Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Dịch vụ tư vấn thuế tại Việt Nam tuy đã tồn tại hơn hai thập kỷ nhưng chỉ trong khoảng mười năm trở lại đây mới thực sự phổ biến và có tính cạnh tranh cao. Bối cảnh thúc đẩy lựa chọn đề tài gắn liền với hai yếu tố cấu trúc: thứ nhất, từ tháng 11 năm 2008, theo cam kết mở cửa tài chính với WTO, thị trường dịch vụ tư vấn thuế Việt Nam chứng kiến sự gia nhập của các tập đoàn kiểm toán quốc tế như Deloitte, Ernst & Young, PwC, KPMG, tạo ra áp lực cạnh tranh đáng kể; thứ hai, hệ thống pháp luật thuế Việt Nam liên tục thay đổi — từ cải cách cơ chế tự kê khai, tự nộp thuế giai đoạn 2005–2010 đến việc ban hành Luật Thuế thu nhập cá nhân năm 2007 (hiệu lực từ ngày 1/1/2009) — khiến nhu cầu tư vấn chuyên nghiệp ngày càng tăng cao.

Tác giả nhận định rằng tính đến năm 2013, cả nước có gần 487.000 doanh nghiệp và 1,9 triệu hộ kinh doanh thuộc diện quản lý thuế, trong khi số lượng đại lý thuế chưa đáp ứng nhu cầu thực tế. Chiến lược cải cách hệ thống thuế giai đoạn 2011–2020 đặt mục tiêu có ít nhất 8.000 đại lý thuế trên toàn quốc vào năm 2020.

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định gồm ba nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa chính xác và đầy đủ cơ sở lý luận về dịch vụ tư vấn thuế tại Việt Nam nói chung và tại Grant Thornton Việt Nam nói riêng.
  2. Đánh giá thực trạng phát triển hoạt động tư vấn thuế tại Công ty TNHH Grant Thornton Việt Nam từ trước đến thời điểm nghiên cứu.
  3. Đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ tư vấn thuế tại Grant Thornton Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu là dịch vụ tư vấn thuế tại phòng Thuế của Công ty TNHH Grant Thornton Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu bao gồm: (i) về không gian — các chuyên gia tư vấn từ cấp cao đến cấp thường tại phòng Thuế của Grant Thornton Việt Nam; (ii) về thời gian — dữ liệu ngành tư vấn thuế giai đoạn từ năm 2008 đến tháng 2 năm 2019, dữ liệu dịch vụ tư vấn thuế của Grant Thornton Việt Nam từ khi công ty thành lập đến tháng 2 năm 2019.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Tác giả xây dựng khung lý thuyết dựa trên các khái niệm nền tảng: định nghĩa tư vấn của Hiệp hội Tư vấn Quản lý Anh quốc (MCA) và Tiến sĩ Skipton Leonard; phân loại dịch vụ tư vấn thuế thành hai nhóm — dịch vụ tư vấn thuế công (do cơ quan thuế cung cấp) và dịch vụ tư vấn thuế tư nhân (do tổ chức hoặc cá nhân cung cấp). Ba nhân tố chính tác động đến xu hướng thị trường được hệ thống theo mô hình quan hệ ba chiều: công nghệ — khách hàng — dịch vụ (Hình 2.1), trong đó sự phát triển điện toán đám mây, thay đổi kỳ vọng của khách hàng (cả cá nhân lẫn doanh nghiệp), và sự phức tạp hóa pháp luật thuế liên tục tác động lẫn nhau.

Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ tư vấn thuế được tác giả phân tích theo bốn chiều: (1) Luật Thuế và Quy định Thuế; (2) Chi phí tư vấn; (3) Nguồn nhân lực; (4) Sự hợp tác của khách hàng.

Các văn bản pháp lý được viện dẫn trực tiếp trong văn bản gồm: Luật Thuế thu nhập cá nhân (ban hành 2007, hiệu lực 2009); Chiến lược cải cách hệ thống thuế giai đoạn 2011–2020; Chiến lược cải cách hiện đại hóa hệ thống thuế giai đoạn 2005–2010; quy định cơ chế tự kê khai, tự nộp thuế; các chuẩn mực kiểm toán Việt Nam và quốc tế.

Công trình nghiên cứu tiền nhiệm

Năm Tác giả Công trình Đối tượng nghiên cứu
2011 Gangadha Prasad Shukla, Michael Engelschalk, Phạm Minh Đức, Lê Minh Tuấn Cải cách thuế ở Việt Nam: Hướng đến hệ thống thuế hiệu quả và công bằng Hệ thống pháp luật thuế Việt Nam
2012 Thạc sĩ Nguyễn Cẩm Tâm Phát triển dịch vụ thuế tư ở Việt Nam (Tạp chí Tài chính) Thị trường dịch vụ tư vấn thuế tư nhân
2017 Không nêu rõ tên Nâng cao dịch vụ tư vấn và hỗ trợ thuế cho các công ty FDI tại KPMG Việt Nam Dịch vụ tư vấn thuế tại KPMG

Tác giả nhận định các nghiên cứu trước còn hạn chế trong việc cập nhật những thay đổi mới nhất của pháp luật thuế và chưa có nghiên cứu cụ thể nào về Công ty TNHH Grant Thornton Việt Nam.

Phương pháp và nguồn dữ liệu

Khóa luận sử dụng phương pháp định tính, kết hợp: thu thập và tổng hợp thông tin từ tài liệu thứ cấp; phân tích và so sánh số liệu. Nguồn dữ liệu thứ cấp gồm hai nhánh: (i) bài báo, bài nghiên cứu liên quan trong nước và quốc tế; (ii) báo cáo tài chính và số liệu thống kê nội bộ do Phòng Tài chính – Kế toán của Grant Thornton Việt Nam cung cấp.


Nội dung chính theo từng phần

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Phần này hệ thống hóa nền tảng lý luận về tư vấn và dịch vụ tư vấn thuế, bao gồm: khái niệm tư vấn, vai trò của người tư vấn và công ty tư vấn; định nghĩa và phân loại dịch vụ tư vấn thuế; vai trò của dịch vụ này đối với ba đối tượng — nền kinh tế thị trường, cơ quan quản lý thuế, và đối tượng nộp thuế. Tác giả trình bày chi tiết năm vai trò của công ty tư vấn thuế đối với công tác quản lý thuế nhà nước: cung cấp thông tin phản hồi về bất cập chính sách; đại diện đề xuất chính sách phù hợp thông lệ quốc tế; tăng cường ý thức tuân thủ pháp luật của người nộp thuế; ngăn ngừa gian lận và trốn thuế; giảm thiểu tranh chấp giữa doanh nghiệp và cơ quan thuế.

Tác giả dẫn số liệu: theo thống kê, có đến 55% đối tượng nộp thuế tại các nước phát triển (dù có phần mềm hỗ trợ) vẫn phải sử dụng dịch vụ tư vấn thuế. Dự báo giai đoạn 2006–2010, mỗi năm có khoảng 35.000 doanh nghiệp và hơn 150.000 hộ kinh doanh thành lập mới; đến năm 2010, dự kiến Việt Nam có khoảng 450.000 doanh nghiệp và 3,5 triệu hộ kinh doanh.

Phần này cũng điểm lại và nhận xét về ba công trình nghiên cứu tiền nhiệm, xác định khoảng trống mà khóa luận hướng đến bổ sung.

Phần 3: Sử dụng số liệu và phương pháp nghiên cứu

Phần này làm rõ thiết kế nghiên cứu: đối tượng, phạm vi, mục đích thu thập dữ liệu và phương pháp xử lý. Tác giả giải trình lý do chọn dữ liệu thứ cấp: mục tiêu nghiên cứu tập trung vào mô tả, phân tích và giải thích hiện trạng hoạt động tư vấn thuế tại Grant Thornton, không yêu cầu điều tra sơ cấp quy mô lớn.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu

4.1 — Tổng quan về Công ty TNHH Grant Thornton Việt Nam

Grant Thornton Quốc tế là tổ chức cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp lớn thứ bảy trên thế giới, có mạng lưới hoạt động tại hơn 130 quốc gia với trên 42.000 nhân viên. Tổng doanh thu toàn cầu năm 2018 đạt mức kỷ lục 5,45 tỷ USD.

Năm Doanh thu toàn cầu (USD) Tăng trưởng
2016 4,8 tỷ —
2017 5,0 tỷ ~4,2%
2018 5,45 tỷ ~9,0%

Grant Thornton Việt Nam được thành lập năm 1993, là công ty quốc tế thứ hai nhận giấy phép kinh doanh tại Việt Nam và là công ty quốc tế đầu tiên được Bộ Tài chính cấp phép cung cấp dịch vụ cho công ty trong nước và dịch vụ định giá độc lập. Năm 2014, Grant Thornton Việt Nam sáp nhập với Công ty Kiểm toán và Tư vấn Nexia ACPA, tạo nên tổ chức với 14 partner và gần 300 nhân viên, hoạt động tại hai văn phòng Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh. Công ty nằm trong danh sách 35 công ty kiểm toán được chấp thuận cung cấp dịch vụ kiểm toán cho các công ty đại chúng và công ty niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam. Từ năm 2017, doanh thu hoạt động của công ty đạt ngưỡng tăng trưởng 21,2% và duy trì đà tăng ổn định trên mức 100 tỷ VND trong vòng bốn năm liên tiếp.

Bốn dịch vụ chính của Grant Thornton Việt Nam gồm: Kiểm toán; Tư vấn tài chính doanh nghiệp (bao gồm tư vấn đầu tư, quản lý và tư vấn doanh nghiệp); Tư vấn thuế; và Thuê ngoài (Outsourcing — chỉ triển khai tại văn phòng Thành phố Hồ Chí Minh). Trong đó, Kiểm toán và Tư vấn tài chính là hai dịch vụ mạnh nhất; Tư vấn thuế là dịch vụ có doanh thu đứng thứ ba.

4.2 — Thực trạng quy trình tư vấn thuế tại công ty

Một đội tư vấn thuế điển hình của Grant Thornton gồm sáu thành viên: một Phó Tổng Giám đốc (Partner), một Trưởng phòng Quản lý (Manager), hai Chuyên viên tư vấn kinh nghiệm (Senior) và hai Chuyên viên thường (Staff). Quy trình tư vấn thuế hoàn chỉnh gồm ba giai đoạn:

  • Giai đoạn 1 — Lên kế hoạch (Planning): Phát hành Thư xác nhận; tổ chức họp với khách hàng; xác định phạm vi công việc và mục tiêu; soát xét thuế sơ bộ. Giai đoạn này tập trung cao trong "mùa bận" từ tháng Một đến tháng Ba.
  • Giai đoạn 2 — Phân tích (Fieldwork): Thực hiện tại địa điểm khách hàng; thảo luận với ban quản lý và nhân viên phụ trách; đánh giá tính hợp pháp của từng khoản thu nhập chịu thuế và chi phí chịu thuế; soát xét tờ khai thuế GTGT hàng tháng, kê khai thuế TNCN, thuế NTNN và các hồ sơ liên quan.
  • Giai đoạn 3 — Báo cáo (Reporting): Chuẩn bị báo cáo dự thảo; họp đánh giá với Trưởng phòng Quản lý; tiếp nhận phản hồi bằng văn bản của ban quản lý khách hàng; ban hành báo cáo chính thức; giải đáp thắc mắc và thực hiện đánh giá tiếp theo.

Trong chương trình tự đánh giá, Grant Thornton yêu cầu khách hàng nhận xét về hiệu suất của các chuyên gia tư vấn sau mỗi dự án.

4.3 — Thực trạng nội dung tư vấn thuế tại công ty

Khách hàng mục tiêu của Grant Thornton tập trung vào hai nhóm chính: doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (đặc biệt từ Nhật Bản) và các tổ chức đang hoạt động kinh doanh tại Việt Nam có nhu cầu tuân thủ thuế TNDN, TNCN, GTGT, TTĐB. Doanh nghiệp mới thành lập được hỗ trợ dịch vụ kê khai và đăng ký mã số thuế.

Ba hình thức tư vấn chính:

  • Tuân thủ thuế (Tax Compliance): Chuẩn bị và nộp tờ khai thuế TNDN (hợp nhất và không hợp nhất), TNCN, GTGT, NTNN; hỗ trợ kiểm toán thuế; tư vấn theo thỏa thuận; và tính toán mức thuế dự phòng (tax provision) hàng quý và hàng năm.
  • Đánh giá thuế (Tax Review): Xác định vấn đề tiềm ẩn; tư vấn/cập nhật thuế hàng tháng; hỗ trợ trước, trong và sau khi cơ quan thuế tiến hành kiểm tra; quản lý và giải quyết tranh chấp thuế; tư vấn chuyển giá và hiệu quả mô hình hoạt động.
  • Tư vấn thuế theo nghiệp vụ: Giải đáp thắc mắc từng trường hợp cụ thể hoặc theo hợp đồng riêng lẻ, không nhất thiết theo gói dịch vụ toàn diện.

Bốn nội dung tư vấn chính:

  1. Hỗ trợ nhà đầu tư nước ngoài tham gia thị trường Việt Nam (môi trường đầu tư, hệ thống pháp luật kinh doanh, chính sách đối với nhà đầu tư nước ngoài, hệ thống thuế, thị trường nhân lực).
  2. Hoạch định chiến lược thuế và lập kế hoạch tiết kiệm thuế (giảm thiểu thu nhập chịu thuế và thuế suất phải chịu).
  3. Soát xét tính tuân thủ luật thuế (sử dụng bộ câu hỏi chuẩn hóa tại Bảng 4.2).
  4. Tư vấn các loại thuế cụ thể: GTGT, TNDN, TNCN, NTNN, TTĐB, chuyển giá, thuế xuất nhập khẩu.

Phương pháp kiểm toán nội bộ của Grant Thornton sử dụng phương pháp luận Horizon, phần mềm Voyager và phần mềm auditCARE trong quá trình cung cấp dịch vụ.

4.4 — Đánh giá thực trạng và giải pháp

Dựa trên phân tích số liệu doanh thu từ dịch vụ tư vấn thuế giai đoạn 2015–2018 (Hình 4.4), cơ cấu tổng doanh thu (Hình 4.5) và tỷ lệ doanh thu từng loại dịch vụ tư vấn thuế năm 2018 (Hình 4.6), tác giả đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp phát triển dịch vụ tư vấn thuế tại Grant Thornton Việt Nam.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

  • Grant Thornton Quốc tế đạt doanh thu toàn cầu 5,45 tỷ USD năm 2018 (tăng từ 4,8 tỷ USD năm 2016), cho thấy đà tăng trưởng bền vững của mạng lưới mà công ty Việt Nam là thành viên.
  • Grant Thornton Việt Nam duy trì doanh thu trên 100 tỷ VND trong bốn năm liên tiếp; từ năm 2017 doanh thu tăng trưởng ở mức 21,2%.
  • Tư vấn thuế là mảng dịch vụ có doanh thu đứng thứ ba của công ty trong nhiều năm, phản ánh vị thế ổn định nhưng còn dư địa phát triển so với kiểm toán và tư vấn tài chính.

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất (Phần 4, mục 4.4) tập trung vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ tư vấn thuế tại Grant Thornton Việt Nam thông qua các nhóm giải pháp liên quan đến quy trình, nguồn nhân lực và quan hệ khách hàng. Văn bản không cung cấp chi tiết nội dung cụ thể của từng giải pháp đề xuất ngoài tiêu đề mục.

Đóng góp so với nghiên cứu trước:

  • Là nghiên cứu đầu tiên phân tích chi tiết và cụ thể về dịch vụ tư vấn thuế tại Công ty TNHH Grant Thornton Việt Nam, lấp đầy khoảng trống mà các nghiên cứu trước (về KPMG, Deloitte, Ernst & Young) chưa đề cập đến.
  • Cập nhật dữ liệu đến tháng 2 năm 2019, khắc phục hạn chế về tính thời sự của các công trình nghiên cứu trước đây vốn không theo kịp tốc độ thay đổi của pháp luật thuế.
  • Kết hợp phân tích lý thuyết và số liệu thực tế nội bộ từ báo cáo tài chính của công ty, cung cấp cái nhìn từ bên trong hoạt động tư vấn thuế của một Big-7 quốc tế tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận dữ liệu trong bài hoàn toàn là dữ liệu thứ cấp, không có thu thập sơ cấp (phỏng vấn chuyên sâu, khảo sát khách hàng hay điều tra ý kiến chuyên gia tư vấn). Điều này giới hạn khả năng đánh giá định lượng mức độ hài lòng của khách hàng và hiệu quả thực tế của từng giải pháp tư vấn.

Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở một công ty duy nhất (Grant Thornton Việt Nam) khiến kết quả khó khái quát hóa toàn ngành. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang so sánh chất lượng dịch vụ tư vấn thuế giữa các Big-7 và Big-4 tại thị trường Việt Nam, hoặc nghiên cứu tác động của chuyển đổi số và điện toán đám mây đến mô hình cung cấp dịch vụ tư vấn thuế — một xu hướng mà chính tác giả đã nhận diện trong phần lý thuyết nhưng chưa phân tích thực nghiệm tại Grant Thornton.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp làm tài liệu tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Tài chính, Kế toán, Thuế đang tìm hiểu về cơ cấu tổ chức và quy trình vận hành thực tế của bộ phận tư vấn thuế tại một công ty kiểm toán quốc tế.
  • Sinh viên làm khóa luận về dịch vụ tư vấn thuế tại các công ty kiểm toán khác (Deloitte, KPMG, Ernst & Young) — có thể kế thừa khung phân tích ba giai đoạn quy trình và bộ câu hỏi soát xét tuân thủ thuế (Bảng 4.2).
  • Người mới vào nghề tư vấn thuế có thể tham khảo mô tả chi tiết về cơ cấu đội nhóm, phân công nhiệm vụ theo cấp bậc (Partner, Manager, Senior, Staff) và nội dung công việc trong từng giai đoạn tư vấn.
  • Nhà đầu tư nước ngoài và doanh nghiệp FDI có thể tham khảo phần nội dung tư vấn thuế (mục hỗ trợ nhà đầu tư tham gia thị trường) để hiểu phạm vi dịch vụ mà các công ty tư vấn lớn cung cấp tại Việt Nam.

Phần đáng tham khảo nhất là Bảng 4.2 (bộ câu hỏi soát xét tuân thủ thuế) và mô tả ba giai đoạn quy trình tư vấn thuế, vì đây là tài liệu hóa quy trình thực tế ít được công bố công khai trong học thuật Việt Nam.


Câu hỏi thường gặp

1. Grant Thornton Việt Nam được thành lập vào năm nào và có vị trí như thế nào trong mạng lưới toàn cầu? Grant Thornton Việt Nam được thành lập năm 1993, là thành viên độc lập của Grant Thornton Quốc tế — tổ chức dịch vụ chuyên nghiệp lớn thứ bảy thế giới, hoạt động tại hơn 130 quốc gia. Công ty là đơn vị quốc tế đầu tiên tại Việt Nam được Bộ Tài chính cấp phép cung cấp dịch vụ cho công ty trong nước và dịch vụ định giá độc lập.

2. Đội tư vấn thuế tại Grant Thornton Việt Nam được tổ chức như thế nào và ba giai đoạn của một dự án tư vấn thuế là gì? Một đội gồm sáu người: một Partner (tìm khách hàng, giám sát tổng thể), một Manager (chịu trách nhiệm toàn bộ quy trình), hai Senior (định hướng và kiểm soát chất lượng công việc) và hai Staff (thực hiện nhiệm vụ cụ thể). Ba giai đoạn gồm: Lên kế hoạch (phân loại phạm vi, soát xét thuế sơ bộ), Phân tích (làm việc tại văn phòng khách hàng, đánh giá giao dịch), và Báo cáo (ban hành báo cáo chính thức, giải đáp thắc mắc và theo dõi thực hiện khuyến nghị).

3. Tại sao Grant Thornton Việt Nam tập trung vào khách hàng có vốn đầu tư nước ngoài từ Nhật Bản? Đây là nhóm khách hàng tiềm năng vì thị trường Việt Nam còn mới đối với các nhà đầu tư nước ngoài và họ muốn tuân thủ luật pháp nhưng chưa rõ về các quy định, thủ tục và chính sách thuế tại Việt Nam. Nhóm này cần hỗ trợ từ thông tin đăng ký thành lập đến việc đảm bảo hoàn thành trách nhiệm thuế theo luật Việt Nam và quy định của nước ngoài liên quan.

4. Ba hình thức tư vấn thuế chính mà Grant Thornton Việt Nam cung cấp có gì khác nhau? Tuân thủ thuế (Tax Compliance) tập trung vào việc chuẩn bị và nộp tờ khai đúng hạn cho cơ quan thuế. Đánh giá thuế (Tax Review) tập trung vào xác định rủi ro tiềm ẩn, cơ hội tiết kiệm thuế và hỗ trợ khi bị kiểm tra. Tư vấn thuế theo nghiệp vụ xử lý từng trường hợp cụ thể theo yêu cầu phát sinh. Trong thực tiễn, tác giả nhận định rằng Tuân thủ thuế và Đánh giá thuế được thực hiện đồng thời và không tách rời trong cùng một dự án.

5. Chiến lược mục tiêu về số lượng đại lý thuế tại Việt Nam đến năm 2020 là bao nhiêu và thực trạng năm 2013 như thế nào? Chiến lược cải cách hệ thống thuế giai đoạn 2011–2020 đặt mục tiêu cả nước có ít nhất 8.000 đại lý thuế vào năm 2020. Tuy nhiên, năm 2013, dù đã có gần 487.000 doanh nghiệp và 1,9 triệu hộ kinh doanh thuộc diện quản lý thuế, số lượng đại lý thuế hiện có vẫn chưa đáp ứng được nhu cầu thực tế của thị trường.


Kết luận

Khóa luận cung cấp một phân tích có hệ thống về dịch vụ tư vấn thuế tại Công ty TNHH Grant Thornton Việt Nam — chủ thể chưa từng được nghiên cứu riêng biệt trong học thuật Việt Nam trước năm 2019. Thông qua phương pháp định tính kết hợp phân tích tài liệu và số liệu tài chính nội bộ, nghiên cứu làm rõ cả chiều lý thuyết lẫn thực tiễn vận hành của dịch vụ tư vấn thuế tại một công ty kiểm toán và tư vấn quốc tế hàng đầu tại Việt Nam. Bối cảnh nghiên cứu gắn chặt với giai đoạn pháp luật thuế Việt Nam biến động mạnh và thị trường mở cửa theo cam kết WTO, tạo nền tảng phân tích phù hợp với thực tiễn. Các phát hiện về quy trình ba giai đoạn, cơ cấu đội nhóm và các hình thức tư vấn là những đóng góp cụ thể mà các nghiên cứu trước chưa tài liệu hóa một cách chi tiết đối với trường hợp Grant Thornton Việt Nam.