Nâng Cao Chất Lượng Dịch Vụ Logistics Tại Công Ty Cổ Phần MBF

Khám phá chuyên đề thực tập nâng cao chất lượng dịch vụ logistics tại công ty cổ phần MBF, cải thiện hiệu quả và sự hài lòng của khách hàng.

Chuyên ngành

Quản Trị Logistics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Tốt Nghiệp

2023

63
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Đánh giá tổng quan chất lượng dịch vụ logistics tại MBF

Chất lượng dịch vụ logistics là nền tảng quyết định sự thành công và tăng năng lực cạnh tranh cho MBF trên thị trường. Trong bối cảnh ngành logistics Việt Nam phát triển mạnh mẽ nhưng cũng đầy thách thức, việc phân tích thực trạng hoạt động là bước đi tiên quyết. Dựa trên dữ liệu từ báo cáo tài chính của Công ty Cổ phần MBF giai đoạn 2019-2021, có thể thấy một bức tranh tăng trưởng ấn tượng. Tổng doanh thu năm 2021 đạt 94.269 triệu VNĐ, tăng vọt so với 68.053 triệu VNĐ của năm 2020. Lợi nhuận sau thuế cũng ghi nhận mức tăng đột biến, từ 10.142,4 triệu VNĐ (2020) lên 19.494,4 triệu VNĐ (2021). Sự tăng trưởng này phần lớn đến từ biến động giá cước vận tải biển toàn cầu do ảnh hưởng của đại dịch. Tuy nhiên, khi phân tích sâu hơn, cơ cấu doanh thu cho thấy sự phụ thuộc lớn vào dịch vụ vận tải đường biển. Dịch vụ này luôn chiếm tỷ trọng cao nhất, trong khi các mảng khác như vận tải hàng không, đường bộ, thủ tục hải quan và kho bãi chưa được khai thác tối đa. Điều này cho thấy MBF đang hoạt động chủ yếu như một công ty giao nhận (Forwarder), tập trung vào bán cước vận tải thay vì cung cấp một giải pháp logistics toàn diện MBF. Mặc dù đã có những ưu điểm nhất định như kinh nghiệm hơn 10 năm, mạng lưới đối tác rộng, và đội ngũ nhân viên được chú trọng đào tạo, MBF vẫn cần một chiến lược rõ ràng để đa dạng hóa dịch vụ và cải tiến quy trình logistics nhằm đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

1.1. Phân tích hoạt động kinh doanh logistics giai đoạn 2019 2021

Giai đoạn 2019-2021 chứng kiến sự biến động mạnh mẽ của thị trường logistics toàn cầu, và hoạt động kinh doanh của MBF không nằm ngoài xu hướng đó. Năm 2021, doanh thu tăng đột biến, gần 200% so với trước đại dịch, chủ yếu do giá cước vận tải biển leo thang. Cụ thể, tài liệu gốc chỉ ra giá cước từ Việt Nam đi châu Âu và Mỹ tăng trung bình 5-7 lần. Mặc dù điều này mang lại lợi nhuận ngắn hạn, nó cũng bộc lộ sự nhạy cảm của mô hình kinh doanh trước các biến động thị trường. Vận tải đường biển là mảng kinh doanh cốt lõi, mang lại nguồn doanh thu và lợi nhuận lớn nhất. Tiếp theo là vận tải hàng không, vận tải đường bộ (trucking), và cuối cùng là dịch vụ hải quan, kho bãi. Sự chênh lệch này cho thấy MBF chưa thực sự tối ưu hóa chuỗi cung ứng cho khách hàng mà vẫn tập trung vào các dịch vụ đơn lẻ. Việc công ty chưa sở hữu nhiều tài sản vật chất và hoạt động dựa trên mạng lưới đối tác cũng là một đặc điểm của mô hình 2PL (Second-Party Logistics).

1.2. Điểm mạnh cốt lõi trong dịch vụ giao nhận vận tải của MBF

Với hơn một thập kỷ hoạt động, MBF đã xây dựng được nền tảng vững chắc với nhiều ưu điểm nổi bật. Công ty sở hữu một đội ngũ nhân viên có kinh nghiệm, được tham gia các khóa đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu hàng năm, giúp nâng cao kiến thức và kỹ năng xử lý tình huống. Dịch vụ giao nhận MBF được đánh giá cao về thời gian giao hàng nhanh chóng và chính xác. Công ty luôn cập nhật sát sao hành trình vận chuyển để chủ động trong việc chuẩn bị hồ sơ, chứng từ. Công tác quản lý nội bộ chặt chẽ, các phòng ban phối hợp nhịp nhàng, đảm bảo quy trình vận hành thông suốt, giảm thiểu sai sót. Đặc biệt, MBF đã chủ động đầu tư 5 xe đầu kéo container để phát triển dịch vụ vận tải nội địa, tạo thế chủ động trong việc đưa hàng ra cảng hoặc kéo hàng về kho, góp phần giảm chi phí logistics và tăng sự hài lòng của khách hàng.

II. Các thách thức chính trong việc nâng cao dịch vụ logistics MBF

Mặc dù đạt được những thành tựu đáng kể, Công ty Cổ phần MBF vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong hành trình nâng cao chất lượng dịch vụ. Hạn chế lớn nhất nằm ở chi phí logistics còn cao và mô hình kinh doanh chưa mang tính tích hợp. Công ty hoạt động chủ yếu với vai trò trung gian, kết nối khách hàng với các nhà cung cấp dịch vụ riêng lẻ, dẫn đến việc khó kiểm soát chi phí tổng thể và tối ưu hóa toàn bộ chuỗi cung ứng. Báo cáo cho thấy, tỷ trọng doanh thu giữa các dịch vụ còn chênh lệch lớn, phản ánh sự thiếu tập trung vào việc phát triển các mảng tiềm năng như kho bãi và vận tải đa phương thức. Việc đầu tư vào dịch vụ kho bãi và vận tải nội địa là một bước đi đúng đắn, nhưng hiệu quả chưa cao do chi phí cố định (nhiên liệu, bảo trì, lương) vẫn phát sinh đều đặn. Bên cạnh đó, sai sót về chứng từ, booking vẫn xảy ra, tuy không thường xuyên nhưng gây phát sinh chi phí không đáng có và ảnh hưởng đến thời gian giao hàng. Những hạn chế này xuất phát từ cả nguyên nhân khách quan như biến động thị trường, hạ tầng logistics quốc gia và nguyên nhân chủ quan từ nội tại doanh nghiệp như nguồn vốn, trình độ nhân lực chưa đồng đều.

2.1. Hạn chế về chi phí và tính đồng bộ trong chuỗi cung ứng

Chi phí logistics tại Việt Nam nói chung và MBF nói riêng còn ở mức cao. Theo Hiệp hội Logistics Việt Nam (VLA), chi phí này chiếm khoảng 16,8% giá trị hàng hóa, cao hơn nhiều so với mức trung bình 10,6% của thế giới. Tại MBF, chi phí cao một phần do mô hình kinh doanh chưa tích hợp. Công ty phải thuê ngoài nhiều dịch vụ như kho bãi, thủ tục hải quan chuyên sâu, làm tăng chi phí và giảm khả năng kiểm soát chất lượng đồng bộ. Sự thiếu đồng bộ này khiến việc quản lý chất lượng dịch vụ trở nên phức tạp, khó tạo ra một giải pháp logistics toàn diện MBF thực sự, từ đó làm giảm lợi thế cạnh tranh so với các tập đoàn logistics đa quốc gia có khả năng cung cấp dịch vụ trọn gói.

2.2. Nguyên nhân khách quan và chủ quan ảnh hưởng đến dịch vụ

Về mặt khách quan, sự đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu do đại dịch COVID-19, tình trạng thiếu container rỗng, và sự biến động của giá cước đã tác động trực tiếp đến hoạt động của MBF. Hạ tầng cảng biển Việt Nam còn hạn chế và các loại phụ phí cao cũng là một rào cản. Về mặt chủ quan, nguồn vốn của công ty còn hạn chế, chưa đủ để đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ logistics 4.0 hay mở rộng hạ tầng. Mặc dù có chính sách đào tạo nhân viên logistics, chất lượng nguồn nhân lực vẫn chưa đồng đều. Tài liệu nghiên cứu chỉ rõ: "Trình độ của nhân viên không đồng đều và còn rất ít nhân viên có chuyên môn nghiệp vụ vững vàng... chưa đáp ứng được nhu cầu ngày một cao của khách hàng và thị trường." Đây là những nút thắt cốt lõi cần được tháo gỡ để nâng cao chất lượng dịch vụ.

III. Bí quyết cải tiến quy trình và đào tạo nhân viên logistics

Để vượt qua các thách thức, việc tập trung vào con người và quy trình là giải pháp nền tảng. Cải tiến quy trình logistics không chỉ giúp giảm chi phí logistics mà còn nâng cao hiệu quả hoạt động và sự hài lòng của khách hàng. MBF cần rà soát lại toàn bộ quy trình từ khi nhận yêu cầu của khách hàng đến khi hoàn tất giao hàng. Các bước cần được chuẩn hóa, loại bỏ các thao tác thừa, và ứng dụng công nghệ để tự động hóa các công việc lặp đi lặp lại. Ví dụ, việc chuẩn hóa bộ chứng từ cho từng thị trường, từng loại hàng hóa sẽ giúp giảm thiểu sai sót và đẩy nhanh tốc độ thông quan. Song song với đó, đầu tư vào con người là yếu tố sống còn. Một chương trình đào tạo nhân viên logistics bài bản, không chỉ về nghiệp vụ mà còn về kỹ năng mềm, ngoại ngữ và khả năng ứng dụng công nghệ, sẽ tạo ra một đội ngũ chuyên nghiệp, đủ sức cạnh tranh. Các khóa học cần tập trung vào các tình huống thực tế, giúp nhân viên nâng cao khả năng giải quyết vấn đề và chủ động trong công việc, đảm bảo an toàn hàng hóa và tuân thủ các quy định quốc tế.

3.1. Tối ưu hóa quy trình giao nhận và làm thủ tục hải quan

Quy trình giao nhận và thủ tục hải quan là hai khâu quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian giao hàng và chi phí. MBF cần xây dựng một quy trình chuẩn (Standard Operating Procedure - SOP) cho mọi lô hàng. Quy trình này phải chi tiết hóa từng bước: từ việc tiếp nhận booking, kiểm tra thông tin, tư vấn cho khách hàng, chuẩn bị chứng từ, khai báo hải quan điện tử, cho đến theo dõi và cập nhật tình trạng lô hàng. Việc áp dụng các phần mềm quản lý công việc và giao tiếp nội bộ sẽ giúp các phòng ban phối hợp nhịp nhàng, tránh bỏ sót thông tin. Đối với thủ tục hải quan, việc xây dựng một đội ngũ chuyên trách, am hiểu sâu về chính sách mặt hàng và các FTA thế hệ mới sẽ giúp tư vấn cho khách hàng các giải pháp tối ưu về thuế và thủ tục, từ đó nâng cao giá trị dịch vụ.

3.2. Xây dựng chương trình đào tạo nhân viên logistics chuyên sâu

Chất lượng dịch vụ phụ thuộc lớn vào năng lực của nhân viên. MBF cần xây dựng một lộ trình đào tạo rõ ràng cho từng vị trí. Đối với nhân viên mới, chương trình cần cung cấp kiến thức nền tảng vững chắc. Đối với nhân viên có kinh nghiệm, cần tổ chức các khóa học nâng cao về quản lý chuỗi cung ứng lạnh, hàng hóa nguy hiểm, hoặc các quy định mới của thương mại quốc tế. Đặc biệt, kỹ năng ngoại ngữ, nhất là tiếng Anh chuyên ngành, phải được coi là một yêu cầu bắt buộc. Công ty có thể hợp tác với các trung tâm đào tạo uy tín hoặc mời chuyên gia đầu ngành về chia sẻ kinh nghiệm thực tế. Việc đào tạo không chỉ giúp nâng cao nghiệp vụ mà còn tạo động lực và giữ chân nhân tài, góp phần xây dựng văn hóa doanh nghiệp vững mạnh.

IV. Cách ứng dụng công nghệ 4

Trong kỷ nguyên số, công nghệ logistics 4.0 không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để tồn tại và phát triển. Việc ứng dụng công nghệ giúp MBF chuyển đổi từ mô hình cung cấp dịch vụ đơn lẻ sang một nhà cung cấp giải pháp logistics toàn diện MBF. Bằng cách triển khai các hệ thống quản lý hiện đại, công ty có thể nâng cao hiệu quả vận hành, minh bạch hóa thông tin và cung cấp trải nghiệm tốt hơn cho khách hàng. Phân tích dữ liệu logistics từ các hệ thống này sẽ mang lại những hiểu biết sâu sắc về mô hình vận hành, giúp ban lãnh đạo đưa ra các quyết định chiến lược chính xác hơn, từ việc lựa chọn tuyến đường tối ưu, dự báo nhu cầu, cho đến quản lý kho bãi hiệu quả. Đầu tư vào công nghệ là một khoản đầu tư chiến lược, giúp MBF tự động hóa các tác vụ thủ công, giảm thiểu sai sót do con người, và giải phóng nguồn nhân lực để tập trung vào các công việc mang lại giá trị gia tăng cao hơn, qua đó tăng năng lực cạnh tranh cho MBF một cách bền vững.

4.1. Triển khai hệ thống quản lý vận tải TMS và kho WMS

Một hệ thống quản lý vận tải (TMS) cho phép MBF lập kế hoạch, thực hiện và tối ưu hóa việc di chuyển hàng hóa. Hệ thống này giúp tự động hóa các quy trình như lựa chọn hãng tàu, đặt chỗ, theo dõi lô hàng theo thời gian thực và quản lý cước phí. Nó cung cấp sự minh bạch cho cả công ty và khách hàng, giúp giảm đáng kể thời gian và chi phí hành chính. Song song đó, phần mềm quản lý kho (WMS) là công cụ thiết yếu cho việc quản lý kho bãi hiệu quả. WMS giúp tối ưu hóa việc sắp xếp hàng hóa trong kho, quản lý xuất-nhập-tồn chính xác, và hỗ trợ các hoạt động như lấy hàng, đóng gói. Việc tích hợp TMS và WMS sẽ tạo ra một hệ sinh thái công nghệ liền mạch, giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng từ đầu đến cuối.

4.2. Khai thác phân tích dữ liệu logistics để ra quyết định

Dữ liệu là "mỏ vàng" của doanh nghiệp logistics. Bằng cách thu thập và phân tích dữ liệu logistics về thời gian vận chuyển, chi phí trên từng tuyến, hiệu suất của nhà cung cấp, và hành vi của khách hàng, MBF có thể xác định các điểm nghẽn trong quy trình và các cơ hội để cải thiện. Ví dụ, phân tích dữ liệu có thể chỉ ra rằng một tuyến đường biển cụ thể thường xuyên bị trễ, từ đó công ty có thể chủ động tìm kiếm các phương án thay thế. Phân tích dữ liệu cũng giúp dự báo nhu cầu thị trường, hỗ trợ việc đàm phán giá tốt hơn với các hãng tàu và nhà cung cấp, trực tiếp góp phần vào việc giảm chi phí logistics và tăng lợi nhuận.

4.3. Hướng tới tự động hóa kho hàng và quản lý tồn kho thông minh

Mặc dù là một mục tiêu dài hạn, việc định hướng tự động hóa kho hàng là cần thiết để bắt kịp xu hướng. Các công nghệ như mã vạch, RFID, robot tự hành (AGV) và hệ thống băng chuyền tự động có thể cách mạng hóa hoạt động kho bãi. Chúng giúp tăng tốc độ xử lý đơn hàng, giảm thiểu sai sót, và cải thiện an toàn hàng hóa. Quản lý tồn kho thông minh, được hỗ trợ bởi các thuật toán dự báo và Internet of Things (IoT), giúp duy trì mức tồn kho tối ưu, tránh tình trạng hết hàng hoặc tồn kho quá mức. Đây là những bước tiến quan trọng giúp MBF nâng cao đáng kể năng lực cung cấp dịch vụ, đặc biệt trong các lĩnh vực đòi hỏi độ chính xác cao như chuỗi cung ứng lạnh.

V. Phương pháp đo lường hiệu suất và quản lý chất lượng dịch vụ

Để đảm bảo các giải pháp cải tiến mang lại hiệu quả thực sự, việc thiết lập một hệ thống đo lường hiệu suất logistics là cực kỳ quan trọng. Không thể quản lý những gì không thể đo lường. MBF cần xây dựng một bộ chỉ số hiệu suất chính (KPIs) rõ ràng, phù hợp với mục tiêu chiến lược của công ty. Các chỉ số này không chỉ giúp đánh giá hiệu quả hoạt động nội bộ mà còn là cơ sở để báo cáo và cam kết với khách hàng. Quản lý chất lượng dịch vụ là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự tham gia của tất cả các bộ phận. Việc thường xuyên thu thập và phân tích phản hồi từ khách hàng sẽ giúp công ty nhanh chóng xác định các điểm yếu và thực hiện các hành động khắc phục kịp thời. Một quy trình quản lý khiếu nại chuyên nghiệp không chỉ giải quyết vấn đề cho khách hàng mà còn biến những trải nghiệm tiêu cực thành cơ hội để cải thiện dịch vụ và củng cố lòng tin. Qua đó, MBF có thể xây dựng một văn hóa lấy khách hàng làm trung tâm, yếu tố then chốt để duy trì và phát triển trong một thị trường cạnh tranh.

5.1. Xây dựng bộ chỉ số KPI trong logistics để đánh giá hiệu quả

Việc thiết lập các chỉ số KPI trong logistics giúp lượng hóa chất lượng dịch vụ. Các KPI cần được xây dựng cho từng khâu trong chuỗi cung ứng. Một số KPI quan trọng bao gồm: Tỷ lệ giao hàng đúng hạn (On-Time Delivery), Chi phí logistics trên mỗi đơn vị hàng hóa, Thời gian chu kỳ từ đơn hàng đến giao hàng (Order Cycle Time), Tỷ lệ sai sót chứng từ, và Mức độ chính xác của tồn kho. Các chỉ số này cần được theo dõi định kỳ (hàng tuần, hàng tháng) và so sánh với mục tiêu đã đặt ra cũng như với tiêu chuẩn của ngành. Kết quả phân tích KPI sẽ là đầu vào quan trọng cho các cuộc họp đánh giá hiệu suất và hoạch định chiến lược cải tiến.

5.2. Khảo sát sự hài lòng của khách hàng và quản lý phản hồi

Sự hài lòng của khách hàng là thước đo cuối cùng của chất lượng dịch vụ. MBF nên triển khai các cuộc khảo sát định kỳ thông qua email, điện thoại hoặc các nền tảng trực tuyến để thu thập ý kiến của khách hàng về các khía cạnh như: chất lượng tư vấn, tốc độ phản hồi, thời gian giao hàng, tình trạng an toàn hàng hóa, và tính cạnh tranh về giá. Bên cạnh đó, cần có một hệ thống ghi nhận và xử lý mọi phản hồi, khiếu nại một cách nhanh chóng và chuyên nghiệp. Phân tích các phản hồi này không chỉ giúp giải quyết các vấn đề riêng lẻ mà còn cung cấp cái nhìn tổng quan về những mong đợi của khách hàng, từ đó định hướng cho các hoạt động cải tiến sản phẩm và dịch vụ trong tương lai.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. LÝ LUẬN CHUNG VỀ LOGISTICS VÀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ LOGISTICS 1. Những khái niệm cơ bản 1. Khái niệm về logistics 3 LogisticslàthuậtngữcónguồngốctừHyLạp.Banđầunóđượcsửdụng trongcáccuộcchiếntranhcủađếchếHyLạpvàLaMãkhicácbinhsĩphảivận chuyểnvàphânphốilươngthực,thựcphẩm,thuốc,vũkhí,.phụcvụchiếnđấu,đồng thờicũngluônphảiđảmbảohoạtđộngdiễnraliêntục,đầyđủ.

Ngàynay,Logisticsngàycàngđượcápdụngnhiềutrongmọilĩnhvựcđời sống.Nónhấnmạnhvàosựchínhxác,kịpthời,hiệuquảcủatoànbộquátrìnhhoạt động.Vìthuậtngữnàycóbaohàmphạmvirấtrộngnêncórấtnhiềucáchgiảithích, địnhnghĩakhácnhau: Theo  Hội  đồng  Quản  trị  logistics  Hoa  Kỳ  (LAC  -  The  US.  Logistics AdministrationCouncil)thì:“Logisticslàquátrìnhlậpkếhoạch,thựchiệnvàkiểm soátdòngdichuyểnvàlưukhonhữngnguyênvậtliệuthôcủahànghóatrongquy trình,nhữnghànghóathànhphẩmvànhữngthôngtincóliênquan,từkhâumuasắm nguyênvậtliệuchođếnkhiđượctiêudùng,vớimụcđíchthỏamãnyêucầucủangười tiêudùng”. Năm1998,Christopherlạiđưaramộtcáchhiểukhác:“Logisticslàquátrình quảnlýchiếnlượcmuasắm,vậnchuyểnvàlưutrữnguyênliệu,cácbộphậnvàhàng tồnkhothànhphẩmcùngluồngthôngtincóliênquanthôngquatiếntrìnhtổchứcvà thựchiệncáckênhtiếpthị.Logisticskhôngdừnglạiởviệcxửlýhayvậnchuyển,mà cònbaogồmtổhợpcáchoạtđộngnhưtruyềnthông,dịchvụkháchhàng,nộiđịahóa, hậucần(StockandLambert,2001)vàlậpkếhoạchcóliênquanmậtthiếtđếnthương mạivàsảnxuất(Grantvàcộngsự,2006)”. LogisticsandSupplyChainManagementcủaTrườngĐạihọcHànghảiThế giới(WorldMaritimeUniversity)địnhnghĩarằng:“Logisticslàquátrìnhtốiưuhóa vềvịtrí,lưutrữvàvậnchuyểncáctàinguyênhaycácyếutốđầuvàotừđiểmxuất phátlànhàcungứng,thôngquacácnhàsảnxuất,ngườibánbuôn,bánlẻ,đếntay ngườitiêudùngthôngquahàngloạtcáchoạtđộngkinhtế”.

Còntrongtàiliệu“Logistics-Nhữngvấnđềcơbản”,GS.TSĐoànThịHồng Vânđãđịnhnghĩanhưsau:“Logisticslàquátrìnhtốiưuhóacáchoạtđộngvận chuyểnvàdựtrữhànghóatừnơisảnxuấtđếnnơitiêuthụcuốicùngthôngquahàng loạtcáchoạtđộngkinhtế.Theođó,logisticslàcáchoạtđộng(dịchvụ)liênquanđến hậucầnvàvậnchuyển,baogồmcáccôngviệcliênquanđếncungứng,vậntải,theo dõi sản  xuất, kho  bãi, thủ  tục phân  phối,  hải quan,…  Hay hiểu  theo  cách khác, logisticslàtậphợpcáchoạtđộngcủanhiềungànhnghề,côngđoạntrongmộtquy trìnhhoànchỉnh”. 4 Thựctếcònrấtnhiềucáchđịnhnghĩakhácvềthuậtngữnàynhưngnóimột cáchdễhiểuthìLogisticslàmộtphầncủachuỗicungứng.Nóliênquantớiviệclưu chuyểnhànghóa,dịchvụtớiđiểmđíchđápứng7R:đúngsảnphẩm,đúngkhách hàng,đúngsốlượng,đúngđiềukiện,đúngđịađiểm,đúngthờigian,đúnggiátrị. Khái niệm về dịch vụ Theo Kotler và Armstrong:“dịchvụlàmộthoạtđộnghoặclợiíchmàmộtbên cóthểcungcấpchobênkhácvềcơbảnlàvôhìnhvàkhôngdẫnđếnquyềnsởhữubất kỳthứgì.Sảnxuấtcủanócóthểcóhoặccóthểkhônggắnvớimộtsảnphẩmvật chất”. William Stanton lạiđịnhnghĩa:“dịch vụlànhữnghoạtđộngvôhìnhcó thểnhậndạngriêngbiệt,vềcơbảnmanglạisựthỏamãnmongmuốnvàkhôngnhất thiếtphảigắnliềnvớiviệcbánmộtsảnphẩmhoặcmộtdịchvụkhác”.

Vớimộtkhíacạnhkhác, Adrian Paynechorằng:“dịchvụlàmộthoạtđộngcó mộtyếutốvôhìnhgắnliềnvớinóvàliênquanđếnsựtươngtáccủanhàcungcấp dịchvụvớikháchhànghoặcvớitàisảnthuộcvềkháchhàng.Dịchvụkhôngliên quanđếnviệcchuyểngiaoquyềnsởhữuđầura” Hiệp hội Tiếp thị Hoa Kỳ(1960)giảithích“dịchvụlàlàcáchoạtđộng,lợiích hoặcsựthỏamãnđượccungcấpđểbánhoặcđượccungcấpliênquanđếnviệcbán hànghóa”. Từnhữngquanđiểmdịchvụtrênđây,tacóthểhiểurằng:“Dịchvụlàsản phẩmcủalaođộng,khôngtồntạidướidạngvậtchấtdomộtbêncungcấpchobên khácnhằmmụcđíchđápứngnhucầucủasảnxuấtvàtiêudùng.Vềcơbảnkếtquả hoạtđộngdịchvụlàvôhìnhvàthườngkhôngdẫnđếnquyềnsởhữubấtkỳyếutốsản xuấtnào.Quátrìnhsảnxuấtvàtiêuthụdịchvụxảyrađồngthời”. Khái niệm về dịch vụ logistics LuậtThươngmạiViệtNam2005quyđịnh:“Dịch vụ Logistics là hoạt động thương mại, trong đó, thương nhân tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công việc bao gồm nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, các thủ tục giấy tờ khác, tư vấn khách hàng, đóng gói bao bì, ghi mã ký hiệu, giao hàng hoặc các dịch vụ khác có liên quan đến hàng hóa theo thỏa thuận với khách hàng để hưởng thù lao”. Theonghĩahẹp,dịchvụlogisticsgắnliềncảquátrìnhnhậpnguyên,nhiênvật liệulàmđầuvàochoquátrìnhsảnxuất,sảnxuấtrahànghóavàđưavàocáckênhlưu thông,phânphốiđểđếntayngườitiêudùngcuốicùng.

Theonghĩarộng,bảnchấtcủadịchvụlogisticslàviệctậphợpcácyếutốhỗ trợchoquátrìnhvậnchuyểnsảnphẩmtừnơisảnxuấttớinơitiêuthụ. Đặc điểm và vai trò của dịch vụ logistics 6 1. Đặc điểm Thứ nhất,chủthểcủaquanhệdịchvụlogisticsgồmhaibên:ngườilàmdịchvụ logisticsvàkháchhàng.Đốivớingườilàmdịchvụphảilàthươngnhân,cóđăngký kinhdoanhđểthựchiệndịchvụlogistics.Thủtụcđăngkýkinhdoanhđượcthựchiện theocácđạoluậtđơnhành,phụthuộcvàohìnhthứcpháplýcủathươngnhân.Bằng chứngcủaviệcđăngkýkinhdoanhlàthươngnhânnàyđượccơquanđăngkýkinh doanhcấpgiấychứngnhậnđăngkýkinhdoanh,trongđóghirõngànhnghềkinh doanhlàdịchvụlogistics.Đốivớikháchhànglànhữngngườicóhànghóacầngửi hoặccầnnhậnvàcónhucầusửdụngdịchvụgiaonhận.Kháchhàngcóthểlàngười vậnchuyểnhoặcthậmchícóthểlàngườilàmdịchvụlogisticskhác.Nhưvậy,khách hàngcóthểlàthươngnhânhoặckhôngphảilàthươngnhân;cóthểlàchủsởhữu hànghóahoặckhôngphảilàchủsởhữuhànghóa. Thứ hai,vềnộidungcủadịchvụlogistics.Nộidungcôngviệccủadịchvụ logisticsrấtđadạngvàphongphúbaogồmmộtchuỗicácdịchvụtừkhâucungứng, sảnxuất,phânphốivàtiêudùng.Dịchvụlogisticsbaogồmcáccôngviệcsau: +Nhậnhàngtừngườigửiđểtổchứcviệcvậnchuyển:đónggóibaobì,ghiký mãhiệu,chuyểnhàngtừkhocủangườigửitớicảng,bếntàu,bếnxevàđịađiểmgiao hàngkháctheothỏathuậngiữangườivậnchuyểnvớingườithuêvậnchuyển.

+Làmcácthủtục,giấytờcầnthiết(thủtụchảiquan,vậnđơnvậnchuyển,làm thủtụcgửigiữhànghóa,làmcácthủtụcnhậnhànghóa,…)đểgửihànghóahoặc nhậnhànghóađượcvậnchuyểnđến. + Giaohànghóachongườivậnchuyển,xếphànghóalênphươngtiệnvận chuyểntheoquyđịnh,nhậnhànghóađượcvậnchuyểnđến. +Tổchứcnhậnhàng,lưukho,lưubãi,bảoquảnhànghóahoặcthựchiệnviệc giaohànghóađượcvậnchuyểnđếnchongườicóquyềnnhậnhàng. Thứ ba,dịchvụlogisticslàmộtloạihoạtđộngdịchvụ.Thươngnhânkinh doanhdịchvụlogisticsđượckháchhàngtrảtiềncôngvàcáckhoảnchiphíkháctừ việccungứngdịchvụ.

7 Thứ tư,dịchvụlogisticsđượcthựchiệntêncơsởhợpđồng.Hợpđồngdịchvụ logisticslàsựthỏathuận,theođómộtbên(bênlàmdịchvụ)cónghĩavụthựchiện hoặctổchứcthựchiệnmộthoặcmộtsốdịchvụliênquanđếnquátrìnhlưuthông hànghóa,cònbênkia(kháchhàng)cónghĩavụthanhtoánthùlaodịchvụ.Hợpđồng dịchvụlogisticslàmộthợpđồngsongvụ,hợpđồngưngthuận,mangtínhchấtđền bù. Đốivớinềnkinhtế Thứnhất,dịchvụlogisticsgópphầnnângcaohiệuquảkinhtế,đemlạinguồn lợikhổnglồchoquốcgia. Logistics là một hoạt động tổng hợp mang tính dây chuyền, hiệu quả của quá trình này có tầm quan trọng quyết định đến tính cạnh tranh của ngành công nghiệp và thương mại mỗi quốc gia. Đối với những nước phát triển như Mỹ và Nhật logistics đóng góp khoảng 10% GDP. Đối với những nước kém phát triển thì tỷ lệ này có thể cao hơn 30%.

Sự phát triển dịch vụ logistics có ý nghĩa đảm bảo cho việc vận hành sản xuất, kinh doanh các dịch vụ khác được đảm bảo về thời gian và chất lượng. Logistics phát triển tốt sẽ mang lại khả năng giảm được chi phí, nâng cao chất lượng sản phẩm dịch vụ. Thứ hai, dịch vụ logistics phát triển một cách hiệu quả sẽ góp phần tăng năng lực cạnh tranh của nền kinh tế và quốc gia. Trong xu thế toàn cầu mạnh mẽ như hiện nay, sự cạnh tranh giữa các quốc gia trên thế giới ngày càng trở nên gay gắt, khốc liệt hơn.

Điều này đã làm cho dịch vụ logistics trở thành một trong các lợi thế cạnh tranh của quốc gia. Có thể thấy những quốc gia phát triển đều là các nền kinh tế có chỉ số năng lực logistics đứng đầu thế giới: Mỹ, Singapore, Trung Quốc, các nước Đông Âu, Nga, Nhật,… Thứ ba, Logistics giúp phân bố các ngành kinh tế một cách hợp lý, phù hợp với đặc điểm vị trí, tự nhiên nhằm phát huy thế mạnh vùng Ởmỗiquốcgia,mỗimộtvùngđịalýcónhữngđặcđiểmvềđịahìnhkhácnhau, nguồntàinguyênkhoángsảnkhácnhauvàcóphươngthứclaođộng,tậpquánkhác nhau,dođócầnphảicósựphânbố,sắpxếpcácngànhsảnxuất,cáckhucôngnghiệp, cáctrungtâmkinhtếsaochophùhợpvớinhữngđiềukiệnriêngvàtổngthểnhằm pháthuyđượccácnguồnlựcmộtcáchhiệuquảnhất.Hệthốnglogisticsđãgópphần vàoviệcphânbốcácngànhsảnxuấtmộtcáchhợplýđểđảmbảosựcânđốivàtăng trưởngcủatoànbộnềnkinhtếquốcdân. 8 Đốivớibấtcứnềnkinhtếnào,việclưuthôngphânphốihànghoá,traođổi giaolưuthươngmạigiữacácvùngtrongnướcvớinhauvàvớinướcngoàiluônlà hoạtđộngthiếtyếu.Nếunóđượcthôngsuốt,cóhiệuquả,thìsẽgópphầntolớnlàm chocácngànhsảnxuấtpháttriển;cònnếubịngưngtrệthìsẽtácđộngxấuđếntoàn bộsảnxuấtvàđờisống.Khixemxétởgócđộtổngthể,tathấylogisticslàmốiliên kếtkinhtếgầnnhưtoànbộquátrìnhsảnxuất,lưuthôngvàphânphốihànghóa.Hoạt độnglogisticskhôngnhữnglàmchoquátrìnhlưuthông,phânphốiđượcthôngsuốt, chuẩnxácvàantoàn,màcòngiảmđượcchiphívậntải.Nhờđóhànghoáđượcđưa đếnthịtrườngmộtcáchnhanhchóng,kịpthời.Ngườitiêudùngcóthểmuađược hànghoámộtcáchthuậntiện,linhhoạt,thỏamãnnhucầucủamình. Hiệnnay,ởcácnướcpháttriểnnhưNhật,Mỹ,chiphílogisticschiếm10-13% GDP;đốivớinhữngnướcđangpháttriểnthìkhoảng15%-20%GDP,ViệtNamlà khỏang16-20%%GDP,vớinướckémpháttriểntỷlệnàycóthểlênđếnhơn30% GDP.Cóthểthấychiphílogisticschiếmmộtkhoảnkhôngnhỏđốivớinềnkinhtế, nótácđộngtớivàchịutácđộngbởicáchoạtđộngkinhtếkhác.Mộtkhilogistics đượcpháttriểnsẽlàmgiảmchiphí,đảmbảovềthờigianvàchấtlượngchocáchoạt độngkinhtếkhác.

Nhưvậy,logisticslàmộtchuỗicáchoạtđộngtổnghợpmangtínhdâychuyền, hỗtrợcholuồngchuchuyểncủanhiềugiaodịchkinhtế,phânphốihầuhếtcácloại hànghóavàdịchvụ.Dođó,nềnkinhtếquốcdânchỉcóthểpháttriểnnhịpnhàng, đồngbộmộtkhidâychuyềnlogisticshoạtđộngliêntục,nhịpnhàng. Đốivớidoanhnghiệp Thứnhât,giatănggiátrịkinhdoanhcủacácdoanhnghiệpgiaonhậntải Dịchvụlogisticslàloạihìnhdịchvụcóquymômởrộngvàphứctạphơnnhiều sovớihoạtđộngvậntảigiaonhậnthuầntúy.Trướckia,ngườikinhdoanhdịchvụvận tảigiaonhậnchỉcungcấpchokháchhàngnhữngdịchvụđơngiản,thuầntúyvàđơn lẻ.Ngàynay,dosựpháttriểncủasảnxuất,lưuthông,cácchitiếtcủamộtsảnphẩm cóthểdonhiềuquốcgiacungứngvàngượclạimộtloạisảnphẩmcủadoanhnghiệp cóthểtiêuthụtạinhiềuquốcgia,nhiềuthịtrườngkhácnhau,vìvậydịchvụmàkhách hàngyêucầutừngườikinhdoanhvậntảigiaonhậnphảiđadạngvàphongphú. Ngườivậntảigiaonhậnngàynayđãtriểnkhaicungcấpcácdịchvụnhằmđápứng yêu cầu thực  tế của  khách hàng. Họ  trở thành người  cung cấp  dịch vụ  logistics (logisticsserviceprovider).Rõràng,dịchvụlogisticsđãgópphầnlàmgiatănggiátrị kinhdoanhcủacácdoanhnghiệpvậntảigiaonhận.

9 Theokinhnghiệmởnhữngnướcpháttriểnchothấy,thôngquaviệcsửdụng dịchvụlogisticstrọngói,cácdoanhnghiệpsảnxuấtcóthểrútngắnthờigiantừlúc nhậnđơnhàngchođếnlúcgiaosảnphẩmchokháchhàngtừ5-6thángxuốngcòn2 tháng.Kinhdoanhdịchvụnàycótỷsuấtlợinhuậncaogấp3-4lầnsảnxuấtvàgấptừ 1-2lầncácdịchvụngoạithươngkhác.Pháttriểnmởrộngthịtrườngquốctế Sảnxuấtcómụcđíchlàphụcvụtiêudùng,chonêntrongsảnxuấtkinhdoanh, vấnđềthịtrườngluônlàvấnđềquantrọngvàluônđượccácnhàsảnxuấtvàkinh doanhquantâm.Cácnhàsảnxuấtkinhdoanhmuốnchiếmlĩnhvàmởrộngthịtrường chosảnphẩmcủamìnhphảicầnsựhỗtrợcủadịchvụlogistics.Dịchvụlogisticscó tácdụngnhưchiếccầunốitrongviệcchuyểndịchhànghóatrêncáctuyếnđườngmới đếncácthịtrườngmớiđúngyêucầuvềthờigianvàđịađiểmđặtra.Dịchvụlogistics pháttriểncótácdụngrấtlớntrongviệckhaithácvàmởrộngthịtrườngkinhdoanh chocácdoanhnghiệp. Thứba,Giảmchiphí,hoànthiệnvàtiêuchuẩnhóachứngtừtrongkinhdoanh quốctế Bộchứngtừxuấtnhậpkhẩugiaodịchtrongbuônbánquốctếthườngcócácloại giấytờ,chứngtừkèmtheonhưchứngnhậnxuấtxứhànghóa,tiêuchuẩnchấtlượng, camkếttínhchấtsảnphẩm,cácvănbảnđạtchứngnhậntheotừngloạihànghóacủa cáctổchứccấpphép….TheoướctínhcủaLiênHợpQuốc,chiphívềgiấytờđểphục vụmọimặtgiaodịchthươngmạitrênthếgiớihàngnămđãvượtquá420tỷUSD. Theotínhtoáncủacácchuyêngia,riêngcácloạigiấytờ,chứngtừrườmràhàngnăm tiêutốnchonócũngchiếmtớihơn10%kimngạchmậudịchquốctế,ảnhhưởngrất lớntớicáchoạtđộngbuônbánquốctế.Logisticsđãcungcấpcácdịchvụđadạng trọngóiđãcótácdụnggiảmrấtnhiềucácchiphíchogiấytờ,chứngtừtrongbuôn bánquốctế. Ngoàira,cùngvớiviệcpháttriểnlogisticsđiệntử(electroniclogistics)sẽtạora cuộccáchmạngtrongdịchvụvậntảivàlogistics,chiphíchogiấytờ,chứngtừtrong lưuthônghànghóacàngđượcgiảmtớimứctốiđa,chấtlượngdịchvụlogisticsngày càngđượcnângcaosẽthuhẹphơnnữacảntrởvềmặtkhônggianvàthờigiantrong dònglưuchuyểnnguyênvậtliệuvàhànghóa.Cácquốcgiasẽxíchlạigầnnhauhơn tronghoạtđộngsảnxuấtvàlưuthông.

Phân loại dịch vụ logistics 10 Trongchính sách pháttriển ngànhdịch vụlogistics, chínhphủ đãra nghị quyết:Nghịđịnh170/2007/NĐ-CPcóquyđịnhvềcáchphânbiệtdịchvụlogistic: “Dịchvụlô-gi-stíctheoquyđịnhtạiĐiều233LuậtThươngmạiđượcphânloại nhưsau: 1.Cácdịchvụlô-gi-stícchủyếu,baogồm a) Dịch vụ bốc xếp hàng hoá, bao gồm cả hoạt động bốc xếp container; b) Dịch vụ kho bãi và lưu giữ hàng hóa, bao gồm cả hoạt động kinh doanh kho bãi container và kho xử lý nguyên liệu, thiết bị; c) Dịch vụ đại lý vận tải, bao gồm cả hoạt động đại lý làm thủ tục hải quan và lập kế hoạch bốc dỡ hàng hóa; d) Dịch vụ bổ trợ khác, bao gồm cả hoạt động tiếp nhận, lưu kho và quản lý thông tin liên quan đến vận chuyển và lưu kho hàng hóa trong suốt cả chuỗi lô-gi-stíc; hoạt động xử lý lại hàng hóa bị khách hàng trả lại, hàng hóa tồn kho, hàng hóa quá hạn, lỗi mốt và tái phân phối hàng hóa đó; hoạt động cho thuê và thuê mua container.Cácdịchvụlô-gi-stícliênquanđếnvậntải,baogồm: a)Dịchvụvậntảihànghải; b)Dịchvụvậntảithuỷnộiđịa; c)Dịchvụvậntảihàngkhông; d)Dịchvụvậntảiđườngsắt; đ)Dịchvụvậntảiđườngbộ.Cácdịchvụlogisticsliênquankhác,baogồm: a)Dịchvụkiểmtravàphântíchkỹthuật; b)Dịchvụbưuchính; c)Dịchvụthươngmạibánbuôn; d)Dịchvụthươngmạibánlẻ,baogồmcảhoạtđộngquảnlýhànglưukho,thu gom,tậphợp,phânloạihànghóa,phânphốilạivàgiaohàng; đ)Cácdịchvụhỗtrợvậntảikhác. Tuynhiên,hiệnnay,theoNghịđịnh163/2017/NĐ-CPdoChínhphủbanhành ngày30/12/2017,dịchvụlogisticsđượcphânloạinhưsau: 1.Dịchvụxếpdỡcontainer,trừdịchvụcungcấptạicácsânbay.Dịchvụkhobãicontainerthuộcdịchvụhỗtrợvậntảibiển.Dịchvụkhobãithuộcdịchvụhỗtrợmọiphươngthứcvậntải.Dịchvụchuyểnphát.Dịchvụđạilývậntảihànghóa.Dịchvụđạilýlàmthủtụchảiquan(baogồmcảdịchvụthôngquan).Dịchvụkhác,baogồmcáchoạtđộngsau:Kiểmtravậnđơn,dịchvụmôi giớivậntảihànghóa,kiểmđịnhhànghóa,dịchvụlấymẫuvàxácđịnhtrọnglượng; dịchvụnhậnvàchấpnhậnhàng;dịchvụchuẩnbịchứngtừvậntải.Dịchvụhỗtrợbánbuôn,hỗtrợbánlẻbaogồmcảhoạtđộngquảnlýhàng lưukho,thugom,tậphợp,phânloạihànghóavàgiaohàng.Dịchvụvậntảihànghóathuộcdịchvụvậntảibiển.Dịchvụvậntảihànghóathuộcdịchvụvậntảiđườngthủynộiđịa. Dịchvụvậntảihànghóathuộcdịchvụvậntảiđườngsắt.Dịchvụvậntảihànghóathuộcdịchvụvậntảiđườngbộ.Dịchvụvậntảihàngkhông.Dịchvụvậntảiđaphươngthức.Dịchvụphântíchvàkiểmđịnhkỹthuật.Cácdịchvụhỗtrợvậntảikhác. Các tiêu chí chính đánh giá chất lượng dịch vụ logistics 13 Dịchvụlogisticslàlàmộthoạtđộngthươngmại.Ngườicungcấpdịchvụ logisticsđạtlợiíchkinhdoanhkhicungứngdịchvụtốt,đápứngnhucầukháchhàng, cụthểlàcácdoanhnghiệpsảnxuất,thươngmại.Bảnchấtnhữngcôngtylogisticstạo ralợinhuậntừviệccungcấpdịchvụmàkháchhàngcần.Vìvậymuốntồntạivàphát triểnthìphảikhôngngừngnângcaochấtlượngdịchvụ,tạolợithếcạnhtranhsovới cácđốithủcùngngành.Vàmộtsốtiêuchíquantrọngđểđánhgiáchấtlượngdịchvụ logisticscủamộtcôngtylogisticsbaogồm:giádịchvụ,thờigiangiaonhận,độan toàncủahànghóavàquátrìnhthựchiện,mứcđộhàilòngcủakháchhàng,sốlượng ngườithamgiađểhoànthànhmộtđơnhàng,hìnhảnhthươnghiệu.

Giá dịch vụ Đâylàmộttrongnhữngtiêuchíhàngđầuđánhgiáchấtlượngdịchvụlogistics. Côngtycóchiphídịchvụhợplýchắcchắnsẽdễdàngthuhútkháchhàngvàquyết địnhlựachọncôngtymình. Chiphílogisticsbaogồmnhiềuyếutốcấuthành,trongđóchiphíbaobì,đóng gói,lưutrữhànghóa,luânchuyểnhànghóa,làmthủtụchảiquan.chiếmtỉlệlớn trongcơcấuchiphílogisticshiệnnay. Thựctếchothấy,chiphíởViệtNamđangởmứccaosovớikhuvựcvàtrên thếgiới.Dướitácđộngcủađạidịchcovid-19,năm2021giácướcbiểntăngphimã, caohơngấp4-6lầntrướcđây.TheocôngbốcủaHiệphộiLogisticsViệtNam(VLA), chiphílogisticschiếmkhoảng16,8%giátrịcủahànghoá,tuynhiênconsốnàytrên thếgiớichỉkhoảng10,6%. Tuynhiênchiphíphảihợplýkhôngcónghĩaphảichiphírẻ,chạytheosố lượngmàcầnmangtínhcạnhtranhtrênthịtrường.Khôngnênhạgiádịchvụquásâu vìnhưthếsẽtạolợinhuậnthấpvàcũngtạonghingờtừphíakháchhàng.Đôikhi kháchhàngcầnmộtdịchvụlogisticstốt,đảmbảovàgiácảđiđôivớichấtlượng. Chìnhvìvậyđiềuquantrọngởđâykhôngphảigiádịchvụrẻmàlàgiáhợplý,xứng đángvớichấtlượngdịchvụlogisticscungcấpchokháchhàng.

Thời gian giao nhận Bêncạnhyếutốgiá,thờigianđểhoànthànhmộtđơnhàngcũngrấtquantrọng. Khôngkểđếnnhữngyếutốbấtngờ,bấtkhảkhángthìsựchínhxáctrongthờigian đượcưutiênhàngđầubởikhihàngđếnnhanhhoặcmuộnsovớikếhoạchđềuảnh hưởngtớihoạtđộngnhậnhàngvàcácthủtụcgiấytờkhác. 14 Giảsửtrongvậnchuyểnđườngbiển,saukhiđãchọnđượchãngtàuphùhợp vớiyêucầuvềthờigianthìcáccôngtylogisticscầnnhanhchónglàmmọichứngtừ cầnthiếtđểnhậnhàng.Thườngthìthờigianvậnchuyểnchặngquốctếsẽkhôngbiến độngsovớibookingconfirmationchínhvìvậykhitàucậpcảngđíchthìmọithủtục phảiđãhoànthànhđểshipperkéohàngvềkho.Khiđókếtthúcthờigianhoànthành mộtđơnhàng.Nếucósaisótvềchứngtừkhôngđượcthôngquan,hànghóaphảilưu khotạibãisẽphátsinhphístorage,DEM,DET,đồngthờicũngkéodàithờigiannhận hàng. Độ an toàn Độantoànđốivớihànghoálàkhảnăngđưahànghoáđếnđiểmcuốimộtcách nguyênvẹn,đảmbảochấtlượngkhôngthayđổi.Mộtcôngtylogisticschuyênnghiệp luônưutiênsựantoàncủahànghoávàhọsẽtạoniềmtinvàsựtrungthànhcho kháchhàngthôngquađiềukhoảntrênhợpđồngcungcấpdịchvụhoặchợpđồngbảo hiểmchohànghoácủabạn.Nhữngđiềukhoảnnàycầnđượcquyđịnhchặtchẽvà phânloạirõràngdonguyênnhânkháchquanhaychủquanđểkhicósựviệcphát sinh,cảhaibênsẽcăncứvàohợpđồngbảohiểmđãthoảthuậntrướcgiảiquyết.

Mức độ hài lòng của khách hàng Đậylàcólẽlàtiêuchímàmọicôngtylogisticsđềuhướngtới.Nóthểhiệnsự thỏamãnvàtintưởngcủakháchhàngđốivớicôngty.Thựctếđểlàmhàilòngtấtcả kháchhàngtrênmọiphươngdiệnlàđiềurấtkhónhưngcầncăncứvàomộtsốtiêuchí sauđểtăngdịchvụkháchhàngnhư:giádịchvụhợplý,thờigiangiaonhậnchínhxác, hànghóađảmbảonguyênvẹnkhivậnchuyểntớiđiểmcuối,cáchứngxửlàmviệctận tìnhchuyênnghiệpcủanhânviên,Việcđơnvịvậnchuyểnhỗtrợnhanhchóng,tận tìnhchokháchhàngkhitìmđếngiúphọchứngminhsựchuyênnghiệptrongcáchlàm việccủamình.Thêmvàođó,việchỗtrợkịpthờicòngiúpkháchhàngtháogỡvấnđề gặpphảithỏađángđểtintưởngsửdụngdịchvụtrongnhiềulầnkhác.Khiđãtạođược niềmtinởkháchhàngthìhọsẽdùngdịchvụlâudàibênmìnhmàkhôngcónhucầu tìmnhàcungcấpthaythếchodùchiphícủamìnhbáochohọcaodơnmộtchútsovới đốithủ. Số lượng người tham gia để hoàn thành một lô hàng Sốngườithamgiacungcấpdịchvụlàtổngsốthànhviênthamgiavàoquá trìnhcungcấpdịchvụchokháchhàng.Sốlượngngườithamgiacàngítchothấyhiệu quảcôngviệccàngcaovàngượclại. Hình ảnh thương hiệu 15 TheoPhilipKotler:“Hìnhảnhthươnghiệulànhậnthứcvềthươnghiệutrong tâmtríkháchhàng”.Cóthểhiểulàkháchhàngcócảmnhận,suynghĩthếnàovề thươnghiệu,cóthểlàrấttốt,rấtấntượngnhưngcũngcóthểlàkhôngcóthiệncảm, thậmchíhọkhôngbiết,khôngquantâmvềthươnghiệuđó.Mộtcôngtycótínhnhân diệncaonghĩalàkhinóiđếnhầunhưmọingườiđềubiếthoặcđãtừngnghenóiởđâu đó.Mọicôngtyđềucốgắngxâydựnghìnhảnhthươnghiệutốtvìnólàchìakhóa kinhdoanhthànhcông.Đôikhigiữanhiềucôngtycósựtươngđồngvớinhauvềchất lượngdịchvụthìthươnghiệusẽlà mộttrongnhữngchỉtiêuđánhgiáquantrọng hàngđầuđểkháchhàngquyếtđịnhhợptácvớinhàcungcấpnào. Nhân tố ảnh hưởng tới chất lượng dịch vụ logistics 16 1.

Nhân tố khách quan 1. Hệ thống pháp luật, chính sách Hệthốngluậtpháp,chínhsáchlàthànhtốquantrọngđếnảnhhưởngdịchvụ logisticstrongkinhdoanhvậntảibiểncủanềnkinhtếquốcdânvàvùnglãnhthổ. TheoNguyễnQuangHồng(2020,30),cóthểhiểu“Chínhsáchlàtậphợpcáchoạt độngliênquanvới nhau,đượclựachọnvàquyếtđịnhthựchiệnnhằmđạtđược nhữngmụctiêunhấtđịnh”.Cácchínhsáchcóthểđượcđềravàđượcthựchiệnởcác cấpđộkhácnhau:phạmvitoàncầu(chínhsáchcủaLiênhợpquốc);phạmviquốc gia(chínhsáchcủanhànước,chínhphủ);phạmviđịaphương(chínhsáchcủatỉnh, thànhphố),phạmvicủatổchức,haythậmchícóthểlàchínhsáchcủamộtcánhân. Cácyếutốchínhtrịvàluậtphápcóảnhhưởnglớnđếnhoạtđộngsảnxuất, kinhdoanh,cungcấpdịchvụcủacácdoanhnghiệp,baogồm:hệthốngcácquan điểm,đườnglốichínhsáchcủachínhphủ,hệthốngluậtpháphiệnhành,cácxuhướng ngoạigiaocủachínhphủ,nhữngdiễnbiếnchínhtrịtrongnước,trongkhuvựcvàtrên toànthếgiới.Doanhnghiệpphảituântheocácquyđịnhvềthuêlaođộng,thuế,cho vay,antoàn,vậtgiá,quảngcáonơiđặtnhàmáyvàbảovệmôitrường… Sựổnđịnhchínhtrịtạoramôitrườngthuậnlợiđốivớicáchoạtđộngsảnxuất kinhdoanhcủadoanhnghiệp.Cơchế,chínhsáchphápluật,kinhtếcủaTỉnhđủmạnh vàsẵnsàngđápứngnhữngđòihỏichínhđángcủaxãhộisẽđemlạilòngtinvàthu hútcácnhàđầutưtrongvàngoàinước.Trongmộtxãhộiổnđịnhvềchínhtrị,cácnhà kinhdoanhđượcđảmbảoantoànvềđầutư,quyềnsởhữucáctàisảnkháccủahọ, nhưvậyhọsẽsẵnsàngđầutưvớisốvốnnhiềuhơnvàocácdựándàihạn.Chínhsự canthiệpnhiềuhayítcủaChínhphủvàonềnkinhtếđãtạoranhữngthuậnlợihoặc khókhănvàcơhộikinhdoanhkhácnhauchotừngdoanhnghiệp.Điềuđóđòihỏicác doanhnghiệpcầnsớmpháthiệnranhữngcơhộihoặctháchthứcmớitrongkinh doanh,từđóđiềuchỉnhthíchứngcáchoạtđộngnhằmtránhnhữngđảolộnlớntrong quátrìnhvậnhành,duytrìvàđạtđượccácmụctiêuđãđặtratrongkinhdoanh.Vấn đềthenchốtlànghiêncứusẽđisâukhảosátmứcđộtuânthủvànhữngyếutốcần phảituânthủcácquyđịnhcóthểđượcbanhànhchocácdoanhnghiệp. Vớibốicảnhmới,ViệtNamthamgiacáchiệpđịnhtựdothươngmại(FTAs) thếhệmới,thìcácyếutốchínhtrị,phápluậtcòncótácđộngmạnhmẽhơntớicác doanhnghiệpViệtNam.Phảilàmộtquốcgiacónềnchínhtrịổnđịnh,hệthốngluật phátcôngbằng,vănminh,cởimởthìthươngmạihànghóamớicócơhộidiễnrasôi động,hoạtđộngcungcấpdịchvụlogisticspháttriển.Cơ sở hạ tầng logistics TheođịnhnghĩacủaWorldBank,“Cơsởhạtầnglogisticslàtổngthểcácyếu tốvậtchất,kỹthuật,kiếntrúcđóngvaitrònềntảngchocáchoạtđộnglogisticsnói chungvàcácdịchvụlogisticsnóiriêngdiễnramộtcáchbìnhthường”.Cơsởhạtầng logisticsbaogồmhệthốnggiaothôngvậntải,thươngmạivàcôngnghệthôngtin nhằmthựchiệnđúngmụctiêucủalogisticslàđưahànghoádịchvụtớitaykhách hàngchínhxácvớichiphíthấpnhất.

Thựctiễnchothấy,hoạtđộnglogisticspháttriểnnhấtởnhữngnướccócơsở hạtầngvữngchắc,đượcđầutưđồngbộvàhiệnđại:Singapore,Mỹ,Đức,Anh, Pháp,Trung,Hàn,Nhật,.Điềukiệnđịalýthuậnlợicùngvớichấtlượngcơsởhạtầng làmộttrongnhữngyếutốquyếtđịnhmôitrườnglogisticsvàgiaothôngmỗiquốcgia. Cơsởhạtầngtốtgiúpviệcvậnchuyểnhànghoádiễnradễdàng,nhanhchónghơn.Hệ thống công nghệ thông tin Côngnghệthôngtinngàycàngthểhiệnvịtríquantrongtrongmọilĩnhvực, trongđócóquảnlýdịchvụlogistics.Đặcbiệtkhidịchbệnhbùngphátnólạicàng đượcứngdụngmạnhmẽvàđòihỏicáccôngtybắtbuộcphảichuyểnmìnhtíchhợp vàohoạtđộngkinhdoanhcủamình.Trongviệccungcấpdịchvụlogistics,việcứng dụngcôngnghệthôngtintrởnêncầnthiếthơnbaogiờhết.Nógiúpdịchvụtrởnên hoànthiệnhơn,ngườigiaonhậncóthểtheodõithườngxuyên,liêntụchànhtrìnhdi chuyểncủahànghoáthôngquahệthốngthôngtindduocjtíchhợp,giúptiếtkiệmthời gianvàchiphíchocácbênthamgiacungcấpdịchvụlogistics. TheoĐặngĐìnhĐàovàcộngsự(2018,86):“Cóthểkểđến5ưuthếchính trongviệcsửdụngứngdụngcôngnghệthôngtintrongcôngviệchaysửdụngcác phầnmềmđểquảnlýhoạtđộnglogistics: -Thứnhất:Thôngtintừngườiđiềuhànhđếnđượctrựctiếptấtcảthànhviên trongdoanhnghiệp,mệnhlệnhđưaralàthốngnhất,nhanhchóngdokhôngphảiqua khâutruyềnđạtlại. -Thứhai:Ngườiđiềuhànhthôngquamạngtinhọccóthểtheodõidễdàng, thườngxuyêndiễnbiếnquátrìnhthựchiệnhoạtđộnglogisticstrongcôngty;biết đượccôngviệcđangáchtắcởđâuvàkịpthờiđưarabiệnphápgiảiquyết.

-Thứba:Tổnghợpthốngkêvàobấtcứlúcnào;cungcấpsốliệudễdàng phụcvụchohoạtđộngđiềuhành. 18 -Thứtư:Tiếtkiệmthờigian,nhânlực(liênlạcvớicácđốitácnướcngoài thôngquae-mail,họpvideo-conference,telephone-conference,.),khôngphụthuộc thờigianvàkhôngphụthuộclịchcôngtáccủanhau(vídụtrìnhkýquamạng,kểcả khilãnhđạođivắng,xinýkiếncủacácđốitácliên quanmàkhôngcầnphảichờ họp. -Thứnăm:Việclàmcáchợpđồng,traođổichứngtừđềucóthểlàmthôngqua mạngInternet,mạnglướingânhàng,.sẽlàmgiảmgiấytờ,thủtụchànhchính,tiết kiệmngânsách.” Hiệnnaycómộtsốcôngnghệđượcứngdụngnhiềutronggiaonhậnvậntải: Hệ thốngquảnlývậntải(TransportationManagementSystem-TMS);Hệthống quản lýkho(WarehouseManagementSystem-WMS);Hệthốngcảngđiệntử(e- Port);Lệnhgiaohàngđiệntử(e-DO);… Trongđóhệthốnggiaonhậnvậntải(TransportationManagementSystem- TMS)làmộttrongnhữngthànhtốcốtlõicủahệthốngthôngtinlogistics(Logistics InformationSystem-LIS).Hệthốnggiaonhậncóchứcnăng:gomhàng,lậpkếhoạch vàđịnhtuyến,đưarayêucầu,theo dõiquátrìnhgiaovận,thanhtoánhóađơnvà kiểmsoátchiphívậnchuyểncủacácloạihànghóa. Nóichung,hệthốngcôngnghệthôngtinlàcơsởđểtạoranhữngtiệníchvà côngcụnhảmhỗtrợsựpháttriểncủacácngànhcôngnghiệptheohướnghiệnđại, linhhoạtvàhiệuquả.Côngtyápdụngtốtcôngnghệtrongxửlýcôngviệcsẽđạthiệu quảcaohơnvàtạolợithếcạnhtranhsovớinhữngđốithủcạnhtranhtrongngành.TổngquanvềhệthốngthôngtinLogistics 19 Nguồn: Đặng Đình Đào & cộng sự (2018, 242) 1.Hoạt động thương mại Kinhtếtoàncầungàycàngpháttriển,sựtraođổibuônbánvượtrabiêngiớiquốcgia đãtạođiềukiệnchongànhlogisticsvươnmạnhmẽ.Cóthểnói,thươngmạilànềncho logisticspháttriển,haiyếutốnàyluônsonghànhvàtỉlệthuậnvớinhau.Điềunàythể hiệnrõràngởcácnướcpháttriển:Mỹ,Anh,Đức,Pháp,Nhật,Trung,Singapore,.là trungtâmkinhtếthếgiới,cũnglànơiđứngđầuvềchấtlượngdịchvụlogistics. Tínhđến Việt Nam đã tham gia 17 Hiệp định thương mại tự do (FTA), trong đó có các FTA thế hệ mới là Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu (EVFTA), Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Vương quốc Anh (UKVFTA) với những cam kết ở mức độ rất cao của các bên tham gia trong tất cả các lĩnh vực.

Hoạt động thương mại quốc tế của Việt Nam phát triển mạnh giúp gia tăng kim ngạch xuất nhập khẩu, mở rộng thị trường đa dạng các loại hàng hóa tham gia xuất nhập khẩu. Năm 2021, dù gặp nhiều khó khăn do dịch bệnh Covid-19 bùng phát lần thứ 4, song xuất nhập khẩu cả nước vẫn đạt con số kỷ lục với tổng kim ngạch đạt 668,55 tỷ USD, trong đó, xuất khẩu đạt hơn 336,3 tỷ USD, tăng 19% so với năm 2020; nhập khẩu đạt 332,2 tỷ USD, tăng 26,5%; xuất siêu hơn 4 tỷ USD. Với kết quả này, Việt Nam đã lọt nhóm 20 nền kinh tế hàng đầu về thương mại quốc tế. Kết quả tích cực nêu trên không thể không kể đến đóng góp của ngành dịch vụ logistics.

Với vị trí địa lý đặc biệt nằm trong khu vực phát triển năng động của thế giới, nơi luồng hàng tập trung giao lưu rất mạnh, Việt Nam được đánh giá là có thế mạnh về địa kinh tế, rất thuận lợi để đẩy mạnh sản xuất, xuất khẩu và dịch vụ logistics. Chính phủ Việt Nam đã xác định logistics là một ngành dịch vụ quan trọng trong cơ cấu tổng thể nền kinh tế quốc dân, đóng vai trò hỗ trợ, kết nối và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội của cả nước cũng như từng địa phương, góp phần nâng 20 cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Trong những năm qua, được sự quan tâm của Chính phủ cũng như những nỗ lực của cộng đồng doanh nghiệp, ngành logistics Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể. Bên cạnh những kết quả đạt được, Thứ trưởng Nguyễn Sinh Nhật Tân cho rằng ngành logistics vẫn còn nhiều hạn chế cần khắc phục.

Một trong những hạn chế lớn là doanh nghiệp logistics vẫn chưa phát triển xứng tầm với tiềm năng của ngành. Theo số liệu từ Hiệp hội Doanh nghiệp Logistics Việt Nam, hiện 90% các doanh nghiệp logistics đang hoạt động là doanh nghiệp Việt Nam, nhưng lại chỉ chiếm khoảng 30% thị phần, còn lại thuộc về các doanh nghiệp nước ngoài. Số lượng doanh nghiệp nhiều nhưng chủ yếu là doanh nghiệp nhỏ, quy mô hạn chế cả về vốn và nhân lực cũng như kinh nghiệm hoạt động quốc tế, chưa có sự liên kết giữa các khâu trong chuỗi cung ứng logistics và giữa doanh nghiệp dịch vụ logistics với doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Chính vì vậy, ở cả chiều mua và bán, doanh nghiệp logistics trong nước đều bị hạn chế về sân chơi.

Nhân tố chủ quan 1.Nguồn lực tài chính Hiệnnay,ngàycàngnhiềucáccôngtylogisticsđượcthànhlậpđápứngsựcần thiếtvềdịchvụtronglĩnhvựcnày.Hiệnnay,theothốngkêcủa HiệphộiDoanh nghiệpdịchvụlogisticsViệtNam(VLA),thịtrườnglogisticsViệtNamđangcósự thamgiacủakhoảnghơn5.Tuynhiêncóđến89%làdoanhnghiệp cóquymôvừavànhỏ;10%làdoanhnghiệpliêndoanhvà1%làdoanhnghiệp100% cóvốnnướcngoàivớimạnglướivănphòngđạidiệntrêntoànthếgiới:DHLSupply Chain&GlobalForwarding,DBSchenker,Kuehne+Nagel,APL,. CũngtheothôngtincủaVLA,mặcdùtỷlệsốlượngdoanhnghiệplogistics ViệtNamrấtcaonhưngchỉđápứngkhoảng25-30%nhucầungànhdịchvụtỷđô này,cònthịtrườngbéobởcònlạirơivàotaycácônglớnnướcngoài.Nguyênnhân đầutiênphảikểđếnlànguồnvốnhạnhẹpchonêncơcấutổchứcdoanhnghiệpcũng đơngiản,chưachuyênsâu,hầunhưchỉcóvănphòngtạinộiđịa,khôngcóvănphòng đạidiệnnướcngoàinênrấtkhónắmbắtthôngtin,vàthườngbịmấtkháchvàotaycác côngtylogisticsđaquốcgiabởimạnglướivănphòngđạidiệnrảiráctrêntoànthế giớicủahọ.Thứhai,cácdoanhnghiệpViệtNamchưađủnguồnlựcđểpháttriểndịch vụlogisticstíchhợpvàtrọngóitớikháchhàng,đasốchỉcungcấpdịchvụnhỏlẻ, riêngrẽvàmộtsốdịchvụkhácliênquannhiềukháchhàngyêucầu.Nguồn nhân lực Nguồnnhânlựclàđiềukiệnquantrọngảnhhưởngtrựctiếptớichấtlượngdịch vụlogistics.Nếungườithamgiakhôngcókinhnghiệmhoặcchuyênmônchưavững vớicáccôngviệc,thủtục,nhữngvấnđềphátsinhtrongquátrìnhxuấtnhậpkhẩuthì khảnănggâyrarủirokhácao,phátsinhthêmchiphíkhôngcầnthiết.Cònnếumột nhânviênvớivốnkiếnthứcchuyênsâu,kinhnghiệmluônghoànthànhcôngviệc đúngtiếnđộ,chínhxáctheoyêucầukháchhàngthìsẽtạonênchuỗidịchvụlogistics chấtlượng,tạouytínchocôngty.Cơ sở hạ tầng kỹ thuật 22 Tronggiaiđoạn2019-2021,mặcdùảnhhưởngnghiêmtrọngcủadịchCovid- 19nhữnghoạtđộngkinhdoanhcủacôngtydiễnrasôinổi,thậmchítrongnăm2021 doanhthutăngđộtbiến,tăngkhoảng200%sovớiđợtdịchbệnhchưabùngphát. Nguyênnhânchínhlàdogiácướcbiểntăngdẫnđếngiádịchvụlogisticscungcấp chokháchhàngcũngtăngtheocấpsốnhân. Cụthể,giácướctừViệtNamđiChâuÂuvàMỹvớimỗicontainer20feet hoặc40feettrungbìnhtăng5-7lầnso2019,mứcgiánàyrơivàokhoảng230-300 triệuđồng/container.Đốivớinhiềuchủhàng,giácướcbiểnnàythậmchícònbằng 1/3trịgiáhànghoánênhọbuộcphảidừnglạidokhôngthể“gồnggánh”nổi.Thêm vàođó,ngoàiviệctănggiácước,mộtsốhãngtàuthuthêmcácphụphíkhôngcần thiếtkhácnhư30-50USDchoviệckhaibáotrọnglượnghànghoá.

Saukhidịchbệnhdiễnbiếngiảmdần,giácướcvậnchuyểncóxuhướngđổi chiều.Nếugiaiđoạn2020-2021cướcvậntảiquốctếleothangthìđếnnăm2022,tình trạngkhanhiếmcontainervàkhóbooktàuđãgiảm.Minhchứnglàgiácướcvận chuyểncontainertừViệtnamđiCanadalúcđỉnhđiểmlà26.000USDthìhiệnnay giảmcòn2.GiácướcvậntảitừViệtNamđếnTrungQuốc giảmtừ30-60triệuđồngxuống8-15triệuđồng/container. Đểthấyrõhiệuquảhoạtđộngkinhdoanhcủacôngtytrongthờigianvừaqua, tacùngphântíchdoanhthuvàlợinhuậncủacôngtytronggiaiđoạn2019-2021 34 Đơnvị:triệuVNĐ Chỉ tiêu 2018 2019 2020 2021 Tổng doanh 45117 51738 68053 94269 thu Tổng chi phí 36001 40880 55375 69901 LN trước thuế 9116 10858 12678 24368 LN sau thuế 7820,8 8686,4 10142,4 19494,4 Nộp NSNN 1295,2 2171,6 2535,6 4873,6 Bảng2. Bảngdoanhthuvàlợinhuậngiaiđoạn2018-2021củacôngtycổphần MBF Nguồn: Báo cáo tài chính của công ty MBF Dựavàokếtquảkinhdoanh,tathấynguồndoanhthuvàlợinhuậnquacácnăm củacôngtyđềucósựtăngtrưởngtíchcực,điềunàyđếntừviệccungcấpđadạng dịchvụkhácnhau:vậnchuyểnđườngbiển,đườnghàngkhông,đườngbộ,thủtụchải quan,vậnhànhkhobãi.Tuynhiênsựphânchiacácconsốtrênchomỗidịchvụlà khôngđồngđều.Códịchvụchiếmtỷtrọnglớntrongtổngdoanhthuvàlợinhuận,tuy nhiêncũngcódịchvụchỉlàphụ,chưatạoranguồnlợilớn. Cụthểbiểuđồdướiđâysẽchothấysựphânchiadoanhthuvàlợinhuậncho từngloạihìnhdịchvụcôngtycungcấp: 35 Năm Biếnđộngsovớinămtrước Phươngthức kinhdoanh 2019 2020 2021 2020sovới2019 2021sovới2020 Tuyệt Tương Tuyệtđối Tương đối đối(%) (triệu) đối(%) (triệu) Vậntải 24806 32387 42452 7581 30,56 13302 31,08 đườngbiển Vậntải 15006 21013 30759 6007 40,03 7746 45529 đườnghàng không Vậntải 4933 6252 9652 1319 26,74 3400 54,38 đườngbộ Thủtụchải 4743 5648 7345 905 19,08 1697 30,05 quan Khác 2250 2753 4061 502 2,36 1308 47,51 36 Bangr2.Bảngthểhiệndoanhthutheophươngthứckinhdoanh2019-2021 Nguồn: Báo cáo tài chính công ty cổ phần MBF Quasốliệutổnghợptrong4nămquancóthểthấyvậntảibiểnlàngànhkinh doanhcốtlõi,đemlạinguồndoanhthuvàlợinhuậnlớnnhấtchocôngty.Mặcdùtỷ trọngcủatừngloạihìnhdịchvụquamỗinămcósựbiếnđộng,giảmdầntỷtrọngvận tảibiểnvàtăngtỷtrọngcácdịchvụkhácnhưngsựchênhvẫnlớn.Theothứtựgiảm dần,đứngthứnhấtlàvậntảibiển,thứhailàvậntảihàngkhông,thứbalàvậntải đườngbộ(trucking),thứtưlàthủtụchảiquanvàcuốicùnglàkhobãi.

Lýgiảichosựchênhlệchlớngiữacácdịchvụnàylàbảnchấtcôngtyđang dừnglạiởhìnhthứclàcôngtyForwarderhaynóicáchkháclàcôngty2PL,đơn thuầnchỉcungcấpdịchvụmộtcáchriênglẻ.Bảnchấtcôngtynàykhônghềcótài sảnmàbándịchvụchokháchhàng,cụthểlàbáncướcvậntảibiểnvàhỗtrợcungcấp cácdịchvụcóliênquanthôngquaquacácđạilý,đốitáccủatừnglĩnhvựckhácnhau. Giảsử,khikháchhàngxuấttheođiềukiệntermE,FthìMBFsẽkhôngcungcấpdịch vụbởinguồntạoralợinhuậnchínhcủacôngtylàbáncướcbiểnchínhvìvậychỉkhi kháchxuấttheođiềukiệntermC,DthìMBFmớinhậnvàcóthểcungcấpcácdịchvụ kèmtheonếukháchhàngyêucầu.Ngượclại,vớinhậpkhẩuthìsẽưutiêncáctermE, F. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng tới năng lực cung cấp dịch vụ logistics tại công ty cổ phần MBF Khiphântíchcácnhântốảnhhưởngtớimộtvấnđềnàođóthìđềuđứngtrên haikhíacạnh:kháchquanvàchủquanđểđánhgiá.Nhântốkháchquanlànhững nhântốthuộcvềthiênnhiên,luật,chínhsách,.màconngườikhôngthểcanthiệp cũngnhưthayđổiđược.Nhântốchủquanmangtínhchủquancủaconngười,cóthể điềuchỉnhđượcthôngquahànhvi,nhậnthứccủaconngười.Chínhvìvậytrongphần này,bàiviếtchỉphântíchnhântốmangtínhnộitạicôngtyảnhhưởngtớinănglực cungcấpdịchvụlogisticschokháchhàng.Nguồn lực tài chính Tiềnthânlàmộtcôngtyvớisốvốnkhiêmtốn,đếnnaysauhơn10nămhoạt động,côngtyđãcósựpháttriểnmạnhmẽ,mởrộngthịtrườngkinhdoanhvớihaichi nhánhtạiHàNộiVàHảiPhòng.Đâycóthểcoilàbướctiếnnổibậttrongxâydựng hìnhảnhcôngty 2. Nguồn nhân lực NguồnnhânlựclàmộttrongnhânnhântốhàngđầumàMBFhướngtới.Là mộttrongnhữngcôngtygiaonhậnvậntảichuyênnghiệpvớisốlượngnhânviên đôngchonênnănglực,kinhnghiệm,tháiđộlàmviệccủatừngnhânviênsẽảnh hưởngtrựctiếpchấtlượngcungcấpdịchvụtớikháchhàng.

Hàngtuầncôngtyluôntổchứccácbuổihọpnhóm,đưarakếhoạch,mụctiêu cầnđạtđượcđểtoànthểnhânviêncùngnhauphấnđấuhếtmình.Ngoàihọpriêng, nhữngphòngbankhácnhauthườngxuyêncónhữngbuổihọpđểtraođổinhữngkhó khăn,nhữngvấnđềvướngmắcđểcùngnhaugiảiquyếtvấnđềnhanhgọn,tốtđẹp nhất.Vớinguồnnhânlựclàmviệcnghiêmtúc,chuyênnghiệpvàđầytráchnhiệm, MBFluônhoànthànhtốtcôngviệcđemlạichokháchhàngdịchvụlogisticsvới phươngchâm:“nhanhchóngnhất,hiệuquảnhất,tiếtkiệmchiphínhất. Cơ sở vật chất kỹ thuật CơsởvậtchấtkỹthuậtcôngtycổphầnMBFgồm:khônggianvănphònglàm việc,thiếtbịvănphòngnhưmáytính,máyin,.nhưngtiệníchtạinơilàmviệcvà xungquanhđó.Đâylàthểkhôngphảiyếutốảnhhưởngtrựctiếptớichấtlượngdịch vụnhưngcóảnhhưởngtrựctiếpvớinănglựclàmviệccủanhânviên. +TạitrụsởvàchinhánhHàNội,côngtythuênguyênmộttầngcủatòavănvăn phòngtrênphốHaiBàTrưngvớiđầyđủtiệníchđikèm,khônggianlàmviệcyên tĩnh,rộngrãi. 38 +TạichinhánhHảiPhòng,MBFcũngthuêmộtvănphòngvớiđầyđủtiệnnghi dànhchonhânviên.Vớiđịnhhướngpháttriểnvậntảinộiđịađườngbộphụcvụcho vậntảibiển,côngtyđãđầutư5đầuxecontainerđểvậnchuyểnhànghóađếncảng hoặckéohàngtừcảngvềkhongườibán.Điềunàyvừatănggiátrịdịchvụcôngty, tăngdoanhthu,lợinhuận,vừatạothếchủđộngtheolịchcủahãngtàu,tránhbịrớttàu hặcphátsinhthêmphíDEM,DETkhihàngkhôngđượcđưađếnhoặcđemđiđúng thờihạn.Từkhitriểnkhaihoạtđộngtruckingnàytừtháng72021,đónggópchotổng doanh thu  ghi nhận mức  tăng đáng  kể,  tăng  khoảng  150%  so  với  cùng  kỳ  năm ngoái.Vàtấtcảcácchinhánhkhácnhaucủacôngty,nhânviênđềuđượccungcấp máytínhlàmviệc. +Tạihệthốngkhobãiđượccungcấptrangthiếtbịnânghạ,thiếtbịđiềukhiển vàkiểmsoátnguồnravàvàocủahànghóa,… 2.

Cơ chế chính sách và trình độ tổ chức quản lý Hiệnnay,côngtycócóchếlương,thưởngcôngkhai,minhbạch,theolợi nhuậnmànhânviênđạtđược.Ngoàimứclươngcơbảnvàcácchínhsáchbảohiểmxã hội,bảohiểmytế,khiđạtđủtargettrongtháng,nhânviênđósẽđượchưởng30%giá trịlợinhuậnhọtạora.Đâyđượccoilàconsốhợplýsovớithịtrường,thúcđẩytinh thầnlàmviệccủanhânviênhơn100%nănglực. Ngoàiquyđịnhlươngthưởng,MBFcũngquyđịnhrõmứcphạtkhigâyralỗi nghiêmtrọng,ảnhhưởngviệckinhdoanhcủacôngty.Đólànhữngailiênquanđến hànhđộngviphạm,vìbấtcứlýdogìđểphảitựmìnhchịutráchnhiệmchochiphí phátsinh.Điềunàytạochonhânviênsựcẩnthậntrongbáocáo,chứngtừ,booking,. Bêncạnhđó,MBFđềutổchứcchuyếndulịchchonhânviên,1lần/năm.Công tysẽchitrảtoànbộchiphíhoặchỗtrợ50%-70%chonhânviênphụthuộcvàokinh nghiệmlàmviệc. Đánh giá chất lượng cung cấp dịch vụ của công ty cổ phần MBF 39 2.

Ưu điểm MBFđượcthànhlậpvàhoạtđộngkinhdoanhhơn10nămđãcungcấpdịchvụ logisticschonhiềukháchhànglàcácdoanhnghiệpsảnxuất,thươngmạitrongvà ngoàinước.Côngtyđãtạomộtchỗđứngvữngchắctrênthịtrường,làmộttrong nhữngsựlựachọnhàngđầutronglĩnhvựccungcấpdịchvụlogisticsViệtNam. Quymôcủacôngtykhôngngừngpháttriển,thịtrườngcungứngdịchvụngày càngđadạng,cảdoanhnghiệptrongvàngoàinước.Điềunàyđượcthểhiệnrõqua tổngdoanhthucàngtăng,trongđógiaonhậnhànghóabằngđườngbiểnluônchiếm tỷtrọngdoanhthuvàlợinhuậnlớnnhất,từđóchothấycôngtyđãkhaithácrấttốt tiềmnăngpháttriểncủangànhvậntảibiểnViệtNamcũngnhưthếmạnhkinhdoanh củacôngtymình. Côngtyđãđầutưnângcấpthiếtbịbốcdỡhiệnđại,côngsứclớnđểnângcao nănglựcxếpdỡ,quađótiếtkiệmthờigianvàchiphílưukho.Ngoàiracôngtycòn muathêm4đầuxephụcvụchovậntảiđườngbộ(trucking)nhằmmởrộnghoạtđộng kinhdoanhsangvậntảinộiđịavàcungcấpdịchvụtrọngóichokháchhàng. Chấtlượngnguồnnhânlựcđượcnângcaorõrệt.Hàngnămcôngtyđềucử nhânviênthamgiakhóahọcnghiệpvụchuyênsâuđểnângcaokiếnthứcvàcónhững kinhnghiệmphòngngừarủirotừbàihọcthựctếđượcchiasẻtừcácchuyêngiađầu ngành. Thờigiangiaonhậnnhanhchóng,cậpnhậpsáthànhtrìnhvậnchuyểncủahàng hóađểcósựchuẩnbịvềhồsơ,chứngtừvàthôngbáochokháchhàngđemhàngra cảnghoặcđưahàngtừcảngvềkhocủamình.Trungbìnhthờigiangiaonhậnkhông chuyểntảituyếnTrungQuốclà1tuần,ChâuÂulà35-40ngày,Mỹlà30-45ngàytùy tùngcảng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ