Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh làn sóng Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0) lan tỏa sâu rộng, ngành tài chính - ngân hàng Việt Nam đã chứng kiến sự chuyển biến mạnh mẽ về phương thức vận hành và hành vi tiêu dùng. Theo các số liệu thống kê ngành, tỷ trọng giao dịch không dùng tiền mặt tại Việt Nam đã tăng trưởng vượt bậc, chiếm khoảng 70% tổng khối lượng giao dịch trong nền kinh tế, trong đó thanh toán qua chuyển khoản chiếm 36,5% và ví điện tử chiếm 15%, đẩy tỷ trọng giao dịch tiền mặt xuống còn khoảng 30%. Là định chế tài chính quốc hữu hàng đầu giữ vai trò trung tâm thanh toán ngoại tệ của hệ thống, Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) khẳng định vị thế dẫn dắt với tổng tài sản đạt 1.637 nghìn tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế đạt 27.389 tỷ đồng và quy mô hơn 6,6 triệu khách hàng sử dụng dịch vụ số tính đến cuối năm 2021.

Tuy nhiên, sự bùng nổ của các công ty công nghệ tài chính (Fintech) cùng yêu cầu tích hợp kỹ thuật khắt khe từ nhóm khách hàng có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đã đặt ra bài toán cấp bách về việc nâng cấp năng lực cạnh tranh. Hệ thống ngân hàng lõi cũ vận hành hơn 20 năm (từ năm 1998) dần bộc lộ nhiều điểm nghẽn về tốc độ và khả năng tích hợp. Luận văn thạc sĩ của tác giả Nguyễn Hoàng Hải (Trường Đại học Ngoại thương, năm 2022) tập trung nghiên cứu thực trạng và giải pháp tăng cường các dịch vụ trên nền tảng 4.0 tại Vietcombank trong giai đoạn 2017 - 2022 trên phạm vi 121 chi nhánh và hơn 600 phòng giao dịch toàn quốc. Nghiên cứu mang ý nghĩa chiến lược sâu sắc, cung cấp cơ sở luận cứ giúp ngân hàng tối ưu hóa hiệu quả hoạt động với tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) đạt 21%, tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) đạt 1,6% và kiểm soát nợ xấu ở mức 0,63%, hướng tới mục tiêu gia nhập Top 50 ngân hàng lớn nhất châu Á vào năm 2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng lý thuyết tiến hóa ngân hàng qua các thời kỳ, tập trung vào mô hình chuyển đổi từ Ngân hàng 1.0 đến Ngân hàng 4.0. Khái niệm Ngân hàng 1.0 đại diện cho mô hình chi nhánh vật lý truyền thống; Ngân hàng 2.0 bắt đầu ứng dụng máy ATM và dịch vụ tự phục vụ; Ngân hàng 3.0 mở rộng giao dịch qua Internet và thiết bị di động đa kênh; và Ngân hàng 4.0 là kỷ nguyên số hóa toàn diện với sự xuất hiện của ngân hàng ảo (Virtual Bank), ngân hàng mở (Open Banking) và khả năng cung ứng dịch vụ nhúng theo thời gian thực 24/7.

Đồng thời, nghiên cứu kết hợp mô hình ba giai đoạn số hóa ngành ngân hàng của Carmen Cuesta và các cộng sự (2015), bao gồm: (1) Giai đoạn phát triển sản phẩm dịch vụ số mới; (2) Giai đoạn thích ứng hạ tầng kỹ thuật và công nghệ; và (3) Giai đoạn tái định hình mô hình quản trị ngân hàng. Khung phân tích được củng cố bởi hệ thống 3 trụ cột công nghệ cốt lõi của CMCN 4.0 gồm công nghệ vật lý, công nghệ sinh học và công nghệ số. Trong đó, 5 khái niệm công nghệ then chốt được phân tích sâu bao gồm: Trí tuệ nhân tạo (AI) kết hợp Tự động hóa quy trình bằng robot (RPA), Dữ liệu lớn (Big Data), Điện toán đám mây (Cloud Computing), Công nghệ chuỗi khối (Blockchain) và Nhận dạng ký tự quang học (OCR) tích hợp định danh điện tử (eKYC).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp toàn diện được trích xuất từ các báo cáo thường niên, báo cáo tài chính kiểm toán giai đoạn 2017 - 2021 của Vietcombank trên quy mô mạng lưới 121 chi nhánh, hơn 600 phòng giao dịch, phục vụ 14,1 triệu chủ thẻ và 6,6 triệu tài khoản ngân hàng điện tử. Nguồn dữ liệu còn được đối chiếu với các văn bản pháp quy như Chỉ thị 16/CT-TTg năm 2017 của Thủ tướng Chính phủ, các báo cáo chuyên đề của Ngân hàng Nhà nước và các công trình nghiên cứu quốc tế của Deloitte (2020), Mekinjić (2019).

Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu mục tiêu toàn hệ thống, tập trung khảo sát các cấu phần dịch vụ số trọng yếu gồm: Ngân hàng lõi (Core Banking), không gian giao dịch số Digital Lab, dịch vụ Digital Banking, giải pháp thanh toán VCB CashUp và nền tảng tài trợ thương mại qua Blockchain. Tác giả áp dụng phương pháp phân tích thống kê mô tả nhằm lượng hóa các chỉ tiêu tài chính (vốn hóa thị trường đạt 16,7 tỷ USD, tổng vốn huy động đạt 1.712 nghìn tỷ đồng) kết hợp phương pháp so sánh đối chiếu định tính quy trình nghiệp vụ trước và sau khi ứng dụng công nghệ 4.0. Việc lựa chọn kết hợp hai phương pháp này cho phép đánh giá chính xác tính tương thích giữa hạ tầng kỹ thuật và hiệu quả kinh doanh, đồng thời nhận diện tường tận các rủi ro tác nghiệp phát sinh trong chu kỳ nghiên cứu từ năm 2017 đến giữa năm 2022.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, Vietcombank đã hoàn tất việc chuyển đổi toàn diện hệ thống Ngân hàng lõi (Core Banking) mới vào năm 2020 sau hơn 20 năm duy trì hệ thống cũ từ năm 1998. Hệ thống mới cho phép mở rộng không giới hạn các tham số kỹ thuật, tích hợp trực tiếp với hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM) và trục thanh toán nội bộ Payment Hub, giải quyết triệt để tình trạng dữ liệu phân tán và cho phép mở tài khoản bằng số điện thoại thay vì gắn chặt định danh theo từng chi nhánh vật lý.

Thứ hai, kênh dịch vụ số Digital Banking ghi nhận bước nhảy vọt với hơn 6,6 triệu người dùng thường xuyên và 14,1 triệu thẻ phát hành, kết nối trực tiếp với 2.930 máy POS và hàng chục đối tác thanh toán hóa đơn. Tỷ trọng giao dịch trực tuyến tăng trưởng mạnh mẽ, phản ánh qua mức tăng 36,5% giao dịch chuyển khoản và 9,6% thanh toán quét mã QR trên toàn hệ thống trong giai đoạn 2020 - 2021.

Thứ ba, ngân hàng tiên phong ứng dụng công nghệ Blockchain trong phát hành thư tín dụng (L/C) nội địa và quốc tế từ tháng 12/2020, đưa toàn bộ quy trình từ phát hành, thông báo đến xuất trình chứng từ lên một nền tảng số đồng nhất. So với quy trình truyền thống mất từ 3 đến 5 ngày làm việc, quy trình L/C trên nền tảng Blockchain đã rút ngắn thời gian xử lý xuống chỉ còn vài giờ, giảm khoảng 80% thời gian luân chuyển chứng từ giấy và loại bỏ nguy cơ giả mạo hồ sơ.

Thứ tư, quá trình số hóa đã đóng góp trực tiếp vào kết quả kinh doanh vượt bậc của ngân hàng với dư nợ tín dụng đạt 972.680 tỷ đồng, vốn chủ sở hữu đạt 109.117 tỷ đồng, duy trì tỷ lệ nợ xấu ở mức an toàn 0,63% và đưa lợi nhuận trước thuế năm 2021 chạm mốc 27.389 tỷ đồng.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi giúp Vietcombank đạt được những thành tựu trên là nhờ việc chủ động thành lập Ban chỉ đạo chuyển đổi số và triển khai hơn 300 sáng kiến nghiên cứu khoa học giai đoạn 2017 - 2021 xoay quanh 4 trụ cột: Số hóa (Digital), Công nghệ (Technology), Dữ liệu (Data) và Chuyển đổi (Transformation). Kết quả nghiên cứu hoàn toàn tương thích với mô hình của Carmen Cuesta và cộng sự (2015), cho thấy Vietcombank đã vượt qua giai đoạn phát triển sản phẩm đơn lẻ để tiến sâu vào giai đoạn tái cấu trúc hạ tầng và mô hình quản trị.

So với các đối thủ trong nước như TPBank với mô hình LiveBank tự động hay VPBank với nền tảng VPBank Dream, mô hình Digital Lab của Vietcombank ra mắt từ năm 2016 mang tính đột phá trong trải nghiệm khách hàng với công nghệ eKYC và chữ ký số. Tuy nhiên, mô hình này vẫn gặp rào cản từ thói quen chuộng giao dịch tại quầy của người dân và khoảng trống pháp lý đối với hợp đồng điện tử. Trong mảng Blockchain L/C, việc triển khai vào tháng 12/2020 giúp Vietcombank nhanh chóng gia nhập nhóm ngân hàng tiên phong cùng HSBC (2019), BIDV (tháng 9/2020), HDBank và VietinBank (tháng 11/2020), củng cố năng lực cung ứng dịch vụ Host-to-Host (H2H) và tài khoản ảo (Virtual Account) cho các tập đoàn FDI đa quốc gia.

Các phát hiện thực nghiệm có thể được tổng hợp trực quan qua bảng so sánh giữa quy trình L/C truyền thống và L/C Blockchain (thể hiện sự vượt trội về tính bảo mật, tốc độ thanh khoản và mức cắt giảm chi phí trung gian) cùng biểu đồ tăng trưởng thị phần ngân hàng số của Vietcombank qua các năm.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, hoàn thiện hành lang pháp lý và cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Sandbox). Kiến nghị Ngân hàng Nhà nước và các Bộ ngành khẩn trương ban hành các thông tư hướng dẫn chi tiết về chữ ký điện tử, xác thực định danh eKYC cho tổ chức doanh nghiệp và hợp đồng số trong hoạt động tài trợ thương mại. Mục tiêu đặt ra là thiết lập khung pháp lý chuẩn mực cho mô hình Ngân hàng ảo (Virtual Bank) trong giai đoạn 2023 - 2025.

Thứ hai, nâng cấp hạ tầng công nghệ và xây dựng hệ thống an ninh mạng đa tầng. Ban Công nghệ thông tin Vietcombank cần duy trì tỷ lệ đầu tư cho CNTT tương đương khoảng 5% đến 7% lợi nhuận sau thuế hàng năm. Ngân hàng cần áp dụng triệt để kiến trúc bảo mật Zero Trust kết hợp thuật toán AI để giám sát giao dịch, phát hiện bất thường và ngăn chặn mã độc tấn công 24/7, hướng tới mục tiêu ngăn chặn 99% các rủi ro bảo mật hệ thống đến năm 2025.

Thứ ba, chuẩn hóa và tái đào tạo nguồn nhân lực số. Khối Quản trị Nguồn nhân lực Vietcombank cần triển khai chương trình đào tạo chuyển đổi năng lực số cho toàn bộ mạng lưới hơn 21.000 cán bộ nhân viên trong giai đoạn 2023 - 2026. Trọng tâm đào tạo tập trung vào kỹ năng khai thác dữ liệu Big Data, vận hành hệ thống tự động hóa RPA và tư vấn giải pháp tài chính chuyên sâu, giúp giải quyết triệt để bài toán dịch chuyển nhân sự từ quầy giao dịch sang các khâu phân tích dữ liệu giá trị cao.

Thứ tư, mở rộng hệ sinh thái Ngân hàng mở (Open Banking) và giải pháp quản trị dòng tiền doanh nghiệp. Khối Ngân hàng Bán buôn và Khối Ngân hàng Số cần đẩy mạnh kết nối giao diện lập trình ứng dụng mở (Open API), mở rộng sản phẩm VCB CashUp, kết nối Host-to-Host và tài khoản ảo tới hơn 1.700 ngân hàng đại lý tại 158 quốc gia. Động thái này nhằm mục tiêu nâng mức tăng trưởng doanh thu từ khối khách hàng FDI và doanh nghiệp đa quốc gia thêm 25% đến 30% mỗi năm.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm thứ nhất là Ban lãnh đạo và cán bộ quản trị chiến lược tại các ngân hàng thương mại Việt Nam. Luận văn cung cấp bài học thực tiễn giá trị về quy trình thay thế hệ thống Core Banking, phương thức triển khai hơn 300 sáng kiến chuyển đổi số và kinh nghiệm xây dựng trục thanh toán Payment Hub nội bộ phục vụ bài toán tái cơ cấu tổ chức.

Nhóm thứ hai là các chuyên gia phát triển sản phẩm công nghệ tài chính (Fintech) và thanh toán số. Nghiên cứu mang lại cái nhìn chuyên sâu về kiến trúc kết nối Host-to-Host, cơ chế quản lý tài khoản ảo tự động và mô hình phát hành L/C trên Blockchain, giúp xây dựng các use case tích hợp cổng thanh toán trực tiếp giữa doanh nghiệp và ngân hàng.

Nhóm thứ ba là giảng viên, học viên cao học và sinh viên các chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Hệ thống thông tin quản lý và Kinh tế quốc tế. Luận văn là tài liệu tham khảo học thuật chuẩn mực, kết nối lý thuyết tiến hóa Bank 4.0 với dữ liệu thực chứng phong phú, phục vụ đắc lực cho việc giảng dạy và viết đề tài nghiên cứu chuyên sâu.

Nhóm thứ tư là các cơ quan quản lý nhà nước như Ngân hàng Nhà nước, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Thông tin và Truyền thông. Công trình chỉ rõ những khó khăn thực tế về mặt thể chế và rủi ro an ninh mạng, hỗ trợ quá trình soạn thảo khung chính sách Sandbox, tiêu chuẩn chữ ký số và lộ trình xã hội hóa thanh toán không dùng tiền mặt.

Câu hỏi thường gặp

Việc chuyển đổi hệ thống Core Banking mới vào năm 2020 có ý nghĩa then chốt như thế nào đối với Vietcombank?
Hệ thống Core Banking mới thay thế nền tảng cũ từ năm 1998, giúp Vietcombank tập trung hóa dữ liệu khách hàng, xóa bỏ việc quản lý tài khoản theo chi nhánh vật lý và mở rộng không giới hạn các tham số kỹ thuật. Đây là xương sống giúp ngân hàng tích hợp hệ thống CRM, trục thanh toán Payment Hub và xử lý liên tục hàng triệu giao dịch số mỗi ngày.

Quy trình phát hành thư tín dụng L/C trên nền tảng Blockchain có ưu điểm gì vượt trội so với phương thức truyền thống?
Ứng dụng Blockchain từ tháng 12/2020 giúp Vietcombank số hóa toàn bộ vòng đời thư tín dụng trên một sổ cái phân tán bảo mật. Dữ liệu mã hóa tức thời giúp rút ngắn thời gian xử lý chứng từ từ 3 - 5 ngày xuống chỉ còn vài giờ, giảm 80% chi phí vận hành thủ công và loại bỏ triệt để nguy cơ gian lận chứng từ thương mại.

Mô hình không gian giao dịch số Digital Lab khác biệt như thế nào so với phòng giao dịch truyền thống?
Digital Lab vận hành như một chi nhánh tự phục vụ hoàn toàn, không có giao dịch viên trực tiếp can thiệp. Khách hàng chủ động thực hiện mở tài khoản qua eKYC, đăng ký cấp thẻ và chuyển tiền trên màn hình cảm ứng tương tác, giúp ngân hàng tối ưu hóa khoảng 30% chi phí vận hành mặt bằng và chuẩn bị sẵn sàng cho mô hình ngân hàng ảo trong tương lai.

Ngân hàng thương mại phải đối mặt với những thách thức an ninh mạng nào lớn nhất trong thời đại 4.0?
Thách thức lớn nhất là nguy cơ bị tội phạm công nghệ tấn công xâm nhập vào các lỗ hổng hệ sinh thái kết nối mở, đe dọa dữ liệu tài chính và làm gián đoạn hệ thống thanh toán. Do đó, ngân hàng phải đầu tư lớn vào các hệ thống phòng thủ đa tầng và ứng dụng trí tuệ nhân tạo để phát hiện rủi ro tức thời.

Làm cách nào để tối ưu hóa nguồn nhân lực khi ngân hàng đẩy mạnh tự động hóa quy trình nghiệp vụ?
Vietcombank giải quyết bài toán nhân sự thông qua việc đào tạo lại có định hướng cho hơn 21.000 nhân sự. Cán bộ nghiệp vụ tại quầy được trang bị thêm kiến thức về dữ liệu số, an toàn thông tin và kỹ năng tư vấn giải pháp tài chính phức tạp, chuyển dịch từ nhân sự tác nghiệp thủ công sang lực lượng lao động tri thức chất lượng cao.

Kết luận

  • Luận văn hệ thống hóa toàn diện khung lý thuyết về Ngân hàng 4.0 và làm rõ vai trò của các trụ cột công nghệ AI, Big Data, Cloud Computing, Blockchain và IoT trong ngành tài chính.
  • Phân tích chi tiết bước ngoặt thay thế Core Banking năm 2020 và sự bùng nổ của hệ sinh thái Digital Banking phục vụ hơn 6,6 triệu khách hàng với 14,1 triệu thẻ phát hành.
  • Đánh giá sâu sắc các sản phẩm nghiệp vụ tiên phong như thư tín dụng Blockchain, giải pháp quản trị dòng tiền VCB CashUp, kết nối Host-to-Host và không gian Digital Lab.
  • Chứng minh tính tất yếu của công nghệ số trong việc duy trì kết quả kinh doanh vượt trội với lợi nhuận trước thuế 27.389 tỷ đồng, tỷ lệ nợ xấu 0,63% và ROE đạt 21%.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp chiến lược khả thi về khung pháp lý Sandbox, bảo mật thông tin Zero Trust, đào tạo nhân lực số và mở rộng Open Banking giai đoạn 2023 - 2025.

Đóng góp lớn nhất của luận văn là xây dựng mô hình thực tiễn chuẩn mực về chuyển đổi số tại định chế tài chính dẫn đầu Việt Nam, tạo cầu nối vững chắc giữa nghiên cứu học thuật và thực tiễn vận hành ngân hàng hiện đại. Trong giai đoạn 2023 - 2025, việc tiếp tục mở rộng hệ sinh thái số và hoàn thiện quy chuẩn an ninh bảo mật sẽ là bước đi quyết định đưa Vietcombank hiện thực hóa tầm nhìn Top 50 ngân hàng lớn nhất châu Á. Các nhà quản trị, chuyên gia công nghệ và giới nghiên cứu tài chính hãy chủ động tham khảo luận văn này để ứng dụng những sáng kiến số hóa vượt trội vào thực tiễn quản trị và kinh doanh.