Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bánh cookies là dòng sản phẩm nướng được tiêu thụ phổ biến trên phạm vi toàn cầu nhờ tính tiện lợi, giá thành phù hợp, hương vị đa dạng và thời hạn bảo quản kéo dài. Tuy nhiên, công thức bánh cookies truyền thống sử dụng thành phần chính là bột mì tinh chế, vốn chứa hàm lượng carbohydrate cao nhưng thiếu hụt đáng kể các vi chất dinh dưỡng thiết yếu như chất xơ, khoáng chất và vitamin do các hợp phần này đã bị loại bỏ phần lớn trong quá trình xay xát chế biến bột mì. Cùng với sự phát triển của xã hội, nhu cầu tiêu thụ các sản phẩm nướng có giá trị dinh dưỡng cao và tích hợp các hợp chất có hoạt tính sinh học bảo vệ sức khỏe ngày càng gia tăng.

Việt Nam sở hữu đường bờ biển dài 3.260 km với nguồn lợi thực vật biển phong phú, trong đó giống rong nâu Sargassum (thuộc ngành Phaeophyta) có tới 70 loài và đạt trữ lượng tự nhiên rất lớn, đặc biệt tại khu vực bờ biển Trung Bộ (khoảng 25.000 tấn ướt/năm) và Nam Trung Bộ (khoảng 20.000 đến 25.000 tấn ướt/năm). Rong nâu Sargassum sp. là nguồn nguyên liệu giàu protein, chất xơ hòa tan và không hòa tan, khoáng chất thiết yếu (canxi, magie, sắt, kẽm), lipid chứa nhiều axit béo không bão hòa đa (PUFA như omega-3, omega-6) và đặc biệt là các hợp chất polyphenol tự nhiên có hoạt tính chống oxy hóa. Mặc dù tiềm năng sinh khối rất lớn, nguồn rong nâu tại Việt Nam chủ yếu mới dừng lại ở việc khai thác thô để nấu nước mát, làm trà hoặc sử dụng trong y học dân gian, trong khi việc ứng dụng chế biến thành các sản phẩm thực phẩm giá trị gia tăng còn rất hạn chế.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp mã số 2017-13116059 của sinh viên Nguyễn Thị Lâm, dưới sự hướng dẫn của TS. Vũ Trần Khánh Linh tại Bộ môn Công nghệ Thực phẩm, Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (thực hiện từ tháng 01/2017 đến tháng 07/2017), tập trung giải quyết bài toán bổ sung bột rong nâu Sargassum sp. vào bánh cookies nhằm cải thiện giá trị dinh dưỡng và đặc tính sinh học của sản phẩm.

Mục tiêu tổng quát của đề tài là khảo sát thành phần hóa học của bột rong nâu Sargassum sp., đánh giá ảnh hưởng của các tỷ lệ bổ sung bột rong nâu đến chất lượng bánh cookies và xác định mức độ chấp nhận cảm quan của người tiêu dùng. Cụ thể, khóa luận thực hiện 3 nhiệm vụ nghiên cứu chính:

  1. Khảo sát thành phần dinh dưỡng của bột rong nâu Sargassum sp.
  2. Khảo sát chất lượng bánh cookies khi bổ sung bột rong nâu Sargassum sp. ở các tỷ lệ khác nhau.
  3. Đánh giá cảm quan về thị hiếu người tiêu dùng đối với sản phẩm bánh cookies bổ sung bột rong biển Sargassum sp.

Đối tượng nghiên cứu là bột rong nâu Sargassum sp. thu hái tự nhiên tại vùng biển Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa (mùa vụ tháng 2 đến tháng 3) và sản phẩm bánh cookies được thay thế một phần bột mì bằng bột rong biển. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc phân tích hóa lý, tính chất cấu trúc, màu sắc và cảm quan của bánh cookies tại các phòng thí nghiệm chuyên ngành của Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng 3 (Quatest 3) và Trung tâm Phân viện Chăn nuôi Nam Bộ trong giai đoạn từ ngày 18/01/2017 đến ngày 31/07/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên cơ sở lý thuyết về phân loại sinh thái, giá trị hóa học của rong biển, hóa học các hợp chất polyphenol và kỹ thuật chế biến bánh nướng từ khối bột nhào xốp (short dough). Bột nhào cookies đặc trưng bởi tỷ lệ chất béo và đường cao, hàm lượng nước thấp, mạng gluten phát triển yếu và ngắn để tạo độ xốp, giòn sau khi nướng. Về mặt hóa thực phẩm, các polyphenol tự nhiên trong rong nâu (như phlorotannins) đóng vai trò chất chống oxy hóa nhờ cơ chế nhường hydro để dập tắt các gốc tự do.

Nguồn nguyên liệu sử dụng trong nghiên cứu gồm:

  • Bột mì số 8 (Công ty TNHH Bột mì Đại Phong) có các chỉ tiêu trên 100g: năng lượng ≥ 357 Kcal, protein ≥ 9g, chất béo ≥ 1,37g, carbohydrate ≥ 70g.
  • Rong nâu Sargassum sp. tươi thu hái tại Nha Trang, rửa sạch tạp chất, phơi khô dưới ánh nắng mặt trời, nghiền thành bột, rây mịn và bảo quản trong túi kín; độ ẩm bột đạt 11,78 ± 0,16%.
  • Nguyên liệu phụ gia gồm bơ nhạt Anchor (New Zealand), đường cát xay (Biên Hòa), trứng gà (CP Việt Nam), bột nở Alsa (Pháp).

Quy trình chế biến bánh cookies thực nghiệm được xây dựng dựa trên công thức cơ sở của Nasir và cộng sự (2008) có điều chỉnh. Tỷ lệ phối trộn bột rong nâu Sargassum sp. được khảo sát lần lượt ở các mức 0% (mẫu đối chứng C0), 6% (mẫu C1), 8% (mẫu C2), 10% (mẫu C3) và 12% (mẫu C4) tính trên khối lượng bột mì.

Thành phần nguyên liệu Mẫu đối chứng (C0) Mẫu C1 (6%) Mẫu C2 (8%) Mẫu C3 (10%) Mẫu C4 (12%)
Bột mì (g) 200 200 200 200 200
Bột rong biển (g) 0 12 16 20 24
Đường cát xay (g) 90 90 90 90 90
Bơ nhạt Anchor (g) 110 110 110 110 110
Trứng gà (g) 40 40 40 40 40
Bột nở (g) 4 4 4 4 4

Quy trình kỹ thuật gồm các bước: rây bột mì, bột rong biển và đường để loại bỏ vón cục; dùng máy đánh trứng cầm tay Philip đánh bơ và trứng tạo hệ nhũ tương đồng nhất rồi trộn đường; phối trộn bột mì, bột nở và bột rong vào hỗn hợp bơ trứng; tạo hình bánh bằng khuôn tròn định hình (đường kính D = 45 mm, chiều dày T = 8,5 mm, khối lượng 10-11g); nướng bánh ở 180°C trong 30 phút trong lò nướng (lò được gia nhiệt trước 30 phút); làm nguội sơ bộ xuống 70°C rồi đưa về nhiệt độ phòng trong 2 giờ trước khi đóng gói túi zipper chứa gói hút ẩm.

Các phương pháp phân tích thực nghiệm bao gồm:

  • Xác định hàm lượng protein theo phương pháp Kjeldahl (FAO FNP 14/7 P.230 - 1986).
  • Xác định hàm lượng lipid theo phương pháp FAO FNP 14/7 (P.212 - 1986).
  • Xác định hàm lượng xơ thô theo tiêu chuẩn TCVN 4329 - 2007.
  • Xác định hàm lượng tro bằng phương pháp nung ở 550 - 600°C đến khối lượng không đổi (AOAC 930.01).
  • Xác định độ ẩm bằng phương pháp sấy đối lưu ở 105°C đến khối lượng không đổi (AOAC 934.01).
  • Xác định hàm lượng polyphenol tổng số bằng phương pháp Folin - Ciocalteu (Maria, 2009), chiết mẫu bằng dung môi HCl 0,1N, ủ trong bóng tối 2 giờ và đo mật độ quang ở bước sóng 765 nm trên máy quang phổ UV-Vis Libra S32 (Anh), kết quả biểu diễn qua đường chuẩn axit gallic.
  • Xác định cấu trúc vật lý: độ nở ngang (tỷ số giữa đường kính D và chiều dày T đo bằng thước kẹp theo phương pháp Gujral, 2003); độ cứng cơ học đo bằng máy Instron 5543 (Mỹ) sử dụng đầu dò hình trụ phẳng đường kính 2 mm.
  • Đo màu sắc bề mặt bánh trên hệ màu CIE L*, a*, b* bằng máy Chroma Meter CR-400 Konica Minolta (Nhật Bản), nguồn sáng tiêu chuẩn D65.
  • Đánh giá cảm quan thị hiếu theo thang điểm Hedonic 9 bậc (từ 1: cực kỳ không thích đến 9: cực kỳ thích) trên 60 người thử đối với các thuộc tính: màu sắc, mùi, vị, độ béo và cấu trúc.
  • Phương pháp xử lý số liệu: thí nghiệm được lặp lại 3 lần độc lập, biểu diễn dạng số trung bình ± độ lệch chuẩn; xử lý thống kê ANOVA một yếu tố và so sánh sự khác biệt có ý nghĩa (p < 0,05) theo phép thử Duncan trên phần mềm SPSS 20.0 và Microsoft Excel 2016.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa các tư liệu khoa học về nguồn lợi rong biển thế giới và Việt Nam. Thống kê sản lượng nuôi trồng và khai thác toàn cầu đạt tốc độ tăng bình quân 7,4%/năm, chủ yếu tập trung tại Trung Quốc, Indonesia, Philippines, Hàn Quốc và Nhật Bản. Tại Việt Nam, hệ thống rong biển ghi nhận 827 loài, trong đó ngành rong nâu Phaeophyta có khoảng 190 giống và 900 loài trên thế giới, riêng giống Sargassum có khoảng 70 loài phân bố dọc bờ biển. Tác giả trình bày chi tiết về sinh khối tự nhiên của Sargassum ở các vùng duyên hải: Quảng Ninh (bờ biển phía Bắc: ~70 tấn ướt/năm), Quảng Bình và Quảng Trị (Bắc Trung Bộ: hàng nghìn tấn/năm), Trung Bộ (25.000 tấn ướt/năm) và Nam Trung Bộ (20.000 tấn ướt/năm).

Về thành phần hóa sinh học, rong nâu Sargassum chứa nhiều hợp chất có giá trị: polysaccharide tan và không tan (cellulose, alginate, laminaran, fucoidan), chuỗi 17 acid amin với 7 acid amin không thay thế, các PUFA nhóm omega-3 và omega-6 có lợi cho tim mạch, cùng phức hợp khoáng đa vi lượng. Hoạt chất polyphenol (phlorotannins, flavonoids) thể hiện tiềm năng chống oxy hóa, kháng khuẩn và kháng ung thư. Chương 1 cũng điểm qua các nghiên cứu ứng dụng bổ sung rong biển vào các ma trận thực phẩm nướng và sợi (mì ống, mì sợi, phô mai, bánh mì), đồng thời phân tích các yêu cầu kỹ thuật của dòng bánh short dough, tính chất công nghệ của bột mì mềm số 8 và cơ chế tạo nở, làm cứng cấu trúc bánh của các thành phần đường, bơ và muối nở.

Chương 2: Nguyên liệu và phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương 2 mô tả chi tiết nguồn gốc nguyên vật liệu, danh mục thiết bị phòng thí nghiệm (tủ sấy Binder, lò nung Nabertherm, máy so màu Minolta CR-400, máy đo kết cấu Instron 5543, máy quang phổ UV-Vis Libra S32) và quy cách hóa chất tinh khiết 99%. Trọng tâm của chương là thiết kế sơ đồ khối quy trình công nghệ làm bánh cookies bổ sung bột rong nâu và sơ đồ bố trí 3 nội dung thực nghiệm:

  • Thí nghiệm 1 khảo sát các chỉ tiêu hóa sinh của bột nguyên liệu Sargassum sp.
  • Thí nghiệm 2 tiến hành nướng các lô bánh cookies với tỷ lệ bột rong tăng dần (0%, 6%, 8%, 10%, 12%), sau đó kiểm tra đồng thời các chỉ tiêu dinh dưỡng (ẩm, tro, xơ thô, polyphenol), cấu trúc cơ lý (độ nở ngang, độ cứng) và sự biến thiên giá trị màu sắc L*, a*, b*.
  • Thí nghiệm 3 thiết lập hội đồng cảm quan thị hiếu 60 người để định lượng mức độ ưa thích trên thang điểm 9 mức. Toàn bộ các công thức tính toán và quy chuẩn kiểm định thống kê ANOVA/Duncan được quy định chuẩn xác để làm cơ sở cho chương biện luận.

Chương 3: Kết quả và biện luận

Chương 3 trình bày các số liệu thực nghiệm thu nhận được và phân tích cơ chế hóa lý diễn ra trong quá trình chế biến bánh. Trước hết, thành phần dinh dưỡng của bột rong nâu Sargassum sp. thu hái tại Nha Trang được phân tích chi tiết:

Chỉ tiêu dinh dưỡng Hàm lượng
Protein (g/100g) 9,5
Lipid (g/100g) 1,6
Xơ thô (g/100g) 21,72
Tro (%) 17,49 ± 0,06
Độ ẩm (%) 11,78 ± 0,16
Polyphenol (mg/100g) 229,33 ± 2,52

Tác giả so sánh và nhận định: hàm lượng protein (9,5%) của Sargassum sp. Nha Trang cao hơn Sargassum polycystum ở bờ biển Malaysia (5,40%); lipid thấp (1,6%) nhưng giàu PUFA; hàm lượng xơ thô (21,72%) và tro khoáng (17,49%) rất cao; polyphenol đạt mức 229,33 mg/100g (vượt trội so với các loài rong khác như Ulva lactuca 4,25 mg/100g hay Palmaria palmata 2,05 mg/100g).

Khi đưa bột rong vào công thức cookies, hàm lượng dinh dưỡng của thành phẩm biến thiên tỷ lệ thuận với tỷ lệ bổ sung:

Mẫu bánh Tỷ lệ bổ sung (%) Độ ẩm (%) Xơ thô (g/100g) Tro (%) Polyphenol (mg/100g)
C0 0 2,18 ± 0,05 0,34 1,03 ± 0,02 27,17 ± 0,11
C1 6 2,54 ± 0,09 0,88 1,55 ± 0,08 30,91 ± 0,57
C2 8 2,85 ± 0,10 1,11 1,76 ± 0,05 31,25 ± 0,07
C3 10 3,34 ± 0,07 1,31 1,92 ± 0,05 38,30 ± 0,16
C4 12 3,83 ± 0,09 1,55 2,12 ± 0,03 40,84 ± 0,10

Sự gia tăng độ ẩm từ 2,18% lên 3,83% được giải thích bởi khả năng tương tác tạo liên kết hydro giữa các nhóm hydroxyl trong cấu trúc chất xơ của rong biển với các phân tử nước tự do, giữ nước lại trong khối bột nhào. Dù vậy, độ ẩm ở mức cao nhất (3,83%) vẫn nằm trong giới hạn an toàn 1 - 5% của tiêu chuẩn bánh biscuits/cookies, đảm bảo ức chế nấm mốc phát triển. Hàm lượng xơ thô tăng gấp 4,5 lần (từ 0,34 lên 1,55 g/100g) và polyphenol tăng từ 27,17 lên 40,84 mg/100g. Sự chênh lệch polyphenol ở mẫu C2 tăng nhẹ được giải thích do một phần polyphenol kém bền nhiệt bị phân hủy trong quá trình nướng ở 180°C.

Về biến đổi tính chất vật lý và cấu trúc, việc bổ sung bột rong biển làm thay đổi rõ rệt kích thước và độ nở ngang của bánh:

Mẫu bánh Đường kính D (mm) Chiều dày T (mm) Độ nở ngang (D/T)
C0 55,23 ± 0,56 6,71 ± 0,03 8,23 ± 0,06
C1 54,09 ± 0,13 6,91 ± 0,06 7,83 ± 0,05
C2 52,71 ± 0,10 7,14 ± 0,08 7,38 ± 0,06
C3 49,09 ± 0,41 7,44 ± 0,07 6,60 ± 0,02
C4 47,24 ± 0,41 7,73 ± 0,09 6,11 ± 0,03

Đường kính bánh giảm liên tục từ 55,23 mm xuống 47,24 mm, chiều dày tăng từ 6,71 mm lên 7,73 mm, kéo theo độ nở ngang giảm từ 8,23 xuống 6,11. Nguyên nhân là chất xơ trong rong cạnh tranh nước mãnh liệt với tinh bột và protein, làm tăng độ nhớt của bột nhào và hạn chế sự chảy dàn của khối bột trong lò nướng. Đồng thời, độ cứng của bánh cookies tăng mạnh, đạt cực đại ở mẫu C4 (15,56 N). Về mặt cảm quan, mẫu bổ sung 12% (C4) bị người tiêu dùng đánh giá thấp do màu bánh chuyển sang nâu sẫm, cấu trúc quá cứng và xuất hiện hậu vị tanh đặc trưng của rong biển. Kết quả trắc nghiệm thị hiếu khẳng định mẫu C3 (tỷ lệ 10% bột rong nâu) đạt điểm đánh giá cảm quan tổng hợp cao nhất về màu sắc, mùi, vị và độ giòn xốp.

Chương 4: Kết luận và kiến nghị

Chương tổng kết các phát hiện cốt lõi của nghiên cứu, khẳng định việc bổ sung 10% bột rong nâu Sargassum sp. là phương án công nghệ thích hợp để nâng cao chất lượng dinh dưỡng của bánh cookies mà vẫn duy trì thị hiếu tiêu dùng, đồng thời đề xuất các hướng tiếp tục hoàn thiện kỹ thuật nướng và bảo quản.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả định lượng cụ thể:

  • Xác định đầy đủ bảng thành phần dinh dưỡng của bột rong nâu Sargassum sp. Nha Trang với độ ẩm 11,78 ± 0,16%, protein 9,5 g/100g, lipid 1,6 g/100g, xơ thô 21,72 g/100g, tro 17,49 ± 0,06% và hàm lượng polyphenol đạt 229,33 ± 2,52 mg/100g.
  • Khi bổ sung bột rong biển từ 6% đến 12%, bánh cookies có sự gia tăng đáng kể về hàm lượng xơ thô (từ 0,88 đến 1,55 g/100g so với mẫu trắng 0,34 g/100g), tro khoáng (từ 1,55% đến 2,12% so với 1,03%) và polyphenol tổng (từ 30,91 đến 40,84 mg/100g so với 27,17 mg/100g). Độ ẩm sản phẩm tăng dần từ 2,54% đến 3,83% nhưng vẫn nằm trong ngưỡng an toàn cho dòng bánh biscuits (dưới 5%).
  • Định lượng sự suy giảm độ nở ngang của bánh từ 8,23 xuống 6,11 do sự co hẹp đường kính (từ 55,23 mm xuống 47,24 mm) và sự gia tăng độ dày (từ 6,71 mm lên 7,73 mm); kiểm soát được giới hạn độ cứng tối đa ở mẫu 12% là 15,56 N.
  • Xác định công thức tối ưu hóa về mặt công nghệ và cảm quan là mẫu C3 (bổ sung 10% bột rong nâu Sargassum sp.), giúp sản phẩm đạt mức độ chấp nhận thị hiếu cao nhất từ người thử nghiệm.

Về mặt đóng góp khoa học và thực tiễn, đề tài cung cấp dữ liệu cơ sở về đặc tính hóa sinh của nguồn rong nâu Sargassum sp. phân bố tại vùng biển Nam Trung Bộ, mở ra hướng ứng dụng cụ thể vào quy trình chế biến thực phẩm giàu chất xơ và chất chống oxy hóa thay vì chỉ dừng lại ở các dạng sơ chế thủ công.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn một số hạn chế gắn liền với phạm vi thực nghiệm:

  • Nghiên cứu chưa khảo sát sự biến đổi chất lượng và độ ổn định của các hợp chất polyphenol trong bánh cookies qua thời gian bảo quản dài ngày.
  • Quy trình nướng mới chỉ cố định ở chế độ nhiệt độ 180°C trong 30 phút, chưa khảo sát các chế độ nướng tối ưu khác để giảm thiểu sự suy hao các polyphenol nhạy cảm với nhiệt.
  • Đề tài chỉ giới hạn khảo sát trên nền bột mì số 8 với tỷ lệ phối trộn tối đa 12% và một kích thước tạo hình duy nhất (45 mm x 8,5 mm), chưa đánh giá hoạt tính sinh học in vitro hoặc in vivo của sản phẩm sau khi qua đường tiêu hóa.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở từ đề tài gồm:

  • Thử nghiệm các biện pháp khử bớt mùi tanh đặc trưng của rong biển để có thể nâng cao hơn nữa tỷ lệ bổ sung trên 12% mà không làm giảm điểm cảm quan thị hiếu.
  • Nghiên cứu động học quá trình nướng nhằm tìm ra chế độ nhiệt - thời gian bảo toàn tối đa lượng chất chống oxy hóa.
  • Ứng dụng nguồn bột rong nâu Sargassum sp. sang các hệ sản phẩm bột nhào khác như bánh mì, bánh bông lan hoặc mì ống.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên, học viên cao học ngành Công nghệ Thực phẩm, Kỹ thuật Hóa học chuyên ngành Thực phẩm khi tìm kiếm tài liệu tham khảo về phương pháp phân tích polyphenol bằng thuốc thử Folin - Ciocalteu, phương pháp đo cấu trúc bánh nướng trên máy Instron và phương pháp phân tích cảm quan thị hiếu người tiêu dùng.
  • Các nhóm nghiên cứu phát triển sản phẩm (R&D) tại các doanh nghiệp chế biến bánh kẹo, thực phẩm chức năng có định hướng tận dụng nguồn nguyên liệu sinh khối biển tự nhiên của Việt Nam để tạo ra các dòng sản phẩm bánh nướng chức năng giàu xơ và khoáng chất.
  • Phần quy trình chế biến chi tiết (Chương 2) và số liệu so sánh biến thiên hóa lý - cấu trúc theo tỷ lệ bổ sung rong (Chương 3) là nguồn dữ liệu thực nghiệm đáng tin cậy phục vụ tính toán công thức thực phẩm.

Câu hỏi thường gặp

1. Bột rong nâu Sargassum sp. thu hái tại Nha Trang có thành phần dinh dưỡng đặc trưng nào nổi bật?
Bột rong nâu Sargassum sp. có hàm lượng xơ thô rất cao đạt 21,72 g/100g, tro khoáng đạt 17,49 ± 0,06% và hàm lượng polyphenol đạt 229,33 ± 2,52 mg/100g. Ngoài ra, bột chứa 9,5 g/100g protein, 1,6 g/100g lipid và độ ẩm đạt 11,78 ± 0,16%.

2. Tại sao khi tăng hàm lượng bột rong biển thì độ ẩm của bánh cookies sau nướng lại tăng theo?
Do bột rong biển chứa hàm lượng chất xơ cao, các nhóm hydroxyl trong cấu trúc phân tử chất xơ tạo liên kết hydro mạnh mẽ với nước, làm gia tăng khả năng hấp thụ và giữ nước tự do trong khối bột nhào, khiến độ ẩm bánh tăng từ 2,18% (mẫu C0) lên 3,83% (mẫu C4).

3. Bột rong nâu ảnh hưởng như thế nào đến kích thước và độ nở ngang của bánh cookies?
Bột rong làm giảm đường kính bánh (từ 55,23 mm ở mẫu C0 xuống 47,24 mm ở mẫu C4) và làm tăng chiều dày bánh (từ 6,71 mm lên 7,73 mm), do đó làm giảm độ nở ngang từ 8,23 xuống 6,11. Hiện tượng này xảy ra do chất xơ hấp thụ nước làm tăng độ nhớt bột nhào và hạn chế sự chảy rộng của bánh khi gia nhiệt.

4. Vì sao tỷ lệ bổ sung 12% bột rong biển (mẫu C4) không được chọn làm tỷ lệ thích hợp?
Mặc dù mẫu C4 có hàm lượng xơ và polyphenol cao nhất, nhưng bánh có độ cứng cơ học cao (15,56 N), màu sắc chuyển sang nâu sẫm, xuất hiện vị tanh rõ rệt của rong biển, dẫn đến điểm đánh giá cảm quan thị hiếu từ người tiêu dùng bị suy giảm đáng kể.

5. Tỷ lệ bổ sung bột rong nâu tối ưu được khóa luận xác định là bao nhiêu?
Tỷ lệ bổ sung tối ưu là 10% tính theo khối lượng bột mì (mẫu C3). Ở tỷ lệ này, bánh cookies đạt sự cân bằng tối ưu giữa việc gia tăng giá trị dinh dưỡng (xơ thô đạt 1,31 g/100g, polyphenol đạt 38,30 mg/100g, tro đạt 1,92%) và đạt mức độ ưa thích cảm quan cao nhất trong hội đồng 60 người thử.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Lâm đã khảo sát thực nghiệm toàn diện các chỉ tiêu hóa lý của nguồn rong nâu Sargassum sp. thu hái tại vùng biển Nha Trang, Khánh Hòa. Nghiên cứu đã chứng minh tính khả thi của việc bổ sung bột rong nâu vào bánh cookies nhằm gia tăng đáng kể hàm lượng chất xơ thô, khoáng chất và polyphenol chống oxy hóa. Với công thức bổ sung 10% bột rong nâu (mẫu C3), sản phẩm vừa cải thiện chất lượng dinh dưỡng vừa duy trì được cấu trúc cơ lý và đạt mức độ ưa thích cảm quan cao nhất từ người tiêu dùng. Kết quả này cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc chế biến sâu nguồn sinh khối rong biển dồi dào tại Việt Nam vào lĩnh vực sản xuất thực phẩm nướng.