Tổng quan nghiên cứu

Làn sóng khởi nghiệp đổi mới sáng tạo tại Việt Nam bước vào giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ với dấu mốc năm 2016 khi có hơn 110.000 doanh nghiệp thành lập mới cùng tổng vốn đăng ký vượt 800.000 tỷ đồng. Riêng 6 tháng đầu năm 2016, cả nước ghi nhận 54.501 doanh nghiệp thành lập mới (tăng 20% về số lượng và tăng 51,5% về quy mô vốn đăng ký so với cùng kỳ năm 2015). Tuy nhiên, có tới 12.203 doanh nghiệp rơi vào tình trạng tạm ngừng hoạt động hoặc giải thể do thiếu hụt nguồn vốn trung và dài hạn trong giai đoạn ươm mầm.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm là sự thiếu vắng các kênh dẫn vốn rủi ro chuyên biệt từ hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam dành cho các dự án khởi nghiệp sáng tạo (start-up). Mục tiêu của luận văn là nghiên cứu toàn diện cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng thị trường đầu tư mạo hiểm và xây dựng mô hình Quỹ đầu tư mạo hiểm "Thiên thần" (Angel Capital) trực thuộc Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) nhằm tài trợ vốn mồi, kết nối công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh cho hệ sinh thái khởi nghiệp.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào không gian hoạt động của hệ thống BIDV cùng thị trường vốn đầu tư mạo hiểm tại Việt Nam, trải dài trong giai đoạn từ năm 1990 đến năm 2017. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, cung cấp giải pháp tài chính mang tính đột phá giúp BIDV đa dạng hóa danh mục tài sản sinh lời, đồng thời đóng góp tích cực vào mục tiêu phát triển 500.000 doanh nghiệp hoạt động hiệu quả theo định hướng của Đề án 844 từ Chính phủ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng hệ thống lý thuyết tài chính mạo hiểm hiện đại của Douglas Cumming (giai đoạn 2010 - 2012) kết hợp khung phân tích chu kỳ đầu tư và thoái vốn của Jeffrey Bussgang (2010), tích hợp cùng lý thuyết hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia. Nghiên cứu tập trung làm rõ 5 khái niệm nền tảng:

Thứ nhất, Đầu tư mạo hiểm (Venture Capital) là hình thức cung ứng vốn cổ phần trung hạn từ 3 đến 5 năm cho các doanh nghiệp chưa niêm yết, sở hữu tiềm năng tăng trưởng đột phá dựa trên công nghệ cao.

Thứ hai, Nhà đầu tư Thiên thần (Angel Investor) là các cá nhân sở hữu tài sản ròng lớn (thường từ 1 triệu USD trở lên hoặc thu nhập ổn định trên 200.000 USD/năm), thực hiện các khoản đầu tư ban đầu từ 25.000 USD đến 100.000 USD vào giai đoạn tiền hạt giống.

Thứ ba, Khởi nghiệp sáng tạo (Start-up) là quá trình vận hành doanh nghiệp dưới 5 năm tuổi dựa trên ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật nhằm tối ưu hóa giá trị gia tăng.

Thứ tư, Quỹ đầu tư đóng (Closed-end Fund) là định chế phát hành chứng chỉ quỹ một lần duy nhất với cấu trúc vốn ổn định, rất phù hợp cho các khoản tài trợ dài hạn có tính thanh khoản thấp.

Thứ năm, Hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo, nơi Quỹ Thiên thần đóng vai trò hạt nhân kết nối viện nghiên cứu, trường đại học, vườn ươm và doanh nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp nguồn dữ liệu thứ cấp từ 57 quỹ đầu tư hoạt động tại Việt Nam giai đoạn 1990 - 2016, hệ thống báo cáo thường niên của BIDV và dữ liệu doanh nghiệp từ Bộ Kế hoạch và Đầu tư.

Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phương pháp phỏng vấn sâu với cỡ mẫu gồm 15 chuyên gia. Phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên có chủ đích (purposive sampling) được áp dụng để phân bổ đều vào 3 nhóm đối tượng trọng yếu: 5 cá nhân/tổ chức sáng lập start-up công nghệ, 5 chuyên gia đầu tư mạo hiểm và 5 cán bộ quản lý, lãnh đạo cấp cao tại BIDV.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích kết hợp định tính và định lượng (thống kê mô tả, so sánh cơ cấu tỷ trọng) nhằm bảo đảm việc đối chiếu giữa lý thuyết quản trị ngân hàng với điều kiện thực thi đặc thù tại BIDV. Timeline nghiên cứu và xử lý dữ liệu tập trung hoàn thiện trong giai đoạn 2016 - 2017.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, cơ cấu quỹ đầu tư tại Việt Nam tồn tại sự mất cân đối nghiêm trọng. Trong tổng số 57 quỹ đầu tư đang hoạt động tính đến tháng 12/2016, chỉ có 4 quỹ đầu tư mạo hiểm công nghệ thực thụ (chiếm tỷ trọng khiêm tốn 7,02%), bao gồm IDG Ventures Vietnam, CyberAgent Ventures, DFJ VinaCapital và FPT Ventures. Ngược lại, có tới 43 quỹ (chiếm 75,44%) chỉ tập trung vào cổ phiếu niêm yết và các thương vụ đầu tư cơ hội ngắn hạn.

Thứ hai, quy mô dòng vốn đầu tư mạo hiểm biến động mạnh và phụ thuộc chặt chẽ vào nguồn vốn ngoại. Năm 2001, tổng vốn đầu tư mạo hiểm tại Việt Nam chỉ đạt 114 triệu USD, sau đó tăng vọt lên mức kỷ lục 2.300 triệu USD vào năm 2006 (gấp 4,5 lần so với năm 2005). Tuy nhiên, dưới tác động của khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, dòng vốn này giảm 28,88% xuống còn 547 triệu USD, trước khi phục hồi đạt 1.012 triệu USD vào năm 2011 và duy trì quanh mức 847 đến 912 triệu USD trong giai đoạn 2012 - 2013.

Thứ ba, xuất hiện khoảng trống tài chính lớn ở giai đoạn ươm mầm. Các quỹ ngoại quy mô lớn như IDG Ventures Vietnam (quản lý trên 100 triệu USD với 42 công ty danh mục) hay CyberAgent Ventures (quỹ CA Asia Internet Fund I quy mô 20 triệu USD) chủ yếu giải ngân từ vòng Series A với quy mô trung bình 7 triệu USD/thương vụ, hoàn toàn bỏ trống phân khúc vốn mồi từ 25.000 đến 100.000 USD cho các nhóm sáng lập giai đoạn đầu.

Thứ tư, các ngân hàng thương mại trong nước chưa thiết lập định chế đầu tư thiên thần độc lập. Điển hình như mô hình liên doanh VCBF của Vietcombank chỉ tập trung vào trái phiếu chính phủ và cổ phiếu vốn hóa lớn, chưa có ngân hàng nào chấp nhận giải ngân vốn mạo hiểm cho các ý tưởng khởi nghiệp sáng tạo.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính của thực trạng trên bắt nguồn từ rào cản hành lang pháp lý, tâm lý e ngại rủi ro của hệ thống ngân hàng truyền thống và việc thiếu cơ chế bù đắp rủi ro danh mục. Kết quả nghiên cứu hoàn toàn tương đồng với các công trình quốc tế của European Investment Bank (2001), khẳng định rằng nếu không có sự tham gia của định chế tài chính trung gian cung cấp vốn mồi, tỷ lệ thất bại của doanh nghiệp đổi mới sáng tạo sẽ luôn duy trì ở mức trên 50%.

Dữ liệu nghiên cứu được trực quan hóa thông qua hệ thống biểu đồ cơ cấu phân bổ 57 quỹ đầu tư, bảng thống kê quy mô vốn mạo hiểm giai đoạn 1991 - 2013 và sơ đồ vận hành quỹ đóng. Mô hình này thiết lập rõ cơ chế trích 2% đến 3% phí quản lý thường niên, phân chia 20% lợi nhuận cho đội ngũ quản trị quỹ và 80% giá trị gia tăng cho các nhà đầu tư góp vốn, tạo nền tảng vững chắc để BIDV kiểm soát rủi ro và tối đa hóa hiệu quả sinh lời.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, BIDV cần phê duyệt và thành lập Quỹ đầu tư mạo hiểm Thiên thần (BIDV Angel Capital Fund) theo mô hình quỹ đóng với quy mô vốn khởi điểm từ 50 đến 100 tỷ đồng (tương đương 2,2 đến 4,5 triệu USD). Lộ trình chuẩn bị và hoàn thiện đề án dự kiến thực hiện trong vòng 12 tháng do Hội đồng Quản trị và Ban Điều hành BIDV trực tiếp chỉ đạo.

Thứ hai, xây dựng quy chế tài chính chuyên biệt và cơ chế quản trị rủi ro danh mục. Áp dụng mức phí quản lý từ 2% đến 3%/năm cho Công ty Quản lý Quỹ BIDV, phân bổ 20% lợi nhuận thặng dư cho đội ngũ điều hành và 80% cho các thành viên góp vốn. Cho phép tỷ lệ dự phòng tổn thất danh mục chấp nhận được từ 30% đến 40%, được bù đắp bởi 10% đến 20% thương vụ thành công vượt trội với tỷ suất hoàn vốn trên 300%.

Thứ ba, thiết lập Trung tâm Thẩm định và Ươm tạo Công nghệ BIDV (BIDV Tech Hub) trong thời hạn 6 tháng. Đơn vị này chủ trì liên kết với Bộ Khoa học và Công nghệ nhằm sàng lọc tối thiểu 100 hồ sơ dự án mỗi năm, thực hiện giải ngân cho 15 đến 20 dự án tiềm năng nhất với hạn mức từ 25.000 đến 100.000 USD mỗi thương vụ.

Thứ tư, hoàn thiện hành lang pháp lý nội bộ và đa dạng hóa chiến lược thoái vốn trong khung thời gian từ 24 đến 36 tháng. Khối Pháp chế và Khối Đầu tư BIDV cần xây dựng cơ chế thoái vốn linh hoạt thông qua sàn UPCoM, bán lại cổ phần cho các quỹ mạo hiểm quốc tế ở vòng tăng trưởng tiếp theo hoặc thực hiện mua bán sáp nhập (M&A) để tích hợp giải pháp công nghệ vào hệ sinh thái ngân hàng số của BIDV.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Thứ nhất, Ban Lãnh đạo và Khối Quản trị Chiến lược các Ngân hàng Thương mại: Tài liệu cung cấp căn cứ thực tiễn và mô hình vận hành quỹ đóng chuẩn mực, giúp các ngân hàng thương mại đa dạng hóa danh mục đầu tư ngoài hoạt động tín dụng truyền thống.

Thứ hai, Các Nhà đầu tư Thiên thần và Quỹ Đầu tư Mạo hiểm: Luận văn cung cấp phương pháp hợp tác đầu tư theo nhóm (Syndicate Angel Investing) với quy mô từ 750.000 USD trở lên, giúp tối ưu hóa chi phí thẩm định và chia sẻ rủi ro kỹ thuật.

Thứ ba, Các Nhà sáng lập Doanh nghiệp Khởi nghiệp Đổi mới Sáng tạo: Cung cấp kiến thức chuyên sâu về cơ cấu đàm phán tỷ lệ sở hữu cổ phần từ 20% đến 30%, quy trình lập hồ sơ gọi vốn hạt giống và phương thức tiếp cận mạng lưới cố vấn ngân hàng.

Thứ tư, Cơ quan Quản lý Nhà nước và Các Nhà Hoạch định Chính sách: Tài liệu là nguồn tham khảo giá trị phục vụ việc hoàn thiện dự thảo thông tư hướng dẫn về quỹ đầu tư mạo hiểm, góp phần thúc đẩy hiệu quả Đề án 844 của Chính phủ.

Câu hỏi thường gặp

  1. Mô hình Quỹ đầu tư Thiên thần tại ngân hàng thương mại khác gì so với hoạt động cấp tín dụng truyền thống? Hoạt động cấp tín dụng đòi hỏi 100% tài sản bảo đảm và nghĩa vụ trả nợ gốc kèm lãi cố định. Ngược lại, Quỹ Thiên thần BIDV cung cấp vốn cổ phần trung hạn từ 3 đến 5 năm, không yêu cầu thế chấp, chấp nhận rủi ro thất bại và thu hồi lợi nhuận dựa trên giá trị tăng trưởng vốn của doanh nghiệp.

  2. Tại sao mô hình Quỹ đóng lại là lựa chọn tối ưu cho BIDV khi đầu tư khởi nghiệp sáng tạo? Mô hình quỹ đóng phát hành chứng chỉ quỹ một lần và duy trì cấu trúc vốn cố định trong suốt chu kỳ 5 đến 7 năm. Điều này giúp ngân hàng tránh được áp lực rút vốn đột ngột từ nhà đầu tư, tạo sự ổn định tuyệt đối để tài trợ các dự án công nghệ dài hạn có thanh khoản ban đầu thấp.

  3. Tỷ lệ sở hữu cổ phần tối ưu mà Quỹ Thiên thần BIDV nên nắm giữ tại mỗi startup là bao nhiêu? Mức nắm giữ tối ưu dao động từ 20% đến 30% tổng số cổ phần doanh nghiệp. Tỷ lệ này vừa bảo đảm quyền tham gia giám sát, hỗ trợ chiến lược và biểu quyết các quyết định quan trọng của ngân hàng, vừa duy trì tỷ lệ cổ phần đủ lớn để tạo động lực cống hiến cho đội ngũ sáng lập.

  4. BIDV quản trị rủi ro như thế nào khi tỷ lệ thất bại của các dự án khởi nghiệp lên tới trên 50%? Quỹ áp dụng chiến lược đa dạng hóa danh mục đầu tư vào 15 đến 20 dự án thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau. Lợi nhuận đột phá từ 1 đến 2 dự án thành công xuất sắc với mức sinh lời từ 300% đến 500% sẽ bù đắp toàn bộ các khoản tổn thất từ những dự án không đạt kỳ vọng.

  5. Các phương thức thoái vốn khả thi nhất của Quỹ Thiên thần BIDV sau chu kỳ đầu tư 3 đến 5 năm là gì? Ngân hàng có thể thoái vốn linh hoạt qua 4 kênh chính: chuyển nhượng cổ phần cho các quỹ đầu tư mạo hiểm vòng sau (Series A, B), bán lại cho nhà sáng lập theo thỏa thuận cam kết, thoái vốn qua sàn giao dịch chứng khoán (UPCoM/IPO), hoặc thực hiện thương vụ mua bán sáp nhập (M&A).

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về đầu tư mạo hiểm và khẳng định vị trí trung tâm của Quỹ Thiên thần trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia.
  • Phân tích sắc bén thực trạng thị trường với chỉ 4/57 quỹ đầu tư mạo hiểm công nghệ tại Việt Nam, chỉ rõ khoảng trống tài chính nghiêm trọng ở giai đoạn ươm mầm hạt giống.
  • Đề xuất hoàn chỉnh mô hình Quỹ đầu tư mạo hiểm Thiên thần BIDV dạng quỹ đóng với quy mô 50 đến 100 tỷ đồng, thiết lập cơ chế chia sẻ lợi nhuận 20-80 chuẩn quốc tế.
  • Xây dựng lộ trình triển khai chi tiết qua 4 nhóm giải pháp đồng bộ về pháp lý, tổ chức bộ máy quản lý quỹ và tiêu chuẩn thẩm định dự án công nghệ trong vòng 12 đến 36 tháng.
  • Khuyến nghị Ban Lãnh đạo BIDV và các cơ quan quản lý sớm phê duyệt đề án để kịp thời khai phóng nguồn vốn mồi, biến đổi mới sáng tạo thành động lực tăng trưởng bền vững cho ngành tài chính ngân hàng Việt Nam.