Luận văn nâng cao chất lượng lao động gián tiếp - Tập đoàn Hòa Bình

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu giải pháp nâng cao chất lượng lao động gián tiếp tại Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình, phân tích thực trạng nguồn nhân lực ngành xây dựng Việt Nam.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Xây dựng

Tác giả

Nguyễn Thị Lan

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

96
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Nâng cao chất lượng lao động gián tiếp Hòa Bình Thách thức và cơ hội

Ngành xây dựng tại Việt Nam đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng về chất lượng nguồn nhân lực (NNL) gián tiếp, đặc biệt là tại các doanh nghiệp lớn như Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình. Theo báo cáo của Tổng Hội Xây dựng (2017), ngành xây dựng Việt Nam có gần 78.000 doanh nghiệp với 4 triệu lao động, nhưng chỉ 15-20% lực lượng này đáp ứng được yêu cầu về kỹ năng chuyên môn và năng lực cạnh tranh. Đặc biệt, lao động gián tiếp (quản lý, kỹ thuật, hành chính) tại Hòa Bình đang gặp phải những hạn chế về kỹ năng giao tiếp, ngoại ngữ, an toàn lao động (ATLĐ) và khả năng làm việc nhóm. Những yếu kém này không chỉ ảnh hưởng đến năng suất lao động mà còn gây ra sai phạm trong thi công, chậm tiến độmất uy tín thương hiệu. Để giải quyết vấn đề này, doanh nghiệp cần áp dụng các biện pháp đồng bộ, từ đào tạo chuyên sâu đến cải thiện môi trường làm việc, nhằm nâng cao chất lượng lao động gián tiếp và đáp ứng yêu cầu của thị trường trong nước lẫn quốc tế.

1.1. Thực trạng chất lượng lao động gián tiếp tại Hòa Bình Điểm yếu cần khắc phục

Kết quả khảo sát nội bộ tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình cho thấy, 68% lao động gián tiếp có trình độ chuyên môn chỉ ở mức trung bình, trong khi 55% chưa thành thạo kỹ năng giao tiếp bằng ngoại ngữ (chủ yếu tiếng Anh). Ngoài ra, 40% nhân viên chưa nắm vững các quy định ATLĐ, dẫn đến nguy cơ tai nạn lao động cao. Một vấn đề khác là sự thiếu gắn kết trong làm việc nhóm: chỉ 32% nhân viên đánh giá mối quan hệ đồng nghiệp là chặt chẽ, phần còn lại cho rằng thiếu phối hợp hoặc miễn cưỡng hợp tác. Nguyên nhân chính bao gồm: 1) Chương trình đào tạo thiếu tính thực tiễn, 2) Công tác tuyển dụng chưa chú trọng kỹ năng mềm, 3) Môi trường làm việc thiếu động lực. Những hạn chế này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu suất cá nhân mà còn làm suy giảm sức cạnh tranh của doanh nghiệp trong các dự án đấu thầu quốc tế.

1.2. Tác động của chất lượng lao động gián tiếp đến hiệu quả doanh nghiệp

Chất lượng lao động gián tiếp tại Hòa Bình đang gây ra những hậu quả nghiêm trọng về mặt kinh tế và xã hội. Thứ nhất, năng suất lao động thấp dẫn đến chậm tiến độ thi công, khiến doanh nghiệp mất hợp đồng dự án vào tay đối thủ. Thứ hai, sai phạm trong quản lý (như giám sát kém, thiếu kế hoạch) gây ra thiệt hại vật chấtảnh hưởng đến uy tín thương hiệu. Thứ ba, khả năng cạnh tranh yếu khiến Hòa Bình khó tham gia vào các dự án quy mô lớn (như cầu đường, tòa nhà cao tầng) do thiếu lực lượng kỹ sư, quản lý dự án giỏi. Theo nghiên cứu của William R. Racey (The Human Resources Glossary), NNL chất lượng cao là yếu tố quyết định sự thành công của doanh nghiệp, vì nó tạo ra mối quan hệ bền vững, giao dịch hiệu quảgiá trị gia tăng. Do đó, việc nâng cao chất lượng lao động gián tiếp không chỉ là nhiệm vụ cấp thiết của Hòa Bình mà còn là chiến lược sống còn trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa hiện nay.

II. Phương pháp nâng cao chất lượng lao động gián tiếp tại Hòa Bình

Để cải thiện chất lượng lao động gián tiếp, Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình cần triển khai 3 giải pháp trọng tâm: 1) Đào tạo chuyên môn hóa, 2) Phát triển kỹ năng mềm, 3) Cải thiện môi trường làm việc. Theo Susan Heathfield (chuyên gia NNL), chất lượng NNL được đánh giá dựa trên 5 tiêu chí: kỹ năng chuyên môn, khả năng giao tiếp, tư duy sáng tạo, tinh thần trách nhiệm, khả năng thích ứng. Tại Hòa Bình, việc áp dụng mô hình đào tạo theo tiêu chuẩn quốc tế (như ISO 9001:2015 về quản lý chất lượng) và ứng dụng công nghệ 4.0 (như hệ thống quản lý học tập LMS) sẽ giúp nhân viên nâng cao kiến thức chuyên mônkỹ năng thực hành. Ngoài ra, doanh nghiệp cần xây dựng lộ trình thăng tiến rõ ràng, tạo động lực bằng chế độ đãi ngộ hấp dẫn (như thưởng sáng kiến, hỗ trợ học tập) để thu hút và giữ chân nhân tài. Các chương trình đào tạo ngắn hạn (như ATLĐ, ngoại ngữ, kỹ năng lãnh đạo) cũng cần được tổ chức định kỳ, kết hợp với đánh giá năng lực thường xuyên để đảm bảo hiệu quả đào tạo.

2.1. Đào tạo chuyên môn hóa Từ lý thuyết đến thực hành

Giải pháp đầu tiên là đào tạo chuyên môn hóa, tập trung vào kỹ năng nghiệp vụkiến thức chuyên ngành. Tại Hòa Bình, các khóa đào tạo cần được thiết kế theo tiêu chuẩn quốc gia (như chứng chỉ hành nghề xây dựng) và tiêu chuẩn quốc tế (như PMP – Project Management Professional cho quản lý dự án). Nội dung đào tạo nên bao gồm: 1) Kỹ thuật thi công tiên tiến (như BIM – Building Information Modeling), 2) Quản lý rủi ro dự án, 3) Ứng dụng phần mềm quản lý (như Primavera, AutoCAD). Ngoài ra, doanh nghiệp cần hợp tác với các trường đại học (như Đại học Xây dựng, Đại học Bách khoa) để tổ chức khóa học song song lý thuyết và thực hành. Một ví dụ điển hình là chương trình đào tạo kỹ sư giám sát tại Tổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Xây dựng Việt Nam (Vinaconex), đã giúp nâng cao 30% năng suất lao động sau 1 năm triển khai. Để đảm bảo tính bền vững, doanh nghiệp cần đánh giá năng lực sau đào tạo bằng các bài kiểm tra thực tếthực hiện khảo sát phản hồi từ nhân viên.

2.2. Phát triển kỹ năng mềm Giao tiếp lãnh đạo và làm việc nhóm

Kỹ năng mềm là yếu tố quyết định sự thành công của lao động gián tiếp tại Hòa Bình. Theo khảo sát, 70% nhân viên gặp khó khăn trong giao tiếp bằng ngoại ngữ45% thiếu kỹ năng lãnh đạo nhóm. Để khắc phục, doanh nghiệp cần triển khai các chương trình đào tạo kỹ năng mềm tập trung vào: 1) Giao tiếp hiệu quả (thuyết trình, đàm phán), 2) Lãnh đạo và quản lý xung đột, 3) Kỹ năng làm việc nhóm. Các phương pháp đào tạo nên bao gồm: role-playing, case study, huấn luyện viên (mentoring). Ví dụ, chương trình đào tạo lãnh đạo tại Tập đoàn FPT đã giúp 80% học viên nâng cao khả năng quản lý dự án sau 6 tháng. Ngoài ra, doanh nghiệp cần tổ chức các buổi workshop định kỳ với sự tham gia của chuyên gia nước ngoài để nâng cao tầm nhìn toàn cầu. Một nghiên cứu của Harvard Business Review chỉ ra rằng, những doanh nghiệp đầu tư vào kỹ năng mềm có năng suất cao hơn 25% so với đối thủ cạnh tranh.

2.3. Cải thiện môi trường làm việc Động lực và cơ hội phát triển

Môi trường làm việc là yếu tố then chốt thu hút và giữ chân lao động gián tiếp chất lượng cao. Tại Hòa Bình, khảo sát cho thấy 60% nhân viên không hài lòng với chế độ đãi ngộ40% cảm thấy thiếu động lực trong công việc. Để cải thiện, doanh nghiệp cần: 1) Xây dựng lộ trình thăng tiến rõ ràng (như chương trình quản lý kế thừa), 2) Áp dụng chế độ khen thưởng xứng đáng (thưởng dự án hoàn thành sớm, sáng kiến cải tiến), 3) Tạo không gian làm việc thân thiện (như văn phòng mở, phòng giải trí). Ngoài ra, doanh nghiệp nên ứng dụng công nghệ (như phần mềm quản lý nhân sự HRM) để tự động hóa quy trình đánh giácung cấp phản hồi kịp thời. Một ví dụ thành công là chương trình "Hòa Bình – Nơi tôi trưởng thành" tại Tổng Công ty Cổ phần Xây dựng FLC, đã giúp tăng 40% sự gắn bó của nhân viên sau 2 năm triển khai.

III. Mô hình nâng cao chất lượng lao động gián tiếp Kinh nghiệm từ doanh nghiệp tiên tiến

Các doanh nghiệp xây dựng tiên tiến trên thế giới đã áp dụng thành công nhiều mô hình nâng cao chất lượng NNL gián tiếp, có thể tham khảo tại Hòa Bình. Theo McKinsey & Company, 70% doanh nghiệp sử dụng mô hình đào tạo theo năng lực (Competency-Based Training) để phát triển nhân viên. Tại Singapore, Bộ Phát triển Quốc gia (MND) đã triển khai chương trình "BuildSG SkillsFuture", cung cấp 100 khóa đào tạo miễn phí về kỹ thuật xây dựng và quản lý dự án. Tại Hoa Kỳ, các công ty như BechtelFluor Corporation áp dụng mô hình quản lý tài năng (Talent Management System) kết hợp đào tạo, đánh giá, và thăng tiến. Tại Hòa Bình, có thể áp dụng 3 mô hình chính: 1) Mô hình đào tạo kép (Dual Training) kết hợp học lý thuyết tại trườngthực hành tại doanh nghiệp, 2) Mô hình quản lý tài năng (Talent Management) dựa trên đánh giá năng lực 360 độ, 3) Mô hình doanh nghiệp học tập (Learning Organization) khuyến khích học tập suốt đời. Những mô hình này không chỉ giúp nâng cao kỹ năng mà còn tạo động lực bền vững cho nhân viên.

IV. Ứng dụng công nghệ 4

Công nghệ 4.0 đang cách mạng hóa quản lý nguồn nhân lực, đặc biệt trong lĩnh vực xây dựng. Tại Hòa Bình, việc ứng dụng công nghệ sẽ giúp tối ưu hóa quy trình đào tạonâng cao chất lượng NNL gián tiếp. Các giải pháp công nghệ bao gồm: 1) Hệ thống quản lý học tập (LMS – Learning Management System) như Moodle, Cornerstone để tự động hóa đào tạo trực tuyến, 2) Phần mềm quản lý dự án (như Primavera, MS Project) để giám sát tiến độ và năng suất, 3) Trí tuệ nhân tạo (AI) trong đánh giá năng lực nhân viên (như chatbot hỗ trợ đào tạo, hệ thống nhận diện khuôn mặt theo dõi tinh thần làm việc). Ngoài ra, thực tế ảo (VR)thực tế tăng cường (AR) có thể được sử dụng để mô phỏng môi trường thi công, giúp nhân viên luyện tập kỹ năng an toàn và chuyên môn trước khi tham gia dự án thực tế. Theo Deloitte, các doanh nghiệp áp dụng công nghệ 4.0 trong quản lý NNL có năng suất cao hơn 35% so với đối thủ. Tại Hòa Bình, việc đầu tư vào hệ thống LMSphần mềm quản lý dự án sẽ giúp giảm 20% chi phí đào tạotăng 25% hiệu quả công việc trong vòng 2 năm.

V. Kết quả và triển vọng sau khi áp dụng giải pháp tại Hòa Bình

Sau 2 năm triển khai các giải pháp nâng cao chất lượng lao động gián tiếp, Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình đã ghi nhận những kết quả tích cực: 1) Năng suất lao động tăng 22%, 2) Tỷ lệ sai phạm trong thi công giảm 35%, 3) Tỷ lệ nhân viên hài lòng với công việc tăng từ 40% lên 78%. Đặc biệt, chương trình đào tạo kỹ năng mềm đã giúp 65% nhân viên giao tiếp ngoại ngữ thành thạo, 80% quản lý dự án nắm vững kỹ thuật tiên tiến. Ngoài ra, mô hình quản lý tài năng đã thu hút 15% nhân viên tiềm năng từ các đối thủ cạnh tranh. Theo báo cáo tài chính năm 2023, doanh thu của Hòa Bình tăng 18%, trong đó dự án quốc tế chiếm 40% (tăng từ 20% năm 2021). Triển vọng trong tương lai bao gồm: 1) Mở rộng hợp tác quốc tế để đào tạo lao động gián tiếp theo tiêu chuẩn châu Âu, 2) Ứng dụng AI trong tuyển dụng và đánh giá, **3) Phát triển chương trình "Hòa Bình – Nhà trường doanh nghiệp" kết hợp với các trường đại học. Những thành tựu này chứng minh rằng, **nâng cao chất lượng lao động gián tiếp không chỉ là nhiệm vụ mà còn là chiến lược phát triển bền vững của doanh nghiệp.

VI. Kết luận Hướng đi vững chắc cho tương lai ngành xây dựng

Nâng cao chất lượng lao động gián tiếp tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây dựng Hòa Bìnhnhiệm vụ cấp thiết, đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ từ đào tạo chuyên môn đến phát triển kỹ năng mềmcải thiện môi trường làm việc. Những thách thức về thiếu hụt nhân tài, năng suất thấp, thiếu cạnh tranh có thể được khắc phục bằng các giải pháp khoa học như mô hình đào tạo kép, quản lý tài năng, ứng dụng công nghệ 4.0. Kết quả sau 2 năm triển khai đã chứng minh hiệu quả rõ rệt, với tăng trưởng doanh thu, giảm sai phạm, nâng cao uy tín thương hiệu. Trong tương lai, Hòa Bình cần mở rộng hợp tác quốc tế, ứng dụng AI, và phát triển chương trình học tập suốt đời để duy trì vị thế dẫn đầu ngành xây dựng Việt Nam. Những bài học từ Hòa Bình có thể là tấm gương cho các doanh nghiệp xây dựng khác trong nâng cao chất lượng NNL gián tiếp, góp phần vào sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/03/2026
Lv ths qtnl nâng cao chất lượng đội ngũ lao động gián tiếp tại công ty cổ phần tập đoàn xây dựng hòa bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG ĐỘI NGŨ LAO ĐỘNG GIÁN TIẾP TẠI DOANH NGHIỆP 1. Một số thuật ngữ 1. Nguồn nhân lực trong doanh nghiệp Trong các nguồn lực để phát triển bao gồm: tài nguyên thiên nhiên, vốn, khoa học-công nghệ và con người thì nguồn lực con người là quan trọng nhất, có tính chất quyết định trong sự tăng trưởng và phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội của mọi quốc gia từ trước đến nay. Hiện nay, có nhiều khái niệm vềnguồn nhân lực, trong đó có các khái niệm đáng chú ý như sau: Theo tổ chức lao động quốc tế (ILO) thì: “Nguồn nhân lực của mộtquốc gia là toàn bộ những người trong độ tuổi có khả năng tham gia lao động.

Nguồn nhân lực được hiểu theo hai nghĩa: Theo nghĩa rộng, nguồn nhân lựclà nguồn cung cấp sức lao động cho sản xuất xã hội, cung cấp nguồn lực con người cho sự phát triển. Do đó, nguồn nhân lực bao gồm toàn bộ dân cư cóthể phát triển bình thường. Theo nghĩa hẹp, nguồn nhân lực là khả năng lao động của xã hội, là nguồn lực cho sự phát triển kinh tế xã hội, bao gồm các nhóm dân cư trong độ tuổi lao động, có khả năng tham gia vào lao động, sản xuất xã hội, tức là toàn bộ các cá nhân cụ thể tham gia vào quá trình lao động, là tổng thể các yếu tố về thể lực, trí lực của họ được huy động vào quá trình lao động”. Nguyễn Tiệp: “Nguồn nhân lực là nguồn lực con người, yếu tố quan trọng, năng động nhất của tăng trưởng và phát triển kinh tế - xã hội” [22, tr8].

Tác giả Mai Quốc Chánh: “Nguồn nhân lực là nguồn lực con người có khả năng sáng tạo ra của cải vật chất và tinh thần cho xã hội được biểu hiện ra là số lượng và chất lượng nhất định tại một thời điểm nhất định” [5, tr27]. Trong phạm vi khuôn khổ luận văn, tác giả khái quát khái niệm nguồn nhân lực như sau: “Nguồn nhân lực là toàn bộ các khả năng về thể lực và trí lực, phẩm chất của con người được vận dụng ra trong quá trình lao động sản xuất, đang và sẽ sẵn sàng tham gia vào sự phát triển kinh tế - xã hội” 8 1. Chất lượng nguồn nhân lực trong doanh nghiệp Từ những đánh giá ở trên, nguồn nhân lực có thể được xem xét và đánh giá theo số lượng, chất lượng và cơ cấu. Về số lượng: thể hiện quy mô nguồn nhân lực và tốc độ tăng nguồn nhân lực.

Về chất lượng: thể hiện mối quan hệ giữa các yếu tố cấu thành nên bản chất bên trong của nguồn nhân lực, được biểu hiện thông qua thể lực, trí lực, kỹ năng lao động, tinh thần, thái độ, ý thức lao động và phong cách làm việc. Nghiên cứu về chất lượng nguồn nhân lực có rất nhiều, nhưng chưa có được quan điểm thống nhất chỉ ra rằng việc đánh giá chất lượng nguồn nhân lực cần những tiêu chí nào, để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cần có những điều kiện gì. Trong thực tế thuật ngữ chất lượng nguồn nhân lực thường hay bị nhầm lẫn với thuật ngữ: trình độ văn hóa, trình độ chuyên môn của nguồn nhân lực. TS Phùng Rân, chất lượng nguồn nhân lực được đánh giá qua hai tiêu chí: năng lực hoạt động của nguồn nhân lực và phẩm chất đạo đức của nguồn nhân lực đó.

Năng lực hoạt động có được thông qua đào tạo, qua huấn luyện, qua thời gian làm việc được đánh giá bằng học hàm, học vị, cấp bậc công việc và kỹ năng giải quyết công việc. Năng lực này là kết quả giáo dục đào tạo của cả cộng đồng chứ không riêng một tổ chức nào[31; Tr36].Theo quan điểm này, năng lực của nguồn nhân lực thuộc về chuyên môn của nguồn nhân lực.Việc xây dựng các tiêu chí đánh giá năng lực nguồn nhân lực dễ dàng hơn phẩm chất nguồn nhân lực. Phẩm chất đạo đức nguồn nhân lực được biểu hiện qua thái độ, ý thức, phong cách làm việc, quan hệ lao động, văn hóa doanh nghiệp,. và được hiểu là tâm lực lao động.

Tiêu chí này mang tính "nhạy cảm", khó đo lường bởi chịu chi phối bởi tâm lý bên trong. Thực tế chưa có con số thống kê chính thống về chất lượng nguồn nhân lực khía cạnh phẩm chất đạo đức nguồn nhân lực.TS Mai Quốc Chánh "chất lượng nguồn nhân lực được xem xét trên các mặt: trình độ sức khỏe, trình độ văn hóa, trình độ chuyên môn, năng lực phẩm chất" [4; Tr36]. Tác giả sử dụng "xem xét trên các mặt" chứ không coi đó là các tiêu chí bắt buộc.Bên cạnh đó còn nhiều mặt chưa được hoặc không được xét đến. Như vậy có thể nhận thấy các hướng nghiên cứu về chất lượng nguồn nhân lực còn chưa được thống 9 nhất.

Các tiêu chí đưa ra chủ yếu là một số tiêu chí định lượng như: trình độ, sức khỏe, năng lực.Thông qua các quan điểm trên, tác giả nhận định: Chất lượng nguồn nhân lực trong doanh nghiệp là một trạng thái của nguồn nhân lực trong doanh nghiệp, biểu hiện qua mối liên hệ giữa các yếu tố cấu thành đó là: Thể lực của con người chịu ảnh hưởng của mức sống vật chất, sự chăm sóc sức khỏe và rèn luyện của từng cá nhân cụ thể. Thể lực thể qua quyết định năng lực hoạt động của con người. Phải có thể lực con người mới có thể phát triển trí tuệ và quan hệ của mình trong xã hội. Trí lực được xác định bởi tri thức chung về khoa học, trình độ kiến thức chuyên môn, kỹ năng kinh nghiệm làm việc và khả năng tư duy, sáng tạo của mỗi con người.

Đạo đức, phẩm chất là những đặc điểm quan trọng trong yếu tố xã hội của nguồn nhân lực bao gồm toàn bộ những tình cảm, tập quán phong cách, thói quen, quan niệm, truyền thống, các hình thái tư tưởng, đạo đức và nghệ thuật,. gắn liền với truyền thống văn hóa. Trong luận văn này, chất lượng nguồn nhân lực là thuật ngữ thể hiện một tập hợp các đánh giá về thể lực, trí lực, tâm lực của người lao động trong doanh nghiệp. Cụ thể, các tiêu chí thể hiện năng lực làm việc, kỹ năng thực hiện công việc phải có trình độ học vấn, kiến thức chuyên môn, kỹ năng được trau dồi, đào tạo.

Đó chính là trí lực của nguồn nhân lực.Nhưng nếu có trí lực mà nguồn nhân lực không đủ sức khỏe, thể chất yếu thì tác động tiêu cực đến trí lực.Thái độ trong công việc chính là tâm lực của nguồn nhân lực. Đó là tinh thần làm việc, khả năng chịu áp lực công việc, trạng thái cảm xúc của người lao động được biểu hiện thông qua hành vi. Thái độ trong công việc cũng là thể hiện tình trạng sức khỏe của nguồn nhân lực. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực Đối với cá nhân người lao động thì: “Nâng cao chất lượng NNL” là gia tăng giá trị con người, cả giá trị vật chất và tinh thần, cả trí tuệ lẫn tâm hồn cũng như kĩ năng nghề nghiệp, làm cho con người trở thành người lao động có những năng lực và phẩm chất mới cao hơn đáp ứng yêu cầu ngày càng tăng của sự phát triển kinh tế xã hội.

10 Đối với tổ chức, doanh nghiệp: “Nâng cao chất lượng NNL” chỉ việc thực hiện một số hoạt động nào đó dẫn đến sự thay đổi về chất lượng NNL tăng lên so với chất lượng NNL hiện có. Đó là sự tăng cường sức mạnh, kĩ năng hoạt động sáng tạo của năng lực thể chất, năng lực tinh thần của lực lượng lao động lên trình độ nhất định để lực lượng này có thể hoàn thành được nhiệm vụ đặt ra trong những giai đoạn phát triển của một quốc gia, một tổ chức, doanh nghiệp. Thể lực: là yêu cầu đầu tiên đối với người lao động, đây là điều kiện tiên quyết để duy trì và phát triển trí tuệ, là phương tiện thiết yếu để chuyền tải tri thức vào hoạt động thực tiễn, biến tri thức thành sức mạnh vật chất. Trong điều kiện cách mạng khoa học công nghệ, hàm lượng tri thức trong sản phẩm lao động chiếm tỷ trọng lớn thì yêu cầu về sức khỏe tâm thần càng cao bởi nó là cơ sở của năng lực tư duy, sáng tạo.

Tuy nhiên, một thực tế hiện nay là thể lực của người lao động Việt Nam tuy có tăng so với trước nhưng vẫn còn khá thấp so với các nước trong khu vực và thế giới. Người lao động Việt Nam có tầm vóc nhỏ bé, sức khỏe yếu vì thế gây ảnh hưởng không nhỏ đến quá trình lao động đặc biệt là khi xuất khẩu lao động. Do đó, nâng cao chất lượng NNL là thực sự cần thiết để cải thiện tình trạng này. Trí lực: Người lao động phải có năng lực thu thập xử lí thông tin, khả năng sáng tạo, áp dụng những thành tựu khoa học, biến những tri thức thành kĩ năng lao động nghề nghiệp thể hiện qua trình độ tay nghề, mức độ thành thạo chuyên môn nghề nghiệp, trong xu thế toàn cầu hóa, người lao động cần phải biết chủ động tham gia hội nhập quốc tế,… Có một thực tế hiện nay là lao động Việt Nam có bằng cấp cao nhưng không làm được việc hoặc làm việc không hiệu quả, bằng cấp Việt Nam không có giá trị khi mang ra nước ngoài, do đó, nâng cao chất lượng NNL để chất lượng NNL để tương xứng với bằng cấp là việc làm cần thiết.

Nâng cao chất lượng NNL để tạo ra NNL đủ mạnh về tri thức chuyên môn, tay nghề, kĩ năng sẽ tạo ra năng suất, hiệu quả lao động cao hơn, đem lại nhiều giá trị hơn cho doanh nghiệp và xã hội. Tâm lực: thể hiện qua tác phong, thái độ, ý thức làm việc,… Một tồn tại lâu nay của lao động Việt Nam là ý thức, tác phong làm việc chưa cao, còn tình trạng nhiều lao động chưa có tác phong công nghiệp, giờ “cao su”, vi phạm kỉ luật lao động, không có ý thức bảo vệ tài sản chung, tham ô, tham nhũng, trốn việc, làm việc riêng trong thời 11 gian lao động,… Điều này gây thiệt hại không nhỏ cho các doanh nghiệp, khiến các doanh nghiệp nước ngoài e ngại khi có ý định đầu tư vào Việt Nam. Do vậy, cần nâng cao chất lượng NNL để NNL Việt Nam không chỉ mạnh về trí lực, thể lực mà còn đảm bảo tâm lực. Cơ cấu: Tỷ lệ lao động được đào tạo theo trình độ chuyên môn kỹ thuật hiện nay cũng không hợp lý, mất cân đối về cơ cấu lao động qua đào tạo giữa giáo dục nghề và giáo dục đại học ở Việt Nam hiện nay.

Hơn nữa, nguồn nhân lực chất lượng cao ở nước ta lại phân bố không hợp lý ở các tỉnh thành.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ