Luận văn: Nâng cao hiệu quả cho vay HSSV tại NHCSXH Kim Động, Hưng Yên

Bài viết đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả cho vay HSSV tại NHCSXH Kim Động, giúp nguồn vốn tín dụng chính sách đến đúng đối tượng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2017

100
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chương trình cho vay HSSV tại NHCSXH Kim Động

Chương trình tín dụng HSSV là một chính sách nhân văn, thể hiện sự quan tâm của Đảng và Nhà nước đối với sự nghiệp giáo dục. Hoạt động này không chỉ là đầu tư cho tương lai mà còn là trụ cột của an sinh xã hội. Tại huyện Kim Động, tỉnh Hưng Yên, Ngân hàng Chính sách xã hội (VBSP) đã và đang triển khai hiệu quả chương trình này, góp phần quan trọng vào việc xóa đói giảm nghèo và nâng cao dân trí. VBSP Kim Động hoạt động với mục tiêu phi lợi nhuận, chuyển tải nguồn vốn vay sinh viên ưu đãi đến đúng đối tượng, đảm bảo không một HSSV nào phải dừng việc học vì khó khăn tài chính. Theo luận văn của Nguyễn Thị Hồng (2017), chính sách này "góp phần thực hiện chương trình mục tiêu quốc gia về xóa đói giảm nghèo và thực hiện các mục tiêu kinh tế, chính trị, xã hội". Việc nâng cao hiệu quả cho vay HSSV tại NHCSXH Kim Động là một nhiệm vụ trọng tâm, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa ngân hàng, gia đình, nhà trường và chính quyền địa phương. Mô hình hoạt động đặc thù của NHCSXH, với mạng lưới giao dịch tại xã và sự tham gia của các Tổ tiết kiệm và vay vốn, đã tạo ra một kênh dẫn vốn hiệu quả, minh bạch và gần dân. Qua đó, chương trình tín dụng ưu đãi đã thực sự trở thành điểm tựa vững chắc cho hàng ngàn gia đình, chắp cánh ước mơ cho thế hệ trẻ của huyện Kim Động.

1.1. Vai trò của tín dụng HSSV đối với an sinh xã hội tại địa phương

Chính sách tín dụng HSSV có vai trò nền tảng trong việc đảm bảo an sinh xã hội và công bằng giáo dục tại huyện Kim Động. Nguồn vốn này giúp các gia đình có hoàn cảnh khó khăn trang trải chi phí học tập, sinh hoạt, giảm bớt gánh nặng tài chính. Điều này trực tiếp ngăn chặn nguy cơ bỏ học, tạo cơ hội cho HSSV nghèo được tiếp cận giáo dục đại học và dạy nghề. Việc đầu tư vào con người thông qua giáo dục sẽ tạo ra một lực lượng lao động có trình độ cao trong tương lai, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế địa phương. Hơn nữa, chương trình còn giúp rút ngắn khoảng cách về dân trí và thu nhập giữa các vùng miền, thực hiện mục tiêu phát triển bền vững. Nguồn vốn vay sinh viên ưu đãi không chỉ là sự hỗ trợ tài chính tạm thời mà còn là động lực để các em nỗ lực học tập, vươn lên thoát nghèo, trở thành những công dân có ích, đóng góp vào sự phát triển chung của quê hương, đất nước.

1.2. Mô hình hoạt động và đối tượng cho vay của VBSP Kim Động

Mô hình hoạt động của VBSP Kim Động được thiết kế đặc thù để tiếp cận hiệu quả các đối tượng chính sách. Ngân hàng thực hiện phương thức cho vay ủy thác qua các tổ chức chính trị - xã hội như Hội Nông dân, Hội Phụ nữ, Hội Cựu chiến binh và Đoàn Thanh niên. Các tổ chức này, thông qua mạng lưới Tổ tiết kiệm và vay vốn (TK&VV) tại thôn, xóm, thực hiện việc bình xét công khai, dân chủ các hộ gia đình đủ điều kiện. Đối tượng cho vay bao gồm HSSV mồ côi, HSSV thuộc hộ nghèo, cận nghèo, hoặc gia đình gặp khó khăn tài chính đột xuất. Thủ tục vay vốn được tinh giản tối đa, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho người dân. Theo quy định, việc cho vay được thực hiện thông qua hộ gia đình, đại diện hộ là người trực tiếp ký hợp đồng tín dụng và chịu trách nhiệm trả nợ, đảm bảo tính ràng buộc và nâng cao ý thức trách nhiệm của gia đình trong việc sử dụng và hoàn trả vốn vay.

II. Phân tích các thách thức trong hoạt động cho vay HSSV

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu quan trọng, hoạt động cho vay HSSV tại NHCSXH Kim Động vẫn đối mặt với không ít thách thức. Vấn đề nổi cộm nhất là công tác thu hồi nợ và quản lý nợ quá hạn. Do thời gian cho vay kéo dài, HSSV sau khi ra trường có thể di chuyển đến nhiều địa phương khác nhau để làm việc, gây khó khăn cho việc theo dõi và đôn đốc trả nợ. Một số trường hợp chưa tìm được việc làm ổn định hoặc thu nhập thấp cũng ảnh hưởng đến khả năng trả nợ đúng hạn. Bên cạnh đó, thủ tục vay vốngiải ngân vốn đôi khi còn phụ thuộc vào giấy xác nhận từ nhà trường, có thể gây chậm trễ nếu thiếu sự phối hợp đồng bộ. Chất lượng tín dụng cũng bị ảnh hưởng bởi nhận thức của một bộ phận người vay, đôi khi còn xem đây là nguồn hỗ trợ không hoàn lại, dẫn đến thái độ chây ì. Việc quản lý rủi ro tín dụng trở nên phức tạp hơn khi thông tin về tình trạng việc làm và thu nhập của HSSV sau tốt nghiệp chưa được cập nhật đầy đủ. Để nâng cao hiệu quả cho vay HSSV tại NHCSXH Kim Động, việc xác định và giải quyết triệt để những thách thức này là yêu cầu cấp thiết, đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và quyết liệt.

2.1. Khó khăn trong công tác thu hồi nợ và quản lý nợ quá hạn

Công tác thu hồi nợ là khâu yếu nhất trong chu trình tín dụng HSSV. Nguyên nhân chính là do thời gian ân hạn dài và sự biến động nơi cư trú của sinh viên sau khi tốt nghiệp. Ngân hàng gặp nhiều khó khăn trong việc nắm bắt thông tin về nơi làm việc, thu nhập của người vay để đôn đốc thu nợ. Tình trạng nợ quá hạn phát sinh không chỉ do HSSV chưa có việc làm mà còn do ý thức trả nợ chưa cao. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hồng (2017) chỉ ra rằng "khả năng thu hồi nợ của ngân hàng sẽ khó khăn vì thời gian cho vay dài, nguồn thu nợ phụ thuộc vào thu nhập của HSSV sau khi ra trường". Sự phối hợp giữa ngân hàng, chính quyền địa phương nơi HSSV cư trú trước đây và nơi làm việc hiện tại chưa thực sự chặt chẽ, tạo ra những khoảng trống trong quản lý, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tín dụng của chương trình.

2.2. Bất cập trong giải ngân vốn và sự phối hợp liên ngành

Quy trình giải ngân vốn phụ thuộc nhiều vào giấy xác nhận của các trường đại học, cao đẳng. Việc này đôi khi gây ra sự chậm trễ, ảnh hưởng đến kế hoạch học tập của sinh viên, đặc biệt vào đầu mỗi học kỳ. Hơn nữa, sự phối hợp chính quyền địa phương, nhà trường và ngân hàng chưa thực sự liền mạch. Luận văn gốc đề cập: "sự phối hợp của nhà trường và NHCSXH chưa chặt chẽ nên gây ra nhiều khó khăn trong việc theo dõi món vay". Thiếu một cơ chế chia sẻ thông tin hiệu quả về tình trạng học tập, thay đổi nơi ở, hoặc tình trạng việc làm của HSSV khiến ngân hàng khó kiểm soát và hỗ trợ kịp thời. Việc cải thiện cơ chế phối hợp này là yếu tố then chốt để đảm bảo nguồn vốn được sử dụng đúng mục đích và quá trình thu hồi nợ diễn ra thuận lợi hơn.

III. Phương pháp tối ưu quy trình và quản lý rủi ro tín dụng

Để nâng cao hiệu quả cho vay HSSV tại NHCSXH Kim Động, việc cải tiến quy trình và tăng cường quản lý rủi ro tín dụng là ưu tiên hàng đầu. Trọng tâm là đơn giản hóa thủ tục vay vốn nhưng vẫn đảm bảo chặt chẽ trong khâu thẩm định, xác minh đối tượng cho vay. Việc ứng dụng công nghệ thông tin để xây dựng cơ sở dữ liệu chung về HSSV vay vốn là một giải pháp đột phá. Cơ sở dữ liệu này cần được liên thông giữa ngân hàng, nhà trường và chính quyền địa phương, giúp cập nhật liên tục thông tin về quá trình học tập, tình trạng tốt nghiệp và việc làm của người vay. Điều này không chỉ giúp việc giải ngân vốn nhanh chóng mà còn là công cụ đắc lực cho công tác thu hồi nợ. Bên cạnh đó, cần nâng cao năng lực của cán bộ tín dụng và các thành viên Tổ TK&VV trong việc giám sát, tư vấn cho hộ vay. Việc thẩm định không chỉ dừng lại ở hồ sơ mà cần đi sâu vào thực tế hoàn cảnh gia đình, cam kết trả nợ để đánh giá rủi ro một cách toàn diện. Một quy trình minh bạch, hiệu quả sẽ góp phần củng cố niềm tin của người dân và nâng cao chất lượng tín dụng cho toàn bộ chương trình tín dụng ưu đãi.

3.1. Cải tiến thủ tục vay vốn và thẩm định đối tượng cho vay

Việc cải tiến thủ tục vay vốn cần tập trung vào việc giảm bớt các giấy tờ không cần thiết, chuẩn hóa các mẫu biểu để người dân dễ dàng tiếp cận. Tuy nhiên, khâu thẩm định đối tượng cho vay phải được siết chặt. Cán bộ tín dụng cần phối hợp với Tổ TK&VV và trưởng thôn để xác minh chính xác hoàn cảnh của hộ gia đình, đảm bảo vốn vay đến đúng người cần. Quá trình bình xét ở cơ sở phải được thực hiện công khai, minh bạch, tránh tình trạng nể nang, thiên vị. Đồng thời, cần tăng cường tuyên truyền để người vay hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ của mình, đặc biệt là trách nhiệm trả nợ sau khi HSSV tốt nghiệp, coi đây là một giao dịch vay – trả sòng phẳng chứ không phải là một khoản trợ cấp.

3.2. Tăng cường giám sát hiệu quả sử dụng vốn vay sinh viên

Giám sát hiệu quả sử dụng vốn là một nhiệm vụ quan trọng để ngăn chặn việc sử dụng sai mục đích. NHCSXH Kim Động cần tăng cường công tác kiểm tra sau cho vay, thông qua các buổi sinh hoạt định kỳ của Tổ TK&VV và các chuyến thăm hộ gia đình đột xuất. Cán bộ tín dụng cần nắm bắt tình hình học tập của HSSV thông qua sự phối hợp chính quyền địa phương và các tổ chức đoàn thể. Việc sử dụng vốn đúng mục đích không chỉ giúp HSSV yên tâm học tập mà còn đảm bảo khả năng hoàn trả, giảm thiểu rủi ro cho ngân hàng. Khi phát hiện các trường hợp sử dụng vốn sai mục đích, cần có biện pháp xử lý kịp thời, nghiêm túc, thậm chí thu hồi vốn trước hạn để đảm bảo kỷ cương tín dụng.

IV. Bí quyết tăng cường thu hồi nợ giảm tỷ lệ nợ quá hạn

Công tác thu hồi nợ là yếu tố quyết định đến sự bền vững của chương trình tín dụng ưu đãi. Để giảm tỷ lệ nợ quá hạn, NHCSXH Kim Động cần triển khai các giải pháp mang tính chủ động và linh hoạt. Ngay từ khi giải ngân kỳ cuối, ngân hàng cần thỏa thuận rõ ràng với hộ vay về kế hoạch và lộ trình trả nợ. Cần xây dựng một hệ thống nhắc nợ tự động qua tin nhắn SMS, email hoặc thông qua các tổ chức đoàn thể tại địa phương. Đặc biệt, việc thiết lập mạng lưới cộng tác viên hoặc phối hợp với NHCSXH tại các địa phương khác nơi HSSV làm việc là một giải pháp hiệu quả để tiếp cận và đôn đốc người vay. Đối với các trường hợp gặp khó khăn khách quan (chưa có việc làm, thu nhập thấp, bệnh tật), ngân hàng cần có chính sách cơ cấu lại thời hạn trả nợ, gia hạn nợ một cách hợp lý, tránh đẩy người vay vào tình thế không thể trả nợ. Theo kinh nghiệm quốc tế được đề cập trong luận văn, việc duy trì kỷ cương và có chế tài rõ ràng là rất quan trọng. Việc nâng cao hiệu quả cho vay HSSV tại NHCSXH Kim Động phụ thuộc lớn vào việc biến công tác thu hồi nợ từ bị động sang chủ động, kết hợp giữa sự nghiêm khắc và thấu hiểu.

4.1. Xây dựng chiến lược thu hồi nợ chủ động sau tốt nghiệp

Chiến lược thu hồi nợ chủ động bắt đầu ngay khi HSSV còn ngồi trên ghế nhà trường. Ngân hàng cần phối hợp với các trường đại học tổ chức các buổi nói chuyện, tư vấn về trách nhiệm trả nợ. Sau khi tốt nghiệp, ngân hàng phải chủ động liên lạc, cập nhật thông tin việc làm. Việc phân loại các khoản nợ theo mức độ rủi ro (HSSV đã có việc làm ổn định, HSSV chưa có việc làm, HSSV mất liên lạc) để có biện pháp xử lý phù hợp. Tăng cường vai trò của Tổ TK&VV và chính quyền địa phương trong việc vận động, thuyết phục gia đình cùng có trách nhiệm đôn đốc con em trả nợ. Công khai danh sách các trường hợp chây ì, không hợp tác trên các phương tiện thông tin tại địa phương cũng là một biện pháp cần thiết để nâng cao ý thức cộng đồng.

4.2. Áp dụng chính sách gia hạn và cơ cấu lại nợ linh hoạt

Sự cứng nhắc trong chính sách thu hồi nợ có thể dẫn đến việc tăng nợ quá hạn. NHCSXH Kim Động cần xây dựng quy trình xem xét gia hạn nợ, cơ cấu lại kỳ hạn trả nợ một cách minh bạch và công bằng cho những trường hợp thực sự khó khăn. Người vay cần chủ động làm đơn đề nghị, cung cấp các minh chứng về hoàn cảnh của mình. Việc cho phép chia nhỏ số tiền trả nợ hàng tháng thay vì trả theo quý hoặc 6 tháng/lần cũng giúp giảm áp lực tài chính cho HSSV mới ra trường. Sự linh hoạt này không chỉ thể hiện tính nhân văn của chính sách mà còn giúp ngân hàng duy trì được mối liên hệ với người vay, tăng khả năng thu hồi được nợ trong tương lai, thay vì chuyển toàn bộ thành nợ xấu khó đòi.

V. Kết quả thực tiễn và tác động xã hội của vốn vay HSSV

Phân tích số liệu giai đoạn 2014-2016 tại NHCSXH Kim Động cho thấy những kết quả tích cực của chương trình tín dụng ưu đãi HSSV. Tổng dư nợ chương trình liên tục tăng qua các năm, phản ánh nỗ lực của ngân hàng trong việc mở rộng quy mô, đáp ứng nhu cầu ngày càng lớn của người dân. Các chỉ số hiệu quả tài chính như hệ số thu nợ và vòng quay vốn tín dụng được duy trì ở mức ổn định, cho thấy công tác quản lý vốn và thu hồi nợ bước đầu có hiệu quả. Cụ thể, luận văn của Nguyễn Thị Hồng (2017) đã cung cấp các bảng biểu chi tiết (Bảng 3.8, 3.10) về các chỉ số này. Tỷ lệ nợ quá hạn được kiểm soát ở mức chấp nhận được, dù vẫn còn là một thách thức. Về tác động xã hội, chương trình đã giúp hàng ngàn HSSV trên địa bàn huyện có cơ hội học tập. Tỷ lệ HSSV được vay vốn trên tổng số HSSV có nhu cầu là một minh chứng rõ nét cho tính phổ cập của chính sách. Quan trọng hơn, nguồn vốn vay sinh viên đã giúp nhiều gia đình thoát khỏi khó khăn trước mắt, tạo ra sự bình đẳng trong giáo dục và góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho tương lai, đúng với mục tiêu an sinh xã hội mà chương trình hướng tới.

5.1. Phân tích các chỉ số hiệu quả Thu nợ và vòng quay vốn

Dựa trên số liệu thực tế, hệ số thu hồi nợ (doanh số thu nợ/doanh số cho vay) phản ánh khả năng thu hồi vốn của ngân hàng. Một hệ số ổn định cho thấy dòng tiền quay vòng tốt. Tương tự, chỉ số vòng quay vốn tín dụng (doanh số thu nợ/dư nợ bình quân) đo lường tốc độ luân chuyển của đồng vốn. Tại VBSP Kim Động, các chỉ số này trong giai đoạn 2014-2016 cho thấy hoạt động tín dụng HSSV được vận hành tương đối hiệu quả. Mặc dù vẫn còn những khoản nợ quá hạn, nhưng nhìn chung, chất lượng tín dụng vẫn được đảm bảo. Việc phân tích các chỉ số này giúp ban lãnh đạo ngân hàng có cái nhìn tổng quan để đưa ra các quyết định điều hành phù hợp, nhằm nâng cao hiệu quả cho vay HSSV một cách bền vững.

5.2. Đánh giá tác động xã hội Tỷ lệ HSSV tiếp cận vốn ưu đãi

Tác động lớn nhất của chương trình là về mặt xã hội. Việc tăng tỷ lệ HSSV được tiếp cận vốn vay sinh viên với lãi suất ưu đãi đã hiện thực hóa chủ trương "không để học sinh, sinh viên nào phải bỏ học vì khó khăn về tài chính". Khảo sát ý kiến các hộ gia đình trong luận văn gốc (Bảng 3.15) cho thấy, đa số đều khẳng định khoản vay đã mang lại lợi ích thiết thực, giúp con em họ theo đuổi việc học. Chương trình không chỉ hỗ trợ tài chính mà còn củng cố niềm tin của nhân dân vào các chính sách an sinh xã hội của Đảng và Nhà nước. Đây là một thành công không thể đo đếm hoàn toàn bằng các con số tài chính, mà nó thể hiện ở sự thay đổi tương lai của cả một thế hệ.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ nâng cao hiệu quả cho vay học sinh sinh viên tại ngân hàng chính sách xã hội chi nhánh huyện kim động hưng yên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu, cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn về hiệu quả cho vay học sinh – sinh viên của ngân hàng chính sách xã hội. Chương 2: Phương pháp nghiên cứu và thiết kế luận văn. Chương 3: Thực trạng hiệu quả cho vay học sinh – sinh viên tại ngân hàng chính sách xã hội huyện Kim Động, tỉnh Hưng Yên. Chương 4: Giải pháp nâng cao hiệu quả cho vay học sinh – sinh viên 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tại ngân hàng chính sách xã hội huyện Kim Động, tỉnh Hưng Yên.

CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CƠ SỞ THỰC TIỄN VỀ HIỆU QUẢ CHO VAY HỌC SINH - SINH VIÊN CỦA NGÂN HÀNG CHÍNH SÁCH XÃ HỘI 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu nước ngoài Nghiên cứu “Student loans in Thailand, are they effective, equitable, sustainable?” được thực hiện năm 2003 bởi Adrian Ziderman. Nghiên cứu tập trung vào việc tìm hiểu chính sách cho vay sinh viên ở Thái Lan giai đoạn từ 1997 – 2003, nghiên cứu cho thấy cuộc khủng hoảng tài chính – tiền tệ năm 1997 tại Thái Lan đã có ảnh hưởng tiêu cực đến giáo dục đại học ở Thái Lan.

Những tác động tiêu cực từ cuộc khủng hoảng tài chính – tiền tệ tới ngân sách quốc gia cũng như thu nhập của người dân đã làm cho những sinh viên nghèo gặp nhiều khó khăn trong nỗ lực tiếp cận với giáo dục đại học và giáo dục nghề nghiệp. Các chương trình cho vay sinh viên của Thái Lan được khởi xướng từ năm 1996 những phải đến năm 1997 mới chính thức hoạt động với mục đích hỗ trợ tài chính, tăng cơ hội tiếp cận dịch vụ giáo dục đại học và giáo dục nghề nghiệp cho những HSSV có hoàn cảnh khó khăn. Tuy nhiên, theo chính sách cho vay học sinh sinh viên của Thái Lan, chỉ những hộ gia đình có tổng thu nhập bình quân đầu người dưới 150.000 Baht/năm mới được tiếp cận với nguồn vốn của chương trình, học sinh sinh viên phải hoàn trả vốn vay sau khi tốt nghiệp ra trường, lãi suất cho vay của chương trình cho vay HSSV thấp hơn lãi suất cho vay cùng thời hạn trên thị trường, nguồn vốn của chương trình chủ yếu do Chính phủ tài trợ. Bài viết “what matters in student loan default: A review of the research literature” được thực hiện năm 2009 bởi nhóm tác giả Gross, J.

Bài viết tập trung tìm hiểu và phân tích những 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nguyên nhân làm cho sinh viên không trả được nợ vay ở Mỹ. Theo kết quả nghiên cứu của bài viết thì những nguyên nhân đó là: Kết quả học tập của sinh viên là yếu tố có ảnh hưởng đầu tiên tới khả năng trả nợ của sinh viên, bởi vì chỉ những sinh viên học hành chăm chỉ, có kiến thức tốt họ sẽ có cơ hội tìm kiếm được một công việc tốt với thu nhập cao. Đây là yếu tố căn bản có ảnh hưởng lớn đến khả năng trả nợ của sinh viên Mỹ. Thu nhập và các khoản nợ là yếu tố thứ hai ảnh hưởng tới khả năng trả nợ của sinh viên, bởi vì có rất nhiều sinh viên sau khi tốt nghiệp đã có việc làm, có thu nhập khá nhưng vẫn không thể hoàn thành nghĩa vụ trả nợ cho các khoản vay sinh viên trước đây do thu nhập của họ không cân bằng với giá trị các khoản nợ.

Nghiên cứu của nhóm tác giả cho thấy, có rất nhiều sinh viên sau khi tốt nghiệp đã vay thêm các khoản vay khác để mua xe, mua nhà… nên đã làm mất cân đối giữa thu nhập và các khoản nợ của họ. Tuổi tác của những người vay vốn đi học là yếu tố thứ ba ảnh hưởng tới khả năng trả nợ của sinh viên, bởi vì theo kết quả nghiên cứu của nhóm tác giả cho thấy ở Mỹ có rất nhiều sinh viên là những người ngoài 30, 40 tuổi. Những đối tượng đó có rất nhiều khả năng có người phụ thuộc hoặc đang phải gánh chịu nhiều khoản nợ vay khác (vay mua nhà, mua xe) trước khi đi học. Hoàn cảnh gia đình là yếu tố thứ tư ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của sinh viên, theo kết quả nghiên cứu của bài viết, mức thu nhập và giáo dục của bố mẹ có ảnh hưởng nhiều đến khả năng trả nợ của sinh viên.

Những gia đình có thu nhập khá hơn kể từ khi sinh viên đi học hoặc những gia đình quan tâm đến giáo dục con cái thì khả năng trả nợ của sinh viên thường cao hơn những gia đình khác. Tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Đề tài nghiên cứu khoa học, Ngân hàng chính sách xã hội, “Giải pháp thu hồi nợ chương trình tín dụng học sinh, sinh viên có hoàn cảnh khó khăn, tạo nguồn vốn quay vòng”, 2014, chủ biên Đào Anh Tuấn nghiên cứu đánh giá thực trạng thu hồi nợ HSSV của NHCSXH, từ đó rút ra những mặt đã làm được và những tồn tại, hạn chế cần giải quyết làm cơ sở đề xuất giải pháp thu hồi nợ tạo nguồn vốn quay vòng cho vay HSSV. Cơ sở lý luận, nghiên cứu chủ yếu tổng kết thực tiễn hoạt động thu hồi nợ của NHCSXH, kết hợp với các quy định về quản lý của Nhà nước, NHCSXH về chương trình cho vay HSSV để làm cơ sở phân tích, đánh giá thực trạng thu nợ HSSV của NHCSXH. Phương pháp nghiên cứu, đề tài nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tổ thống kê, phân tích hoạt động kinh tế để phân tích thực trạng thu nợ HSSV của NHCSXH.

Những kết quả nghiên cứu chính của đề tài Nghiên cứu đã tổng kết được cơ bản thực tiễn thu nợ HSSV của NHCSXH từ năm 2007-2014, nghiên cứu đã phân tích và đánh giá được một số nội dung về thực trạng thu hồi nợ của NHCSXH giai đoạn 2007-2014, nghiên cứu cũng đã đưa ra một số giải pháp và kiến nghị nhằm thu hồi nợ tạo nguồn vốn quay vòng cho chương trình cho vay HSSV. Hạn chế của nghiên cứu, nghiên cứu chỉ đề cập đến thực trạng thu nợ cho vay HSSV trong giai đoạn 2007-2014 mà chưa bao quát được các hoạt động khác của chương trình cho vay HSSV. Bài viết “Những vướng mắc và giải pháp nhằm thực hiện tốt chính sách cho học sinh, sinh viên nghèo vay vốn” của tác giả Nguyễn Đức Tú. Bài viết cho rằng chính sách cho vay HSSV là một chính sách mang lại những lợi ích kinh tế, xã hội to lớn.

Tuy nhiên, trong quá trình triển khai, thực hiện vẫn còn khá nhiều khó khăn, vướng mắc cần được tháo gỡ như: nguồn vốn cho vay 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com còn hạn hẹp, chủ yếu là nguồn vốn do NSNN cấp hàng năm nên còn chậm và thiếu; thủ tục vay vốn còn nhiều bất cập vì để được vay vốn HSSV phải xin xác nhận của nhiều cơ quan, tổ chức, khả năng thu hồi nợ của ngân hàng sẽ khó khăn vì thời gian cho vay dài, nguồn thu nợ phụ thuộc vào thu nhập của HSSV sau khi ra trường, sự phối hợp của nhà trường và NHCSXH chưa chặt chẽ nên gây ra nhiều khó khăn trong việc theo dõi món vay. Từ việc phân tích những bất cập trong việc triển khai chương trình cho vay HSSV, bài viết đã đề xuất ba giải pháp nhằm thực hiện tốt chính sách cho HSSV nghèo vay vốn là: (i) tăng cường khai thác các nguồn vốn cho vay , (ii) cần có biện pháp quản lý và giám sát tiền vay hợp lý và thu hồi nợ hiệu quả, (iii) cần tăng cường sự phối hợp chặt chẽ giữa ngân hàng với nhà trường và nhà trường với địa phương trong thực hiện chính sách. Kết luận, bài viết chỉ dừng lại ở việc nêu ra những khó khăn, tồn tại trong quá trình triển khai chương trình cho vay HSSV của NHCSXH trong giai đoạn đầu thực hiện (2007) nhưng chưa phân tích kỹ để chỉ ra đâu là nguyên nhân dẫn đến những tồn tại, khó khăn đó. Qua phần tổng quan tình hình nghiên cứu đã trình bày ở trên cho thấy các công trình nghiên cứu về cho vay HSSV đã được công bố ở trong và ngoài nước trong quá trình nghiên cứu và viết luận văn, tác giả có tham khảo, kế thừa một số lý luận, thực tiễn cũng như phương pháp nghiên cứu của những công trình đó.

Đồng thời xuất phát từ thực tiễn đó, luận văn tập trung vào một số khoảng trống nghiên cứu sau: - Xác định những nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả cho vay HSSV của NHCSXH Việt Nam. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Thực trạng hiệu quả cho vay HSSV của NHCSXH huyện Kim Động, tỉnh Hưng Yên: Những kết quả đạt được, những hạn chế, nguyên nhân của những kết quả, những hạn chế đó. - Giải pháp nâng cao hiệu quả cho vay HSSV của NHCSXH huyện Kim Động, tỉnh Hưng Yên. Cơ sở lý luận về hiệu quả cho vay học sinh – sinh viên của Ngân hàng chính sách xã hội 1.1 Các vấn đề chung về Ngân hàng chính sách xã hội 1.

Khái niệm và đặc điểm của NHCSXH Chính sách cho vay ưu đãi đối với các đối tượng chính sách được Chính phủ nhiều nước trên thế giới thực hiện thông qua các TCTD khác nhau, tùy thuộc vào điều kiện cụ thể của mỗi nước. Có những nước, Chính phủ thông qua ngân hàng thương mại, hoặc các quỹ, các tổ chức tài chính vi mô, nhưng có những nước Chính phủ thành lập những ngân hàng riêng để thực hiện mục đích này. Nhận thức về mô hình ngân hàng tham gia thực hiện chính sách có nhiều quan điểm khác nhau: Quan điểm thứ nhất, để chuyển tải vốn tới các đối tượng thụ hưởng chính sách xã hội phải là một loại hình ngân hàng chính sách của Chính phủ, được thành lập chỉ để thực hiện các chương trình cho vay ưu đãi. Theo quan điểm này Chính phủ các nước sẽ thành lập ngân hàng chuyên biệt để thực hiện các hoạt động chính sách.

Quan điểm thứ hai, để chuyển tải vốn đến các đối tượng thụ hưởng chính sách xã hội, Chính phủ có thể thông qua hệ thống NHTM thuộc sở hữu Nhà nước để thực hiện các chương trình cho vay ưu đãi theo chỉ định của Chính phủ. Quan điểm thứ ba, cho rằng không cần thành lập ngân hàng chuyên biệt cho người nghèo, người nghèo và các đối tượng chính sách khác không nhất 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com thiết phải được hưởng ưu đãi về lãi suất. Điều cần thiết đối với họ là được ưu đãi về điều kiện vay vốn. Do đó có thể thành lập NHTM cổ phần để cho vay đối với họ với lãi suất theo cơ chế thị trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ