Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam năm 2020 đã chạm mốc 282,7 tỷ USD, tăng gấp 5 lần so với thời điểm gia nhập WTO năm 2007 với tốc độ tăng trưởng ban đầu 31,3%. Đóng vai trò đòn bẩy tài chính quan trọng cho dòng chảy hàng hóa quốc tế, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam (Techcombank) đã cung cấp dịch vụ cho gần 20.000 khách hàng doanh nghiệp và ghi nhận doanh thu từ hoạt động tài trợ thương mại đạt trên 83 tỷ đồng vào năm 2020. Mặc dù được vinh danh là Ngân hàng đối tác hàng đầu tại Việt Nam trong khuôn khổ Chương trình Tài trợ Thương mại và Chuỗi cung ứng (TSCFP) năm 2020, thị phần tài trợ thương mại của Techcombank lại có sự sụt giảm từ 2,7% năm 2018 xuống 2,5% năm 2020 trước sức ép cạnh tranh mạnh mẽ từ các ngân hàng thương mại nhà nước.

Vấn đề cốt lõi đặt ra là sự mất cân đối giữa doanh số tài trợ xuất khẩu và nhập khẩu, đi kèm những bất cập trong thời gian xử lý chứng từ tại các chi nhánh. Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng của tác giả Cao Thị Thanh Huyền tập trung phân tích thực trạng và tìm kiếm giải pháp mở rộng quy mô hoạt động tài trợ thương mại xuất khẩu tại Techcombank trên phạm vi toàn hệ thống giai đoạn 2016 – 2020. Nghiên cứu xác lập mục tiêu chiến lược đưa thị phần tài trợ thương mại xuất khẩu của ngân hàng vượt mốc 10% đến năm 2025, tạo động lực thúc đẩy tái tạo nguồn ngoại tệ và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh bền vững.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên hệ thống lý thuyết tài trợ thương mại quốc tế của Mehta (2018), Carbajo (2018) và Nguyễn Thị Quy (2012), khẳng định tài trợ thương mại xuất khẩu là mảng hoạt động ngân hàng cung ứng tín dụng và đảm bảo uy tín nhằm hỗ trợ doanh nghiệp bán hàng hóa ra thị trường thế giới. Tác giả kết hợp mô hình mở rộng quy mô hoạt động ngân hàng của Nguyễn Văn Ngọc (2006) cùng mô hình đánh giá sự hài lòng của khách hàng của Hansemark và Albinsson (2004) để định hình khung đánh giá theo cả tiêu chí định lượng lẫn định tính.

Hệ thống sản phẩm tài trợ xuất khẩu cốt lõi được chuẩn hóa gồm 5 nhóm: tín dụng chứng từ (L/C chiết khấu có truy đòi và miễn truy đòi), nhờ thu kèm chứng từ (D/P, D/A), chuyển tiền quốc tế bằng điện (T/T qua mạng SWIFT), bảo lãnh ngân hàng và bao thanh toán xuất khẩu (Factoring). Hoạt động này chịu sự điều chỉnh của các thông lệ quốc tế như UCP 600, ISBP 681, URC 522, URDG 758, Incoterms 2010 và hệ thống luật pháp quốc gia gồm Luật Thương mại 2005, Pháp lệnh Ngoại hối 2005, Luật các công cụ chuyển nhượng 2005.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo thường niên của Techcombank giai đoạn 2016 – 2020, kết hợp số liệu thống kê của Tổng cục Hải quan và Ngân hàng Nhà nước. Nguồn dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực chứng với cỡ mẫu 50 phiếu phát ra và thu về 50 phiếu hợp lệ, đạt tỷ lệ phản hồi 100%.

Phương pháp chọn mẫu chủ đích kết hợp chọn mẫu thuận tiện được áp dụng cho nhóm đối tượng là các cán bộ phụ trách xuất nhập khẩu tại các doanh nghiệp hoạt động thường xuyên trong 4 ngành hàng xuất khẩu chủ lực gồm cao su, hạt điều, dệt may và đồ gỗ có quan hệ giao dịch tại Techcombank. Lý do lựa chọn nhóm mẫu này vì đây là những khách hàng trực tiếp trải nghiệm quy trình, am hiểu sâu sắc về biểu phí, sản phẩm và tiến độ xử lý hồ sơ. Phương pháp phân tích dữ liệu bao gồm thống kê mô tả, phân tích định lượng (tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng doanh thu, thị phần tương đối) và phân tích định tính (đánh giá thang đo Likert 5 mức độ về sự hài lòng), kết hợp so sánh đối chiếu kinh nghiệm mở rộng thị phần từ ngân hàng quốc tế HSBC và ngân hàng nội địa SHB trong mốc thời gian từ năm 2016 đến 2020.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, quy mô doanh thu mảng tài trợ thương mại xuất khẩu của Techcombank duy trì đà tăng trưởng qua các năm, đạt hơn 83 tỷ đồng năm 2020 từ tệp gần 20.000 khách hàng doanh nghiệp. Tuy nhiên, cơ cấu doanh thu còn mất cân đối nghiêm trọng khi nguồn thu chủ yếu vẫn đến từ tài trợ nhập khẩu, trong khi tài trợ xuất khẩu có doanh số thấp hơn và chưa tương xứng với tiềm năng xuất khẩu của cả nước.

Thứ hai, thị phần tài trợ thương mại của Techcombank có xu hướng sụt giảm từ 2,7% năm 2018 xuống 2,5% năm 2020. Trong khi đó, các đối thủ cạnh tranh trực tiếp thuộc khối ngân hàng thương mại nhà nước như BIDV, VietinBank và Vietcombank đều liên tục gia tăng thị phần nhờ lợi thế quy mô vốn ngoại tệ và mạng lưới chi nhánh rộng khắp.

Thứ ba, cơ cấu sản phẩm tài trợ xuất khẩu còn tập trung đơn điệu. Phương thức tín dụng chứng từ (L/C) và chuyển tiền (T/T) chiếm tỷ trọng áp đảo trên 70% tổng doanh số tài trợ, trong khi các sản phẩm tài trợ hiện đại mang lại giá trị gia tăng cao như UPAS L/C, UPAS nhờ thu và bao thanh toán xuất khẩu mới chỉ chiếm tỷ trọng khiêm tốn dưới 10%.

Thứ tư, kết quả khảo sát 50 doanh nghiệp đối tác chỉ ra rằng khách hàng đánh giá cao trình độ chuyên môn của đội ngũ cán bộ và chính sách khách hàng thân thiết, nhưng có đến 38% ý kiến phản hồi chưa hài lòng về thời gian xử lý bộ chứng từ chiết khấu và quy trình thẩm định cấp hạn mức tín dụng ngoại tệ còn phức tạp.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi dẫn đến việc suy giảm thị phần bắt nguồn từ mô hình xử lý giao dịch tập trung tại Techcombank. Mặc dù mô hình này nâng cao tính chuyên môn hóa, nhưng sự phối hợp giữa chuyên viên tài trợ thương mại tại chi nhánh và Trung tâm vận hành thanh toán đôi lúc chưa đồng bộ, gây kéo dài thời gian giao dịch của khách hàng. Bên cạnh đó, nguồn vốn ngoại tệ cho vay xuất khẩu còn bị ràng buộc bởi hạn mức tín dụng và cơ cấu ngành hàng tài trợ của ngân hàng chưa phủ kín các nhóm ngành xuất khẩu mũi nhọn mới.

Trên các biểu đồ đường thể hiện tốc độ tăng trưởng doanh thu giai đoạn 2016 – 2020 và biểu đồ tròn biểu diễn cơ cấu sản phẩm tài trợ, dữ liệu phản ánh rõ nét sự chênh lệch giữa mức tăng trưởng doanh thu tuyệt đối và sự thu hẹp của thị phần tương đối. Bảng số liệu khảo sát mức độ hài lòng của 50 doanh nghiệp cũng mô tả trực quan qua biểu đồ cột rằng các yếu tố về biểu phí và thái độ nhân viên đạt điểm số tích cực, trong khi tốc độ luân chuyển chứng từ và tính đa dạng của sản phẩm chuyên biệt là những mắt xích cần cải tiến cấp thiết để ngăn chặn đà sụt giảm thị phần.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, số hóa quy trình và tự động hóa xử lý giao dịch tài trợ thương mại xuất khẩu. Ban Lãnh đạo Techcombank chỉ đạo Khối Ngân hàng Doanh nghiệp và Khối Công nghệ triển khai nền tảng giao dịch trực tuyến số hóa toàn bộ khâu tiếp nhận, kiểm tra bộ chứng từ điện tử, hướng tới mục tiêu rút ngắn 40% thời gian xử lý giao dịch cho doanh nghiệp trước quý 4 năm 2023.

Thứ hai, thiết kế các gói sản phẩm tài trợ chuyên biệt cho 4 ngành xuất khẩu mũi nhọn gồm cao su, hạt điều, dệt may và đồ gỗ. Phòng Phát triển Sản phẩm chủ trì xây dựng chính sách ưu đãi giảm lãi suất chiết khấu từ 0,5% đến 1,0%/năm đối với các khoản tài trợ bằng USD, đồng thời nâng tỷ lệ chiết khấu bộ chứng từ xuất khẩu lên mức 90% đến 95% giá trị hóa đơn thương mại trong giai đoạn 2022 – 2024.

Thứ ba, hoàn thiện mô hình thanh toán tập trung và chuẩn hóa cam kết chất lượng dịch vụ nội bộ. Khối Vận hành ban hành quy chuẩn SLA rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ chiết khấu xuống mức tối đa từ 2 đến 4 giờ làm việc, đồng thời phân quyền phê duyệt hạn mức linh hoạt cho các giám đốc chi nhánh lớn hoàn thành trước năm 2023.

Thứ tư, mở rộng mạng lưới ngân hàng đại lý toàn cầu và cung ứng công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá. Khối Định chế Tài chính gia tăng số lượng ngân hàng đại lý thêm 15% đến 20% tại các thị trường trọng điểm như EU, Hoa Kỳ và Nhật Bản nhằm đón đầu các hiệp định EVFTA và CPTPP trước năm 2025.

Thứ năm, kiến nghị Ngân hàng Nhà nước linh hoạt nới hạn mức tăng trưởng tín dụng ngoại tệ cho các ngân hàng thương mại có tỷ trọng tài trợ xuất khẩu cao, đồng thời phối hợp Bộ Công Thương hoàn thiện hành lang pháp lý công nhận giá trị pháp lý của chứng từ thương mại điện tử.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Thứ nhất, Ban điều hành và chuyên viên quản lý nghiệp vụ tại Techcombank. Công trình cung cấp hệ thống dữ liệu thực tế và bộ giải pháp đồng bộ giúp ngân hàng khắc phục điểm nghẽn quy trình, tái cấu trúc danh mục sản phẩm nhằm hiện thực hóa mục tiêu nâng thị phần tài trợ xuất khẩu lên trên 10% vào năm 2025.

Thứ hai, các nhà quản trị chiến lược tại các ngân hàng thương mại cổ phần. Nghiên cứu mang lại góc nhìn tham chiếu thực tiễn về việc vận hành mô hình xử lý chứng từ tập trung, chính sách biểu phí cạnh tranh và kinh nghiệm quản trị rủi ro hoạt động, rủi ro tín dụng theo chuẩn mực quốc tế.

Thứ ba, Giám đốc tài chính (CFO) và cán bộ xuất nhập khẩu tại các doanh nghiệp thương mại quốc tế. Nội dung luận văn phân tích chi tiết các kỹ thuật tài trợ trước và sau giao hàng như L/C trả chậm, UPAS L/C, bao thanh toán không truy đòi, giúp doanh nghiệp lựa chọn phương thức thanh toán an toàn và tối ưu hóa chi phí vốn lưu động.

Thứ tư, giảng viên, học viên cao học và sinh viên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế quốc tế. Tài liệu đóng góp khung lý thuyết chuẩn hóa về UCP 600, Incoterms 2020 cùng bộ dữ liệu khảo sát thực chứng 50 mẫu, phục vụ hữu ích cho công tác giảng dạy và nghiên cứu học thuật chuyên sâu.

Câu hỏi thường gặp

Hoạt động tài trợ thương mại xuất khẩu mang lại những lợi ích gì cho ngân hàng thương mại? Nghiệp vụ này mang lại nguồn thu phí dịch vụ ổn định, thu lãi chiết khấu ngoại tệ từ gần 20.000 khách hàng doanh nghiệp, đồng thời giúp ngân hàng kiểm soát dòng tiền mua bán hàng hóa thực tế qua tài khoản, giảm thiểu nguy cơ nợ xấu so với cho vay tín chấp thông thường.

Vì sao thị phần tài trợ thương mại của Techcombank sụt giảm từ 2,7% xuống 2,5% giai đoạn 2018 – 2020? Sự sụt giảm 0,2% thị phần xuất phát từ sự cạnh tranh quyết liệt của nhóm ngân hàng thương mại nhà nước về quy mô vốn ngoại tệ, sự phụ thuộc quá lớn vào mảng tài trợ nhập khẩu và độ trễ phối hợp giữa chi nhánh với Trung tâm xử lý thanh toán tập trung.

Sản phẩm UPAS L/C và bao thanh toán xuất khẩu mang lại ưu thế gì cho doanh nghiệp xuất khẩu? Các sản phẩm này cho phép nhà xuất khẩu nhận tiền thanh toán ngay sau khi xuất trình bộ chứng từ hợp lệ mà không cần chờ đến hạn thanh toán trả chậm của người mua, giúp tăng tốc độ quay vòng vốn lưu động thêm từ 30% đến 50% cho mỗi chu kỳ sản xuất.

Hệ thống quy tắc pháp lý quốc tế nào điều chỉnh trực tiếp hoạt động tài trợ thương mại xuất khẩu? Hoạt động này chịu sự điều chỉnh của các quy tắc do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành gồm UCP 600 cho tín dụng chứng từ, ISBP 681 cho tập quán kiểm tra chứng từ, URC 522 cho nhờ thu, URDG 758 cho bảo lãnh và tập quán thương mại Incoterms 2010.

Mục tiêu chiến lược mở rộng tài trợ thương mại xuất khẩu của Techcombank đến năm 2025 là gì? Techcombank đặt mục tiêu nâng thị phần tài trợ thương mại xuất khẩu tại Việt Nam lên trên 10% vào năm 2025 dựa trên 3 trụ cột chiến lược: ứng dụng công nghệ 4.0 vào số hóa chứng từ, cung cấp giải pháp tài trợ chuỗi cung ứng toàn diện và chủ động hội nhập thị trường quốc tế.

Kết luận

  • Luận văn hệ thống hóa cơ sở lý luận vững chắc về tài trợ thương mại xuất khẩu, làm rõ 5 nhóm sản phẩm tài trợ và các tiêu chí đánh giá quy mô tăng trưởng của ngân hàng thương mại.
  • Phân tích thực trạng hoạt động tại Techcombank giai đoạn 2016 – 2020, chỉ ra nghịch lý doanh thu đạt trên 83 tỷ đồng nhưng thị phần tài trợ thương mại bị sụt giảm từ 2,7% xuống 2,5%.
  • Nhận diện các nguyên nhân cốt lõi từ kết quả khảo sát 50 doanh nghiệp, bao gồm sự thiếu đồng bộ trong mô hình thanh toán tập trung và sự phụ thuộc quá mức vào mảng nhập khẩu.
  • Hoạch định lộ trình 5 giải pháp trọng tâm gắn với công nghệ 4.0 và tài trợ chuỗi cung ứng nhằm hiện thực hóa mục tiêu nâng thị phần vượt mốc 10% trước năm 2025.
  • Đóng góp luận cứ khoa học và giải pháp thực tiễn có giá trị ứng dụng cao cho ngành ngân hàng thương mại Việt Nam trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế.

Công trình nghiên cứu của tác giả Cao Thị Thanh Huyền là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà hoạch định chiến lược ngân hàng và cộng đồng doanh nghiệp xuất khẩu. Quý độc giả và các nhà nghiên cứu hãy tham khảo toàn văn luận văn để khai thác chi tiết các mô hình phân tích và giải pháp quản trị tín dụng thương mại hiệu quả.