Khóa luận: Nâng cao chất lượng cho vay tiêu dùng tại Vietcombank Thừa Thiên Huế

Khóa luận phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng cho vay tiêu dùng tại ngân hàng Vietcombank chi nhánh Thừa Thiên Huế.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2017

95
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN I: ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ CHẤT LƯỢNG CHO VAY TIÊU DÙNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Những vấn đề cơ bản về cho vay tiêu dùng

1.1.1. Khái niệm về cho vay tiêu dùng

1.1.2. Quá trình hình thành và phát triển của cho vay tiêu dùng

1.1.3. Đối tượng của cho vay tiêu dùng

1.1.4. Đặc điểm cho vay tiêu dùng của ngân hàng thương mại

1.1.5. Các hình thức cho vay tiêu dùng của ngân hàng thương mại

1.1.6. Vai trò của cho vay tiêu dùng

1.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng cho vay tiêu dùng

1.2.1. Các nhân tố khách quan

1.2.2. Các nhân tố chủ quan

1.3. Các chỉ tiêu đánh giá chất lượng cho vay tiêu dùng

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CHO VAY TIÊU DÙNG TẠI NGÂN HÀNG VIETCOMBANK – CHI NHÁNH HUẾ TỪ NĂM 2012-2016

2.1. Giới thiệu khái quát tình hình ngân hàng Vietcombank – chi nhánh Huế

2.1.1. Qúa trình hình thành và phát triển của ngân hàng Vietcombank

2.1.2. Mô hình tổ chức quản lý của của ngân hàng Vietcombank

2.1.3. Tình hình hoạt động cơ bản của ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam Chi nhánh Huế giai đoạn 2013-2016

2.2. Tình hình cho vay tiêu dùng của ngân hàng Vietcombank – chi nhánh Huế từ năm 2013-2016

2.2.1. Quy trình nghiệp vụ cho vay tiêu dùng

2.2.2. Các sản phẩm cho vay tiêu dùng tại ngân hàng Vietcombank – chi nhánh Huế

2.2.3. Quy mô và tốc độ tăng trưởng cho vay tiêu dùng

2.2.4. Tỷ trọng doanh số thu nợ cho vay tiêu dùng trong tổng doanh số thu nợ

2.2.5. Tỷ trọng dư nợ cho vay tiêu dùng trong tổng số dư nợ cho vay chung

2.2.6. Cơ cấu dư nợ cho vay tiêu dùng theo mục đích sử dụng

2.2.7. Cơ cấu dư nợ cho vay tiêu dùng có tài sản và không có tài sản đảm bảo

2.2.8. Cơ cấu dư nợ cho vay tiêu dùng theo thời gian

2.2.9. Thu lãi từ cho vay tiêu dùng

2.2.10. Tình hình nợ quá hạn trong cho vay tiêu dùng

2.2.11. Tỷ lệ sử dụng vốn sai mục đích

2.3. Những thành công đạt được

2.4. Những hạn chế

2.5. Nguyên nhân dẫn đến những hạn chế trên

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG CHO VAY TIÊU DÙNG TẠI NGÂN HÀNG VIETCOMBANK – CHI NHÁNH HUẾ

3.1. Định hướng phát triển Vietcombank – chi nhánh Huế

3.2. Các giải pháp nâng cao chất lượng cho vay tiêu dùng

3.2.1. Giải pháp về quy trình cho vay tiêu dùng

3.2.2. Giải pháp nâng cấp và phát triển công nghệ ngân hàng

3.2.3. Nghiên cứu phát triển những sản phẩm cho vay tiêu dùng mới để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng

3.2.4. Nâng cao chất lượng đội ngũ nhân viên ngân hàng

3.2.5. Giải pháp đẩy mạnh về công tác Marketing ngân hàng

3.2.6. Đầu tư mở rộng thêm phòng giao dịch để phát triển kênh phân phối

3.2.7. Tăng cường huy động vốn để cho vay

Hạn chế của đề tài

Hướng phát triển của đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh hoạt động cho vay tiêu dùng tại Vietcombank Huế

Hoạt động cho vay tiêu dùng (CVTD) là một trong những trụ cột chính, đóng góp quan trọng vào sự phát triển bền vững của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam - Chi nhánh Huế (Vietcombank Huế). Trong bối cảnh nền kinh tế địa phương ngày càng phát triển, thu nhập bình quân đầu người tăng, nhu cầu chi tiêu cho đời sống, mua sắm tài sản, giáo dục và y tế cũng gia tăng mạnh mẽ. Nắm bắt xu hướng này, Vietcombank Huế đã đẩy mạnh các sản phẩm tín dụng cá nhân, hướng tới mục tiêu trở thành ngân hàng bán lẻ hàng đầu trên địa bàn. Việc nâng cao chất lượng cho vay tiêu dùng tại Vietcombank Huế không chỉ là mục tiêu kinh doanh mà còn là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh và khẳng định vị thế thương hiệu. Chất lượng tín dụng tiêu dùng được đánh giá qua nhiều chỉ số, bao gồm quy mô dư nợ cho vay tiêu dùng, tốc độ tăng trưởng, tỷ lệ nợ xấu cho vay tiêu dùng, và hiệu quả thu hồi nợ. Một hoạt động cho vay chất lượng cao phải đảm bảo an toàn vốn cho ngân hàng, đáp ứng kịp thời nhu cầu của khách hàng và góp phần thúc đẩy tiêu dùng xã hội, từ đó kích thích sản xuất và tăng trưởng kinh tế. Nghiên cứu thực tế tại chi nhánh cho thấy, hiệu quả hoạt động cho vay cá nhân có sự tăng trưởng ổn định, tuy nhiên vẫn còn nhiều tiềm năng chưa được khai phá và thách thức cần vượt qua để đạt được sự xuất sắc trong dịch vụ.

1.1. Vai trò của cho vay tiêu dùng đối với nền kinh tế địa phương

Cho vay tiêu dùng đóng vai trò là một kênh dẫn vốn hiệu quả, trực tiếp kích cầu tiêu dùng trong xã hội. Tại Thừa Thiên Huế, khi người dân có khả năng tiếp cận các khoản vay để mua sắm, sửa chữa nhà cửa, phương tiện đi lại hay đầu tư cho giáo dục, nó sẽ tạo ra một vòng quay kinh tế tích cực. Các doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ sẽ tiêu thụ được sản phẩm, từ đó mở rộng sản xuất, tạo thêm việc làm và đóng góp vào ngân sách địa phương. Hoạt động này giúp nâng cao mức sống người dân, cho phép họ hưởng thụ các tiện ích trước khi tích lũy đủ tài chính, qua đó cải thiện chất lượng cuộc sống. Hơn nữa, sự phát triển của mảng cho vay này còn thúc đẩy đánh giá chất lượng dịch vụ ngân hàng, buộc các tổ chức tín dụng phải không ngừng đổi mới sản phẩm và dịch vụ để thu hút khách hàng.

1.2. Những đặc điểm chính trong hoạt động cho vay tại VCB Huế

Hoạt động cho vay tiêu dùng tại Vietcombank Huế mang những đặc điểm riêng biệt. Thứ nhất, quy mô các khoản vay thường nhỏ lẻ nhưng số lượng giao dịch lại rất lớn, đòi hỏi hệ thống quản lý và vận hành hiệu quả. Thứ hai, nguồn trả nợ của khách hàng chủ yếu đến từ thu nhập thường xuyên như lương, phụ cấp, do đóมีความ nhạy cảm cao với các biến động của thị trường lao động. Theo tài liệu nghiên cứu giai đoạn 2013-2016, cơ cấu cho vay trung và dài hạn có xu hướng tăng, phản ánh nhu cầu vay mua nhà, ô tô của người dân. Chính sách tín dụng Vietcombank được xây dựng linh hoạt để phù hợp với từng nhóm đối tượng khách hàng, từ cán bộ công nhân viên chức đến các hộ kinh doanh cá thể, nhằm tối đa hóa khả năng tiếp cận vốn.

II. Phân tích thực trạng chất lượng cho vay tiêu dùng tại VCB Huế

Để có giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng hiệu quả, việc phân tích sâu sắc thực trạng là bước đi tiên quyết. Dựa trên số liệu từ khóa luận nghiên cứu giai đoạn 2013-2016, hoạt động cho vay tiêu dùng tại Vietcombank Huế đã đạt được những thành tựu đáng ghi nhận. Doanh số cho vay và dư nợ cho vay tiêu dùng đều ghi nhận sự tăng trưởng ấn tượng qua các năm, cho thấy sự tin tưởng của khách hàng và nỗ lực mở rộng cho vay tiêu dùng của chi nhánh. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả tích cực, thực trạng cho vay tiêu dùng tại VCB cũng bộc lộ một số hạn chế cần khắc phục. Thách thức lớn nhất nằm ở công tác quản lý rủi ro tín dụng tiêu dùng, đặc biệt là kiểm soát nợ quá hạn và nợ xấu. Các yếu tố khách quan như môi trường kinh tế vĩ mô, sự cạnh tranh từ các tổ chức tín dụng khác, và yếu tố chủ quan như quy trình thẩm định hồ sơ vay và năng lực của cán bộ tín dụng đều ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng các khoản vay. Việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng tín dụng một cách toàn diện sẽ là cơ sở để xây dựng các chiến lược phù hợp, hướng tới mục tiêu nâng cao chất lượng cho vay tiêu dùng tại Vietcombank Huế một cách bền vững.

2.1. Đánh giá tỷ lệ nợ quá hạn và nợ xấu trong cho vay tiêu dùng

Nợ quá hạn và nợ xấu là những chỉ tiêu cốt lõi phản ánh chất lượng tín dụng. Theo bảng 2.10 của tài liệu nghiên cứu, tỷ lệ nợ xấu cho vay tiêu dùng tại Vietcombank Huế trong giai đoạn 2013-2016 có những biến động nhất định. Mặc dù chi nhánh đã nỗ lực trong công tác thu hồi nợ vay tiêu dùng, sự gia tăng của nợ nhóm 2 (nợ cần chú ý) và nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn) là một tín hiệu cảnh báo. Nguyên nhân có thể đến từ việc khách hàng gặp khó khăn tài chính đột xuất hoặc việc thẩm định ban đầu chưa lường hết các rủi ro tiềm ẩn. Việc kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ này dưới ngưỡng an toàn theo quy định của Ngân hàng Nhà nước là nhiệm vụ trọng tâm để đảm bảo sức khỏe tài chính cho chi nhánh.

2.2. Hạn chế trong quy trình thẩm định và giám sát sau giải ngân

Mặc dù Vietcombank có một quy trình thẩm định hồ sơ vay chuẩn mực, thực tế triển khai tại chi nhánh vẫn còn một số điểm cần cải thiện. Áp lực về chỉ tiêu kinh doanh đôi khi có thể dẫn đến việc thẩm định thông tin khách hàng bị rút ngắn, đặc biệt là các nguồn thu nhập không chính thức. Sơ đồ 2.2 trong tài liệu gốc cho thấy quy trình có nhiều bước, nhưng khâu kiểm tra, giám sát sau giải ngân chưa được chú trọng đúng mức. Tình trạng khách hàng sử dụng vốn sai mục đích, dù không cao (Bảng 2.12), vẫn tiềm ẩn rủi ro. Việc hoàn thiện quy trình cho vay từ khâu đầu vào đến giám sát sau vay là yếu tố sống còn để giảm thiểu rủi ro tín dụng.

III. Giải pháp hoàn thiện quy trình quản lý rủi ro cho vay tiêu dùng

Để giải quyết các thách thức hiện hữu và nâng cao chất lượng cho vay tiêu dùng tại Vietcombank Huế, việc tập trung vào cải tiến quy trình và tăng cường quản trị rủi ro là ưu tiên hàng đầu. Một quy trình tín dụng hiệu quả không chỉ giúp đẩy nhanh tốc độ xử lý hồ sơ, nâng cao trải nghiệm khách hàng mà còn là lá chắn vững chắc bảo vệ ngân hàng khỏi các rủi ro tiềm tàng. Cần xây dựng một hệ thống quản lý rủi ro tín dụng tiêu dùng toàn diện, kết hợp giữa kinh nghiệm của chuyên viên và sự hỗ trợ của công nghệ hiện đại. Các giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng phải được triển khai đồng bộ, từ khâu tiếp nhận hồ sơ, thẩm định, phê duyệt cho đến giám sát và thu hồi nợ vay tiêu dùng. Việc áp dụng các mô hình chấm điểm tín dụng (credit scoring) tự động có thể giúp sàng lọc hồ sơ ban đầu một cách khách quan và nhanh chóng, giảm thiểu yếu tố cảm tính của cán bộ tín dụng. Đồng thời, cần thường xuyên rà soát và cập nhật chính sách tín dụng Vietcombank để phù hợp với sự thay đổi của thị trường và khẩu vị rủi ro của ngân hàng trong từng thời kỳ, đảm bảo hiệu quả hoạt động cho vay cá nhân được tối ưu hóa.

3.1. Tối ưu hóa quy trình thẩm định hồ sơ vay theo công nghệ số

Việc hoàn thiện quy trình cho vay cần bắt đầu từ việc số hóa và tự động hóa các bước không cần thiết. Thay vì thẩm định thủ công, Vietcombank Huế có thể ứng dụng công nghệ để xác minh thông tin khách hàng qua các cơ sở dữ liệu quốc gia, kiểm tra lịch sử tín dụng tại CIC một cách tự động. Xây dựng một hệ thống chấm điểm tín dụng nội bộ, dựa trên các thuật toán phân tích dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI), sẽ giúp đưa ra những đánh giá khách quan về khả năng trả nợ của khách hàng. Điều này không chỉ giúp giảm thời gian xử lý mà còn tăng cường tính chính xác, góp phần quan trọng vào việc quản lý rủi ro tín dụng tiêu dùng ngay từ khâu đầu vào.

3.2. Tăng cường công tác giám sát và thu hồi nợ vay tiêu dùng

Chất lượng khoản vay không chỉ dừng lại ở khâu phê duyệt mà còn phụ thuộc lớn vào quá trình giám sát và thu hồi nợ. Cần thiết lập một hệ thống cảnh báo sớm đối với các khoản vay có dấu hiệu rủi ro, ví dụ như khách hàng trả chậm dù chỉ vài ngày. Đội ngũ chuyên trách thu hồi nợ vay tiêu dùng cần được đào tạo bài bản về kỹ năng đàm phán, xử lý tình huống và am hiểu pháp luật. Đối với các khoản nợ khó đòi, cần có quy trình xử lý tài sản đảm bảo nhanh chóng, minh bạch và đúng pháp luật để giảm thiểu tổn thất cho ngân hàng, qua đó trực tiếp cải thiện tỷ lệ nợ xấu cho vay tiêu dùng.

IV. Bí quyết nâng cao năng lực cạnh tranh cho vay tại Vietcombank

Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, việc nâng cao chất lượng cho vay tiêu dùng tại Vietcombank Huế không chỉ là câu chuyện về quy trình và rủi ro, mà còn là cuộc chiến về sản phẩm, dịch vụ và con người. Để tạo ra lợi thế khác biệt, Vietcombank Huế cần tập trung vào việc đa dạng hóa danh mục sản phẩm và nâng cao chất lượng đội ngũ nhân sự. Một chính sách tín dụng Vietcombank linh hoạt, được "may đo" cho từng phân khúc khách hàng sẽ có sức hấp dẫn lớn hơn so với các gói vay đại trà. Bên cạnh đó, yếu tố con người luôn là cốt lõi. Cán bộ tín dụng không chỉ là người thẩm định hồ sơ mà còn là đại sứ thương hiệu, người tư vấn tài chính tin cậy cho khách hàng. Đầu tư vào đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ nhân viên là giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng mang tính bền vững nhất. Khi sản phẩm tốt kết hợp với dịch vụ chuyên nghiệp, ngân hàng sẽ xây dựng được lòng trung thành của khách hàng và nâng cao năng lực cạnh tranh một cách hiệu quả.

4.1. Phát triển sản phẩm mới và chính sách lãi suất linh hoạt

Nghiên cứu thị trường để phát triển các sản phẩm cho vay tiêu dùng mới, đáp ứng các nhu cầu đặc thù như vay du học, vay năng lượng xanh, hay các gói vay ưu đãi kết hợp với các đối tác bán lẻ lớn là một hướng đi chiến lược. Việc mở rộng cho vay tiêu dùng không chỉ là tăng số lượng mà còn là đa dạng hóa sản phẩm. Chính sách lãi suất cần được thiết kế linh hoạt, có các chương trình ưu đãi cho khách hàng có lịch sử tín dụng tốt, khách hàng trả lương qua Vietcombank. Sự linh hoạt này giúp tăng khả năng cạnh tranh và thu hút được nhiều phân khúc khách hàng hơn, góp phần cải thiện hiệu quả hoạt động cho vay cá nhân.

4.2. Nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ tín dụng và dịch vụ khách hàng

Đội ngũ cán bộ tín dụng là tài sản quý giá nhất. Cần tổ chức các khóa đào tạo định kỳ về kỹ năng thẩm định, phân tích tài chính, nhận diện rủi ro và kỹ năng giao tiếp. Một cán bộ giỏi không chỉ giúp ngân hàng có được những khoản vay chất lượng mà còn mang lại trải nghiệm tích cực cho khách hàng. Công tác đánh giá chất lượng dịch vụ ngân hàng cần được thực hiện thường xuyên thông qua khảo sát sự hài lòng của khách hàng. Từ đó, ban lãnh đạo có thể đưa ra những điều chỉnh kịp thời để hoàn thiện dịch vụ, tạo dựng hình ảnh một ngân hàng chuyên nghiệp, thân thiện và đáng tin cậy.

06/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp tài chính ngân hàng nâng cao chất lượng cho vay tiêu dùng tại ngân hàng vietcombank chi nhánh thừa thiên huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ CHẤT LƯỢNG CHO VAY TIÊU DÙNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1.1 Những vấn đề cơ bản về cho vay tiêu dùng 1.1 Khái niệm về cho vay tiêu dùng Tiêu dùng là nhu cầu cần thiết của con người. Xuất phát từ nhu cầu của người tiêu dùng là thiếu nguồn tài trợ cho tài chính của mình, đặc biệt cùng với sự phát triển của nền kinh tế việc tiêu dùng của họ cũng nhiều hơn và tăng lên theo thời gian. Nắm bắt được đặc tính đó, hàng loạt các dịch vụ cho vay tiêu dùng của ngân hàng đã được ra đời. Nguồn gốc của cho vay tiêu dùng được bắt đầu từ các hãng bán lẻ với hình thức chủ yếu là bán trả góp.

Một số hãng phải vay ngân hàng để bù đắp vốn lưu động cho sản xuất kinh doanh. Các ngân hàng cho vay tiêu dùng giúp cá nhân có thể mua được tài sản như: nhà cửa, phương tiện đi lại, phương tiện vận chuyển…giúp cuộc sống của họ hàng ngày tốt hơn. Cho vay tiêu dùng được các ngân hàng triển khai khá sớm, và cho đến nay cũng đã đạt được những thành tựu nhất định cả về quy mô và chất lượng. Với đặc tính là sản phẩm hiện đại phù hợp với xu thế phát triển của xã hội, cho vay tiêu dùng là một trong những sản phẩm có tác dụng nâng cao tính cạnh tranh giữa các ngân hàng, thúc đẩy sự phát triển của ngân hàng.

Như vậy cho vay tiêu dùng là gì? Để có được định nghĩa chính xác về cho vay tiêu dùng chúng ta cần biết được đối tượng cho vay tiêu dùng, cơ chế cho vay, hay nói tóm lại là mục đích của cho vay tiêu dùng. Cho vay tiêu dùng được hiểu đơn giản là cho vay để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng của cá nhân và hộ gia đình. Đối tượng ở đây là các đợn vị cá thể nhỏ trong xã hội. Cho vay tiêu dùng là khoản cho vay nhằm tài trợ cho nhu cầu chi tiêu của cá nhân và hộ gia đình.

Ngân hàng chuyển tiền trực tiếp cho khách hàng sử dụng theo mục đích tiêu dùng của mình khi đáp ứng đầy đủ các quy định của ngân hàng đề ra. Các khoản vay đó là nguồn tài chính quan trọng giúp cho người tiêu dùng trang trải nhu cầu cuộc sống trước khi họ có khả năng tài chính để thụ hưởng.2 Quá trình hình thành và phát triển của cho vay tiêu dùng 5 So với các hình thức cho vay khác thì cho vay tiêu dùng ra đời muộn hơn, nó mới chỉ xuất hiện trong những năm cuối của thế kỷ XX. Nguyên nhân là do các khoản vay tiêu dùng thường có giá trị nhỏ, chi phí cho khoản vay lại tương đối lớn và độ rủi ro lại tương đối cao làm cho các ngân hàng ngại cho vay. Nhưng sự phát triển của nền kinh tế, khiến mức sống của dân cư được cải thiện đáng kể, nhu cầu vay tiêu dùng tăng mạnh mẽ, gắn liền với nhu cầu về hàng tiêu dùng lâu bền như nhà, xe ô tô, nhu cầu du lịch, mua sắm…Cho vay tiêu dùng trở thành một thị trường hấp dẫn đầy tiềm năng đối với ngân hàng.

Các ngân hàng chuyển hướng sang tập trung mở rộng thị trường cho vay tiêu dùng. Nhiều ngân hàng chuyên môn hoá hoạt động cho vay tiêu dùng bằng cách lập các phòng tín dụng tiêu dùng độc lập. Giúp các ngân hàng tăng quy mô, giảm rủi ro và chi phí trong các khoản cho vay tiêu dùng đưa tín dụng tiêu dùng trở thành một trong những loại hình tín dụng có mức tăng trưởng cao. Cho vay tiêu dùng sẽ vẫn đóng vai trò chủ đạo trong dịch vụ ngân hàng trong những năm tới đây.3 Đối tượng của cho vay tiêu dùng Cho vay tiêu dùng có đối tượng khách hàng rất đa dạng và được chia thành nhiều nhóm khác nhau dựa trên khả năng tài chính của khách hàng.

 Nhóm đối tượng khách hàng có thu nhập thấp, với nhóm đối tượng này thì nhu cầu vay tiêu dùng thường không cao, việc vay vốn nhằm cân đối giữa thu nhập và chi tiêu.  Nhóm đối tượng có thu nhập trung bình, nhu cầu vay tiêu dùng có xu hướng tăng mạnh. Đối tượng này muốn vay để tiêu dùng hơn là bỏ ra một khoản tiền tiết kiệm dự phòng của mình.  Nhóm đối tượng có thu nhập cao, nhu cầu vay tiêu dùng nảy sinh nhằm làm tăng thêm khả năng thanh toán và coi nó như một khoản phụ trợ linh hoạt để chi tiêu khi tiền tích lũy của họ đang được đầu tư trung và dài hạn.

Hay nói cách khác, các khoản vay tiêu dùng này được xem là nguồn ứng trước của lợi nhuận do đầu tư 6 mang lại. Những người thuộc nhóm này thường xuyên cần chi tiêu trong mục đích tiêu dùng với số tiền lớn.4 Đặc điểm cho vay tiêu dùng của ngân hàng thương mại Khác với vay kinh doanh, mục đích của cho vay tiêu dùng xuất phát từ nhu cầu cá nhân, hộ gia đình, nguồn trả nợ là thu nhập cố định của họ, độc lập với khoản vay. Vì vậy cần nắm bắt được đặc điểm đó để có những biện pháp hạn chế, phòng ngừa trong quá trình cho vay. Đặc biệt, đối với cán bộ tín dụng cần nắm rõ đặc điểm cho vay tiêu dùng để xem xét quyết định một khoản vay.

Cho vay tiêu dùng có một số đặc điểm sau đây:  Số lượng món vay nhiều nhưng giá trị khoản vay nhỏ: Khác với hoạt động cho vay sản xuất kinh doanh có nhu cầu vốn lớn, các khoản vay tiêu dùng thường có giá trị nhỏ. Điều này có thể giải thích là do giá trị hàng hóa dịch vụ mà khách hàng có nhu cầu là không quá đắt đỏ, hoặc khách hàng vay đã có sự tích lũy vốn từ trước đối với giá trị tài sản lớn, họ tìm đến ngân hàng với mục đích hỗ trợ cho hoạt động tiêu dùng của họ. Tuy món vay có giá trị nhỏ nhưng số lượng lại nhiều. Đó là do xã hội phát triển, người tiêu dùng sẽ vay nhiều hơn để đáp ứng nhu cầu của bản thân cũng như gia đình đồng thời đáp ứng các kế hoạch chi tiêu trên cơ sở kỳ vọng các khoản thu nhập trong tương lai.

Vì vậy số lượng khách hàng đến ngân hàng vay vốn rất là nhiều, khiến tổng quy mô cho vay rất là lớn.  Cho vay tiêu dùng có tính rủi ro hơn cho vay sản xuất kinh doanh: Khi cho vay hoạt động sản xuất kinh doanh, ngân hàng thẩm định cho vay và khả năng trả nợ của khách hàng, ngân hàng có thể căn cứ vào phương án kinh doanh, vào bảng báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh… để quyết định cho vay hay không, để giản rủi ro cho các khoản vay. Đối với cho vay tiêu dùng, khi thẩm định khả năng trả nợ của khách hàng, ngân hàng chỉ có thể căn cứ nguồn thu nhập trong tương lai của khách hàng. Bất kỳ bất trắc hay sự cố gì xảy ra đối với khách hàng như ốm đâu bệnh tật, công việc không ổn định… cũng đều làm ảnh hưởng đến khả năng thu hồi nợ của ngân hàng.

Hơn nữa, những thông tin về khách hàng là những thông tin cá 7 nhân thường hay được giấu kín cho việc thẩm định của ngân hàng là rất khó khăn. Do vậy, cho vay tiêu dùng thường có rủi ro hơn trong khoản vay khác của ngân hàng thương mại.  Nhạy cảm và phụ thuộc vào chu kỳ của kinh tế: Hoạt động cho vay tiêu dùng chịu ảnh hưởng rất lớn từ tình trạng sức khỏe của nền kinh tế. Khi nền kinh tế ổn định và phát triển, thu nhập người dân ổn định và cao hơn, thì nhu cầu về tiêu dùng của người dân tăng lên.

Và ngược lại, kinh tế suy thoái thu nhập của các cá nhân và hộ gia đình sẽ giảm đi, mọi người sẽ e dè trong việc chi tiêu hơn. Do đó hoạt động cho vay tiêu dùng của ngân hàng vì thế mà kém phát triển hơn. Vì vậy, có thể nói tình hình phát triển kinh tế là một trong những yếu tố thúc đẩy phát triển cho vay tiêu dùng.  Chi phí cho vay tiêu dùng cao: Chi phí cho vay tiêu dùng khá cao trong danh mục cho vay của ngân hàng.

Do quy mô mỗi món vay thường nhỏ, thời gian vay thường ngắn, rủi ro cao, các thông tin về cá nhân thường không đầy đủ và thiếu chính xác nên ngân hàng phải mất nhiều chi phí và thời gian trong khâu tiếp nhận hồ sơ, thẩm định khách hàng. Hơn nữa, các khoản cho vay tiêu dùng thường có số lượng lớn, do đó ngân hàng phải mất thêm chi phí để quản lý các khoản vay, theo dõi va kiểm tra khách hàng thường xuyên… những điều này khiến cho việc thực hiện một khoản cho vay tiêu dùng của ngân hàng đối với khách hàng thường có chi phí lớn.  Cho vay tiêu dùng có khả năng sinh lời cao: Cho vay tiêu dùng là một trong những khoản mục tín dụng mạng lại mức lợi nhuận cao nhất trong danh mục cho vay của ngân hàng. Các khoản cho vay tiêu dùng thường được định giá rất cao vì việc định giá này dựa trên cơ sở chi phí cho vay tiêu dùng lớn và mức độ rủi ro cao.

Khi người tiêu dùng đến vay tiền của ngân hàng, họ thường quan tâm tới việc có vay được tiền hay không. Và sẵn sàng chấp nhận mức lãi suất cao để có thể vay được tiền thoả mãn nhu cầu tiêu dùng. Có thể nói, cho vay tiêu dùng đã đem lại cho ngân hàng nguồn thu nhập cao. Đây là một thị trường rộng lớn, nhiều tiềm năng, và sẽ tiếp tục phát triển mạnh trong tương lai.5 Các hình thức cho vay tiêu dùng của ngân hàng thương mại Cho vay tiêu dùng ngày càng được chú trọng và xem là một trong những mục tiêu phát triển của các ngân hàng thương mại.

Trên cơ sở những đặc điểm riêng có của cho vay tiêu dùng và sự phối hợp hình thức tín dụng ngân hàng nói chung, ngày càng nhiều loại hình sản phẩm cho vay tiêu dùng ra đời với nhiều tên gọi khác nhau. Tóm lược lại, cho vay tiêu dùng có thể phân loại căn cứ theo một số tiêu thức được trình bày tiếp theo đây:  Căn cứ theo mục đích vay có thể phân chia cho vay tiêu dùng thành 2 loại:  Cho vay tiêu dùng cư trú (residential morage loan): là các khoản cho vay nhằm phục vụ nhu cầu xây dựng, mua sắm hoặc cải tạo nhà ở của cá nhân, hộ gia đình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ