Luận văn: Nâng cao chất lượng thanh tra thu chi ngân sách huyện Quảng Ninh

Luận văn phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng công tác thanh tra thu chi ngân sách tại huyện Quảng Ninh, tỉnh Quảng Bình.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

129
0
1

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò thanh tra thu chi ngân sách tại tỉnh Quảng Ninh

Thanh tra thu chi ngân sách là một chức năng thiết yếu trong hoạt động quản lý nhà nước, đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo kỷ luật, kỷ cương tài chính. Tại Quảng Ninh, một trong những đầu tàu kinh tế của cả nước, công tác này càng có ý nghĩa quan trọng. Hoạt động thanh tra giúp minh bạch hóa thu chi ngân sách, phòng ngừa, phát hiện và xử lý kịp thời các hành vi vi phạm pháp luật, góp phần chống thất thoát lãng phí ngân sách. Theo Luật Thanh tra 2010, mục đích của hoạt động thanh tra không chỉ dừng lại ở việc xử lý vi phạm mà còn nhằm phát hiện những sơ hở trong cơ chế quản lý, chính sách để kiến nghị với cơ quan nhà nước có thẩm quyền các biện pháp khắc phục. Qua đó, công tác quản lý ngân sách nhà nước tại Quảng Ninh ngày càng được hoàn thiện, nâng cao hiệu lực, hiệu quả. Thanh tra tỉnh Quảng NinhSở Tài chính Quảng Ninh là hai cơ quan nòng cốt, chịu trách nhiệm tham mưu và tổ chức thực hiện các cuộc thanh tra chuyên ngành, thanh tra hành chính trong lĩnh vực này. Việc nâng cao chất lượng hoạt động của các cơ quan này trực tiếp tác động đến sự phát triển bền vững của tỉnh, đảm bảo nguồn lực quốc gia được sử dụng đúng mục đích, hiệu quả, đặc biệt là nâng cao hiệu quả sử dụng vốn đầu tư công. Một hệ thống thanh tra tài chính vững mạnh là tiền đề để củng cố niềm tin của nhân dân và doanh nghiệp vào sự quản lý của nhà nước, tạo môi trường kinh doanh lành mạnh, công bằng.

1.1. Tầm quan trọng của minh bạch hóa thu chi ngân sách

Minh bạch hóa thu chi ngân sách là yêu cầu bắt buộc và là nền tảng của một nền tài chính công hiện đại. Hoạt động này đảm bảo mọi khoản thu, chi của nhà nước được thực hiện công khai, rõ ràng, giúp các cơ quan quản lý, các tổ chức xã hội và người dân có thể giám sát. Tại Quảng Ninh, việc công khai ngân sách không chỉ giúp ngăn ngừa các hành vi tiêu cực, tham nhũng mà còn tăng cường trách nhiệm giải trình của các đơn vị sử dụng ngân sách. Khi thông tin được công khai, các sai phạm trong việc lập dự toán, phân bổ và quyết toán ngân sách sẽ dễ dàng bị phát hiện. Điều này tạo áp lực để các cơ quan, đơn vị phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật, sử dụng nguồn lực một cách tiết kiệm và hiệu quả nhất. Hoạt động thanh tra chính là công cụ sắc bén để kiểm chứng tính trung thực và chính xác của các thông tin được công khai, đảm bảo mục tiêu minh bạch hóa được thực thi trên thực tế.

1.2. Cơ sở pháp lý cho hoạt động thanh tra tài chính

Hoạt động thanh tra tài chính nói chung và thanh tra thu chi ngân sách nói riêng được thực hiện dựa trên một hệ thống văn bản pháp luật chặt chẽ. Nền tảng pháp lý cao nhất là Luật Thanh tra năm 2010 và các văn bản hướng dẫn thi hành. Các văn bản này quy định rõ về mục đích, nguyên tắc, trình tự, thủ tục và thẩm quyền của các cơ quan thanh tra. Bên cạnh đó, Luật Ngân sách nhà nước, Luật Kế toán, Luật Phòng, chống tham nhũng và các nghị định, thông tư liên quan của Chính phủ, Bộ Tài chính tạo thành hành lang pháp lý chi tiết cho từng nội dung thanh tra. Việc tuân thủ nghiêm ngặt cơ sở pháp lý đảm bảo các kết luận thanh tra có tính khách quan, chính xác, và các kiến nghị sau thanh tra có đủ căn cứ để thực thi. Đây là yếu tố cốt lõi quyết định đến chất lượng và hiệu lực của toàn bộ công tác thanh tra.

II. Top 5 thách thức trong công tác thanh tra ngân sách Quảng Ninh

Mặc dù đã đạt được nhiều kết quả tích cực, công tác thanh tra thu chi ngân sách tại Quảng Ninh vẫn đối mặt với không ít khó khăn và thách thức. Thách thức lớn nhất đến từ sự phức tạp và tinh vi của các hành vi vi phạm trong lĩnh vực tài chính, đòi hỏi cán bộ thanh tra phải có trình độ chuyên môn sâu và nhạy bén. Hệ thống pháp luật dù đã được hoàn thiện nhưng đôi khi vẫn còn những kẽ hở, tạo điều kiện cho các đối tượng lợi dụng. Bên cạnh đó, áp lực công việc lớn trong khi nguồn nhân lực của ngành thanh tra còn mỏng cũng là một rào cản. Việc phối hợp giữa Thanh tra tỉnh Quảng Ninh với các cơ quan khác như công an, viện kiểm sát, hay Kiểm toán nhà nước khu vực đôi khi chưa thực sự đồng bộ và kịp thời. Một thách thức khác là việc ứng dụng công nghệ thông tin vào hoạt động thanh tra vẫn còn hạn chế, chủ yếu vẫn dựa vào phương pháp thủ công, làm giảm hiệu quả và kéo dài thời gian. Cuối cùng, công tác xử lý sau thanh tra vẫn còn một số tồn tại, tỷ lệ thu hồi tài sản vi phạm chưa cao, một số kiến nghị chưa được thực hiện triệt để, làm giảm tính răn đe của hoạt động thanh tra. Giải quyết triệt để những thách thức này là nhiệm vụ cấp bách để nâng cao chất lượng công tác phòng chống tham nhũng trong quản lý ngân sách.

2.1. Bất cập trong cơ chế và sự chồng chéo trong hoạt động

Một trong những khó khăn cố hữu là sự chồng chéo về phạm vi, đối tượng và nội dung thanh tra giữa các cơ quan có chức năng. Tình trạng một đơn vị trong năm phải tiếp nhiều đoàn thanh tra, kiểm tra từ các cấp khác nhau vẫn còn xảy ra, gây ảnh hưởng đến hoạt động bình thường của đơn vị. Mặc dù Luật Thanh tra 2010 đã quy định nguyên tắc "không trùng lặp", việc điều phối và xử lý chồng chéo trên thực tế vẫn còn bất cập. Điều này không chỉ gây lãng phí nguồn lực của nhà nước mà còn có thể dẫn đến những kết luận khác nhau cho cùng một vấn đề, làm giảm hiệu lực quản lý. Cần có một cơ chế phối hợp và chia sẻ thông tin hiệu quả hơn giữa Thanh tra Chính phủ, Thanh tra tỉnh Quảng Ninh, và Kiểm toán nhà nước khu vực để xây dựng kế hoạch thanh tra tổng thể, tránh trùng lặp.

2.2. Hạn chế về năng lực và nguồn lực của đội ngũ cán bộ

Chất lượng của một cuộc thanh tra phụ thuộc rất lớn vào năng lực của đội ngũ cán bộ. Hiện nay, yêu cầu về nâng cao năng lực cán bộ thanh tra tài chính là rất cấp thiết. Nhiều cán bộ dù có chuyên môn nhưng lại thiếu kỹ năng phân tích dữ liệu, ứng dụng công nghệ, hoặc kỹ năng mềm trong giao tiếp và xử lý tình huống. Các hành vi vi phạm ngày càng tinh vi, đặc biệt trong lĩnh vực xây dựng cơ bản, tài chính ngân hàng, đòi hỏi thanh tra viên phải có kiến thức liên ngành sâu rộng. Bên cạnh đó, chế độ đãi ngộ chưa thực sự tương xứng với áp lực và rủi ro nghề nghiệp cũng là một yếu tố ảnh hưởng đến việc thu hút và giữ chân nhân tài cho ngành thanh tra.

III. 3 Giải pháp nâng cao hiệu quả thanh tra tài chính toàn diện

Để vượt qua các thách thức và nâng cao chất lượng công tác thanh tra thu chi ngân sách, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Đây là những giải pháp nâng cao hiệu quả thanh tra tài chính mang tính chiến lược, tác động từ gốc rễ vấn đề. Thứ nhất, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế, pháp luật về thanh tra và quản lý ngân sách, bịt kín những lỗ hổng chính sách, đảm bảo tính đồng bộ, thống nhất của hệ thống pháp luật. Thứ hai, phải đổi mới toàn diện phương pháp và quy trình thanh tra ngân sách nhà nước. Điều này bao gồm việc xây dựng kế hoạch thanh tra dựa trên phân tích rủi ro, xác định rõ trọng tâm, trọng điểm, tránh dàn trải. Trong quá trình thanh tra, cần tăng cường ứng dụng công nghệ để thu thập, phân tích bằng chứng một cách khoa học, khách quan. Thứ ba, cần tăng cường sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan thanh tra, kiểm tra, kiểm toán và các cơ quan bảo vệ pháp luật. Việc chia sẻ thông tin, kết quả và phối hợp trong xử lý sau thanh tra sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, nâng cao hiệu quả phòng chống tham nhũng trong quản lý ngân sách và thu hồi tài sản cho Nhà nước. Những giải pháp này cần được Thanh tra tỉnh Quảng Ninh và các đơn vị liên quan chủ động triển khai.

3.1. Hoàn thiện quy trình thanh tra ngân sách nhà nước

Một quy trình thanh tra ngân sách nhà nước khoa học, chặt chẽ là xương sống của hoạt động thanh tra hiệu quả. Quy trình này cần được chuẩn hóa từ khâu chuẩn bị, ra quyết định thanh tra đến tiến hành thanh tra tại đơn vị và kết thúc thanh tra. Trong khâu chuẩn bị, việc khảo sát, thu thập thông tin ban đầu phải được thực hiện kỹ lưỡng để xác định đúng nội dung và phạm vi. Trong quá trình thanh tra, việc lập biên bản, thu thập chứng cứ phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định pháp luật. Đặc biệt, khâu xây dựng báo cáo kết quả và dự thảo kết luận thanh tra cần có sự tham gia ý kiến của các thành viên trong đoàn, đảm bảo tính tập thể, dân chủ và khách quan. Việc công khai kết luận thanh tra theo quy định cũng là một bước quan trọng để tăng cường giám sát và trách nhiệm giải trình.

3.2. Tăng cường cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả

Hiệu quả của công tác thanh tra không chỉ phụ thuộc vào nỗ lực của riêng ngành thanh tra. Sự phối hợp đồng bộ với các cơ quan như Sở Tài chính Quảng Ninh, Kho bạc Nhà nước, cơ quan thuế, công an, viện kiểm sát và đặc biệt là Kiểm toán nhà nước khu vực là yếu tố sống còn. Cần xây dựng quy chế phối hợp cụ thể, rõ ràng, xác định trách nhiệm của từng bên trong việc cung cấp thông tin, tài liệu, trưng cầu giám định, và phối hợp xử lý các vụ việc phức tạp. Việc trao đổi thông tin về kế hoạch thanh tra, kiểm toán hàng năm sẽ giúp hạn chế tối đa sự chồng chéo, trong khi việc phối hợp xử lý các kết luận, kiến nghị sẽ đảm bảo các sai phạm được xử lý nghiêm minh, triệt để.

IV. Bí quyết chuyển đổi số trong công tác thanh tra tài chính

Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 mở ra cơ hội lớn để hiện đại hóa hoạt động quản lý nhà nước, và ngành thanh tra không nằm ngoài xu thế đó. Chuyển đổi số trong công tác thanh tra là giải pháp đột phá để nâng cao hiệu quả, tính minh bạch và khách quan. Việc xây dựng các cơ sở dữ liệu lớn (Big Data) về tài chính, ngân sách, đầu tư công cho phép áp dụng các công cụ phân tích thông minh để nhận diện sớm các dấu hiệu rủi ro, các giao dịch bất thường. Điều này giúp cơ quan thanh tra xây dựng kế hoạch thanh tra có trọng tâm, thay vì kiểm tra ngẫu nhiên. Phần mềm quản lý hoạt động thanh tra sẽ giúp số hóa toàn bộ quy trình, từ lập kế hoạch, theo dõi tiến độ, quản lý hồ sơ, cho đến tổng hợp báo cáo. Việc này không chỉ tiết kiệm thời gian, chi phí mà còn giúp lãnh đạo dễ dàng giám sát và chỉ đạo. Hơn nữa, ứng dụng công nghệ còn hỗ trợ đắc lực cho việc nâng cao năng lực cán bộ thanh tra tài chính, trang bị cho họ những công cụ hiện đại để thực thi nhiệm vụ. Tỉnh Quảng Ninh, với lợi thế về hạ tầng công nghệ thông tin, cần đi đầu trong việc áp dụng các sáng kiến này.

4.1. Ứng dụng phân tích dữ liệu để xác định rủi ro

Thay vì cách tiếp cận truyền thống, thanh tra hiện đại cần chuyển sang phương pháp dựa trên phân tích rủi ro. Bằng cách kết nối và phân tích dữ liệu từ Kho bạc, Thuế, Hải quan và các hệ thống của Sở Tài chính Quảng Ninh, cơ quan thanh tra có thể xây dựng các mô hình chấm điểm rủi ro cho từng đơn vị, dự án hoặc lĩnh vực. Các tiêu chí rủi ro có thể bao gồm: đơn vị có lịch sử vi phạm, dự án chậm tiến độ, chi tiêu thường xuyên đột biến, hay các khoản nợ đọng thuế lớn. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và máy học (Machine Learning) có thể tự động sàng lọc và cảnh báo những khu vực có nguy cơ sai phạm cao nhất. Điều này giúp thanh tra tập trung nguồn lực vào những nơi cần thiết nhất, tăng xác suất phát hiện vi phạm và nâng cao đáng kể hiệu quả sử dụng vốn đầu tư công.

4.2. Số hóa hồ sơ và quy trình làm việc của đoàn thanh tra

Việc chuyển đổi từ hồ sơ giấy sang hồ sơ điện tử là một bước đi tất yếu. Một hệ thống quản lý hồ sơ thanh tra điện tử tập trung sẽ giúp lưu trữ, truy xuất và chia sẻ thông tin một cách nhanh chóng, an toàn và bảo mật. Mỗi cuộc thanh tra sẽ có một "nhật ký điện tử", ghi lại toàn bộ hoạt động của đoàn, từ việc ban hành quyết định, các biên bản làm việc, cho đến các bằng chứng thu thập được. Điều này không chỉ giúp minh bạch hóa thu chi ngân sách ngay trong chính hoạt động thanh tra mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho công tác giám sát hoạt động của đoàn, lưu trữ và kế thừa kinh nghiệm cho các cuộc thanh tra sau này. Hơn nữa, quy trình làm việc số hóa giúp giảm thiểu sai sót do yếu tố con người và tăng cường tính tuân thủ quy trình thanh tra ngân sách nhà nước.

V. Hướng dẫn xử lý sau thanh tra để chống thất thoát lãng phí

Kết luận thanh tra sẽ trở nên vô nghĩa nếu các kiến nghị không được thực hiện. Do đó, công tác xử lý sau thanh tra là khâu quyết định hiệu quả cuối cùng của toàn bộ hoạt động thanh tra, là thước đo thực chất năng lực của cơ quan quản lý. Mục tiêu chính là thu hồi tối đa tài sản cho nhà nước, xử lý nghiêm các tổ chức, cá nhân vi phạm và khắc phục những bất cập về cơ chế, chính sách. Để làm tốt khâu này, cần có một cơ chế theo dõi, đôn đốc, kiểm tra việc thực hiện kết luận một cách thường xuyên và quyết liệt. Các kiến nghị sau thanh tra phải cụ thể, rõ ràng, có địa chỉ và thời hạn thực hiện. Cần công khai kết quả xử lý sau thanh tra để tạo sự giám sát từ xã hội và báo chí. Đối với các trường hợp chây ì, không thực hiện kết luận, cần áp dụng các chế tài xử lý nghiêm khắc theo quy định của pháp luật. Việc làm tốt công tác này không chỉ giúp chống thất thoát lãng phí ngân sách mà còn củng cố kỷ cương phép nước, tăng cường hiệu lực quản lý.

5.1. Quy trình theo dõi đôn đốc việc thực hiện kiến nghị

Để đảm bảo các kiến nghị được thực thi, Thanh tra tỉnh Quảng Ninh cần xây dựng một quy trình theo dõi chuyên nghiệp. Ngay sau khi ban hành kết luận, phải phân công cán bộ hoặc bộ phận chuyên trách theo dõi. Đơn vị này có nhiệm vụ thường xuyên cập nhật tiến độ thực hiện của đối tượng thanh tra thông qua các báo cáo định kỳ và kiểm tra đột xuất. Cần thiết lập một hệ thống phần mềm để quản lý và cảnh báo các kiến nghị sắp đến hạn hoặc quá hạn. Việc tổ chức các cuộc họp đôn đốc, làm việc trực tiếp với thủ trưởng đơn vị có vi phạm là biện pháp cần thiết để tháo gỡ khó khăn, vướng mắc và thể hiện sự quyết tâm của cơ quan quản lý. Kết quả thực hiện kiến nghị phải được tổng hợp, báo cáo cấp có thẩm quyền và là một tiêu chí để đánh giá, xếp loại đơn vị hàng năm.

5.2. Chế tài xử lý và vai trò của việc công khai thông tin

Pháp luật cần quy định các chế tài đủ mạnh để xử lý các trường hợp không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ kết luận thanh tra. Các biện pháp có thể bao gồm xử lý kỷ luật đối với cán bộ, công chức có trách nhiệm; xem xét không phê duyệt quyết toán ngân sách; hoặc các biện pháp cưỡng chế hành chính khác. Song song với chế tài, việc công khai ngân sách và công khai kết quả xử lý sau thanh tra trên các phương tiện thông tin đại chúng là một vũ khí hiệu quả. Sức ép từ dư luận xã hội sẽ thúc đẩy các đơn vị nghiêm túc thực hiện trách nhiệm của mình. Đồng thời, việc công khai cũng giúp người dân và doanh nghiệp giám sát, góp phần xây dựng một môi trường tài chính công lành mạnh, minh bạch và hiệu quả.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học kinh tế nâng cao chất lượng công tác thanh tra thu chi ngân sách trên địa bàn huyện quảng ninh quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHẤT LƯỢNG CÔNG TÁC THANH TRA THU, CHI NGÂN SÁCH 1. Cơ sở lý luận về công tác thanh tra: 1. Khái niệm thanh tra: Theo Từ điển tiếng Việt “Thanh tra là kiểm soát, xem xét tại chỗ việc làm của địa phương, cơ quan, xí nghiệp [30]”.

Với nghĩa này, Thanh tra bao hàm nghĩa kiểm soát nhằm: “Xem xét và phát hiện ngăn chặn những gì trái với quy định”. Thanh tra thường đi kèm với một chủ thể nhất định: “Người làm nhiệm vụ thanh tra” “Đoàn thanh tra” và “đặt trong phạm vi quyền hành của một chủ thể nhất định”. Theo Thuật ngữ pháp lý phổ thông, “thanh tra là một biện pháp của kiểm tra và nhiệm vụ thanh tra được ủy quyền cho các cơ quan Nhà nước có trách nhiệm [17]”. Phạm Ngọc Ánh, thanh tra được định nghĩa là “hoạt động kiểm tra của tổ chức thanh tra Nhà nước đối với đối tượng thanh tra nhằm phát hiện, chấn chỉnh những sai lầm, xử lý những vi phạm trong các hoạt động kinh tế - xã hội giúp cho bộ máy quản lý vận hành tốt [13]” Theo kết quả nghiên cứu Đề tài khoa học độc lập cấp nhà nước “Hoàn thiện cơ chế thanh tra, kiểm tra, giám sát nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước” do TS.

Trần Đức Lượng làm chủ nhiệm thì khái niệm thanh tra được xác định: Thanh tra là một chức năng thiết yếu của quản lý nhà nước, là hoạt động kiểm tra, xem xét việc làm của các cơ quan, tổ chức, đơn vị, cá nhân; thường được thực hiện bởi một cơ quan chuyên trách theo một trình tự, thủ tục do pháp luật quy định, nhằm kết luận đúng, sai, đánh giá ưu điểm, khuyết điểm, phát huy nhân tố tích cực, phòng ngừa, xử lý các vi phạm, góp phần hoàn thiện cơ chế quản lý, tăng cường pháp chế xã hội chủ nghĩa, bảo vệ lợi ích của nhà nước, các quyền, lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức và cá nhân [26]. 6 Lần đầu tiên khái niệm thanh tra được định nghĩa trong Luật Thanh tra số 22/2004/QH11 dưới khái niệm thanh tra nhà nước. Theo đó: Thanh tra nhà nước là việc xem xét, đánh giá, xử lý của cơ quan quản lý nhà nước đối với việc thực hiện chính sách, pháp luật, nhiệm vụ của cơ quan, tổ chức, cá nhân chịu sự quản lý theo thẩm quyền, trình tự, thủ tục được quy định trong Luật này và các quy định khác của pháp luật. Thanh tra nhà nước bao gồm thanh tra hành chính và thanh tra chuyên ngành [21].

Luật Thanh tra năm 2004 sau khi có hiệu lực đã góp phần tạo lập khung pháp lý quan trọng cho việc hoàn thiện tổ chức và nâng cao hiệu quả hoạt động thanh tra, tuy nhiên vẫn còn bộc lộ những hạn chế, bất cập. Để khắc phục hạn chế đó, ngày 15/11/2010, tại kỳ họp thứ 8, Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa VIII đã thông qua Luật Thanh tra số 56/2010/QH12 thay thế Luật Thanh tra số 22/2004/QH11, theo đó: “Thanh tra nhà nước là việc xem xét, đánh giá, xử lý theo trình tự, thủ tục do pháp luật quy định của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền đối với việc thực hiện chính sách, pháp luật, nhiệm vụ, quyền hạn của cơ quan, tổ chức, cá nhân. Thanh tra nhà nước bao gồm thanh tra hành chính và thanh tra chuyên ngành [22]”. Từ những khái niệm trên cho thấy, thanh tra không đồng nhất với hoạt động điều hành, quản lý, khác với hoạt động kiểm tra chuyên môn, nghiệp vụ.

Trong hoạt động, thanh tra thực thi quyền lực của Nhà nước, tác động đến đối tượng bị quản lý, nhằm mang lại cho chủ thể quản lý những thông tin chính xác, khách quan, để từ đó có biện pháp chấn chỉnh hoạt động quản lý. Hoạt động thanh tra không chỉ xem xét tính hợp pháp, mà còn xem xét tính hợp lý của hành vi của đối tượng quản lý. Bản chất của hoạt động thanh tra không phải chỉ là phát hiện, xử lý vi phạm, mà điều quan trọng hơn là tìm ra nguyên nhân vi phạm để từ đó đề xuất các giải pháp phòng ngừa, ngăn chặn vi phạm. Nếu cho rằng, thanh tra là phát hiện hành vi vi phạm và áp dụng biện pháp xử phạt vi phạm hành chính thì đó là việc nhận thức không đúng với bản chất của hoạt động thanh tra.

Ngược lại, thanh tra phải chỉ ra được những 7 việc làm được, những thiếu sót, khuyết điểm và nguyên nhân của nó và phải thực sự trở thành ''tai mắt của trên, là người bạn của dưới''. Sự cần thiết của hoạt động thanh tra: Sự cần thiết của hoạt động thanh tra trong đời sống kinh tế, xã hội bắt nguồn từ những lý do sau: - Thanh tra là chức năng thiết yếu của QLNN: Thanh tra là phạm trù gắn liền với hoạt động QLNN. Thanh tra chỉ xuất hiện, tồn tại và phát triển trong xã hội có Nhà nước. Hoạt động thanh tra bắt nguồn từ tính chất và chức năng hoạt động QLNN.

Nhà nước không thể quản lý, điều hành mọi hoạt động kinh tế, xã hội nếu thiếu công tác thanh tra và kiểm tra. Như vậy thanh tra là một nội dung không thể thiếu của QLNN, là một giai đoạn của chu trình quản lý, có vai trò kiểm định, đánh giá hiệu quả của QLNN. Hoạt động QLNN cần thiết phải có thanh tra và thanh tra phải phục vụ cho yêu cầu QLNN [25]. - Thanh tra là phương thức đảm bảo trật tự kỷ cương trong quản lý, góp phần tăng cường pháp chế XHCN: Với chức năng giám sát hoạt động của các đối tượng bị quản lý, thanh tra có thể kịp thời phát hiện những sai phạm và có biện pháp xử lý.

Với chức năng, nhiệm vụ xem xét, giải quyết khiếu nại, tố cáo đối với các quyết định hoặc hành vi hành chính của cán bộ, công chức Nhà nước trong việc thực hiện chính sách, pháp luật, chức trách, nhiệm vụ được giao, thanh tra góp phần đảm bảo trật tự, kỷ cương trong quản lý, làm trong sạch bộ máy Nhà nước. Mặt khác, việc tìm ra sơ hở, yếu kém trong công tác quản lý, phát hiện những nộ dung trong chủ trương, chính sách chưa phù hợp với yêu cầu thực tế khách quan, từ đố có các biện pháp sửa đổi, bổ sung, khắc phục kịp thời cũng có ý nghĩa tích cực trong việc củng cố trật tự, kỷ cương hoàn thiện cơ chế quản lý [25]. - Thanh tra là một phương thức góp phần bảo đảm quyền dân chủ của nhân dân. Dân chủ của nhân dân được thực hiện thông qua người đại diện của mình là Nhà nước.

Các tổ chức Thanh tra Nhà nước tạo điều kiện để nhân dân thực hiện quyền dân chủ của mình thông qua việc tiếp nhận, giải quyết khiếu nại, tố cáo của công dân; thông qua việc giúp đỡ các Ban Thanh tra nhân dân hoạt động. Đồng 8 thời, qua việc xem xét, kết luận và kiến nghị giải quyết khiếu nại, tố cáo, phát hiện kịp thời những biểu hiện quan liêu, tiêu cực, có biện pháp xử lý, khắc phục, góp phần bảo vệ quyền và lợi ích của nhân dân. Mục đích, nguyên tắc của hoạt động thanh tra: Mục đích thanh tra là nội dung quan trọng đã được pháp luật thanh tra trước đây đề cập, song từ yêu cầu công tác quản lý nên mỗi giai đoạn cụ thể mục đích của thanh tra có sự thay đổi nhất định. Nếu như Luật Thanh tra năm 2004 đề cao mục đích thanh tra là “phòng ngừa, phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm pháp luật” thì Luật Thanh tra năm 2010 đã thể hiện rõ hơn mục đích thanh tra theo tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh “thanh tra là tai mắt của trên, là người bạn của dưới”.

Tại Điều 2, Luật Thanh tra năm 2010 đã chỉ rõ: Mục đích hoạt động thanh tra nhằm phát hiện sơ hở trong cơ chế quản lý, chính sách, pháp luật để kiến nghị với cơ quan nhà nước có thẩm quyền biện pháp khắc phục; phòng ngừa, phát hiện và xử lý hành vi vi phạm pháp luật; giúp cơ quan, tổ chức, cá nhân thực hiện đúng quy định của pháp luật; phát huy nhân tố tích cực; góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động quản lý nhà nước; bảo vệ lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân [22]. Nguyên tắc của hoạt động thanh tra là cơ sở và tư tưởng chỉ đạo xuyên suốt trong quá trình thực hiện hoạt động của các cơ quan thực hiện chức năng thanh tra nhà nước. Nguyên tắc thể hiện những định hướng chủ đạo trong hoạt động thanh tra. Tại Điều 7, Luật Thanh tra 2010 đã quy định những nguyên tắc của thanh tra: “Tuân theo pháp luật; bảo đảm chính xác, khách quan, trung thực, công khai, dân chủ, kịp thời.

Không trùng lặp về phạm vi, đối tượng, nội dung, thời gian thanh tra giữa các cơ quan thực hiện chức năng thanh tra; không làm cản trở hoạt động bình thường của cơ quan, tổ chức, cá nhân là đối tượng thanh tra [22]”. Phân loại hoạt động thanh tra: Thanh tra nhà nước là việc xem xét, đánh giá, xử lý của cơ quan quản lý nhà nước đối với việc thực hiện chính sách, pháp luật, nhiệm vụ của cơ quan, tổ chức, cá nhân chịu sự quản lý theo thẩm quyền, trình tự, thủ tục được quy định trong Luật 9 này và các quy định khác của pháp luật. Thanh tra nhà nước bao gồm thanh tra hành chính và thanh tra chuyên ngành [22]. - Thanh tra hành chính: Là hoạt động thanh tra của cơ quan quản lý nhà nước theo cấp hành chính đối với việc thực hiện chính sách, pháp luật, nhiệm vụ của cơ quan, tổ chức, cá nhân thuộc quyền quản lý trực tiếp.

Thanh tra hành chính có những trưng cơ bản như sau: - Thanh tra chuyên ngành: Là hoạt động thanh tra của cơ quan quản lý nhà nước theo ngành, lĩnh vực đối với cơ quan, tổ chức, cá nhân trong việc chấp hành pháp luật, những quy định về chuyên môn - kỹ thuật, quy tắc quản lý của ngành, lĩnh vực thuộc thẩm quyền quản lý. Thanh tra chuyên ngành có những đặc điểm sau đây: 1. Đặc điểm của hoạt động thanh tra: - Thanh tra gắn liền với quản lý nhà nước: Trong mối quan hệ giữa quản lý và thanh tra thì quản lý nhà nước giữ vai trò chủ đạo, chi phối hoạt động của thanh tra (đề ra đường lối, chủ trương, quy định thẩm quyền của các cơ quan Thanh tra, sử dụng các kết quả, các thông tin từ phía các cơ quan Thanh tra) [26]. - Thanh tra luôn mang tính quyền lực nhà nước: Thanh tra là một hoạt đông luôn luôn mang tính quyền lực nhà nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ