Mô Hình Quản Lý Chuỗi Cung Ứng Xanh Của Walmart Và Bài Học Cho Doanh Nghiệp Bán Lẻ Việt Nam

Tài liệu nghiên cứu Mô hình quản lý chuỗi cung ứng xanh của walmart và bài học cho các doanh nghiệp bán lẻ việt nam, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Kinh doanh quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

89
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ CHUỖI CUNG ỨNG XANH TRONG DOANH NGHIỆP

1.1. Tổng quan về chuỗi cung ứng và quản lý chuỗi cung ứng

1.2. Khái niệm chuỗi cung ứng và quản lý chuỗi cung ứng

1.3. Vai trò của quản lý chuỗi cung ứng

1.4. Đặc điểm của chuỗi cung ứng bán lẻ

1.5. Tổng quan về quản lý chuỗi cung ứng xanh trong doanh nghiệp

1.6. Khái niệm chuỗi cung ứng xanh và quản lý chuỗi cung ứng xanh

1.7. Các chiến lược quản lý chuỗi cung ứng xanh

1.8. Quy trình quản lý chuỗi cung ứng xanh

1.9. Khung pháp lý tác động đến quản lý chuỗi cung ứng xanh

1.10. Các mô hình quản lý chuỗi cung ứng xanh của doanh nghiệp điển hình trên thế giới

1.11. TÓM TẮT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG MÔ HÌNH QUẢN LÝ CHUỖI CUNG ỨNG XANH CỦA WALMART

2.1. Giới thiệu chung về Walmart

2.2. Quá trình hình thành và phát triển của Walmart

2.3. Hoạt động kinh doanh của Walmart

2.4. Tổng quan về mô hình quản lý chuỗi cung ứng của Walmart

2.5. Thực trạng hoạt động quản lý chuỗi cung ứng xanh của Walmart

2.6. Tìm nguồn cung ứng và thu mua xanh

2.7. Vận hành và phân phối hàng hóa xanh

2.8. Logistics ngược

2.9. Đánh giá thực trạng quản lý chuỗi cung ứng xanh của Walmart

2.10. Kết quả đạt được

2.11. TÓM TẮT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: BÀI HỌC CHO DOANH NGHIỆP BÁN LẺ VIỆT NAM TRONG ÁP DỤNG MÔ HÌNH QUẢN LÝ CHUỖI CUNG ỨNG XANH

3.1. Bài học rút ra từ mô hình quản lý chuỗi cung ứng xanh của Walmart

3.2. Chọn lọc và quản lý nhà cung cấp

3.3. Đóng gói sản phẩm

3.4. Sử dụng năng lượng

3.5. Logistics ngược trong doanh nghiệp thương mại

3.6. Phân tích SWOT về khả năng ứng dụng mô hình quản lý chuỗi cung ứng xanh của doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam

3.7. Thách thức

3.8. Đề xuất giải pháp nhằm ứng dụng mô hình quản lý chuỗi cung ứng xanh trong doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam

3.8.1. Về phía doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam

3.8.2. Về phía cơ quan nhà nước

3.9. TÓM TẮT CHƯƠNG 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Chuỗi Cung Ứng và Quản Lý Khái Niệm 55 ký tự

Ngày nay, chuỗi cung ứng đã trở thành một khái niệm phổ biến trên thế giới. Mỗi doanh nghiệp không chỉ có chuỗi cung ứng của riêng mình, mà còn là một mắt xích trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Mục đích của chuỗi cung ứng là đưa hàng hóa từ nguyên liệu thô sơ đến tay người tiêu dùng. Trong thị trường cạnh tranh, doanh nghiệp cần xây dựng chuỗi cung ứng tối ưu, rút ngắn dòng luân chuyển và giảm chi phí. Theo Sunil Chopra & Pete Meindl, 2007: “Chuỗi cung ứng bao gồm mọi công đoạn liên quan trực tiếp hay gián tiếp đến việc đáp ứng nhu cầu khách hàng...”. Chuỗi cung ứng hoạt động như một mạng lưới với các thành phần tham gia cơ bản: nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà vận chuyển, kho, người bán lẻ và khách hàng. Theo Lambert, chuỗi cung ứng là sự liên kết của các công ty nhằm đưa sản phẩm hay dịch vụ ra thị trường.

1.1. Định Nghĩa Chuỗi Cung Ứng và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng

Định nghĩa về chuỗi cung ứng được nhìn nhận dưới nhiều góc độ. Theo CSCMP, "Quản trị chuỗi cung ứng bao gồm tất cả các hoạt động quản lý hậu cần gồm lập kế hoạch và quản lý tất cả các hoạt động liên quan đến việc tìm nguồn cung ứng và thu mua, bao gồm tất cả hoạt động Logistics.". Về bản chất, quản lý chuỗi cung ứng tích hợp quản trị cung cầu bên trong và giữa các công ty khác nhau. SCM là quản lý dòng hàng hóa, dữ liệu và tài chính liên quan đến sản phẩm hay dịch vụ. Logistics chỉ là một phần của chuỗi cung ứng, bao gồm thu mua, phân phối, bảo quản và quản lý chất lượng hàng tồn kho. Quản trị chuỗi cung ứng còn mở rộng đến khâu marketing, phát triển sản phẩm mới, tài chính và dịch vụ chăm sóc khách hàng.

1.2. Các Thành Phần Cơ Bản Trong Quản Trị Chuỗi Cung Ứng

Các thành phần cơ bản của quản trị chuỗi cung ứng bao gồm: sản xuất, lưu kho, địa điểm, vận tải và thông tin. Các doanh nghiệp có thể đưa ra các quyết định tác động vào năm động năng để từ đó xác định rõ năng lực chuỗi cung ứng của mình. Sản xuất liên quan đến năng lực sản xuất và tồn trữ sản phẩm. Các quyết định liên quan gồm: Thị trường cần sản phẩm nào? Khi nào sản xuất? Số lượng bao nhiêu? Sản xuất bằng cách nào? Lưu kho bao gồm lựa chọn địa điểm và thiết kế nhà kho. Các quyết định liên quan gồm: Nên có bao nhiêu kho? Kho nên đặt ở đâu? Vận tải bao gồm lựa chọn phương tiện vận chuyển và thiết lập lịch trình vận chuyển. Thông tin bao gồm thu thập và phân tích thông tin về nhu cầu thị trường, năng lực sản xuất và chi phí.

II. Tổng Quan Quản Lý Chuỗi Cung Ứng Xanh Khái Niệm Chiến Lược 58 ký tự

Quản lý chuỗi cung ứng xanh (GSCM) là việc tích hợp các yếu tố môi trường vào quản lý chuỗi cung ứng truyền thống. Mục tiêu là giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường trong suốt vòng đời sản phẩm. Điều này bao gồm từ khâu thiết kế, tìm nguồn cung ứng, sản xuất, phân phối đến khâu tiêu dùng và xử lý sau tiêu dùng. Tính bền vững trong chuỗi cung ứng ngày càng trở nên quan trọng do áp lực từ chính phủ, người tiêu dùng và các tổ chức phi chính phủ. Các doanh nghiệp áp dụng GSCM không chỉ để tuân thủ quy định mà còn để nâng cao hình ảnh thương hiệu, giảm chi phí và tăng cường lợi thế cạnh tranh. GSCM bao gồm nhiều hoạt động như sử dụng nguyên liệu tái chế, giảm thiểu chất thải, tiết kiệm năng lượng và thiết kế sản phẩm thân thiện với môi trường.

2.1. Khái Niệm Chuỗi Cung Ứng Xanh và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng Xanh

Chuỗi cung ứng xanh (Green Supply Chain - GSC) là một chuỗi cung ứng tích hợp các khía cạnh môi trường vào các quyết định liên quan đến thiết kế sản phẩm, lựa chọn nguyên vật liệu, quy trình sản xuất, đóng gói, vận chuyển, sử dụng và quản lý chất thải. Quản lý chuỗi cung ứng xanh (Green Supply Chain Management - GSCM) là quá trình quản lý dòng nguyên vật liệu, thông tin và vốn từ nhà cung cấp đến nhà sản xuất, đến nhà phân phối và cuối cùng là đến người tiêu dùng cuối cùng, trong khi giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. GSCM bao gồm nhiều hoạt động khác nhau, bao gồm thiết kế xanh, mua sắm xanh, sản xuất xanh, phân phối xanh và logistics ngược. Mục tiêu của GSCM là tạo ra một chuỗi cung ứng bền vững hơn, giảm thiểu lãng phí tài nguyên, giảm ô nhiễm và bảo vệ môi trường.

2.2. Các Chiến Lược Quản Lý Chuỗi Cung Ứng Xanh Hiệu Quả

Các chiến lược quản lý chuỗi cung ứng xanh bao gồm: Thiết kế xanh: Thiết kế sản phẩm để giảm thiểu tác động đến môi trường trong suốt vòng đời. Tìm nguồn cung ứng và thu mua xanh: Lựa chọn nhà cung cấp có thực tiễn bền vững và sử dụng nguyên liệu thân thiện với môi trường. Sản xuất xanh: Sử dụng quy trình sản xuất tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu chất thải. Phân phối xanh: Sử dụng phương tiện vận chuyển hiệu quả và giảm thiểu khí thải. Logistics ngược: Thu hồi và tái chế sản phẩm đã qua sử dụng. Hợp tác với đối tác chuỗi cung ứng: Chia sẻ thông tin và phối hợp để cải thiện hiệu quả môi trường. Sử dụng công nghệ: Áp dụng công nghệ để theo dõi và quản lý tác động môi trường.

III. Quy Trình Chuỗi Cung Ứng Xanh Bài Học Kinh Nghiệm Quý Giá 58 ký tự

Quy trình quản lý chuỗi cung ứng xanh bao gồm nhiều giai đoạn, từ thiết kế đến xử lý cuối vòng đời sản phẩm. Mỗi giai đoạn đều có những hoạt động cụ thể để giảm thiểu tác động môi trường. Thiết kế sản phẩm xanh là bước đầu tiên, tập trung vào việc sử dụng nguyên liệu tái chế, giảm thiểu vật liệu và thiết kế để dễ dàng tái chế hoặc tái sử dụng. Tìm nguồn cung ứng xanh liên quan đến việc lựa chọn nhà cung cấp có chính sách môi trường rõ ràng và tuân thủ các tiêu chuẩn bền vững. Sản xuất xanh tập trung vào việc giảm thiểu chất thải, tiết kiệm năng lượng và sử dụng công nghệ sạch. Phân phối xanh sử dụng các phương tiện vận chuyển hiệu quả, giảm thiểu quãng đường và tối ưu hóa lịch trình. Logistics ngược thu hồi sản phẩm đã qua sử dụng để tái chế hoặc tái sử dụng.

3.1. Phân Tích Chi Tiết Quy Trình Quản Lý Chuỗi Cung Ứng Xanh

Quy trình quản lý chuỗi cung ứng xanh bao gồm các bước sau: (1) Đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp xanh: Đánh giá nhà cung cấp dựa trên các tiêu chí môi trường như sử dụng năng lượng tái tạo, quản lý chất thải và tuân thủ các quy định môi trường. (2) Mua sắm xanh: Ưu tiên mua các sản phẩm và dịch vụ thân thiện với môi trường. (3) Thiết kế sản phẩm xanh: Thiết kế sản phẩm sao cho dễ dàng tái chế, tái sử dụng hoặc phân hủy sinh học. (4) Sản xuất xanh: Sử dụng các quy trình sản xuất tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu chất thải. (5) Phân phối xanh: Sử dụng các phương tiện vận chuyển hiệu quả và giảm thiểu quãng đường vận chuyển. (6) Quản lý chất thải: Giảm thiểu, tái sử dụng và tái chế chất thải. (7) Logistics ngược: Thu hồi và xử lý sản phẩm đã qua sử dụng.

3.2. Khung Pháp Lý Tác Động Đến Quản Lý Chuỗi Cung Ứng Xanh

Khung pháp lý có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy quản lý chuỗi cung ứng xanh. Các quy định về môi trường, tiêu chuẩn sản phẩm và chính sách khuyến khích có thể tạo động lực cho doanh nghiệp áp dụng GSCM. Các quy định có thể bao gồm giới hạn về khí thải, quản lý chất thải nguy hại, yêu cầu về nhãn mác sinh thái và các tiêu chuẩn về hiệu quả năng lượng. Các chính sách khuyến khích có thể bao gồm ưu đãi thuế, trợ cấp và các chương trình hỗ trợ kỹ thuật. Các doanh nghiệp cần tuân thủ các quy định pháp luật và tận dụng các chính sách khuyến khích để cải thiện hiệu quả môi trường trong chuỗi cung ứng. Các tổ chức quốc tế như ISO cũng đưa ra các tiêu chuẩn về quản lý môi trường, giúp doanh nghiệp định hướng và cải thiện hoạt động của mình.

IV. Mô Hình Chuỗi Cung Ứng Xanh Của Walmart Phân Tích Chi Tiết 58 ký tự

Walmart là một trong những tập đoàn bán lẻ hàng đầu thế giới, nổi tiếng với những nỗ lực trong quản lý chuỗi cung ứng xanh. Mô hình chuỗi cung ứng của Walmart tập trung vào việc giảm thiểu tác động môi trường trong mọi hoạt động, từ tìm nguồn cung ứng đến phân phối và xử lý cuối vòng đời sản phẩm. Walmart hợp tác chặt chẽ với nhà cung cấp để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn bền vững và khuyến khích họ áp dụng các thực tiễn tốt nhất trong sản xuất. Walmart cũng đầu tư vào các công nghệ và quy trình để giảm thiểu chất thải, tiết kiệm năng lượng và giảm khí thải. Thành công của Walmart trong GSCM là một ví dụ điển hình cho các doanh nghiệp khác học hỏi.

4.1. Giới Thiệu Tổng Quan Về Mô Hình Chuỗi Cung Ứng Walmart

Mô hình chuỗi cung ứng của Walmart được xây dựng trên nền tảng của hiệu quả, chi phí thấp và tính bền vững. Walmart sử dụng công nghệ tiên tiến để quản lý hàng tồn kho, dự báo nhu cầu và tối ưu hóa lộ trình vận chuyển. Walmart cũng xây dựng mối quan hệ đối tác chặt chẽ với các nhà cung cấp để đảm bảo chất lượng sản phẩm và tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường. Walmart cũng đầu tư vào các chương trình bền vững, như giảm thiểu chất thải, tiết kiệm năng lượng và giảm khí thải. Mô hình chuỗi cung ứng của Walmart đã giúp tập đoàn này đạt được lợi thế cạnh tranh đáng kể và đóng góp vào việc bảo vệ môi trường.

4.2. Thực Trạng Hoạt Động Quản Lý Chuỗi Cung Ứng Xanh Của Walmart

Walmart thực hiện quản lý chuỗi cung ứng xanh thông qua nhiều hoạt động khác nhau. (1) Tìm nguồn cung ứng và thu mua xanh: Walmart ưu tiên lựa chọn các nhà cung cấp có chính sách môi trường rõ ràng và tuân thủ các tiêu chuẩn bền vững. (2) Vận hành và phân phối hàng hóa xanh: Walmart sử dụng các phương tiện vận chuyển hiệu quả và giảm thiểu khí thải. (3) Logistics ngược: Walmart thu hồi và tái chế sản phẩm đã qua sử dụng. (4) Đánh giá và báo cáo: Walmart đánh giá hiệu quả của các hoạt động GSCM và báo cáo kết quả cho các bên liên quan. Walmart cũng sử dụng các công nghệ tiên tiến như IoTAI để quản lý và cải thiện hiệu quả môi trường trong chuỗi cung ứng.

V. Doanh Nghiệp Bán Lẻ Việt Nam Bài Học Kinh Nghiệm Từ Walmart 57 ký tự

Doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam có thể học hỏi nhiều từ mô hình chuỗi cung ứng xanh của Walmart. Việc áp dụng các thực tiễn tốt nhất trong GSCM có thể giúp các doanh nghiệp giảm chi phí, nâng cao hình ảnh thương hiệu và đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người tiêu dùng về các sản phẩm và dịch vụ bền vững. Các doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam nên tập trung vào việc xây dựng chuỗi cung ứng minh bạch, hợp tác với nhà cung cấp để cải thiện hiệu quả môi trường và áp dụng các công nghệ tiên tiến để quản lý chuỗi cung ứng. Việc ứng dụng mô hình của Walmart cần được điều chỉnh phù hợp với điều kiện và đặc thù của thị trường Việt Nam.

5.1. Phân Tích SWOT Về Khả Năng Ứng Dụng Mô Hình Tại Việt Nam

Phân tích SWOT giúp đánh giá khả năng ứng dụng mô hình quản lý chuỗi cung ứng xanh của Walmart tại doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam. Điểm mạnh: Tiềm năng giảm chi phí, nâng cao hình ảnh thương hiệu, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng xanh. Điểm yếu: Thiếu nguồn lực tài chính và kỹ thuật, hạn chế về cơ sở hạ tầng, nhận thức về bền vững còn hạn chế. Cơ hội: Xu hướng tiêu dùng xanh ngày càng tăng, chính sách hỗ trợ của chính phủ, hợp tác quốc tế. Thách thức: Cạnh tranh gay gắt, yêu cầu về vốn đầu tư lớn, thay đổi thói quen kinh doanh. Các doanh nghiệp cần xác định rõ các yếu tố này để xây dựng chiến lược ứng dụng mô hình phù hợp.

5.2. Đề Xuất Giải Pháp Ứng Dụng Mô Hình Quản Lý Cho Doanh Nghiệp

Để ứng dụng mô hình quản lý chuỗi cung ứng xanh của Walmart hiệu quả, các doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam cần thực hiện các giải pháp sau: (1) Xây dựng chiến lược chuỗi cung ứng xanh rõ ràng và phù hợp với mục tiêu kinh doanh. (2) Hợp tác chặt chẽ với nhà cung cấp để cải thiện hiệu quả môi trường. (3) Đầu tư vào công nghệ và quy trình để quản lý và theo dõi tác động môi trường. (4) Nâng cao nhận thức của nhân viên và khách hàng về bền vững. (5) Tham gia các chương trình và sáng kiến bền vững. (6) Cải tiến chuỗi cung ứng hiện tại. Nhà nước cần tạo môi trường pháp lý thuận lợi và cung cấp hỗ trợ tài chính và kỹ thuật cho doanh nghiệp.

VI. Xu Hướng và Tương Lai Chuỗi Cung Ứng Xanh Góc Nhìn Chuyên Gia 58 ký tự

Xu hướng chuỗi cung ứng xanh đang ngày càng phát triển mạnh mẽ trên toàn thế giới. Các doanh nghiệp đang nhận ra rằng GSCM không chỉ là trách nhiệm xã hội mà còn là cơ hội kinh doanh. Trong tương lai, chuỗi cung ứng sẽ trở nên minh bạch hơn, sử dụng công nghệ tiên tiến hơn và tập trung vào kinh tế tuần hoàn. Chính sách môi trườngquy định về môi trường sẽ ngày càng nghiêm ngặt hơn, thúc đẩy các doanh nghiệp áp dụng GSCM. Báo cáo bền vữngtruy xuất nguồn gốc sản phẩm sẽ trở thành tiêu chuẩn. AI, BlockchainIoT sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý và cải thiện hiệu quả môi trường trong chuỗi cung ứng.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Công Nghệ Trong Chuỗi Cung Ứng Xanh

Công nghệ đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy chuỗi cung ứng xanh. IoT cho phép theo dõi và quản lý hàng hóa trong thời gian thực, giảm thiểu lãng phí và tối ưu hóa vận chuyển. AI giúp dự báo nhu cầu, tối ưu hóa quy trình sản xuất và giảm thiểu chất thải. Blockchain đảm bảo tính minh bạch và truy xuất nguồn gốc sản phẩm, tăng cường niềm tin của người tiêu dùng. Tự động hóa chuỗi cung ứng giúp tăng hiệu quả và giảm thiểu tác động môi trường. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ để xây dựng chuỗi cung ứng xanh hiệu quả và bền vững.

6.2. Phát Triển Bền Vững và Tương Lai Của Chuỗi Cung Ứng Xanh

Phát triển bền vững là mục tiêu cuối cùng của chuỗi cung ứng xanh. Các doanh nghiệp cần tích hợp các yếu tố ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị) vào chiến lược kinh doanh. Chuỗi cung ứng tuần hoàn sẽ trở thành mô hình phổ biến, tập trung vào việc tái chế, tái sử dụng và giảm thiểu chất thải. CSR (Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp) sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng hình ảnh thương hiệu và thu hút người tiêu dùng. Tương lai của chuỗi cung ứng là sự kết hợp giữa hiệu quả kinh tế và bền vững môi trường, tạo ra giá trị cho doanh nghiệp, xã hội và hành tinh.

23/05/2025
Mô hình quản lý chuỗi cung ứng xanh của walmart và bài học cho các doanh nghiệp bán lẻ việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ CHUỖI CUNG ỨNG XANH TRONG DOANH NGHIỆP 1. Tổng quan về chuỗi cung ứng và quản lý chuỗi cung ứng 1. Khái niệm chuỗi cung ứng và quản lý chuỗi cung ứng Ngày nay, chuỗi cung ứng đã trở thành một khái niệm phổ biến trên thế giới, các doanh nghiệp trên thế giới nói chung và doanh nghiệp Việt Nam nói riêng không còn xa lạ gì với khái niệm này. Mỗi doanh nghiệp không chỉ có chuỗi cung ứng của riêng mình, mà họ còn là một mắt xích trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Để đưa hàng hóa từ khi còn là những nguyên liệu thô sơ, trải qua quá trình sản xuất chuyển đổi căn bản và đưa được đến tay người tiêu dùng cuối cùng là mục đích của chuỗi cung ứng. Trong thị trường cạnh tranh ngày càng gia tăng như hiện nay, thì mỗi doanh nghiệp không chỉ dừng lại ở việc hiểu chuỗi cung ứng của mình như thế nào, mà họ còn phải chú trọng hơn đến việc xây dựng một chuỗi cung ứng tối ưu nhất, rút ngắn dòng luân chuyển, đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng nhanh nhất, với mức chi phí tối ưu nhất. Định nghĩa về chuỗi cung ứng hiện nay được nhìn nhận dưới nhiều góc độ khác nhau, chúng ta hãy cùng xem xét một vài các khái niệm tiêu biểu: “Chuỗi cung ứng bao gồm mọi công đoạn có liên quan trực tiếp hay gián tiếp đến việc đáp ứng nhu cầu khách hàng. Chuỗi cung ứng không chỉ gồm nhà sản xuất và nhà cung cấp, mà còn gồm nhà vận chuyển, kho, người bán lẻ và bản thân khách hàng” (Sunil Chopra & Pete Meindl, 2007) Khái niệm này đưa ra một cái nhìn khái quát về chuỗi cung ứng, Sunil Chopra và cộng sự không chỉ rõ từng công việc xuất hiện trong một chuỗi cung ứng, do vậy sự hạn chế của những khái niệm mang tính liệt kê là không có, chức năng của một chuỗi cung ứng không bị giới hạn ở việc phát triển sản phẩm, marketing, vận hành, phân phối, tài chính, hay dịch vụ khách hàng, mà nó bao gồm “mọi công đoạn liên quan trực tiếp hay gián tiếp đến việc đáp ứng nhu cầu khách hàng”.

Thuật ngữ chuỗi cung ứng có thể ngụ ý rằng mỗi chủ thể sẽ tham gia vào một công đoạn trong chuỗi. Trên thực tế, ví dụ như nhà sản xuất, họ có thể thu mua nguyên vật liệu từ nhiều nhà cung cấp khác nhau và sau đó phân phối cho nhiều nhà phân phối khác nhau. Do vậy, 7 chuỗi cung ứng hoạt động như một mạng lưới thực thụ. Các thành phần tham gia cơ bản của mạng lưới này bao gồm: nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà vận chuyển, kho, người bán lẻ và khách hàng.

Theo Lambert và các cộng sự: “Chuỗi cung ứng là sự liên kết của các công ty nhằm đưa sản phẩm hay dịch vụ ra thị trường. Stock và Lisa M. Elram, 1998) Ở định nghĩa này, tác giả muốn nhấn mạnh hơn đến vai trò của các công ty trong chuỗi cung ứng. Mỗi công ty sẽ đóng một vai trò khác nhau trong toàn chuỗi, tạo nên từng mắt xích quan trọng nhằm đưa sản phẩm và dịch vụ đến người tiêu dùng.

Theo tác giả, sản phẩm hay dịch vụ muốn đến được tay người tiêu dùng phải trải qua các giai đoạn khác nhau, để toàn chuỗi vận hành một cách hiệu quả và xuyên suốt cần có sự liên kết giữa các công ty, tạo thành một chuỗi liên kết. Sự liên kết ở đây có thể là liên kết về mặt thời gian, không gian, nguồn vốn, chiến lược… Cuối cùng, chức năng cơ bản của chuỗi vẫn được nhấn mạnh giống như định nghĩa trên là nhằm đưa sản phẩm tới tay người tiêu dùng và thỏa mãn nhu cầu khách hàng. Tóm lại, dù được định nghĩa dựa trên góc độ nào, chuỗi cung ứng vẫn bao gồm các đặc trưng cơ bản sau: Chuỗi cung ứng là một hệ thống các cá nhân hay tổ chức như nhà sản xuất, nhà phân phối, nhà bán lẻ, khách hàng, nhà cung cấp dịch vụ; các đối tượng này hoạt động liên kết với nhau nhằm mục đích đưa sản phẩm và dịch vụ từ khi còn là nguyên liệu thô sơ, trải qua quá trình sản xuất chuyển đổi trở thành thành phẩm tới tay người tiêu dùng. Các đối tượng tham gia vào chuỗi cung ứng theo cách trực tiếp hoặc gián tiếp, cụ thể: Nhà sản xuất trực tiếp sản xuất ra sản phẩm và phân phối đến khách hàng, có thể sản xuất nguyên vật liệu hoặc thành phẩm.

Nhà phân phối tồn trữ hàng hóa với số lượng lớn, bán hàng và phục vụ theo sự biến động của nhu cầu. Nhà bán lẻ tồn trữ với số lượng nhỏ hơn, sử dụng các kĩ thuật quảng cáo, giá cả để thu hút khách hàng. Khách hàng là người tiêu dùng mua và sử dụng sản phẩm, họ có thể là tổ chức hay cá nhân mua một sản phẩm và kết hợp với sản phẩm khác để bán lại cho khách hàng sau. Nhà cung cấp dịch vụ cung cấp dịch vụ cho nhà sản xuất, nhà phân phối, nhà bán 8 lẻ, khách hàng; các dịch vụ mà họ cung cấp có thể là dịch vụ vận tải, nhà kho, tài chính… Thuật ngữ chuỗi cung ứng luôn được sử dụng kèm với quản trị chuỗi cung ứng (SCM), hoạt động quản trị chuỗi cung ứng sẽ gắn liền với các đối tượng tham gia chuỗi cung ứng.

Theo Hội đồng các Chuyên gia quản trị chuỗi cung ứng (The Council of Supply Chain Management Professionals – CSCMP): “Quản trị chuỗi cung ứng bao gồm tất cả các hoạt động quản lý hậu cần gồm lập kế hoạch và quản lý tất cả các hoạt động liên quan đến việc tìm nguồn cung ứng và thu mua, bao gồm tất cả hoạt động Logistics. Quan trọng hơn, nó cũng bao gồm sự phối hợp và hợp tác với các đối tác trong một chuỗi cung ứng toàn diện, trong đó có thể là nhà cung cấp, các nhà cung cấp dịch vụ bên thứ ba, và khách hàng. Về bản chất, quản lý chuỗi cung ứng tích hợp quản trị cung cầu bên trong và giữa các công ty khác nhau.” Hiểu một cách cơ bản nhất, SCM là quản lý dòng hàng hóa, dữ liệu và tài chính liên quan đến sản phẩm hay dịch vụ, từ việc thu mua nguyên liệu thô đến việc phân phối sản phẩm tại điểm đến cuối cùng. Nhiều người quan niệm rằng chuỗi cung ứng chính là logistics, nhưng thực chất logistics chỉ là một phần của chuỗi cung ứng.

Hoạt động logistics truyền thống tập trung vào việc thu mua, phân phối, bảo quản và quản lý chất lượng hàng tồn kho, trong khi đó quản trị chuỗi cung ứng bao gồm tất cả các hoạt động logistics truyền thống và còn mở rộng đến khâu marketing, phát triển sản phẩm mới, tài chính và dịch vụ chăm sóc khách hàng (Michael Hugos, 2010). Theo Michael Hugos, các thành phần cơ bản của quản trị chuỗi cung ứng bao gồm sản xuất, lưu kho, địa điểm, vận tải và thông tin được thể hiện ở Hình 1.1, các doanh nghiệp có thể đưa ra các quyết định tác động vào năm động năng để từ đó xác định rõ năng lực chuỗi cung ứng của mình: - Sản xuất: Liên quan đến năng lực của chuỗi cung ứng để sản xuất và tồn trữ sản phẩm. Phương tiện sản xuất bao gồm nhà máy và nhà kho. Các quyết định liên quan gồm: Thị trường cần sản phẩm nào? Khi nào sản xuất? Số lượng bao nhiêu? Sản xuất bằng cách nào? 9 Hình 1.1: Các thành phần cơ bản của quản trị chuỗi cung ứng Nguồn: Michael Hugos, 2010, Tinh hoa quản trị chuỗi cung ứng, NXB tổng hợp TP Hồ Chí Minh, trang 7; Cao Hồng Đức dịch, 2014 - Lưu kho: Hàng hóa lưu kho xuất hiện trong toàn bộ chu trình vận động của chuỗi cung ứng, bao gồm nguyên vật liệu, thành phẩm, bán thành phẩm do nhà sản xuất, nhà phân phối, nhà bán lẻ nắm giữ.

Việc nắm giữ một khối lượng lớn hàng hóa giúp cho doanh nghiệp hay toàn bộ chuỗi cung ứng có thể phản ứng linh hoạt với những biến động của thị trường. Tuy nhiên, lại tiêu tốn khá nhiều chi phí, do đó để đạt được mức độ hiệu quả cao, chi phí lưu kho phải ở mức thấp nhất có thể. Vì vậy, các quyết định cần đưa ra là: Cần lưu kho mặt hàng nào? Số lượng bao nhiêu? Xác định mức độ lưu kho và điểm tái đặt hàng tốt nhất là bao nhiêu? - Địa điểm: Liên quan đến vị trí đặt các nhà máy, các quyết định hoạt động được thực hiện ở các bộ phận chuỗi cung ứng. Địa điểm phải tập trung vào khu vực linh hoạt, đạt hiệu quả và có tính kinh tế cao.

Các quyết định liên quan là: Nhà máy sản xuất và địa điểm lưu kho cần đặt ở đâu? Có nên sử dụng nhà máy/kho có sẵn hay xây mới? Khi đưa ra các quyết định về địa điểm, các nhà quản lý phải cân nhắc một loạt các yếu tố liên quan gồm chi phí nhà xưởng, nhân công, kĩ năng sẵn có của lực lượng lao động, điều kiện 10 cơ sở hạ tầng, thuế và biểu thuế cũng như lợi thế gần nhà cung cấp và khách hàng. - Vận tải: Liên quan đến việc di chuyển nguyên vật liệu, bán thành phẩm và thành phẩm trong chuỗi cung ứng. Trong vận tải, sự cân bằng tốt nhất khi kết hợp giữa tính linh hoạt và năng suất phụ thuộc vào phương tiện vận tải được lựa chọn. Các quyết định liên quan bao gồm: Làm thế nào để vận chuyển hàng từ vị trí chuỗi cung ứng này đến vị trí chuỗi cung ứng khác? Vận chuyển bằng phương tiện gì là đỡ tốn kém và đạt hiệu quả nhất? - Thông tin: Là nền tảng để đưa ra các quyết định liên quan đến bốn động cơ ci phối chuỗi cung ứng.

Là sự liên kết tất cả những hoạt động và các công đoạn trong một chuỗi cung ứng. Thông tin được sử dụng với hai mục đích là phối hợp các hoạt động thường ngày, dự đoán và lên kế hoạch. Các quyết định mà nhà quản lý phải đưa ra gồm: Tìm kiếm thông tin gì? Chi phí như thế nào? Chia sẻ thông tin với các công ty trong chuỗi cung ứng ra sao? 1. Vai trò của quản lý chuỗi cung ứng SCM đóng một vai trò rất quan trọng trong hoạt động của mỗi doanh nghiệp, bởi SCM giải quyết cả đầu ra lẫn đầu vào của doanh nghiệp một cách hiệu quả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Mô Hình Quản Lý Chuỗi Cung Ứng Xanh Của Walmart: Bài Học Cho Doanh Nghiệp Bán Lẻ Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà Walmart áp dụng mô hình quản lý chuỗi cung ứng xanh để tối ưu hóa quy trình và giảm thiểu tác động đến môi trường. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích hợp các yếu tố bền vững vào chiến lược kinh doanh, từ đó giúp các doanh nghiệp bán lẻ tại Việt Nam nhận thức rõ hơn về lợi ích của việc áp dụng các phương pháp quản lý xanh.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự tham gia của các doanh nghiệp vào quản lý chuỗi cung ứng xanh, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về các yếu tố tác động đến sự tham gia của doanh nghiệp trong quản lý chuỗi cung ứng xanh. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ applying blockchain technology in logistics and supply chain management sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách công nghệ blockchain có thể cải thiện hiệu quả trong quản lý chuỗi cung ứng. Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn mới mẻ cho các doanh nghiệp đang tìm kiếm giải pháp bền vững trong hoạt động của mình.