Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, thị trường tài chính nói chung và thị trường chứng khoán (TTCK) nói riêng đóng vai trò kênh dẫn vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế. Kể từ khi chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào năm 2007, Việt Nam đã từng bước mở cửa thị trường thương mại và thị trường cổ phiếu, thúc đẩy dòng luân chuyển vốn đầu tư quốc tế. Hiện nay, TTCK Việt Nam vẫn đang được các tổ chức phân loại thị trường quốc tế xếp vào nhóm thị trường cận biên (Frontier Market). Theo các đánh giá từ hai tổ chức xếp hạng thị trường lớn là MSCI và FTSE Russell, trong khi MSCI tiếp tục xếp Việt Nam ở nhóm thị trường cận biên, thì FTSE Russell đã đưa Việt Nam vào danh sách chờ xét nâng hạng lên nhóm thị trường mới nổi (Emerging Market). Quá trình rà soát của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) cho thấy thị trường Việt Nam đã đáp ứng được 7 trên 9 tiêu chí của FTSE Russell.

Bên cạnh mục tiêu chiến lược của Chính phủ về việc nâng hạng thị trường, các thị trường cận biên như Việt Nam ngày càng thu hút sự quan tâm của các nhà quản lý quỹ toàn cầu nhờ tiềm năng tăng trưởng kinh tế dài hạn và cơ hội đa dạng hóa danh mục đầu tư nhằm phân tán rủi ro hệ thống. Tuy nhiên, mức độ tương tác và tính lan truyền biến động giữa các thị trường chứng khoán quốc tế có thể làm suy giảm lợi ích của việc đa dạng hóa danh mục. Do đó, việc xác định bản chất, chiều hướng và mức độ tác động của các thị trường tài chính trên thế giới đối với chỉ số VN-Index là yêu cầu cấp thiết đối với cả nhà đầu tư lẫn các cơ quan quản trị chính sách.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về thị trường chứng khoán, phân loại các dạng thị trường chứng khoán trên thế giới và các công cụ đo lường mối quan hệ tương tác giữa các chuỗi dữ liệu tài chính.
  2. Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước liên quan đến mối liên kết và quan hệ nhân quả giữa các thị trường chứng khoán.
  3. Thu thập dữ liệu, xây dựng quy trình thực nghiệm và kiểm định tính dừng, độ trễ tối ưu cho các chuỗi chỉ số giá chứng khoán.
  4. Kiểm định mối quan hệ nhân quả Granger giữa chỉ số VN-Index của Việt Nam với 8 chỉ số chứng khoán đại diện cho ba nhóm thị trường (phát triển, mới nổi và cận biên).
  5. Ước lượng mô hình Vector tự hồi quy (VAR) đối với các cặp biến tồn tại quan hệ nhân quả nhằm xác định chiều hướng và lượng hóa mức độ tác động cụ thể.
  6. Đề xuất các khuyến nghị thực tiễn cho nhà đầu tư và cơ quan điều hành thị trường.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ nhân quả và mức độ tác động giữa chỉ số chứng khoán Việt Nam (VN-Index) với 8 chỉ số đại diện cho thị trường chứng khoán quốc tế.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu bao gồm 9 quốc gia thuộc 3 nhóm phân loại thị trường:
    • Nhóm thị trường phát triển: Mỹ (Dow Jones), Anh (FTSE 100), Nhật Bản (Nikkei 225).
    • Nhóm thị trường mới nổi: Indonesia (IDX Composite), Nga (MOEX), Trung Quốc (CSI 1000).
    • Nhóm thị trường cận biên: Việt Nam (VN-Index), Pakistan (Karachi 100), Bangladesh (Dhaka).
  • Phạm vi thời gian: Chuỗi dữ liệu chuỗi thời gian giá đóng cửa theo ngày giao dịch trong giai đoạn 7 năm, từ ngày 01/01/2015 đến ngày 31/12/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về khung lý thuyết, khóa luận dựa trên lý luận tổng quan về bản chất, đặc điểm (tính thanh khoản, rủi ro theo thị trường, khả năng sinh lời) và vai trò của thị trường chứng khoán đối với nền kinh tế vĩ mô (huy động vốn, tạo thanh khoản, định giá doanh nghiệp, làm phong vũ biểu kinh tế). Đề tài sử dụng phân loại phân khúc thị trường tài chính quốc tế thành ba nhóm: thị trường cận biên (vốn hóa nhỏ, thanh khoản thấp, rủi ro cao, tiềm năng tăng trưởng lớn), thị trường mới nổi (đang cải thiện thanh khoản, quy mô vốn hóa tăng, mở cửa cho dòng vốn ngoại) và thị trường phát triển (thanh khoản cao, khuôn khổ pháp lý hoàn thiện, vốn hóa lớn). Về chỉ số chứng khoán, tác giả làm rõ các phương pháp tính toán tỷ trọng như chỉ số bình quân theo giá (price-weighted như Dow Jones) và bình quân theo giá trị vốn hóa thị trường có điều chỉnh tỷ lệ tự do chuyển nhượng (market cap/float-weighted).

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả tiếp cận định lượng thông qua kinh tế lượng chuỗi thời gian (time-series econometrics), triển khai trên phần mềm thống kê EViews 10 với các bước kỹ thuật:

  • Kiểm định nghiệm đơn vị Augmented Dickey-Fuller (ADF): Dùng để kiểm tra tính dừng (stationarity) của các chuỗi chỉ số giá dạng mức và sai phân bậc 1, với mô hình kiểm định có xu hướng thời gian. Tiêu chuẩn thông tin Akaike (AIC) được áp dụng để xác định chiều dài độ trễ tối ưu cho kiểm định ADF.
  • Xác định độ trễ tối ưu của mô hình VAR: Sử dụng tiêu chuẩn thông tin AIC với giới hạn độ trễ tối đa là 7 phiên giao dịch để lựa chọn độ trễ $k$ phù hợp cho từng cặp chỉ số.
  • Kiểm định quan hệ nhân quả Granger (Granger Causality Test): Dựa trên kiểm định thống kê $F$ để xác minh xem giá trị trong quá khứ của một chỉ số có hỗ trợ dự báo tốt hơn giá trị hiện tại của chỉ số kia hay không, nhằm xác định quan hệ độc lập, một chiều hay hai chiều.
  • Mô hình Vector tự hồi quy (VAR): Ước lượng các phương trình hồi quy tuyến tính đa biến dạng sai phân cho các cặp có quan hệ nhân quả Granger nhằm xác định hệ số hồi quy, mức ý nghĩa thống kê và chiều tác động (cùng chiều hoặc ngược chiều).

Về nguồn dữ liệu, toàn bộ dữ liệu giá đóng cửa hàng ngày của 9 chỉ số chứng khoán được thu thập từ chuyên trang dữ liệu tài chính quốc tế Investing.com. Nhằm đảm bảo tính tương thích và liên tục của chuỗi dữ liệu kinh tế lượng, tác giả đã tiến hành ghép cặp từng chỉ số quốc tế với VN-Index và lọc bỏ các ngày giao dịch không trùng khớp do quy định về ngày nghỉ lễ, tết riêng biệt của từng quốc gia.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận

Chương này tập trung trình bày hệ thống lý thuyết về thị trường chứng khoán và chỉ số thị trường. Nội dung phân tích các đặc tính căn bản của chứng khoán gồm thanh khoản, mức độ rủi ro thị trường và tỷ suất sinh lời; đồng thời nêu bật 5 vai trò nòng cốt của TTCK: huy động vốn, cung cấp môi trường đầu tư, tạo thanh khoản cho tài sản tài chính, hỗ trợ đánh giá doanh nghiệp và làm công cụ phục vụ chính sách kinh tế vĩ mô của nhà nước. Chương 1 cũng phân loại chi tiết ba dạng thị trường trên thế giới (cận biên, mới nổi, phát triển) kèm theo các tiêu chuẩn phân loại, đồng thời giải thích bản chất, công dụng và các kỹ thuật xây dựng trọng số cho các chỉ số chứng khoán đại diện.

Chương 2: Tổng quan nghiên cứu

Tác giả hệ thống hóa các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước về mối quan hệ liên kết giữa các TTCK:

  • Nghiên cứu quốc tế: Điểm qua công trình của Wing-Keung và cộng sự (2004) về sự đồng chuyển động và quan hệ nhân quả Granger giữa các thị trường phát triển (Mỹ, Anh, Nhật Bản) và mới nổi châu Á; nghiên cứu của Valadkhani và Chancharat (2008) tại Thái Lan sử dụng quy trình hai bước Engle-Granger và kiểm định Gregory-Hansen; nghiên cứu của Hasan (2008) về mức độ độc lập và liên kết của TTCK Karachi (Pakistan) với các thị trường phát triển; nghiên cứu của Octavia và Wijaya (2018) về mối quan hệ đồng liên kết và nhân quả giữa chỉ số IHSG của Indonesia với các thị trường thế giới thông qua mô hình VECM.
  • Nghiên cứu trong nước: Phân tích luận văn của Huỳnh Thị Tuyết Sương (2010) sử dụng kiểm định ADF và Granger khẳng định sự ảnh hưởng một chiều từ Nikkei 225 sang VN-Index với độ trễ 4 tuần; công trình của Trần Thị Tuấn Anh (2021) ứng dụng kiểm định Granger tuyến tính và phổ Granger trên mạng lưới chứng khoán ASEAN, chỉ ra Việt Nam chủ yếu đóng vai trò là quốc gia tiếp nhận thông tin.
  • Khoảng trống nghiên cứu: Tác giả chỉ ra các nghiên cứu tại Việt Nam trước đây thường giới hạn ở một vài quốc gia đơn lẻ hoặc chỉ tập trung vào một phân khúc thị trường nhất định, thiếu tính bao quát đa tầng (so sánh đồng thời cả 3 nhóm: phát triển, mới nổi, cận biên) và chưa cập nhật chuỗi dữ liệu qua giai đoạn biến động mạnh do đại dịch Covid-19.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu

Chương 3 trình bày chi tiết về nguồn gốc số liệu thu thập từ Investing.com giai đoạn 2015–2021 và quy trình tiền xử lý số liệu (ghép cặp theo ngày giao dịch trùng nhau). Tác giả thiết lập cơ sở toán học cho ba mô hình kiểm định định lượng: mô hình kiểm định nghiệm đơn vị ADF có xu hướng thời gian để kiểm tra tính dừng; mô hình kiểm định quan hệ nhân quả Granger hai chiều với độ trễ $k$ tối ưu được chọn dựa trên giá trị AIC nhỏ nhất; và hệ phương trình hồi quy của mô hình Vector tự hồi quy (VAR) nhằm lượng hóa các hệ số tác động $\beta_i$ và $\gamma_i$.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương này trình bày toàn bộ kết quả phân tích thống kê và ước lượng mô hình:

  • Thống kê mô tả và diễn biến chuỗi số liệu: Giai đoạn 2015–2021 ghi nhận mức độ dao động mạnh của chỉ số VN-Index, đạt giá trị thấp nhất là 521 điểm và lập đỉnh cao nhất vượt ngưỡng 1500 điểm vào cuối năm 2021. Đồ thị chỉ số các nước đều phản ánh sự sụt giảm sâu vào cuối năm 2019 – đầu năm 2020 do tác động của đại dịch Covid-19, sau đó phục hồi mạnh mẽ vào giai đoạn 2021.
  • Kết quả kiểm định nghiệm đơn vị ADF: Chuỗi giá trị gốc của toàn bộ 9 chỉ số đều không có tính dừng ở các mức ý nghĩa 1%, 5% và 10% do $|\tau_{qs}| < |\tau_\alpha|$. Sau khi lấy sai phân bậc 1, chuỗi biến đổi $D(X)$ của tất cả các chỉ số đều dừng ở mức ý nghĩa 1% ($p < 0{,}01$).
  • Kiểm định độ trễ tối ưu: Dựa trên tiêu chuẩn AIC nhỏ nhất, độ trễ tối ưu của các cặp mô hình VAR được xác định cụ thể: VNI - FTSE ($k=3$, AIC = 18.76438); VNI - Dow Jones ($k=3$ và mở rộng đến $k=7$, AIC = 21.56341); VNI - IDX Composite ($k=3$, AIC = 18.56685).
  • Kết quả kiểm định nhân quả Granger: Khẳng định sự tồn tại của mối quan hệ nhân quả tác động một chiều từ các chỉ số FTSE (Anh), Dow Jones (Mỹ), Nikkei 225 (Nhật Bản), IDX Composite (Indonesia), MOEX (Nga) và CSI 1000 (Trung Quốc) sang chỉ số VN-Index. Ngược lại, VN-Index hầu như không gây ra tác động ngược chiều tới các chỉ số này. Hai chỉ số thuộc nhóm thị trường cận biên là Dhaka (Bangladesh) và Karachi 100 (Pakistan) không thể hiện mối quan hệ nhân quả hai chiều với VN-Index.
  • Kết quả ước lượng mô hình hồi quy VAR: Đối với các cặp có quan hệ Granger, việc hồi quy giúp sàng lọc các tác động thực tế: FTSE và MOEX không có hệ số hồi quy nào đạt ý nghĩa thống kê; Dow Jones có tác động mạnh nhất ở cả hai chiều (cùng chiều tại $k=2, 7$ và ngược chiều tại $k=1, 3, 4, 6$); Nikkei 225 có tác động cùng chiều nhỏ tại $k=2$; IDX Composite tác động cùng chiều tại $k=3$ và ngược chiều tại $k=2$; CSI 1000 thể hiện tác động cùng chiều rất rõ nét tại các độ trễ $k=1, 3, 4, 7$.

Chương 5: Kết luận và một số khuyến nghị

Tác giả tổng kết lại các phát hiện thực nghiệm, rút ra kết luận thị trường chứng khoán Việt Nam chịu tác động chủ yếu từ các thị trường phát triển và mới nổi, đặc biệt là Mỹ và Trung Quốc, trong khi tính liên kết với các thị trường cùng nhóm cận biên là không đáng kể. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các khuyến nghị về việc theo dõi thông tin tài chính quốc tế, lưu ý hiện tượng giảm hiệu quả đa dạng hóa danh mục khi các thị trường có xu hướng đồng biến động, và khuyến nghị nhà đầu tư cần kết hợp kiểm định định lượng để tránh phản ứng tâm lý thái quá trước các biến động quốc tế không có ý nghĩa thực chất.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã lượng hóa chi tiết mức độ tác động của các chỉ số chứng khoán quốc tế lên chỉ số VN-Index thông qua kiểm định Granger và mô hình hồi quy VAR. Bảng tổng hợp dưới đây phản ánh đầy đủ kết quả thực nghiệm thu được từ văn bản khóa luận:

Nhóm thị trường Chỉ số quốc tế Kết quả kiểm định Granger Độ trễ ($k$) có ý nghĩa Chiều tác động trong hồi quy Mức độ tác động cụ thể lên VN-Index
Phát triển FTSE 100 (Anh) Có quan hệ nhân quả một chiều (FTSE $\rightarrow$ VNI) Không Không có Không có hệ số nào có ý nghĩa thống kê; FTSE không ảnh hưởng thực tế đến VNI.
Dow Jones (Mỹ) Có quan hệ nhân quả hai chiều tại $k=7$; một chiều (DJ $\rightarrow$ VNI) tại $k=1 \div 6$ $k=1$
$k=2$
$k=3$
$k=4$
$k=6$
$k=7$
Ngược chiều
Cùng chiều
Ngược chiều
Ngược chiều
Ngược chiều
Cùng chiều
DJ tăng 1 điểm $\rightarrow$ VNI giảm 0{,}122083 điểm.
DJ tăng 1 điểm $\rightarrow$ VNI tăng 0{,}105578 điểm.
DJ tăng 1 điểm $\rightarrow$ VNI giảm 0{,}004327 điểm.
DJ tăng 1 điểm $\rightarrow$ VNI giảm 0{,}068803 điểm.
DJ tăng 1 điểm $\rightarrow$ VNI giảm 0{,}068803 điểm.
DJ tăng 1 điểm $\rightarrow$ VNI tăng 0{,}126227 điểm.
Nikkei 225 (Nhật Bản) Có quan hệ nhân quả một chiều (Nikkei $\rightarrow$ VNI); hai chiều tại $k=2$ $k=2$ Cùng chiều Nikkei 225 tăng 1 điểm $\rightarrow$ VNI tăng 0{,}055158 điểm (tác động ở mức độ nhỏ).
Mới nổi IDX Composite (Indonesia) Có quan hệ nhân quả một chiều (IDX $\rightarrow$ VNI) $k=2$
$k=3$
Ngược chiều
Cùng chiều
IDX tăng 1 điểm $\rightarrow$ VNI giảm 0{,}071529 điểm.
IDX tăng 1 điểm $\rightarrow$ VNI tăng 0{,}067232 điểm.
MOEX (Nga) Có quan hệ nhân quả một chiều (MOEX $\rightarrow$ VNI) Không Không có Không có hệ số nào có ý nghĩa thống kê; MOEX không ảnh hưởng thực tế đến VNI.
CSI 1000 (Trung Quốc) Có quan hệ nhân quả một chiều (CSI $\rightarrow$ VNI) $k=1$
$k=3$
$k=4$
$k=7$
Cùng chiều
Cùng chiều
Cùng chiều
Cùng chiều
CSI 1000 tăng 1 điểm $\rightarrow$ VNI tăng 0{,}144360 điểm.
CSI 1000 tăng 1 điểm $\rightarrow$ VNI tăng 0{,}045030 điểm.
CSI 1000 tăng 1 điểm $\rightarrow$ VNI tăng 0{,}102396 điểm.
CSI 1000 tăng 1 điểm $\rightarrow$ VNI tăng 0{,}062577 điểm.
Cận biên Dhaka (Bangladesh) Không có quan hệ nhân quả tổng thể Không Không áp dụng Bị loại khỏi bước hồi quy do không tồn tại mối liên hệ có ý nghĩa vững chắc.
Karachi 100 (Pakistan) Không có quan hệ nhân quả Không Không áp dụng Bị loại khỏi bước hồi quy do không tồn tại mối quan hệ nhân quả.

Các giải pháp và khuyến nghị do tác giả đề xuất:

  • Đối với nhà đầu tư cá nhân và tổ chức: Cần chú trọng theo dõi sát sao diễn biến chỉ số chứng khoán của Mỹ (Dow Jones) và Trung Quốc (CSI 1000), bởi đây là hai thị trường có tác động cùng chiều lớn nhất và trực tiếp nhất tới biến động của VN-Index trong các phiên giao dịch kế tiếp.
  • Đối với quản lý danh mục đầu tư: Cần nhận thức rõ hiện tượng thị trường toàn cầu gia tăng mức độ đồng chuyển động (co-movement), điều này làm suy giảm đáng kể lợi ích biên của việc đa dạng hóa danh mục quốc tế. Nhà đầu tư không nên giả định rằng cứ thị trường có quy mô lớn hơn thì sẽ tác động tới Việt Nam (như trường hợp của FTSE 100 và MOEX), mà cần dựa trên kết quả kiểm định mô hình để phân bổ tỷ trọng tài sản hợp lý.
  • Đối với cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Cần quan sát biến động của các thị trường phát triển để chủ động xây dựng kịch bản điều hành thị trường vốn trong nước, phòng ngừa rủi ro lan truyền trước các cú sốc bên ngoài, đặc biệt trong lộ trình hoàn thiện các tiêu chuẩn nâng hạng lên thị trường mới nổi.

Đóng góp tự nêu của nghiên cứu: Khóa luận đã bổ sung bằng chứng thực nghiệm cập nhật cho giai đoạn 2015–2021, làm rõ sự bất đối xứng trong mối liên kết tài chính: TTCK Việt Nam chủ yếu đóng vai trò tiếp nhận tác động một chiều từ các thị trường phát triển và mới nổi, hoàn toàn không có khả năng tác động ngược lại. Nghiên cứu cũng chứng minh sự cần thiết phải kết hợp giữa kiểm định nhân quả Granger và mô hình hồi quy VAR, tránh việc chỉ dừng lại ở kiểm định Granger dẫn đến kết luận sai lệch về mối liên hệ thực tế giữa các thị trường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phương pháp luận và dữ liệu nghiên cứu:

  • Hạn chế về mô hình kiểm định: Kiểm định quan hệ nhân quả Granger đòi hỏi chuỗi dữ liệu bắt buộc phải có tính dừng, đồng thời chỉ kiểm tra được mối quan hệ tuyến tính dưới giả định nguyên nhân luôn đi trước kết quả về mặt thời gian, chưa đo lường được các tác động phi tuyến tính hoặc hiện tượng phá vỡ cấu trúc chuỗi thời gian.
  • Hạn chế về xử lý dữ liệu: Việc lọc bỏ các ngày giao dịch không trùng nhau do sự khác biệt về lịch nghỉ lễ, tết giữa Việt Nam và 8 quốc gia đối sánh dẫn đến việc chuỗi thời gian phân tích bị khuyết một số quan sát thực tế, có thể ảnh hưởng phần nào đến tính liên tục của dữ liệu.
  • Giới hạn về phạm vi biến số: Nghiên cứu giới hạn trễ tối đa là $k=7$ ngày và chỉ lựa chọn 8 chỉ số đại diện trên thế giới, chưa bao quát toàn bộ các đối tác thương mại hoặc dòng luân chuyển vốn đầu tư trực tiếp/gián tiếp cụ thể tác động vào từng ngành kinh tế.

Về hướng nghiên cứu tiếp theo, đề tài gợi mở việc áp dụng các công cụ kinh tế lượng nâng cao hơn như mô hình hiệu chỉnh sai số dạng Vector (VECM), phân tích đồng liên kết phi tuyến hoặc kiểm định Granger trên miền tần số (phổ Granger) nhằm đánh giá sâu hơn tính truyền dẫn thông tin theo các chu kỳ ngắn hạn và dài hạn khác nhau.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng cụ thể:

  • Sinh viên và học viên cao học khối ngành Kinh tế, Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế lượng ứng dụng: Có thể tham khảo phương pháp luận chuẩn mực về quy trình phân tích chuỗi thời gian tài chính, cách ứng dụng phần mềm EViews 10 để thực hiện kiểm định tính dừng ADF, kiểm tra độ trễ AIC, kiểm định Granger và mô hình VAR.
  • Các nhà nghiên cứu về tích hợp thị trường tài chính: Tham khảo Chương 2 và Chương 4 để nắm bắt tổng quan các công trình nghiên cứu tiền bối cũng như các con số ước lượng thực nghiệm về độ nhạy cảm của VN-Index trước các cú sốc từ thị trường Mỹ, Nhật Bản, Trung Quốc và Indonesia.
  • Các chuyên viên phân tích vĩ mô, nhà quản trị quỹ đầu tư và nhà đầu tư cá nhân: Phần phân tích hồi quy tại Chương 4 và khuyến nghị tại Chương 5 cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng quan trọng để lượng hóa rủi ro, dự phóng xu hướng ngắn hạn của VN-Index dựa trên diễn biến đêm trước của Dow Jones hoặc phiên giao dịch cùng ngày của CSI 1000.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao chỉ số FTSE 100 (Anh) và MOEX (Nga) có quan hệ nhân quả Granger với VN-Index nhưng khi hồi quy VAR lại không có ý nghĩa thống kê?
Kiểm định nhân quả Granger chỉ xác định giá trị trong quá khứ của một biến có hỗ trợ cải thiện khả năng dự báo biến kia hay không dựa trên kiểm định $F$. Tuy nhiên, khi đưa vào hệ phương trình hồi quy VAR để kiểm tra chi tiết từng độ trễ, toàn bộ các hệ số hồi quy của FTSE và MOEX đều có giá trị thống kê $T$ không đạt mức ý nghĩa cần thiết. Điều này cho thấy sự tương quan trong quá khứ không tạo ra tác động thay đổi thực chất nào lên giá trị của VN-Index, chứng minh sự cần thiết phải kiểm định hồi quy để sàng lọc kết quả của kiểm định Granger.

2. Thị trường quốc tế nào có tác động cùng chiều mạnh nhất lên chỉ số VN-Index trong giai đoạn nghiên cứu?
Thị trường có tác động cùng chiều mạnh nhất và liên tục nhất lên VN-Index là Trung Quốc (chỉ số CSI 1000). Kết quả hồi quy VAR cho thấy CSI 1000 tác động cùng chiều với VN-Index tại tất cả các độ trễ có ý nghĩa: tại độ trễ 1 ngày ($k=1$), khi CSI 1000 tăng 1 điểm thì VN-Index tăng 0{,}144360 điểm; tại $k=3$ tăng 0{,}045030 điểm; tại $k=4$ tăng 0{,}102396 điểm; và tại $k=7$ tăng 0{,}062577 điểm.

3. Mức độ và chiều hướng tác động của chỉ số Dow Jones (Mỹ) lên VN-Index diễn ra như thế nào?
Chỉ số Dow Jones có mức độ tác động lớn nhất và phức tạp nhất lên VN-Index ở cả hai chiều tại nhiều mức trễ. Dow Jones tác động cùng chiều tại độ trễ $k=2$ (tăng 1 điểm làm VN-Index tăng 0{,}105578 điểm) và $k=7$ (tăng 1 điểm làm VN-Index tăng 0{,}126227 điểm). Tuy nhiên, Dow Jones lại tác động ngược chiều tại các độ trễ $k=1$ (giảm 0{,}122083 điểm), $k=3$ (giảm 0{,}004327 điểm), $k=4$ (giảm 0{,}068803 điểm) và $k=6$ (giảm 0{,}068803 điểm).

4. Vì sao chỉ số chứng khoán của các thị trường cận biên như Pakistan và Bangladesh không tác động đến VN-Index?
Cả Bangladesh (chỉ số Dhaka) và Pakistan (chỉ số Karachi 100) đều thuộc nhóm thị trường cận biên ngang hàng với Việt Nam, quy mô vốn hóa còn nhỏ và mức độ liên kết tài chính, thương mại trực tiếp với Việt Nam ở mức thấp. Thị trường Bangladesh được tác giả nhận định phát triển chậm hơn Việt Nam khoảng 5 năm, trong khi Pakistan mới bị tụt hạng từ thị trường mới nổi xuống cận biên. Do đó, các thị trường này không có sức ảnh hưởng lan tỏa đến thị trường Việt Nam.

5. Khóa luận giải quyết vấn đề chuỗi số liệu tài chính không dừng như thế nào trước khi chạy mô hình?
Kết quả kiểm định ADF cho thấy toàn bộ chuỗi giá đóng cửa ban đầu của 9 chỉ số đều không dừng ở mức dữ liệu gốc ($|\tau_{qs}| < |\tau_\alpha|$). Tác giả đã tiến hành lấy sai phân bậc 1 ($D(X)$) cho toàn bộ các chuỗi số liệu. Kết quả kiểm định lại trên chuỗi sai phân bậc 1 đều cho giá trị thống kê bác bỏ giả thuyết $H_0$ ở mức ý nghĩa 1%, đưa chuỗi dữ liệu về trạng thái dừng tuyệt đối để đảm bảo tính hợp lệ cho mô hình VAR và kiểm định Granger.

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Nguyễn Linh Chi đã hệ thống hóa và thực hiện kiểm định định lượng toàn diện về mối quan hệ giữa chỉ số VN-Index với 8 thị trường chứng khoán quốc tế trong giai đoạn 2015–2021. Kết quả thực nghiệm khẳng định TTCK Việt Nam chịu sự chi phối một chiều từ các thị trường phát triển và mới nổi, trong đó biến động từ thị trường Mỹ (Dow Jones) và Trung Quốc (CSI 1000) thể hiện mức độ tác động rõ nét và chi phối mạnh nhất, trong khi các thị trường cùng nhóm cận biên hoàn toàn không có mối liên kết nhân quả. Công trình cung cấp bằng chứng thực nghiệm có độ tin cậy cao, là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà phân tích tài chính trong việc nhận định thị trường và xây dựng chiến lược phòng hộ rủi ro danh mục đầu tư.