27a emba 08 nguyen hoang truc linh

Thông tin chi tiết về học viên Nguyễn Hoàng Trúc Linh, lớp 27A EMBA 08. Xem hồ sơ, kinh nghiệm làm việc và quá trình học tập của Trúc Linh tại đây.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2022

184
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG – BIỂU - SƠ ĐỒ - HÌNH VẼ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT & KINH NGHIỆM TRIỂN KHAI MÔ HÌNH NGÂN HÀNG THỰC PHẨM (FOODBANK) TRÊN THẾ GIỚI

1.1. Khái niệm, đặc điểm của kinh doanh xã hội

1.2. Mô hình kinh doanh của các doanh nghiệp xã hội

1.3. Quá trình ra đời và phát triển mô hình Ngân hàng thực phẩm (Food Bank)

1.4. Cơ sở ra đời và phát triển mô hình Ngân hàng thực phẩm (Food Bank)

1.4.1. Quá trình hình thành và phát triển, vai trò Ngân hàng thực phẩm

1.4.2. Cơ cấu tổ chức của Ngân hàng thực phẩm thế giới

1.5. Kinh nghiệm phát triển và vận hành mô hình Ngân hàng thực phẩm thế giới

1.5.1. Kinh nghiệm của Singapore

1.5.2. Kinh nghiệm từ Hàn Quốc

1.5.3. Kinh nghiệm từ Úc

1.5.4. Kinh nghiệm của Vương Quốc Anh

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG TRIỂN KHAI MÔ HÌNH NGÂN HÀNG THỰC PHẨM (FOOD BANK) TẠI VIỆT NAM

2.1. Giới thiệu tổng quan về mô hình Ngân hàng Thực phẩm Food Bank tại Việt Nam

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.2. Cơ cấu tổ chức Ngân hàng thực phẩm Việt Nam

2.2. Phân tích mô hình kinh doanh Ngân hàng thực phẩm Việt Nam dựa trên khuôn khổ SBMC

2.2.1. Phân khúc khách hàng (Customer Segments)

2.2.2. Giá trị cung cấp cho khách hàng (Value Proposition)

2.2.3. Kênh thông tin và phân phối (Channel)

2.2.4. Quan hệ khách hàng (Customer Relationships)

2.2.5. Dòng doanh thu (Revenue Stream)

2.2.6. Hoạt động chính (Key activities)

2.2.7. Đối tác chính (Key Partners)

2.2.8. Nguồn lực chính (Key resource)

2.2.9. Cơ cấu chi phí (Cost Structure)

2.3. Đánh giá ưu điểm, điểm yếu trong xây dựng và vận hành mô hình

2.3.1. Những ưu điểm trong vận hành

2.3.2. Những điểm yếu trong vận hành và nguyên nhân

3. CHƯƠNG 3: TRIỂN VỌNG & NHỮNG GIẢI PHÁP ĐỂ HOÀN THIỆN VÀ PHÁT TRIỂN NGÂN HÀNG THỰC PHẨM VIỆT NAM

3.1. Cơ hội thách thức và triển vọng phát triển đến năm 2035

3.1.1. Cơ hội, thách thức đến năm 2035

3.1.2. Triển vọng Ngân hàng thực phẩm Việt Nam đến năm 2035

3.2. Giải pháp đề xuất giá trị cho khách hàng doanh nghiệp

3.3. Giải pháp phát triển kênh phân phối

3.4. Giải pháp hoàn thiện các hoạt động chính của Ngân hàng thực phẩm Việt Nam

3.5. Giải pháp phát triển quan hệ khách hàng và quản lý hệ thống khách hàng

3.6. Giải pháp phát triển nguồn lực công nghệ tạo ra nền tảng công nghệ chống lãng phí thực phẩm

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá Mô Hình Ngân Hàng Thực Phẩm Giải pháp đói nghèo

Trong bối cảnh toàn cầu hiện nay, vấn đề đói nghèo và lãng phí thực phẩm vẫn là thách thức lớn. Hàng triệu người trên thế giới vẫn đối mặt với tình trạng thiếu lương thực, trong khi một lượng lớn thực phẩm lại bị đổ bỏ mỗi ngày. Mô Hình Ngân Hàng Thực Phẩm xuất hiện như một giải pháp nhân văn và hiệu quả, đóng vai trò cầu nối quan trọng giữa nguồn cung dư thừa và những người đang cần hỗ trợ khẩn cấp. Mô hình này không chỉ giúp giảm thiểu lãng phí thực phẩm mà còn góp phần cứu trợ lương thực và tăng cường an ninh lương thực cho cộng đồng. Sự phát triển của các ngân hàng thực phẩm trên toàn cầu đã chứng minh tính cấp thiết và hiệu quả của chúng trong việc giải quyết một nghịch lý đáng báo động của xã hội hiện đại. Liên Hiệp Quốc và Tổ chức Lương thực Thế giới (FAO) cũng liên tục nhấn mạnh về tầm quan trọng của việc giải quyết vấn đề này, đặc biệt trong bối cảnh các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) đang được đẩy mạnh trên toàn thế giới. Việc hiểu rõ về ngân hàng thực phẩm là gì và cách thức hoạt động ngân hàng thực phẩm sẽ mở ra hướng đi mới cho các nỗ lực xóa đói giảm nghèophát triển cộng đồng bền vững.

1.1. Ngân hàng Thực phẩm là gì Định nghĩa và vai trò cấp thiết

Ngân hàng Thực phẩm (Food Bank) được định nghĩa là một tổ chức phi lợi nhuận hoạt động như một trung tâm điều phối, tiếp nhận quyên góp thực phẩm từ các nhà sản xuất, nhà bán lẻ, hoặc cá nhân, sau đó phân phối thực phẩm miễn phí cho những người có hoàn cảnh khó khăn hoặc các tổ chức xã hội khác. Mô hình này ra đời từ năm 1967 do John van Hengel tại Phoenix, Arizona, Hoa Kỳ, với Ngân hàng Thực phẩm St. Mary là nơi tiên phong. Mục tiêu chính của nó là giải quyết hai vấn đề song song: tình trạng đói nghèo và quản lý thực phẩm thừa. Các hoạt động ngân hàng thực phẩm bao gồm việc thu gom, phân loại, bảo quản tại kho thực phẩm chuyên dụng và vận chuyển thông qua logistics thực phẩm đến tay đối tượng thụ hưởng. Vai trò của ngân hàng thực phẩm là cực kỳ cấp thiết, không chỉ cung cấp thực phẩm an toàn mà còn giúp duy trì phẩm giá cho người nhận, đồng thời giảm gánh nặng cho môi trường từ việc đổ bỏ thực phẩm lãng phí. Theo Mạng lưới Ngân hàng Thực phẩm Toàn cầu (GFN), các ngân hàng thực phẩm trên toàn cầu đang góp phần giải cứu ít hơn 1% chất thải thực phẩm, nhưng nếu lượng chất thải này giảm 25%, nạn đói có thể được loại bỏ (GFN, 2019). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc mở rộng và tối ưu hóa mô hình phi lợi nhuận này.

1.2. Bối cảnh ra đời và phát triển Giải quyết lãng phí thực phẩm và an ninh lương thực

Cơ sở hình thành của Mô Hình Ngân Hàng Thực Phẩm xuất phát từ nghịch lý rõ rệt: thế giới sản xuất đủ lương thực cho tất cả mọi người, nhưng theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 2018), vẫn có khoảng 821 triệu người – một phần chín dân số toàn cầu bị đói. Đại dịch COVID-19 còn đẩy thêm 132 triệu người vào tình trạng đói kinh niên vào cuối năm 2020 (FAO, 2020). Song song đó, tình trạng lãng phí thực phẩm diễn ra nghiêm trọng với khoảng một phần ba lượng lương thực sản xuất cho con người bị lãng phí hoặc mất mát mỗi năm (FAO, 2011). Thực phẩm thừa chiếm tới 8% lượng khí thải gây hiệu ứng nhà kính (Liên Hiệp Quốc, 2019). Chính vì vậy, ngân hàng thực phẩm được định vị như một giải pháp kép để giải quyết cả vấn đề mất an ninh lương thựcgiảm thiểu lãng phí thực phẩm. Mục tiêu của Liên Hợp Quốc đến năm 2030 là giảm 50% lượng thực phẩm lãng phí tính trên đầu người, và mô hình Ngân Hàng Thực Phẩm là một công cụ đắc lực để đạt được mục tiêu này. Sự ra đời của GFN vào năm 2006 bởi các mạng lưới hàng đầu thế giới đã thúc đẩy sự phát triển của hệ thống ngân hàng thực phẩm trên toàn cầu, kết nối và hỗ trợ các quốc gia trong sứ mệnh chung.

II. Thách thức lớn khi phát triển Ngân Hàng Thực Phẩm tại VN

Việt Nam, mặc dù đạt được nhiều thành tựu kinh tế, vẫn đối mặt với những thách thức đáng kể trong việc phát triển Ngân Hàng Thực Phẩm và giải quyết vấn đề đói nghèo. Thực trạng về lãng phí thực phẩm và số lượng người thiếu đói vẫn còn cao, tạo ra một nghịch lý cần được khắc phục. Việc xây dựng và mở rộng Mô Hình Ngân Hàng Thực Phẩm tại Việt Nam đòi hỏi sự phối hợp đa chiều từ chính phủ Việt Nam hỗ trợ, các tổ chức phi chính phủ (NGOs) về thực phẩm, đối tác doanh nghiệpcộng đồng địa phương. Các thách thức không chỉ dừng lại ở việc huy động nguồn cung ứng thực phẩm mà còn ở việc thiết lập một hệ thống ngân hàng thực phẩm bền vững, hiệu quả về mặt logistics thực phẩm và quản lý. Để hỗ trợ người khó khăn một cách tối ưu, cần có những nghiên cứu chuyên sâu và giải pháp phù hợp với bối cảnh đặc thù của Việt Nam. Luận văn của Nguyễn Hoàng Trúc Linh (2022) đã chỉ ra sự cấp thiết của việc này, nhấn mạnh rằng "việc nghiên cứu phát triển để mở rộng mô hình Ngân hàng thực phẩm này là một trong những yêu cầu cấp thiết trong ngành kinh doanh thực phẩm thương mại nói chung và lĩnh vực thực phẩm nói riêng." Đây là cơ hội để Việt Nam học hỏi kinh nghiệm từ thế giới và điều chỉnh cho phù hợp với đặc thù trong nước.

2.1. Nghịch lý đói nghèo và lãng phí thực phẩm Thực trạng tại Việt Nam

Tại Việt Nam, nghịch lý về đói nghèo và lãng phí thực phẩm vẫn tồn tại gay gắt. Theo khảo sát của Tổng cục Thống kê (2018), hàng năm vẫn còn khoảng hơn 1 triệu người thiếu đói. Sau đại dịch COVID-19, hơn 28,2 triệu người từ 15 tuổi trở lên chịu ảnh hưởng tiêu cực (Tổng cục Thống kê, 2021), làm trầm trọng thêm tình hình của những người yếu thế. Trong khi đó, Việt Nam lại là quốc gia đứng thứ 2 châu Á về chỉ số lãng phí thực phẩm, chỉ xếp sau Trung Quốc (Electrolux, 2016). Nghiên cứu của Cel Consulting (2018) chỉ ra rằng lãng phí thực phẩm gây thiệt hại kinh tế lớn, với rau quả thất thoát 32% sản lượng, thịt 14%, và cá/thủy hải sản 12%. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến an ninh lương thực mà còn tạo áp lực nặng nề lên môi trường. Việc giảm thiểu lãng phí thực phẩmxóa đói giảm nghèo trở thành mục tiêu kép, đòi hỏi sự can thiệp của các mô hình phi lợi nhuận như ngân hàng thực phẩm để điều phối và phân phối thực phẩm hiệu quả hơn. Những số liệu này càng khẳng định tính cấp thiết của việc phát triển Mô Hình Ngân Hàng Thực Phẩm tại Việt Nam.

2.2. Hạn chế trong quản lý và nguồn lực Vận hành mô hình hiệu quả

Việc vận hành ngân hàng thực phẩm tại Việt Nam đối mặt với nhiều hạn chế về quản lý thực phẩm thừa và nguồn lực. Một trong những thách thức lớn là thiếu một khung pháp lý rõ ràng và đồng bộ để hỗ trợ các hoạt động ngân hàng thực phẩm, đặc biệt là các quy định liên quan đến pháp luật về từ thiện và an toàn vệ sinh thực phẩm cho thực phẩm được quyên góp. Thiếu kho thực phẩm đạt chuẩn và hệ thống logistics thực phẩm hiệu quả là rào cản trong việc thu gom, bảo quản và phân phối thực phẩm trên diện rộng. Việc huy động nguồn cung ứng thực phẩm ổn định từ các đối tác doanh nghiệp và cộng đồng cũng cần được cải thiện. Hơn nữa, việc tìm kiếm và duy trì tình nguyện viên ngân hàng thực phẩm cần có chiến lược rõ ràng. Theo Nguyễn Hoàng Trúc Linh (2022), cần nghiên cứu bài bản kinh nghiệm từ các nước trên thế giới và đánh giá đầy đủ các yếu tố của mô hình kinh doanh dựa trên khung khổ SBMC để áp dụng tại Việt Nam, nhằm đảm bảo hiệu quả ngân hàng thực phẩmbền vững ngân hàng thực phẩm trong dài hạn. Các nghiên cứu chuyên sâu về hệ thống ngân hàng thực phẩm ở Việt Nam còn hạn chế, gây khó khăn trong việc đưa ra các chiến lược tối ưu.

III. Phương pháp vận hành hiệu quả Mô Hình Ngân Hàng Thực Phẩm

Để đạt được hiệu quả ngân hàng thực phẩm tối ưu, việc xây dựng và áp dụng các phương pháp vận hành chặt chẽ là yếu tố then chốt. Mô Hình Ngân Hàng Thực Phẩm cần một quy trình rõ ràng từ khâu thu gom đến phân phối thực phẩm, đảm bảo thực phẩm an toàn đến tay đối tượng thụ hưởng. Bên cạnh đó, việc xây dựng một mạng lưới đối tác chính vững chắc, bao gồm các đối tác doanh nghiệp, tình nguyện viên ngân hàng thực phẩmcộng đồng địa phương, là không thể thiếu. Theo Mạng lưới Ngân hàng Thực phẩm Toàn cầu (GFN), sự nhanh nhẹn và bền bỉ trong việc phát triển các chiến lược sáng tạo là yếu tố giúp các ngân hàng thực phẩm vượt qua thách thức và phục vụ hàng triệu người mỗi năm (GFN, 2021). Việc ứng dụng các công nghệ quản lý và tối ưu hóa logistics thực phẩm cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả ngân hàng thực phẩm. Các hoạt động ngân hàng thực phẩm cần được thiết kế một cách khoa học để đảm bảo tính minh bạch, sự tin cậy và khả năng mở rộng, góp phần vào xóa đói giảm nghèophát triển cộng đồng bền vững.

3.1. Quy trình thu gom và phân phối Đảm bảo thực phẩm an toàn đến đối tượng thụ hưởng

Một Mô Hình Ngân Hàng Thực Phẩm hiệu quả phải có quy trình thu gom, phân loại, bảo quản và phân phối thực phẩm rõ ràng. Các đối tác cung cấp thực phẩm trong chuỗi cung ứng cho ngân hàng thực phẩm rất đa dạng, bao gồm nông dân, nhà sản xuất, chế biến, nhà phân phối bán buôn, bán lẻ, và các dịch vụ ăn uống (Nguyễn Hoàng Trúc Linh, 2022). Sau khi tiếp nhận, thực phẩm được phân loại cẩn thận, kiểm tra chất lượng và hạn sử dụng để đảm bảo thực phẩm an toàn. Thực phẩm sau đó được bảo quản tại kho thực phẩm đạt chuẩn, trước khi được vận chuyển và phân phối thực phẩm đến các đối tượng thụ hưởng. Quy trình logistics thực phẩm cần được tối ưu hóa để giảm thiểu chi phí và thời gian, đảm bảo thực phẩm đến tay người nhận một cách kịp thời và tươi ngon nhất. Các ngân hàng thực phẩm thường phân phối thông qua các tổ chức phi chính phủ (NGOs) về thực phẩm khác, các bếp ăn tình thương, hoặc trực tiếp cho các hộ gia đình khó khăn. Sự minh bạch trong quy trình này củng cố lòng tin của nhà tài trợ và cộng đồng.

3.2. Xây dựng mạng lưới đối tác Tình nguyện viên đối tác doanh nghiệp và cộng đồng địa phương

Sự thành công của Mô Hình Ngân Hàng Thực Phẩm phụ thuộc lớn vào việc xây dựng một mạng lưới đối tác chính đa dạng và mạnh mẽ. Tình nguyện viên ngân hàng thực phẩm là xương sống của mọi hoạt động ngân hàng thực phẩm, từ thu gom, phân loại đến vận chuyển và phân phối thực phẩm. Các đối tác doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn cung ứng thực phẩm ổn định, đồng thời thể hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) của mình. Việc hợp tác với các doanh nghiệp, tập đoàn lớn giúp đảm bảo nguồn lực tài chính và vật chất cần thiết. Ngoài ra, sự tham gia của cộng đồng địa phương là yếu tố quyết định để ngân hàng thực phẩm có thể tiếp cận sâu rộng hơn đến những người thực sự cần hỗ trợ. Mạng lưới ngân hàng thực phẩm toàn cầu (GFN) cung cấp hỗ trợ và kết nối để các ngân hàng thực phẩm xây dựng và phát triển quan hệ đối tác (Nguyễn Hoàng Trúc Linh, 2022). Việc thiết lập quan hệ chặt chẽ với các tổ chức phi chính phủ (NGOs) về thực phẩm và các cơ quan nhà nước cũng tối ưu hóa khả năng cứu trợ lương thực và mở rộng phạm vi hoạt động.

IV. Bí quyết phát triển Ngân Hàng Thực Phẩm bền vững Kinh nghiệm quốc tế

Để một Mô Hình Ngân Hàng Thực Phẩm có thể hoạt động hiệu quả và bền vững ngân hàng thực phẩm trong dài hạn, việc học hỏi và áp dụng kinh nghiệm từ các quốc gia đi trước là vô cùng quan trọng. Các quốc gia như Singapore, Hàn Quốc, Úc và Vương quốc Anh đã triển khai hệ thống ngân hàng thực phẩm với nhiều điểm sáng trong chính sách xã hội, nguồn cung ứng thực phẩm và ứng dụng công nghệ. Bài học từ những mô hình thành công này cung cấp những phương pháp quý giá cho Việt Nam trong việc tối ưu hóa hoạt động ngân hàng thực phẩm. Các giải pháp không chỉ tập trung vào việc quyên góp thực phẩmphân phối thực phẩm mà còn chú trọng đến việc xây dựng cơ sở hạ tầng logistics thực phẩm, đào tạo tình nguyện viên ngân hàng thực phẩm và hợp tác chặt chẽ với đối tác doanh nghiệpchính phủ Việt Nam hỗ trợ. Việc tích hợp công nghệ vào quy trình quản lý thực phẩm thừa cũng là một bí quyết quan trọng để nâng cao hiệu quả ngân hàng thực phẩm và mở rộng tầm ảnh hưởng, góp phần vào mục tiêu xóa đói giảm nghèophát triển cộng đồng.

4.1. Bài học từ mô hình Singapore và Hàn Quốc Chính sách xã hội và nguồn cung ứng thực phẩm

Singapore đã thành công trong việc xây dựng Ngân hàng Thực phẩm dưới dạng mô hình từ thiện quản lý bởi doanh nghiệp (The Food Bank Singapore Ltd – FBSG). FBSG tập trung vào đối tác doanh nghiệp có mục tiêu phát triển bền vững và phân phối thực phẩm qua các tổ chức xã hội thay vì trực tiếp cho cá nhân. Mô hình này nhấn mạnh chính sách xã hội thông qua việc hỗ trợ các tổ chức, đảm bảo nguồn cung ứng thực phẩm ổn định và đào tạo đối tác. Hàn Quốc (KFB) là điển hình về sự phối hợp tuyệt vời giữa nhà nước và tư nhân. KFB nhận được sự chính phủ Việt Nam hỗ trợ rất lớn từ Bộ Lao động và Phúc lợi xã hội, giúp mở rộng mạng lưới ngân hàng thực phẩm và chợ thực phẩm di động trên toàn quốc (Nguyễn Hoàng Trúc Linh, 2022). Điều này đảm bảo nguồn cung ứng thực phẩm dồi dào và phân phối thực phẩm rộng khắp, là kinh nghiệm quý giá về sự hỗ trợ thể chế và phát triển cộng đồng cho Việt Nam.

4.2. Ứng dụng công nghệ và Logistics Tối ưu hiệu quả ngân hàng thực phẩm

Úc nổi bật với hệ thống logistics thực phẩmkho thực phẩm bài bản, mở rộng ở từng tiểu bang, cùng với mạng lưới tình nguyện viên ngân hàng thực phẩm vững chắc. Điều này cho phép ngân hàng thực phẩm Úc thu gom và phân phối thực phẩm hiệu quả đến hàng triệu bữa ăn mỗi năm (Nguyễn Hoàng Trúc Linh, 2022). Vương quốc Anh với dự án Ngân hàng Thực phẩm ảo (Domestic Violence UK project) đã ứng dụng công nghệ để tạo ra nền tảng phân phối thực phẩm tiện lợi qua ứng dụng di động. Nền tảng này giúp đối tượng thụ hưởng dễ dàng đặt hàng và nhận thực phẩm chất lượng trong thời gian ngắn, đồng thời cung cấp các gói sản phẩm đa dạng và thông tin sức khỏe. Việc áp dụng công nghệ vào quản lý thực phẩm thừaphân phối thực phẩm không chỉ tiết kiệm thời gian, chi phí mà còn nâng cao tính minh bạch, giảm bớt rào cản cho người nhận, từ đó tối ưu hóa hiệu quả ngân hàng thực phẩm và khả năng cứu trợ lương thực trên diện rộng. Đây là kinh nghiệm quan trọng cho Mô Hình Ngân Hàng Thực Phẩm ở Việt Nam.

V. Thực trạng triển khai Ngân Hàng Thực Phẩm ở Việt Nam

Tại Việt Nam, Mô Hình Ngân Hàng Thực Phẩm đã được triển khai nhằm giải quyết vấn đề đói nghèo và lãng phí thực phẩm. Ngân hàng Thực phẩm Việt Nam (FoodBank Việt Nam - FBVN) là một trong những đơn vị tiên phong trong lĩnh vực này, hoạt động như một doanh nghiệp xã hội với sứ mệnh rõ ràng. Tuy nhiên, việc vận hành ngân hàng thực phẩm tại Việt Nam vẫn còn nhiều điểm cần được nghiên cứu và cải thiện để đạt được hiệu quả ngân hàng thực phẩm tối ưu. Việc phân tích thực trạng triển khai dựa trên khuôn khổ Mô hình kinh doanh xã hội Canvas (SBMC), như đề xuất trong luận văn của Nguyễn Hoàng Trúc Linh (2022), là cần thiết để xác định các ưu điểm cần phát huy và những hạn chế cần khắc phục. Việc hiểu rõ về hoạt động ngân hàng thực phẩm của FBVN, từ nguồn cung ứng thực phẩm đến đối tượng thụ hưởng, giúp định hình các chiến lược phát triển trong tương lai, hướng tới một hệ thống ngân hàng thực phẩm bền vững ngân hàng thực phẩm và có tác động xã hội rộng lớn hơn, góp phần vào xóa đói giảm nghèophát triển cộng đồng.

5.1. Quá trình hình thành và hoạt động Ngân hàng Thực phẩm Việt Nam FBVN

Ngân hàng Thực phẩm Việt Nam (FBVN) được thành lập vào năm 2016, hoạt động dưới dạng doanh nghiệp xã hội với pháp nhân là Công ty Cổ phần Doanh nghiệp Xã Hội Food Share. Sứ mệnh của FBVN là cung cấp thực phẩm miễn phí cho người yếu thế và thực hiện các hoạt động chống lãng phí thực phẩm. FBVN là thành viên của Mạng lưới Ngân hàng Thực phẩm Toàn cầu (GFN), điều này giúp FBVN học hỏi kinh nghiệm quốc tế và tiếp cận các nguồn lực. Thời gian đầu, FBVN được bảo trợ bởi Trung ương Hội Chữ Thập Đỏ Việt Nam và Trung tâm Công tác Xã hội Thanh thiếu niên Việt Nam. Các hoạt động ngân hàng thực phẩm chính của FBVN bao gồm quyên góp thực phẩm từ các nhà hảo tâm và doanh nghiệp, sau đó phân phối thực phẩm đến các đối tượng thụ hưởng thông qua mạng lưới các tổ chức xã hội. FBVN đóng góp vào nỗ lực chung của Việt Nam trong việc giảm thiểu tình trạng đói nghèo và lãng phí, đồng thời tăng cường an ninh lương thựccộng đồng địa phương.

5.2. Phân tích mô hình kinh doanh Ưu điểm và hạn chế của FBVN

Dựa trên khuôn khổ SBMC, Mô Hình Ngân Hàng Thực Phẩm của FBVN có những ưu điểm như: là thành viên của GFN giúp tiếp cận kinh nghiệm và nguồn lực quốc tế; có mạng lưới đối tác ban đầu từ Hội Chữ Thập Đỏ và Hội Liên Hiệp Thanh niên Việt Nam; và cam kết mạnh mẽ vào sứ mệnh xã hội. Tuy nhiên, FBVN cũng đối mặt với các hạn chế. Theo Nguyễn Hoàng Trúc Linh (2022), các nghiên cứu cụ thể, toàn diện về Mô Hình Ngân Hàng Thực Phẩm của Việt Nam trên khung khổ SBMC còn rất ít. Các điểm yếu bao gồm việc chưa tối ưu hóa nguồn cung ứng thực phẩm ổn định, hệ thống logistics thực phẩm chưa phát triển rộng khắp và thiếu kho thực phẩm đạt chuẩn ở nhiều cộng đồng địa phương. Việc xây dựng và duy trì mạng lưới tình nguyện viên ngân hàng thực phẩm lớn mạnh và đa dạng cũng là một thách thức. Hơn nữa, việc thu hút đối tác doanh nghiệp tham gia vào các hoạt động trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) một cách bền vững vẫn cần được đẩy mạnh, cùng với sự hỗ trợ cụ thể hơn từ chính phủ Việt Nam hỗ trợ về chính sách xã hộipháp luật về từ thiện.

VI. Định hướng Phát Triển Ngân Hàng Thực Phẩm VN đến 2035

Tầm nhìn phát triển Ngân Hàng Thực Phẩm VN đến năm 2035 là xây dựng một hệ thống ngân hàng thực phẩm toàn diện, vững mạnh, có khả năng giải quyết hiệu quả vấn đề đói nghèo và lãng phí thực phẩm trên cả nước. Để đạt được điều này, cần có sự kết hợp hài hòa giữa việc tận dụng các cơ hội mới và đối phó với thách thức hiện tại, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa và phát triển công nghệ. Các giải pháp đề xuất không chỉ tập trung vào việc mở rộng quy mô mà còn nâng cao chất lượng hoạt động ngân hàng thực phẩm, đảm bảo thực phẩm an toàn đến tay đối tượng thụ hưởng. Vai trò của chính phủ Việt Nam hỗ trợ, các đối tác doanh nghiệp thông qua trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR), và sự tham gia của cộng đồng địa phương là cực kỳ quan trọng để xây dựng một Mô Hình Ngân Hàng Thực Phẩm bền vững ngân hàng thực phẩm. Việc áp dụng kinh nghiệm quốc tế cùng với sự sáng tạo phù hợp với đặc thù Việt Nam sẽ là chìa khóa để phát triển cộng đồng và đạt được các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs).

6.1. Cơ hội và thách thức Phát triển ngân hàng thực phẩm bền vững

Mô Hình Ngân Hàng Thực Phẩm tại Việt Nam đứng trước nhiều cơ hội lớn để phát triển bền vững ngân hàng thực phẩm. Nâng cao nhận thức xã hội về lãng phí thực phẩm và đói nghèo, tiềm năng lớn từ sự chính phủ Việt Nam hỗ trợ về chính sách xã hội, và xu hướng trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) ngày càng tăng từ các đối tác doanh nghiệp là những yếu tố thuận lợi. Công nghệ số cũng mở ra cơ hội để tối ưu hóa logistics thực phẩm và quản lý kho thực phẩm. Tuy nhiên, thách thức cũng không ít, bao gồm việc đảm bảo nguồn cung ứng thực phẩm ổn định và đa dạng, nâng cao năng lực quản lý thực phẩm thừa, và khắc phục hạn chế về cơ sở hạ tầng. Cần xây dựng một khung pháp luật về từ thiện rõ ràng hơn để khuyến khích quyên góp thực phẩm và tạo điều kiện cho tổ chức phi chính phủ (NGOs) về thực phẩm hoạt động hiệu quả, hướng tới các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs).

6.2. Giải pháp hoàn thiện và mở rộng Vai trò của chính phủ Việt Nam hỗ trợ và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp

Để Mô Hình Ngân Hàng Thực Phẩm tại Việt Nam phát triển mạnh mẽ đến năm 2035, cần tập trung vào các giải pháp toàn diện. Thứ nhất, tăng cường sự chính phủ Việt Nam hỗ trợ thông qua việc xây dựng và thực thi các chính sách xã hội khuyến khích, tạo hành lang pháp luật về từ thiện thuận lợi cho hoạt động ngân hàng thực phẩm và các mô hình phi lợi nhuận. Thứ hai, đẩy mạnh huy động trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR), biến các đối tác doanh nghiệp thành những người đồng hành chiến lược trong việc quyên góp thực phẩm và tài trợ. Thứ ba, đầu tư vào cơ sở hạ tầng kho thực phẩm và hệ thống logistics thực phẩm hiện đại để tối ưu hóa quy trình phân phối thực phẩm và đảm bảo thực phẩm an toàn. Cuối cùng, tăng cường vai trò của cộng đồng địa phương và đào tạo, phát triển mạng lưới tình nguyện viên ngân hàng thực phẩm để mở rộng tầm ảnh hưởng và hỗ trợ người khó khăn trên diện rộng. Việc kết hợp những kinh nghiệm quốc tế về phát triển cộng đồngviện trợ nhân đạo sẽ giúp Mô Hình Ngân Hàng Thực Phẩm đạt được mục tiêu xóa đói giảm nghèo.

27/09/2025
27a emba 08 nguyen hoang truc linh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở lý thuyết và những kinh nghiệm triển khai mô hình Ngân hàng Thực phẩm (Food Bank) trên Thế giới Chương 2. Thực trạng triển khai mô hình của Ngân hàng thực phẩm Food Bank Việt Nam Chương 3. Phát triển mô hình hoạt động Ngân hàng thực phẩm (Food Bank) ở Việt Nam.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT & KINH NGHIỆM TRIỂN KHAI MÔ HÌNH NGÂN HÀNG THỰC PHẨM (FOODBANK) TRÊN THẾ GIỚI 1. Khái niệm, đặc điểm của kinh doanh xã hội 1. Khái niệm kinh doanh xã hội và Doanh nghiệp xã hội Về kinh doanh xã hội Trong khoảng gần 30 năm trở lại đây, kinh doanh xã hội là một trong những mô hình được hình thành và phát triển mạnh mẽ. Mô hình Kinh doanh xã hội dần được đưa trở thành một trong những chiến lược mà các tập đoàn lớn trên thế giới áp dụng để thực hiện hóa các mục tiêu về phát triển bền vững.

Để hiện thực hóa mô hình này dưới dạng bài bản, các tổ chức thường vận dụng công cụ SBMC (Social Business Model Canvas). Công cụ này không chỉ tính đến các khía cạnh kinh tế, mà còn các khía cạnh xã hội cần thiết để tạo ra tác động xã hội. Mục tiêu của SBMC là hỗ trợ các lãnh đạo, tổ chức xã hội bằng cách thiết kế Mô hình kinh doanh xã hội của họ. Các Doanh nghiệp Xã hội tập trung vào tác động mà họ tạo ra cho người thụ hưởng hơn là tạo ra lợi nhuận.

Do đó, công cụ này sẽ tính đến các khía cạnh bổ sung giúp tạo ra một mô hình kinh doanh xã hội. Nói một cách rộng rãi, "kinh doanh xã hội" là một hình thức kinh doanh đạt được sự cân bằng giữa các mục tiêu xã hội và mục tiêu tài chính, nằm ở đâu đó giữa doanh nghiệp tối đa lợi nhuận và ngành phi lợi nhuận. Theo Ông Mohammad Yunus định nghĩa của kinh doanh xã hội với mục đích (i) Để giải quyết một vấn đề xã hội. Một là Công ty đó có thể tự cung tự cấp và hai là Lợi nhuận trong kinh doanh được tái đầu tư lại vào công ty đó (hoặc được dùng để bắt đầu các kiểu kinh doanh xã hội khác), với mục đích gây tác động lên xã hội, ví dụ để khuếch đại phạm vi của 11 công ty, cải thiện sản phẩm hoặc dịch vụ hoặc những phương pháp khác để trợ cấp cho nhiệm vụ cải thiện xã hội.

Thêm nữa, những người sáng lập các công ty kinh doanh xã hội sẽ không nhận được cổ tức, bất kỳ cổ tức nào. Ở khía cạnh khác, kinh doanh xã hội cũng không bị phụ thuộc vào tiền quyên góp hoặc phụ thuộc vào những khoản đóng góp của những công ty khác để có thể tồn tại và tiếp tục hoạt động, bởi vì, khác với các kiểu kinh doanh khác, kinh doanh xã hội có thể tự cung tự cấp. Thêm vào đó, không giống tổ chức phi-lợi-nhuận, nơi những khoản quỹ chỉ được dùng một lần tại hiện trường, những số tiền đầu tư vào kinh doanh xã hội để gia tăng và cải thiện hoạt động của công ty tại hiện trường sẽ được tái sử dụng một cách vô hạn. Yunus nói: "Một đô la để từ thiện chỉ được dùng 1 lần; một đô la trong kinh doanh xã hội có thể được tái đầu tư lại nhiều nhiều lần.

Về Doanh nghiệp xã hội Theo Thompson & Doherty. Doanh nghiệp xã hội (DNXH) là “các tổ chức tìm kiếm giải pháp kinh doanh cho các vấn đề xã hội”. Cũng theo Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế (OECD) cho rằng DNXH có thể hoạt động dưới nhiều hình thức pháp lý khác nhau, thường cung cấp các dịch vụ xã hội và việc làm cho các nhóm yếu thế ở cả thành thị và nông thôn. Ngoài ra, DNXH còn có thể cung cấp các dịch vụ công và hoạt động trong các lĩnh vực giáo dục, văn hóa và môi trường.

Ở Việt Nam theo Tổ chức hỗ trợ sáng kiến vì cộng đồng – CSIP: “DNXH là một khái niệm dùng để chỉ hoạt động của các DNhXH dưới nhiều hình thức khác nhau tùy thuộc vào mục đích và điều kiện hoạt động cụ thể. DNXH lấy lợi ích xã hội làm mục tiêu chủ đạo, được dẫn dắt bởi tinh thần doanh nhân nhằm đạt được cả mục tiêu xã hội/ môi trường và mục tiêu kinh tế” (CSIP,2016) 1. Đặc điểm cơ bản của Kinh doanh xã hội Các đặc điểm cơ bản của kinh doanh xã hội có thể kể đến như sau: 12 (i) Phải có hoạt động kinh doanh Kinh doanh xã hội cũng giống kinh doanh truyền thống ở đặc điểm là phải có hoạt động/mô hình kinh doanh. Chính các hoạt động kinh doanh này tạo điểm khác biệt giữa mô hình kinh doanh xã hội khác và các tổ chức NGO, quỹ từ thiện hay các tổ chức từ thiện khác hoạt động dựa vào tài trợ của nhà hảo tâm.

Mô hình kinh doanh là điểm đặc biệt là không thể thiếu đối với các DN kinh doanh xã hội bởi nó đều chịu chi phối của quy luật cung cầu và quy luật cạnh tranh của thị trường. (ii) Đặt mục tiêu xã hội lên hàng đầu Điểm khác biệt giúp phân biệt mô hình kinh doanh xã hội cùng với các mô hình kinh doanh bình thường đó là mục tiêu kinh doanh. Đối với doanh nghiệp truyền thống mục tiêu lợi nhuận luôn được đề cao hàng đầu, còn đối với mô hình kinh doanh xã hội đặt mục tiêu xã hội làm tiền đề cho các hoạt động và mục tiêu khác. (iii) Lợi nhuận được tái đóng góp cho các hoạt động vì cộng đồng Đề ra mục tiêu xã hội lên trên mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận là một trong những điểm khác biệt của kinh doanh xã hội và kinh doanh truyền thống.

Các hoạt động kinh doanh mang lợi nhuận thu về từ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp sẽ được tái đóng góp cho cộng đồng thông qua các hoạt động, mục tiêu xã hội. Thay vì sẽ được dùng cho các hoạt động kinh doanh hoặc thuộc về chủ sở hữu. Ngược lại, lợi nhuận của mô hình kinh doanh xã hội sẽ được phân phối và đầu tư cho các mục tiêu xã hội hoặc cho cộng đồng người được hưởng lợi. (iv) Phục vụ nhu cầu của cộng đồng người yếu thế trong xã hội Mục tiêu của mô hình kinh doanh xã hội là giải quyết các vấn đề xã hội, môi trường, vì lợi ích cộng đồng.

Vì thế, những người dễ bị tổn thương, yếu thế trong xã hội là đối tượng thụ hưởng chủ yếu trong hoạt động kinh doanh của các mô hình kinh doanh xã hội. Đây là đối tượng thuộc diện người nghèo và yếu thế nhất Những đặc điểm trên cũng là sự khác biệt giữa một mô hình kinh doanh xã hội đối với mô hình kinh doanh truyền thống Mô hình kinh doanh của các doanh nghiệp xã hội 13 1. Khái niệm Mô hình kinh doanh xã hội Mô hình kinh doanh của doanh nghiệp là một đại diện đơn giản hóa lí luận kinh doanh của doanh nghiệp đó. Nó mô tả doanh nghiệp chào bán cái gì cho khách hàng, làm sao doanh nghiệp tìm đến và thiết lập quan hệ với khách hàng, qua những nguồn nào, những hoạt động và đối tác nào để đạt được điều đó và cuối cùng là, doanh nghiệp đó tạo ra lợi nhuận bằng cách nào".

(Theo Alexander Osterwalder,2004) hoặc "Mô hình kinh doanh của doanh nghiệp là một kế hoạch hay một hình mẫu mô tả doanh nghiệp đó cạnh tranh, sử dụng những nguồn lực, các quan hệ với khách hàng và lợi nhuận của doanh nghiệp như thế nào để tồn tại và phát triển". Duane Ireland,2005) Mục đích của mô hình kinh doanh là đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan có thể hiểu và trình bày rõ ràng cách một doanh nghiệp được cấu hình để tạo ra, cung cấp và thu về giá trị. Trong trường hợp của một doanh nghiệp xã hội, điều này cuối cùng sẽ là về cách thức doanh nghiệp sẽ tạo ra cả giá trị tài chính và xã hội, và mối quan hệ giữa hai loại giá trị trong doanh nghiệp là như thế nào. Mô hình kinh doanh phải có thể được trình bày rõ ràng trong một trang và nội dung của nó tập trung vào: cách một tổ chức hoạt động kinh doanh; cách doanh nghiệp đó tạo ra doanh thu; giá trị mà doanh nghiệp cung cấp cho ai; khách hàng là ai; và tại sao khách hàng sẽ tiếp tục quay lại với chúng tôi.

Mô hình kinh doanh giúp chúng ta hiểu cách thức và lý do tại sao hoạt động kinh doanh của chúng ta, đồng thời nó có thể giúp chúng ta thiết kế và đổi mới công việc kinh doanh của mình, sau đó lặp lại cách thức hoạt động của nó theo thời gian. Mô hình kinh doanh của doanh nghiệp xã hội Mô hình kinh doanh của DNXH trước hết là một doanh nghiệp kinh doanh nhằm mục đích thu lợi nhuận, tuy nhiên ít nhất 51% số lợi nhuận này được cam kết sử dụng cho mục đích xã hội, môi trường và vì lợi ích cộng đồng. Khi là một doanh nghiệp có hoạt động kinh doanh thì các DNXH cần phải có mô hình kinh doanh cụ thế. Sau đây là mô hình kinh doanh của Doanh nghiệp xã hội theo khung khổ BMC (Business Model Canvas).

Đối với DNXH, mô hình kinh doanh sẽ cần tập trung vào sứ mệnh và định hướng tác động mà họ đặt toàn bộ mô hình kinh doanh của mình vào sứ mệnh 14 xã hội / môi trường và thành công của họ dựa trên tác động xã hội / môi trường mà họ muốn đạt được. Business Model Canvas được Alex Osterwalder tạo ra năm 2004 và dần dần trở nên phổ biến hơn với các doanh nghiệp. Cho dù là công ty mới khởi nghiệp hay đang hoạt động đều có thể dùng Business Model Canvas. Business Model Canvas là một bảng gồm 9 ô mô tả các yếu tố cơ bản của doanh nghiệp hoặc sản phẩm liên quan đến: phân khúc khách hàng, giá trị khách, nguồn lực chính… Mục đích chính của nó là hỗ trợ doanh nghiệp hợp nhất các hoạt động kinh doanh bằng cách minh họa các tiêu chí đánh đổi tiềm năng.

Sau khi Business Canvas ra đời, có một mô hình khác gọi là Lean Canvas dành cho các doanh nghiệp mới khởi sự kinh doanh. Mô hình kinh doanh Business Model Canvas cho doanh nghiệp xã hội Vận hành một doanh nghiệp xã hội không chỉ là bổ sung các kỹ năng kinh doanh vào lĩnh vực tác động và khuấy động xã hội, cũng không chỉ thêm một mục tiêu hoặc hoạt động xã hội vào một doanh nghiệp thương mại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ