Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển nhanh chóng của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, ngành du lịch đã trở thành một trong những ngành kinh tế trọng điểm của nhiều quốc gia. Tại Việt Nam, với hơn 3.000 km đường bờ biển cùng hệ thống tài nguyên thiên nhiên và di sản văn hóa phong phú, du lịch được định hướng trở thành ngành kinh tế mũi nhọn. Năm 2017, Việt Nam đón khoảng 12,9 triệu lượt khách quốc tế, tăng gần 30% so với năm 2016. Mặc dù tiềm năng tăng trưởng lớn, hoạt động tiếp thị, quảng bá và bán sản phẩm du lịch tại nhiều doanh nghiệp lữ hành trong nước vẫn bộc lộ nhiều hạn chế về mặt hiệu quả.

Tại Công ty TNHH Truyền thông Itour Việt Nam (Itour Việt Nam) – một doanh nghiệp du lịch quy mô vừa và nhỏ được thành lập từ năm 2013, kết quả kinh doanh và số lượng khách hàng chưa đạt được mức kỳ vọng của ban lãnh đạo. Việc đưa sản phẩm tiếp cận đúng khách hàng mục tiêu và nâng cao hiệu quả bán hàng của bộ phận chuyên trách luôn là bài toán trọng tâm. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả Hoàng Thị Phương Anh đã thực hiện chuyên đề tốt nghiệp nhằm phân tích thực trạng và tìm kiếm các giải pháp thúc đẩy hoạt động bán sản phẩm du lịch tại doanh nghiệp này.

  • Mục tiêu nghiên cứu: Tìm hiểu, phân tích và đánh giá thực trạng hiệu quả bán sản phẩm du lịch của bộ phận Sale Marketing tại Công ty TNHH Truyền thông Itour Việt Nam; phát hiện các hạn chế và nguyên nhân tồn tại, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả bán sản phẩm du lịch.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả bán sản phẩm du lịch của bộ phận Sale Marketing tại Công ty TNHH Truyền thông Itour Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về không gian: Công ty TNHH Truyền thông Itour Việt Nam (địa chỉ chi nhánh: Phòng 602, số 142 Lê Duẩn, Hà Nội; trụ sở chính: 26 Xuân Diệu, Quảng An, Tây Hồ, Hà Nội).
    • Về thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu, thông tin hoạt động kinh doanh giai đoạn 2015 – 2018 (và các cập nhật thực tế đến tháng 05/2019).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng lý thuyết về quản trị kinh doanh lữ hành, lý thuyết tổ chức bộ máy bán hàng - tiếp thị trong doanh nghiệp dịch vụ và mô hình phân tích ma trận SWOT (Strengths - Weaknesses - Opportunities - Threats) để nhận diện vị thế kinh doanh của doanh nghiệp.

Tác giả sử dụng kết hợp hai phương pháp nghiên cứu chính:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo nội bộ của Công ty TNHH Truyền thông Itour Việt Nam (báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo nhân sự, danh mục sản phẩm và bảng giá dịch vụ) và các tài liệu, số liệu thống kê ngành du lịch; kết hợp quan sát, ghi nhận thực tế trong thời gian thực tập 3 tháng tại doanh nghiệp.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, tổng hợp, so sánh số liệu tuyệt đối và số liệu tương đối theo chuỗi thời gian nhằm đánh giá sự biến động về doanh thu, chi phí, lợi nhuận và cơ cấu nguồn khách; kết hợp phương pháp phân tích định tính để đánh giá quy trình làm việc, chất lượng nhân sự và cơ sở vật chất.

Nguồn dữ liệu chính được cung cấp bởi Phòng Tài chính - Kế toán và Phòng Nhân sự của Công ty TNHH Truyền thông Itour Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về Công ty TNHH Truyền thông Itour Việt Nam

Chương 1 cung cấp bức tranh tổng quan về quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức, các nguồn lực và tình hình kinh doanh của doanh nghiệp:

  • Thông tin pháp lý và lịch sử: Công ty TNHH Truyền thông Itour Việt Nam thành lập ngày 09/01/2013, mã số thuế 0106080291, do ông Lê Huy Hùng làm đại diện pháp luật. Doanh nghiệp hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ du lịch trực tuyến, kinh doanh tour nội địa và tour outbound.
  • Hệ thống sản phẩm - dịch vụ: Gồm 7 nhóm dịch vụ chính: (1) Tour du lịch trong nước (khám phá văn hóa - lịch sử, trăng mật, tâm linh - biển đảo, nghỉ dưỡng, sinh thái, tour tiết kiệm, tour lễ hội); (2) Tour du lịch nước ngoài (khai thác trên 30 quốc gia như Hàn Quốc, Đài Loan, Thái Lan, Nhật Bản, Pháp, Singapore, Mỹ, Dubai, Úc...); (3) Dịch vụ đặt vé máy bay; (4) Dịch vụ đặt phòng khách sạn; (5) Dịch vụ cho thuê xe du lịch (từ 4 đến 45 chỗ); (6) Dịch vụ tư vấn làm visa, hộ chiếu; (7) Dịch vụ tổ chức sự kiện, gala dinner và team building.
  • Cơ sở vật chất kỹ thuật: Công ty trang bị 30 máy tính để bàn (PC), 2 laptop, 2 máy in, 15 điện thoại bàn, 1 máy chiếu và 5 máy điều hòa nhiệt độ phục vụ công tác văn phòng và đào tạo.
  • Nguồn lực con người và nguồn vốn: Quy mô nhân sự tăng từ 45 người (năm 2017) lên 52 người (năm 2018). Cơ cấu nhân lực gồm 1 Giám đốc trình độ Thạc sĩ, 3 Quản lý bộ phận, 20 nhân viên Sale (trình độ Đại học), 6 nhân viên Marketing (Đại học, Cao đẳng), 5 Hướng dẫn viên, 3 nhân viên Điều hành, 3 nhân viên Visa, 2 nhân viên Tài chính, 2 nhân viên Nhân sự và 6 lao động khác. Nguồn vốn năm 2017 gồm vốn cố định 2.622.722.000 đồng, vốn đầu tư xây dựng cơ bản 204.031.000 đồng và vốn lưu động 520.468.000 đồng.
  • Kết quả kinh doanh giai đoạn 2015 – 2017: Hoạt động kinh doanh ghi nhận mức tăng trưởng đều đặn về doanh thu và lượng khách qua các năm.

Chương 2: Hiện trạng hoạt động bán sản phẩm du lịch của bộ phận Sale Marketing tại Công ty TNHH Truyền thông Itour Việt Nam

Chương 2 đi sâu phân tích cơ cấu vận hành, các nghiệp vụ chuyên môn và đánh giá hiệu quả hoạt động của bộ phận Sale Marketing:

  • Cơ cấu tổ chức bộ phận: Bộ phận gồm hơn 20 nhân sự, tổ chức kết hợp theo chức năng và theo sản phẩm:
    • Nhóm Marketing (6 người): Đảm nhiệm nghiên cứu thị trường du lịch, phân khúc khách hàng, định vị thương hiệu, quản trị thông tin trực tuyến (website, mạng xã hội) và triển khai tiếp thị nội dung (content marketing) nhằm khắc phục tình trạng sụt giảm tương tác của quảng cáo trực tiếp.
    • Nhóm Sale (16 người): Phân công chuyên môn hóa theo sản phẩm: 5 nhân viên sale tour nội địa, 5 nhân viên sale tour outbound, 1 nhân viên phụ trách vé máy bay, 1 nhân viên phụ trách cho thuê xe, 2 nhân viên sale team building và 2 nhân viên phụ trách mảng visa.
  • Quy trình hoạt động bán hàng: Nhân viên sale tiếp cận khách hàng qua mạng xã hội, các mối quan hệ sẵn có và dữ liệu marketing; tư vấn sản phẩm (tập trung nêu bật ít nhất 3 đặc điểm nổi trội); báo giá; chốt hợp đồng; chuyển thông tin cho bộ phận điều hành; theo dõi dịch vụ và thu thập phản hồi của khách hàng sau chuyến đi.
  • Ưu điểm đạt được: Nhân sự trẻ, nhiệt tình, có tinh thần trách nhiệm; phân chia công việc rõ ràng theo từng dòng sản phẩm; hệ thống trang thiết bị văn phòng và công cụ đào tạo được ưu tiên đầu tư; doanh thu và lượng khách đăng ký tour tăng trưởng ổn định.
  • Hạn chế và nguyên nhân:
    • Doanh thu chịu ảnh hưởng lớn bởi tính mùa vụ của ngành du lịch, dẫn đến nguồn thu không đồng đều giữa các quý.
    • Tranh chấp phân bổ ngân sách hoạt động giữa hai nhóm Sale và Marketing do tổ chức theo chức năng riêng rẽ trong cùng một phòng ban.
    • Kỹ năng bán hàng chuyên sâu của một số nhân viên còn hạn chế do trình độ đào tạo ban đầu chưa đồng đều.
    • Hệ thống đường truyền internet và thiết bị công nghệ đôi khi gặp sự cố, ảnh hưởng đến tiến độ phản hồi và chốt đơn với khách hàng.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động bán sản phẩm du lịch bộ phận Sale Marketing tại Công ty TNHH Truyền thông Itour Việt Nam

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và ma trận SWOT, tác giả xác định các yếu tố cốt lõi và đề xuất 5 nhóm giải pháp:

  • Phân tích SWOT tại doanh nghiệp:
    • Điểm mạnh (S): Vốn điều lệ và tài sản ổn định; dữ liệu khách hàng tích lũy phong phú; sản phẩm đa dạng; văn hóa doanh nghiệp gắn kết; ban lãnh đạo có chuyên môn đào tạo từ nước ngoài; được Hiệp hội Du lịch Việt Nam ghi nhận uy tín.
    • Điểm yếu (W): Cơ sở vật chất văn phòng còn chật hẹp; hệ thống mạng internet chưa ổn định; một số nhân viên thiếu kỹ năng bán hàng chuyên sâu; các quy chuẩn an toàn thoát hiểm chưa được chú trọng đầy đủ.
    • Cơ hội (O): Nhu cầu du lịch trong và ngoài nước của người dân tăng trưởng; công nghệ số hỗ trợ tiếp cận thị trường nhanh chóng; chính sách mở cửa và thúc đẩy du lịch từ phía Chính phủ; điều kiện tự nhiên 4 mùa thuận lợi.
    • Thách thức (T): Cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp lữ hành lâu năm và các công ty khởi nghiệp; biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến lịch trình; áp lực bắt kịp tốc độ thay đổi công nghệ; các vấn đề an ninh trật tự phát sinh tại điểm đến.
  • Năm nhóm giải pháp đề xuất:
    1. Đào tạo nhân sự định kỳ: Tổ chức các khóa đào tạo lại hàng tuần, hàng tháng về kỹ năng đàm phán, kỹ năng chốt hợp đồng và kiến thức tuyến điểm cho toàn bộ nhân viên Sale Marketing.
    2. Tăng cường công tác quản lý và giám sát: Trưởng bộ phận Sale cần phân định rõ ràng trách nhiệm cho từng nhân viên và thiết lập quy trình theo dõi sát sao tiến độ hoàn thành chỉ tiêu bán hàng.
    3. Hoàn thiện chính sách đãi ngộ: Xây dựng cơ chế tính lương và thưởng doanh số rõ ràng, hấp dẫn nhằm tạo động lực thúc đẩy nhân viên có thành tích bán hàng xuất sắc.
    4. Hoạch định chiến lược kinh doanh dài hạn: Nghiên cứu lại phân khúc thị trường mục tiêu, rà soát đối thủ cạnh tranh, chuẩn hóa lại danh mục sản phẩm và cơ cấu nhân sự.
    5. Đổi mới và nâng cấp công nghệ: Đầu tư cải thiện hạ tầng mạng truyền thông nội bộ, cập nhật các ứng dụng công nghệ mới phục vụ công tác tiếp thị số và chăm sóc khách hàng trực tuyến.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phân tích toàn diện các số liệu tài chính cùng cơ cấu lượng khách của Công ty TNHH Truyền thông Itour Việt Nam trong giai đoạn 2015 – 2017:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017 Tăng trưởng 2016/2015 (%) Tăng trưởng 2017/2016 (%)
Doanh thu (Tỷ đồng) 34,70 41,28 47,50 +18,96% (tăng 6,58 tỷ) +15,07% (tăng 6,22 tỷ)
Chi phí (Tỷ đồng) 33,52 39,65 45,29 +18,29% (tăng 6,13 tỷ) +14,22% (tăng 5,64 tỷ)
Lợi nhuận (Tỷ đồng) 1,18 1,63 2,21 +38,14% (tăng 0,45 tỷ) +35,58% (tăng 0,58 tỷ)
Hiệu quả (Doanh thu / Chi phí) 1,035 1,041 1,049 - -
Cơ cấu thị trường khách (Lượt khách) Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017
Khách quốc tế vào Việt Nam (Inbound) 1.025 1.235 1.435
Khách Việt Nam đi nước ngoài (Outbound) 2.505 3.156 3.889
Khách du lịch nội địa 4.695 4.905 5.310
Tổng số lượt khách 8.225 9.296 10.634

Về mặt đóng góp, nghiên cứu đã:

  • Phân tích chi tiết mô hình tổ chức kết hợp giữa chức năng và dòng sản phẩm tại một công ty lữ hành vừa và nhỏ, làm rõ mối quan hệ tương hỗ và các điểm xung đột ngân sách giữa đội ngũ Sale và Marketing.
  • Chỉ ra nguyên nhân khiến thị trường khách inbound của doanh nghiệp còn chiếm tỷ trọng thấp (do tập trung chủ yếu vào thị trường người Việt Nam và năng lực ngoại ngữ của nhân sự còn hạn chế).
  • Đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với thực trạng vận hành, từ đào tạo kỹ năng bán hàng, chính sách đãi ngộ đến đổi mới hạ tầng công nghệ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi khảo sát chỉ giới hạn tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty TNHH Truyền thông Itour Việt Nam) tại địa bàn Hà Nội.
    • Dữ liệu nghiên cứu chủ yếu dựa trên các báo cáo tài chính, nhân sự nội bộ và phương pháp thống kê mô tả, chưa thực hiện các cuộc khảo sát định lượng với quy mô mẫu lớn về mức độ hài lòng của khách hàng đối với từng dòng tour.
    • Chuỗi dữ liệu phân tích chi tiết dừng lại ở giai đoạn 2015 – 2018.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng nghiên cứu hành vi và mức độ thỏa mãn của khách hàng khi mua tour trực tuyến tại các doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ.
    • Nghiên cứu sâu hơn về chiến lược phát triển thị trường khách quốc tế (inbound) và giải pháp chuyển đổi số toàn diện trong quy trình quản trị quan hệ khách hàng (CRM).

Giá trị tham khảo

Báo cáo chuyên đề thực tập tốt nghiệp này có giá trị tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Lữ hành, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Khách sạn, Quản trị Kinh doanh đang tìm hiểu phương pháp phân tích hoạt động kinh doanh và bán hàng thực tế tại doanh nghiệp lữ hành.
  • Các nhà quản lý doanh nghiệp du lịch quy mô vừa và nhỏ tham khảo cách thức bố trí, phân công nhân sự bộ phận Sale - Marketing theo từng dòng sản phẩm (tour nội địa, outbound, visa, vé máy bay, cho thuê xe, team building).
  • Người học cần cấu trúc mẫu và phương pháp ứng dụng ma trận SWOT để đánh giá năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực kinh doanh dịch vụ du lịch.

Câu hỏi thường gặp

1. Bộ phận Sale Marketing của Itour Việt Nam được tổ chức và phân bổ nhân sự như thế nào?

Bộ phận gồm hơn 20 người, chia thành 2 nhóm: nhóm Marketing gồm 6 nhân viên chịu trách nhiệm nghiên cứu thị trường, định vị thương hiệu và làm nội dung; nhóm Sale gồm 16 nhân viên được chuyên môn hóa theo sản phẩm (5 người bán tour nội địa, 5 người bán tour outbound, 1 người bán vé máy bay, 1 người phụ trách cho thuê xe, 2 người mảng team building và 2 người phụ trách visa/hộ chiếu).

2. Tình hình kinh doanh của Itour Việt Nam giai đoạn 2015 – 2017 biến động ra sao?

Doanh thu của công ty tăng liên tục từ 34,7 tỷ đồng (2015) lên 41,28 tỷ đồng (2016) và đạt 47,5 tỷ đồng (2017). Lợi nhuận tăng từ 1,18 tỷ đồng (2015) lên 1,63 tỷ đồng (2016) và đạt 2,21 tỷ đồng (2017). Tỷ số Doanh thu/Chi phí tăng đều từ 1,035 lên 1,049.

3. Cơ cấu lượt khách của Itour Việt Nam trong giai đoạn 2015 – 2017 có đặc điểm gì?

Lượng khách tăng từ 8.225 lượt (2015) lên 10.634 lượt (2017). Trong đó, khách nội địa chiếm số lượng lớn nhất (từ 4.695 đến 5.310 lượt), khách outbound có tốc độ tăng trưởng cao (từ 2.505 lên 3.889 lượt), còn khách inbound chiếm tỷ trọng thấp nhất (từ 1.025 lên 1.435 lượt) do định hướng thị trường mục tiêu của công ty chủ yếu là người Việt Nam.

4. Những hạn chế chính trong hoạt động bán sản phẩm du lịch tại công ty là gì?

Các hạn chế gồm có: doanh thu không ổn định do tính mùa vụ du lịch; kỹ năng bán hàng của một số nhân viên chưa sâu; xảy ra tranh chấp ngân sách hoạt động giữa hai nhóm Sale và Marketing; cơ sở vật chất và hạ tầng mạng internet thỉnh thoảng gặp sự cố gián đoạn.

5. Tác giả đề xuất các giải pháp trọng tâm nào để nâng cao hiệu quả bán hàng?

Tác giả đề xuất 5 giải pháp: (1) Đào tạo lại chuyên môn và kỹ năng bán hàng định kỳ hàng tháng cho nhân viên; (2) Trưởng bộ phận Sale phân công cụ thể và theo dõi sát tiến độ công việc; (3) Cải thiện cơ chế lương thưởng khích lệ nhân viên bán hàng xuất sắc; (4) Hoạch định chiến lược kinh doanh dài hạn dựa trên nghiên cứu đối thủ và thị trường; (5) Đổi mới và cập nhật hạ tầng công nghệ.

Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Phương Anh đã hệ thống hóa bức tranh toàn diện về tổ chức và hoạt động bán sản phẩm du lịch của bộ phận Sale Marketing tại Công ty TNHH Truyền thông Itour Việt Nam giai đoạn 2015 – 2018. Dựa trên số liệu tài chính, cơ cấu nguồn khách và phân tích ma trận SWOT, tác giả đã làm rõ các điểm nghẽn về kỹ năng nhân sự, tính mùa vụ và hạ tầng công nghệ. Các nhóm giải pháp về đào tạo chuyên môn, cơ chế đãi ngộ, quản trị tiến độ và đầu tư công nghệ được đề xuất sát với điều kiện thực tiễn, đóng góp định hướng hữu ích cho sự phát triển của doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ.