Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư diễn ra mạnh mẽ, sự tích hợp công nghệ vào lĩnh vực tài chính – ngân hàng đã thúc đẩy các phương thức thanh toán không dùng tiền mặt phát triển nhanh chóng. Tại Việt Nam, thói quen tiêu dùng của người dân đang có sự dịch chuyển rõ nét từ thanh toán tiền mặt sang sử dụng các tiện ích thẻ ngân hàng cho nhu cầu sinh hoạt và kinh doanh hàng ngày. Dịch vụ thẻ không chỉ đóng vai trò là một trong những sản phẩm cung cấp chính giúp tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận cho các ngân hàng thương mại, mà còn là công cụ quan trọng để thu hút nguồn vốn tiền gửi thanh toán không kỳ hạn với chi phí thấp.

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – Chi nhánh 5 (Agribank Chi nhánh 5) đã và đang tích cực đẩy mạnh hoạt động kinh doanh thẻ trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. Mặc dù đã đạt được nhiều kết quả tích cực về quy mô tăng trưởng và nguồn thu dịch vụ, hoạt động thẻ tại chi nhánh vẫn đối mặt với một số hạn chế nhất định. Cụ thể, chất lượng và tiện ích dịch vụ thẻ chưa thật sự nổi bật; cơ sở vật chất và hạ tầng kỹ thuật tác nghiệp tại một số điểm chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu thực tế; thị phần dịch vụ thẻ của chi nhánh chưa đủ lớn; đồng thời trình độ chuyên môn của đội ngũ nhân sự làm công tác thẻ tại đơn vị cần tiếp tục được nâng cao để đáp ứng sự phát triển nhanh của công nghệ thanh toán. Xuất phát từ thực tế công tác tại đơn vị, tác giả Phạm Minh Tuấn đã thực hiện đề án tốt nghiệp với đề tài "Nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – Chi nhánh 5" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh.

Mục tiêu nghiên cứu của đề án được xác định rõ:

  • Mục tiêu tổng quát: Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh dịch vụ thẻ tại Agribank Chi nhánh 5 giai đoạn 2021 – 2023, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ tại đơn vị.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ thẻ và chất lượng dịch vụ thẻ trong hoạt động của ngân hàng thương mại.
    2. Tìm hiểu và đánh giá tình hình chung của hoạt động kinh doanh tại Agribank Chi nhánh 5 giai đoạn 2021 – 2023.
    3. Nghiên cứu những thuận lợi và khó khăn của ngân hàng trong quá trình vận hành hoạt động kinh doanh thẻ.
    4. Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh thẻ của chi nhánh trong giai đoạn 2021 – 2023 thông qua các chỉ tiêu định tính và định lượng.
    5. Đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ, gia tăng nguồn thu dịch vụ và bảo đảm hoạt động kinh doanh thẻ an toàn, hiệu quả.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Tình hình hoạt động kinh doanh thẻ tại Agribank Chi nhánh 5 giai đoạn 2021 – 2023 diễn ra như thế nào?
  2. Những thuận lợi và khó khăn trong hoạt động kinh doanh thẻ tại Agribank Chi nhánh 5 giai đoạn 2021 – 2023 là gì?
  3. Cần đề xuất những giải pháp và kiến nghị cụ thể nào nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ và gia tăng sự hài lòng của khách hàng tại Agribank Chi nhánh 5?
  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác và hoạt động kinh doanh dịch vụ thẻ tại Agribank Chi nhánh 5.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về không gian: Địa bàn hoạt động của Agribank Chi nhánh 5 (bao gồm Hội sở, 04 phòng giao dịch trực thuộc và 01 chi nhánh loại 2).
    • Về thời gian: Dữ liệu thứ cấp và số liệu hoạt động kinh doanh trong giai đoạn 3 năm từ năm 2021 đến năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề án xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm cơ bản về thẻ ngân hàng, đặc tính kỹ thuật, phân loại nghiệp vụ và các mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ trong lĩnh vực ngân hàng thương mại.

Về mặt kỹ thuật và cấu tạo, thẻ ngân hàng được quy chuẩn với kích thước chiều dài 8,5 cm, chiều rộng 5,4 cm, gồm hai mặt: mặt trước hiển thị tên/biểu tượng tổ chức phát hành, thương hiệu tổ chức thẻ quốc tế, ký tự bảo mật, chip điện tử (đối với thẻ thông minh), số thẻ dập nổi, thời hạn hiệu lực và họ tên chủ thẻ; mặt sau chứa dải băng từ lưu trữ dữ liệu, chữ ký, tên ngân hàng phát hành và mã bảo mật. Đề án phân loại thẻ theo ba tiêu chí chính:

  • Theo phạm vi lãnh thổ: Thẻ nội địa và Thẻ quốc tế.
  • Theo tính chất thanh toán: Thẻ ghi nợ (Debit card) và Thẻ tín dụng (Credit card).
  • Theo đặc tính kỹ thuật: Thẻ từ (Magnetic stripe card) và Thẻ chip (EMV chip card).

Về lý thuyết chất lượng dịch vụ, tác giả tổng hợp quan điểm của Asubonteng và cộng sự (1996), Lewis (1983) và mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ của Parasuraman, Zeithaml và Berry (1985, 1988). Theo đó, chất lượng dịch vụ thẻ được đánh giá qua cảm nhận và sự hài lòng của khách hàng dựa trên 5 thành phần định tính:

  • Mức độ tin cậy (Reliability): Mức độ cung ứng dịch vụ chính xác, đầy đủ và đúng cam kết kỹ thuật.
  • Tính trách nhiệm (Responsiveness): Tinh thần sẵn sàng hỗ trợ, xử lý giao dịch và giải quyết khiếu nại của khách hàng nhanh chóng.
  • Tính đảm bảo (Assurance): Thái độ phục vụ lịch sự, tôn trọng, kiến thức chuyên môn vững vàng tạo niềm tin cho khách hàng.
  • Tính đồng cảm (Empathy): Sự quan tâm, thấu hiểu và chăm sóc cá nhân hóa đối với từng nhu cầu của người dùng thẻ.
  • Tính hữu hình (Tangibles): Không gian giao dịch, trang thiết bị, đồng phục nhân viên và diện mạo của hệ thống máy ATM, POS.

Song song với các chỉ tiêu định tính, chất lượng dịch vụ thẻ được lượng hóa thông qua các chỉ tiêu định lượng: Doanh số sử dụng thẻ, doanh số thanh toán thẻ, số lượng máy ATM/POS lắp đặt, số lượng thẻ phát hành, tỷ lệ nợ xấu thẻ và tỷ trọng thu dịch vụ thẻ trên tổng thu dịch vụ của chi nhánh. Hoạt động thẻ chịu sự tác động đồng thời của các nhân tố chủ quan (trình độ nhân sự, định hướng chiến lược ngân hàng, tiện ích và thủ tục phát hành - thanh toán) và các nhân tố khách quan (trình độ dân trí và thói quen dùng tiền mặt, môi trường pháp lý, trình độ khoa học công nghệ, môi trường cạnh tranh).

Tác giả đã tổng thuật các nghiên cứu quốc tế về xu hướng phát hành thẻ hiện đại dựa trên nền tảng kỹ thuật số và API (Nick Maynard, 2023; Lorien Carter, 2024), cùng các nghiên cứu trong nước về phát triển dịch vụ thẻ tại hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam (Nguyễn Văn Hải, 2021 tại Agribank Chi nhánh Tây Bình Phước; Nguyễn Thị Kim Anh, 2020 tại BIDV Chi nhánh Cầu Giấy). Đề án xác định khoảng trống nghiên cứu thực tiễn tại Agribank Chi nhánh 5 trong bối cảnh thị trường tài chính chịu nhiều biến động giai đoạn 2021 – 2023 (hậu dịch Covid-19, ảnh hưởng địa chính trị quốc tế, biến động thanh khoản ngành ngân hàng sau sự kiện SCB tháng 10/2022 và định hướng thắt chặt kiểm soát rủi ro tín dụng của Ngân hàng Nhà nước).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tổng kết kinh doanh hàng năm, báo cáo tài chính nội bộ, số liệu thống kê phòng Kế toán - Ngân quỹ và phòng Dịch vụ - Marketing của Agribank Chi nhánh 5 trong giai đoạn 2021 – 2023.
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh số tuyệt đối và số tương đối để đánh giá tốc độ tăng trưởng, biến động cơ cấu qua các năm; kết hợp phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết từ giáo trình, quy chế nội bộ ngành ngân hàng để đưa ra các nhận định khách quan.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ thẻ của ngân hàng thương mại

Chương 1 tập trung hệ thống hóa lịch sử hình thành thẻ thanh toán từ cuối thế kỷ XVIII tại Mỹ, cột mốc Western Union phát hành thẻ năm 1914, sự ra đời của Hiệp hội thẻ liên ngân hàng (1966), thẻ Visa (1970) và MasterCard (1979). Tác giả làm rõ bản chất của 4 chủ thể tham gia chu trình thanh toán thẻ: Ngân hàng phát hành (NHPH), Ngân hàng thanh toán (NHTT), Chủ thẻ và Đơn vị chấp nhận thẻ (ĐVCNT).

Chương này cũng phân tích vai trò của dịch vụ thẻ đối với nền kinh tế (giảm lưu thông tiền mặt, hạn chế giao dịch ngầm, chống thất thu thuế), đối với xã hội, đối với ngân hàng thương mại (tăng thu phí dịch vụ, khai thác vốn rẻ, đa dạng hóa danh mục bán lẻ) và đối với khách hàng cùng các ĐVCNT. Đồng thời, tác giả đúc kết kinh nghiệm phát triển dịch vụ thẻ từ Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) và Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (Vietinbank) trong việc đầu tư công nghệ chip, phát triển thẻ không tiếp xúc, mở rộng mạng lưới chấp nhận thẻ kết nối NAPAS và xây dựng các chương trình tiếp thị bán chéo để rút ra bài học cho Agribank Chi nhánh 5.

Chương 2: Phân tích thực trạng dịch vụ thẻ tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – Chi nhánh 5

Chương 2 trình bày chi tiết về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và thực trạng hoạt động thẻ tại Agribank Chi nhánh 5. Thành lập từ năm 2008, chi nhánh là đơn vị loại 1 hạng 1 trực thuộc Agribank, quản lý mạng lưới gồm Hội sở, 01 chi nhánh loại 2 (Nam Hoa) và 04 phòng giao dịch (Thuận Kiều, Trang Tử, An Khánh, An Đông). Quy mô lao động tại chi nhánh tăng từ 110 người (2021) lên 113 người (2022) và đạt 120 người vào cuối năm 2023, trong đó nhân sự tập trung lớn nhất tại phòng Tín dụng (29 người năm 2023) và phòng Tổng hợp (15 người).

Kết quả kinh doanh chung của chi nhánh (tính theo chỉ tiêu Thu nhập trừ Chi chưa lương) đạt 159,7 tỷ đồng năm 2021, giảm xuống 130,6 tỷ đồng năm 2022 (giảm 18,19%) do bối cảnh khó khăn chung của nền kinh tế, và phục hồi mạnh mẽ lên mức 213,2 tỷ đồng vào năm 2023 (tăng 63,25% so với năm 2022).

Về danh mục sản phẩm, Agribank Chi nhánh 5 cung cấp đầy đủ các dòng thẻ ghi nợ nội địa (chuẩn, vàng, liên kết sinh viên, lập nghiệp, liên kết thương hiệu, trả trước), thẻ ghi nợ quốc tế (Visa, MasterCard chuẩn/vàng, thẻ không tiếp xúc contactless) và các dòng thẻ tín dụng quốc tế (Visa chuẩn/vàng, MasterCard vàng/bạch kim, JCB vàng, thẻ công ty). Các sản phẩm áp dụng tiêu chuẩn bảo mật EMV, 3D-Secured và phương thức thanh toán chạm Contactless.

Tác giả mô tả chi tiết quy trình thẩm định, phát hành thẻ ghi nợ (thời gian trả thẻ 03 ngày làm việc đối với phát hành nhanh và 05 ngày đối với phát hành thông thường) và thẻ tín dụng (thời hạn thẩm định tối đa 02 ngày làm việc khi có tài sản bảo đảm 100% bằng số dư tiền gửi, 03 ngày làm việc đối với thẻ cá nhân thông thường và 05 ngày đối với thẻ công ty).

Số liệu thống kê hoạt động kinh doanh thẻ giai đoạn 2021 – 2023 được tác giả tổng hợp qua các chỉ tiêu:

Chỉ tiêu Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 So sánh 2022/2021 (+/-) So sánh 2023/2022 (+/-)
Số thẻ quốc tế phát hành (Thẻ) 259 277 539 +18 (+6,9%) +262 (+94,6%)
Số lượng máy ATM (Máy) 22 20 20 -2 (-9,1%) 0 (0%)
Số lượng thiết bị POS (Thiết bị) 115 134 186 +19 (+16,52%) +52 (+38,81%)
Doanh số sử dụng thẻ (Tỷ đồng) 3.235 3.850 4.296 +615 (+19,38%) +446 (+11,77%)
Doanh số thanh toán ATM, POS (Tỷ đồng) 3.169 3.667 4.166 +498 (+15,70%) +499 (+13,60%)
Tiền gửi thanh toán từ thẻ (Tỷ đồng) 355 429 481 +74 (+20,85%) +52 (+12,12%)
Thu dịch vụ thẻ (Tỷ đồng) 2,9 3,3 4,3 +0,4 (+13,79%) +1,0 (+30,30%)
Tổng thu dịch vụ của chi nhánh (Tỷ đồng) 31,0 29,5 34,2 -1,5 (-4,84%) +4,7 (+15,93%)
Tỷ trọng thu thẻ/Tổng thu dịch vụ (%) 9,35% 11,18% 12,57% +1,83% +1,39%

Về công tác quản trị chất lượng và rủi ro, chi nhánh thực hiện bảo trì định kỳ hệ thống thiết bị thanh toán thông qua hợp đồng với các đối tác chuyên nghiệp; lắp đặt hệ thống camera an ninh 24/24 và thiết bị báo động tại các buồng ATM nhằm chống gian lận gắn thiết bị sao chép dữ liệu (skimming); đồng thời thường xuyên phối hợp với Trung tâm Thẻ Agribank cập nhật dấu hiệu gian lận và kiểm tra đột xuất tại các ĐVCNT (như chuỗi nhà hàng, khách sạn, hệ thống PNJ).

Chương 3: Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – Chi nhánh 5

Dựa trên các hạn chế được chỉ ra ở Chương 2, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với định hướng phát triển bán lẻ của chi nhánh:

  • Hiện đại hóa công nghệ thanh toán, tăng cường bảo mật hệ thống dữ liệu khách hàng.
  • Rút ngắn thời gian xử lý thủ tục phát hành thẻ và nâng cao hiệu quả giải quyết khiếu nại, tra soát giao dịch.
  • Mở rộng và tái cấu trúc mạng lưới máy POS tại các chuỗi bán lẻ, siêu thị, trung tâm thương mại trên địa bàn Quận 5 và các quận lân cận.
  • Thực hiện chiến lược bán chéo sản phẩm thẻ qua các hợp đồng trả lương của doanh nghiệp đối tác; đa dạng hóa chương trình ưu đãi, tích điểm liên kết thương hiệu.
  • Chú trọng đào tạo nghiệp vụ và kỹ năng giao tiếp, chăm sóc khách hàng cho đội ngũ cán bộ nhân viên làm công tác thẻ.
  • Đề xuất kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước (hoàn thiện hành lang pháp lý thanh toán điện tử, hỗ trợ cơ chế phòng chống tội phạm công nghệ cao) và kiến nghị đối với Trụ sở chính Agribank (phân bổ ngân sách nâng cấp thiết bị đầu cuối, nâng cấp phiên bản Corebanking, đa dạng hóa các gói sản phẩm thẻ chuyên biệt).

Kết quả và đóng góp

Đề án đã phản ánh trung thực bức tranh hoạt động kinh doanh thẻ tại Agribank Chi nhánh 5 qua nguồn số liệu thực tế giai đoạn 2021 – 2023:

  • Quy mô thẻ và mạng lưới chấp nhận: Số lượng thẻ quốc tế phát hành đạt mức tăng trưởng đột biến 94,6% trong năm 2023 (đạt 539 thẻ). Mạng lưới POS mở rộng liên tục từ 115 thiết bị (2021) lên 186 thiết bị (2023), đạt mức tăng 61,7% sau hai năm.
  • Doanh số và hiệu quả tài chính: Doanh số sử dụng thẻ tăng đều từ 3.235 tỷ đồng (2021) lên 4.296 tỷ đồng (2023). Thu nhập từ dịch vụ thẻ tăng từ 2,9 tỷ đồng lên 4,3 tỷ đồng, nâng tỷ trọng đóng góp của mảng thẻ trong tổng thu phí dịch vụ toàn chi nhánh từ 9,35% (năm 2021) lên 12,57% (năm 2023). Số dư tiền gửi thanh toán không kỳ hạn từ chủ thẻ đạt 481 tỷ đồng vào cuối năm 2023.
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: Đề tài đã hệ thống hóa quy trình nghiệp vụ thẻ tại một chi nhánh ngân hàng thương mại nhà nước, bổ sung dữ liệu thực nghiệm về mảng kinh doanh thẻ trong giai đoạn thị trường tài chính ngân hàng tại TP. Hồ Chí Minh tái cấu trúc sau đại dịch và biến động thanh khoản năm 2022. Các giải pháp đề xuất mang tính đồng bộ từ cấp độ tác nghiệp tại chi nhánh đến kiến nghị cấp vĩ mô.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một đơn vị cơ sở (Agribank Chi nhánh 5) trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh, do đó các phân tích về thị phần và hành vi khách hàng mang tính đặc thù của địa bàn đô thị, chưa phản ánh toàn diện mạng lưới Agribank tại khu vực nông nghiệp nông thôn.
    • Đề án sử dụng chủ yếu phương pháp thống kê mô tả và so sánh dữ liệu thứ cấp nội bộ; chưa triển khai mô hình định lượng cấu trúc (SEM/PLS) hoặc khảo sát bảng hỏi diện rộng với mẫu số liệu sơ cấp để kiểm định mức độ tác động của từng nhân tố đến sự hài lòng của khách hàng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Các nghiên cứu tiếp theo có thể ứng dụng thang đo SERVQUAL/SERVPERF để khảo sát thực nghiệm mẫu khách hàng cá nhân và doanh nghiệp, lượng hóa tương quan giữa chất lượng dịch vụ thẻ và lòng trung thành của khách hàng.
    • Mở rộng phạm vi khảo sát liên chi nhánh hoặc nghiên cứu chuyên sâu về các sản phẩm tài chính số mới như thẻ phi vật lý (Virtual card), giải pháp quản lý chi tiêu tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) trong thanh toán bán lẻ.

Giá trị tham khảo

Đề tài là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh đang thực hiện khóa luận, đề án tốt nghiệp về phát triển dịch vụ bán lẻ, thanh toán không dùng tiền mặt và quản trị chất lượng dịch vụ ngân hàng.
  • Cán bộ nhân viên làm việc tại bộ phận Thẻ, Kế toán – Ngân quỹ, Marketing tại các chi nhánh ngân hàng thương mại tham khảo trong công tác quản lý mạng lưới POS, kiểm soát rủi ro vận hành ATM và xây dựng quy trình phát hành thẻ.

Phần đáng tham khảo nhất trong đề án là hệ thống bảng biểu số liệu chi tiết về hạn mức giao dịch thẻ, quy trình phân công trách nhiệm thẩm định thẻ tín dụng độc lập và bảng theo dõi doanh thu - tỷ trọng dịch vụ thẻ trong cấu trúc tài chính của một chi nhánh ngân hàng thương mại loại 1.


Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu nhân sự và kết quả kinh doanh tổng thể của Agribank Chi nhánh 5 giai đoạn 2021 – 2023 biến động như thế nào?

Tổng số lao động tại Agribank Chi nhánh 5 tăng từ 110 người (năm 2021) lên 113 người (năm 2022) và đạt 120 người vào cuối năm 2023. Kết quả hoạt động kinh doanh (Thu nhập trừ Chi chưa lương) đạt 159,7 tỷ đồng năm 2021, giảm 18,19% xuống 130,6 tỷ đồng năm 2022, sau đó tăng trưởng 63,25% đạt 213,2 tỷ đồng vào năm 2023.

2. Doanh thu và tỷ trọng của mảng dịch vụ thẻ trong tổng thu dịch vụ tại chi nhánh đạt mức bao nhiêu?

Nguồn thu từ hoạt động dịch vụ thẻ của chi nhánh tăng trưởng liên tục: đạt 2,9 tỷ đồng (năm 2021), 3,3 tỷ đồng (năm 2022, tăng 13,79%) và 4,3 tỷ đồng (năm 2023, tăng 30,30%). Tỷ trọng thu dịch vụ thẻ trên tổng thu dịch vụ của chi nhánh tăng đều qua các năm, lần lượt là 9,35% (2021), 11,18% (2022) và 12,57% (2023).

3. Vì sao số lượng máy ATM của Agribank Chi nhánh 5 giảm 2 máy trong năm 2022?

Năm 2022, số lượng máy ATM giảm từ 22 máy xuống 20 máy do chi nhánh tiến hành điều chuyển 2 máy ATM được lắp đặt ở vị trí quá xa chi nhánh sang cho các chi nhánh Agribank khác phụ trách, nhằm tối ưu hóa công tác tiếp quỹ, bảo trì và chăm sóc kỹ thuật định kỳ.

4. Thời hạn thẩm định phát hành thẻ tín dụng tại Agribank Chi nhánh 5 được quy định như thế nào?

Theo quy trình nội bộ của chi nhánh, thời hạn thẩm định cấp thẻ tín dụng tối đa là 02 ngày làm việc đối với khách hàng có tài sản bảo đảm bằng số dư tiền gửi tối thiểu 100% hạn mức; đối với các trường hợp còn lại, thời hạn xử lý là 03 ngày làm việc đối với thẻ cá nhân và 05 ngày làm việc đối với thẻ công ty.

5. Những kinh nghiệm phát triển thẻ từ Vietinbank và Vietcombank được tác giả đề xuất áp dụng cho chi nhánh là gì?

Tác giả đúc kết bài học về việc xác định rõ phân khúc thị trường mục tiêu, đa dạng hóa danh mục sản phẩm thẻ (đặc biệt là dòng thẻ không tiếp xúc và thẻ quốc tế), áp dụng chính sách bán chéo sản phẩm liên kết với tài khoản trả lương của các doanh nghiệp đối tác, và tăng cường liên kết với các đơn vị chấp nhận thẻ để gia tăng ưu đãi tiện ích cho người sử dụng.


Kết luận

Đề án tốt nghiệp của tác giả Phạm Minh Tuấn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ thẻ và phân tích sâu sắc thực trạng hoạt động kinh doanh thẻ tại Agribank Chi nhánh 5 giai đoạn 2021 – 2023. Thông qua hệ thống số liệu thứ cấp cụ thể, công trình đã phản ánh rõ nét sự tăng trưởng về quy mô thẻ, mạng lưới thiết bị POS và tỷ trọng đóng góp của doanh thu thẻ vào kết quả tài chính của đơn vị. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho việc nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ và năng lực cạnh tranh bán lẻ của Agribank Chi nhánh 5 trong thời gian tới.