Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học của nghiên cứu sinh Trần Tuyết Mai, thực hiện năm 2009 tại Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Trần Ngọc Đường, thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử Nhà nước và pháp luật (mã số 62 38 01 01), tập trung vào đề tài: "Cơ sở lý luận và thực tiễn trong việc nâng cao hiệu lực và hiệu quả hoạt động giám sát của Quốc hội Việt Nam".

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Công cuộc đổi mới và đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa gắn liền với nhiệm vụ xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của dân, do dân, vì dân theo tinh thần Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ IX và lần thứ X. Yêu cầu này đòi hỏi phải bảo đảm tính tối cao của Hiến pháp và thiết lập cơ chế kiểm tra, giám sát hiệu quả đối với bộ máy nhà nước, trước hết là hoạt động giám sát tối cao của Quốc hội. Mặc dù Luật về hoạt động giám sát của Quốc hội có hiệu lực từ tháng 8 năm 2003 đã tạo lập khung pháp lý quan trọng, trên cả bình diện lý luận lẫn thực tiễn, hoạt động giám sát vẫn bị đánh giá là "khâu yếu nhất", "hiệu lực và hiệu quả chưa cao", chưa tương xứng với vị trí cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất. Khoảng trống nghiên cứu đặt ra là sự thiếu vắng các công trình nghiên cứu toàn diện, có tính hệ thống và tham chiếu quốc tế nhằm làm rõ khái niệm, phạm vi, thẩm quyền giám sát tối cao; phân định giám sát của Quốc hội với các hoạt động thanh tra, kiểm tra, kiểm sát; đồng thời chưa có hệ thống tiêu chí khoa học cụ thể để đo lường, đánh giá hiệu lực và hiệu quả của hoạt động này.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là làm sáng tỏ cơ sở lý luận và thực tiễn về quyền giám sát tối cao của Quốc hội trong cơ chế tổ chức quyền lực nhà nước; xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu lực, hiệu quả; từ đó đề xuất các định hướng và giải pháp tổng thể, khả thi nhằm nâng cao hiệu lực và hiệu quả giám sát của Quốc hội Việt Nam.

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể gồm 4 nội dung:

  1. Phân tích và làm sáng tỏ những vấn đề lý luận về vai trò, nội dung quyền giám sát tối cao của Quốc hội trong hệ thống tổ chức quyền lực nhà nước trên cơ sở nghiên cứu các quan niệm về quyền giám sát và các hình thức giám sát của Quốc hội trong và ngoài nước.
  2. Nghiên cứu những vấn đề lý luận về hiệu lực và hiệu quả giám sát của Quốc hội; xây dựng các tiêu chí đánh giá hiệu lực, hiệu quả giám sát; xác định các điều kiện đảm bảo hiệu lực, hiệu quả hoạt động giám sát của Quốc hội.
  3. Đánh giá thực trạng quy định pháp luật hiện hành và hiệu lực, hiệu quả thực hiện quyền giám sát tối cao của Quốc hội Việt Nam trên cơ sở các tiêu chí đánh giá và phân tích nguyên nhân của những hạn chế, tồn tại.
  4. Đề xuất phương hướng và các giải pháp về nhận thức, pháp lý, tổ chức, phương thức, kỹ năng và điều kiện hỗ trợ nhằm nâng cao hiệu lực và hiệu quả hoạt động giám sát của Quốc hội.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hiệu lực, hiệu quả hoạt động giám sát tối cao của Quốc hội trong cơ chế quyền lực nhà nước.
  • Phạm vi nội dung và thời gian: Nghiên cứu tập trung vào thẩm quyền giám sát tối cao của Quốc hội Việt Nam qua các giai đoạn lập hiến (Hiến pháp 1946, 1959, 1980, 1992 sửa đổi năm 2001) và thực tiễn thi hành Luật về hoạt động giám sát của Quốc hội năm 2003, có đối chiếu so sánh với mô hình tổ chức quyền lực và giám sát nghị viện của một số quốc gia trên thế giới.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến chức năng giám sát của cơ quan lập pháp, phân loại thành ba nhóm hướng nghiên cứu chính:

Nhóm nghiên cứu Các công trình, tác giả tiêu biểu Trọng tâm nội dung đã công bố
Nhóm 1: Nghiên cứu chung về chức năng giám sát của Quốc hội - Luận án TS. Phạm Trọng Kỳ (1993)
- Sách chuyên khảo TS. Phạm Ngọc Kỳ (1995)
- PGS. Lê Minh Thông chủ biên (2001)
- GS. Đào Trí Úc và PGS. Võ Khánh Vinh đồng chủ biên (2003)
- TS. Nguyễn Sĩ Dũng chủ biên (2004, 2006)
- Văn phòng Quốc hội (2005, 2006)
- PGS. Nguyễn Đăng Dung, TS. Lê Hữu Thể
Phân tích vị trí pháp lý, vai trò của Quốc hội trong cơ chế quyền lực nhà nước; cơ chế kiềm chế đối trọng; tranh luận về phạm vi quyền giám sát tối cao (giám sát toàn bộ bộ máy nhà nước từ trung ương đến địa phương hay chỉ giới hạn ở "tầng cao nhất" do Quốc hội bầu hoặc phê chuẩn).
Nhóm 2: Nghiên cứu về hiệu lực và hiệu quả giám sát - GS.TS. Trần Ngọc Đường
- GS.TS. Lê Minh Thông
- GS.TS. Đào Trí Úc
- GS. Võ Khánh Vinh
Bàn luận về hiệu lực, hiệu quả trong tổ chức bộ máy nhà nước và hoạt động của Quốc hội dưới dạng các bài báo khoa học, báo cáo chuyên đề, nhưng chưa hình thành công trình chuyên sâu riêng biệt.
Nhóm 3: Nghiên cứu giải pháp nâng cao chất lượng giám sát - Luận án TS. Phạm Văn Hùng (2004)
- Luận án TS. Trương Thị Hồng Hà (2007)
- PGS. Phan Trung Lý
- Tác giả Bùi Ngọc Thanh
Đề xuất giải pháp nâng cao giám sát đối với cơ quan tư pháp (Phạm Văn Hùng); hoàn thiện cơ chế pháp lý đảm bảo giám sát toàn bộ (Trương Thị Hồng Hà); phân định thẩm quyền giám sát, nâng cao trình độ đại biểu và quy trình thủ tục.

Khoảng trống luận án giải quyết

Các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận vấn đề ở từng khía cạnh riêng lẻ (hoặc thuần túy lý luận, hoặc cơ chế pháp lý, hoặc giám sát trong một lĩnh vực tư pháp hẹp), chưa có sự so sánh hệ thống với kinh nghiệm quốc tế để làm rõ bản chất quyền giám sát tối cao trong mối tương quan với thanh tra, kiểm tra, kiểm sát. Đặc biệt, chưa có công trình nào xác lập một hệ thống tiêu chí khoa học độc lập gồm các chỉ số cụ thể để đo lường hiệu lực và hiệu quả giám sát của Quốc hội, cũng như xác định đầy đủ các điều kiện bảo đảm tương ứng. Luận án lựa chọn giải quyết tổng thể các khoảng trống này.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án vận dụng hệ thống các học thuyết chính trị - pháp lý kinh điển và quan điểm chỉ đạo của Nhà nước Việt Nam:

  • Quan điểm chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh: Về tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước, nguyên tắc quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân, vai trò của công tác kiểm tra, kiểm soát nhà nước (quan điểm của V.I. Lênin về kiểm tra thường xuyên để hoàn thiện bộ máy).
  • Quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam: Về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, phân công, phối hợp giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp.
  • Học thuyết phân chia quyền lực: Khởi xướng bởi John Locke (nhấn mạnh quyền lập pháp là cao nhất, cảnh báo tập trung quyền lực lập pháp và hành pháp) và hoàn thiện bởi Montesquieu trong "Tinh thần pháp luật" (cơ chế kiềm chế và đối trọng, dùng quyền lực ngăn chặn quyền lực).
  • Học thuyết tập trung quyền lực: Của Jean-Jacques Rousseau với các khái niệm khế ước xã hội, chủ quyền nhân dân không thể phân chia.
  • Tư tưởng về kiểm soát chính phủ: Quan điểm của John Stuart Mill (1861) về chức năng đích thực của nghị viện đại diện là giám sát, kiểm soát và buộc chính phủ giải trình công khai.
       Chức năng lập hiến, lập pháp               Chức năng giám sát tối cao

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học chuyên ngành và liên ngành trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp văn bản quy phạm pháp luật: Rà soát các quy định của Hiến pháp 1946, 1959, 1980, 1992 và Luật về hoạt động giám sát của Quốc hội năm 2003.
  • Phương pháp so sánh luật học: So sánh cơ chế giám sát nghị viện giữa các hình thức chính thể đại nghị (Anh), cộng hòa tổng thống (Hoa Kỳ với quyền điều tra, luận tội - impeachment), cộng hòa hỗn hợp (Pháp), và các nước Bắc Âu (Thụy Điển, Đan Mạch, Na Uy với thiết chế cơ quan thanh tra Quốc hội/Ombudsman).
  • Phương pháp thống kê, điều tra xã hội học và khảo sát thực tiễn: Khai thác dữ liệu từ các báo cáo chuyên đề và kết quả khảo sát chuyên gia do Văn phòng Quốc hội tiến hành (đặc biệt là Báo cáo khảo sát năm 2006 về hiệu quả thực hiện Luật về hoạt động giám sát của Quốc hội).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hiệu lực và hiệu quả hoạt động giám sát của Quốc hội

Chương 1 xây dựng khung lý luận nền tảng cho toàn bộ luận án qua ba nội dung chính:

1. Khái niệm và vị trí của quyền giám sát trong cơ chế quyền lực nhà nước

  • Giám sát về bản chất là hoạt động thu thập, xem xét và đánh giá thông tin của Quốc hội đối với hoạt động của các cơ quan nhà nước hữu quan, làm cơ sở biểu dương, phê phán, bãi bỏ văn bản trái pháp luật hoặc bày tỏ sự tín nhiệm/bất tín nhiệm.
  • Quyền giám sát của Quốc hội Việt Nam mang tính tối cao, bắt nguồn từ nguyên tắc tập quyền xã hội chủ nghĩa: toàn bộ quyền lực thuộc về nhân dân, nhân dân ủy quyền cho Quốc hội là cơ quan đại biểu cao nhất, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất.
  • Luận án phân tích sự khác biệt về nhận thức phạm vi giám sát tối cao qua số liệu điều tra xã hội học của Văn phòng Quốc hội (năm 2006):
Ý kiến khảo sát chuyên gia (Năm 2006) Tỷ lệ tán thành
Phạm vi giám sát của Quốc hội như quy định hiện nay là "phù hợp" 48,0%
Phạm vi giám sát của Quốc hội như quy định hiện nay là "quá rộng" 37,0%
Quốc hội chỉ nên tập trung giám sát các cơ quan ở cấp trung ương 48,15%
Quốc hội không nên can thiệp vào lĩnh vực tư pháp 33,3%
  • Tác giả luận chứng rằng: Về chủ thể, chỉ có tập thể Quốc hội tại kỳ họp mới là chủ thể thực hiện quyền giám sát tối cao; các cơ quan của Quốc hội (Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Hội đồng Dân tộc, các Ủy ban), Đoàn đại biểu và đại biểu Quốc hội chỉ thực hiện các hoạt động nằm trong quy trình giám sát tối cao. Về phạm vi, Quốc hội không nên "ôm đồm", bao biện làm thay cấp dưới mà cần tập trung giám sát ở tầm chính sách vĩ mô đối với "tầng cao nhất" của bộ máy nhà nước (các cơ quan và chức danh do Quốc hội bầu hoặc phê chuẩn).

2. Vai trò của hoạt động giám sát của Quốc hội

Luận án xác định ba vai trò căn bản của hoạt động giám sát:

  1. Hạn chế sự lạm quyền, bảo đảm pháp chế và quyền lợi công dân: Hướng tới ba mục tiêu: (i) bảo đảm quyết định được thực thi đúng mục tiêu; (ii) chống sự độc đoán, bảo đảm pháp quyền và quy trình thủ tục; (iii) chống lãng phí, gian dối và bảo đảm tính hiệu quả.
  2. Phản ánh mức độ thực hiện chức năng đại diện: Giám sát là cầu nối giữa cử tri và cơ quan hành pháp. Thực trạng hơn 70% đại biểu Quốc hội hoạt động kiêm nhiệm (chuyên trách chỉ chiếm hơn 29%) tạo ra rào cản cho hoạt động giám sát độc lập, đòi hỏi phải công khai hóa hoạt động giám sát để phát huy sức ép công luận.
  3. Tác động tương hỗ với chức năng lập pháp và quyết định các vấn đề quan trọng: Giám sát gồm giai đoạn "giám sát trước" (thẩm định dự án luật, chính sách) và "giám sát sau" (theo dõi thi hành pháp luật), cung cấp thông tin thực tiễn để Quốc hội sửa đổi luật và ban hành chính sách mới phù hợp.

3. Phân định giám sát của Quốc hội với kiểm tra, thanh tra, kiểm sát

Luận án làm rõ ranh giới pháp lý giữa các hình thức kiểm soát quyền lực trong bộ máy nhà nước Việt Nam:

  • Kiểm tra: Hoạt động nội bộ thường xuyên của thủ trưởng cơ quan nhà nước đối với cấp dưới nhằm xem xét việc chấp hành văn bản, quyết định quản lý và xử lý trực tiếp vi phạm.
  • Thanh tra: Hoạt động của cơ quan thanh tra chuyên ngành nhằm làm rõ đúng sai trong thực hiện chính sách, pháp luật theo yêu cầu của thủ trưởng cơ quan quản lý.
  • Kiểm sát: Thẩm quyền riêng biệt của Viện Kiểm sát nhân dân theo Điều 137 Hiến pháp 1992 (sửa đổi 2001), thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp.
  • Giám sát của Quốc hội: Giám sát mang tính quyền lực nhà nước cao nhất, có phạm vi bao quát các vấn đề vĩ mô và sở hữu các chế tài tối cao (hủy bỏ văn bản quy phạm pháp luật trái Hiến pháp/luật, bỏ phiếu tín nhiệm, bãi nhiệm chức vụ cấp cao).

4. Tiêu chí đánh giá và điều kiện bảo đảm hiệu lực, hiệu quả giám sát

Luận án xác lập khung lý thuyết gồm 4 tiêu chí đánh giá hiệu lực và 4 tiêu chí đánh giá hiệu quả, cùng các điều kiện bảo đảm về mặt thể chế, tổ chức, nhân sự, thông tin và kỹ thuật.


Chương 2: Quy định pháp luật về hoạt động giám sát và thực trạng hiệu lực, hiệu quả hoạt động giám sát của Quốc hội Việt Nam hiện nay

Chương 2 phân tích sự phát triển của thể chế pháp lý và đánh giá thực tiễn hoạt động giám sát qua các giai đoạn:

1. Sự phát triển của các quy định pháp luật về giám sát tối cao

  • Hiến pháp 1946: Xác định Quốc hội nhân dân là cơ quan có quyền cao nhất (Điều 22), quy định quyền kiểm soát và phê bình Chính phủ (Điều 36).
  • Hiến pháp 1959 và Hiến pháp 1980: Tiếp tục khẳng định vị trí Quốc hội là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, thực hiện quyền giám sát tối cao đối với hoạt động của các cơ quan nhà nước.
  • Hiến pháp 1992 (sửa đổi, bổ sung năm 2001): Điều 83 khẳng định Quốc hội thực hiện quyền giám sát tối cao đối với toàn bộ hoạt động của Nhà nước.
  • Luật về hoạt động giám sát của Quốc hội năm 2003: Cụ thể hóa các hình thức giám sát tối cao (xem xét báo cáo công tác, chất vấn và trả lời chất vấn, xem xét văn bản quy phạm pháp luật, thành lập Đoàn giám sát chuyên đề, bỏ phiếu tín nhiệm).

2. Đánh giá thực trạng hiệu lực và hiệu quả giám sát

  • Những kết quả đạt được: Hoạt động chất vấn tại các kỳ họp Quốc hội ngày càng dân chủ, công khai, thu hút sự quan tâm của cử tri; hoạt động giám sát chuyên đề của Ủy ban Thường vụ Quốc hội và các Ủy ban được tăng cường; bước đầu phát hiện nhiều sai phạm, bất cập trong quản lý kinh tế - xã hội và thi hành pháp luật.
  • Những tồn tại, hạn chế:
    • Hoạt động giám sát vẫn là "khâu yếu", nhiều cuộc giám sát còn mang tính hình thức, dàn trải.
    • Việc theo dõi, đôn đốc và xử lý trách nhiệm sau giám sát chưa quyết liệt; việc áp dụng các chế tài tối cao (như hủy bỏ văn bản sai phạm, bỏ phiếu bất tín nhiệm) hầu như chưa được thực hiện đầy đủ trên thực tế.
    • Tình trạng chồng chéo giữa hoạt động giám sát của Quốc hội với thanh tra, kiểm tra của các cơ quan hành chính và địa phương.
  • Nguyên nhân của tồn tại, hạn chế:
    • Nguyên nhân khách quan: Mô hình tổ chức quyền lực nhà nước chưa phân định thật rành mạch giữa giám sát tối cao và kiểm tra quản lý; quy định pháp luật về giám sát còn thiếu chế tài cụ thể.
    • Nguyên nhân chủ quan: Nhận thức về quyền giám sát tối cao chưa thống nhất; tỷ lệ đại biểu Quốc hội chuyên trách thấp (dưới 30%), phần lớn đại biểu kiêm nhiệm trong cơ quan hành pháp nên thiếu tính độc lập khi thực hiện quyền giám sát; bộ máy giúp việc, chuyên gia tư vấn và cung cấp thông tin phục vụ giám sát còn thiếu và yếu.

Chương 3: Phương hướng và giải pháp nâng cao hiệu lực và hiệu quả giám sát của Quốc hội Việt Nam

Chương 3 đề xuất hệ thống quan điểm chỉ đạo và các nhóm giải pháp đồng bộ:

1. Tính tất yếu và 4 phương hướng nâng cao hiệu lực, hiệu quả

  • Xuất phát từ yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, hội nhập kinh tế quốc tế và mở rộng dân chủ.
  • Định hình 4 phương hướng cơ bản: đổi mới nhận thức lý luận về quyền giám sát tối cao; hoàn thiện khuôn khổ pháp luật về giám sát; kiện toàn cơ cấu tổ chức và nâng cao năng lực đại biểu Quốc hội; đổi mới phương thức và các điều kiện bảo đảm hoạt động giám sát.

2. Ba nhóm giải pháp thực hiện

Nhóm giải pháp Các biện pháp cụ thể
Nhóm giải pháp nâng cao hiệu lực hoạt động giám sát - Phân định rõ phạm vi giám sát tối cao: tập trung vào việc tuân thủ Hiến pháp, luật và các chính sách vĩ mô của các cơ quan trung ương do Quốc hội bầu/phê chuẩn.
- Hoàn thiện quy trình pháp lý về xử lý kết luận giám sát; quy định rõ ràng thủ tục và cơ chế bỏ phiếu tín nhiệm đối với các chức danh chủ chốt.
- Tăng cường chế tài mang tính quyền lực nhà nước đối với việc không thực hiện hoặc thực hiện không nghiêm các kiến nghị, nghị quyết sau giám sát.
Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động giám sát - Đổi mới và nâng cao chất lượng hoạt động chất vấn, chuyển từ chất vấn mang tính giải trình sự việc sang chất vấn làm rõ trách nhiệm cá nhân.
- Tăng cường hoạt động điều trần, phiên giải trình tại Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội.
- Đổi mới phương thức giám sát văn bản quy phạm pháp luật để kịp thời phát hiện, kiến nghị xử lý các quy định trái luật, mâu thuẫn hoặc chồng chéo.
- Kết hợp chặt chẽ hoạt động giám sát với công luận, báo chí và kiến nghị của cử tri.
Nhóm giải pháp về điều kiện đảm bảo - Tăng tỷ lệ đại biểu Quốc hội chuyên trách lên mức hợp lý, giảm tỷ lệ đại biểu kiêm nhiệm công tác tại các cơ quan hành pháp.
- Xây dựng đội ngũ chuyên viên, cơ quan tham mưu, giúp việc chuyên nghiệp, chuyên sâu phục vụ hoạt động giám sát.
- Ứng dụng kỹ thuật hiện đại, bảo đảm nguồn kinh phí và cơ chế cung cấp thông tin độc lập, tin cậy cho đại biểu Quốc hội.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án chỉ ra các đóng góp mới về phương diện học thuật và thực tiễn:

  1. Đóng góp về mặt lý luận: Là công trình đầu tiên nghiên cứu một cách có hệ thống cơ sở lý luận về quyền giám sát tối cao của Quốc hội trong tổ chức quyền lực nhà nước Việt Nam trên cơ sở tham chiếu quốc tế; làm rõ vị trí, vai trò của giám sát trong mối tương quan với chức năng lập pháp, quyết định vấn đề quan trọng và phân định ranh giới với thanh tra, kiểm tra, kiểm sát.
  2. Xác lập hệ thống tiêu chí khoa học: Là công trình đầu tiên xây dựng khung tiêu chí đánh giá hiệu lực và hiệu quả hoạt động giám sát của Quốc hội gồm 4 tiêu chí đánh giá hiệu lực và 4 tiêu chí đánh giá hiệu quả.
  3. Đánh giá thực trạng toàn diện: Phân tích nguyên nhân làm hạn chế hiệu lực, hiệu quả giám sát từ góc độ cơ chế pháp lý, tổ chức bộ máy, năng lực chủ thể giám sát (đặc biệt là tính chất kiêm nhiệm của đại biểu), phương thức thực hiện và điều kiện bảo đảm.
  4. Hệ thống hóa giải pháp khả thi: Xác định 4 phương hướng và 3 nhóm giải pháp đồng bộ (hiệu lực, hiệu quả, điều kiện bảo đảm) nhằm nâng cao chất lượng giám sát tối cao của Quốc hội trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án được thực hiện trong khuôn khổ dữ liệu khảo sát và các quy định pháp luật tại thời điểm năm 2009 (trước khi Hiến pháp 2013 và Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân năm 2015 được ban hành). Các số liệu thực chứng chủ yếu dựa trên các cuộc điều tra xã hội học và báo cáo tổng kết giai đoạn 2003–2006 của Văn phòng Quốc hội.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi, đánh giá hiệu lực và hiệu quả giám sát của Quốc hội trong bối cảnh sửa đổi Hiến pháp và hoàn thiện luật tổ chức bộ máy nhà nước; nghiên cứu sâu hơn về cơ chế giám sát tính hợp hiến của văn bản quy phạm pháp luật (bảo hiến) và việc vận hành thiết chế điều trần chuyên sâu tại các Ủy ban của Quốc hội.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo cho:

  • Đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân: Vận dụng lý luận và phương thức giám sát, kỹ năng chất vấn, giám sát chuyên đề và giám sát văn bản quy phạm pháp luật vào thực tiễn hoạt động dân cử.
  • Cơ quan tham mưu, giúp việc của Quốc hội (Văn phòng Quốc hội, các Vụ chuyên môn): Tham khảo các tiêu chí đánh giá và giải pháp tổ chức bộ máy hỗ trợ hoạt động giám sát.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học ngành Luật học: Sử dụng làm tài liệu nghiên cứu, giảng dạy chuyên sâu về môn học Luật Hiến pháp, Lý luận Nhà nước và Pháp luật, Lịch sử Nhà nước và Pháp luật và chuyên đề về tổ chức bộ máy nhà nước.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao luận án khẳng định chỉ có Quốc hội tại kỳ họp mới là chủ thể thực hiện quyền giám sát tối cao?

Theo quy định hiến định và nguyên tắc quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân, quyền giám sát của Quốc hội là tối cao vì không có cơ quan nào đứng trên Quốc hội trong việc xem xét thi hành Hiến pháp và luật. Bản chất tính tối cao này chỉ thuộc về tập thể đại biểu Quốc hội tại kỳ họp Quốc hội. Các cơ quan của Quốc hội (Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Hội đồng Dân tộc, các Ủy ban), Đoàn đại biểu và đại biểu Quốc hội chỉ là những chủ thể thực hiện các hoạt động nằm trong quy trình, thủ tục hỗ trợ cho quyền giám sát tối cao của Quốc hội.

2. Sự khác biệt căn bản giữa phạm vi giám sát tối cao của Quốc hội Việt Nam và nghị viện các nước tư bản theo mô hình phân quyền là gì?

Ở các nước tổ chức theo nguyên tắc phân quyền (như Mỹ), nghị viện không phải là cơ quan quyền lực cao nhất mà chỉ nắm quyền lập pháp; đối tượng giám sát chủ yếu tập trung vào nhánh hành pháp (Chính phủ), việc phán quyết tính hợp hiến thuộc về Tòa án. Trong khi đó, ở Việt Nam, Quốc hội là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất nên quyền giám sát tối cao theo quy định Hiến pháp bao quát toàn bộ hoạt động của Nhà nước, gồm cả cơ quan hành pháp (Chính phủ), cơ quan tư pháp (TAND Tối cao, VKSND Tối cao) và hệ thống cơ quan nhà nước các cấp.

3. Những số liệu khảo sát nào phản ánh sự băn khoăn về phạm vi giám sát của Quốc hội trong giai đoạn nghiên cứu?

Theo Báo cáo khảo sát năm 2006 của Văn phòng Quốc hội được luận án trích dẫn: có 48% ý kiến chuyên gia cho rằng phạm vi giám sát hiện nay là "phù hợp", 37% cho rằng "quá rộng", 48,15% cho rằng Quốc hội chỉ nên tập trung giám sát các cơ quan ở cấp trung ương, và 33,3% cho rằng Quốc hội không nên can thiệp vào lĩnh vực tư pháp.

4. Tỷ lệ đại biểu kiêm nhiệm ảnh hưởng như thế nào đến hiệu lực giám sát theo phân tích của luận án?

Tại thời điểm nghiên cứu, hơn 70% đại biểu Quốc hội hoạt động theo chế độ kiêm nhiệm (đại biểu chuyên trách chỉ chiếm hơn 29%). Nhiều đại biểu đồng thời giữ các cương vị quản lý trong bộ máy hành chính, hành pháp. Thực tế này khiến đại biểu phải gánh vác nhiều vai trò cùng lúc, làm giảm động lực, thời gian và tính độc lập khách quan khi thực hiện quyền giám sát đối với chính các cơ quan hành pháp.


Kết luận

Luận án của tác giả Trần Tuyết Mai là công trình khoa học nghiên cứu có hệ thống về cơ sở lý luận và thực tiễn nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động giám sát tối cao của Quốc hội Việt Nam. Bằng việc phân tích các học thuyết quyền lực nhà nước, tổng kết lịch sử lập hiến và khảo cứu số liệu thực tế, luận án đã làm rõ bản chất, chủ thể, phạm vi của quyền giám sát tối cao và phân định với các hoạt động kiểm soát nhà nước khác. Công trình đã xác lập được 4 tiêu chí đánh giá hiệu lực và 4 tiêu chí đánh giá hiệu quả, đồng thời đề xuất 4 phương hướng cùng 3 nhóm giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao chất lượng hoạt động giám sát của Quốc hội trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.