Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động tín dụng giữ vai trò huyết mạch trong hệ thống ngân hàng thương mại, là công cụ phân bổ và chuyển giao nguồn vốn tài chính phục vụ tái sản xuất xã hội và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Giai đoạn 2017 – 2019 chứng kiến nhiều biến động phức tạp từ thị trường tài chính quốc tế như căng thẳng thương mại Mỹ - Trung cùng chính sách thắt chặt tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) và các ngân hàng trung ương lớn. Đầu năm 2020, sự bùng phát của đại dịch Covid-19 tác động trực tiếp đến hoạt động sản xuất kinh doanh, làm gián đoạn chuỗi cung ứng hàng hóa xuất nhập khẩu, khiến nhiều doanh nghiệp phải tạm ngừng hoạt động và người lao động mất việc làm, từ đó làm gia tăng áp lực thanh toán các khoản nợ vay đến hạn tại các ngân hàng.
Trong bối cảnh đó, vấn đề kiểm soát rủi ro và nâng cao chất lượng tín dụng trở thành yêu cầu quản trị trọng yếu của toàn ngành ngân hàng nói chung và Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thương Tín (Vietbank) nói riêng. Đề tài khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết 3 mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về ngân hàng thương mại, nghiệp vụ tín dụng và chất lượng tín dụng tại ngân hàng thương mại.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động tín dụng và chất lượng tín dụng tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín – Chi nhánh Hải Phòng giai đoạn 2017 – 2019, nhận diện các mặt đạt được, các hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân dẫn đến các hạn chế này.
- Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị có căn cứ thực tiễn nhằm nâng cao chất lượng tín dụng tại Chi nhánh Hải Phòng trong giai đoạn phát triển mới.
- Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng tín dụng của Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín – Chi nhánh Hải Phòng.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Hoạt động tín dụng tại trụ sở Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín – Chi nhánh Hải Phòng và mạng lưới 5 phòng giao dịch trực thuộc trên địa bàn thành phố Hải Phòng (Ngô Quyền, Lê Hồng Phong, Trần Nguyên Hãn, Quán Toan, Thủy Nguyên).
- Thời gian: Tập trung phân tích số liệu tài chính và hoạt động kinh doanh giai đoạn 2017 – 2019, có liên hệ bối cảnh kinh tế đầu năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp luật và lý thuyết tài chính ngân hàng hiện hành:
- Khung pháp lý và chuẩn mực: Nghị định số 59/2009/NĐ-CP của Chính phủ về tổ chức và hoạt động của NHTM; Luật Các tổ chức tín dụng; Thông tư số 02/2013/TT-NHNN và Thông tư số 09/2014/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về phân loại tài sản có, mức trích, phương pháp trích lập dự phòng rủi ro; Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN và Quyết định số 18/2007/QĐ-NHNN của NHNN; Thông tư số 41/2016/TT-NHNN quy định tỷ lệ an toàn vốn theo chuẩn mực Basel II.
- Hệ thống khái niệm và phân loại: Hệ thống hóa các nghiệp vụ chính của NHTM (nguồn vốn, sử dụng vốn, dịch vụ trung gian tài chính); bản chất kinh tế của tín dụng ngân hàng; các tiêu thức phân loại tín dụng (theo thời hạn: ngắn, trung, dài hạn; theo mục đích: sản xuất lưu thông, bất động sản, tiêu dùng; theo luân chuyển vốn: vốn lưu động, vốn cố định; theo bảo đảm: có bảo đảm bằng tài sản, không có bảo đảm; theo phương thức cho vay: cho vay theo món, cho vay theo hạn mức; theo phương thức hoàn trả: trả một lần, trả góp, trả theo yêu cầu; theo hình thức: chiết khấu, cho vay, bảo lãnh, cho thuê tài chính).
- Khung chỉ tiêu đánh giá chất lượng tín dụng:
- Chỉ tiêu định tính: Đánh giá quy trình tín dụng 5 bước (tiếp cận nhu cầu, thẩm định phương án vay theo mô hình 5C: Character, Capacity, Capital, Collateral, Conditions, phê chuẩn quyết định tín dụng, giải ngân, giám sát thu nợ và xử lý phát sinh); công tác kiểm tra kiểm soát nội bộ; đạo đức nghề nghiệp và năng lực cán bộ tín dụng; trình độ công nghệ ngân hàng.
- Chỉ tiêu định lượng: Nhóm chỉ tiêu quy mô (doanh số cho vay, doanh số thu nợ, tổng dư nợ); nhóm chỉ tiêu hiệu quả (hiệu suất sử dụng vốn = Tổng dư nợ / Tổng vốn huy động, vòng quay vốn tín dụng = Doanh số thu nợ / Dư nợ bình quân, tỷ lệ sinh lời tín dụng, tỷ trọng lợi nhuận tín dụng); nhóm chỉ tiêu an toàn và chất lượng (tỷ lệ nợ quá hạn = Nợ quá hạn / Tổng dư nợ, tỷ lệ nợ xấu = Nợ nhóm 3 + 4 + 5 / Tổng dư nợ, tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng với tỷ lệ dự phòng chung 0,75% cho nợ nhóm 1 đến nhóm 4).
Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng bao gồm: phương pháp thống kê mô tả, phương pháp phân tích và so sánh số liệu qua các năm, phương pháp tổng hợp phân tích chỉ số tài chính, phương pháp xử lý số liệu bảng biểu. Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ Báo cáo tài chính và Báo cáo thường niên của Vietbank Chi nhánh Hải Phòng giai đoạn 2017, 2018 và 2019.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý luận chung về chất lượng tín dụng tại ngân hàng thương mại
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về tổ chức và hoạt động của NHTM, xác định tín dụng là mảng nghiệp vụ mang lại nguồn thu nhập chủ yếu nhưng cũng tiềm ẩn mức độ rủi ro cao nhất đối với ngân hàng.
Tác giả phân tích khái niệm chất lượng tín dụng đồng thời trên 3 góc độ:
- Góc độ ngân hàng: Đảm bảo tính an toàn, hoàn trả đúng hạn, có lãi và nâng cao năng lực cạnh tranh trong giới hạn nguồn vốn.
- Góc độ khách hàng: Mức độ đáp ứng kịp thời nhu cầu vốn với lãi suất, kỳ hạn và thủ tục hợp lý.
- Góc độ nền kinh tế: Hiệu quả phân bổ vốn thúc đẩy lưu thông hàng hóa, giải quyết việc làm và gia tăng giá trị sản xuất.
Chương này cũng phân loại chi tiết các nhóm nhân tố tác động đến chất lượng tín dụng thành hai nhóm:
- Nhóm nhân tố kiểm soát được: Từ phía khách hàng (tư cách pháp lý, năng lực quản trị của lãnh đạo doanh nghiệp, phương án sản xuất kinh doanh, tình hình tài chính) và từ phía ngân hàng (quy mô và cơ cấu kỳ hạn nguồn vốn, năng lực thẩm định dự án, năng lực giám sát sau cho vay, chính sách tín dụng, thông tin tín dụng, trình độ công nghệ và chất lượng nguồn nhân lực).
- Nhóm nhân tố không kiểm soát được: Môi trường kinh tế vĩ mô (lạm phát, biến động tỷ giá), môi trường pháp lý, môi trường tự nhiên (thiên tai, dịch bệnh như Covid-19) và môi trường chính trị - xã hội.
Chương 2: Thực trạng chất lượng tín dụng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thương Tín Chi nhánh Hải Phòng
Chương 2 trình bày tổng quan về Vietbank (thành lập ngày 02/02/2007 theo Quyết định số 2399/QĐ-NHNN, tính đến quý I/2020 có 113 điểm giao dịch, gần 3.000 cán bộ nhân viên, vốn điều lệ 4.256 tỷ đồng; được áp dụng trước hạn Thông tư 41 theo chuẩn Basel II từ tháng 11/2019; triển khai hệ thống Core Banking The Transformer - VietBank Prime, hệ thống KYC và chứng chỉ PCI DSS năm 2019). Tại Hải Phòng, chi nhánh thành lập năm 2009, chuyển sang trụ sở mới tại số 5 Lý Tự Trọng năm 2018, quản lý 5 phòng giao dịch trực thuộc với quy mô nhân sự 57 người (27 nam, 30 nữ tính đến tháng 3/2020).
Tình hình huy động vốn của Vietbank Chi nhánh Hải Phòng (2017 – 2019):
| Chỉ tiêu |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
| Tổng nguồn vốn huy động (tỷ đồng) |
620,5 |
836,2 |
1.137,7 |
| Tốc độ tăng trưởng so với năm trước |
- |
+34,76% |
+36,06% |
| Cơ cấu theo kỳ hạn: |
|
|
|
| - Vốn trung và dài hạn (tỷ đồng) |
557,2 |
708,9 |
949,8 |
| - Tỷ trọng vốn trung và dài hạn (%) |
89,80% |
84,78% |
83,48% |
| Cơ cấu theo loại tiền tệ: |
|
|
|
| - Huy động VNĐ (tỷ đồng) |
545,4 |
690,8 |
896,9 |
| - Tỷ trọng huy động VNĐ (%) |
87,90% |
82,60% |
78,83% |
Tình hình quy mô, cơ cấu và chất lượng tín dụng của Chi nhánh (2017 – 2019):
| Chỉ tiêu tín dụng |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
| Tổng dư nợ (tỷ đồng) |
897,450 |
747,126 |
860,895 |
| Tỷ lệ Tổng dư nợ / Vốn huy động (%) |
>100% (chịu lãi điều chuyển) |
89,30% |
75,70% |
| Cơ cấu theo kỳ hạn cho vay: |
|
|
|
| - Dư nợ ngắn hạn (tỷ đồng) |
535,600 |
520,894 |
403,845 |
| - Tỷ trọng dư nợ ngắn hạn (%) |
59,68% |
69,73% |
46,91% |
| - Dư nợ trung và dài hạn (tỷ đồng) |
361,850 |
226,232 |
457,050 |
| - Tỷ trọng dư nợ trung và dài hạn (%) |
40,32% |
30,27% |
53,09% |
| Cơ cấu theo loại tiền tệ: |
|
|
|
| - Dư nợ bằng VNĐ (tỷ đồng) |
897,450 |
747,126 |
860,895 |
| - Tỷ trọng VNĐ (%) |
100,00% |
100,00% |
100,00% |
| - Dư nợ bằng ngoại tệ (%) |
0,00% |
0,00% |
0,00% |
| Chất lượng tín dụng và phân loại nợ: |
|
|
|
| - Nợ nhóm 1 (Nợ đủ tiêu chuẩn) (tỷ đồng) |
858,990 |
- |
- |
| - Nợ nhóm 2 (Nợ cần chú ý) (tỷ đồng) |
24,101 |
- |
- |
| - Tỷ lệ nợ xấu (%) |
1,60% |
1,50% |
2,10% |
Đánh giá thực trạng cho thấy:
- Kết quả đạt được: Nguồn vốn huy động tăng trưởng liên tục từ 620,5 tỷ đồng lên 1.137,7 tỷ đồng; chi nhánh đã chủ động kiểm soát tỷ lệ dư nợ trên vốn huy động giảm từ mức mất cân đối năm 2017 về 75,70% năm 2019; cơ cấu cho vay hoàn toàn bằng VNĐ giúp triệt tiêu rủi ro tỷ giá trực tiếp; nhóm khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNVVN) chiếm khoảng 50% số lượng khách hàng.
- Hạn chế và tồn tại: Tỷ lệ nợ xấu có xu hướng gia tăng từ 1,50% năm 2018 lên 2,10% năm 2019 do khó khăn chung của nền kinh tế; quy mô dư nợ của khối DNVVN mới chỉ chiếm 15 – 20% trong tổng dư nợ toàn chi nhánh; dư nợ cho vay năm 2018 sụt giảm mạnh so với 2017 trước khi phục hồi vào 2019.
Chương 3: Giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thương Tín – Chi nhánh Hải Phòng
Trên cơ sở định hướng chuyển dịch cơ cấu tín dụng, tập trung ưu tiên cho vay các doanh nghiệp vừa và nhỏ, doanh nghiệp ngoài quốc doanh và cá nhân có thu nhập cao, tác giả đề xuất 7 nhóm giải pháp cụ thể:
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Bồi dưỡng chuyên môn phân tích tài chính, nâng cao đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm cá nhân của cán bộ tín dụng nhằm hạn chế sai sót trong thẩm định hồ sơ.
- Tiếp tục đẩy mạnh công tác huy động vốn: Đa dạng hóa các sản phẩm tiền gửi, áp dụng chính sách lãi suất linh hoạt và chương trình khuyến mãi nhằm tạo lập nguồn vốn ổn định, hạ giá thành vốn huy động.
- Đẩy mạnh marketing ngân hàng: Mở rộng quảng bá hình ảnh thương hiệu Vietbank tại địa bàn Hải Phòng, chủ động tìm kiếm và tiếp cận các khách hàng tiềm năng có năng lực tài chính minh bạch.
- Hoàn thiện chính sách cho vay: Xây dựng các gói tín dụng phù hợp với đặc điểm luân chuyển vốn của từng phân khúc khách hàng, điều chỉnh linh hoạt hạn mức và thời hạn cho vay.
- Hoàn thiện công tác thẩm định tài sản đảm bảo: Thực hiện định giá tài sản độc lập, chặt chẽ, kiểm tra tính pháp lý của hồ sơ thế chấp/cầm cố để hạn chế rủi ro thất thoát vốn khi phát sinh tranh chấp.
- Tăng cường công tác xử lý nợ và nợ quá hạn: Tăng cường kiểm tra, giám sát định kỳ sau giải ngân; sử dụng các biện pháp chế tài pháp luật để kiên quyết xử lý dứt điểm các khoản nợ xấu, nợ dây dưa kéo dài.
- Xây dựng văn hóa giao dịch Vietbank: Chuẩn hóa phong cách phục vụ văn minh, chuyên nghiệp, tạo dựng niềm tin và sự gắn kết lâu dài với khách hàng.
Kết quả nghiên cứu và đóng góp
- Kết quả cụ thể:
- Khóa luận phản ánh đầy đủ bức tranh tài chính của Vietbank Chi nhánh Hải Phòng qua 3 năm (2017 – 2019), ghi nhận tổng nguồn vốn huy động đạt 1.137,7 tỷ đồng vào năm 2019 (tăng 83,35% so với năm 2017), tổng dư nợ đạt 860,895 tỷ đồng vào năm 2019, trong đó 100% dư nợ là đồng Việt Nam (VNĐ).
- Phân tích sự biến động của tỷ lệ nợ xấu (1,60% năm 2017; 1,50% năm 2018; tăng lên 2,10% năm 2019) gắn liền với bối cảnh kinh tế và công tác giám sát thu hồi nợ tại chi nhánh.
- Xác định cơ cấu phân khúc khách hàng: khối DNVVN chiếm 50% số lượng khách hàng nhưng tỷ trọng dư nợ chỉ đạt 15 – 20% tổng dư nợ.
- Đóng góp của khóa luận:
- Hệ thống hóa bộ chỉ tiêu lý luận đánh giá chất lượng tín dụng theo chuẩn mực ngân hàng thương mại Việt Nam (theo Thông tư 02, Thông tư 09 và Thông tư 41 về Basel II).
- Cung cấp bộ dữ liệu thực tế về hoạt động kinh doanh của Vietbank Hải Phòng trong giai đoạn cơ cấu lại mạng lưới hoạt động và chuyển giao trụ sở mới.
- Đề xuất hệ thống 7 giải pháp mang tính ứng dụng thực tế tại chi nhánh, gắn việc nâng cao chất lượng tín dụng với hoàn thiện thẩm định tài sản đảm bảo, đào tạo nhân sự và chuyển đổi văn hóa giao dịch.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
- Hạn chế:
- Phạm vi dữ liệu dừng lại ở mốc thời gian kết thúc năm tài chính 2019, chưa phản ánh đầy đủ các số liệu định lượng chi tiết về tác động kéo dài của đại dịch Covid-19 trong cả năm 2020 và giai đoạn phục hồi sau đó.
- Dữ liệu nghiên cứu tập trung tại một chi nhánh độc lập (Chi nhánh Hải Phòng) thuộc ngân hàng quy mô vừa, chưa có sự so sánh đối chứng toàn diện với các ngân hàng thương mại cổ phần khác có cùng quy mô trên cùng địa bàn.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Nghiên cứu tác động định lượng của chuẩn mực an toàn vốn Basel II (Thông tư 41) đến quản trị danh mục rủi ro tín dụng tại các chi nhánh ngân hàng cấp tỉnh/thành phố trong dài hạn.
- Đánh giá hiệu quả của các giải pháp tái cơ cấu nợ và ứng dụng công nghệ ngân hàng số (hệ thống KYC, Core Banking Prime) trong việc sàng lọc và kiểm soát chất lượng tín dụng sau các cuộc khủng hoảng kinh tế.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên ngành Tài chính – Ngân hàng và Quản trị Kinh doanh: Tham khảo phương pháp xây dựng khung lý thuyết đánh giá chất lượng tín dụng, quy trình 5 bước cấp tín dụng, mô hình thẩm định 5C và phương pháp xử lý số liệu bảng biểu từ báo cáo tài chính thực tế của chi nhánh ngân hàng.
- Cán bộ quản lý tín dụng và nhân viên ngân hàng: Tham khảo các phân tích thực tiễn về cơ cấu kỳ hạn cho vay, kinh nghiệm kiểm soát nợ xấu, quy trình định giá tài sản đảm bảo và giải pháp quản lý nợ quá hạn tại một chi nhánh ngân hàng thương mại cổ phần.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng các văn bản pháp lý và chuẩn mực quản trị rủi ro nào để phân loại nợ và trích lập dự phòng?
Khóa luận căn cứ vào Luật Các tổ chức tín dụng, Nghị định số 59/2009/NĐ-CP, Thông tư số 02/2013/TT-NHNN, Thông tư số 09/2014/TT-NHNN (phân loại nợ thành 5 nhóm, nợ xấu thuộc nhóm 3, 4, 5), Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN, Quyết định số 18/2007/QĐ-NHNN (tỷ lệ trích lập dự phòng chung 0,75%) và Thông tư số 41/2016/TT-NHNN theo chuẩn Basel II.
2. Tổng nguồn vốn huy động và dư nợ tín dụng của Vietbank Hải Phòng năm 2019 đạt bao nhiêu?
Năm 2019, tổng nguồn vốn huy động của Vietbank Chi nhánh Hải Phòng đạt 1.137,7 tỷ đồng (trong đó vốn trung và dài hạn chiếm 83,48%, huy động VNĐ chiếm 78,83%). Tổng dư nợ tín dụng đạt 860,895 tỷ đồng (trong đó cho vay ngắn hạn chiếm 46,91%, cho vay trung và dài hạn chiếm 53,09%, tỷ lệ dư nợ trên vốn huy động đạt 75,70%).
3. Tỷ lệ nợ xấu tại Vietbank Chi nhánh Hải Phòng biến động như thế nào qua các năm 2017 – 2019?
Tỷ lệ nợ xấu của chi nhánh được ghi nhận: năm 2017 đạt 1,60% (so với mức 1,35% của toàn hệ thống Vietbank), năm 2018 giảm xuống mức 1,50%, và năm 2019 tăng lên 2,10% do ảnh hưởng từ sự suy giảm chung của nền kinh tế.
4. Khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNVVN) chiếm tỷ trọng bao nhiêu trong hoạt động tín dụng của chi nhánh?
Khối DNVVN chiếm khoảng 50% tổng số lượng khách hàng (doanh nghiệp và cá nhân) tại chi nhánh, tuy nhiên quy mô dư nợ của nhóm này mới chỉ chiếm khoảng 15 – 20% trong tổng dư nợ toàn chi nhánh.
5. Cơ cấu dư nợ theo loại tiền tệ tại Vietbank Hải Phòng trong giai đoạn 2017 – 2019 có đặc điểm gì?
Trong toàn bộ giai đoạn 2017 – 2019, 100% dư nợ cho vay của Vietbank Hải Phòng đều được thực hiện bằng đồng Việt Nam (VNĐ), dư nợ bằng ngoại tệ chiếm 0%, giúp chi nhánh tránh được rủi ro phát sinh từ biến động tỷ giá hối đoái đối với dư nợ vay.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Đỗ Khắc Hà đã hệ thống hóa lý luận cơ bản về chất lượng tín dụng và phân tích chi tiết thực trạng hoạt động tín dụng tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín – Chi nhánh Hải Phòng giai đoạn 2017 – 2019. Kết quả nghiên cứu làm rõ bức tranh tăng trưởng nguồn vốn, cơ cấu dư nợ hoàn toàn bằng VNĐ và thực trạng biến động tỷ lệ nợ xấu tại chi nhánh. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra hệ thống 7 nhóm giải pháp có tính khả thi nhằm nâng cao chất lượng tín dụng, hoàn thiện công tác thẩm định và quản trị rủi ro tại đơn vị trong giai đoạn tiếp theo.