Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế quốc tế và Việt Nam phục hồi sau đại dịch Covid-19 cùng các biến động suy thoái kinh tế, hoạt động kinh doanh lưu trú và dịch vụ ăn uống (F&B) đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt. Các doanh nghiệp khách sạn không chỉ chú trọng đến kết quả kinh doanh đơn thuần mà buộc phải nâng cao năng suất và chất lượng dịch vụ nhằm tạo dựng vị thế trên thị trường. Tại các cơ sở lưu trú du lịch hiện đại, hoạt động kinh doanh nhà hàng đóng vai trò thỏa mãn nhu cầu thiết yếu, đồng thời là phương thức khác biệt hóa sản phẩm thông qua ẩm thực mang đậm bản sắc địa phương. Xuất phát từ thời gian thực tập thực tế tại Khách sạn ÊMM Huế (ÊMM Hotel Hue), tác giả Nguyễn Thị Thu Huyền đã thực hiện đề tài khóa luận tốt nghiệp ngành Quản trị Kinh doanh với tên đề tài: "Nâng cao chất lượng dịch vụ ăn uống tại nhà hàng Spice Viet - ÊMM Hotel Hue".

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định thành mục tiêu chung và ba mục tiêu cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ ăn uống tại nhà hàng Spice Viet - ÊMM Hotel Huế, từ đó đưa ra một số giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ ăn uống tại nhà hàng khách sạn.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến việc nâng cao chất lượng dịch vụ ăn uống ở nhà hàng, khách sạn.
    2. Xác định và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ ăn uống tại nhà hàng Spice Viet - ÊMM Hotel Huế.
    3. Đề xuất giải pháp và đưa ra một số kiến nghị giúp nhà hàng nâng cao chất lượng dịch vụ ăn uống.

Các câu hỏi nghiên cứu được tác giả thiết lập tương ứng gồm:

  1. Sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn nào?
  2. Mức độ ảnh hưởng của các vấn đề còn tồn tại đối với sự hài lòng của khách hàng như thế nào?
  3. Để nâng cao chất lượng dịch vụ ăn uống tại nhà hàng Spice Viet - ÊMM Hotel Huế thì cần có những giải pháp, những kiến nghị gì?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ ăn uống tại nhà hàng Spice Viet - ÊMM Hotel Huế.
  • Đối tượng khảo sát: Khách du lịch và khách địa phương đã và đang sử dụng dịch vụ ăn uống của nhà hàng Spice Viet - ÊMM Hotel Hue.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp thu thập trong 3 năm từ năm 2020 đến năm 2022; số liệu sơ cấp thu thập trong 3 tháng (từ tháng 10/2023 đến ngày 01/12/2023).
  • Phạm vi không gian: Không gian phục vụ của nhà hàng Spice Viet - ÊMM Hotel Hue tại địa chỉ 15 Lý Thường Kiệt, Phường Phú Nhuận, Thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở khoa học dựa trên việc tổng hợp các khái niệm học thuật và tiêu chuẩn chất lượng:

  • Khái niệm về nhà hàng và kinh doanh nhà hàng: Kế thừa quan điểm của PGS.TS Trịnh Xuân Dũng (2003), Giáo trình Tổ chức kinh doanh nhà hàng của Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội (2006) và Giáo trình Quản lý kinh doanh nhà hàng của Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội. Nhà hàng được xác định là cơ sở phục vụ ăn uống, nghỉ ngơi, giải trí nhằm thỏa mãn nhu cầu khách hàng với mục đích tạo ra lợi nhuận.
  • Khái niệm chất lượng, dịch vụ và chất lượng dịch vụ: Trích dẫn theo tiêu chuẩn ISO 8420 (TCVN-99), TCVN ISO 9000:2015, DIS 9000:2000, Armand Feigenbaum (1945), Philip Kotler (2006, 2013), PGS.TS Lưu Văn Nghiêm (2001), Đặng Đình Hào (2003), Bùi Nguyên Hùng và Nguyễn Thúy Quỳnh Loan (2016), Parasuraman và cộng sự (1985, 1988), Donald M. Davidoff. Dịch vụ mang 4 đặc tính cơ bản: tính vô hình, tính không thể tách rời, tính không đồng nhất và tính không thể cất trữ.
  • Khung mô hình nghiên cứu: Tác giả phân tích mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ (SERVQUAL) của Parasuraman và cộng sự (1988), sau đó kế thừa mô hình biến thể SERVPERF do Cronin và Taylor (1992) đề xuất (đo lường chất lượng dịch vụ cảm nhận thực tế thay vì tính hiệu số giữa cảm nhận và kỳ vọng). Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 thành phần biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc (Sự hài lòng của khách hàng - SHL), tương ứng với 5 giả thuyết từ H1 đến H5: Phương tiện hữu hình (PTHH), Sự tin cậy (STC), Sự đáp ứng (SDU), Sự đảm bảo (SDB), Sự đồng cảm (SDC).

Hệ thống thang đo được thiết kế theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) gồm 21 biến quan sát:

Nhóm thang đo Biến mã hóa Nội dung biến quan sát Nguồn kế thừa
Phương tiện hữu hình PTHH1 Không gian của nhà hàng sạch sẽ và thoải mái Parasuraman và cộng sự (1988)
PTHH2 Kiến trúc nhà hàng ấn tượng
PTHH3 Trang phục của nhân viên gọn gàng, tươm tất
PTHH4 Menu dễ nhìn, dễ hiểu
PTHH5 Dụng cụ ăn uống được chuẩn bị đầy đủ
Sự tin cậy STC1 Nhà hàng cung cấp dịch vụ đúng như giới thiệu và quảng cáo Parasuraman và cộng sự (1988)
STC2 Thực phẩm luôn tươi, sạch và đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm
STC3 Thông tin dịch vụ được thông báo rõ ràng và chính xác
Sự đáp ứng SDU1 Nhà hàng không để khách hàng đợi thức ăn quá lâu Parasuraman và cộng sự (1988)
SDU2 Nhân viên luôn sẵn sàng giúp đỡ khách hàng
SDU3 Khách hàng được chào đón và phục vụ ngay khi bước chân vào nhà hàng
Sự đảm bảo SDB1 Nhân viên có thái độ lịch sự, chu đáo, biết lắng nghe đối với khách hàng Parasuraman và cộng sự (1988)
SDB2 Thức ăn được phục vụ lúc nóng và tươi
SDB3 Nhân viên luôn đáp ứng mọi yêu cầu của khách hàng một cách nhanh chóng và kịp thời
SDB4 Khách hàng chưa từng gặp vấn đề về sức khỏe khi tiêu dùng sản phẩm của nhà hàng
Sự đồng cảm SDC1 Nhà hàng luôn lắng nghe ý kiến đóng góp của khách hàng Parasuraman và cộng sự (1988)
SDC2 Nhân viên tạo cảm giác thoải mái cho khách hàng
SDC3 Nhân viên quan tâm đến từng cá nhân khách hàng
Sự hài lòng SHL1 Khách hàng cảm thấy hài lòng về dịch vụ của nhà hàng Parasuraman và cộng sự (1988)
SHL2 Sẽ tiếp tục ủng hộ nhà hàng khi có nhu cầu trong tương lai
SHL3 Sẽ giới thiệu nhà hàng Spice Viet cho bạn bè và người thân

Phương pháp thu thập và xử lý số liệu:

  • Phương pháp định tính: Phỏng vấn sâu giảng viên, nhà quản lý, phụ trách khu vực nhà hàng Spice Viet và một số khách hàng; quan sát thực tế quy trình phục vụ tại cơ sở.
  • Phương pháp định lượng: Điều tra trực tiếp khách hàng bằng bảng hỏi cấu trúc 3 phần (Thông tin chung; Đánh giá chất lượng dịch vụ; Thông tin cá nhân). Tác giả áp dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện. Kích thước mẫu được xác định dựa trên nguyên tắc phân tích nhân tố khám phá EFA (tỷ lệ tối thiểu 5 quan sát/biến quan sát theo Hair và cộng sự (2006), trích trong Nguyễn Đình Thọ (2011), với 21 biến cần tối thiểu 105 mẫu) và công thức hồi quy tuyến tính bội ($n \ge 50 + 8p$). Tổng số phiếu phát ra là 120, thu về 115 phiếu (5 phiếu thất lạc, hư hại); loại bỏ 5 phiếu không hợp lệ, thu được 110 phiếu hợp lệ đưa vào phân tích.
  • Kỹ thuật xử lý: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận $\ge 0,6$, thang đo tốt $\ge 0,8$), phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn Factor loading $> 0,5$), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến và kiểm định giá trị trung bình One Sample T-Test ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về nâng cao chất lượng dịch vụ ăn uống tại nhà hàng

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ lý thuyết chuyên ngành về kinh doanh ăn uống trong khách sạn, đặc thù vận hành F&B, vai trò doanh thu và sự liên kết giữa các bộ phận: quản lý, bar, phục vụ bàn và bếp. Tác giả trình bày quy trình phục vụ tổng quát một lượt khách gồm 3 giai đoạn: Giai đoạn 1 (Chuẩn bị phục vụ: tiếp nhận đặt bàn, vệ sinh, setup trang thiết bị); Giai đoạn 2 (Phục vụ khách: chào đón, xếp chỗ, ghi order, chuyển lệnh bếp/bar, bưng bê phục vụ món, quan sát đáp ứng nhu cầu); Giai đoạn 3 (Thanh toán, tiễn khách và thu dọn: in hóa đơn, thu tiền, trả tiền thừa, cảm ơn và setup lại bàn ghế).

Bên cạnh lý thuyết chất lượng dịch vụ và mối quan hệ nhân quả giữa chất lượng dịch vụ với sự hài lòng của khách hàng (Spreng & Mackoy, 1996; Zeithaml & Bitner, 2000), chương này tổng hợp dữ liệu thực tiễn phát triển ngành du lịch:

  • Du lịch Việt Nam: Doanh thu năm 2022 đạt 495 nghìn tỷ đồng (tăng 175% so với năm 2021); năm 2023 ước đạt 678,30 nghìn tỷ đồng (tăng 37% so với năm 2022). Khách quốc tế năm 2023 đạt 12,6 triệu lượt (tăng 344,2% so với năm 2022).
  • Du lịch Thừa Thiên Huế: Năm 2022 đón khoảng 2,05 triệu lượt khách, doanh thu khoảng 4.500 tỷ đồng (tăng 385% so với năm 2021). Năm 2023, lượng khách ước đạt 3,2 - 3,3 triệu lượt (tăng 58,4% so với 2022), bao gồm khoảng 1,2 triệu lượt khách quốc tế và 2,0 - 2,1 triệu lượt khách nội địa.

Chương 2: Đánh giá chất lượng dịch vụ ăn uống tại nhà hàng Spice Viet - ÊMM Hotel Hue

Chương 2 tập trung giới thiệu thực trạng tổ chức, hoạt động kinh doanh của khách sạn ÊMM Huế và phân tích đánh giá dịch vụ nhà hàng Spice Viet. ÊMM Hotel Hue thuộc Công ty TNHH MTV Du lịch Đống Đa, thành lập ngày 30/10/2016, người đại diện là ông Lê Phước Khánh, địa chỉ tại 15 Lý Thường Kiệt, Huế; vận hành theo tiêu chuẩn 4 sao quốc tế với quy mô 75 phòng ngủ (30 phòng Double, 9 phòng Single, 28 phòng Twin, 8 phòng Triple), 2 nhà hàng (nhà hàng Yên phục vụ buffet sáng 6h30 - 9h30 và nhà hàng Spice Viet), 1 quầy bar cạnh hồ bơi và 1 bể bơi ngoài trời.

Nghiên cứu tổng hợp tình hình nhân sự của khách sạn qua bảng số liệu sau:

Chỉ tiêu phân loại Năm 2020 Tỷ lệ (%) Năm 2021 Tỷ lệ (%) Năm 2022 Tỷ lệ (%)
Tổng số lao động (người) 38 100,00 38 100,00 43 100,00
Cơ cấu theo giới tính:
- Nam 18 47,37 18 47,37 20 46,51
- Nữ 20 52,63 20 52,63 23 53,49
Cơ cấu theo trình độ:
- Đại học 25 65,79 26 68,42 26 60,46
- Cao đẳng 4 10,52 5 13,16 5 11,62
- Lao động phổ thông 9 23,69 7 18,42 12 27,92

Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 - 2022 của ÊMM Hotel Hue được phản ánh qua doanh thu, chi phí và lợi nhuận:

Chỉ tiêu tài chính Đơn vị tính Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (%)
Dịch vụ lưu trú Tỷ đồng 3,20 1,40 10,40 -56,25 +642,86
Dịch vụ ăn uống Tỷ đồng 7,06 5,26 5,06 -25,50 -3,80
Dịch vụ khác Tỷ đồng 0,54 0,54 0,54 0,00 0,00
Tổng doanh thu Tỷ đồng 10,80 7,20 16,00 -33,33 +122,22
Tổng chi phí Tỷ đồng 12,60 10,40 15,40 -17,46 +48,08
Tổng lợi nhuận Tỷ đồng -1,80 -3,20 0,60 -77,78 +118,75

Về nhà hàng Spice Viet: Thành lập ngày 06/04/2017, diện tích 93 m², sức chứa tối đa 100 khách, đặt tại tầng 2, phục vụ từ 11h đến 22h (bữa trưa và tối). Nhà hàng vận hành theo mô hình "Từ nông trại đến bàn ăn" (Farm-to-table), ưu tiên nông sản sạch từ địa phương. Không gian chia 3 khu vực: trong nhà, ngoài trời và phòng VIP. Bộ máy gồm Quản lý nhà hàng, Tổ trưởng Bar (kiêm thu ngân), Tổ trưởng nhà hàng và các nhân viên bàn, bar.

Phần khảo sát thực nghiệm ghi nhận thông tin điều tra từ 110 mẫu hợp lệ. Cấu trúc phân tích của chương bao gồm: đặc điểm đối tượng khảo sát; kênh tiếp cận thông tin; tần suất sử dụng dịch vụ; kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA cho cả biến độc lập lẫn biến phụ thuộc; phân tích tương quan Pearson; kiểm định mô hình hồi quy tuyến tính (hệ số xác định, kiểm định ANOVA, kiểm định hệ số hồi quy); kiểm định One Sample T-Test nhằm đánh giá chi tiết mức độ hài lòng theo từng nhóm: Phương tiện hữu hình, Sự tin cậy, Sự đáp ứng, Sự đảm bảo, Sự đồng cảm và Sự hài lòng chung.

Chương 3: Một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ ăn uống tại nhà hàng Spice Viet - ÊMM Hotel Hue

Dựa trên kết quả định lượng thu được ở Chương 2, tác giả trình bày định hướng phát triển của nhà hàng Spice Viet và xây dựng hệ thống các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ theo 5 nhóm nhân tố chính:

  • Nhóm giải pháp về sự đáp ứng: Rút ngắn thời gian chờ đợi món ăn, hoàn thiện quy trình phối hợp giữa bộ phận bàn và bếp/bar, nâng cao tốc độ chào đón và phục vụ khách ngay khi bước vào nhà hàng.
  • Nhóm giải pháp nâng cao chất lượng phương tiện hữu hình: Nâng cấp, bảo trì trang thiết bị ăn uống, hoàn thiện thiết kế thực đơn (menu), cải thiện cảnh quan không gian nhà hàng và kiểm soát tiêu chuẩn trang phục nhân viên.
  • Nhóm giải pháp về sự đồng cảm: Đẩy mạnh lắng nghe phản hồi của khách, nâng cao kỹ năng giao tiếp cá nhân hóa, quan tâm đến nhu cầu khẩu vị riêng biệt của thực khách.
  • Nhóm giải pháp về sự tin cậy: Cam kết nguồn gốc thực phẩm an toàn theo mô hình Farm-to-table, kiểm soát vệ sinh an toàn thực phẩm nghiêm ngặt và minh bạch thông tin quảng bá.
  • Nhóm giải pháp về sự đảm bảo: Đào tạo thái độ ứng xử chuẩn mực, năng lực ngoại ngữ của nhân viên đối với khách quốc tế, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho sức khỏe của thực khách.
  • Một số giải pháp bổ trợ khác liên quan đến công tác quản trị nội bộ.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả và đóng góp cụ thể:

  • Phản ánh thực trạng kinh doanh: Làm rõ bức tranh tài chính và biến động lao động của khách sạn ÊMM Huế giai đoạn 2020 - 2022. Sau 2 năm chịu ảnh hưởng nặng nề bởi đại dịch (năm 2020 lỗ 1,8 tỷ đồng; năm 2021 lỗ 3,2 tỷ đồng), doanh thu khách sạn đã phục hồi đạt 16 tỷ đồng vào năm 2022, mang lại mức lợi nhuận 600 triệu đồng. Trong cơ cấu doanh thu, mảng dịch vụ ăn uống đóng góp ổn định trên 5 tỷ đồng mỗi năm.
  • Đánh giá chất lượng dịch vụ: Nghiên cứu thực nghiệm trên 110 khách hàng chỉ ra rằng mô hình "Farm-to-table" mang lại lợi thế cạnh tranh rõ rệt về vệ sinh an toàn thực phẩm và sự tươi ngon. Khách hàng nhìn chung có phản hồi tích cực và ghi nhận sự hài lòng khi sử dụng dịch vụ tại Spice Viet, tuy nhiên vẫn còn một số tiêu chí về thời gian chờ đợi, phương tiện và sự quan tâm cá nhân cần tiếp tục được cải thiện.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp: Xây dựng hệ thống giải pháp gắn kết chặt chẽ với 5 thành phần của thang đo chất lượng dịch vụ SERVPERF, giúp nhà hàng tối ưu hóa quy trình cung ứng thực phẩm và đào tạo nhân lực.
  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận trực tiếp cung cấp nguồn dữ liệu khảo sát và các gợi ý quản trị thực tế cho Ban điều hành ÊMM Hotel Hue nhằm nâng cao chất lượng phục vụ và giữ chân khách hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số giới hạn trong quá trình triển khai:

  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện do gặp khó khăn trong việc trích xuất danh sách toàn bộ khách hàng từ bộ phận điều hành và bị giới hạn về mặt thời gian thực tập. Kỹ thuật này có thể làm giảm tính đại diện tổng thể.
  • Hạn chế về rào cản ngôn ngữ và đối tượng: Một tỷ lệ lớn khách theo đoàn là người nước ngoài (Trung Quốc, Đài Loan, Hàn Quốc) không sử dụng tiếng Anh, buộc tác giả phải nhờ sự hỗ trợ phiên dịch của trưởng đoàn, dẫn đến nguy cơ sai lệch thông tin trong phiếu khảo sát.
  • Quy mô mẫu và phạm vi nghiên cứu: Dung lượng mẫu hợp lệ dừng ở mức 110 khách hàng tại một nhà hàng cụ thể (Spice Viet) trong khung thời gian 3 tháng thu thập số liệu sơ cấp.
  • Hướng mở: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu khảo sát, áp dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất, so sánh chất lượng dịch vụ giữa các nhà hàng khách sạn 4 sao cùng phân khúc trên địa bàn thành phố Huế.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Khách sạn, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành: Cung cấp bài mẫu chuẩn mực về việc ứng dụng thang đo SERVPERF và quy trình phân tích định lượng bằng phần mềm SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, tương quan, hồi quy tuyến tính và One Sample T-Test) trong lĩnh vực dịch vụ nhà hàng.
  • Nhà quản trị ẩm thực và khách sạn: Bảng số liệu chi tiết về cơ cấu lao động, kết quả tài chính, quy trình phục vụ 3 giai đoạn và mô hình "Từ nông trại đến bàn ăn" (Farm-to-table) là tài liệu tham khảo thực tế cho việc quản trị chất lượng dịch vụ F&B.
  • Các nghiên cứu thực nghiệm tương tự: Cung cấp hệ thống 21 biến quan sát được hiệu chỉnh cụ thể cho nhà hàng ẩm thực truyền thống trong khuôn khổ khách sạn lưu trú.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình vận hành cốt lõi tạo nên nét đặc trưng của nhà hàng Spice Viet - ÊMM Hotel Hue là gì?
Nhà hàng Spice Viet hoạt động theo mô hình "Từ nông trại đến bàn ăn" (Farm-to-table), sử dụng nguồn nguyên liệu sạch được chọn lọc từ các nông trại địa phương áp dụng công nghệ nuôi trồng sạch, kết hợp ẩm thực truyền thống Huế và các vùng miền Việt Nam.

2. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết gốc nào để xây dựng thang đo và có bao nhiêu biến quan sát?
Tác giả kế thừa mô hình chất lượng dịch vụ cảm nhận SERVPERF của Cronin và Taylor (1992), xây dựng thang đo Likert 5 mức độ gồm 21 biến quan sát thuộc 5 nhóm độc lập (Phương tiện hữu hình: 5 biến, Sự tin cậy: 3 biến, Sự đáp ứng: 3 biến, Sự đảm bảo: 4 biến, Sự đồng cảm: 3 biến) và nhóm biến phụ thuộc Sự hài lòng (3 biến).

3. Quy mô khảo sát và số lượng mẫu hợp lệ cuối cùng đưa vào phân tích SPSS là bao nhiêu?
Tác giả phát ra 120 phiếu khảo sát, thu về 115 phiếu (5 phiếu bị thất lạc, hư hại); sau khi sàng lọc loại bỏ 5 phiếu không hợp lệ, số phiếu hợp lệ đưa vào xử lý dữ liệu trên SPSS 20.0 là 110 phiếu.

4. Kết quả kinh doanh của khách sạn ÊMM Hotel Hue thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2020 - 2022?
Năm 2020, tổng doanh thu đạt 10,8 tỷ đồng, lỗ 1,8 tỷ đồng; năm 2021, doanh thu giảm xuống 7,2 tỷ đồng, lỗ 3,2 tỷ đồng do ảnh hưởng của dịch bệnh; năm 2022, doanh thu tăng trưởng mạnh lên 16 tỷ đồng (tăng 122,2% so với 2021) và đạt lợi nhuận dương 600 triệu đồng.

5. Cơ cấu tổ chức nhân sự tại nhà hàng Spice Viet được thiết lập ra sao?
Bộ máy nhân sự nhà hàng Spice Viet gồm có Quản lý nhà hàng đứng đầu, bên dưới là Tổ trưởng Bar (kiêm nhiệm thu ngân) và Tổ trưởng nhà hàng, quản lý trực tiếp đội ngũ nhân viên phục vụ bàn và nhân viên pha chế.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thu Huyền đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ ăn uống và mối quan hệ với sự hài lòng của khách hàng trong ngành khách sạn. Thông qua mô hình SERVPERF và công cụ phân tích SPSS trên mẫu khảo sát 110 khách hàng, nghiên cứu đã lượng hóa thực trạng chất lượng dịch vụ tại nhà hàng Spice Viet thuộc Khách sạn ÊMM Huế. Các số liệu tài chính, nhân sự giai đoạn 2020 - 2022 cùng hệ thống giải pháp đề xuất theo 5 nhóm nhân tố cung cấp luận cứ thực tiễn giúp nhà hàng hoàn thiện quy trình phục vụ và nâng cao năng lực cạnh tranh.