Luận văn: Mỹ thuật dân gian trong chương trình mĩ thuật Khoa GDTH ĐHSP Hà Nội

Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp đưa mỹ thuật dân gian vào chương trình mĩ thuật cho sinh viên ngành giáo dục tiểu học.

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2005

88
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vai trò mỹ thuật dân gian Nền tảng giáo dục thẩm mỹ tiểu học

Mỹ thuật dân gian không chỉ là một bộ phận của di sản văn hóa Việt Nam mà còn là nguồn cảm hứng vô tận cho giáo dục thẩm mỹ. Trong bối cảnh chương trình giáo dục phổ thông mới, việc tích hợp mỹ thuật dân gian vào giảng dạy tại cấp tiểu học mang một ý nghĩa chiến lược. Nó không chỉ giúp học sinh tiếp cận với cội nguồn văn hóa mà còn hình thành một nền tảng nhận thức thẩm mỹ độc đáo, mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc. Các sản phẩm như tranh dân gian Đông Hồ, tranh Hàng Trống, hay gốm Bát Tràng là những minh chứng sống động về tư duy tạo hình, cách sử dụng màu sắc và chất liệu của người Việt xưa. Những tác phẩm này phản ánh chân thực đời sống lao động, tín ngưỡng và khát vọng của nhiều thế hệ. Việc đưa các yếu tố này vào giáo án mĩ thuật tiểu học giúp bài học trở nên gần gũi, sinh động và dễ tiếp thu hơn. Theo nghiên cứu của Phan Hồng Sơn (2005), mĩ thuật dân gian có mối liên hệ mật thiết với đặc điểm tâm sinh lý của trẻ em: đó là sự hồn nhiên trong cách nhìn, không cầu kỳ nên dễ hiểu. Điều này tạo ra một cầu nối tự nhiên giữa nội dung học thuật và khả năng cảm thụ của học sinh. Hơn nữa, quá trình tìm hiểu về chất liệu truyền thống như giấy dó, màu từ hoa hòe, lá chàm hay đất sét... không chỉ là bài học về mỹ thuật mà còn là bài học về lịch sử, địa lý và khoa học tự nhiên. Việc tích hợp này góp phần giáo dục toàn diện, bồi dưỡng tình yêu quê hương, đất nước và lòng tự hào về di sản văn hóa Việt Nam.

1.1. Khơi dậy tình yêu di sản văn hóa Việt Nam trong từng tiết học

Mỗi tác phẩm mỹ thuật dân gian là một câu chuyện kể về lịch sử và văn hóa. Khi đưa tranh dân gian Đông Hồ với các chủ đề như 'Đám cưới chuột' hay 'Chăn trâu thổi sáo' vào lớp học, giáo viên không chỉ dạy về đường nét, màu sắc mà còn mở ra một không gian văn hóa làng quê Bắc Bộ. Tương tự, các sản phẩm gốm Bát Tràng với hoa văn tinh xảo hay những con tò he nhiều màu sắc đều là công cụ trực quan tuyệt vời để giáo dục thẩm mỹ cho trẻ. Việc này giúp trẻ em hiểu rằng nghệ thuật không phải là thứ gì đó xa vời, mà nó hiện hữu ngay trong cuộc sống hàng ngày, trong những đồ vật quen thuộc. Cách tiếp cận này biến mỗi tiết học mỹ thuật thành một hành trình khám phá, nơi học sinh vừa học kỹ năng, vừa bồi đắp tâm hồn và tình yêu với cội nguồn dân tộc. Đây là mục tiêu quan trọng mà chương trình giáo dục phổ thông 2018 hướng tới, nhấn mạnh việc phát triển phẩm chất và năng lực người học thông qua các hoạt động gắn liền với thực tiễn.

1.2. Phát triển tư duy tạo hình dựa trên bản sắc văn hóa dân tộc

Nghệ thuật dân gian sở hữu một ngôn ngữ tạo hình độc đáo: ước lệ, khái quát và giàu tính biểu cảm. Phan Hồng Sơn trong luận văn của mình đã chỉ ra, 'cách nhìn đơn tuyến bình đồ, đề cao sự hiểu và thể hiện nội dung' là đặc trưng cốt lõi. Thay vì sao chép thực tại một cách máy móc theo luật xa gần của phương Tây, các nghệ nhân dân gian tập trung thể hiện 'cái thần' của sự vật. Việc học hỏi tư duy này giúp học sinh tiểu học thoát khỏi sự gò bó, tự tin thể hiện quan điểm cá nhân. Các em học được cách đơn giản hóa hình khối, sử dụng màu sắc mạnh mẽ để biểu đạt cảm xúc, và sắp xếp bố cục một cách tự do, sáng tạo. Ví dụ, khi học về tranh Hàng Trống, các em sẽ thấy sự kết hợp tài tình giữa bản in nét đen và kỹ thuật tô màu bằng tay, tạo nên sự chuyển sắc tinh tế. Quá trình này không chỉ rèn luyện kỹ năng mà còn kích thích trí tưởng tượng, một yếu tố nền tảng cho mọi hoạt động sáng tạo sau này.

II. Thực trạng thách thức khi dạy mỹ thuật dân gian tiểu học

Mặc dù vai trò của mỹ thuật dân gian là không thể phủ nhận, việc triển khai giảng dạy trong thực tế vẫn đối mặt với không ít khó khăn. Một trong những thách thức lớn nhất đến từ chính chương trình và phương pháp giảng dạy hiện hành. Tài liệu nghiên cứu của Phan Hồng Sơn (2005) đã chỉ rõ thực trạng chương trình cũ còn 'quá thiên về kỹ thuật nghề theo tiêu chuẩn khoa học nghệ thuật châu Âu' và 'coi nhẹ việc truyền dạy giá trị mĩ thuật dân gian truyền thống'. Điều này dẫn đến một hệ quả là cả giáo viên và học sinh đều gặp khó khăn khi tiếp cận các nội dung này. Giáo viên, đặc biệt là những người không được đào tạo chuyên sâu, thường thiếu kiến thức nền tảng về lịch sử, quy trình chế tác và ý nghĩa văn hóa của các tác phẩm. Khi dạy về tranh dân gian Đông Hồ, nhiều giáo viên chỉ có thể mô tả bề mặt bức tranh mà không giải thích được cặn kẽ về chất liệu truyền thống như giấy dó được làm thế nào, hay màu vàng được lấy từ hoa hòe ra sao. Sự thiếu hụt kiến thức này làm giảm sức hấp dẫn của bài giảng, không kích thích được trí tò mò của học sinh. Bên cạnh đó, cơ sở vật chất và nguồn học liệu trực quan còn hạn chế cũng là một rào cản lớn, khiến các hoạt động trải nghiệm sáng tạo khó được tổ chức hiệu quả.

2.1. Hạn chế trong giáo án mĩ thuật tiểu học và phương pháp dạy

Nhiều giáo án mĩ thuật tiểu học hiện nay vẫn được xây dựng theo lối mòn, tập trung vào việc sao chép mẫu và rèn luyện kỹ thuật đơn thuần. Phương pháp này có thể hiệu quả với mỹ thuật hàn lâm nhưng lại vô tình làm mất đi cái 'hồn' của nghệ thuật dân gian, vốn đề cao tính sáng tạo tập thể và sự phóng khoáng. Học sinh được yêu cầu vẽ lại một bức tranh dân gian nhưng không được trải nghiệm quy trình in khắc hay tìm hiểu câu chuyện đằng sau nó. Điều này biến một di sản sống động thành một bài tập kỹ năng khô khan. Hơn nữa, việc đánh giá kết quả học tập thường chỉ dựa trên sản phẩm cuối cùng, chưa chú trọng đến quá trình tìm tòi, khám phá của học sinh. Để khắc phục, cần có sự thay đổi trong tư duy biên soạn giáo án, chuyển từ dạy 'vẽ' sang dạy 'cảm thụ và sáng tạo nghệ thuật', trong đó mỹ thuật dân gian đóng vai trò là chất liệu cốt lõi.

2.2. Khoảng cách kiến thức về chất liệu truyền thống và kỹ thuật

Sự khác biệt căn bản của mỹ thuật dân gian nằm ở chất liệu truyền thống và kỹ thuật chế tác thủ công. Đây cũng chính là điểm gây khó khăn nhất cho giáo viên. Kiến thức về cách làm giấy điệp từ vỏ sò, cách pha màu tự nhiên hay kỹ thuật chạm khắc gỗ, nặn gốm... không được trang bị đầy đủ trong các chương trình đào tạo sư phạm phổ thông. Điều này tạo ra một khoảng cách lớn giữa lý thuyết trong sách giáo khoa và thực tiễn sinh động của các làng nghề. Khi thiếu đi những kiến thức này, giáo viên không thể truyền tải hết vẻ đẹp và an toàn trong mĩ thuật dân gian, thậm chí có thể cung cấp thông tin sai lệch. Việc thiếu trải nghiệm thực tế khiến bài giảng thiếu chiều sâu, không đủ sức thuyết phục và khơi gợi hứng thú cho học sinh, những người luôn tò mò về những điều mới lạ như cách làm đồ chơi dân gian hay quy trình tạo ra một bức tranh khắc gỗ.

III. Phương pháp dạy học mỹ thuật dân gian hiệu quả cho trẻ em

Để vượt qua các thách thức, việc đổi mới phương pháp giảng dạy là yêu cầu cấp thiết. Thay vì tiếp cận theo lối truyền thụ một chiều, giáo viên cần tổ chức các hình thức học tập đa dạng, lấy học sinh làm trung tâm và ưu tiên trải nghiệm thực tế. Hai phương pháp tỏ ra đặc biệt hiệu quả khi áp dụng với nội dung mỹ thuật dân gian là dạy học theo chủ đề và tổ chức hoạt động trải nghiệm sáng tạo. Dạy học theo chủ đề cho phép kết nối kiến thức mỹ thuật với các lĩnh vực khác như văn học, lịch sử, âm nhạc. Ví dụ, một chủ đề về 'Lễ hội mùa xuân' có thể tích hợp việc tìm hiểu về tranh dân gian Đông Hồ (chủ đề chúc tụng), xem video về múa rối nước, và thực hành làm đồ chơi dân gian như đèn ông sao, mặt nạ. Cách tiếp cận này giúp học sinh thấy được mỹ thuật dân gian là một phần không thể tách rời của đời sống văn hóa, từ đó hiểu sâu sắc hơn về ý nghĩa của nó. Luận văn của Phan Hồng Sơn cũng nhấn mạnh hiệu quả của việc cho sinh viên đi thực tế tại các làng nghề, điều này cho thấy tầm quan trọng của việc học đi đôi với hành. Khi được trực tiếp quan sát, chạm vào sản phẩm và trò chuyện với nghệ nhân, kiến thức sẽ được khắc sâu một cách tự nhiên và bền vững. Đây là chìa khóa để giáo dục thẩm mỹ cho trẻ một cách toàn diện, không chỉ về kỹ năng mà còn về cảm xúc và nhận thức.

3.1. Dạy học theo chủ đề Từ tranh Đông Hồ đến gốm Bát Tràng

Phương pháp dạy học theo chủ đề giúp hệ thống hóa kiến thức một cách logic và hấp dẫn. Giáo viên có thể xây dựng các chủ đề lớn xoay quanh di sản văn hóa Việt Nam. Ví dụ, chủ đề 'Nông thôn Việt Nam' có thể bắt đầu bằng việc phân tích các bức tranh dân gian Đông Hồ như 'Thợ cày', 'Hứng dừa', sau đó mở rộng sang tìm hiểu về kiến trúc đình làng qua hình ảnh, và kết thúc bằng hoạt động thực hành tạo hình các con vật quen thuộc (trâu, gà, lợn) bằng đất sét, mô phỏng kỹ thuật làm gốm Bát Tràng hay nặn tò he. Cách học này không chỉ giúp học sinh nắm vững đặc điểm của từng loại hình nghệ thuật mà còn thấy được sự tương đồng, gắn kết giữa chúng, phản ánh một bức tranh toàn cảnh về văn hóa nông nghiệp lúa nước. Việc liên kết kiến thức giúp tư duy của trẻ trở nên mạch lạc và có hệ thống.

3.2. Tổ chức hoạt động trải nghiệm sáng tạo với nặn tò he

Các hoạt động trải nghiệm sáng tạo là con đường ngắn nhất để đưa mỹ thuật dân gian đến gần với học sinh. Thay vì chỉ xem tranh, các em có thể được tự tay thực hiện một công đoạn nào đó. Hoạt động nặn tò he là một ví dụ điển hình. Giáo viên có thể chuẩn bị bột nếp nhiều màu (sử dụng màu thực phẩm để đảm bảo an toàn), hướng dẫn học sinh nặn các hình thù đơn giản như bông hoa, con vật, nhân vật cổ tích. Quá trình này giúp các em rèn luyện sự khéo léo của đôi tay, phát triển khả năng phối hợp màu sắc và trí tưởng tượng. Tương tự, các hoạt động như in tranh từ các bản khắc đơn giản (làm từ bìa carton, củ khoai), hay trang trí mặt nạ giấy bồi... đều mang lại hiệu quả giáo dục cao. Những trải nghiệm 'học mà chơi, chơi mà học' này tạo ra không khí lớp học vui vẻ, giải tỏa căng thẳng và kích thích niềm đam mê nghệ thuật một cách tự nhiên nhất.

IV. Hướng dẫn tích hợp tranh dân gian Đông Hồ Hàng Trống

Tranh dân gian là một trong những chất liệu dễ khai thác và ứng dụng nhất trong chương trình mỹ thuật tiểu học. Hai dòng tranh tiêu biểu là tranh dân gian Đông Hồtranh Hàng Trống mang những đặc điểm nghệ thuật riêng biệt, cung cấp những bài học quý giá về tư duy tạo hình và màu sắc. Để tích hợp hiệu quả, giáo viên cần vượt ra ngoài việc chỉ cho học sinh xem và chép lại tranh. Quá trình giảng dạy nên được cấu trúc thành các bước: Khám phá, Phân tích và Sáng tạo. Ở bước Khám phá, học sinh được tìm hiểu về nguồn gốc, lịch sử và quy trình làm tranh. Bước Phân tích tập trung vào các yếu tố nghệ thuật: bố cục (ước lệ, dàn trải), đường nét (chắc khỏe, tinh tế), màu sắc (màu tự nhiên, cách phối màu), và nội dung (phản ánh đời sống, châm biếm, chúc tụng). Theo phân tích của Phan Hồng Sơn, bố cục trong tranh dân gian có tính ứng dụng rất cao, 'tận dụng khả năng diễn tả ly tâm, hướng tâm, xoay và nhịp điệu chìm nổi'. Cuối cùng, ở bước Sáng tạo, học sinh được vận dụng những gì đã học để tạo ra sản phẩm của riêng mình, ví dụ như vẽ một bức tranh theo phong cách dân gian về chủ đề cuộc sống hiện đại, hoặc sử dụng màu sắc của tranh Đông Hồ để trang trí một đồ vật. Cách tiếp cận này đảm bảo học sinh không chỉ hiểu mà còn biết vận dụng, biến kiến thức về di sản văn hóa Việt Nam thành năng lực sáng tạo cá nhân.

4.1. Phân tích vẻ đẹp trong bố cục và màu sắc tranh dân gian

Vẻ đẹp của tranh dân gian Đông Hồ nằm ở sự mộc mạc, khỏe khoắn. Màu sắc được in từ các bản khắc gỗ, gần như là màu nguyên chất nhưng không hề chói gắt do được làm từ chất liệu truyền thống. Hệ thống nét viền đen có tác dụng làm rõ hình và 'kiềm chế' các màu mạnh, tạo nên sự hài hòa tổng thể. Ngược lại, tranh Hàng Trống lại có sự tinh tế, uyển chuyển hơn nhờ kỹ thuật vờn màu bằng tay. Giáo viên cần hướng dẫn học sinh nhận ra những đặc điểm này, so sánh sự khác biệt giữa hai dòng tranh để thấy được sự đa dạng trong phong cách. Việc phân tích bố cục cũng rất quan trọng. Các bố cục trong tranh dân gian thường không tuân theo luật xa gần mà sắp xếp các nhân vật theo tầng lớp, theo tầm quan trọng, tạo ra một không gian tượng trưng độc đáo. Hiểu được những quy tắc 'bất thành văn' này là chìa khóa để cảm thụ trọn vẹn giá trị nghệ thuật của tranh.

4.2. Kỹ thuật làm đồ chơi dân gian Ứng dụng trong lớp học

Bên cạnh tranh, việc làm đồ chơi dân gian cũng là một hoạt động vô cùng ý nghĩa, giúp học sinh kết nối với văn hóa truyền thống. Các món đồ chơi như đèn ông sao, đèn kéo quân, mặt nạ giấy bồi, chong chóng... không chỉ đẹp mắt mà còn ẩn chứa những nguyên lý khoa học và kỹ thuật thú vị. Trong giờ mỹ thuật, giáo viên có thể đơn giản hóa các công đoạn để phù hợp với lứa tuổi tiểu học. Ví dụ, thay vì làm đèn kéo quân phức tạp, học sinh có thể làm một chiếc chong chóng giấy và tìm hiểu nguyên lý hoạt động của nó khi có gió. Hay hoạt động làm mặt nạ từ giấy bồi giúp các em học về cách tạo khối 3D từ vật liệu 2D. Những hoạt động này không chỉ phát triển kỹ năng thủ công mà còn là cơ hội để giáo dục về vẻ đẹp và an toàn trong mĩ thuật, nhấn mạnh việc sử dụng các vật liệu tái chế, thân thiện với môi trường.

V. Cách áp dụng mỹ thuật dân gian theo chương trình GDPT 2018

Chương trình giáo dục phổ thông 2018 mở ra một cơ hội lớn để đưa mỹ thuật dân gian trở lại vị trí xứng đáng trong nhà trường. Với định hướng phát triển phẩm chất và năng lực, chương trình mới khuyến khích các phương pháp dạy học tích cực, tích hợp liên môn và gắn liền với thực tiễn đời sống. Mỹ thuật dân gian hoàn toàn đáp ứng được những yêu cầu này. Việc áp dụng cần được thực hiện một cách có hệ thống, bắt đầu từ việc điều chỉnh cấu trúc chương trình và biên soạn lại giáo án mĩ thuật tiểu học. Thay vì các bài học rời rạc, giáo viên nên xây dựng các chuỗi bài học, các dự án học tập xoay quanh các chủ đề văn hóa. Ví dụ, một dự án về 'Sắc màu làng nghề Việt' có thể kéo dài trong vài tuần, cho phép học sinh tìm hiểu sâu về gốm Bát Tràng, lụa Vạn Phúc hay tranh dân gian Đông Hồ. Trong quá trình đó, các em không chỉ thực hành mỹ thuật mà còn rèn luyện các kỹ năng khác như tìm kiếm thông tin, làm việc nhóm, thuyết trình. Điều quan trọng là phải đảm bảo sự cân bằng giữa việc cung cấp kiến thức nền tảng về di sản văn hóa Việt Nam và việc tạo không gian cho học sinh tự do sáng tạo, thể hiện dấu ấn cá nhân.

5.1. Xây dựng giáo án mĩ thuật tiểu học tích hợp di sản văn hóa

Một giáo án mĩ thuật tiểu học theo tinh thần của chương trình giáo dục phổ thông 2018 cần có cấu trúc mở và linh hoạt. Mục tiêu bài học không chỉ dừng lại ở 'biết vẽ' mà cần hướng tới 'hiểu, cảm nhận và vận dụng sáng tạo'. Mỗi giáo án nên bao gồm các hoạt động đa dạng: khởi động (bằng câu chuyện, trò chơi liên quan đến văn hóa dân gian), khám phá (tìm hiểu về một loại hình nghệ thuật cụ thể như múa rối nước hay tranh Hàng Trống), thực hành (vẽ, nặn, xé dán...) và trưng bày, chia sẻ sản phẩm. Việc tích hợp các yếu tố công nghệ như sử dụng video, hình ảnh 360 độ về các làng nghề, bảo tàng... cũng giúp bài học trở nên sinh động và hấp dẫn hơn, đặc biệt khi điều kiện tổ chức tham quan thực tế còn hạn chế. Giáo án cần chú trọng việc đặt câu hỏi gợi mở để kích thích tư duy phản biện và sáng tạo của học sinh.

5.2. Đảm bảo vẻ đẹp và an toàn trong mĩ thuật với chất liệu mới

Khi đưa các hoạt động trải nghiệm vào giảng dạy, yếu tố an toàn phải được đặt lên hàng đầu. Trong khi chất liệu truyền thống như màu tự nhiên rất an toàn, việc tái hiện chúng trong điều kiện lớp học có thể phức tạp. Do đó, giáo viên cần lựa chọn các vật liệu thay thế hiện đại nhưng vẫn đảm bảo được tinh thần của nghệ thuật dân gian. Ví dụ, có thể sử dụng màu gouache, acrylic để mô phỏng màu sắc của tranh dân gian, hoặc dùng đất sét tự khô thay cho đất nung. Điều quan trọng là phải giải thích rõ cho học sinh về nguồn gốc của chất liệu truyền thống và lý do sử dụng vật liệu thay thế. Việc giáo dục về vẻ đẹp và an toàn trong mĩ thuật cũng bao gồm việc hướng dẫn học sinh sử dụng dụng cụ (kéo, dao rọc giấy) đúng cách, giữ gìn vệ sinh chung và bảo vệ môi trường bằng cách tận dụng vật liệu tái chế, thể hiện tinh thần trân trọng tài nguyên như cha ông ta ngày trước.

04/10/2025
Mỹ thuật dân gian trong chương trình mĩ thuật của khoa giáo dục tiểu học trường đại học sư phạm hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 KHÁI QUÁT VỀ MĨ THUẬT DÂN GIAN 1. Khái quát chung về mĩ thuật dân gian Từ xưa tới nay, phần lớn giới nghiên cứu mĩ thuật và công chúng đều đồng thuận cho rằng: Mĩ thuật dân gian là những sản phẩm được làm đẹp (tranh dân gian Đông Hồ, Hàng Trống, Kim Hoàng, các pho tượng chùa, tượng miếu, giải phù điêu đình, ngôi chùa, ngôi đình.) do những người dân lao động sống ở nơi thôn dã (không qua trường lớp đào tạo bài bản) làm ra. Những sản phẩm đó được nhân bản rộng rãi (không có khái niệm quyền tác giả hay vai trò cá nhân sáng tạo), được lưu truyền sâu rộng trong đời sống xã hội. Đây cũng chính là cơ sở nhận thức để các nhà nghiên cứu đi trước, tiêu biểu là Nguyễn Đỗ Cung, Nguyễn Bá Vân, Trần Lâm Biền.

gọi tranh dân gian (Đông Hồ, Hàng Trống, Kim Hoàng, Nam Hoành, Sình), điêu khắc hay kiến trúc cổ. là những tác phẩm dân gian. Tiếp nhận cơ sở nhận thức ấy tôi thấy rằng: Trong lịch sử mĩ thuật của nước ta, nghệ thuật dân gian đóng một vai trò hết sức to lớn và quan trọng trong đời sống hiện tại. Có thể nói rằng nó là diện mạo cơ bản của lịch sử mĩ thuật Việt Nam.

Khi trường Cao đẳng Mĩ thuật Đông Dương ra đời năm 1925 (nay là trường Đại học Mĩ thuật Hà Nội, nền mĩ thuật Việt Nam từ đó mới xuất hiện các thế hệ hoạ sĩ, nhà điêu khắc, kiến trúc sư. được đào tạo bài bản, cả về lý thuyết và thực hành theo tiêu chuẩn khoa học nghệ thuật Châu Âu. Từ đây, vai trò cá nhân nghệ sĩ mới gắn liền với tác phẩm, điều đó có nghĩa rằng tính bản quyền trong các tác phẩm mĩ thuật được xác lập. Cũng từ 16 mốc thời gian đó, nghệ thuật bác học, nghệ thuật dân gian đồng hành tồn tại và phát triển.

Thực tế lịch sử qua các tư liệu thành văn, chứng tích lịch sử của thời kỳ phong kiến còn đến ngày nay đã chứng minh sự thịnh đạt vai trò to lớn của mĩ thuật dân gian suốt mấy nghìn năm. Ví dụ: Những hình vẽ trong Đồng Nội, tượng người tìm thấy ở di chỉ Văn Điển, thạp đồng Đào Thịnh, trống đồng Đông Sơn, tranh dân gian Đông Hồ, Hàng Trống, tượng chùa làng thợ Hà Cầu v. Hay như trong mỗi ngôi làng ở đồng bằng châu thổ sông Hồng, làng nào ta cũng thấy có những ngôi chùa, ngôi đình, ngôi miếu. Trong mỗi công trình kiến trúc ấy có rất nhiều những pho tượng đẹp, những giải phù điêu có kỹ thuật tinh xảo, được sắp xếp một cách hài hòa trong công trình kiến trúc.

Bản thân những tác phẩm ấy thể hiện rõ khả năng sáng tạo của những nghệ nhân, chính nó lại làm đẹp thêm cảnh quan thiên nhiên làng xã. Nhiều nhà nghiên cứu đã ví những công trình kiến trúc như đình, chùa, đền, miếu. nơi làng xã là những bảo tàng nghệ thuật thu nhỏ. Qua những nét khái quát trên chúng ta thấy rằng: Mĩ thuật dân gian có từ thuở bình minh của lịch sử dân tộc, mà đại diện tiêu biểu là những hình vẽ trong hang Đồng Nội hay ở bãi đá cổ Sa Pa.

Nó đồng hành cùng sự phát triển của đất nước, và cũng là đặc trưng diện mạo của lịch sử Việt Nam trong suốt thời kỳ phong kiến. Cho tới nay, dù mĩ thuật được đào tạo qua trường quy, vai trò sáng tạo cá nhân được chính thức xác lập, nhưng ý nghĩa của dòng mĩ thuật dân gian vẫn có sức cuốn hút và là một bộ phận không thể thiếu trong đời sống văn hoá xã hội. Bình diện của mĩ thuật dân gian là rất rộng, tính chất của nó cũng hết sức đa dạng, thể loại trong nó cũng rất nhiều (tranh vẽ, đồ hoạ, tượng, phù điêu, kiến trúc. Trong phạm vi hạn hẹp của luận văn này, tôi chỉ trình bày 17 khái quát những nét cơ bản của mĩ thuật dân gian và đi sâu vào hai dạng thể loại tiêu biểu, đó là tranh dân gian và phù điêu trong kiến trúc đình làng.

Từ đó, phục dựng phần nào vị trí, vai trò và tính ứng dụng của mĩ thuật dân gian đối với việc truyền thụ tri thức. Tất cả nhằm đi đến mục đích là hình thành và xác lập ý kiến đưa mĩ thuật dân gian vào giảng dạy trong khoa Giáo dục tiểu học của trường Đại học Sư phạm Hà Nội, làm sao cho đủ và đúng. Những tính chất cơ bản của mĩ thuật dân gian 1. Đề tài trong mĩ thuật dân gian Mĩ thuật dân gian là của những người lao động sáng tạo ra, họ tạo ra nó để bày tỏ nhận thức, quan niệm của mình về sự vật và thế giới xung quanh.

Nhân đó “ký gửi” những tâm tư tình cảm và khát vọng của mình. Vì vậy, cách khai thác đề tài và cách sáng tạo của họ không xa lạ, đó là những gì diễn ra trong cuộc sống thường nhật. Ví như những hình vẽ người, thú trong hang đồng nội, cảnh sinh hoạt trên nắp thạp đồng Đào Thịnh. Có thể nói, hệ đề tài được khai thác trong mĩ thuật dân gian là rất đa dạng, ở mỗi thời kỳ trong lịch sử hay trên mỗi loại chất liệu, nó được thể hiện khác nhau.

Đặc trưng cơ bản của nó là: Khởi thuỷ đều gắn liền với cuộc sống, phản ánh hiện thực một cách sinh động và có tính khái quát cao. Xuất phát từ đặc tính sâu rộng như vậy của hệ đề tài trong mĩ thuật dân gian, tôi chỉ lựa chọn vào hai trong nhiều thể loại của mĩ thuật dân gian, đó là tranh dân gian và điêu khắc đình làng. Quan sát tranh dân gian và điêu khắc đình làng, cho thấy sự tương đồng khá rõ nét, không những về đề tài mà còn cả về phong cách tạo hình. Các đề tài trong tranh dân gian thường là sản xuất, vui chơi trong sinh hoạt nông thôn, lao động sản xuất như cày, bừa, tát nước, gặt hái, làm màu… Có những tranh vẽ về giống vật nuôi trong nhà gần gũi và thân thiết với cuộc sống nhà 18 nông như gà, lợn, vịt, trâu.

Bên cạnh đó, xuất hiện khá nhiều những tranh mô tả và châm biếm, đả kích thói hư tật xấu của tầng lớp phong kiến hoặc những người bị ảnh hưởng nặng nề của tư tưởng cực đoan của giai cấp thống trị như Đánh ghen, Đám cưới Chuột, Thầy đồ Cóc… Xuất phát điểm của các dòng tranh dân gian trong cách chọn đề tài thường tương đối thống nhất, đó là đề tài thờ cúng, thoả mãn nhu cầu về tín ngưỡng của người dân. Tuy nhiên, sau một thời gian phát triển các dòng tranh cho thấy các xu hướng phát triển khác nhau, nổi bật là dòng tranh Đông Hồ, sau đó là Hàng Trống, đã mạnh dạn thể hiện những đề tài khác nhau, làm tăng sự hấp dẫn và được người dân quan tâm cũng như hưởng ứng nhiệt tình. + Đề tài chúc tụng mong ước đầu năm có tranh Đại cát, Vinh hoa và Phú quý, Lợn đàn… + Đề tài lịch sử có Thạch Sanh diệt trừ trăn tinh, Bà Triệu, Đinh Tiên Hoàng cưỡi rồng qua sông… + Đề tài sinh hoạt có Chăn trâu thả diều và Chăn trâu thổi sáo, Thợ cày với con bò hay Thợ bừa với con trâu, Bịt mắt bắt dê, Chợ quê I và II… + Đề tài lễ hội có Rước Rồng, Múa lân, Đấu vật, Rước trống, Kéo co… + Đề tài châm biếm có Đánh ghen, Hứng dừa, Đám cưới chuột, Thầy đồ cóc. Như vậy có thể nói đề tài của tranh dân gian Đông Hồ và Hàng Trống là rất đa dạng, thể hiện muôn mặt của đời sống con người thời phong kiến, phản ánh trung thực và sinh động xã hội đương thời – xã hội với đặc trưng là nền kinh tế nông nghiệp lúa nước, lạc hậu, lễ giáo khắt khe, cái nhìn lạc quan về cuộc sống, tiếng cười chua cay… Dù đề tài như thế nào nhưng các bức tranh vẫn thể hiện được yếu tố tích cực, nhiều nét thẩm mỹ phù hợp với trình 19 độ, hoàn cảnh của con người thời kỳ đó, với đặc điểm truyền thống Việt Nam rất rõ ràng.

Trên những mảng phù điêu trong các đình, chùa cổ ở thế kỷ 16 và nhất là cuối thế kỷ 17, chúng ta cũng thấy nhiều đề tài tương tự. Nếu tranh dân gian đã từng thể hiện nhiều cảnh đi cày, đi cấy thì trên những mảng phù điêu ở đình Hoành Sơn (Nghệ An) Thổ Tang (Vĩnh Phúc), Tây Đằng và Chu Quyến (Hà Tây) cũng xuất hiện những đề tài như vậy. Ví dụ, trong tranh dân gian có hai bức tranh vẽ cảnh đi cày, đi bừa, người nông dân nằm nghỉ cầm quạt phe phẩy, hoặc cầm chén uống nước. Bức tranh có ý nghĩa ca tụng cảnh thanh bình, êm đềm trong đời sống nông nghiệp vất vả, đó là cảnh “thiên hạ thái bình, nhân dân an lạc”.

Trên các phù điêu ở các đình Thổ Tang và Chu Quyến cũng có những đề tài như vậy. Hình tượng người nông dân trong các phù điêu này được thể hiện khi nằm nghỉ, chiếc nón úp lên bụng một cách thoải mái, vô tư. Bức tranh cày voi (có tư liệu cho rằng đây là cảnh mô tả vua Nghiêu, Thuấn đi cày) được tái hiện lại ở đình Tây Đằng (thế kỷ 18 - triều Mạc), chỉ khác là ở đây không có người cày. Sự khác nhau ở chi tiết này có thể khi sáng tác, các nghệ nhân dân gian không muốn nhấn mạnh về chính kiến phản phong nên bức chạm ở đình Tây Đằng không có người.

Còn rất nhiều các ví dụ sinh động khác như cảnh mục đồng ngồi vắt vẻo trên lưng trâu, với chú thích trên tranh “Vũ thu phong nhất dực” – nghĩa là “một chiếc cánh bay trong gió thu”. Ở chùa Hoa Long, trên mảng cốn phía trong chùa cũng mô tả một người cưỡi trâu, giống như một nhà sư với chiếc áo cà sa rộng thùng thình đang ôm mấy quyển kinh, đầu trọc. Dáng dấp và nét mặt rất giống phong cách tạo hình ở bức tranh dân gian kể trên. Liệt kê các đề tài của hệ thống phù điêu đình làng khiến ta ngỡ ngàng, vì sự đa dạng và táo bạo của nó.

Bên cạnh những đề tài truyền thống như rồng, phượng, các loại hoa quý, đề tài hư cấu huyền thoại … là những đề tài rất trần tục, đời thường như mời rượu, tắm ao làng, say, đánh cờ, chọc ghẹo 20 nhau… Nét nổi bật của điêu khắc mộc đình làng là tính bình dân. Đó là những sưu tập muôn mặt về đời sống dân quê, tình cảm, hồn nhiên, chân thực, hài hước, châm biếm sâu cay, tinh tế biểu cảm … Nội dung đề tài ở các phù điêu cho thấy người xưa không bỏ qua chuyện gì, không kiêng nể điều gì.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ