Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận được thực hiện trong bối cảnh hậu đại dịch COVID-19 đặt ra yêu cầu cấp thiết về phục hồi kinh tế gắn với tăng trưởng xanh. Việt Nam — quốc gia chịu nhiều tác động từ biến đổi khí hậu và thiên tai — đang đẩy mạnh định hướng phát triển kinh tế theo hướng xanh hóa, thể hiện qua cam kết của Thủ tướng Phạm Minh Chính tại Hội nghị COP26 về mục tiêu đạt mức phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050. Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021–2030 và tầm nhìn đến năm 2050 (Quyết định số 1658/QĐ-TTg) tạo thêm áp lực và động lực để các doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam chuyển đổi mô hình vận hành. Bên cạnh đó, xu hướng tiêu dùng xanh ngày càng lan rộng trong cộng đồng người tiêu dùng Việt Nam, tạo điều kiện thị trường cho việc xanh hóa chuỗi cung ứng.
Tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu: các công trình trước đây chủ yếu đưa ra hệ thống lý luận chung, thiếu các ví dụ thực tiễn cụ thể trong lĩnh vực bán lẻ, đặc biệt tại Việt Nam. Từ đó, đề tài tập trung vào trường hợp điển hình Walmart — nhà bán lẻ có doanh thu cao nhất thế giới theo Fortune Global 2020 — như một mô hình tham chiếu để rút ra bài học ứng dụng.
Mục tiêu nghiên cứu gồm ba nhiệm vụ được tác giả đánh số rõ ràng:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý chuỗi cung ứng, quản lý chuỗi cung ứng xanh, và phân tích quy trình GSCM cơ bản; nghiên cứu các mô hình điển hình trên thế giới.
- Tìm hiểu thực trạng và đánh giá hiệu quả của mô hình GSCM tại Walmart trong giai đoạn 2017–2021.
- Rút ra bài học kinh nghiệm cho doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam, phân tích SWOT về khả năng ứng dụng và đề xuất các giải pháp cụ thể.
Đối tượng nghiên cứu: Mô hình quản lý chuỗi cung ứng xanh của Walmart và các thành tựu đạt được khi áp dụng mô hình đó.
Phạm vi nghiên cứu: Các hoạt động GSCM của Walmart chủ yếu trong khoảng thời gian từ năm 2017 đến 2021; bài học kinh nghiệm hướng đến doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam trong thời gian tới.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm
Khóa luận xây dựng khung lý luận dựa trên các nguồn học thuật và thực tiễn được trích dẫn rõ ràng:
- Khái niệm chuỗi cung ứng: Tác giả tổng hợp từ định nghĩa của Sunil Chopra & Pete Meindl (2007) — nhấn mạnh "mọi công đoạn liên quan trực tiếp hay gián tiếp đến việc đáp ứng nhu cầu khách hàng" — và Lambert, Stock & Elram (1998) — nhấn mạnh vai trò liên kết của các công ty trong chuỗi.
- Quản trị chuỗi cung ứng (SCM): Định nghĩa của Hội đồng Chuyên gia Quản trị Chuỗi cung ứng (CSCMP) và mô hình năm thành phần cơ bản của Michael Hugos (2010): sản xuất, lưu kho, địa điểm, vận tải, thông tin.
- Chuỗi cung ứng bán lẻ: Khung phân tích của James B. Ayers và Mary Ann Odegaard (2017) với bảy nhân tố cấu thành: khách hàng, doanh nghiệp bán lẻ, nhà phân phối, doanh nghiệp sản xuất, nhà cung cấp cấp một, nhà cung cấp cấp hai, công ty dịch vụ gián tiếp.
- Quản lý chuỗi cung ứng xanh (GSCM): Định nghĩa theo Sarkis (dẫn qua Ageron, Gunasekaran và Spalanzani, 2011); các quan điểm bổ sung từ Chen & cộng sự (2008), M. & Naim (2006) và M.A (2010).
- Bốn chiến lược GSCM của Simpson và Samson (2008): chiến lược giảm thiểu rủi ro, chiến lược hiệu quả (eco-efficiency/lean-and-green), chiến lược đổi mới và chiến lược vòng tròn khép kín.
- Quy trình GSCM năm giai đoạn của M. Ghobakhloo và cộng sự (2013): thiết kế xanh, tìm nguồn cung ứng và thu mua xanh, sản xuất và vận hành xanh, phân phối và marketing xanh, logistics ngược.
- Chiến lược cạnh tranh Michael Porter: Được sử dụng để phân tích chiến lược dẫn giá (Cost leadership) của Walmart.
Khung pháp lý được sử dụng
| Loại văn bản |
Tên cụ thể |
| Điều ước quốc tế |
Công ước khung LHQ về Biến đổi khí hậu (Việt Nam tham gia 16/11/1994); Nghị định thư Montreal (Việt Nam tham gia 26/1/1994) |
| Luật quốc gia |
Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14 (hiệu lực 01/01/2022) |
| Nghị quyết/Quyết định |
Quyết định số 1658/QĐ-TTg về Chiến lược quốc gia tăng trưởng xanh 2021–2030; Nghị quyết số 136/NQ-CP về phát triển bền vững |
| Tiêu chuẩn tự nguyện |
ISO 14001:2015 (Hệ thống quản lý môi trường); tiêu chuẩn FSC; SFI; CoC (Chain of Custody) |
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính dựa trên tài liệu thứ cấp, kết hợp ba phương pháp chính: tổng hợp, phân tích và thống kê. Đây là nghiên cứu lý luận–thực tiễn theo hướng nghiên cứu tình huống (case study), không sử dụng khảo sát định lượng hay thực nghiệm.
Nguồn dữ liệu: Báo cáo thường niên của Walmart (2021, 2019); các công trình nghiên cứu học thuật nước ngoài (Ghobakhloo 2013; John Wu 2012; Dayna Simpson 2008; Kocabasoglou 2007; Richey 2005…) và trong nước (Vũ Anh Dũng & Vũ Hồng Nhung 2015; Nguyễn Bình Minh 2016); các văn bản pháp luật Việt Nam và quốc tế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về quản lý chuỗi cung ứng xanh trong doanh nghiệp
Chương này xây dựng toàn bộ nền tảng lý luận cho đề tài qua bốn nhóm nội dung chính.
Thứ nhất, tác giả làm rõ khái niệm và vai trò của SCM, phân biệt logistics với quản trị chuỗi cung ứng (logistics chỉ là một bộ phận của SCM), và trình bày bảng lợi ích ba tầng của SCM dựa trên T. Ajam (2006): lợi ích cơ bản (giảm rủi ro tồn kho, giao hàng đúng hạn), lợi ích trung hạn (tăng năng suất, tối ưu chi phí) và lợi ích dài hạn (tăng linh hoạt thị trường, nâng cao vị thế xã hội).
Thứ hai, tác giả làm rõ đặc điểm chuỗi cung ứng bán lẻ theo mô hình bảy nhân tố, bao gồm phân tích các kênh phân phối (trực tiếp qua cửa hàng, đặt hàng từ xa, qua đại lý/người bán lại) và xu hướng hội tụ dọc trong ngành bán lẻ.
Thứ ba, ba đặc điểm cốt lõi của chuỗi cung ứng xanh được tác giả hệ thống hóa: (1) tích hợp yếu tố môi trường ở từng cấp độ chuỗi; (2) ứng dụng công nghệ sản xuất và phân phối xanh; (3) có sự tham gia của cơ quan quản lý nhà nước và các tổ chức quốc tế. Bốn chiến lược GSCM được trình bày theo trình tự từ đơn giản đến phức tạp: giảm thiểu rủi ro → hiệu quả sinh thái → đổi mới → vòng tròn khép kín.
Thứ tư, quy trình GSCM năm giai đoạn được diễn giải chi tiết từng bước, từ thiết kế sinh thái và đánh giá vòng đời sản phẩm, thu mua xanh, sản xuất xanh (tái tạo năng lượng, giảm ô nhiễm, bảo tồn tài nguyên), phân phối xanh (kho bãi, bao bì, vận tải), đến logistics ngược (tái sử dụng, tái chế, tái sản xuất).
Cuối chương, hai mô hình điển hình — IKEA và Nike — được phân tích để minh họa cách quy trình GSCM được vận hành trong thực tiễn trước khi đi vào phân tích Walmart ở Chương 2. IKEA nổi bật với tiêu chuẩn IWAY, chứng nhận gỗ FSC và hệ thống đánh giá vòng đời sản phẩm. Nike nổi bật với vật liệu carbon thấp (Nike Flyknit giảm 60% chất thải, Flyleather với 50% sợi da tái chế), chương trình Reuse-A-Shoe và nhà kho Nike Rebound chuyên xử lý sản phẩm trả lại.
Chương 2: Thực trạng mô hình quản lý chuỗi cung ứng xanh của Walmart
Chương này trình bày từ tổng quan doanh nghiệp đến phân tích chi tiết từng hoạt động GSCM của Walmart trong giai đoạn 2017–2021.
Tổng quan Walmart: Được thành lập ngày 2/7/1962 tại Rogers, Arkansas bởi Sam Walton. Tính đến báo cáo 2021, Walmart có khoảng 11.400 cửa hàng trên 26 quốc gia, hơn 200 trung tâm phân phối, đội xe vận chuyển 9.000 tài xế. Hoạt động kinh doanh chia thành ba phân khúc chính:
| Phân khúc |
Doanh thu ròng 2021 |
Tỷ trọng |
Tăng trưởng 2021 |
| Walmart U.S |
~370 tỷ USD |
67% |
+8,5% |
| Walmart International |
~121,1 tỷ USD |
22% |
+1,0% |
| Sam's Club |
~63,4 tỷ USD |
11% |
+8,7% |
Các năm 2017–2021, doanh thu Walmart U.S tăng trưởng dương liên tục (từ +3,2% đến +8,5%), trong khi Walmart International có giai đoạn tăng trưởng âm (-5,9% năm 2017, -0,6% năm 2019), một phần do biến động tỷ giá.
Mô hình chuỗi cung ứng tổng thể của Walmart được phân tích qua bốn trụ cột: (1) loại bỏ trung gian — giao dịch trực tiếp với nhà sản xuất; (2) áp dụng VMI (Vendor Managed Inventory) — nhà cung cấp tự quản lý tồn kho trong kho của Walmart; (3) kỹ thuật Cross-docking — hàng hóa được phân loại và chuyển đi phân phối ngay, không lưu kho trung gian; (4) ứng dụng công nghệ — từ POS, mã vạch, hệ thống vệ tinh riêng, CPFR đến RFID (triển khai năm 2003) và hợp tác với Symbotic từ năm 2017.
Thực trạng GSCM của Walmart được phân tích theo ba giai đoạn chính (Walmart bỏ qua giai đoạn Thiết kế xanh vì là doanh nghiệp thương mại):
Tìm nguồn cung ứng và thu mua xanh: Walmart tiếp cận hơn 100.000 nhà cung cấp trên toàn cầu. Tiêu chuẩn lựa chọn nhà cung cấp được áp dụng theo từng danh mục hàng hóa: thủy sản phải được bên thứ ba chứng nhận nguồn gốc bền vững; hàng may mặc phải dùng bông tái chế hoặc được chứng nhận Better Cotton; sản phẩm gỗ/bột giấy phải đạt tiêu chuẩn FSC hoặc SFI; bao bì thương hiệu riêng phải hướng tới 100% có thể tái chế/tái sử dụng/phân hủy sinh học đến năm 2025; đến năm 2022, 100% bao bì thương hiệu tư nhân ở Walmart U.S phải có nhãn How2Recycle.
Vận hành và phân phối hàng hóa xanh — Dự án Gigaton: Khởi xướng năm 2017, có hơn 3.100 nhà cung cấp tham gia. Mục tiêu cụ thể: giảm 1 tỷ tấn phát thải khí nhà kính đến năm 2030. Đây là nền tảng trực tuyến cung cấp công cụ hướng dẫn nhà cung cấp thiết lập và báo cáo mục tiêu giảm phát thải. Về năng lượng, Walmart theo dõi tốc độ giảm cường độ carbon trong giai đoạn 2016–2021 (Hình 2.3 trong văn bản).
Logistics ngược: Tác giả phân tích thực tiễn thu hồi và xử lý sản phẩm sau tiêu dùng của Walmart trong hệ thống phân phối rộng lớn, bao gồm yêu cầu với nhà cung cấp về xử lý hóa chất và chất thải nguy hiểm.
Chương 3: Bài học cho doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam trong áp dụng mô hình quản lý chuỗi cung ứng xanh
Từ thực trạng Walmart, tác giả chắt lọc bốn nhóm bài học có thể áp dụng cho bối cảnh Việt Nam:
- Chọn lọc và quản lý nhà cung cấp: Xây dựng bộ tiêu chí môi trường trong lựa chọn nhà cung cấp, yêu cầu chứng nhận bên thứ ba tương tự các tiêu chuẩn FSC, SFI mà Walmart áp dụng.
- Đóng gói sản phẩm: Chuyển đổi sang bao bì tái chế, tái sử dụng hoặc phân hủy sinh học; gắn nhãn hướng dẫn tái chế thân thiện với người tiêu dùng.
- Sử dụng năng lượng: Đầu tư vào năng lượng tái tạo và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng trong kho bãi và hệ thống vận hành.
- Logistics ngược trong doanh nghiệp thương mại: Xây dựng hệ thống thu hồi và phân loại sản phẩm sau tiêu dùng, khai thác cơ hội kinh doanh từ tái chế và tái sản xuất.
Tác giả sử dụng phân tích SWOT để đánh giá khả năng ứng dụng của doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam, trong đó thách thức bao gồm hạn chế về cơ sở hạ tầng logistics, nguồn lực tài chính và nhận thức của nhà cung cấp nội địa. Đề xuất giải pháp được chia thành hai nhóm chủ thể:
- Về phía doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam: Các giải pháp chủ động trong vận hành và quản lý chuỗi cung ứng.
- Về phía cơ quan nhà nước: Các khuyến nghị chính sách hỗ trợ, khung pháp lý và cơ chế khuyến khích để tạo điều kiện cho doanh nghiệp chuyển đổi xanh.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính có trong văn bản:
- Walmart tiếp cận hơn 100.000 nhà cung cấp toàn cầu và thiết lập hệ thống tiêu chuẩn xanh cho từng danh mục hàng hóa cụ thể.
- Dự án Gigaton có hơn 3.100 nhà cung cấp tham gia, đặt mục tiêu giảm 1 tỷ tấn phát thải khí nhà kính đến năm 2030.
- Walmart yêu cầu nhà cung cấp thương hiệu riêng đạt 100% bao bì có thể tái chế/tái sử dụng/phân hủy sinh học đến năm 2025; 100% bao bì thương hiệu tư nhân tại Walmart U.S có nhãn How2Recycle đến năm 2022.
- Doanh thu Walmart U.S năm 2021 đạt khoảng 370 tỷ USD, tăng trưởng 8,5%, khẳng định rằng đầu tư vào bền vững không mâu thuẫn với tăng trưởng doanh thu.
- Walmart vận hành hơn 200 trung tâm phân phối với đội xe 9.000 tài xế, cùng hệ thống RFID triển khai từ năm 2003 và hợp tác tự động hóa với Symbotic từ năm 2017.
Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:
Tác giả đề xuất lộ trình ứng dụng mô hình GSCM theo từng năng lực nội tại của doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam, bắt đầu từ chiến lược giảm thiểu rủi ro (đơn giản nhất) đến chiến lược vòng tròn khép kín (phức tạp nhất) theo phân loại của Simpson và Samson. Nhà nước được kiến nghị hoàn thiện chính sách ưu đãi, xây dựng cơ sở hạ tầng logistics và tăng cường hợp tác quốc tế trong chuyển giao công nghệ xanh.
Đóng góp so với nghiên cứu trước:
Tác giả tự xác định đóng góp ở chỗ lấp khoảng trống của các nghiên cứu trước — vốn thiên về lý luận chung và thiếu ví dụ cụ thể trong lĩnh vực bán lẻ. Đề tài cung cấp phân tích tình huống thực tiễn cho một doanh nghiệp bán lẻ cụ thể (Walmart) và chuyển hóa thành bài học ứng dụng trực tiếp cho doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam — một hướng tiếp cận còn ít được khai thác trong nghiên cứu học thuật trong nước.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Văn bản không trình bày một mục riêng về hạn chế nghiên cứu. Tuy nhiên, từ phạm vi đề tài, có thể xác định một số giới hạn rõ ràng:
Thứ nhất, nghiên cứu chỉ tập trung vào một tình huống duy nhất (Walmart), toàn bộ số liệu lấy từ báo cáo thường niên của chính doanh nghiệp, chưa có nguồn đối chiếu độc lập từ bên thứ ba.
Thứ hai, phạm vi thời gian giới hạn trong 2017–2021 nên chưa phản ánh các điều chỉnh chiến lược GSCM của Walmart sau giai đoạn dịch bệnh hoặc các thay đổi chính sách quốc tế mới.
Thứ ba, đề xuất giải pháp cho doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam mang tính định hướng; chưa có kiểm chứng thực nghiệm hay khảo sát thực tế tại các doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam để đánh giá mức độ sẵn sàng triển khai. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể thực hiện khảo sát định lượng về rào cản và động lực áp dụng GSCM tại doanh nghiệp bán lẻ trong nước, hoặc so sánh đa tình huống với các nhà bán lẻ lớn khác như Amazon hay Carrefour.
Giá trị tham khảo
Khóa luận phù hợp để tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên ngành Kinh doanh Quốc tế, Quản trị Kinh doanh và Logistics tìm hiểu về lý luận GSCM, đặc biệt là hệ thống hóa các khái niệm, chiến lược và quy trình GSCM ở Chương 1.
- Sinh viên làm khóa luận về tình huống doanh nghiệp đa quốc gia có thể tham khảo cách tác giả xử lý dữ liệu từ báo cáo thường niên và cấu trúc phân tích tình huống ở Chương 2.
- Người nghiên cứu về phát triển bền vững và chính sách môi trường có thể tham khảo phần khung pháp lý (mục 1.4) với danh sách các điều ước quốc tế, luật Việt Nam và tiêu chuẩn ISO 14001 liên quan đến GSCM.
- Người làm đề tài về bán lẻ Việt Nam sẽ thấy hữu ích ở phần phân tích SWOT và các kiến nghị ở Chương 3, đặc biệt là cách chuyển hóa mô hình quốc tế thành bài học thực tiễn cho bối cảnh trong nước.
Phần đáng tham khảo nhất là Chương 1 (hệ thống lý luận tổng hợp) và Chương 2 (phân tích định lượng từ báo cáo thường niên Walmart kết hợp phân tích định tính về quy trình GSCM theo từng giai đoạn).
Câu hỏi thường gặp
1. Walmart áp dụng những giai đoạn nào trong quy trình GSCM và tại sao bỏ qua giai đoạn Thiết kế xanh?
Walmart áp dụng bốn trong năm giai đoạn của quy trình GSCM theo M. Ghobakhloo và cộng sự (2013): tìm nguồn cung ứng và thu mua xanh, vận hành xanh, phân phối hàng hóa xanh và logistics ngược. Giai đoạn Thiết kế xanh được bỏ qua vì Walmart là doanh nghiệp thương mại bán lẻ, chủ yếu kinh doanh hàng hóa từ các nhà cung cấp bên ngoài, không trực tiếp thiết kế và sản xuất sản phẩm.
2. Dự án Gigaton của Walmart có quy mô và mục tiêu cụ thể như thế nào?
Dự án Gigaton được Walmart khởi xướng vào năm 2017. Tính đến thời điểm nghiên cứu, có hơn 3.100 nhà cung cấp tham gia. Mục tiêu cụ thể là giảm 1 tỷ tấn phát thải khí nhà kính trong chuỗi cung ứng toàn cầu đến năm 2030. Nền tảng trực tuyến của dự án cung cấp công cụ tính toán, chương trình hướng dẫn và hội thảo để nhà cung cấp thiết lập và báo cáo mục tiêu giảm phát thải của mình.
3. Walmart áp dụng những tiêu chuẩn chứng nhận nào trong hoạt động thu mua xanh đối với từng danh mục hàng hóa?
Với thủy sản: yêu cầu chứng nhận nguồn gốc bền vững từ bên thứ ba (áp dụng cho Walmart U.S, Sam's Club, Walmart Canada, Mexico, Central America). Với hàng may mặc: bông phải tái chế hoặc được chứng nhận Better Cotton, Cotton USA. Với sản phẩm gỗ và bột giấy: chứng nhận theo tiêu chuẩn FSC (Forest Stewardship Council), SFI (Sustainable Forestry Initiative), hoặc sợi nguyên sinh tái chế được chứng nhận. Với bao bì thương hiệu riêng: mục tiêu 100% có thể tái chế/tái sử dụng/phân hủy sinh học đến năm 2025; gắn nhãn How2Recycle cho 100% bao bì thương hiệu tư nhân tại Walmart U.S đến năm 2022.
4. Walmart quản lý tồn kho bằng những phương pháp nào và chúng liên quan đến tính xanh ra sao?
Walmart duy trì bốn loại tồn kho chính: thành phẩm, tồn kho trên đường vận chuyển, tồn kho an toàn và tồn kho dự báo. Hai công cụ quản lý quan trọng là VMI — nhà cung cấp tự quản lý hàng tồn kho trong kho Walmart dựa trên dữ liệu thực — và Cross-docking — hàng hóa được phân loại và chuyển đi phân phối ngay mà không lưu kho trung gian. Cross-docking giảm hao hỏng sản phẩm, tiết kiệm năng lượng vận hành kho và giảm thiệt hại với sản phẩm dễ hư hỏng, từ đó gián tiếp góp phần vào hiệu quả sinh thái trong vận hành.
5. Phân tích SWOT về khả năng ứng dụng GSCM tại doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam xác định những thách thức chính nào?
Tác giả xác định thách thức xuất phát từ cả nội lực doanh nghiệp lẫn môi trường vĩ mô. Trong đó, hạn chế về cơ sở hạ tầng logistics (đã được Vũ Anh Dũng & Vũ Hồng Nhung 2015 phân tích trong bối cảnh Việt Nam), nguồn lực tài chính để đầu tư công nghệ xanh, năng lực quản lý chuỗi cung ứng còn hạn chế và sức ép từ chi phí chuyển đổi đối với nhà cung cấp nội địa là những thách thức nổi bật. Cơ hội đến từ xu hướng tiêu dùng xanh ngày càng tăng và khung pháp lý nhà nước ngày càng hoàn thiện theo định hướng tăng trưởng xanh.
Kết luận
Khóa luận cung cấp phân tích có hệ thống về mô hình GSCM của Walmart trong giai đoạn 2017–2021, từ nền tảng lý luận đến thực tiễn vận hành qua ba hoạt động cốt lõi: thu mua xanh với hơn 100.000 nhà cung cấp theo tiêu chuẩn được kiểm soát chặt, dự án Gigaton với mục tiêu giảm 1 tỷ tấn khí nhà kính cùng hơn 3.100 nhà cung cấp tham gia, và hệ thống logistics ngược hỗ trợ thu hồi và tái chế. Điểm đáng chú ý của nghiên cứu là tác giả không chỉ mô tả mô hình Walmart mà còn chuyển hóa thành bốn nhóm bài học cụ thể (quản lý nhà cung cấp, đóng gói, năng lượng, logistics ngược) phù hợp với điều kiện doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam. Đề xuất giải pháp song song cho cả doanh nghiệp và cơ quan nhà nước tạo tính toàn diện trong hướng tiếp cận, phù hợp với yêu cầu chuyển đổi xanh trong bối cảnh Việt Nam đang thực hiện các cam kết quốc tế về khí hậu.