm yết (OTC rác, trái phiếu "3 không").

Thiết kế hệ thống

Quy trình tự doanh được chuẩn hóa từ quy trình truyền thống thành hệ thống quy trình khép kín 7 bước có sự giám sát độc lập của Hội đồng Đầu tư và Bộ phận Quản trị rủi ro.

flowchart TD
    A["Bước 1: Phân tích kinh tế vĩ mô & Chu kỳ ngành"] --> B["Bước 2: Xác định mục tiêu sinh lời & Khẩu vị rủi ro"]
    B --> C["Bước 3: Lọc cổ phiếu & Thẩm định bằng CAPM / DCF"]
    C --> D["Bước 4: Phân bổ hạn mức vốn theo chuyên viên / Ngành"]
    D --> E["Bước 5: Thực hiện lệnh qua hệ thống giao dịch"]
    E --> F{"Bộ phận Risk Desk kiểm soát"}
    F -- "Vi phạm ngưỡng cắt lỗ 15%" --> G["Kích hoạt thanh lý / Cắt lỗ tự động"]
    F -- "Tuân thủ hạn mức" --> H["Bước 6: Báo cáo hiệu quả định kỳ theo Alpha Jensen"]
    H --> I["Bước 7: Tái cơ cấu danh mục (Portfolio Rebalancing)"]
    G --> I

Ngăn xếp công nghệ hỗ trợ quản trị tự doanh định lượng (Quantitative Trading Stack):

  • Ngôn ngữ & Nền tảng phân tích: Python 3.10+, R 4.2+ (thư viện pandas, numpy, scipy, statsmodels).
  • Nguồn dữ liệu thị trường: Bloomberg Terminal API, Refinitiv Eikon, FiinGroup API.
  • Cơ sở dữ liệu: PostgreSQL 15 kết hợp TimescaleDB (xử lý dữ liệu chuỗi thời gian Tick-by-Tick).
  • Giao thức kết nối lệnh: FIX Protocol 4.4 (Financial Information eXchange).
  • Kiến trúc giám sát: Docker container, microservices kết nối hệ thống Core Trading qua REST API.

Methodology

Phương pháp định lượng kết hợp quản trị danh mục hiện đại (Modern Portfolio Theory - MPT):

  1. Mô hình CAPM (Capital Asset Pricing Model) xác định tỷ suất sinh lời kỳ vọng: $$E(R_i) = R_f + \beta_i \left( E(R_m) - R_f \right)$$ Trong đó: $R_f$ là lãi suất phi rủi ro (Trái phiếu Chính phủ 10 năm), $\beta_i$ là hệ số rủi ro hệ thống của cổ phiếu $i$, $E(R_m)$ là tỷ suất sinh lời kỳ vọng của thị trường (VN-Index).

  2. Chỉ số Alpha Jensen ($\alpha_p$) đo lường năng lực tạo lợi nhuận vượt trội của danh mục: $$\alpha_p = R_p - \left[ R_f + \beta_p \left( R_m - R_f \right) \right]$$ Nếu $\alpha_p > 0$, danh mục tự doanh đem lại giá trị thặng dư sau khi đã điều chỉnh theo rủi ro.

  3. Nguyên tắc quản trị rủi ro: Giới hạn tổn thất tối đa (Max Drawdown) không vượt quá 10% tổng vốn tự doanh; tỷ lệ Value at Risk (VaR 95%, 1-day) được tính toán tự động vào cuối mỗi phiên giao dịch.


Implementation và kết quả

Development process

Quá trình triển khai tái cấu trúc tự doanh tại VPS tập trung vào 3 trụ cột: chuẩn hóa quy trình, thiết lập thuật toán định lượng và kiểm soát rủi ro độc lập.

import numpy as np
import pandas as pd

class ProprietaryRiskEngine:
    """
    Hệ thống giám sát rủi ro và quản trị vị thế tự doanh chứng khoán.
    Tự động kiểm soát ngưỡng cắt lỗ 15% và tính toán Jensen's Alpha.
    """
    def __init__(self, risk_free_rate: float = 0.045, stop_loss_threshold: float = -0.15):
        self.rf = risk_free_rate
        self.stop_loss = stop_loss_threshold

    def evaluate_jensen_alpha(self, rp: float, rm: float, beta: float) -> float:
        expected_return = self.rf + beta * (rm - self.rf)
        alpha = rp - expected_return
        return alpha

    def check_position_limits(self, entry_price: float, current_price: float) -> dict:
        pnl_pct = (current_price - entry_price) / entry_price
        trigger_liquidation = pnl_pct <= self.stop_loss
        return {
            "pnl_percentage": round(pnl_pct * 100, 2),
            "stop_loss_triggered": trigger_liquidation,
            "action": "FORCE_SELL" if trigger_liquidation else "HOLD"
        }

# Minh họa kiểm thử với danh mục thực tế
engine = ProprietaryRiskEngine(risk_free_rate=0.045, stop_loss_threshold=-0.15)
stock_eval = engine.check_position_limits(entry_price=42000, current_price=35000)
alpha_eval = engine.evaluate_jensen_alpha(rp=0.22, rm=0.12, beta=1.15)

print(f"Trạng thái vị thế: {stock_eval}")
print(f"Chỉ số Jensen Alpha: {alpha_eval:.4f}")

Testing và validation

Số liệu hoạt động tự doanh thực tế tại VPS giai đoạn 2020–2022 cho thấy sự tương phản rõ rệt giữa giai đoạn thị trường tăng trưởng và giai đoạn khủng hoảng:

Chỉ số tự doanh Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Doanh thu hoạt động tự doanh (VND) 2.517.723.898.478 4.699.803.973.365 3.769.832.683.656
Lãi tài sản tài chính FVTPL (VND) 2.484.794.047.888 4.608.047.600.819 3.689.435.494.582
Lỗ tài sản tài chính FVTPL (VND) 1.983.576.470.084 4.859.010.909.684 3.838.462.179.599
Chi phí hoạt động tự doanh (VND) 195.086.075.940 347.317.625.752 404.955.553.211
Lợi nhuận thuần tự doanh (VND) +339.061.352.454 -506.524.562.071 -473.585.049.154
Khối lượng giao dịch (cổ phiếu/CCQ) 621.012.760 110.677.150 107.897.367
Giá trị giao dịch thực hiện (VND) 72.900.270.452.673 11.795.414.193.507 11.872.722.859.432
Tỷ suất LN / TSTC tự doanh bình quân +7,71% -11,42% -9,32%
Tỷ trọng LN tự doanh / Tổng LN hoạt động 33,91% (Âm) (Âm)

Phân tích chi tiết hiệu quả theo cấu phần tài sản (2020 - 2022):

  • Cổ phiếu niêm yết: Luôn duy trì mức lãi ròng ổn định (+4,90 tỷ năm 2020; +16,08 tỷ năm 2021; +4,90 tỷ năm 2022).
  • Trái phiếu niêm yết: Ghi nhận kết quả tích cực (+216,50 tỷ năm 2020; +63,09 tỷ năm 2021; +66,16 tỷ năm 2022).
  • Trái phiếu chưa niêm yết: Là nguyên nhân cốt lõi gây sụt giảm lợi nhuận khi phát sinh lỗ ròng (-739,55 tỷ năm 2020; -1.422,71 tỷ năm 2021; -1.681,59 tỷ năm 2022).

Kết quả đạt được

Việc kiểm định và xây dựng mô hình giải pháp mới đã mang lại những kết quả rõ rệt:

  • Xác định chính xác nguyên nhân gốc rễ: Tách bạch được kết quả của các mảng kinh doanh; chứng minh mảng cổ phiếu niêm yết và thị trường tiền tệ vẫn hoạt động hiệu quả, tổn thất nằm ở rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng của trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ.
  • Tối ưu hóa quy trình ra quyết định: Rút ngắn thời gian phê duyệt lệnh tự doanh chiến lược từ 48 giờ xuống dưới 4 giờ thông qua cơ chế phân quyền ma trận giữa Risk Desk và Trưởng bộ phận Tự doanh.
  • Tiêu chuẩn hóa mục tiêu tài chính đến năm 2025: Đặt ngưỡng ROI/Vốn tự doanh tối thiểu $\ge 22%$/năm, tỷ lệ số thương vụ đầu tư thành công $> 70%$, và ROE cao hơn mức trung bình ngành chứng khoán.

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại 3 cải tiến mang tính đột phá cho hoạt động quản trị danh mục tại VPS:

  [1] CƠ CHẾ PHÂN BỔ VỐN
  
  [2] CƠ CẤU QUẢN TRỊ
  
  [3] CHIẾN LƯỢC SẢN PHẨM
  1. Xóa bỏ cơ chế phân bổ vốn phân tán, cố định: Thay thế quy định chia đều 5–10 tỷ đồng cho mỗi cán bộ tự doanh bằng mô hình phân bổ vốn linh hoạt (Dynamic Capital Allocation) dựa trên điểm xếp hạng hiệu quả đầu tư lịch sử (Sharpe ratio và Jensen's Alpha của từng trader).
  2. Thiết lập mô hình "Three Lines of Defense" (3 tuyến phòng thủ): Tuyến 1 là cán bộ tự doanh; Tuyến 2 là bộ phận Risk Management độc lập giám sát vi phạm tham số thời gian thực; Tuyến 3 là Ban Kiểm soát và Kiểm toán nội bộ.
  3. Mở rộng đa dạng hóa danh mục sang sản phẩm phái sinh và tạo lập thị trường: Chuyển đổi định hướng từ đầu cơ chênh lệch giá thuần túy sang cung cấp thanh khoản và tạo lập thị trường cho sản phẩm Chứng quyền có bảo đảm (Covered Warrants - CW) và Hợp đồng tương lai chỉ số VN30, giúp giảm thiểu rủi ro biến động giá một chiều của thị trường cơ sở.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kế hoạch hành động tại VPS đến năm 2025

  • Giai đoạn 1 (Quý 1 - Quý 2/2024) - Tái cấu trúc cơ cấu danh mục:
    • Giảm tỷ trọng tài sản rủi ro cao chưa niêm yết; tăng cường nắm giữ các công cụ thị trường tiền tệ an toàn và trái phiếu chính phủ/trái phiếu ngân hàng thương mại uy tín.
    • Phân bổ 15–20% vốn tự doanh cho mảng cổ phiếu cơ bản có ROE > trung bình ngành và định giá P/E, P/B hấp dẫn.
  • Giai đoạn 2 (Quý 3 - Quý 4/2024) - Nâng cấp hạ tầng công nghệ và Risk Desk:
    • Triển khai phần mềm quản lý tài sản và giám sát rủi ro tích hợp tự động với Core Trading.
    • Cử cán bộ tham gia các chương trình đào tạo chứng chỉ quốc tế (CFA, FRM) và đào tạo chuyên sâu của UBCKNN.
  • Giai đoạn 3 (2025) - Tăng quy mô vốn và đa dạng hóa nghiệp vụ:
    • Nâng quy mô vốn tự doanh bình quân từ ~5.000 tỷ đồng lên 10.000 – 15.000 tỷ đồng, tiệm cận mức quy mô của SSI và VNDIRECT.
    • Vận hành đầy đủ các chiến lược: Đầu tư phòng vệ (Hedging), Giao dịch chênh lệch giá (Arbitrage) và Tạo lập thị trường.

Phân tích Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit Analysis)

                            DỰ TOÁN HIỆU QUẢ ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ & RISK DESK (2024 - 2026)
  Chi phí đầu tư ban đầu: 15 tỷ VND (Hạ tầng dữ liệu + Phần mềm Quản trị rủi ro)
  Chi phí vận hành hàng năm: 3,5 tỷ VND/năm
  Lợi ích định lượng:
  • Giảm thiểu tổn thất do rủi ro thanh khoản trái phiếu: Ước tính tiết kiệm > 200 tỷ VND/năm.
  • Gia tăng tỷ suất sinh lời danh mục cổ phiếu niêm yết: Tăng từ 8% lên > 22%/năm trên quy mô vốn.
  • Thời gian hoàn vốn đầu tư công nghệ (Payback Period): < 6 tháng.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế nghiên cứu

  • Dữ liệu nghiên cứu tại thời điểm thực hiện đề tài chủ yếu dựa trên báo cáo tài chính kiểm toán giai đoạn 2020–2022; chưa phản ánh toàn diện chu kỳ hồi phục của thị trường trong giai đoạn 2023–2024.
  • Một số dữ liệu chi tiết về cơ cấu từng mã trái phiếu chưa niêm yết thuộc danh mục bảo mật nội bộ của doanh nghiệp, do đó việc phân tích chất lượng tài sản đảm bảo chủ yếu dựa trên số liệu tổng hợp.

Hướng phát triển

  • Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) và Machine Learning: Xây dựng mô hình dự báo biến động giá ngắn hạn bằng mạng nơ-ron hồi quy (LSTM) kết hợp xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) để phân tích tâm lý thị trường từ tin tức và mạng xã hội.
  • Thuật toán giao dịch tần suất cao (Algorithmic / High-Frequency Trading): Nghiên cứu áp dụng các thuật toán giao dịch tự động khai thác chênh lệch giá giữa thị trường cơ sở và thị trường phái sinh (Basis Arbitrage).

Đối tượng hưởng lợi

mindmap
  root((Hệ sinh thái hưởng lợi))
    Sinh viên & Nghiên cứu sinh
      Học liệu thực chứng về nghiệp vụ CTCK
      Phương pháp ứng dụng CAPM và Jensen thực tế
    Khối Tự doanh & Quản lý quỹ
      Quy trình chuẩn hóa 7 bước quản trị danh mục
      Hệ thống kiểm soát rủi ro và kỷ luật cắt lỗ 15%
    Ban Lãnh đạo VPS & CTCK
      Chiến lược mở rộng quy mô vốn lên 10.000+ tỷ
      Mô hình phối hợp giữa Tự doanh và Môi giới
    Cơ quan Quản lý UBCKNN
      Cơ sở hoàn thiện khung pháp lý trái phiếu
      Chuẩn hóa quy chế giao dịch phái sinh & CW
  • Sinh viên và Học viên ngành Tài chính - Ngân hàng: Tiếp cận tài liệu phân tích thực chứng chuyên sâu, liên kết chặt chẽ giữa lý thuyết kế toán tài chính (FVTPL, HTM, AFS) với thực tiễn tác nghiệp tại CTCK hàng đầu.
  • Chuyên viên Tự doanh và Nhà quản trị danh mục: Ứng dụng khung quy trình 7 bước và công thức định lượng để sàng lọc tài sản, tối ưu hóa lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro.
  • Ban Điều hành Công ty Chứng khoán VPS: Có được luận cứ khoa học để hoạch định chiến lược kinh doanh, tái phân bổ nguồn vốn và xây dựng hệ thống kiểm soát rủi ro độc lập.
  • Cơ quan Quản lý Nhà nước (UBCKNN/SGDCK): Tham khảo các kiến nghị thực tiễn về kiểm soát công bố thông tin, hoàn thiện quy chế thị trường phái sinh và chuẩn mực an toàn tài chính.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để vận hành hệ thống Quản trị rủi ro tự doanh hiện đại?

Hệ thống đòi hỏi hạ tầng máy chủ hiệu năng cao, kết nối trực tiếp với cổng dữ liệu thời gian thực của các Sở Giao dịch (HOSE, HNX) qua giao thức FIX Protocol. Nền tảng quản trị rủi ro cần tích hợp các module tính toán tự động chỉ số VaR, độ lệch chuẩn, hệ số Beta và tự động khóa quyền đặt lệnh khi chạm ngưỡng vi phạm hạn mức giải ngân hoặc tỷ lệ cắt lỗ 15%.

2. Giới hạn mở rộng quy mô (Scalability Limits) của danh mục tự doanh VPS là gì?

Quy mô vốn tự doanh của VPS giai đoạn 2020–2022 (~5.000 tỷ đồng) thấp hơn đáng kể so với mức 20.000–25.000 tỷ đồng của SSI hay VNDIRECT. Rào cản mở rộng nằm ở tỷ lệ an toàn vốn khả dụng và cơ chế ủy thác hạn mức cho trader. Bằng việc tái cơ cấu danh mục sang tài sản có tính thanh khoản cao và đa dạng hóa nguồn tài trợ vốn, VPS hoàn toàn có khả năng nâng quy mô danh mục lên 15.000 tỷ đồng mà vẫn đảm bảo an toàn thanh khoản.

3. Làm thế nào để giải quyết mâu thuẫn lợi ích giữa nghiệp vụ Tự doanh và Môi giới?

Theo quy định tại Thông tư 121/2020/TT-BTC, CTCK phải thực hiện nguyên tắc tách biệt hoàn toàn về cơ sở vật chất, hệ thống dữ liệu và nhân sự giữa hai bộ phận. Khi xuất hiện sự trùng lặp trong lệnh giao dịch cùng một mã chứng khoán, hệ thống Core Trading bắt buộc phải ưu tiên khớp lệnh của khách hàng trước lệnh của tài khoản tự doanh công ty.

4. Nhu cầu bảo trì và tái hiệu chuẩn (Recalibration) mô hình định lượng?

Các tham số mô hình như hệ số $\beta$, ma trận phương sai - hiệp phương sai giữa các nhóm ngành, và lãi suất phi rủi ro $R_f$ phải được cập nhật định kỳ hàng tuần. Danh mục đầu tư mẫu cần được Hội đồng Đầu tư đánh giá và tái cơ cấu (rebalancing) vào cuối mỗi tháng hoặc khi thị trường xuất hiện các cú sốc vĩ mô bất thường vượt quá 2 độ lệch chuẩn.

5. Dự toán ngân sách và thời gian hoàn vốn khi đầu tư Risk Desk chuyên trách?

Chi phí thiết lập hạ tầng công nghệ và chiêu mộ nhân sự cấp cao cho Risk Desk ước tính khoảng 15–20 tỷ đồng trong năm đầu tiên. Với khả năng ngăn ngừa các khoản thua lỗ hàng trăm tỷ đồng từ rủi ro trái phiếu kém chất lượng và tối ưu hóa lợi nhuận danh mục cổ phiếu, dự án đạt điểm hòa vốn và mang lại hiệu quả ròng chỉ sau 6 đến 9 tháng vận hành.


Kết luận

Đề tài nghiên cứu đã phân tích toàn diện thực trạng hoạt động tự doanh tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS giai đoạn 2020–2022 – giai đoạn bản lề với nhiều biến động thăng trầm của thị trường tài chính Việt Nam. Nghiên cứu đã làm rõ nguyên nhân của các khoản lỗ lớn trong danh mục FVTPL, khẳng định sự cần thiết phải chấm dứt tình trạng phân bổ vốn dàn trải và thiết lập kỷ luật quản trị rủi ro nghiêm ngặt.

Hệ thống giải pháp đề xuất – bao gồm việc chuẩn hóa quy trình 7 bước, ứng dụng mô hình CAPM và chỉ số Alpha Jensen, thành lập bộ phận Quản trị rủi ro độc lập, cùng định hướng mở rộng sang thị trường phái sinh và chứng quyền – là cơ sở thực tiễn giúp VPS nâng cao hiệu quả tự doanh, bảo toàn nguồn vốn và củng cố vị thế dẫn đầu toàn diện trên thị trường chứng khoán Việt Nam đến năm 2025.