Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình đổi mới và phát triển kinh tế - xã hội tại Việt Nam, sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH - HĐH) đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xây dựng cơ sở hạ tầng đồng bộ, đổi mới công nghệ, trang bị kỹ thuật hiện đại cũng như mở rộng quy mô sản xuất kinh doanh của các thành phần kinh tế. Để hiện thực hóa các mục tiêu đầu tư dài hạn này, nhu cầu về nguồn vốn trung và dài hạn của các doanh nghiệp là rất lớn, vượt quá khả năng tự tài trợ từ nguồn vốn tích lũy nội bộ. Trong bối cảnh thị trường vốn trực tiếp chưa phát triển hoàn thiện và tâm lý đầu tư của công chúng còn dè dặt, hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò là kênh cung ứng vốn trung gian chủ đạo cho nền kinh tế.
Hoạt động cho vay trung và dài hạn là một trong những nghiệp vụ kinh doanh cốt lõi, mang lại nguồn thu nhập lớn và ổn định cho ngân hàng thương mại, đồng thời hỗ trợ trực tiếp cho các dự án đầu tư phát triển. Tuy nhiên, do đặc thù thời gian cấp tín dụng kéo dài, nghiệp vụ này luôn tiềm ẩn mức độ rủi ro cao trước những biến động khó lường của kinh tế vĩ mô, thị trường tài chính và tình hình sản xuất kinh doanh của khách hàng. Thực tiễn tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam (Agribank) - Chi nhánh Hoàng Mai cho thấy, bên cạnh những kết quả đạt được trong việc cung ứng vốn cho địa bàn, hoạt động cho vay trung và dài hạn vẫn bộc lộ một số hạn chế về quy mô nguồn vốn, công tác thẩm định, giám sát sau giải ngân và xử lý nợ quá hạn, nợ xấu.
Trước yêu cầu cấp thiết đó, đề tài "Nâng cao chất lượng cho vay trung và dài hạn tại Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam chi nhánh Hoàng Mai" được thực hiện bởi sinh viên Trịnh Thị Lệ (Lớp Tài chính quốc tế 53, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Phan Hữu Nghị.
Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động cho vay trung, dài hạn và các tiêu chí đánh giá chất lượng tín dụng của ngân hàng thương mại.
- Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng chất lượng hoạt động cho vay trung và dài hạn tại Agribank Chi nhánh Hoàng Mai giai đoạn 2011 - 2013 và 9 tháng đầu năm 2014; nhận diện những kết quả đạt được, chỉ ra các mặt hạn chế và phân tích nguyên nhân chủ quan, khách quan.
- Đề xuất hệ thống các giải pháp và kiến nghị có tính khả thi nhằm nâng cao chất lượng hoạt động cho vay trung và dài hạn tại chi nhánh trong giai đoạn tiếp theo, trọng tâm là định hướng năm 2015.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hoạt động cho vay trung và dài hạn của ngân hàng thương mại. Phạm vi nghiên cứu về không gian được giới hạn tại Agribank Chi nhánh Hoàng Mai (TP. Hà Nội); phạm vi thời gian tập trung vào chuỗi số liệu hoạt động thực tế từ năm 2011 đến tháng 9 năm 2014.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên Luật các Tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 và các quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về nghiệp vụ cấp tín dụng. Theo quy định pháp lý, cho vay là hình thức cấp tín dụng mà theo đó bên cho vay giao hoặc cam kết giao cho khách hàng một khoản tiền để sử dụng vào mục đích xác định trong một khoảng thời gian nhất định theo thỏa thuận, với nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi.
Khung lý thuyết của đề tài tập trung làm rõ các đặc trưng cơ bản của tín dụng trung và dài hạn:
- Lãi suất cho vay: Thường ở mức cao hơn cho vay ngắn hạn nhằm bù đắp chi phí huy động vốn dài hạn và phòng ngừa rủi ro kỳ hạn.
- Thời hạn và nguồn trả nợ: Thời hạn vay phụ thuộc vào vòng đời dự án đầu tư; nguồn trả nợ chủ yếu được trích từ quỹ khấu hao tài sản cố định và lợi nhuận thuần tạo ra từ chính dự án đầu tư.
- Rủi ro tín dụng: Có độ nhạy cảm cao trước các biến động về chính sách kinh tế, biến động giá cả tài sản bảo đảm và rủi ro đạo đức hoặc rủi ro kinh doanh từ phía khách hàng.
- Phương thức giải ngân: Được thực hiện linh hoạt một lần hoặc nhiều lần căn cứ theo tiến độ hoàn thành các hạng mục của dự án hoặc hợp đồng mua sắm thiết bị.
Tác giả phân loại các hình thức cho vay trung và dài hạn gồm: cho vay theo dự án đầu tư, cho thuê tài chính, cho vay luân chuyển, cho vay tiêu dùng (trả một lần, trả góp, tuần hoàn) và cho vay hợp vốn (đồng tài trợ).
Để đánh giá chất lượng cho vay trung và dài hạn, đề tài thiết lập hệ thống các chỉ tiêu định lượng:
- Vòng quay vốn tín dụng trung và dài hạn:
$$\text{Vòng quay vốn trung dài hạn} = \frac{\text{Doanh số thu nợ trung và dài hạn}}{\text{Tổng dư nợ tín dụng trung và dài hạn bình quân}}$$
- Tỷ trọng dư nợ tín dụng trung và dài hạn trong tổng dư nợ:
$$\text{Tỷ trọng dư nợ trung dài hạn} = \frac{\text{Dư nợ cho vay trung dài hạn}}{\text{Tổng dư nợ cho vay}} \times 100%$$
- Tỷ lệ nợ quá hạn:
$$\text{Tỷ lệ nợ quá hạn} = \frac{\text{Dư nợ quá hạn trung dài hạn}}{\text{Tổng dư nợ tín dụng trung dài hạn}} \times 100%$$
- Tỷ lệ nợ xấu: Phân loại theo tiêu chuẩn nợ từ nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn), nhóm 4 (nợ nghi ngờ) đến nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn):
$$\text{Tỷ lệ nợ xấu} = \frac{\text{Dư nợ nhóm 3 + Nhóm 4 + Nhóm 5}}{\text{Tổng dư nợ (Nhóm 1 đến Nhóm 5)}} \times 100%$$
- Khả năng sinh lời (Tỷ suất lợi nhuận):
$$\text{Tỷ suất lợi nhuận} = \frac{\text{Lợi nhuận do tín dụng trung dài hạn mang lại}}{\text{Tổng dư nợ tín dụng trung dài hạn}} \times 100%$$
Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng là phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp thống kê mô tả, phân tích - tổng hợp số liệu thứ cấp, so sánh tuyệt đối và tương đối qua các năm để đánh giá xu hướng biến động của các chỉ tiêu kinh doanh. Nguồn dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu được thu thập từ các Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo kết quả huy động vốn, Báo cáo cho vay - thu nợ và Báo cáo thường niên giai đoạn 2011 - 2013 cùng số liệu cập nhật 9 tháng đầu năm 2014 do Phòng Kế hoạch Kinh doanh của Agribank Chi nhánh Hoàng Mai cung cấp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý thuyết chung về chất lượng cho vay trung và dài hạn của ngân hàng thương mại
Chương này khái quát toàn bộ hệ thống lý luận về hoạt động cho vay trung và dài hạn trong nền kinh tế thị trường. Tác giả phân tích vai trò nhiều chiều của tín dụng trung dài hạn:
- Đối với nền kinh tế quốc dân: Thúc đẩy tích tụ và tập trung vốn, điều hòa cung cầu vốn, chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng CNH - HĐH và mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại.
- Đối với doanh nghiệp: Là nguồn tài trợ quan trọng giúp doanh nghiệp mở rộng quy mô sản xuất kinh doanh, đổi mới công nghệ, chớp thời cơ thị trường mà không bị pha loãng quyền kiểm soát doanh nghiệp so với việc phát hành cổ phiếu.
- Đối với ngân hàng thương mại: Là hoạt động chiến lược tạo ra nguồn thu nhập lãi chủ yếu, giúp đa dạng hóa danh mục tài sản sinh lời, giải quyết tình trạng ứ đọng vốn huy động và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường tài chính.
Bên cạnh các chỉ tiêu đánh giá chất lượng tín dụng, chương 1 đi sâu phân tích hai nhóm nhân tố ảnh hưởng:
- Nhóm nhân tố chủ quan: Xuất phát từ phía ngân hàng (năng lực thẩm định dự án, trình độ chuyên môn của cán bộ tín dụng, chính sách tín dụng và chính sách lãi suất) và từ phía khách hàng vay vốn (năng lực quản lý kinh doanh, việc sử dụng vốn sai mục đích, tình trạng chiếm dụng vốn lẫn nhau giữa các doanh nghiệp và nhu cầu đầu tư thực tế).
- Nhóm nhân tố khách quan: Sự biến động của môi trường tự nhiên, môi trường kinh tế vĩ mô (lạm phát, tăng trưởng kinh tế), môi trường chính trị - xã hội và tính đồng bộ của hệ thống môi trường pháp lý.
Chương 2: Thực trạng chất lượng cho vay trung và dài hạn tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam chi nhánh Hoàng Mai
Chương 2 mô tả chi tiết cơ cấu tổ chức và hoạt động thực tiễn của đơn vị khảo sát. Agribank Chi nhánh Hoàng Mai được thành lập ngày 16/08/2004, hoạt động theo mô hình hạch toán phụ thuộc có phân cấp ủy quyền, cơ cấu gồm Ban Giám đốc (01 Giám đốc, 03 Phó Giám đốc) và 07 phòng nghiệp vụ chuyên môn (Phòng Kế hoạch kinh doanh, Phòng Kế toán Ngân quỹ, Phòng Hành chính và Nhân sự, Phòng Dịch vụ và Marketing, Phòng Kinh doanh ngoại hối, Phòng Điện toán, Phòng Kiểm tra - kiểm soát nội bộ).
Quy trình cấp tín dụng trung và dài hạn tại chi nhánh được thực hiện qua 5 bước: lập hồ sơ xin vay vốn, phân tích và thẩm định hồ sơ, quyết định và ký hợp đồng cho vay, giải ngân theo tiến độ và kiểm tra, giám sát sau giải ngân.
Về công tác huy động vốn, năm 2011 tổng nguồn vốn huy động đạt 1.975 tỷ đồng (nội tệ 1.820 tỷ đồng, ngoại tệ 9.210 nghìn USD). Năm 2012, do ảnh hưởng của suy thoái kinh tế và lạm phát, tổng vốn huy động giảm 10,08% (nội tệ giảm 12,03%). Sang năm 2013, nguồn vốn phục hồi đạt mức tăng trưởng 4,68% (tăng 84 tỷ đồng), trong đó nội tệ tăng 5,36%.
Về hoạt động tín dụng và chất lượng cho vay trung và dài hạn, các kết quả cụ thể được tổng hợp qua bảng số liệu sau:
| Chỉ tiêu phân tích |
Năm 2011 |
Năm 2012 |
Năm 2013 |
| Tổng dư nợ cho vay (tỷ đồng) |
1.509 |
1.440 |
1.050 |
| - Dư nợ ngắn hạn (tỷ đồng) |
1.147 (76,0%) |
1.111 (77,0%) |
791 (75,3%) |
| - Dư nợ trung và dài hạn (tỷ đồng) |
362 (24,0%) |
329 (23,0%) |
259 (24,7%) |
| Doanh số thu nợ trung dài hạn (tỷ đồng) |
198 |
175 |
211 |
| Dư nợ bình quân trung dài hạn (tỷ đồng) |
362 |
329 |
378 |
| Vòng quay vốn tín dụng trung dài hạn (vòng) |
0,55 |
0,53 |
0,56 |
| Tỷ lệ nợ quá hạn trên tổng dư nợ (%) |
3,20% |
4,40% |
3,40% |
| Dư nợ xấu (tỷ đồng) |
114,8 |
263,0 |
— |
| Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ (%) |
7,60% |
18,26% |
— |
| Tỷ trọng lợi nhuận trung dài hạn / Tổng LN tín dụng (%) |
38,12% |
31,12% |
41,00% |
Về cơ cấu dư nợ theo thành phần kinh tế, chi nhánh tập trung chủ yếu vào khối doanh nghiệp ngoài quốc doanh (năm 2011 chiếm 84,0%; năm 2012 chiếm 85,4%; năm 2013 chiếm 75,8%), trong khi khối doanh nghiệp nhà nước giảm dần (từ 6,2% năm 2011 xuống 5,3% năm 2012) và khối hộ gia đình, cá nhân tăng lên 18,3% vào cuối năm 2013.
Về hiệu suất sử dụng vốn, tỷ lệ Dư nợ / Vốn huy động của chi nhánh duy trì ở mức 0,75 - 0,76 qua các năm, cho thấy chi nhánh luôn ở trong tình trạng dư thừa vốn khả dụng do hoạt động giải ngân được kiểm soát chặt chẽ và nhu cầu vay vốn của doanh nghiệp suy giảm.
Tác giả chỉ ra các biện pháp điều hành mang tính bước ngoặt từ tháng 7/2013 tại chi nhánh: kiện toàn nhân sự lãnh đạo, Giám đốc trực tiếp phụ trách mảng tín dụng, tái lập Tổ thu nợ do Giám đốc làm Tổ trưởng để trực tiếp xử lý các khoản nợ xấu, nợ xử lý rủi ro (XLRR) và nợ ngoại bảng; đồng thời áp dụng chính sách miễn giảm lãi theo Quyết định 780 và Quyết định 7558 của Ngân hàng Nhà nước nhằm hỗ trợ cơ cấu lại nợ cho khách hàng.
Đánh giá tổng quát cho thấy chất lượng tín dụng trung dài hạn có bước cải thiện vào năm 2013: vòng quay vốn tăng lên 0,56 vòng, tỷ lệ nợ quá hạn giảm về mức 3,40%, đóng góp lợi nhuận từ mảng trung dài hạn đạt 41,0%. Dù vậy, chi nhánh vẫn đối mặt với các hạn chế lớn: khó khăn trong phát mại tài sản bảo đảm, các hình thức cho vay chưa đa dạng (chủ yếu là cho vay từng lần và cho vay theo dự án), hoạt động Marketing ngân hàng còn mang tính hình thức và công tác giám sát sau giải ngân của cán bộ tín dụng đôi lúc còn lỏng lẻo.
Chương 3: Giải pháp nâng cao chất lượng hoạt động cho vay trung và dài hạn tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam chi nhánh Hoàng Mai
Dựa trên mục tiêu và phương hướng kinh doanh năm 2015, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp nghiệp vụ trọng tâm:
- Tăng cường huy động nguồn vốn trung và dài hạn: Đa dạng hóa các sản phẩm tiết kiệm, phát hành chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu dài hạn với mức lãi suất linh hoạt nhằm cân đối kỳ hạn với danh mục cho vay, giảm thiểu rủi ro thanh khoản.
- Tăng cường thực hiện Marketing ngân hàng: Chuyển dịch từ hoạt động quảng bá bề nổi sang nghiên cứu sâu nhu cầu của từng phân khúc khách hàng mục tiêu, chủ động tiếp cận các dự án sản xuất khả thi trên địa bàn quận Hoàng Mai và hoàn thiện chính sách chăm sóc khách hàng truyền thống.
- Nâng cao chất lượng thẩm định dự án đầu tư và giám sát quá trình vay vốn: Nâng cao trình độ chuyên môn của cán bộ tín dụng trong việc phân tích dòng tiền dự án; kiểm tra chặt chẽ tính pháp lý và thị trường của tài sản thế chấp; thiết lập quy trình kiểm tra thực địa định kỳ sau giải ngân để phát hiện sớm các dấu hiệu cảnh báo rủi ro.
- Tập trung xây dựng và hoàn thiện hệ thống thông tin quản lý tín dụng: Hiện đại hóa hạ tầng công nghệ, cập nhật thường xuyên dữ liệu tín dụng nội bộ và thông tin từ Trung tâm Thông tin Tín dụng (CIC) để hỗ trợ chấm điểm tín dụng chính xác.
Bên cạnh các giải pháp nội bộ, tác giả đưa ra các kiến nghị:
- Đối với Agribank cấp trên: Phân cấp ủy quyền linh hoạt hơn về hạn mức phán quyết tín dụng cho chi nhánh cấp 1; hỗ trợ đào tạo chuyên sâu nghiệp vụ thẩm định dự án lớn và hoàn thiện hệ thống phần mềm quản lý rủi ro.
- Đối với Ngân hàng Nhà nước: Tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về xử lý nợ xấu, tạo điều kiện thông thoáng và minh bạch trong thủ tục đăng ký giao dịch bảo đảm và xử lý, đấu giá tài sản bảo đảm tiền vay.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã phản ánh bức tranh thực tế về hoạt động cấp tín dụng trung và dài hạn tại một chi nhánh ngân hàng thương mại nhà nước trong giai đoạn kinh tế vĩ mô có nhiều biến động (2011 - 2014).
Các phát hiện và kết quả chính được ghi nhận trong văn bản:
- Xác định được tỷ trọng dư nợ cho vay trung và dài hạn của chi nhánh duy trì ổn định ở mức 23% - 25% tổng dư nợ, đóng vai trò trụ cột cung ứng vốn cho các dự án xây dựng hạ tầng, điện nước và mở rộng sản xuất trên địa bàn.
- Chỉ ra quy luật vận động của nợ xấu: Năm 2012, tỷ lệ nợ xấu tăng vọt lên mức 18,26% do tác động từ sự đóng băng của thị trường bất động sản và sự suy kiệt tài chính của khối doanh nghiệp ngoài quốc doanh. Sau khi kiện toàn bộ máy và áp dụng các giải pháp quyết liệt từ tháng 7/2013 (thành lập Tổ thu nợ trực tiếp, miễn giảm lãi và cơ cấu lại thời hạn trả nợ), nợ xấu và nợ quá hạn đã từng bước được kiểm soát.
- Đóng góp vào lợi nhuận của mảng tín dụng trung dài hạn có xu hướng gia tăng, từ 38,12% năm 2011 lên 41,00% năm 2013, khẳng định vị trí tạo lập nguồn thu cốt lõi của phân khúc này.
Đóng góp về mặt ứng dụng của khóa luận thể hiện ở việc xây dựng hệ thống 4 nhóm giải pháp mang tính nghiệp vụ cụ thể, bám sát các hạn chế nội tại của Agribank Chi nhánh Hoàng Mai, cung cấp các gợi ý thiết thực cho ban lãnh đạo chi nhánh trong công tác quản trị rủi ro và điều hành kế hoạch kinh doanh năm 2015.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn tồn tại một số điểm hạn chế do giới hạn về nguồn lực và thời gian thực tập:
- Phạm vi dữ liệu: Chuỗi số liệu phân tích chi tiết chỉ tập trung trong giai đoạn 2011 - 2013, số liệu năm 2014 mới dừng lại ở mốc 9 tháng đầu năm; một số chỉ tiêu nợ xấu của năm 2013 chưa được công bố đồng bộ trong báo cáo.
- Phương pháp phân tích: Nghiên cứu chủ yếu sử dụng phương pháp thống kê mô tả và so sánh chỉ số tài chính, chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng định lượng (như mô hình hồi quy xác suất vỡ nợ Logit/Probit) để lượng hóa tác động của từng nhân tố vĩ mô và vi mô đến chất lượng tín dụng.
- Không gian nghiên cứu: Đề tài khảo sát duy nhất tại một chi nhánh ngân hàng loại I, chưa mở rộng so sánh tương quan với các chi nhánh Agribank khác hoặc các NHTM cổ phần trên cùng địa bàn quận Hoàng Mai.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng đánh giá hiệu quả xử lý nợ xấu sau khi các văn bản pháp lý mới của Ngân hàng Nhà nước đi vào thực thi đầy đủ, đồng thời kết hợp phương pháp khảo sát ý kiến khách hàng và ứng dụng mô hình định lượng đo lường rủi ro tín dụng đa biến.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Tài chính quốc tế, Kinh tế đầu tư khi thực hiện chuyên đề thực tập, khóa luận tốt nghiệp về đề tài chất lượng tín dụng, quản trị rủi ro cho vay trung và dài hạn tại các ngân hàng thương mại.
- Cán bộ tín dụng, chuyên viên thẩm định và cán bộ quản lý tại các chi nhánh thuộc hệ thống Agribank trong việc tham khảo các bước phân tích thực trạng huy động vốn, phân tích cơ cấu dư nợ, vòng quay vốn và quy trình tổ chức thu hồi nợ xử lý rủi ro.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ trọng dư nợ cho vay trung và dài hạn tại Agribank Chi nhánh Hoàng Mai giai đoạn 2011 - 2013 chiếm bao nhiêu phần trăm trong tổng dư nợ?
Trong giai đoạn 2011 - 2013, dư nợ cho vay trung và dài hạn tại chi nhánh duy trì tỷ trọng ổn định quanh mức 23% - 25% tổng dư nợ (năm 2011 đạt 24,0% tương đương 362 tỷ đồng; năm 2012 đạt 23,0% tương đương 329 tỷ đồng; năm 2013 đạt 24,7% tương đương 259 tỷ đồng).
2. Nguyên nhân chủ yếu nào khiến tỷ lệ nợ xấu của chi nhánh tăng cao trong năm 2012?
Tỷ lệ nợ xấu năm 2012 tăng cao lên mức 18,26% (263 tỷ đồng) do tác động cộng hưởng từ khủng hoảng kinh tế, lạm phát cao, thị trường bất động sản đóng băng khiến các doanh nghiệp ngoài quốc doanh (đối tượng chiếm hơn 85% dư nợ của chi nhánh) gặp khó khăn trong tiêu thụ sản phẩm, thua lỗ và mất khả năng trả nợ; kết hợp với những hạn chế trong khâu thẩm định và theo dõi sau giải ngân của cán bộ tín dụng.
3. Ban Giám đốc Agribank Chi nhánh Hoàng Mai đã triển khai giải pháp đột phá nào từ tháng 7/2013 để xử lý nợ xấu?
Chi nhánh đã thay đổi cơ chế điều hành tín dụng theo hướng tập trung, kiện toàn lãnh đạo Phòng Kế hoạch Kinh doanh, trực tiếp Giám đốc chi nhánh điều hành mảng tín dụng và thành lập Tổ thu nợ do Giám đốc làm Tổ trưởng (01 Phó Giám đốc làm Tổ phó thường trực) để trực tiếp quản lý, đánh giá 100% các khoản nợ rủi ro và chỉ đạo thu hồi nợ ngoại bảng.
4. Khóa luận nêu các hình thức cho vay trung và dài hạn nào trong phần lý thuyết?
Khóa luận hệ thống hóa 5 hình thức cho vay trung và dài hạn: (1) Cho vay theo dự án đầu tư, (2) Cho thuê tài chính, (3) Cho vay luân chuyển, (4) Cho vay tiêu dùng (gồm cho vay trả một lần, trả góp, tuần hoàn), và (5) Cho vay hợp vốn (đồng tài trợ).
5. Cơ cấu dư nợ theo thành phần kinh tế tại Agribank Chi nhánh Hoàng Mai tập trung chủ yếu vào đối tượng nào?
Dư nợ tín dụng trung và dài hạn tại chi nhánh tập trung chủ yếu vào khối doanh nghiệp ngoài quốc doanh (chiếm 84,0% năm 2011 và 85,4% năm 2012), tiếp theo là khối hộ gia đình và cá nhân (chiếm 9,0% - 18,3%), trong khi khối doanh nghiệp nhà nước chiếm tỷ trọng thấp và giảm dần (từ 6,2% năm 2011 xuống 5,3% năm 2012).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trịnh Thị Lệ đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về chất lượng cho vay trung và dài hạn của ngân hàng thương mại, đồng thời phản ánh khách quan thực trạng cấp tín dụng tại Agribank Chi nhánh Hoàng Mai giai đoạn 2011 - 2014. Qua việc phân tích các chỉ số về dư nợ, vòng quay vốn, tỷ lệ nợ quá hạn và nợ xấu, nghiên cứu đã làm rõ những thành quả trong việc cung ứng vốn và đóng góp lợi nhuận, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn trong công tác xử lý tài sản bảo đảm và giám sát tín dụng. Hệ thống giải pháp đề xuất tại chương 3 có tính đồng bộ, gắn liền với định hướng phát triển năm 2015 của chi nhánh và mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị tín dụng ngân hàng.