Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường và tiến trình hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng của Việt Nam, khối doanh nghiệp đóng vai trò hạt nhân thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Cùng với quá trình cổ phần hóa các doanh nghiệp nhà nước và chính sách phát triển kinh tế nhiều thành phần của Chính phủ, số lượng doanh nghiệp đã gia tăng đáng kể. Tuy nhiên, rào cản lớn nhất đối với các doanh nghiệp trong nước vẫn là tình trạng thiếu vốn phục vụ sản xuất kinh doanh và mở rộng quy mô, khiến nhu cầu tiếp cận nguồn vốn tín dụng từ hệ thống ngân hàng thương mại trở nên cấp thiết. Về phía các tổ chức tín dụng, sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường buộc các ngân hàng phải không ngừng nâng cao quy mô đi đôi với chất lượng tín dụng doanh nghiệp nhằm gia tăng thị phần và phòng ngừa rủi ro.
Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank/NHNo) là ngân hàng thương mại 100% vốn nhà nước, giữ vai trò chủ đạo trong việc cung ứng vốn cho nền kinh tế. Tại địa bàn thủ đô Hà Nội, Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Chi nhánh Đống Đa đã xác định khách hàng doanh nghiệp là phân khúc trọng tâm. Dù đạt được nhiều kết quả tích cực về quy mô dư nợ, hoạt động cho vay doanh nghiệp tại chi nhánh vẫn đối mặt với nhiều thách thức: rào cản tiếp cận vốn của doanh nghiệp, sản phẩm cho vay chưa thực sự đa dạng, sức ép cạnh tranh từ các ngân hàng thương mại cổ phần và nguy cơ gia tăng nợ quá hạn. Trước thực tế đó, đề tài chuyên đề tốt nghiệp "Nâng cao chất lượng cho vay doanh nghiệp tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Chi nhánh Đống Đa" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu sau:
- Hệ thống hóa cơ sở thực tiễn và các quy định quản lý chất lượng tín dụng đối với khách hàng doanh nghiệp trong hệ thống Agribank.
- Phân tích, đánh giá thực trạng chất lượng cho vay doanh nghiệp tại NHNo Chi nhánh Đống Đa thông qua hệ thống chỉ tiêu định tính và định lượng giai đoạn 2017–2019 (có số liệu so sánh năm 2016).
- Làm rõ các kết quả đạt được, hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân (chủ quan, khách quan) ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng doanh nghiệp.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị cụ thể đối với Nhà nước, Ngân hàng Nhà nước, Trụ sở chính Agribank, Chi nhánh Đống Đa và các khách hàng doanh nghiệp.
- Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng hoạt động cho vay đối với khách hàng doanh nghiệp.
- Phạm vi không gian: Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – Chi nhánh Đống Đa (bao gồm Trụ sở chi nhánh và 5 Phòng giao dịch trực thuộc trên địa bàn thành phố Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Tập trung phân tích số liệu thực tế giai đoạn 2017–2019, đối chiếu với năm 2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung pháp lý và quy định nội bộ áp dụng
Đề tài dựa trên các văn bản chỉ đạo, quy chế nghiệp vụ tín dụng do Ngân hàng Nhà nước và Agribank ban hành:
- Quyết định số 839/QĐ-NHNo-KHL (ngày 25/05/2017) của Tổng Giám đốc Agribank quy định về quy trình cho vay đối với khách hàng pháp nhân trong toàn hệ thống.
- Quyết định số 1225/QĐ-NHNo-TD (ngày 18/06/2019) hướng dẫn Quy chế cho vay đối với khách hàng trong hệ thống Agribank, đặc biệt quy định về công tác thẩm định lại tại nơi phê duyệt vượt quyền phán quyết (Điều 36).
- Quyết định số 225/QĐ-HĐTV-TD về Quy chế cho vay đối với khách hàng trong hệ thống Agribank, trọng tâm tại các nội dung:
- Mục 6: Quản lý nợ cho vay (trách nhiệm nơi cho vay, trách nhiệm phê duyệt vượt thẩm quyền, quản lý khoản nợ có vấn đề).
- Mục 7: Xử lý nợ vay (cơ cấu lại thời hạn trả nợ, tạm ngừng cho vay, chấm dứt cho vay và thu hồi nợ trước hạn, khởi kiện xử lý vi phạm).
- Mục 8: Hạch toán kế toán, quản lý hồ sơ tín dụng và thống kê báo cáo.
Quy trình cấp tín dụng doanh nghiệp
Quy trình cấp tín dụng tại đơn vị thực hiện theo 5 bước chuẩn hóa:
- Bước 1: Lập hồ sơ tín dụng.
- Bước 2: Phân tích, thẩm định tín dụng.
- Bước 3: Quyết định tín dụng.
- Bước 4: Giải ngân.
- Bước 5: Giám sát khoản vay, thu nợ và thanh lý hợp đồng tín dụng.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ hệ thống kế toán quản trị IPCAS, bảng cân đối tài khoản chi tiết và các báo cáo tổng kết hoạt động kinh doanh định kỳ của NHNo Chi nhánh Đống Đa qua các năm 2016, 2017, 2018, 2019.
- Phương pháp phân tích - so sánh: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, so sánh số tuyệt đối và số tương đối để đánh giá tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng cơ cấu dư nợ, cơ cấu nguồn vốn, tỷ lệ nợ quá hạn, tỷ lệ nợ xấu, vòng quay vốn tín dụng và hiệu suất sử dụng vốn.
- Phương pháp đánh giá kết hợp: Kết hợp đánh giá các chỉ tiêu định tính (uy tín ngân hàng, khả năng đáp ứng nhu cầu, trình độ cán bộ, cơ sở hạ tầng CNTT, đóng góp xã hội) và các chỉ tiêu định lượng (doanh số, dư nợ, nợ nhóm 1 đến nhóm 5, thu nhập từ tín dụng).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu chung về Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn chi nhánh Đống Đa và vị trí thực tập
1. Lịch sử hình thành và cơ cấu tổ chức
NHNo Chi nhánh Đống Đa tiền thân là chi nhánh cấp 2 trực thuộc NHNo Hà Nội, thành lập năm 2000 tại số 154 Tôn Đức Thắng. Năm 2007, chi nhánh chuyển trụ sở về số 37 Đê La Thành. Ngày 01/04/2008, chi nhánh chính thức nâng cấp thành chi nhánh cấp 1 trực thuộc Agribank Việt Nam. Đến tháng 12/2017, Hội sở chi nhánh đặt tại số 211 Xã Đàn, quận Đống Đa, quản lý 5 phòng giao dịch (PGD) trực thuộc gồm: PGD 23 (154A Tôn Đức Thắng), PGD 24 (1A2 Nguyên Hồng), PGD 25 (158 Thái Thịnh), PGD 32 (185 Nguyễn Tuân) và PGD 34 (171 Nguyễn Trãi).
Cơ cấu bộ máy gồm Ban Giám đốc (01 Giám đốc điều hành, 03 Phó Giám đốc) và 8 phòng nghiệp vụ chức năng: Phòng Khách hàng doanh nghiệp, Phòng Khách hàng hộ sản xuất và cá nhân, Phòng Kinh doanh ngoại hối, Phòng Điện toán, Phòng Kế toán ngân quỹ, Phòng Dịch vụ & Marketing, Phòng Kiểm tra kiểm soát nội bộ, Phòng Tổng hợp.
2. Kết quả hoạt động kinh doanh tổng thể (2017–2019)
- Huy động vốn: Tổng nguồn vốn huy động tăng trưởng liên tục từ 3.210 tỷ đồng (2017) lên 3.615 tỷ đồng (2018) và đạt 4.335 tỷ đồng (2019). Trong đó, tiền gửi từ các tổ chức kinh tế chiếm tỷ trọng chi phối (tăng từ 1.777 tỷ đồng năm 2017 lên 2.558 tỷ đồng năm 2019); nguồn vốn nội tệ chiếm ưu thế tuyệt đối (4.102 tỷ đồng năm 2019), trong khi tiền gửi ngoại tệ giảm từ 455 tỷ đồng (2017) xuống 233 tỷ đồng (2019).
- Hoạt động tín dụng chung: Tổng dư nợ toàn chi nhánh tăng từ 2.583 tỷ đồng (2017) lên 3.221 tỷ đồng (2018) và đạt 3.955 tỷ đồng (2019). Tín dụng ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn nhất (khoảng 60%–70% tổng dư nợ, đạt 2.336 tỷ đồng năm 2019).
- Hoạt động dịch vụ và tài chính: Thu nhập từ phí dịch vụ đạt 31 tỷ đồng (2017), tăng mạnh lên 83 tỷ đồng (2018) và đạt 76 tỷ đồng (2019). Lợi nhuận trước thuế tăng từ 44,43 tỷ đồng (2016) lên các mức tăng trưởng 77% (2017), 24% (2018) và 22% (2019).
Bảng 1: Tổng hợp chỉ tiêu kinh doanh chủ yếu của NHNo Đống Đa (2017–2019)
| Chỉ tiêu |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
| Tổng nguồn vốn huy động (tỷ đồng) |
3.210 |
3.615 |
4.335 |
| Trong đó: Vốn từ tổ chức kinh tế (tỷ đồng) |
1.777 |
2.062 |
2.558 |
| Vốn từ dân cư (tỷ đồng) |
1.465 |
1.569 |
1.812 |
| Tổng dư nợ tín dụng (tỷ đồng) |
2.583 |
3.221 |
3.955 |
| Trong đó: Dư nợ ngắn hạn (tỷ đồng) |
1.770 |
2.112 |
2.336 |
| Thu nhập phí dịch vụ (tỷ đồng) |
31 |
83 |
76 |
(Nguồn: Bảng cân đối chi tiết và Báo cáo kết quả kinh doanh NHNo Đống Đa)
3. Báo cáo quá trình thực tập
Tác giả thực tập tại Phòng Khách hàng doanh nghiệp với các nhiệm vụ: hỗ trợ phân loại và quản lý hồ sơ hợp đồng điện tử; chuẩn bị văn bản pháp lý, dự thảo hợp đồng; thẩm tra ban đầu hồ sơ và gọi điện thu thập thông tin khách hàng; hỗ trợ các chương trình tiếp thị dịch vụ của chi nhánh.
Chương 2: Thực trạng chất lượng cho vay doanh nghiệp tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn chi nhánh Đống Đa
1. Đánh giá chất lượng cho vay qua các chỉ tiêu định tính
- Uy tín và năng lực phục vụ: Chi nhánh duy trì tốt mối quan hệ với đối tác doanh nghiệp nhờ quy trình xử lý hồ sơ nhanh chóng, cán bộ có chuyên môn và thái độ nhiệt tình.
- Sản phẩm tín dụng: Triển khai các gói vay đa dạng như cho vay hợp vốn, cho vay dự án đầu tư tài sản cố định, cho vay theo hạn mức tín dụng, thấu chi tài khoản, cho vay ưu đãi xuất khẩu.
- Cơ sở vật chất - kỹ thuật: Hệ thống mạng lưới 5 PGD phân bố tại các trục giao thông trọng điểm (Xã Đàn, Tôn Đức Thắng, Thái Thịnh, Nguyễn Trãi, Nguyễn Tuân) được đầu tư máy móc, công nghệ giao dịch hiện đại.
- Đóng góp kinh tế - xã hội: Thực hiện các gói tín dụng ưu đãi lãi suất, tháo gỡ khó khăn về vốn cho các doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội.
2. Phân tích chất lượng cho vay qua các chỉ tiêu định lượng
- Doanh số và quy mô dư nợ cho vay doanh nghiệp: Doanh số cho vay doanh nghiệp tăng trưởng vượt bậc từ 2.153 tỷ đồng (2016) lên 4.326 tỷ đồng (2017, tăng 100,9%), 7.086 tỷ đồng (2018, tăng 64,8%) và 9.544 tỷ đồng (2019, tăng 34,7%). Dư nợ cho vay doanh nghiệp tăng đều qua các năm: đạt 2.013 tỷ đồng (2017), 2.664 tỷ đồng (2018) và 3.372 tỷ đồng (2019), chiếm tỷ trọng lớn trong tổng dư nợ toàn đơn vị.
Bảng 2: Tình hình cho vay doanh nghiệp tại NHNo Đống Đa (2016–2019)
| Chỉ tiêu |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
| Doanh số cho vay DN (tỷ đồng) |
2.153 |
4.326 |
7.086 |
9.544 |
| Tốc độ tăng trưởng doanh số (%) |
- |
100,9% |
64,8% |
34,7% |
| Dư nợ cho vay DN (tỷ đồng) |
1.444 |
2.013 |
2.664 |
3.372 |
| Tốc độ tăng trưởng dư nợ (%) |
- |
39,4% |
32,3% |
26,6% |
| Doanh số thu nợ DN (tỷ đồng) |
1.590 |
3.755 |
6.408 |
8.836 |
(Nguồn: IPCAS Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Chi nhánh Đống Đa)
- Cơ cấu dư nợ theo thời hạn và loại hình:
- Theo thời hạn: Cho vay ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn nhất nhưng giảm dần qua các năm (80% năm 2017 xuống 71% năm 2018 và 61% năm 2019), trong khi tỷ trọng dư nợ dài hạn có xu hướng tăng do chi nhánh tài trợ nhiều dự án xây dựng, bất động sản, thương mại bán buôn.
- Theo loại hình: Dư nợ tập trung chủ yếu ở khối công ty cổ phần và công ty TNHH (chiếm trên 50% đến 73% tổng dư nợ DN), dư nợ khối doanh nghiệp nhà nước chiếm tỷ trọng rất nhỏ (19 tỷ đồng năm 2017 và giảm dần).
- Chất lượng nợ và hiệu quả tín dụng:
- Nợ quá hạn: Năm 2017, nợ quá hạn ở mức 58,15 tỷ đồng (tỷ lệ 2,89%). Năm 2018 tăng lên 144,6 tỷ đồng (5,43%) và năm 2019 tăng đột biến lên 348,24 tỷ đồng (10,89%) do sự gia tăng của nợ nhóm 2 (nợ cần chú ý).
- Nợ xấu: Tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát ở mức thấp trong giai đoạn 2016–2018 (dao động từ 0,5% đến 1,02%), thấp hơn mức trung bình ngành, dù đến năm 2019 có biến động tăng theo diễn biến thị trường.
- Vòng quay vốn và hiệu suất sử dụng vốn: Vòng quay vốn tín dụng duy trì ở mức 1,08–1,11 vòng. Hiệu suất sử dụng vốn đạt xấp xỉ 97%–100% (tổng dư nợ/tổng vốn huy động năm 2017 là 2.013/2.005 tỷ đồng; năm 2018 là 2.664/2.579 tỷ đồng; năm 2019 là 3.372/3.321 tỷ đồng).
- Hiệu quả tài chính: Lợi nhuận từ hoạt động tín dụng doanh nghiệp tăng từ 44,54 tỷ đồng (2016) lên 119,22 tỷ đồng (2019).
3. Đánh giá tổng hợp và nguyên nhân hạn chế
- Hạn chế: Tỷ trọng cho vay lĩnh vực nông nghiệp - nông thôn giảm dần; sản phẩm tín dụng chưa đa dạng, còn thiếu các gói vay ưu đãi và dịch vụ chiết khấu, bảo lãnh; công tác thẩm định giá trị tài sản bảo đảm đôi lúc chưa chuẩn xác; công tác kiểm tra, giám sát sau giải ngân còn hình thức; kỹ năng cán bộ chưa đồng đều.
- Nguyên nhân khách quan: Môi trường pháp lý xử lý tài sản bảo đảm và thi hành án phức tạp; cơ quan xếp hạng tín nhiệm doanh nghiệp chưa đầy đủ dữ liệu; cạnh tranh địa bàn quận Đống Đa gay gắt; nhiều doanh nghiệp thiếu minh bạch báo cáo tài chính, năng lực quản trị yếu và thiếu tài sản thế chấp hợp pháp.
- Nguyên nhân chủ quan: Khâu thẩm định năng lực khách hàng chưa sâu sát; công tác giám sát dòng tiền sau cho vay chưa kịp thời; tâm lý thận trọng quá mức trước áp lực nợ xấu nội bộ.
Chương 3: Giải pháp nhằm nâng cao chất lượng cho vay doanh nghiệp tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn chi nhánh Đống Đa
Tác giả đề xuất định hướng phát triển và hệ thống giải pháp phân cấp theo cấu trúc:
1. Nhóm giải pháp tại Chi nhánh Đống Đa
- Hoàn thiện cơ chế, chính sách tín dụng: Xây dựng danh mục cho vay linh hoạt, đa dạng hóa hình thức cấp tín dụng (đẩy mạnh bảo lãnh, chiết khấu giấy tờ có giá).
- Nâng cao chất lượng thẩm định: Nâng cao năng lực phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp, thẩm định chặt chẽ tính khả thi của phương án kinh doanh và định giá chính xác tài sản bảo đảm theo giá thị trường.
- Tăng cường kiểm tra, kiểm soát và thu hồi nợ: Giám sát định kỳ và đột xuất việc sử dụng vốn vay; thành lập ban chỉ đạo thu hồi nợ xấu do lãnh đạo đơn vị làm trưởng ban; gắn trách nhiệm cụ thể đối với từng cán bộ quản lý món vay (ngừng giải ngân mới đối với cán bộ phát sinh tỷ lệ nợ xấu trên 3%).
- Phòng ngừa rủi ro và marketing: Ứng dụng công nghệ thông tin trong cảnh báo sớm rủi ro; đẩy mạnh hoạt động tiếp thị, bán chéo sản phẩm dịch vụ tài chính cho khách hàng doanh nghiệp; đào tạo nâng cao kỹ năng giao tiếp và đạo đức nghề nghiệp cho cán bộ tín dụng.
2. Hệ thống kiến nghị
- Đối với Nhà nước: Hoàn thiện khung pháp lý về giao dịch bảo đảm, rút ngắn thời gian tố tụng giải quyết tranh chấp tín dụng và thi hành án tài sản thế chấp.
- Đối với Ngân hàng Nhà nước: Nâng cao chất lượng dữ liệu Trung tâm Thông tin Tín dụng (CIC), hoàn thiện cơ chế quản lý lãi suất và kiểm soát trần tín dụng linh hoạt.
- Đối với Agribank Việt Nam: Cải tiến phần mềm IPCAS, phân cấp hạn mức phán quyết tín dụng phù hợp hơn cho các chi nhánh cấp 1 đô thị, hỗ trợ đào tạo chuyên sâu nghiệp vụ khách hàng doanh nghiệp.
- Đối với khách hàng doanh nghiệp: Nâng cao tính minh bạch của báo cáo tài chính (khuyến khích kiểm toán độc lập), tăng tỷ lệ vốn chủ sở hữu tham gia dự án và nâng cao năng lực quản trị rủi ro kinh doanh.
Kết quả và đóng góp
Kết quả định lượng và quản trị thực tiễn
- Phản ánh chính xác kết quả tín dụng doanh nghiệp: Giai đoạn 2017–2019 ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ của dư nợ cho vay doanh nghiệp tại NHNo Đống Đa (từ 2.013 tỷ đồng lên 3.372 tỷ đồng), doanh số cho vay tăng từ 4.326 tỷ đồng lên 9.544 tỷ đồng, doanh số thu nợ tăng từ 3.755 tỷ đồng lên 8.836 tỷ đồng.
- Chỉ rõ áp lực chuyển dịch nhóm nợ: Dữ liệu nghiên cứu chỉ ra sự gia tăng nợ quá hạn vào năm 2019 (đạt 348,24 tỷ đồng, chiếm 10,89% dư nợ) chủ yếu do dịch chuyển nợ nhóm 2, đặt ra yêu cầu cấp thiết về tái cơ cấu nợ và hoàn thiện quy trình kiểm soát sau giải ngân.
- Đóng góp của nghiên cứu: Chuyên đề hệ thống hóa đầy đủ khung quy định quản lý nợ vay theo Quyết định 225/QĐ-HĐTV-TD và Quyết định 1225/QĐ-NHNo-TD của Agribank, đồng thời đưa ra các đề xuất thiết thực gắn với đặc thù vận hành của một chi nhánh cấp 1 trên địa bàn đô thị cạnh tranh cao.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phạm vi: Nghiên cứu thực hiện trên dữ liệu thứ cấp của một chi nhánh đơn lẻ (Agribank Chi nhánh Đống Đa) trong giai đoạn 2017–2019, chưa thực hiện khảo sát định lượng diện rộng trên mẫu phiếu hỏi khách hàng doanh nghiệp hoặc so sánh chéo với các chi nhánh Agribank khác tại Hà Nội.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu chất lượng tín dụng doanh nghiệp trong các giai đoạn tiếp theo dưới tác động của các biến động vĩ mô mới; nghiên cứu ứng dụng chuyển đổi số và dữ liệu lớn trong thẩm định tín dụng doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Agribank.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên và học viên ngành Tài chính – Ngân hàng: Cung cấp tài liệu thực tế chi tiết về phương pháp xây dựng báo cáo phân tích hoạt động tín dụng, cơ cấu nợ, các nhóm nợ theo chuẩn Agribank và cách tính toán các chỉ tiêu hiệu suất sử dụng vốn, vòng quay vốn tín dụng.
- Đối với cán bộ tín dụng và nhà quản trị ngân hàng thương mại: Nguồn dữ liệu tham khảo hữu ích trong việc nhận diện nguyên nhân phát sinh nợ quá hạn và triển khai các quy định quản lý chất lượng nợ theo các văn bản nội bộ của Agribank.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu mạng lưới hoạt động của Agribank Chi nhánh Đống Đa gồm những điểm giao dịch nào?
Đến thời điểm nghiên cứu, mạng lưới của chi nhánh gồm Hội sở chính tại số 211 Xã Đàn (quận Đống Đa) và 5 phòng giao dịch trực thuộc: PGD 23 (154A Tôn Đức Thắng), PGD 24 (1A2 Nguyên Hồng), PGD 25 (158 Thái Thịnh), PGD 32 (185 Nguyễn Tuân) và PGD 34 (171 Nguyễn Trãi).
2. Quy mô dư nợ cho vay khách hàng doanh nghiệp tại NHNo Đống Đa thay đổi như thế nào giai đoạn 2017–2019?
Dư nợ tín dụng doanh nghiệp tăng trưởng liên tục: từ 2.013 tỷ đồng năm 2017 lên 2.664 tỷ đồng năm 2018 (tăng 32,3%) và đạt 3.372 tỷ đồng năm 2019 (tăng 26,6%).
3. Tỷ lệ nợ quá hạn đối với phân khúc doanh nghiệp tại chi nhánh diễn biến ra sao?
Tỷ lệ nợ quá hạn đối với doanh nghiệp có xu hướng tăng: năm 2017 đạt 2,89% (58,15 tỷ đồng), năm 2018 tăng lên 5,43% (144,6 tỷ đồng) và năm 2019 lên mức 10,89% (348,24 tỷ đồng), nguyên nhân chính do sự gia tăng đột biến của nợ nhóm 2 (nợ cần chú ý).
4. Khung quy chế tín dụng nội bộ nào của Agribank được sử dụng làm căn cứ quản lý chất lượng nợ trong tài liệu?
Tài liệu căn cứ vào Quyết định 839/QĐ-NHNo-KHL (quy trình cho vay pháp nhân), Quyết định 225/QĐ-HĐTV-TD (mục 6 về quản lý nợ, mục 7 về xử lý nợ, mục 8 về quản lý hồ sơ và kế toán) và Quyết định 1225/QĐ-NHNo-TD (hướng dẫn quy chế cho vay và thẩm định vượt quyền phán quyết).
5. Biện pháp quản lý nội bộ nào được chi nhánh đưa ra đối với cán bộ có tỷ lệ nợ xấu phát sinh cao?
Chi nhánh áp dụng cơ chế giao kế hoạch thu nợ đến từng cán bộ; đối với cán bộ phụ trách có tỷ lệ nợ xấu phát sinh lớn hơn 3% sẽ bị tạm ngừng giao chỉ tiêu cho vay mới để chuyển sang làm công tác thu hồi nợ chuyên trách.
Kết luận
Chuyên đề tốt nghiệp đã phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động cho vay doanh nghiệp tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Chi nhánh Đống Đa giai đoạn 2017–2019. Bằng việc kết hợp khung quy định nghiệp vụ chuẩn mực của Agribank với dữ liệu thực tế từ hệ thống IPCAS, tác giả đã làm rõ các thành tựu về tăng trưởng quy mô, hiệu suất sử dụng vốn và lợi nhuận, đồng thời nhận diện thẳng thắn các tồn tại về kiểm soát nợ quá hạn. Hệ thống giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho công tác nâng cao chất lượng tín dụng doanh nghiệp tại chi nhánh.