Khóa luận: Phát triển sản xuất rau CNC tại Vân Hội, Tam Dương, Vĩnh Phúc

Nghiên cứu mô hình sản xuất rau công nghệ cao tại Vĩnh Phúc. Đánh giá thực trạng, yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Kinh Tế Nông Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2017

116
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá mô hình sản xuất rau công nghệ cao Vĩnh Phúc

Vĩnh Phúc, với lợi thế về vị trí địa lý gần thủ đô Hà Nội và điều kiện tự nhiên thuận lợi, đang nổi lên như một điểm sáng trong việc phát triển nông nghiệp công nghệ cao. Quá trình tái cơ cấu ngành nông nghiệp của tỉnh đã xác định sản xuất rau an toàn theo hướng hiện đại là một trong những mũi nhọn chiến lược. Mô hình sản xuất rau công nghệ cao tại Vĩnh Phúc không chỉ là một xu hướng tất yếu mà còn là giải pháp đột phá nhằm nâng cao giá trị gia tăng, đảm bảo an toàn thực phẩm và phát triển bền vững. Nghiên cứu điển hình tại xã Vân Hội, huyện Tam Dương cho thấy tiềm năng to lớn khi áp dụng khoa học kỹ thuật vào canh tác. Xã Vân Hội có truyền thống sản xuất rau lâu đời, là địa bàn đi đầu trong chương trình chuyển giao công nghệ, làm thay đổi tập quán canh tác truyền thống. Việc chuyển đổi sang canh tác trong nhà kính, nhà màng giúp nông dân chủ động hơn trước biến đổi khí hậu, kiểm soát sâu bệnh và tối ưu hóa năng suất. Các hợp tác xã nông nghiệp Vĩnh Phúc đóng vai trò hạt nhân trong việc liên kết các hộ sản xuất, tổ chức sản xuất quy mô lớn và kết nối thị trường tiêu thụ, từ đó hình thành chuỗi giá trị nông sản bền vững. Sự phát triển này không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế cao mà còn góp phần quan trọng vào việc xây dựng nông thôn mới, cải thiện đời sống người dân và khẳng định thương hiệu nông sản Vĩnh Phúc trên thị trường.

1.1. Tổng quan tiềm năng nông nghiệp thông minh tại Vĩnh Phúc

Vĩnh Phúc sở hữu quỹ đất nông nghiệp màu mỡ và nguồn lao động dồi dào, tạo nền tảng vững chắc cho việc triển khai nông nghiệp thông minh. Tỉnh đã và đang triển khai nhiều chính sách hỗ trợ nông nghiệp nhằm khuyến khích doanh nghiệp và nông dân đầu tư vào công nghệ. Vị trí gần các trung tâm tiêu thụ lớn như Hà Nội là một lợi thế cạnh tranh vượt trội, giúp giảm chi phí vận chuyển và đảm bảo độ tươi ngon của sản phẩm. Các vùng chuyên canh rau màu như tại Tam Dương, Vĩnh Tường, Yên Lạc đang dần được quy hoạch bài bản, tạo điều kiện thuận lợi cho việc xây dựng các mô hình sản xuất tập trung, quy mô lớn. Sự phát triển của cơ sở hạ tầng, đặc biệt là hệ thống giao thông và thủy lợi, cũng là yếu tố thúc đẩy quá trình hiện đại hóa nông nghiệp tại địa phương.

1.2. Thực trạng mô hình canh tác tại xã Vân Hội Tam Dương

Xã Vân Hội, huyện Tam Dương, là một ví dụ điển hình cho sự chuyển mình của ngành trồng rau tại Vĩnh Phúc. Theo khảo sát trong đề tài của Triệu Thị Thứ (2017), địa phương này có truyền thống trồng rau màu lâu đời, đặc biệt là các loại rau ăn lá và rau gia vị. Tuy nhiên, trước đây, phương thức canh tác chủ yếu vẫn còn nhỏ lẻ, manh mún, phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên. Gần đây, nhờ các chương trình chuyển giao khoa học công nghệ, nhiều hộ dân đã bắt đầu áp dụng mô hình trồng rau nhà màng, sử dụng giống mới và quy trình chăm sóc tiên tiến. Sự thay đổi này bước đầu đã mang lại năng suất và thu nhập cao hơn rõ rệt so với phương pháp truyền thống, mở ra hướng đi mới cho kinh tế địa phương.

II. Giải mã thách thức trong sản xuất rau công nghệ cao

Mặc dù tiềm năng phát triển mô hình sản xuất rau công nghệ cao tại Vĩnh Phúc là rất lớn, quá trình triển khai vẫn đối mặt với không ít khó khăn và thách thức. Rào cản lớn nhất đến từ phương thức canh tác truyền thống. Theo nghiên cứu tại Vân Hội, diện tích đất sản xuất của đa số hộ nông dân còn nhỏ lẻ, manh mún, gây khó khăn cho việc quy hoạch vùng sản xuất tập trung và áp dụng cơ giới hóa đồng bộ. Bên cạnh đó, vốn đầu tư ban đầu cho các mô hình như trồng rau nhà màng hay hệ thống tưới nhỏ giọt là tương đối cao so với khả năng tài chính của nhiều nông hộ. Một thách thức quan trọng khác là thị trường tiêu thụ. Hiện tại, việc tiêu thụ sản phẩm phần lớn vẫn phụ thuộc vào thương lái, dẫn đến tình trạng bị ép giá, thiếu ổn định. Việc xây dựng chuỗi giá trị nông sản từ sản xuất đến tiêu thụ vẫn chưa thực sự chặt chẽ. Nông dân thiếu thông tin thị trường và kỹ năng quảng bá sản phẩm. Hơn nữa, trình độ tiếp thu và ứng dụng khoa học kỹ thuật của một bộ phận lao động nông thôn còn hạn chế, đòi hỏi cần có các chương trình đào tạo, tập huấn chuyên sâu và hiệu quả hơn để nông nghiệp 4.0 thực sự đi vào cuộc sống.

2.1. Khó khăn từ quy mô sản xuất nhỏ lẻ và tập quán cũ

Quy mô sản xuất nhỏ, phân tán là một trong những trở ngại chính. Điều này không chỉ cản trở việc đầu tư vào hạ tầng kỹ thuật hiện đại mà còn làm tăng chi phí sản xuất trên một đơn vị diện tích. Tập quán canh tác lâu đời, lạm dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật cũng là một rào cản trong việc chuyển đổi sang sản xuất rau sạch VietGAP. Việc thay đổi tư duy sản xuất của người nông dân, hướng họ từ sản xuất tự phát sang sản xuất theo kế hoạch, tuân thủ quy trình kỹ thuật nghiêm ngặt là một quá trình đòi hỏi sự kiên trì và hỗ trợ đồng bộ từ các cơ quan chức năng.

2.2. Rào cản về vốn đầu tư và liên kết thị trường tiêu thụ

Chi phí để xây dựng một hệ thống nhà màng, nhà kính hoàn chỉnh cùng với hệ thống tưới nhỏ giọt và các thiết bị tự động hóa khác là một khoản đầu tư lớn. Mặc dù có các chính sách hỗ trợ nông nghiệp, việc tiếp cận nguồn vốn ưu đãi vẫn còn khó khăn đối với nhiều hộ dân. Về thị trường, sự thiếu vắng các hợp đồng tiêu thụ ổn định khiến nông dân luôn ở thế bị động. Để giải quyết vấn đề này, vai trò của các hợp tác xã nông nghiệp Vĩnh Phúc trong việc làm cầu nối giữa người sản xuất và doanh nghiệp, siêu thị cần được phát huy mạnh mẽ hơn nữa, đảm bảo đầu ra bền vững cho sản phẩm.

III. Bí quyết trồng rau nhà màng và canh tác trong nhà kính

Giải pháp cốt lõi cho mô hình sản xuất rau công nghệ cao tại Vĩnh Phúc chính là việc áp dụng các kỹ thuật canh tác tiên tiến, đặc biệt là trồng rau nhà màngcanh tác trong nhà kính. Các mô hình này tạo ra một môi trường được kiểm soát, giúp cây trồng phát triển tối ưu và hạn chế tối đa các tác động tiêu cực từ thời tiết như mưa bão, sương muối hay nắng nóng khắc nghiệt. Bên trong nhà màng, việc kết hợp với hệ thống tưới nhỏ giọt không chỉ tiết kiệm từ 30-50% lượng nước so với tưới truyền thống mà còn đưa dinh dưỡng trực tiếp đến vùng rễ, giúp cây hấp thụ hiệu quả và đồng đều. Công nghệ này cho phép sản xuất rau trái vụ, nâng cao hệ số sử dụng đất và tăng số vòng quay sản xuất trong năm, từ đó tối đa hóa hiệu quả kinh tế. Hơn nữa, môi trường khép kín của nhà màng giúp ngăn chặn sự xâm nhập của côn trùng và mầm bệnh, làm giảm đáng kể việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật. Điều này là tiền đề quan trọng để sản xuất ra sản phẩm rau sạch VietGAP, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường về an toàn thực phẩm và cho phép xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản một cách minh bạch.

3.1. Kỹ thuật canh tác trong nhà kính giúp kiểm soát môi trường

Canh tác trong nhà kính cho phép người sản xuất kiểm soát gần như hoàn toàn các yếu tố môi trường như nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng. Bằng cách sử dụng các hệ thống quạt thông gió, lưới cắt nắng, hệ thống phun sương, người nông dân có thể tạo ra điều kiện lý tưởng cho từng loại cây trồng cụ thể. Điều này không chỉ giúp tăng năng suất từ 25-30% mà còn cải thiện đáng kể chất lượng và mẫu mã sản phẩm. Mô hình này đặc biệt hiệu quả đối với các loại rau quả có giá trị kinh tế cao như dưa lưới, cà chua bi, ớt chuông.

3.2. Lợi ích vượt trội của hệ thống tưới nhỏ giọt Israel

Hệ thống tưới nhỏ giọt, có nguồn gốc từ Israel, được xem là cuộc cách mạng trong nông nghiệp. Hệ thống này cung cấp nước và dinh dưỡng một cách chính xác, đúng liều lượng và đúng thời điểm cho cây trồng. Việc này giúp giảm thiểu sự thất thoát nước do bay hơi, hạn chế sự phát triển của cỏ dại và bệnh hại lây lan qua nguồn nước. Khi kết hợp với các bộ châm phân tự động, nó trở thành một công cụ đắc lực của nông nghiệp 4.0, giúp tự động hóa khâu chăm sóc, tiết kiệm chi phí nhân công và nâng cao độ chính xác trong canh tác, đảm bảo cây trồng phát triển khỏe mạnh và cho năng suất cao nhất.

IV. Phương pháp ứng dụng công nghệ sinh học và VietGAP

Bên cạnh công nghệ nhà màng và tưới tiêu, ứng dụng công nghệ sinh học là một trụ cột không thể thiếu trong mô hình sản xuất rau công nghệ cao tại Vĩnh Phúc. Công nghệ sinh học đóng vai trò quyết định từ khâu chọn tạo giống, phòng trừ sâu bệnh đến xử lý sau thu hoạch. Việc sử dụng các giống rau chất lượng cao, có khả năng kháng bệnh tốt và năng suất vượt trội được tạo ra bằng phương pháp lai tạo hoặc nuôi cấy mô là bước khởi đầu quan trọng. Trong quá trình canh tác, việc thay thế phân bón hóa học và thuốc trừ sâu độc hại bằng các chế phẩm sinh học, phân bón hữu cơ vi sinh không chỉ bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng mà còn cải tạo đất, bảo vệ môi trường sinh thái. Song song với đó, việc xây dựng và áp dụng quy trình sản xuất rau sạch VietGAP (Thực hành nông nghiệp tốt của Việt Nam) là yêu cầu bắt buộc. Quy trình này chuẩn hóa mọi khâu từ chọn đất, nguồn nước, quản lý sâu bệnh, thu hoạch đến bảo quản. Mỗi sản phẩm khi tuân thủ VietGAP đều có thể dễ dàng truy xuất nguồn gốc nông sản, giúp người tiêu dùng an tâm và nâng cao giá trị thương hiệu cho nông sản Vĩnh Phúc.

4.1. Vai trò của công nghệ sinh học trong chọn tạo giống mới

Ứng dụng công nghệ sinh học giúp rút ngắn thời gian chọn tạo giống mới, tạo ra các giống cây trồng có đặc tính ưu việt như kháng sâu bệnh, chịu hạn, chịu úng, và có hàm lượng dinh dưỡng cao. Các kỹ thuật như nuôi cấy mô tế bào cho phép nhân nhanh các giống tốt, sạch bệnh với số lượng lớn, đảm bảo nguồn cây giống đồng đều về chất lượng cho sản xuất quy mô công nghiệp. Điều này giúp giảm rủi ro mùa màng và ổn định sản lượng, một yếu tố then chốt cho các hợp đồng cung ứng nông sản lớn.

4.2. Xây dựng chuỗi giá trị nông sản với VietGAP và OCOP

Quy trình rau sạch VietGAP là tấm vé thông hành để nông sản Vĩnh Phúc tiến vào các kênh phân phối hiện đại như siêu thị, nhà hàng, và hướng tới xuất khẩu. Việc ghi chép nhật ký sản xuất, kiểm soát chặt chẽ vật tư đầu vào giúp xây dựng một hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản tin cậy. Khi kết hợp với chương trình Mỗi xã một sản phẩm, các sản phẩm rau an toàn có tiềm năng trở thành sản phẩm OCOP Vĩnh Phúc. Việc được công nhận OCOP không chỉ là sự khẳng định về chất lượng mà còn giúp sản phẩm được hỗ trợ mạnh mẽ về quảng bá, xây dựng thương hiệu, từ đó nâng cao giá trị và tạo đầu ra bền vững.

V. Đánh giá hiệu quả kinh tế mô hình sản xuất rau CNC

Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp công nghệ cao đã mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt cho người nông dân tại Vĩnh Phúc. Theo kết quả nghiên cứu tại xã Vân Hội, các mô hình sản xuất rau ứng dụng công nghệ cao cho doanh thu và lợi nhuận cao hơn hẳn so với canh tác truyền thống. Chẳng hạn, một sào (360m²) trồng ớt hoặc cà chua trong nhà màng có thể mang lại lợi nhuận cao gấp 2-3 lần so với trồng lúa. Năng suất cây trồng tăng lên đáng kể, chất lượng sản phẩm đồng đều, mẫu mã đẹp hơn, giúp bán được giá cao hơn trên thị trường. Việc chủ động được mùa vụ cũng giúp nông dân tránh được tình trạng “được mùa mất giá” và cung ứng sản phẩm vào những thời điểm thị trường khan hiếm. Vai trò của các hợp tác xã nông nghiệp Vĩnh Phúc là cực kỳ quan trọng trong việc tối ưu hóa hiệu quả này. HTX không chỉ đứng ra tổ chức sản xuất, chuyển giao kỹ thuật mà còn đại diện cho các xã viên ký kết hợp đồng tiêu thụ sản phẩm, tạo thành một chuỗi giá trị nông sản khép kín. Nhờ đó, người nông dân yên tâm sản xuất, không còn lo lắng về đầu ra, góp phần vào sự phát triển ổn định của nông nghiệp công nghệ cao Vĩnh Phúc.

5.1. Phân tích chi phí và lợi nhuận từ các loại rau chủ lực

Dữ liệu từ nghiên cứu tại Vân Hội cho thấy sự chênh lệch lớn về hiệu quả. Ví dụ, chi phí sản xuất cho một sào ớt theo mô hình công nghệ cao có thể cao hơn, nhưng doanh thu trung bình đạt được cũng cao hơn đáng kể, dẫn đến lợi nhuận ròng vượt trội. Cụ thể, lợi nhuận từ một sào cà chua, cải Hồng Kông áp dụng kỹ thuật mới đều cho thấy sự khả quan. Mặc dù vốn đầu tư ban đầu lớn, thời gian hoàn vốn được rút ngắn nhờ năng suất cao và giá bán ổn định. Điều này chứng minh rằng đầu tư vào công nghệ cao là hướng đi đúng đắn và bền vững.

5.2. Vai trò của hợp tác xã trong liên kết sản xuất và tiêu thụ

Các hợp tác xã nông nghiệp Vĩnh Phúc, như HTX Dịch vụ Nông nghiệp tại Vân Hội, đóng vai trò trung tâm trong việc liên kết các hộ sản xuất nhỏ lẻ. Họ cung cấp vật tư đầu vào chất lượng, tổ chức tập huấn kỹ thuật và quan trọng nhất là tìm kiếm, kết nối thị trường. Thay vì từng hộ tự bán cho thương lái, HTX sẽ đứng ra đàm phán và ký hợp đồng với các doanh nghiệp, siêu thị. Điều này không chỉ đảm bảo giá bán tốt hơn mà còn tạo ra sự ổn định, giúp nông dân có kế hoạch sản xuất dài hạn, góp phần xây dựng thương hiệu rau an toàn Vĩnh Phúc.

VI. Tương lai nông nghiệp Vĩnh Phúc và chính sách hỗ trợ

Tương lai của mô hình sản xuất rau công nghệ cao tại Vĩnh Phúc gắn liền với việc tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách và đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ sâu rộng hơn. Tỉnh Vĩnh Phúc đã và đang ban hành nhiều chính sách hỗ trợ nông nghiệp thiết thực, tập trung vào việc khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nông thôn, hỗ trợ vốn, đất đai, đào tạo nguồn nhân lực và xúc tiến thương mại. Mục tiêu dài hạn là xây dựng Vĩnh Phúc trở thành một trung tâm sản xuất rau an toàn, chất lượng cao của khu vực phía Bắc. Để đạt được điều này, cần tiếp tục quy hoạch các vùng sản xuất tập trung, đầu tư đồng bộ cơ sở hạ tầng. Bên cạnh đó, việc đẩy mạnh xây dựng thương hiệu, đặc biệt là phát triển các sản phẩm OCOP Vĩnh Phúc từ rau củ, sẽ là đòn bẩy quan trọng. Tương lai của nông nghiệp thông minh tại Vĩnh Phúc không chỉ dừng lại ở nhà màng, tưới nhỏ giọt mà sẽ tiến tới tự động hóa hoàn toàn, ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và Internet vạn vật (IoT) trong quản lý sản xuất, tạo ra một nền nông nghiệp chính xác, hiệu quả và bền vững.

6.1. Tác động từ chính sách hỗ trợ nông nghiệp của tỉnh

Các chính sách hỗ trợ nông nghiệp của Vĩnh Phúc như Quyết định về khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp, nông thôn (theo Nghị định 210/2013/NĐ-CP) đã tạo ra cú hích mạnh mẽ. Các chính sách này giúp giảm bớt gánh nặng về vốn, tạo điều kiện cho các HTX và doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư vào công nghệ mới. Hỗ trợ về xúc tiến thương mại, kết nối cung cầu cũng giúp sản phẩm rau an toàn Vĩnh Phúc tiếp cận được nhiều thị trường tiềm năng hơn. Sự vào cuộc quyết liệt của chính quyền địa phương là yếu tố bảo đảm cho sự thành công của quá trình tái cơ cấu ngành nông nghiệp.

6.2. Định hướng xây dựng sản phẩm OCOP từ rau công nghệ cao

Định hướng phát triển sản phẩm OCOP Vĩnh Phúc là một chiến lược thông minh để nâng tầm giá trị nông sản địa phương. Các sản phẩm rau được sản xuất theo quy trình công nghệ cao, đạt chuẩn VietGAP, có bao bì, nhãn mác và câu chuyện sản phẩm hấp dẫn sẽ có nhiều cơ hội được công nhận sao OCOP. Điều này không chỉ giúp tăng giá bán mà còn xây dựng lòng tin vững chắc với người tiêu dùng. Việc tập trung vào các sản phẩm chủ lực, có lợi thế cạnh tranh của địa phương để xây dựng thương hiệu OCOP sẽ là hướng đi tất yếu trong tương lai gần.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

03/10/2025
Khóa luận phát triển sản xuất rau ứng dụng công nghệ cao tại̇ xã vân hội huyện tam dương tỉnh vĩnh phúc

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ 1.1 TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Theo Tổ chức Lƣơng thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc(FAO) nhu cầu tiêu thụ rau quả trên thị trƣờng thế giới tăng khoảng 3,6%/ năm trong khi khả năng tăng trƣởng sản xuất chỉ 2,6%/ năm có nghĩa là cung chƣa đủ cầu. Các nƣớc càng phát triển công nghiệp thì nhu cầu nhập nội rau quả ngày càng tăng, đời sống nhân dân càng nâng cao thì nhu cầu rau quả tƣơi ngày càng lớn, giá cả ngày càng cao. Kim ngạch xuất khẩu nông sản ở thị trƣờng thƣơng mại thế giới WTO với số dân gần 7 tỷ ngƣời trị giá khoảng 635 tỷ USD/năm trong đó rau quả là mặt hàng lớn nhất, chiếm thị phần 105 tỷ USD. Trong khi lúa gạo, cà phê, cao su mỗi loại chỉ đạt 10 tỷ USD, mỗi năm thị trƣờng EU nhập 80 triệu tấn trái cây tƣơi và 60 triệu tấn rau tƣơi, trong đó nhập từ các nƣớc đang phát triển nhƣ Việt Nam khoảng 40%.

Rau là thực phẩm không thể thiếu trong bữa ăn hằng ngày của mỗi ngƣời trên khắp hành tinh, đặc biệt khi lƣơng thực và các loại thức ăn giàu đạm đã đƣợc đảm bảo thì nhu cầu về rau lại càng gia tăng, nhƣ một nhân tố tích cực trong cân bằng dinh dƣỡng và kéo dài tuổi thọ. Vai trò của rau đã đƣợc khẳng định qua câu tục ngữ “ cơm không rau nhƣ đau không thuốc”. Giá trị của rau đƣợc thể hiện nhiều mặt trong cuộc sống nhƣ: cung cấp các chất dinh dƣỡng, đem lại giá trị kinh tế, một số loại rau đƣợc sử dụng để làm thuốc, cây rau ngày càng có ý nghĩa quan trọng trong đời sống xã hội. Sản xuất rau ở Việt Nam, tạo nhiều việc làm và đem lại thu nhập cao cho ngƣời sản xuất so với các cây trồng hàng năm khác.

Cùng với nhu cầu tiêu dùng về các sản phẩm rau ngày càng cao đã kéo theo sản xuất rau trong những năm qua tăng lên cả về số lƣợng, chất lƣợng và vệ sinh an toàn thực phẩm. Ngày nay, việc ứng dụng công nghệ cao vào trong sản xuất nông nghiệp đang ngày càng phát triển mạnh và giữ vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng suất, chất lƣợng và hiệu quả sản xuất.Những năm gần đây, việc ứng 1 dụng công nghệ cao trong sản xuất rau đã tạo ra bƣớc đột phá trong nông nghiệp, tạo tiền đề hình thành các vùng chuyên canh sản xuất hàng hóa quy mô lớn, cho thu nhập cao. Đây cũng là một những yếu tố quan trọng để thực hiện tái cơ cấu ngành nông nghiệp theo hƣớng phát triển bền vững. Xã Vân Hội là một xã nằm ở phía Nam của huyện Tam Dƣơng, Tỉnh Vĩnh Phúc.

Với diện tích tự nhiên là hơn 396,29ha, trong đó đất nông nghiệp 306,92 ha, đất phi nông nghiệp 89,15 ha, đất chƣa sử dụng 0,22 ha. Xã Vân Hội là xã có truyền thống sản xuất rau lâu đời, là xã đi đầu trong việc chuyển giao mô hình sản xuất rau thuộc chƣơng trình “Xây dựng mô hình ứng dụng và chuyển giao khoa học công nghệ phục vụ phát triển kinh tế - xã hội nông thôn và miền núi”. Việc ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất rau sẽ làm thay đổi tập quán canh tác, cơ cấu cây trồng của nông dân, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế, nâng cao thu nhập, cải thiện đời sống của ngƣời dân. Tuy nhiên, cơ cấu sản xuất rau của xã Vân Hội có sự chuyển biến theo hƣớng tích cực nhƣng chƣa cao, mô hình phát triển sản xuất rau ứng dụng công nghệ cao chƣa đƣợc ứng dụng thực tiễn, giá trị sản xuất chiếm tỷ trọng thấp, chƣa có nhiều mô hình sản xuất quy mô theo hƣớng phát triển bền vững.

Chất lƣợng sản phẩm nông nghiệp chƣa cao, việc thực hiện các chính sách khuyến khích phát triển sản xuất nông nghiệp chƣa đồng bộ, mối liên kết giữa sản xuất, tiêu thụ sản phẩm và công nghiệp chế biến chƣa đƣợc chú ý đúng mức. Vấn đề dự báo, thông tin về thị trƣờng tiêu thụ sản phẩm, công tác xúc tiến thƣơng mại còn hạn chế. Lực lƣợng cán bộ quản lý kỹ thuật nông nghiệp từ tỉnh tới cơ sở còn mỏng, khả năng ứng dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật của nông dân còn hạn chế. Xuất phát từ những lý do đó, tôi lựa chọn đề tài “Phát triển sản xuất rau ứng dụng công nghệ cao tại xã Vân Hội, huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc”.

MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Mục tiêu chung Trên cơ sở tìm hiểu thực trạng phát triển sản xuất rau ứng dụng công nghệ cao tại xã Vân Hội, huyện Tam Dƣơng, tỉnh Vĩnh Phúc.Từ đó đề xuất một số giải pháp chủ yếu nhằm đẩy mạnh và phát huy tiềm năng phát triển sản xuất rau ứng dụng công nghệ cao ở địa phƣơng trong thời gian tới. Mục tiêu cụ thể - Hệ thống hoá cơ sở lý luận và thực tiễn về phát triển sản xuất rau ứng dụng công nghệ cao; - Đánh giá thực trạng phát triển sản xuất rau trên địa bàn xã Vân Hội, huyện Tam Dƣơng, tỉnh Vĩnh Phúc; - Phân tích các yếu tố ảnh hƣởng tới phát triển sản xuất rau ứng dụng công nghệ cao tại xã Vân Hội, huyện Tam Dƣơng, tỉnh Vĩnh Phúc; - Đề xuất các định hƣớng chính và giải pháp đẩy mạnh phát triển sản xuất rau ứng dụng công nghệ cao tại xã Vân Hội, huyện Tam Dƣơng, tỉnh Vĩnh Phúc. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU 1.

Đối tƣợng nghiên cứu Hoạt động sản xuất rau của các hộ sản xuất, các cán bộ quản lý, cơ quan tham gia quá trình phát triển sản xuất rau tại xã Vân Hội. Phạm vi nghiên cứu 1. Nội dung nghiên cứu Đề tài nghiên cứ về thực trạng phát triển sản xuất rau, những thuận lợi, khó khăn và các yếu tố ảnh hƣởng đến sản xuất rau ứng dụng công nghệ cao tại xã Vân Hội, huyện Tam Dƣơng, tỉnh Vĩnh Phúc .2 Phạm vi không gian Nghiên cứu tại các vùng chủ yêu sản xuất rau trên địa bàn xã Vân Hội 3 1.3 Phạm vi thời gian - Số liệu thứ cấp thu thập trong 3 năm 2014 – 2016. - Số liệu sơ cấp đƣợc điều tra từ ngày tiến hành nghiên cứu 12/3/2017 đến ngày 12/4/2017 - Thời gian thực hiện đề tài: Từ tháng 1 năm 2017 đến tháng 6 năm 2017.

4 PHẦN II: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT RAU ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ CAO 2. Một số quan điểm và khái niệm cơ bản 2. Khái niệm về phát triển Có nhiều quan điểm, cách định nghĩa khác nhau về phát triển, mỗi định nghĩa phản ánh một cách nhìn nhận khác và đánh giá khác nhau.

Theo Ngân hàng thế giới (WB): Phát triển là sự tăng trƣởng về kinh tế, bao gồm những thuộc tính liên quan khác, đặc biệt là sự bình đằng về cơ hội, tự do về chính trị và các quyền tự do của con ngƣời (World Bank, 1992). Theo MalcolmGillis (1990): Phát triển bao gồm sự tăng trƣởng và thay đồi cơ bản trong cơ cấu nền kinh tế, sự tăng lên của sản phẩm quốc dân, sự đô thị hóa, sự tham gia của các dân tộc của một quốc gia trong quá trình tạo ra các thay đổi trên. Theo tác giả Raaman Weitz (1995) : “Phát triển là một quá trình thay đổi liên tục làm tăng trƣởng mức sống của con ngƣời và phân phối công bằng những thành quả tăng trƣởng trong xã hội”. Gerard Crellet (1993) định nghĩa: “Phát triển là quá trình một xã hội đạt đến thỏa mãn các nhu cầu mà xã hội coi đó là cơ bản”.

Phát triển ở đây không chỉ đƣợc hiểu theo nội dung kinh tế mà nó còn bao hàm cả nội dung xã hội theo một quá trình và quá trình này đƣợc coi là phát triển khi nó thỏa mãn các nhu cầu cơ bản. Phát triển đƣợc hiểu là một phạm trù triết học dùng để chỉ quá trình vận động tiến lên từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn của sự vật. Quá trình đó diễn ra vừa dần dần, vừa nhảy vọt, đƣa tới sự ra đời của cái mới thay thế cái cũ. Quan điểm này cũng cho rằng, sự phát triển là kết quả của quá trình thay đổi dần dần về lƣợng dẫn đến sự thay đổi về chất, là quá trình diễn ra theo ñƣờng xoáy ốc và 5 hết mỗi chu kỳ sự vật lặp lại dƣờng nhƣ sự vật ban đầu nhƣng ở cấp độ cao hơn (Nguyễn Ngọc Long và cộng sự, 2009) Tuy có nhiều quan niệm khác nhau về phát triển, có thể hiểu phát triển là sự biến đổi theo hƣớng tích cực dựa trên sự biến đổi theo hƣớng tích cực cả về mặt số lƣợng (quy mô, sản lƣợng), chất lƣợng và cơ cấu tổ chức của các thành phần trong nền kinh tế.

Đồng thời, phát triển nhằm mục tiêu nâng cao các quyền lợi về kinh tế, chính trị, văn hóa xã hội và quyền tự do công dân của mọi ngƣời dân. Khái niệm về sản xuất Sản xuất là quá trình phối hợp và điều hòa các yếu tố đầu vào (tài nguyên hoặc các yếu tố sản xuất) để tạo ra sản phẩm hàng hóa hoặc dịch vụ(đầu ra) (Phạm Vân Đình và Đỗ Kim Chung, 1997). Quá trình sản xuất là việc chuyển các đầu vào, dƣới hình thức lao động của con ngƣời và những nguồn lực vật chất khác, thành đầu ra. Những đầu ra này có thể đƣợc sử dụng là đầu vào cho quá trình sản xuất khác hoặc là những sản phẩm cuối cùng đƣợc phân chia cho các thành viên trong xã hội với vai trò là ngƣời tiêu dùng cuối cùng (Neva Goodwin và Phạm Vũ Luận, 2002).

Đầu vào của sản xuất bao gồm các yếu tố nhƣ sau: lao động, đất đai, máy móc, vốn, nguyên liệu, trình độ quản lý.các yếu tố này tác động qua lại lẫn nhau. Đầu ra là kết quả quá trình kết hợp các yếu tố đầu vào nhƣ: lƣơng thực, thực phẩm, rau xanh, hoa quả nhằm đáp ứng nhu cầu cơ bản của con ngƣời. Mối quan hệ giữa đầu vào và đầu ra đƣợc thể hiện ở hàm sản xuất (hàm sản xuất là mối quan hệ về mặt kỹ thuật giữa đầu vào và đầu ra).,Xn) Trong đó: Q là sản lƣợng sản phẩm nhất định X1,X2,X3,.,Xn là lƣợng của một số yếu tố đầu vào đƣợc sử dụng trong quá trình sản xuất 6 Có 2 phƣơng thức sản xuất là: - Sản xuất mang tính tự cung tự cấp, quá trình này thể hiện trình độ còn thấp của các chủ thể sản xuất, sản phẩm sản xuất ra chỉ nhằm mục đích đảm bảo chủ yếu cho các nhu cầu của chính họ, không có sản phẩm dƣ thừa cung cấp cho thị trƣờng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ