Luận văn thạc sĩ ueh mối quan hệ giữa vốn nhà đầu tư nước ngoài và nhà đầu tư trong nước với tỷ suất sinh lợi trên thị trường chứng khoán việt nam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ueh mối quan hệ giữa vốn nhà đầu tư nước ngoài và nhà đầu tư trong nước với tỷ suất sinh lợi trên, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sỹ

2013

66
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Đặt vấn đề

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Câu hỏi nghiên cứu

1.5. Kết quả nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Các lý thuyết cơ bản

2.2. Nghiên cứu thực tiễn

3. CHƯƠNG 3: DỮ LIỆU, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ GIẢ THUYẾT

3.1. Dữ liệu và tình dừng của chuỗi thời gian

3.2. Phương pháp nghiên cứu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM

4.1. Tỷ suất sinh lợi trong quá khứ tác động đến dòng vốn

4.1.1. Dòng vốn mua nhà đầu tư trong nước

4.1.2. Dòng vốn mua nhà đầu tư nước ngoài

4.1.3. Dòng vốn bán nhà đầu tư trong nước

4.1.4. Dòng vốn bán nhà đầu tư nước ngoài

4.2. Dòng vốn trong quá khứ tác động đến tỷ suất sinh lợi

4.2.1. Dòng vốn mua nhà đầu tư trong nước

4.2.2. Dòng vốn mua nhà đầu tư nước ngoài

4.2.3. Dòng vốn bán nhà đầu tư trong nước

4.2.4. Dòng vốn bán nhà đầu tư nước ngoài

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

5.1. Kết quả nghiên cứu

5.2. Gợi ý chính sách

5.3. Hạn chế đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Mối Quan Hệ Giữa Vốn Đầu Tư Nước Ngoài và Trong Nước

Mối quan hệ giữa vốn đầu tư nước ngoàivốn đầu tư trong nước là một chủ đề quan trọng trong nghiên cứu kinh tế, đặc biệt là trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam. Sự tương tác giữa hai loại vốn này không chỉ ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi mà còn tác động đến sự ổn định của thị trường. Nghiên cứu này sẽ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ này, từ đó đưa ra những nhận định và khuyến nghị cho các nhà đầu tư.

1.1. Định Nghĩa Vốn Đầu Tư Nước Ngoài và Trong Nước

Vốn đầu tư nước ngoài (FDI) là nguồn vốn từ các nhà đầu tư nước ngoài vào thị trường nội địa, trong khi vốn đầu tư trong nước là nguồn vốn từ các nhà đầu tư nội địa. Sự khác biệt giữa hai loại vốn này có thể ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợiđộng lực phát triển của thị trường chứng khoán.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Thị Trường Chứng Khoán Việt Nam

Thị trường chứng khoán Việt Nam đã trở thành một kênh đầu tư hấp dẫn cho cả nhà đầu tư trong nước và nước ngoài. Sự phát triển của thị trường này không chỉ giúp tăng cường tính thanh khoản mà còn tạo ra cơ hội cho các nhà đầu tư tối ưu hóa lợi nhuận từ tỷ suất sinh lợi.

II. Vấn Đề và Thách Thức Trong Mối Quan Hệ Vốn Đầu Tư

Mặc dù có nhiều lợi ích từ việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài, nhưng cũng tồn tại nhiều thách thức. Các nhà đầu tư trong nước thường gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với các nhà đầu tư nước ngoài, đặc biệt trong bối cảnh biến động thị trường. Nghiên cứu này sẽ chỉ ra những vấn đề chính mà các nhà đầu tư phải đối mặt.

2.1. Rủi Ro Đầu Tư Trên Thị Trường Chứng Khoán

Rủi ro đầu tư là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định của nhà đầu tư. Các nhà đầu tư nước ngoài thường có khả năng phân tích và quản lý rủi ro tốt hơn, điều này có thể dẫn đến sự chênh lệch trong tỷ suất sinh lợi giữa hai nhóm nhà đầu tư.

2.2. Chính Sách Đầu Tư và Tác Động Đến Thị Trường

Chính sách đầu tư của chính phủ có thể ảnh hưởng lớn đến dòng vốn. Các chính sách khuyến khích hoặc hạn chế vốn đầu tư nước ngoài có thể tạo ra những tác động tích cực hoặc tiêu cực đến tỷ suất sinh lợi của thị trường chứng khoán.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Mối Quan Hệ Vốn Đầu Tư

Để phân tích mối quan hệ giữa vốn đầu tư nước ngoàitỷ suất sinh lợi, nghiên cứu này sử dụng mô hình tự hồi quy vector (VAR). Phương pháp này cho phép đánh giá tác động của dòng vốn đến tỷ suất sinh lợi và ngược lại, từ đó đưa ra những kết luận chính xác hơn.

3.1. Mô Hình Tự Hồi Quy Vector VAR

Mô hình VAR là một công cụ mạnh mẽ trong phân tích kinh tế, cho phép nghiên cứu mối quan hệ giữa nhiều biến số. Nghiên cứu này sẽ áp dụng mô hình VAR để kiểm tra tác động của dòng vốn đến tỷ suất sinh lợi trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

3.2. Dữ Liệu và Phương Pháp Phân Tích

Dữ liệu được thu thập từ các giao dịch trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong khoảng thời gian từ 2007 đến 2013. Phân tích sẽ được thực hiện để xác định mối quan hệ giữa dòng vốntỷ suất sinh lợi.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Về Mối Quan Hệ Vốn Đầu Tư

Kết quả nghiên cứu cho thấy có mối quan hệ tích cực giữa dòng vốntỷ suất sinh lợi. Các nhà đầu tư nước ngoài có xu hướng đầu tư vào các cổ phiếu có tỷ suất sinh lợi cao, trong khi nhà đầu tư trong nước thường phản ứng chậm hơn với các biến động của thị trường.

4.1. Tác Động Của Dòng Vốn Đến Tỷ Suất Sinh Lợi

Nghiên cứu cho thấy rằng dòng vốn nước ngoài có tác động tích cực đến tỷ suất sinh lợi của thị trường chứng khoán. Điều này cho thấy rằng các nhà đầu tư nước ngoài có khả năng dự đoán tốt hơn về xu hướng thị trường.

4.2. Phản Ứng Của Nhà Đầu Tư Trong Nước

Nhà đầu tư trong nước thường có phản ứng chậm hơn đối với các biến động của tỷ suất sinh lợi. Điều này có thể dẫn đến việc họ bỏ lỡ cơ hội đầu tư tốt, ảnh hưởng đến lợi nhuận của họ.

V. Kết Luận và Tương Lai Của Mối Quan Hệ Vốn Đầu Tư

Mối quan hệ giữa vốn đầu tư nước ngoàitỷ suất sinh lợi trên thị trường chứng khoán Việt Nam là một chủ đề quan trọng cần được nghiên cứu sâu hơn. Các nhà đầu tư cần nhận thức rõ về các yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ này để tối ưu hóa lợi nhuận.

5.1. Tương Lai Của Thị Trường Chứng Khoán Việt Nam

Thị trường chứng khoán Việt Nam có tiềm năng phát triển lớn, nhưng cũng đối mặt với nhiều thách thức. Việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài sẽ tiếp tục là một yếu tố quan trọng trong sự phát triển của thị trường.

5.2. Khuyến Nghị Đối Với Nhà Đầu Tư

Các nhà đầu tư cần chú ý đến các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi và điều chỉnh chiến lược đầu tư của mình cho phù hợp. Việc nắm bắt thông tin và phân tích thị trường sẽ giúp tối ưu hóa lợi nhuận.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh mối quan hệ giữa vốn nhà đầu tư nước ngoài và nhà đầu tư trong nước với tỷ suất sinh lợi trên thị trường chứng khoán việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Sự hiểu biết về hành vi của các dòng vốn trên thị trường mới nổi đã trở nên quan trọng hơn bao giờ hết cho các nhà đầu tư và các nhà hoạch định chính sách. Có nhiều ý kiến cho rằng hành vi giao dịch của các nhà đầu tư nước ngoài gây ra sự bất ổn trên thị trường chứng khoán mới nổi. Điều này, cũng ngụ ý rằng các nhà đầu tư trong nước, là bên đối diện giao dịch với các nhà tư nước ngoài, đang là bên mất cho các khoản đầu tư trên thị trường chứng khoán. Tuy nhiên, hiện nay có rất ít các công trình nghiên cứu phân biệt giữa các hành vi giao dịch của nhà đầu tư trong nước và nhà đầu tư nước ngoài, từ đó để có biện pháp đối với dòng vốn cho mỗi đối tượng nhà đầu tư liên quan đến tỷ suất sinh lợi trong quá khứ và tương lai trên thị trường.

Số lượng ít ỏi của nghiên cứu này là điều dễ hiểu do thiếu dữ liệu về giá trị các dòng vốn của mỗi đối tượng nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán mới nổi. Mục đích của bài viết là lấp đầy khoảng trống này cũng như làm sáng tỏ một số vấn đề quan trọng về dòng vốn giữa nhà đầu tư trong nước và nhà đầu tư nước ngoài đến tỷ suất sinh lợi trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Bằng cách sử dụng mô hình tự hồi quy vector VAR trên chuỗi dữ liệu về giá trị các dòng vốn mua/ bán hằng ngày của nhà đầu tư trong nước, nhà đầu tư nước ngoài và tỷ suất sinh lợi VN-Index trong khoảng 7 năm từ 02/03/2007 đến 31/08/2013. Bài viết được xây dựng căn cứ trên bài nghiên cứu “The relation between trades of domestic and foreign investors and stock returns in Sri Lanka” của tác giá Lailth P.

Samarakoon đăng trên tạp chí International Financial Markets, Institutions & Money (2009). Bài nghiên cứu sử dụng mô hình tự hồi quy vector VAR xem xét mối quan hệ giữa các dòng vốn và tỷ suất sinh lợi ở Sri Lanka theo các dữ liệu giao dịch hằng ngày LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 trong khoảng thời gian từ 3/1/1992 đến 31/12/2004 được phân loại theo từng đối tượng nhà đầu tư. Thông qua việc sử dụng mô hình VAR, bài nghiên cứu cho thấy dòng vốn mua/ bán của nhà đầu tư trong và ngoài nước, bao gồm cả tổ chức và cá nhân, có liên quan tích cực với tỷ suất sinh lợi trong quá khứ, ngoại trừ trong thời kỳ khủng hoảng là có liên quan tiêu cực. Các tổ chức trong nước và cá nhân nước ngoài thực hiện các hành vi giao dịch dẫn đến tỷ suất sinh lợi trong tương lai cao hơn trong khi cá nhân trong nước thực hiện hành vi mua/ bán dẫn đến giảm tỷ suất sinh lợi trong tương lai.

Thực hiện giao dịch mua của tổ chức nước ngoài không ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi trong tương lai trong khi dòng vốn bán của tổ chức nước ngoài dẫn đến lợi nhuận trong tương lai cao hơn. Từ khóa chính: Dòng vốn, tỷ suất sinh lợi thị trường, nhà đầu tư trong nước, nhà đầu tư nước ngoài 1.2 Mục tiêu nghiên cứu Bài viết nhằm xem xét hai vấn đề nghiên cứu chính cho mỗi đối tượng nhà đầu tư. Cụ thể, • Liệu tỷ suất sinh lợi VN-Index trong quá khứ có tác động đến dòng vốn của nhà đầu tư trong nước và nhà đầu tư nước ngoài. • Liệu dòng vốn trong quá khứ có ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi VN-Index trong tương lai trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Tác giả thông qua mô hình tự hồi quy vector VAR để kiểm định mối quan hệ giữa dòng vốn của nhà đầu tư trong nước/ nhà đầu tư nước ngoài với tỷ suất sinh lợi VN-Index. Việc sử dụng kỹ thuật phản ứng xung (IRF) trong mô hình VAR, tác giả sẽ cung cấp về các bằng chứng liên quan về phản ứng xung của tỷ suất sinh lợi với những cú sốc dòng vốn trong quá khứ, và phản ứng xung của dòng vốn với những cú sốc tỷ suất sinh lợi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 trong quá khứ được kiểm định với mỗi đối tượng nhà đầu tư trong nước/ nhà đầu tư nước ngoài thông qua các giao dịch mua và bán. Từ đó, đánh giá mối quan hệ giữa dòng vốn và tỷ suất sinh lợi trên thị trường chứng khoán Việt Nam.3 Phạm vi nghiên cứu Đề tài chỉ tập trung nghiên cứu trên thị trường chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) để xác định mối quan hệ giữa dòng vốn của nhà đầu tư trong nước/ nhà đầu tư nước ngoài với tỷ suất sinh lợi VN-Index trên thị trường chứng khoán.4 Câu hỏi nghiên cứu • Tỷ suất sinh lợi trên thị trường chứng khoán có tác động đến dòng vốn của mỗi đối tượng nhà đầu tư và ngược lại hay không? • Biến động tỷ suất sinh lợi trên thị trường chứng khoán có tác động trong khoảng thời gian bao lâu đối với dòng vốn và ngược lại? 1.5 Kết quả nghiên cứu Những phát hiện chính của bài viết như sau: Mối quan hệ giữa dòng vốn và tỷ suất sinh lợi trong quá khứ: bài viết cho thấy rằng tất cả các nhà đầu tư thực hiện hành vi giao dịch phản hồi tích cực trong cả giao dịch mua và bán. Điều thú vị là, hành vi giao dịch phản hồi bị đảo ngược trong thời gian khủng hoảng, cụ thể các nhà đầu tư biểu lộ kinh doanh trái ngược trong cả giao dịch mua và giao dịch bán trong thời kỳ khủng hoảng.

Tỷ suất sinh lợi quá khứ có tác động lớn nhất trong hoạt động mua và bán của cả nhà đầu tư trong nước và nhà đầu tư nước ngoài. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 Mối quan hệ giữa tỷ suất sinh lợi và dòng vốn trong quá khứ: kết quả cho thấy rằng hành vi bán của nhà đầu tư nước ngoài tác động tiêu cực liên quan đến tỷ suất sinh lợi trong tương lai. Dòng vốn mua/ dòng vốn bán của nhà đầu tư trong nước cũng như dòng vốn mua của nhà đầu tư nước ngoài không có tác động rõ rệt đến tỷ suất sinh lợi trong tương lai. Ngoài ra, tác động của dòng vốn trên tỷ suất sinh lợi trong tương lai là không khác nhau giữa giai đoạn khủng hoảng và giai đoạn không khủng hoảng.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 CHƯƠNG II: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Các lý thuyết cơ bản Lý thuyết đầu tiên mà điển hình là (Bikhchandani and Sharma, 2001). Tác giả cung cấp một tổng quan các nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm về hành vi bầy đàn trên thị trường chứng khoán. Cụ thể, tác giả kiểm tra chính xác về hành vi bầy đàn, nguyên nhân có thể có của hành vi bầy đàn, phương pháp xác nhận hành vi bầy đàn trên thị trường và tác động của hành vi bầy đàn lên thị trường chứng khoán. Hành vi bầy đàn có thể phát sinh nếu cơ hội tiếp cận thông tin của mỗi nhà đầu tư là khác nhau.

Giả sử có hai nhóm nhà đầu tư đầu tư vào cổ phiếu của một quốc gia: nhà đầu tư trong nước (D) và nhà đầu tư nước ngoài (F). Do khả năng hạn chế về chuyển đổi tài khoản vốn trong đất nước này, nhà đầu tư trong nước (D) chỉ có thể đầu tư vào cổ phiếu trong nước (SD) trên thị trường chứng khoán và trái phiếu trong nước (BD) trên thị trường trái phiếu trong nước. Nhà đầu tư nước ngoài (F) có thể đầu tư vào SD, BD, và cũng như trong cổ phiếu nước ngoài (SF), trái phiếu nước ngoài (BF) trên thị trường trái phiếu nước ngoài. Các nhà đầu tư trong nước (D) do có nhiều ưu thế trong việc tiếp cận thông tin trong nước hơn, dẫn đến nhà đầu tư D khi tăng tỷ lệ SD, CB trong danh mục đầu tư mình bằng cách thực hiện mua từ các nhà đầu tư nước ngoài.

Do đó, trên thị trường nhà đầu tư D xuất hiện một hành vi mua bầy đàn trong khi nhà đầu tư F xuất hiện một hành vi bán bầy đàn. Trong bài nghiên cứu, tác giả cho rằng các nhà đầu tư trong nước am hiểu thị trường tài chính trong nước nhiều hơn các nhà đầu tư nước ngoài, điều này dẫn đến một chiến lược đầu tư giao dịch phản hồi tích cực (feedback trading) của các nhà đầu tư nước ngoài vào thị trường. Chính sách giao dịch phản hồi dương LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 (positive feedback trading) dẫn đến quyết định mua (hay bán) theo sự tăng (hay giảm) giá cổ phiếu do đó hướng dòng vốn nước ngoài chảy vào thị trường nhiều hơn. Ngược lại, hành động bán (hay mua) khi giá cổ phiếu đang tăng (hay giảm) thì được xem là giao dịch phản hồi âm (negative feedback trading).

Nghiên cứu này cho thấy tỷ suất sinh lợi trên thị trường chứng khoán (SMR) dẫn dắt dòng vốn. Một lý thuyết tương phản cũng tồn tại cho rằng dòng vốn tác động đến tỷ suất sinh lợi trên thị trường chứng khoán hiện tại và tương lai. (Foot, OwConnell và Seasholes, 2001) Bài nghiên cứu thực hiện xem xét dòng vốn danh mục đầu tư hằng ngày của các nhà đầu tư quốc tế đến và đi từ 44 quốc gia trong giai đoạn từ năm 1994 đến năm 1998. Thông qua việc sử dụng mô hình tự hồi quy vector VAR nhằm kiểm định mối quan hệ giữa dòng vốn và tỷ suất sinh lợi cổ phiếu.

Bài nghiên cứu cho rằng dòng vốn nước ngoài dẫn dắt sự thay đổi giá chứng khoán, giá cổ phiếu thị trường nội địa có xu hướng tăng khi dòng vốn của nhà đầu tư tăng. Nói một cách khác, một cú sốc đối với dòng vốn sẽ tạo ra những kỳ vọng của dòng vốn trong tương lai. Việc tăng giá cổ phiếu tại thời điểm hiện tại dường như phản ánh kỳ vọng này, dẫn đến sự gia tăng lớn hơn dự đoán của các dòng vốn trong tương lai. Ngoài ra, các nhà đầu tư nước ngoài đã không bỏ rơi thị trường chứng khoán mới nổi trong khủng hoảng.

Thực tế, các nhà đầu tư vẫn mua cổ phiếu thị trường chứng khoán mới nổi trong 7/1997 – 7/1998, mặc dù giá cổ phiếu đang giảm. Tuy nhiên, câu hỏi đặt ra là nguyên nhân nào dẫn đến dòng vốn nước ngoài dẫn dắt sự thay đổi giá chứng khoán? Có lẽ hành vi bầy đàn (Herding behavior) của nhà đầu tư nước ngoài là lời giải thích phù hợp cho chiều hướng tác động ngược lại này. (Park và Sabourian, 2011) hành vi bầy đàn là khi nhà đầu tư chuyển từ động thái mua sang bán chứng khoán và ngược lại theo đám đông.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ