Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam phát triển, du lịch và dịch vụ ẩm thực trở thành ngành kinh tế quan trọng. Đi kèm với sự gia tăng các cơ sở kinh doanh nhà hàng là mức độ cạnh tranh gay gắt trên thị trường. Nhà hàng Pizza Hut Long Biên (đặt tại Tầng 3, Trung tâm thương mại Savico Mega Mall, số 7-9 Nguyễn Văn Linh, Gia Thụy, Long Biên, Hà Nội) là chi nhánh thứ 5 của Công ty TNHH Pizza Việt Nam, chính thức hoạt động từ tháng 5 năm 2012 với sức chứa 200 chỗ ngồi. Qua quá trình thực tập và quan sát thực tế, tác giả nhận thấy lượng khách đến nhà hàng có xu hướng gia tăng nhưng chất lượng dịch vụ ăn uống vẫn còn tồn tại một số hạn chế chưa đáp ứng tối đa kỳ vọng của khách hàng. Đồng thời, tại thời điểm thực hiện đề tài, đơn vị chưa có công trình nghiên cứu chuyên sâu nào đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ ăn uống.

Khóa luận xác định mục đích và các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  • Mục đích nghiên cứu: Đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ ăn uống tại nhà hàng, trên cơ sở đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng tại Nhà hàng Pizza Hut Long Biên.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Làm rõ một số vấn đề lý luận cơ bản về kinh doanh nhà hàng và chất lượng dịch vụ ăn uống trong nhà hàng.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ ăn uống tại Nhà hàng Pizza Hut Long Biên giai đoạn 2015 – 2017.
    3. Đề xuất một số nhóm giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ ăn uống tại Nhà hàng Pizza Hut Long Biên.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ ăn uống tại Nhà hàng Pizza Hut Long Biên.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung nghiên cứu các yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ ăn uống và mức độ hài lòng của khách hàng.
  • Phạm vi không gian: Nhà hàng Pizza Hut Long Biên (TTTM Savico Mega Mall, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động kinh doanh, cơ cấu nhân sự và chất lượng dịch vụ trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các tiêu chuẩn quản lý chất lượng và mô hình đo lường dịch vụ:

  • Cơ sở khái niệm và pháp lý: Sử dụng định nghĩa về nhà hàng theo Thông tư liên bộ số 27/LB-TCDL và Bộ Thương mại ngày 10/01/1996; khái niệm dịch vụ theo tiêu chuẩn ISO 9004-2:1991E; khái niệm chất lượng dịch vụ theo tiêu chuẩn ISO 9000. Chất lượng dịch vụ được định nghĩa dựa trên sự chênh lệch giữa cảm nhận thực tế ($P$ - Perception) và kỳ vọng ($E$ - Expectation) của khách hàng theo công thức $S = P - E$.
  • Mô hình nghiên cứu: Vận dụng mô hình SERVQUAL của Parasuraman phân tích 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ (Gap 1: Nhận thức của quản lý về kỳ vọng của khách; Gap 2: Chuyển hóa nhận thức thành tiêu chuẩn dịch vụ; Gap 3: Cung cấp dịch vụ thực tế so với tiêu chuẩn; Gap 4: Truyền thông, quảng cáo so với thực tế cung cấp; Gap 5: Khoảng cách giữa dịch vụ kỳ vọng và dịch vụ cảm nhận).
Sự thỏa mãn (S) = Cảm nhận thực tế (P) - Kỳ vọng của khách hàng (E)
- P > E => S > 0: Vượt mức trông đợi
- P = E => S = 0: Thỏa mãn kỳ vọng
- P < E => S < 0: Dưới mức trông đợi
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp thu thập, phân tích và tổng hợp thông tin: Xử lý số liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, nhân sự của Ban quản lý Nhà hàng Pizza Hut Long Biên giai đoạn 2015 – 2017.
    • Phương pháp điều tra xã hội học bằng bảng hỏi: Thiết kế phiếu khảo sát gồm 7 tiêu chí đo lường chất lượng dịch vụ theo thang điểm 5 (từ 1: Bình thường đến 5: Rất tốt). Tổng số phiếu phát ra là 65 phiếu, thu về 60 phiếu hợp lệ (phân bổ gồm 15 khách dự tiệc, 15 khách ngoại quốc và 30 khách lẻ).
    • Phương pháp điền dã trải nghiệm và quan sát thực tế: Trực tiếp tham gia vào các khâu vận hành trong thời gian thực tập tại nhà hàng.
    • Phương pháp phỏng vấn: Sử dụng kỹ thuật phỏng vấn tiêu chuẩn hóa theo bảng hỏi và phỏng vấn tự do đối với khách hàng và nhân viên.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về kinh doanh nhà hàng và chất lượng dịch vụ ăn uống

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm về nhà hàng, kinh doanh nhà hàng và phân loại cơ sở kinh doanh ăn uống theo nhu cầu, mức độ chuyên môn hóa và đối tượng khách hàng. Tác giả phân tích các đặc thù của sản phẩm nhà hàng bao gồm: tính không thể lưu kho bãi, tính đồng thời giữa sản xuất và tiêu dùng, tính đa dạng tổng hợp, và tính không đồng nhất do phụ thuộc vào nhân viên tiếp xúc, đầu bếp và chính khách hàng.

Bên cạnh đó, chương này làm rõ 4 thành phần cơ bản của sản phẩm ăn uống (phương tiện thực hiện, hàng hóa bán kèm, dịch vụ hiện và dịch vụ ẩn), qua đó lý giải tính chất khó đo lường của chất lượng dịch vụ. Các nhóm nhân tố ảnh hưởng được chia thành: nhân tố môi trường bên ngoài (khách hàng, đối thủ cạnh tranh, nhà cung ứng, giá cả, tính thời vụ du lịch) và nhân tố bên trong (cơ sở vật chất kỹ thuật, đội ngũ nhân viên, chất lượng và chủng loại sản phẩm). Chương 1 cũng trình bày chi tiết cấu trúc 5 khoảng cách chất lượng của mô hình SERVQUAL và quy trình điều tra xã hội học.

Chương 2: Thực trạng chất lượng dịch vụ ăn uống và sự hài lòng của khách tại Nhà hàng Pizza Hut Long Biên

Chương 2 giới thiệu lịch sử hình thành thương hiệu Pizza Hut (thành lập năm 1958 bởi anh em Dan và Frank Carney tại Wichita, Kansas, thuộc Tập đoàn Yum!) và việc mở rộng tại Việt Nam thông qua liên doanh giữa IFB Holdings và Jardine Restaurant Group. Nhà hàng Pizza Hut Long Biên được tổ chức theo mô hình quản lý gồm: Quản lý nhà hàng (RGM), 2 Trợ lý quản lý (ARM phụ trách FOH và BOH), 6 Quản lý ca (Shift Leader), bộ phận sảnh trước (FOH: Hostess, Cashier, Server, Food Runner), bộ phận bếp/pha chế (BOH: Dought, Make, Cut, Bar, Auxiliary, Dish Washer) và bộ phận thuê ngoài (M&E, bảo vệ, đỗ xe, vệ sinh).

Chỉ tiêu tài chính - lao động Đơn vị tính Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017 So sánh 2016/2015 (%) So sánh 2017/2016 (%)
Doanh thu tiêu thụ Triệu VNĐ 6.097,00 9.131,00 13.501,10 +34,55 +47,86
Tổng số lao động Người 61 62 71 +1,64 +14,52
Lao động trực tiếp Người 56 46 60 -17,86 +30,43
Lao động gián tiếp Người 5 16 11 +220,00 -31,25
Lao động trình độ ĐH & trên ĐH % 70,56 >70,00 >70,00 - -
Tổng vốn kinh doanh bình quân Triệu VNĐ 552,00 600,90 799,08 +8,86 +32,98
Tỷ suất lợi nhuận / Doanh thu Chỉ số 0,438 0,468 0,630 +6,85 +34,62
Năng suất lao động bình quân Triệu VNĐ/người 9,52 12,27 15,05 +28,89 +22,66

Tác giả thống kê danh mục 14 loại máy móc thiết bị phục vụ tại quầy bar, bếp làm bánh (máy Posmix Pepsi, tủ kem, tủ Chiller, lò vi sóng, lò nướng bánh Oven, máy trộn bột, máy cán bột, lò Fizzer Master...). Quy trình phục vụ được chuẩn hóa qua 3 giai đoạn: Đón tiếp & nhận đặt món $\rightarrow$ Phục vụ (chuẩn bị dụng cụ, mang món theo thứ tự khai vị - món chính - tráng miệng, thu dọn) $\rightarrow$ Thanh toán & tiễn khách. Kết quả khảo sát 60 khách hàng theo 7 chỉ tiêu chất lượng được tổng hợp chi tiết:

STT Chỉ tiêu đánh giá chất lượng dịch vụ Khách dự tiệc Khách ngoại quốc Khách lẻ Điểm trung bình ($\bar{X}_j$) Mức độ đáp ứng
1 Sự tin cậy 4,2 4,0 4,4 4,2 Vượt mức trông đợi
2 Tinh thần trách nhiệm 4,1 4,1 3,8 4,0 Vượt mức trông đợi
3 Sự đảm bảo 3,0 3,2 3,1 3,1 Đạt mức trông đợi
4 Sự đồng cảm 3,6 3,4 3,8 3,6 Đạt mức trông đợi
5 Điều kiện cơ sở vật chất, trang thiết bị kỹ thuật 3,9 3,9 4,3 4,0 Vượt mức trông đợi
6 Kỹ thuật chế biến món ăn, đồ uống 4,0 3,8 4,2 4,0 Vượt mức trông đợi
7 Chất lượng món ăn, đồ uống 3,6 4,0 4,2 4,0 Vượt mức trông đợi
- Điểm trung bình theo nhóm khách ($\bar{X}$) 3,8 3,3 4,0 3,7 Đạt mức trông đợi

Đánh giá thực trạng chỉ ra các nhược điểm: hệ thống ghi nhận order thường xuyên bị nghẽn trong giờ cao điểm; thiếu dụng cụ ăn uống khi lượng khách tăng đột biến; hoa văn đồ dùng không đồng bộ; gạch lát sàn khu vực bếp rửa bát bị trơn trượt; nhân viên mới thiếu linh hoạt trong xử lý phàn nàn và trình độ ngoại ngữ của nhân sự giao tiếp với khách quốc tế còn hạn chế.

Chương 3: Đề xuất một số giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao sự hài lòng chất lượng dịch vụ ăn uống tại Nhà hàng Pizza Hut Long Biên

Chương 3 trình bày các mục tiêu phát triển giai đoạn 2020 – 2025: duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu hàng năm từ 40% đến 50%; gia tăng lượng khách hàng từ 25% đến 30% (hướng tới mốc 25.000 lượt khách); giảm tỷ lệ nghỉ việc của nhân viên xuống mức 12% – 14%; liên kết xúc tiến thương mại với các đơn vị giải trí (Megastar Media, World Game).

Tác giả đề xuất nhóm giải pháp hoàn thiện cơ sở vật chất kỹ thuật:

  • Khu vực sảnh và không gian chung: Thu gọn hoặc loại bỏ các vật dụng trang trí rườm rà nhằm mở rộng diện tích sử dụng; thay thế và nâng cấp hệ thống máy POS ghi order; bổ sung máy móc cho quầy chế biến mỳ; sơn sửa tường, điều chỉnh hệ thống chiếu sáng và âm thanh.
  • Bộ phận bếp (BOH): Thay mới toàn bộ dụng cụ chế biến cũ (nồi, chảo, thớt gỗ); lát lại gạch chống trượt cho sàn nhà bếp và khu vực máy rửa bát đĩa; bổ sung kệ gia vị; sửa chữa và nâng cấp hệ thống quạt hút mùi để tránh phân tán mùi thức ăn sang khu vực bàn ăn của khách.
  • Bộ phận phục vụ bàn (FOH): Trang bị bổ sung dụng cụ dao, thìa, dĩa, ly cốc có hoa văn đồng bộ; loại bỏ các sản phẩm bát đĩa sứt mẻ, tróc men; thay thế khăn trải bàn và khăn ăn bị ố vàng hoặc rách chỉ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp:

  • Phân tích kết quả kinh doanh và vận hành: Ghi nhận sự tăng trưởng vượt bậc về doanh thu của Pizza Hut Long Biên từ 6.097 triệu đồng (năm 2015) lên 13.501,097 triệu đồng (năm 2017), năng suất lao động tăng từ 9,52 triệu đồng/người lên 15,05 triệu đồng/người. Nhà hàng từng đạt hai cúp vô địch tổng điểm đánh giá chất lượng dịch vụ CMS (Customer Measurement Survey) toàn hệ thống vào năm 2012 và năm 2013.
  • Xác định định lượng mức độ thỏa mãn của khách hàng: Điểm đánh giá chất lượng dịch vụ tổng thể đạt mức 3,7/5 điểm. Trong đó, 5 tiêu chí đạt mức vượt trông đợi ($\bar{X}_j \ge 4,0$), nhưng 2 tiêu chí là "Sự đảm bảo" (3,1 điểm) và "Sự đồng cảm" (3,6 điểm) chỉ đạt mức mong đợi cơ bản. Nhóm khách hàng ngoại quốc có mức độ hài lòng thấp nhất (3,3 điểm), trong khi nhóm khách lẻ có mức độ hài lòng cao nhất (4,0 điểm).
  • Hệ thống hóa giải pháp thực tế: Đề xuất đồng bộ các giải pháp can thiệp trực tiếp vào quy trình phục vụ 3 bước, nâng cấp cơ sở vật chất chuyên biệt cho cả hai khối FOH và BOH, khắc phục lỗi nghẽn hệ thống order POS và nâng cao tiêu chuẩn vệ sinh an toàn lao động tại khu vực bếp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát thực nghiệm có quy mô mẫu còn khiêm tốn (60 phiếu hợp lệ), chỉ tập trung nghiên cứu tại một cơ sở đơn lẻ (Pizza Hut Long Biên) trong một trung tâm thương mại, chưa tiến hành so sánh đối chuẩn với các chi nhánh khác trong cùng chuỗi Pizza Hut tại Hà Nội. Khoảng thời gian thu thập dữ liệu thứ cấp dừng lại ở giai đoạn 2015 – 2017.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát cho toàn bộ chuỗi nhà hàng Pizza Hut trên địa bàn thành phố Hà Nội; tích hợp các mô hình phân tích định lượng nâng cao (như hồi quy đa biến, mô hình cấu trúc tuyến tính SEM) để xác định trọng số tác động của từng thành phần chất lượng dịch vụ đến lòng trung thành của khách hàng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên chuyên ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch - Lữ hành, Quản trị Nhà hàng - Khách sạn, Quản trị Kinh doanh; các nhà quản lý nhà hàng, quản lý ca (Shift Leader) tại các chuỗi cửa hàng thức ăn nhanh (fast-food / casual dining).
  • Nội dung giá trị: Khung phân tích quy trình phục vụ chuẩn 3 giai đoạn; bảng danh mục trang thiết bị kỹ thuật nhà hàng F&B; cơ cấu tổ chức phân cấp FOH - BOH; bộ câu hỏi và kết quả khảo sát 7 chỉ tiêu chất lượng dịch vụ ẩm thực thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết và mô hình nào để đánh giá chất lượng dịch vụ?
Khóa luận sử dụng tiêu chuẩn ISO 9000, ISO 9004-2:1991E và mô hình SERVQUAL 5 khoảng cách chất lượng của Parasuraman, vận dụng công thức tính sự hài lòng $S = P - E$ (Sự thỏa mãn = Cảm nhận - Kỳ vọng).

2. Điểm đánh giá trung bình về chất lượng dịch vụ tại Pizza Hut Long Biên là bao nhiêu và nhóm đối tượng nào đánh giá thấp nhất?
Điểm trung bình chung của 7 chỉ tiêu chất lượng đạt 3,7/5 điểm (thuộc mức đáp ứng đạt kỳ vọng). Trong đó, nhóm khách hàng ngoại quốc đánh giá thấp nhất với điểm trung bình là 3,3 điểm, nhóm khách lẻ đánh giá cao nhất với 4,0 điểm và khách dự tiệc đánh giá 3,8 điểm.

3. Hai chỉ tiêu nào trong khảo sát có điểm số thấp nhất cần ưu tiên cải thiện?
Hai chỉ tiêu có điểm số thấp nhất là "Sự đảm bảo" (3,1 điểm) và "Sự đồng cảm" (3,6 điểm), phản ánh sự hạn chế về trình độ ngoại ngữ của nhân viên và sự thiếu linh hoạt khi giải quyết các khiếu nại của khách hàng.

4. Cơ cấu nhân sự của Nhà hàng Pizza Hut Long Biên có đặc điểm gì nổi bật?
Nhà hàng có hơn 70% nhân viên đạt trình độ đại học và trên đại học, lực lượng lao động trẻ, chia thành 2 ca linh hoạt (part-time: 8h-14h, 17h-23h; full-time: 8 tiếng/ngày). Nhân sự phân bổ theo 2 khối chính là sảnh trước (FOH) và bếp chế biến (BOH) dưới sự điều hành của Giám đốc nhà hàng (RGM) và 2 Trợ lý (ARM).

5. Mục tiêu kinh doanh và phát triển của nhà hàng trong giai đoạn 2020 – 2025 được xác định như thế nào?
Mục tiêu bao gồm: Tăng trưởng doanh thu hàng năm 40% – 50%; gia tăng lượng khách hàng từ 25% – 30% (đạt mốc 25.000 lượt khách); giảm tỷ lệ nghỉ việc của nhân viên xuống còn 12% – 14%; và liên kết với các đơn vị giải trí như Megastar Media, World Game.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Thu Hà đã hoàn thành mục tiêu hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ ăn uống tại Nhà hàng Pizza Hut Long Biên giai đoạn 2015 – 2017. Bằng phương pháp khảo sát 60 khách hàng và phân tích số liệu hoạt động thực tế, nghiên cứu đã lượng hóa được mức độ hài lòng của từng nhóm khách hàng và chỉ ra các điểm nghẽn trong cơ sở vật chất cũng như quy trình vận hành. Các giải pháp đề xuất tập trung vào nâng cấp trang thiết bị bếp, đồng bộ hóa dụng cụ phục vụ và hoàn thiện quy trình giao tiếp, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho công tác quản trị tại nhà hàng.